Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ thông tin với đề tài "Ứng dụng Desktop quản lý sân banh" được thực hiện bởi sinh viên Trần Khánh Duy (MSSV: 17110114), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thiên Bảo tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 5/2023, mã lưu trữ: SKL010278).
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả nêu rõ nhu cầu rèn luyện thể chất và giải trí qua bộ môn bóng đá ngày càng gia tăng sau giờ học tập và làm việc. Nhằm đáp ứng nhu cầu này, hàng loạt cụm sân bóng đá mini được đầu tư xây dựng với quy mô lớn. Tuy nhiên, công tác vận hành tại phần lớn các cụm sân hiện nay vẫn dựa trên phương pháp thủ công là ghi chép sổ tay để lưu lịch đặt sân và tính toán doanh thu. Phương thức truyền thống này bộc lộ nhiều bất cập nghiêm trọng: mất nhiều thời gian, dễ nhầm lẫn thời gian vào - ra của các đội bóng, dẫn đến xung đột lịch thi đấu giữa các khách hàng, thậm chí phát sinh ẩu đả và gây tổn hại uy tín kinh doanh. Mặt khác, các chủ sân thường kết hợp bán nước giải khát và đồ ăn vặt; việc ghi sổ thủ công khiến doanh thu dịch vụ phụ trợ dễ bị thất thoát mà không thể đối soát nguyên nhân.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể nhằm xây dựng một ứng dụng máy trạm (desktop) đáp ứng toàn diện công tác quản lý sân bóng cùng các dịch vụ đi kèm (thức ăn, nước uống, báo cáo doanh thu tiền giờ và tiền hàng). Đề tài đặt ra các nhiệm vụ chức năng cụ thể bao gồm:
- Xây dựng chức năng đăng nhập, đăng ký tài khoản cho nhân viên mới và đổi mật khẩu người dùng.
- Quản lý bảng giá tiền giờ theo từng sân và từng loại sân.
- Cho phép người dùng đặt lịch sân trước tối đa ba ngày.
- Quản lý và theo dõi trạng thái sân theo thời gian thực (Sẵn sàng hoạt động, Đang hoạt động).
- Tối ưu hóa quy trình thao tác bắt đầu sử dụng sân đơn giản.
- Thao tác thêm các mặt hàng đồ uống và dịch vụ đi kèm nhanh chóng.
- Xây dựng màn hình tra cứu lịch sử hoạt động của sân theo ngày và tháng.
- Xây dựng màn hình thống kê, báo cáo doanh thu theo các tiêu chí lựa chọn.
- Xây dựng cơ chế phân quyền tài khoản dành riêng cho quản trị viên (Admin).
- Cho phép quản lý, thêm mới và hiệu chỉnh trạng thái thông tin khách hàng.
- Hiển thị danh sách lịch đặt sân trong ngày (khách hàng, khung giờ).
- Hiển thị và cập nhật thông tin cá nhân của người sử dụng hệ thống.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình nghiệp vụ quản lý cho thuê sân bóng mini và dịch vụ đi kèm. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian và đối tượng tác động bao gồm hai nhóm tác nhân: nhân viên vận hành (User) và quản trị viên (Admin) tại các cụm sân bóng. Về mặt thời gian vận hành, hệ thống giới hạn phạm vi đặt sân trước trong khoảng thời gian ba ngày trở lại so với thời điểm hiện tại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng các nền tảng lý thuyết và công nghệ chuyên sâu trong phát triển ứng dụng desktop trên hệ điều hành Windows:
- Windows Presentation Foundation (WPF): Công nghệ giao diện người dùng đồ họa do Microsoft giới thiệu từ năm 2006 trong .NET Framework 3.0 (tên mã Avalon). WPF sử dụng định dạng XAML để tách biệt tầng giao diện và mã xử lý logic, đồng thời dựa trên thư viện DirectX để tối ưu hóa khả năng kết xuất đồ họa vector, xử lý màu sắc và giảm tải xử lý cho CPU.
- Ngôn ngữ lập trình C#: Ngôn ngữ hướng đối tượng hiện đại chạy trên nền tảng .NET Framework, biên dịch mã nguồn thành mã trung gian MSIL (Microsoft Intermediate Language) trước khi thực thi qua Common Language Runtime (CLR).
- Thư viện Material Design in XAML: Bộ công cụ giao diện hỗ trợ các điều khiển (controls) đồ họa phẳng, phân lớp không gian và màu sắc chuẩn hóa cho ứng dụng WPF.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server: Cung cấp công cụ lưu trữ dữ liệu quan hệ, xử lý truy vấn thông qua Transact-SQL (T-SQL), quản lý giao dịch bảo đảm các thuộc tính ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability) qua kiến trúc SQL Server Database Engine và hệ điều hành tầng dưới SQLOS.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai qua ba phương pháp chính:
- Phương pháp tổng hợp lý thuyết: Thu thập tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu kiến trúc WPF, C#, SQL Server và khảo sát các ứng dụng tương tự trên thị trường.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến từ giảng viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Thiên Bảo) và các lập trình viên có kinh nghiệm thực tế để hoàn thiện giải pháp kỹ thuật.
- Phương pháp kiểm thử Usecase Testing: Xây dựng các ca kiểm thử dựa trên luồng sự kiện (Basic Flow, Alternative Flow) của từng trường hợp sử dụng để đánh giá chất lượng phần mềm.
Nguồn dữ liệu của đề tài xuất phát từ việc khảo sát thực tế tại các cụm sân bóng mini và phân tích 04 giải pháp phần mềm hiện có trên thị trường.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân lớp hướng máy trạm:
- Kiến trúc tầng giao diện và xử lý WPF: Gồm 3 tầng chức năng chính:
- Lớp quản lý (Managed Layer): Bao gồm PresentationFramework.dll (cung cấp cơ chế liên kết dữ liệu, styles, hoạt ảnh, điều khiển) và PresentationCore.dll (wrapper quản lý hệ thống hiển thị trực quan Visual Tree).
- Lớp không quản lý (Unmanaged Layer / milcore): Thư viện Media Integration Layer Core viết bằng mã gốc để tương tác trực tiếp với engine đồ họa DirectX.
- Lớp API lõi (Core API Layer): Tương tác trực tiếp với các thành phần hệ điều hành Windows như kernel, user32, GDI và trình điều khiển thiết bị.
- Kiến trúc cơ sở dữ liệu: Dữ liệu được tổ chức dưới dạng các bảng quan hệ trên MS SQL Server, liên lạc với ứng dụng thông qua giao thức mạng Tabular Data Stream (TDS) của Microsoft.
- Thiết kế giao diện (UI/UX): Triển khai hệ thống màn hình định danh rõ ràng, bao gồm phân hệ người dùng (SCU01: Home Page, SCU02: Login Screen, SCU03: Customer Screen, SCU05: Account Info Screen) và phân hệ quản trị (SCA05, SCA06: Price Screen, SCA07: Employee Screen, SCA10: Football Fields Screen).
- Kiểm thử hệ thống: Thực hiện kiểm thử toàn diện bằng phương pháp Usecase Testing cho toàn bộ 18 chức năng nghiệp vụ, kiểm tra tính đúng đắn của các điều kiện tiền đề (Pre-conditions) và hậu điều kiện (Post-conditions).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng phát triển nhanh chóng của các dịch vụ thể thao và sự cần thiết của việc hiện đại hóa công tác quản trị sân bóng. Tác giả xác định mục tiêu xây dựng phần mềm desktop trên nền tảng C#, WPF, Material Design và SQL Server nhằm tối ưu hóa hiệu suất và kiểm soát thu nhập cho chủ sân. Chương này cũng phân định hai phương pháp nghiên cứu chính: tổng hợp lý thuyết và phương pháp chuyên gia.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày chi tiết các nền tảng kỹ thuật được lựa chọn. Tác giả phân tích lịch sử các phiên bản WPF từ 3.5 SP1 (08/2008), WPF 4 (04/2010) đến 4.5; bóc tách cấu trúc 3 lớp của WPF (Managed Layer, Unmanaged Layer, Core API Layer). Về C#, chương phân tích cơ chế biên dịch từ mã nguồn sang MSIL và CLR, nêu bật tính chất hướng đối tượng và lịch sử các phiên bản từ C# 1.0 (2002) đến C# 8.0 (2019). Tác giả cũng phân tích ưu nhược điểm của bộ giao diện Material Design in XAML và cấu trúc MS SQL Server gồm Database Engine, SQLOS và giao thức TDS.
Chương 3: Khảo sát hiện trạng và xác định yêu cầu
Chương 3 tiến hành khảo sát thực trạng ghi chép sổ tay tại các sân bóng và đánh giá chi tiết 04 phần mềm quản lý hiện có trên thị trường:
| Tên phần mềm khảo sát |
Ưu điểm ghi nhận |
Nhược điểm ghi nhận |
| Quản lý sân bóng mini Phú Lợi |
Bố cục rõ ràng, dễ sử dụng, quản lý sân và món ăn không giới hạn, tính tiền linh hoạt |
Giao diện đã cũ, không thể tùy chỉnh tiền giờ cụ thể cho từng sân riêng biệt |
| VEC FMS |
Quản lý trực tuyến qua Internet, quản lý khách hàng, cấp thẻ, quản lý thu chi và lịch đặt |
Giao diện và thao tác thêm/xóa/sửa dữ liệu chưa thực sự thuận tiện cho người dùng |
| SKYTECH |
Màu sắc hài hòa, hệ thống icon đẹp, có phân loại sân, khu vực và bảng giá theo loại sân |
Giao diện còn quá đơn giản, chưa tối ưu hóa chiều sâu trải nghiệm |
| TMT Solutions |
Bố cục sắp xếp sản phẩm lạ mắt, thao tác dễ dàng, hỗ trợ nhiều biểu mẫu báo cáo |
Thiết kế giao diện còn đơn điệu, các chức năng chỉ dừng lại ở mức cơ bản |
Từ kết quả khảo sát, tác giả xác định chi tiết yêu cầu nghiệp vụ cho hai nhóm tác nhân: User (nhân viên có quyền sử dụng sân, hủy sân, thêm khách hàng, quản lý lịch đặt) và Admin (quản trị viên có toàn quyền phân quyền, truy cập hóa đơn, quản lý bảng giá, nhân viên và sản phẩm).
Chương 4: Mô hình hóa hệ thống
Chương 4 lập bảng danh mục 18 chức năng nghiệp vụ của hệ thống và xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát. Tác giả tiến hành đặc tả chi tiết các Use Case trọng tâm, bao gồm:
- Use Case Đăng nhập: Hệ thống xác thực username/password, phân định vai trò User hoặc Admin và mở các chức năng tương ứng.
- Use Case Đăng xuất: Đưa hệ thống về trạng thái màn hình đăng nhập với các trường rỗng.
- Use Case Đăng ký: Dành riêng cho Admin khởi tạo tài khoản nhân viên mới với điều kiện tên tài khoản không được trùng lặp.
- Use Case Thay đổi mật khẩu: Người dùng tự cập nhật mật khẩu cá nhân tại màn hình thông tin.
- Use Case Quản lý thông tin khách hàng: Cập nhật, chỉnh sửa thông tin khách hàng thông qua nút Modify và Save.
- Use Case Sử dụng sân banh: Chuyển trạng thái sân từ "Sẵn sàng sử dụng" sang "Đang được sử dụng".
- Use Case In hóa đơn: Điều kiện tiên quyết là sân phải ở trạng thái "Đang được sử dụng"; sau khi in phiếu, hệ thống vô hiệu hóa các nút chức năng khác, chỉ mở nút "Hủy in phiếu" và "Thu tiền".
- Use Case Thu tiền: Áp dụng khi sân có trạng thái "Đã in phiếu thu tiền", hoàn tất thanh toán và ghi nhận một bản ghi vào danh mục hóa đơn.
- Use Case Hủy in phiếu: Chuyển trạng thái sân từ "Đã in phiếu" ngược về "Đang được sử dụng".
- Use Case Đặt sân: Ràng buộc thời gian đặt phải trễ hơn thời điểm hiện tại và không quá 3 ngày.
- Các Use Case còn lại: Quản lý item, quản lý sân banh, quản lý trạng thái bảng giá, phân quyền nhân viên, quản lý trạng thái nhân viên, xem hóa đơn và thêm tài khoản.
Chương 5: Thiết kế hệ thống
Chương 5 hiện thực hóa các yêu cầu chức năng thành mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ. Nội dung chương tập trung vào:
- Mô hình liên kết thực thể (ERD): Thể hiện mối quan hệ giữa các thực thể tài khoản, nhân viên, khách hàng, sân bóng, loại sân, bảng giá, hóa đơn và chi tiết mặt hàng dịch vụ.
- Mô tả chi tiết cấu trúc dữ liệu: Định nghĩa kiểu dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc toàn vẹn trên từng bảng của cơ sở dữ liệu SQL Server nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu giao dịch.
Chương 6: Thiết kế giao diện và xử lý
Chương 6 trình bày thiết kế chi tiết các màn hình ứng dụng và các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram). Về luồng xử lý, chương mô tả các biểu đồ tuần tự cho các tác vụ: Đăng xuất, Đăng nhập, Tạo item mới, Xem thông tin item, Giao dịch, Đăng ký nhân viên mới, Cập nhật thông tin cá nhân và Xem danh sách sân. Về giao diện, tác giả đặc tả chi tiết cách bố trí các điều khiển trên từng màn hình SCU (giao diện người dùng) và SCA (giao diện quản trị).
Chương 7: Cài đặt và kiểm thử
Chương 7 trình bày quá trình cài đặt phần mềm và thực hiện kiểm thử chức năng theo phương pháp Usecase Testing. Tác giả thiết lập Bảng 7.1 ghi nhận kết quả kiểm thử trên 18 trường hợp sử dụng đã mô hình hóa ở Chương 4, đối soát giữa kết quả mong đợi và kết quả thực tế khi vận hành trên môi trường máy trạm.
Chương 8: Kết luận và hướng phát triển
Chương 8 tổng kết các kết quả đạt được của đề tài và đề ra các định hướng hoàn thiện, phát triển hệ thống trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả thực nghiệm, đồ án đã hoàn thành việc xây dựng ứng dụng desktop hoàn chỉnh đáp ứng đầy đủ 18 chức năng nghiệp vụ được kiểm thử theo phương pháp Usecase Testing:
- Vận hành chính xác quy trình quản lý sân bóng qua hệ thống trạng thái trực quan: "Sẵn sàng sử dụng", "Đang được sử dụng", "Đã in phiếu" và hoàn tất "Thu tiền".
- Xử lý nghiệp vụ đặt sân trước với cơ chế kiểm soát mốc thời gian (ràng buộc thời gian đặt phải sau thời điểm hiện tại và trong phạm vi 3 ngày).
- Quản lý đồng thời tiền giờ thuê sân và dịch vụ thức ăn, nước uống đi kèm, tự động kết xuất hóa đơn lưu trữ vào cơ sở dữ liệu khi thu tiền.
- Thiết lập hệ thống phân quyền chặt chẽ giữa hai vai trò: Quản trị viên (Admin) và Nhân viên vận hành (User).
Về giải pháp đề xuất, tác giả đã ứng dụng công nghệ WPF thay thế nền tảng Windows Forms truyền thống, kết hợp thư viện Material Design in XAML nhằm tạo giao diện phẳng hiện đại, chuyển động mượt mà và tận dụng khả năng xử lý đồ họa của DirectX. Hệ thống sử dụng MS SQL Server làm cơ sở dữ liệu tập trung, khắc phục tình trạng thất thoát doanh thu và xung đột lịch đặt sân của phương pháp ghi chép sổ tay.
Đóng góp tự nêu của tác giả thể hiện ở việc khắc phục được các nhược điểm của các phần mềm khảo sát trên thị trường, cụ thể là: cho phép quản lý chi tiết giá tiền giờ theo từng sân và loại sân (khắc phục nhược điểm của phần mềm Phú Lợi); tối ưu hóa thao tác nghiệp vụ đơn giản, rõ ràng trên môi trường desktop (khắc phục sự phức tạp của VEC FMS); đồng thời tích hợp trực tiếp quản lý doanh thu dịch vụ phụ trợ vào quy trình thanh toán hóa đơn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phần đánh giá của Giáo viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Thiên Bảo) trong phiếu nhận xét và nội dung đồ án, các hạn chế cụ thể gồm:
- Tài liệu báo cáo chưa mô tả tường tận, chi tiết một số khía cạnh kỹ thuật.
- Giao diện người dùng chưa thực sự chỉn chu, cách thức thiết kế còn mang tính rập khuôn.
- Trải nghiệm người dùng (UX) chưa có bước đột phá rõ rệt.
- Về phạm vi nghiệp vụ, hệ thống mới chỉ hỗ trợ đặt sân trước trong phạm vi tối đa ba ngày và chỉ vận hành cục bộ trên môi trường ứng dụng desktop Windows, chưa hỗ trợ nền tảng di động hay đồng bộ qua Internet.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được tác giả xác định trong Chương 8 gồm:
- Tinh chỉnh và hoàn thiện giao diện người dùng nhằm nâng cao tính thẩm mỹ và tối ưu hóa trải nghiệm thao tác (UX).
- Bổ sung và hoàn thiện các biểu mẫu báo cáo thống kê doanh thu đa dạng hơn theo nhiều chu kỳ thời gian.
- Mở rộng khả năng tương thích và liên kết hệ thống để đáp ứng nhu cầu quản lý linh hoạt hơn trong thực tế.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đồ án môn học liên quan đến phát triển ứng dụng desktop trên hệ điều hành Windows.
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao trong tài liệu bao gồm:
- Phương pháp phân tích, khảo sát so sánh hiện trạng các phần mềm thương mại cùng lĩnh vực để rút ra yêu cầu chức năng (Chương 3).
- Cấu trúc đặc tả Use Case đầy đủ các điều kiện tiền đề, hậu điều kiện, luồng sự kiện cơ bản và luồng rẽ nhánh (Chương 4).
- Cách thức ứng dụng thư viện Material Design in XAML kết hợp công nghệ WPF để xây dựng giao diện người dùng cho ứng dụng quản lý nghiệp vụ bán lẻ - dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống phân chia quyền hạn giữa hai tác nhân User và Admin như thế nào?
Theo đặc tả tại Chương 3 và Chương 4, tác nhân User (nhân viên) được cấp quyền thực hiện các thao tác vận hành hàng ngày gồm: bắt đầu sử dụng sân, hủy sử dụng sân, in phiếu, hủy in phiếu, thu tiền, thêm khách hàng và quản lý danh mục lịch đặt sân. Tác nhân Admin (quản trị viên) nắm giữ toàn quyền hệ thống: đăng ký tài khoản nhân viên mới, phân quyền tài khoản (cho phép nhân viên trở thành Admin hay không), xem toàn bộ thông tin danh mục hóa đơn, cấu hình bảng giá và quản lý danh mục sân cũng như các mặt hàng dịch vụ.
2. Quy trình xử lý trạng thái của một sân banh từ khi nhận khách đến khi thanh toán diễn ra như thế nào?
Quy trình nghiệp vụ trải qua 4 trạng thái nối tiếp: Ban đầu sân ở trạng thái "Sẵn sàng hoạt động". Khi nhân viên chọn sân và bấm "Bắt đầu sử dụng", sân chuyển sang trạng thái "Đang được sử dụng" để tính giờ. Khi khách kết thúc trận, nhân viên chọn "In phiếu", hệ thống tạm dừng tính giờ, chuyển trạng thái sang "Đã in phiếu thu tiền" và khóa tất cả các chức năng thêm dịch vụ/giờ giấc, chỉ để lại hai nút "Hủy in phiếu" và "Thu tiền". Khi nhân viên nhấn "Thu tiền", hệ thống tạo một bản ghi giao dịch lưu vào bảng hóa đơn và hoàn tất chu trình. Nếu có nhầm lẫn, nút "Hủy in phiếu" sẽ đưa trạng thái sân trở lại "Đang được sử dụng".
3. Khóa luận đưa ra ràng buộc gì đối với nghiệp vụ đặt sân trước?
Tại bảng đặc tả Use Case Đặt sân (Bảng 4.11) và mục tiêu đề tài, hệ thống quy định điều kiện tiên quyết (Pre-conditions): thời gian đặt sân của khách hàng bắt buộc phải trễ hơn thời điểm hiện tại và chỉ được phép đặt lịch trước tối đa ba ngày. Thông tin đặt sân sau khi lưu sẽ lập tức xuất hiện trên danh sách đặt lịch và hiển thị tại trang chủ trong ngày diễn ra lịch hẹn.
4. Kiến trúc WPF được tác giả phân tích gồm những thành phần kỹ thuật cốt lõi nào?
Theo nội dung Chương 2, kiến trúc WPF gồm ba tầng:
- Managed Layer: Chứa PresentationFramework.dll (điều khiển, styles, data binding) và PresentationCore.dll (wrapper quản lý Visual Tree).
- Unmanaged Layer: Chứa thư viện milcore (Media Integration Layer Core) giao tiếp trực tiếp với DirectX để kết xuất đồ họa phần cứng.
- Core API Layer: Bao gồm các thành phần cốt lõi của hệ điều hành Windows như kernel, user32, GDI và trình điều khiển thiết bị xử lý việc quản lý bộ nhớ và các API cấp thấp.
5. Giáo viên hướng dẫn đã đưa ra những nhận xét cụ thể nào về ưu điểm và khuyết điểm của đề tài?
Trong phiếu nhận xét, TS. Nguyễn Thiên Bảo đánh giá ưu điểm của đề tài là việc lựa chọn công nghệ WPF tiên tiến hơn WinForms, áp dụng Material Design giúp các điều khiển đa dạng màu sắc và chạy mượt mà, sử dụng .NET Framework giúp chạy ổn định trên hầu hết hệ điều hành Windows và cơ sở dữ liệu SQL Server đảm bảo tính bền vững, bảo mật dữ liệu. Khuyết điểm được chỉ rõ gồm: tài liệu thuyết minh chưa mô tả tường tận, thiết kế giao diện chưa chỉn chu, còn rập khuôn và chưa tạo được sự đột phá trong trải nghiệm người dùng (UX).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng Desktop quản lý sân banh" của sinh viên Trần Khánh Duy đã giải quyết được bài toán tự động hóa quy trình quản lý, thuê sân và kinh doanh dịch vụ phụ trợ tại các cụm sân bóng đá mini thay thế cho phương pháp ghi chép thủ công. Tác giả đã hoàn thiện hệ thống phần mềm desktop trên nền tảng công nghệ WPF, ngôn ngữ C# và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server với 18 chức năng nghiệp vụ được mô hình hóa và kiểm thử rõ ràng. Mặc dù giao diện và tài liệu thuyết minh vẫn còn những điểm hạn chế cần hoàn thiện thêm, đề tài đã đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của một đồ án tốt nghiệp kỹ sư Công nghệ thông tin và có giá trị ứng dụng thực tiễn trong công tác quản lý dịch vụ thể thao quy mô vừa và nhỏ.