Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng tin học hóa vào các hoạt động quản lý, thương mại và dịch vụ doanh nghiệp trở thành xu thế tất yếu. Việc quản lý và phát hành hóa đơn theo phương thức truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế như: chi phí in ấn giấy mực lớn, tốn kém chi phí và thời gian đi lại làm thủ tục, thời gian chờ nhận hóa đơn chuyển phát qua đường bưu điện kéo dài. Đồng thời, việc chia sẻ dữ liệu trực tiếp từ cơ sở dữ liệu nội bộ tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn thông tin và bảo mật. Để giải quyết bài toán tích hợp giữa các hệ thống phần mềm độc lập được xây dựng trên nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau mà không làm lộ cơ sở dữ liệu nội bộ, kiến trúc dịch vụ web (WebService) đóng vai trò làm cầu nối trung gian bảo mật giữa máy khách (Client) và máy chủ (Server).

Đồ án tốt nghiệp "Tìm hiểu về các Webservice hóa đơn điện tử của Viettel và xây dựng các lớp giao tiếp" do sinh viên Nguyễn Mạnh Cường thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Văn Chiểu tại Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng (2018) tập trung giải quyết bài toán tự động hóa quy trình quản lý hóa đơn thông qua cổng dịch vụ web của Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu, tìm hiểu tổng quan về hóa đơn, hóa đơn điện tử và các quy định pháp lý liên quan đến khởi tạo, phát hành hóa đơn điện tử.
  2. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về mạng Internet, môi trường lưu trữ web (Web Hosting), ngôn ngữ lập trình kịch bản PHP và kiến trúc WebService cùng các định dạng dữ liệu trao đổi (XML, JSON).
  3. Khảo sát chi tiết cấu trúc, phương thức hoạt động và yêu cầu kỹ thuật giao tiếp của WebService hóa đơn điện tử do Viettel cung cấp.
  4. Phân tích, thiết kế hệ thống quản lý hóa đơn điện tử (biểu đồ ngữ cảnh, sơ đồ phân rã chức năng, ma trận thực thể chức năng, biểu đồ luồng dữ liệu, mô hình thực thể liên kết E-R).
  5. Xây dựng các lớp giao tiếp (communication classes) bằng ngôn ngữ PHP để kết nối, gửi yêu cầu lập hóa đơn, nhận kết quả xác thực từ cơ quan thuế và tải dữ liệu hóa đơn (dưới dạng tệp nén ZIP hoặc PDF).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cổng WebService hóa đơn điện tử Viettel, giao thức truyền thông HTTP/SOAP/REST, cấu trúc dữ liệu XML/JSON, và các lớp giao tiếp phần mềm phía client.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ thông tin năm 2018 tại Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng, tập trung vào mô hình tương tác giữa phần mềm doanh nghiệp với hệ thống hóa đơn điện tử Viettel.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành về pháp lý hóa đơn, công nghệ web và kiến trúc dịch vụ phân tán:

  • Khung pháp lý và khái niệm hóa đơn: Nghiên cứu dựa trên các quy định của Luật Giao dịch điện tử và Phụ lục số 1 ban hành kèm theo Thông tư số 153/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn về hóa đơn bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ. Các thực thể tham gia trong quy trình hóa đơn điện tử bao gồm: Nhà cung cấp thanh toán hóa đơn (Biller Payment Provider - BPP), Nhà cung cấp dịch vụ Biller (Biller Service Provider - BSP), Đơn vị hợp nhất thanh toán (Consolidator), và Nhà cung cấp dịch vụ khách hàng (Customer Service Provider - CSP).
  • Môi trường phát triển và lưu trữ web: Hệ thống lý thuyết về mạng máy tính (từ ARPANET, NSFNET đến Internet), World Wide Web (WWW), các máy chủ web (Web Server), cấu hình Web Hosting (Shared hosting, Reseller hosting, VPS, Dedicated Server), các thông số băng thông, dung lượng, giao thức truyền tệp FTP và hệ thống phân giải tên miền (DNS).
  • Ngôn ngữ lập trình PHP và kiến trúc ngăn xếp LAMP: Tổng quan lịch sử phát triển từ PHP/FI (Rasmus Lerdorf, 1994), PHP 3.0 (Andi Gutmans và Zeev Suraski, 1997-1998), PHP 4.0 (nhân Zend Engine, 2000), PHP 5.0/5.1 (Zend Engine 2, hỗ trợ PDO, SOAP, SPL) đến các định hướng của PHP 6; kết hợp với máy chủ Apache, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL trên nền tảng Linux.
  • Kiến trúc WebService và định dạng dữ liệu: Mô hình kiến trúc dịch vụ web dựa trên bộ chuẩn SOAP, WSDL, UDDI và RESTful; các định dạng mô tả dữ liệu có cấu trúc bao gồm XML (sử dụng DTD/Schema) và JSON (tiêu chuẩn ECMA-262 năm 1999) với các cấu trúc Object, Array, Value, String, Number.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu tài liệu kỹ thuật của Viettel, tài liệu chuẩn hóa W3C về dịch vụ web và các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tài chính.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng chức năng và dữ liệu: Sử dụng các công cụ mô hình hóa như Biểu đồ ngữ cảnh (Context Diagram), Biểu đồ phân rã chức năng (Functional Decomposition Diagram - FDD), Ma trận thực thể chức năng (CRUD Matrix), Biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD mức 0) và Mô hình thực thể liên kết (Entity-Relationship Diagram - ERD).
  • Phương pháp lập trình hướng đối tượng (OOP): Xây dựng các lớp giao tiếp, đóng gói các hàm gửi/nhận dữ liệu và giải mã chuỗi dữ liệu nhị phân base64 trả về từ máy chủ dịch vụ web.

Nguồn dữ liệu của đồ án gồm tài liệu kỹ thuật hướng dẫn tích hợp WebService hóa đơn điện tử của Tập đoàn Viettel và các biểu mẫu quy chuẩn quản lý thông tin doanh nghiệp, sản phẩm, hóa đơn.

Tiêu chí Định dạng XML Định dạng JSON
Tiêu chuẩn gốc Khuyến nghị của W3C Tiêu chuẩn ECMA-262 (1999)
Cơ chế định nghĩa Dựa trên thẻ mở rộng (Tag), DTD hoặc XML Schema Cấu trúc cặp Tên/Giá trị (Key/Value) và Mảng (Array)
Độ dài và dung lượng Dài, tiêu tốn nhiều băng thông hơn do gắn thẻ đóng/mở Ngắn gọn, tối ưu dung lượng truyền tải mạng
Khả năng xử lý phía Client Cần bộ phân tích cú pháp XML DOM/SAX phức tạp Dễ dàng chuyển đổi (parse) trực tiếp thành đối tượng JavaScript/PHP
Ứng dụng chính Dùng trong giao thức SOAP, định nghĩa WSDL Dùng phổ biến trong dịch vụ web RESTful và tương tác AJAX

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo mô hình 3 tầng tương tác: Người dùng/Doanh nghiệp $\rightarrow$ Ứng dụng quản lý (PHP) $\rightarrow$ Cổng WebService Viettel $\rightarrow$ Cơ quan Thuế.

1. Phân tích chức năng hệ thống

Hệ thống gồm 4 nhóm chức năng chính được phân rã chi tiết:

  • Khởi tạo thông tin: Đăng ký tài khoản hệ thống (kèm thông tin xác thực do Viettel cấp), khai báo thông tin pháp nhân doanh nghiệp (phục vụ kê khai) và thiết lập danh mục hàng hóa/dịch vụ (tên hàng, đơn giá, tỷ lệ % thuế, % chiết khấu).
  • Lập hóa đơn: Khởi tạo dữ liệu hóa đơn, hỗ trợ lưu hóa đơn ở trạng thái nháp (chờ hiệu chỉnh) hoặc gửi lệnh lập hóa đơn chính thức. Hệ thống đóng gói dữ liệu gửi đến WebService Viettel để xác thực với Tổng cục Thuế, sau đó nhận mã số bí mật và ghi nhận trạng thái đã phát hành.
  • Quản lý hóa đơn: Tra cứu hóa đơn theo số hóa đơn, mã số bí mật, khoảng thời gian (từ ngày... đến ngày...) hoặc trạng thái; hiệu chỉnh thông tin đối với các hóa đơn đang ở trạng thái nháp.
  • Lấy tệp hóa đơn: Gửi yêu cầu truy xuất tệp hóa đơn đã phát hành tới WebService theo định dạng tùy chọn (ZIP hoặc PDF), giải mã chuỗi nhị phân base64 nhận được từ dịch vụ web để xuất file cho doanh nghiệp in ấn hoặc lưu trữ.

2. Ma trận thực thể chức năng (CRUD)

Chức năng nghiệp vụ D1. Thông tin doanh nghiệp D2. Hóa đơn D3. Hóa đơn nháp D4. File hóa đơn
1. Khởi tạo thông tin C
2. Lập hóa đơn R C C / D C
3. Quản lý hóa đơn R R / U R / U / D
4. Lấy file hóa đơn R R R

(Ghi chú: C: Create - Tạo mới; R: Read - Đọc; U: Update - Cập nhật; D: Delete - Xóa)

3. Mô hình dữ liệu thực thể liên kết (E-R)

Các thực thể và thuộc tính được thiết kế phục vụ lưu trữ nội bộ và chuẩn bị dữ liệu gửi tới WebService:

  • Thực thể Doanh nghiệp: Mã số thuế, Tên chủ doanh nghiệp, Tên doanh nghiệp, Mã bưu điện, Số điện thoại, Email, Tên ngân hàng, Số tài khoản, Trang web.
  • Thực thể Hàng hóa: Mã số hàng, Dòng hàng, Đơn vị tính, Tên hàng, Đơn giá, Chiết khấu, Tiền thuế, Số lô.
  • Thực thể Hóa đơn: Mẫu hóa đơn, Số hóa đơn, Ngày lập, Tổng tiền, Loại tiền tệ, Trạng thái, Mã số bí mật.

Mối quan hệ giữa các thực thể:

  • Một Doanh nghiệp quản lý nhiều ($1 - n$) Hàng hóa.
  • Một Doanh nghiệp thực hiện Lập nhiều ($1 - n$) Hóa đơn.
  • Một Doanh nghiệp thực hiện Lấy nhiều ($1 - n$) Hóa đơn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hóa đơn và hóa đơn điện tử

Chương 1 trình bày tổng quan về Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel), quá trình hình thành từ Tổng Công ty Điện tử thiết bị thông tin (SIGELCO), các cột mốc xây dựng tuyến vi ba băng rộng 140 Mbps, tháp anten 85m, tuyến cáp quang Bắc - Nam 2.5 Mbps và hoạt động đầu tư quốc tế (Metfone tại Campuchia, Telemor tại Đông Timor, Movitel tại Mozambique).

Tiếp đó, chương phân tích lịch sử tiến hóa của hóa đơn từ chứng từ thương mại dân sự đến chứng từ kế toán, chứng từ thuế chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Nội dung chi tiết trên hóa đơn bắt buộc gồm thông tin định danh người bán, người mua, danh mục hàng hóa dịch vụ, thuế suất GTGT và chữ ký. Tác giả phân loại hóa đơn thành: Hóa đơn GTGT, Hóa đơn bán hàng, Hóa đơn khác (tem, vé, thẻ, phiếu thu) và các hình thức thể hiện (Hóa đơn tự in, Hóa đơn đặt in, Hóa đơn điện tử). Chương kết thúc bằng việc định nghĩa hóa đơn điện tử theo quy định của Luật Giao dịch điện tử và Thông tư 153/2010/TT-BTC, mục đích trao đổi dữ liệu điện tử (EDI, XML, CSV, PDF) và vai trò của 4 nhóm tổ chức liên quan (BPP, BSP, Consolidator, CSP).

Loại hóa đơn Đối tượng và phạm vi áp dụng theo quy định
Hóa đơn giá trị gia tăng Dành cho tổ chức khai, tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ khi bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ nội địa, vận tải quốc tế, xuất khẩu hoặc xuất vào khu phi thuế quan.
Hóa đơn bán hàng Dành cho tổ chức, cá nhân khai thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp; tổ chức, cá nhân trong khu phi thuế quan bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ.
Hóa đơn khác Tem, vé, thẻ, phiếu thu tiền bảo hiểm... phát hành theo quy định chuyên ngành.
Phiếu thu tiền Cước vận chuyển hàng không, chứng từ thu cước vận tải quốc tế, phí dịch vụ ngân hàng... lập theo thông lệ quốc tế.

Chương 2: Dịch vụ web hóa đơn điện tử của Viettel

Chương 2 cung cấp nền tảng kỹ thuật công nghệ thông tin phục vụ việc phát triển ứng dụng. Tác giả khái quát lịch sử mạng Internet (ARPANET 1969, mốc chuẩn hóa TCP/IP 1983, mạng NSFNET và sự bùng nổ của World Wide Web), các trình duyệt web thông dụng (Internet Explorer, Mozilla Firefox, Chrome, Safari, Opera...).

Chương phân tích chi tiết ngôn ngữ PHP và môi trường LAMP, điểm lại các cột mốc phiên bản (PHP/FI, PHP 3.0 với khả năng mở rộng module, PHP 4.0 với Zend Engine, PHP 5.0/5.1 với Zend Engine 2, PDO và thư viện SOAP). Đồng thời, tác giả phân loại các mô hình Web Hosting (Shared, VPS, Dedicated Server, Windows/Linux Hosting...), các thông số kỹ thuật (Băng thông, Dung lượng, FTP, DNS) và hướng dẫn thực hành cấu hình hosting trên nền tảng 000webhost.

Phần trọng tâm của chương đi sâu vào khái niệm WebService: nguyên lý hoạt động trên nền tảng XML + HTTP, các ưu điểm (khả năng tương tác đa nền tảng, tái sử dụng, chuẩn mở) và hạn chế (rủi ro thời gian chết, phức tạp trong chuẩn hóa, an toàn bảo mật). Tác giả so sánh chi tiết hai định dạng dữ liệu XML và JSON, phân tích 5 kiểu dữ liệu cốt lõi của JSON (Number, String, Array, Object, Value).

Chương 3: Tìm hiểu WebService Viettel và xây dựng chức năng

Chương 3 tập trung vào phân tích thiết kế hệ thống và mô tả quy trình kết nối với WebService Viettel. Tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang hóa đơn điện tử giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí in ấn, bưu chính và thời gian xử lý nghiệp vụ.

Quy trình nghiệp vụ lập hóa đơn được mô tả cụ thể: Khi doanh nghiệp gửi yêu cầu, hệ thống tiếp nhận, chuyển đổi cấu trúc dữ liệu và mở luồng giao tiếp với WebService Viettel. WebService tiến hành kiểm tra tính hợp lệ của Mã số thuế, loại template, thông tin người mua, ID giao dịch, ngày lập, tổng tiền; sau đó chuyển dữ liệu lên Cục Thuế để xét duyệt. Khi Cục Thuế xác thực thành công, WebService phản hồi kết quả kèm theo "mã số bí mật" để hệ thống lưu trữ và thông báo cho doanh nghiệp. Đối với quy trình tải tệp, WebService Viettel xử lý yêu cầu và trả về tệp hóa đơn đã mã hóa dưới dạng chuỗi base64; hệ thống client tiếp nhận, giải mã và tạo luồng tải tệp ZIP hoặc PDF về máy tính người dùng.

Chương này hoàn thiện toàn bộ thiết kế hệ thống thông qua Biểu đồ ngữ cảnh, Sơ đồ phân rã chức năng, Ma trận thực thể chức năng (D1 đến D4), Biểu đồ luồng dữ liệu DFD mức 0 và Mô hình quan hệ thực thể E-R với đầy đủ các thuộc tính của Doanh nghiệp, Hàng hóa và Hóa đơn.

Chương 4: Chương trình thực nghiệm

Chương 4 hiện thực hóa các thiết kế thông qua việc phát biểu bài toán cụ thể, xây dựng các lớp xử lý và giao tiếp phần mềm bằng PHP để kết nối với WebService của Viettel. Tác giả tiến hành cài đặt các lớp đối tượng đảm nhận việc đóng gói dữ liệu đầu vào, thiết lập phiên kết nối bảo mật, gọi hàm từ xa thông qua dịch vụ web và phân tích dữ liệu phản hồi (parse chuỗi phản hồi, bóc tách mã số bí mật, chuyển đổi dữ liệu base64 thành tệp vật lý). Chương cũng giới thiệu các giao diện thực nghiệm cho phép người dùng thao tác nhập liệu thông tin doanh nghiệp, lập hóa đơn, quản lý tra cứu và tải tệp hóa đơn về máy cục bộ.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và kỹ thuật với những kết quả cụ thể:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lý: Tổng hợp đầy đủ căn cứ pháp lý theo Luật Giao dịch điện tử và Thông tư 153/2010/TT-BTC, làm rõ vai trò của các mô hình tổ chức trong chuỗi thanh toán và phát hành hóa đơn (BPP, BSP, Consolidator, CSP).
  • Làm rõ kiến trúc tích hợp dịch vụ web: Phân tích chi tiết quy trình xử lý dữ liệu giữa ứng dụng máy khách và cổng WebService Viettel, chỉ rõ cơ chế xác thực dữ liệu giao dịch thông qua cơ quan thuế và phương thức bảo mật qua mã số bí mật.
  • Hoàn thành thiết kế hệ thống: Xây dựng đầy đủ tài liệu phân tích thiết kế gồm 4 nhóm chức năng, mô hình 4 thực thể dữ liệu (D1: Thông tin doanh nghiệp, D2: Hóa đơn, D3: Hóa đơn nháp, D4: File hóa đơn), biểu đồ luồng dữ liệu mức 0 và mô hình E-R chuẩn hóa.
  • Xây dựng chương trình thực nghiệm: Cài đặt thành công các lớp giao tiếp bằng ngôn ngữ PHP, giải quyết được quy trình lập hóa đơn tự động và xử lý giải mã dữ liệu base64 để tải về hóa đơn điện tử định dạng PDF và ZIP.

Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc giải quyết trọn vẹn bài toán cầu nối kỹ thuật giữa phần mềm quản lý nội bộ của doanh nghiệp với hệ sinh thái dịch vụ web của Viettel, giúp giảm thiểu thao tác thủ công, hạn chế chi phí vận hành hóa đơn giấy và bảo đảm an toàn dữ liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đồ án tập trung nghiên cứu trong phạm vi cổng WebService hóa đơn điện tử của một nhà cung cấp duy nhất là Viettel; môi trường thực nghiệm được xây dựng chủ yếu trên nền tảng ngôn ngữ kịch bản PHP và cơ sở dữ liệu MySQL mà chưa mở rộng kiểm thử trên các nền tảng công nghệ backend khác (.NET, Java).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng và hoàn thiện bộ thư viện giao tiếp hỗ trợ đa nền tảng, nghiên cứu tích hợp cơ chế chữ ký số Token/HSM trực tiếp tại máy khách, và xây dựng mô-đun kết nối tương thích với nhiều nhà cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử khác nhau trên thị trường.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin, Kỹ thuật phần mềm: Nắm bắt phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin hướng dữ liệu (DFD, CRUD, E-R) và kỹ thuật lập trình tích hợp WebService/API trong môi trường PHP.
  • Lập trình viên và chuyên viên tích hợp phần mềm: Tham khảo cấu trúc luồng nghiệp vụ, cơ chế gửi/nhận tham số, xử lý mã số bí mật và kỹ thuật chuyển đổi chuỗi mã hóa base64 sang tệp PDF/ZIP khi triển khai tích hợp cổng hóa đơn điện tử Viettel vào các hệ thống ERP, phần mềm bán hàng hoặc phần mềm kế toán doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích chính của việc xây dựng lớp giao tiếp WebService trong đồ án là gì?

Mục đích là tạo ra thành phần trung gian đóng gói các yêu cầu nghiệp vụ từ phần mềm quản lý doanh nghiệp, gửi dữ liệu an toàn tới máy chủ WebService của Viettel mà không cần can thiệp trực tiếp vào cơ sở dữ liệu nội bộ của hai bên, cho phép các ứng dụng viết bằng các ngôn ngữ khác nhau có thể tái sử dụng dịch vụ lập và quản lý hóa đơn.

2. Các nội dung bắt buộc phải có trên hóa đơn điện tử theo quy định trong đồ án gồm những gì?

Theo Thông tư số 153/2010/TT-BTC được trích dẫn trong đồ án, hóa đơn điện tử phải có: Tên hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu, số thứ tự; Tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán; Tên, địa chỉ, mã số thuế của người mua; Tên hàng hóa/dịch vụ, đơn vị tính, số lượng, đơn giá, thành tiền (ghi bằng số và chữ); Thuế suất và tiền thuế GTGT (đối với hóa đơn GTGT); Chữ ký điện tử của người bán; Ngày, tháng, năm lập và gửi hóa đơn.

3. Quy trình xác thực khi gửi yêu cầu lập hóa đơn qua WebService Viettel diễn ra như thế nào?

Khi doanh nghiệp gửi yêu cầu lập hóa đơn, hệ thống client mở luồng giao tiếp tới WebService Viettel. WebService tiến hành kiểm tra tính trùng khớp của Mã số thuế, loại template, tên người mua, ID giao dịch, ngày lập và tổng tiền. Nếu dữ liệu hợp lệ, WebService gửi hóa đơn lên Cục Thuế để xét duyệt. Sau khi Cục Thuế xác thực, WebService sẽ phản hồi thông tin thành công kèm một "mã số bí mật" về cho hệ thống client lưu trữ.

4. Cơ chế tải tệp hóa đơn (PDF/ZIP) từ WebService Viettel được xử lý ra sao?

Hệ thống client gửi yêu cầu tải tệp kèm theo ID hóa đơn và loại định dạng mong muốn (ZIP hoặc PDF) tới WebService. WebService của Viettel sẽ kiểm tra và phản hồi lại nội dung tệp tin đã được mã hóa dưới dạng chuỗi ký tự base64. Ứng dụng client tiếp nhận chuỗi base64 này, tiến hành giải mã nhị phân và tạo cửa sổ download để người dùng tải tệp tin hoàn chỉnh về máy.

5. Mô hình E-R của hệ thống gồm những thực thể nào và thuộc tính chính của chúng là gì?

Mô hình E-R gồm 3 thực thể chính:

  • Doanh nghiệp: Mã số thuế, Tên chủ doanh nghiệp, Tên doanh nghiệp, Mã bưu điện, Số điện thoại, Email, Tên ngân hàng, Số tài khoản, Trang web.
  • Hàng hóa: Mã số hàng, Dòng hàng, Đơn vị tính, Tên hàng, Đơn giá, Chiết khấu, Tiền thuế, Số lô.
  • Hóa đơn: Mẫu hóa đơn, Số hóa đơn, Ngày lập, Tổng tiền, Loại tiền tệ, Trạng thái, Mã số bí mật.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Mạnh Cường đã giải quyết bài toán ứng dụng dịch vụ web vào việc quản lý và phát hành hóa đơn điện tử thông qua hạ tầng của Viettel. Tác giả đã hoàn thành việc khảo sát cơ sở lý thuyết, phân tích thiết kế hệ thống theo đúng quy chuẩn công nghệ thông tin và xây dựng các lớp giao tiếp thực nghiệm bằng PHP. Kết quả nghiên cứu cung cấp một giải pháp khả thi giúp doanh nghiệp tự động hóa việc kê khai, phát hành hóa đơn, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu giao dịch.