Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động ngoại thương và xuất nhập khẩu giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc dân, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế khu vực ASEAN và tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA). Với vị trí địa lý thuận lợi nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế, Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn để trở thành điểm trung chuyển hàng hóa. Điều này thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí logistics và gia tăng nguồn thu ngoại tệ.

Nghiên cứu tập trung giải quyết yêu cầu nâng cao hiệu quả vận hành giao nhận xuất khẩu đường biển tại một doanh nghiệp logistics nội địa cụ thể.

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế Liên Minh (AIL Co., Ltd) giai đoạn 2011 – 2013, chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận đường biển cho doanh nghiệp đến năm 2020.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận vận tải hàng rời và hàng nguyên container (FCL) xuất khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế Liên Minh (AIL Co., Ltd) tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ giao nhận thu thập trong giai đoạn 2011 – 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm, quy định và phân loại chuẩn mực trong ngành giao nhận vận tải:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Định nghĩa giao nhận của các học giả quốc tế (Tarki, Kunest, Peter S. Smith, H. Debai).
    • Định nghĩa của Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á Thái Bình Dương (ESCAP) và Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA).
    • Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Luật Thương mại Việt Nam.
    • Phân loại vai trò của người giao nhận: Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý (Agent), Bên nhận ủy thác lưu kho (Warehousing), Người gom hàng (Cargo Consolidator), Người chuyên chở (Carrier), Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
    • Phân loại dịch vụ giao nhận: Căn cứ theo phạm vi hoạt động (quốc tế, nội địa), nghiệp vụ kinh doanh (thuần túy, tổng hợp), phương thức vận tải (đường biển, hàng không, đường bộ, đường sắt, đa phương thức) và tính chất giao nhận (riêng, chuyên nghiệp).
    • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên ngoài (luật pháp, chính trị - xã hội, kinh tế, công nghệ, cạnh tranh) và nhóm nhân tố bên trong (môi trường kinh doanh, cơ sở vật chất, khách hàng, năng lực nhân sự).
  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích - tổng hợp lý thuyết; phương pháp thống kê mô tả, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối từ các báo cáo thứ cấp; phương pháp quan sát và đúc kết kinh nghiệm thực tế qua quá trình thực tập tại các bộ phận của doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ chứng từ giao nhận từ Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Tổ chức Hành chính và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế Liên Minh giai đoạn 2011 – 2013.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

Chương 1 khái quát các đặc thù của dịch vụ giao nhận xuất khẩu đường biển: không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa; mang tính thụ động do chịu sự chi phối của chủ hàng, hãng tàu và quy định pháp luật; mang tính thời vụ phụ thuộc chu kỳ xuất nhập khẩu.

Chương này phân tích chi tiết quy trình giao nhận tổng quát gồm 14 bước: từ tiếp nhận yêu cầu, chào giá, đặt chỗ hãng tàu, chuẩn bị bộ chứng từ hải quan (tờ khai, hợp đồng, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, giấy giới thiệu), làm thủ tục thông quan điện tử, kiểm hóa (nếu có), thanh lý tờ khai, vào sổ tàu, phát hành vận đơn, thực xuất, chuyển giao chứng từ cho đại lý cảng đến đến lập quyết toán và lưu trữ hồ sơ.

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế Liên Minh

Chương 2 phân tích quá trình hình thành, phát triển và mô hình tổ chức của Công ty AIL (thành lập ngày 08/03/2005 theo Giấy phép ĐKKD số 4102026316, vốn điều lệ 2.000.000.000 VNĐ, là thành viên của World Cargo Alliance từ năm 2008).

Về cơ cấu nhân sự năm 2013, công ty có 28 nhân sự, trong đó lao động nam chiếm 64,29% (18 người), lao động dưới 30 tuổi chiếm 53,58% (15 người), trình độ Đại học chiếm 57,14% (16 người) và trên Đại học chiếm 10,72% (3 người).

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 So sánh 2012/2011 (%) So sánh 2013/2012 (%)
Tổng doanh thu (USD) 1.331.766 1.268.433 1.690.639 -4,76 +33,29
Tổng chi phí (USD) 1.121.905 1.155.973 1.332.395 +3,04 +15,26
Lợi nhuận sau thuế (USD) 209.763 163.401 330.792 -22,10 +102,40
Khối lượng hàng xuất đường biển (Tấn) 159.826 122.036 207.533 -23,64 +70,06

(Nguồn: Phòng Kế toán – Tài chính Công ty Liên Minh)

Doanh thu từ giao nhận đường biển luôn đóng vai trò chủ lực, năm 2011 đạt 760.531 USD, năm 2012 giảm 12,16% do khủng hoảng nợ công châu Âu và suy thoái kinh tế Mỹ, nhưng đến năm 2013 đã tăng trưởng 42,46%, đạt 951.333 USD. Vận tải hàng không chiếm tỷ trọng thấp hơn nhưng tăng đều (năm 2011 đạt 571.235 USD; năm 2013 đạt 739.012 USD).

Quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển thực tế tại AIL được chuẩn hóa qua 11 bước:

  1. Tìm kiếm khách hàng: Bộ phận kinh doanh tìm kiếm đối tác qua quan hệ và các cổng thông tin xuất nhập khẩu.
  2. Nhận yêu cầu: Tiếp nhận Booking Request từ chủ hàng (Shipper), đại lý nước ngoài (Agent) hoặc nhân viên Sales.
  3. Book chỗ: Liên hệ hãng tàu lấy Booking Confirmation và số booking.
  4. Gửi thông tin vận tải (Pre-advise): Gửi cho đại lý tại cảng đến xin phê duyệt (approval).
  5. Thông báo kết quả đặt chỗ: Cung cấp thời gian đóng hàng và giờ cắt máng (closing time) cho khách hàng.
  6. Đóng hàng đưa ra cảng: Nhận vỏ container, seal và hạ bãi sau khi đóng hàng tại kho hoặc bãi.
  7. Lên tờ khai Hải quan: Nhận chứng từ từ shipper trước 2 ngày tàu chạy để khai báo hải quan điện tử.
  8. Lập House Bill of Lading (HB/L): Gửi Shipping Instruction (SI) cho hãng tàu để nhận Master B/L, đồng thời phát hành Draft HB/L cho shipper xác nhận trước khi cấp vận đơn chính thức.
  9. Gửi Pre-alert: Gửi toàn bộ chứng từ (B/L, hóa đơn, phiếu đóng gói, C/O, chứng nhận hun trùng/kiểm dịch) cho đại lý nước đến vào ngày tàu chạy (ETD).
  10. Theo dõi (Tracking) lô hàng: Giám sát hành trình, xử lý chuyển tải (Transit) và thông báo đại lý phát hành Thông báo hàng đến (Arrival Notice) cho người nhận (Consignee).
  11. Thanh toán và quyết toán: Phát hành hóa đơn VAT, Debit Note và lập bảng Profit Loss dựa trên chênh lệch giữa giá mua (Buying Rate) và giá bán (Selling Rate).
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu năm 2013 Khối lượng (Tấn) Tỷ trọng (%)
Nhựa và sản phẩm từ nhựa 76.600,39 36,8
Đồ nội thất 49.600,39 23,9
Hàng dệt may 37.771,01 18,2
Tơ nhân tạo 19.923,17 9,6
Nhôm và các mặt hàng khác 23.638,04 11,5
Tổng cộng 207.533,00 100,0

Về thị trường xuất khẩu, Trung Quốc và Ấn Độ là hai đối tác lớn nhất. Năm 2013, doanh thu giao nhận sang Trung Quốc đạt 285.719 USD, Ấn Độ đạt 231.220 USD, Indonesia đạt 185.060 USD và thị trường Châu Âu đạt 212.180 USD. Về khách hàng, năm 2013, ba doanh nghiệp dẫn đầu gồm Công ty Dynaplast Packaging Vietnam (chiếm 41,9% khối lượng, tương đương 86.956,33 tấn), Công ty Minh Ha Garment Enterprise (18,8%) và Công ty TNHH Việt Nam Paiho (13,8%), chiếm gần 75% tổng khối lượng giao nhận của công ty.

Hạn chế nội tại được chỉ ra gồm: đội ngũ giao nhận mỏng (6-7 người) phải bao quát nhiều địa bàn cảng (Cát Lái, Tân Cảng, ICD Phước Long) và sân bay Tân Sơn Nhất; cơ sở vật chất chưa đồng bộ, chưa có bãi container và đội xe riêng nên phụ thuộc vào thuê ngoài; website chưa tích hợp các công cụ tác nghiệp điện tử (e-booking, tracking trực tuyến).

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa XK bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế Liên Minh

Chương 3 đề xuất 3 nhóm giải pháp thực thi tại doanh nghiệp:

  1. Hoàn thiện quy trình giao nhận: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, tích hợp chức năng tra cứu hành trình (Cargo Tracking) và tạo lập vận đơn tự động trên website nhằm giảm thiểu thời gian xử lý thủ công.
  2. Mở rộng thị trường xuất khẩu: Giữ vững thị trường truyền thống (Trung Quốc, Ấn Độ), đẩy mạnh khai thác tuyến Châu Âu và khu vực Đông Nam Á, giảm sự phụ thuộc vào nhóm khách hàng lớn thông qua việc củng cố hoạt động tiếp thị.
  3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tuyển dụng thêm nhân sự cho bộ phận giao nhận hiện trường nhằm giảm áp lực làm thêm giờ; tổ chức các khóa bồi dưỡng định kỳ về ngoại ngữ, thủ tục hải quan điện tử và nghiệp vụ vận tải quốc tế.

Đồng thời, luận văn đưa ra các kiến nghị:

  • Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Hoàn thiện khung pháp lý về logistics; ưu đãi vốn đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi; đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử; tham gia sâu vào các công ước quốc tế về giao nhận vận tải.
  • Đối với Công ty AIL: Từng bước đầu tư phương tiện vận chuyển và bãi container riêng; mở rộng quan hệ hợp tác với nhiều hãng tàu quốc tế để nhận biểu cước cạnh tranh.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp bức tranh số liệu về hoạt động của Công ty AIL giai đoạn 2011 – 2013; chứng minh sự phục hồi mạnh mẽ trong năm 2013 với khối lượng giao nhận đường biển đạt 207.533 tấn (tăng 70,06%) và lợi nhuận sau thuế đạt 330.792 USD (tăng 102,4% so với năm 2012).
  • Hệ thống hóa quy trình tác nghiệp: Mô tả chi tiết 11 bước xử lý lô hàng FCL/LCL xuất khẩu đường biển tại doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  • Đề xuất giải pháp bám sát thực tế: Các giải pháp giải quyết trực tiếp điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ thông tin, tình trạng quá tải nhân sự và cơ cấu khách hàng tập trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực tế dừng lại ở giai đoạn 2011 – 2013; phạm vi nghiên cứu tập trung tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty AIL) nên chưa phản ánh toàn diện các mô hình doanh nghiệp logistics có quy mô và phương thức hoạt động khác trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tác động của việc ứng dụng hệ thống thông quan điện tử tự động VNACCS/VCIS (triển khai từ 2014) đến thời gian thông quan; mở rộng đánh giá dịch vụ logistics tích hợp chuỗi cung ứng (3PL, 4PL) thay vì chỉ dừng lại ở dịch vụ giao nhận truyền thống (Freight Forwarding).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Quản trị Ngoại thương, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng. Nội dung có giá trị tham khảo cao ở phần quy trình xử lý chứng từ xuất khẩu thực tế (bước 1 đến bước 11 tại Chương 2), các mẫu biểu chứng từ (MB/L, HB/L, SI, Debit Note, Profit Loss) và phương pháp phân tích số liệu kinh doanh logistics theo thị trường, khách hàng và phương thức vận tải.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty AIL biến động như thế nào trong giai đoạn 2011 – 2013?
Năm 2011, khối lượng đạt 159.826 tấn; năm 2012 giảm 23,64% xuống còn 122.036 tấn do suy thoái kinh tế tại Mỹ và khủng hoảng nợ công châu Âu; năm 2013 tăng mạnh 70,06%, đạt 207.533 tấn nhờ các hiệp định thương mại tự do và sự mở rộng khai thác khách hàng.

2. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu đường biển của công ty trong năm 2013 tập trung vào những nhóm hàng nào?
Nhựa và sản phẩm từ nhựa chiếm tỷ trọng lớn nhất với 36,8% (76.600,39 tấn), tiếp theo là đồ nội thất chiếm 23,9% (49.600,39 tấn), hàng dệt may chiếm 18,2% (37.771,01 tấn), tơ nhân tạo chiếm 9,6%, nhôm và các mặt hàng khác chiếm 11,5%.

3. Khách hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối lượng giao nhận xuất khẩu đường biển của AIL năm 2013?
Công ty Dynaplast Packaging (Vietnam) là khách hàng lớn nhất, chiếm 41,9% tổng khối lượng giao nhận (tương đương 86.956,33 tấn). Ba khách hàng lớn nhất (cùng với Minh Ha Garment và Paiho Vietnam) chiếm xấp xỉ 75% tổng khối lượng của công ty.

4. Điểm khác biệt chính giữa quy trình hàng thường và hàng chỉ định tại Công ty AIL là gì?
Với hàng thông thường, công ty chủ động chào giá, liên hệ và lựa chọn hãng tàu; đối với hàng chỉ định (Nominated Cargo), hợp đồng giao nhận do đại lý nước ngoài ký kết, AIL đóng vai trò đại lý phục vụ tại Việt Nam và phải thực hiện vận chuyển theo hãng tàu và chỉ định của đại lý nước ngoài.

5. Những rào cản chính về cơ sở vật chất và công nghệ tại Công ty AIL trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Công ty chưa sở hữu bãi lưu container và đội xe vận chuyển riêng nên phải thuê ngoài làm tăng chi phí; website của công ty chỉ cung cấp thông tin cơ bản, chưa có chức năng soạn thảo chứng từ hay tra cứu hành trình trực tuyến (Cargo Tracking).

Kết luận

Khóa luận đã làm rõ cơ sở lý thuyết về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế và phân tích toàn diện thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế Liên Minh giai đoạn 2011 – 2013. Tác giả đã phản ánh chính xác các chỉ tiêu kinh doanh, quy trình nghiệp vụ 11 bước, cơ cấu mặt hàng, thị trường và khách hàng trọng điểm của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về nâng cấp hệ thống công nghệ, đào tạo nhân sự và mở rộng thị trường có tính khả thi, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.