Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006, các doanh nghiệp trong nước đứng trước yêu cầu tất yếu phải mở rộng thị trường ra nước ngoài nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ quốc tế. Đồng thời, sự gia tăng dân số và quá trình đô thị hóa làm nảy sinh nhu cầu cấp thiết về nhà ở hiện đại, kéo theo sự phát triển của phân khúc vật liệu xây dựng và ngoại thất, đặc biệt là các dòng sản phẩm cửa cuốn đòi hỏi tính năng an toàn, thẩm mỹ và tiện lợi (Êm – Nhẹ – Bền – Nhanh). Tuy nhiên, giai đoạn kinh tế toàn cầu khủng hoảng và lạm phát đã gây ra nhiều biến động tiêu cực đến chuỗi cung ứng, chi phí nguyên vật liệu, giá thành và sức tiêu thụ của các sản phẩm công nghiệp.
Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Song Việt là doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực cửa cuốn và thiết bị tự động. Qua quá trình hoạt động thực tế, hoạt động xuất khẩu của công ty sang thị trường nước ngoài bộc lộ nhiều hạn chế về quy mô, thị trường tiêu thụ và giá trị gia tăng. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp; trên cơ sở đó phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu sản phẩm cửa cuốn tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Song Việt và đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu của công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, các nhân tố ảnh hưởng và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu sản phẩm cửa cuốn của Công ty Song Việt giai đoạn 2010–2012; chỉ rõ những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
- Xác định quan điểm, định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp cụ thể đối với doanh nghiệp cùng các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu cửa cuốn giai đoạn 2013–2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu sản phẩm cửa cuốn của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Song Việt.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Song Việt và các thị trường xuất khẩu trọng điểm, tập trung chủ yếu vào khu vực Đông Nam Á (Lào, Thái Lan, Campuchia, Singapore).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2010–2012; các định hướng và giải pháp đề xuất được xây dựng cho giai đoạn 2013–2020 (định hướng trung hạn đến 2015–2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý luận thương mại quốc tế và các quy định pháp luật hiện hành:
- Khái niệm và khung pháp lý: Sử dụng khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo lý luận thương mại quốc tế, theo cách tính cán cân thanh toán của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và quy định tại Điều 28, Mục 1, Chương 2 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Vận dụng các chính sách kinh tế vĩ mô liên quan như Quyết định số 90/2008/QĐ-BTC ngày 28/10/2008 của Bộ Tài chính về việc điều chỉnh mức thuế suất thuế xuất khẩu đối với mặt hàng sắt thép từ 5% xuống 0%, cùng lộ trình cắt giảm thuế quan của Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA).
- Lý thuyết về hình thức xuất khẩu: Phân loại và phân tích 6 phương thức xuất khẩu chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng - barter, bù trừ - compensation, mua đối lưu - counter-purchase, giao dịch bồi hoàn - offset, mua lại sản phẩm - buy-backs), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và giao dịch tái xuất.
- Chỉ tiêu nghiên cứu: Sử dụng hệ thống chỉ tiêu kinh tế thương mại gồm quy mô và cơ cấu thị trường xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu, kim ngạch xuất khẩu, tỷ suất sinh lời (Doanh thu/Lợi nhuận, ROA, ROE) và năng lực cạnh tranh.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ của Công ty Song Việt (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh do Phòng Tài chính Kế toán cung cấp), kết hợp tài liệu từ sách, báo, tạp chí chuyên ngành, internet và các bản tin kinh tế.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê kinh tế để tổng hợp, hệ thống hóa chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2008–2012; kết hợp phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối, số tương đối qua các năm, so sánh chỉ số tài chính của doanh nghiệp với mức trung bình ngành vật liệu và xây dựng) nhằm làm rõ xu hướng tăng trưởng, hiệu quả thương mại và xác định nguyên nhân của các tồn tại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hội nhập kinh tế và đô thị hóa. Tác giả tiến hành điểm luận các công trình nghiên cứu trước đây tại Đại học Thương Mại liên quan đến hoạt động xuất khẩu, bao gồm:
- Luận văn của Nguyễn Thị Quỳnh Hoa về xuất khẩu quế, hồi tại NAFORIMEX (2007–2011).
- Luận văn của Bùi Quang Long về gia công xuất khẩu may mặc tại Công ty may Chiến Thắng.
- Khóa luận của Lê Hải Vân (2012) về xuất khẩu gạo sang thị trường Đông Nam Á tại Công ty CP Lương thực Hà Sơn Bình.
- Luận văn của Trần Thị Thanh Lương (2011) về xuất khẩu gỗ dán sang Hàn Quốc tại Công ty CP SX&XNK Long Đạt.
- Khóa luận của Lê Anh Tiến (2012) về tiêu chuẩn môi trường đối với chè xuất khẩu sang thị trường Châu Âu.
Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu tập trung vào hàng nông sản, lâm sản hoặc hàng gia công thâm dụng lao động có giá trị gia tăng thấp. Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động xuất khẩu sản phẩm công nghiệp kỹ thuật như cửa cuốn – mặt hàng đòi hỏi hàm lượng công nghệ, quy chuẩn kỹ thuật và giá trị gia tăng cao. Từ đó, chương này xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (thúc đẩy tăng trưởng, tạo vốn nhập khẩu máy móc cho công nghiệp hóa - hiện đại hóa, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng dự trữ ngoại tệ, giải quyết việc làm) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, nâng cao năng lực quản trị, thu hút ngoại tệ đổi mới thiết bị, kéo dài chu kỳ sống sản phẩm).
Chương này phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu chia thành 4 nhóm:
- Môi trường kinh doanh: Toàn cầu hóa, các cam kết khu vực (AFTA), chính sách tỷ giá, cán cân thanh toán và hệ thống tài chính ngân hàng.
- Quản lý nhà nước: Thuế quan xuất khẩu và hạn ngạch (Quota).
- Công nghệ: Khả năng ứng dụng công nghệ vật liệu mới (thép hợp kim, nhôm định hình) và kiểm soát chất lượng.
- Nhân tố nội tại: Nguồn nhân lực chuyên môn và chính sách giá cả.
Đồng thời, chương 2 phân định các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu gồm nghiên cứu mở rộng thị trường, đa dạng hóa mặt hàng, nâng cao chất lượng sản phẩm, xúc tiến thương mại, phát triển nhân lực và quản trị nguồn vốn.
Chương 3: Phân tích thực trạng xuất khẩu sản phẩm cửa cuốn của Công ty Cổ phần Thương mại XNK Song Việt
Chương 3 khái quát quá trình hình thành từ ngày 19/01/2007 với vốn điều lệ 10 tỷ đồng (GPĐKKD số 0103000241). Doanh nghiệp hoạt động phân phối cho tập đoàn Austdoor từ năm 2007; đưa ra thị trường sản phẩm lá cửa cuốn 2 lớp năm 2008 (lắp đặt tại công trình gara xe A76 của Vietnam Airlines); đạt chứng nhận Hàng Việt Nam chất lượng cao năm 2009; cung cấp sản phẩm cho nhà máy Tung Kuang (Hải Dương) năm 2010 và ra mắt công nghệ Austmatic năm 2011. Cơ cấu nhân sự gồm 80 người (30 nhân viên văn phòng, 42 lao động quản lý và trực tiếp sản xuất, 8 lao động dịch vụ/phụ trợ).
Bảng 1: Tình hình tài chính Công ty Song Việt so với ngành năm 2012
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị tính |
Công ty Song Việt |
Mức trung bình ngành VL&XD |
| Hệ số thanh toán ngắn hạn |
Lần |
1,64 |
1,64 |
| Hệ số thanh toán nhanh |
Lần |
1,24 |
1,64 |
| Hệ số Nợ / Tổng tài sản |
% |
64,00 |
35,00 |
| Hệ số Nợ / Vốn chủ sở hữu |
% |
113,00 |
34,00 |
| Tỷ suất sinh lời vốn CSH (ROE) |
% |
11,95 |
25,00 |
Nguồn: Trích xuất từ Bảng 3.1 của khóa luận
Bảng 2: Kết quả kinh doanh và sản lượng tiêu thụ giai đoạn 2008–2012
| Năm |
Tổng doanh thu (Nghìn VNĐ) |
Tốc độ tăng DT (%) |
Sản phẩm tiêu thụ (Chiếc) |
Tốc độ tăng sản lượng (%) |
Tỷ suất LN/DT (%) |
| 2008 |
88.807.802 |
— |
2.962 |
— |
— |
| 2009 |
52.691.254 |
-40,78 |
1.748 |
-41,00 |
— |
| 2010 |
91.155.870 |
+73,00 |
3.187 |
+82,30 |
7,50 |
| 2011 |
98.980.250 |
+8,58 |
3.498 |
+9,76 |
12,56 |
| 2012 |
99.450.120 |
+0,47 |
3.698 |
+5,72 |
14,11 |
Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 3.2 và Bảng 3.5 của khóa luận
Bảng 3: Số lượng và cơ cấu thị trường cửa cuốn xuất khẩu (2010–2012)
| Thị trường |
Lượng XK 2010 (Chiếc) |
Tỷ trọng 2010 (%) |
Lượng XK 2011 (Chiếc) |
Tỷ trọng 2011 (%) |
Lượng XK 2012 (Chiếc) |
Tỷ trọng 2012 (%) |
| Lào |
140 |
33,00 |
243 |
38,00 |
274 |
41,00 |
| Thái Lan |
130 |
30,00 |
164 |
16,00 |
210 |
25,00 |
| Campuchia |
101 |
21,00 |
127 |
22,20 |
133 |
16,00 |
| Singapore |
59 |
13,58 |
99 |
19,00 |
102 |
11,80 |
| Châu Âu |
6 |
2,00 |
8 |
4,00 |
11 |
5,00 |
| Các nước khác |
2 |
0,42 |
5 |
0,80 |
9 |
1,20 |
| Tổng cộng |
442 |
100,00 |
665 |
100,00 |
740 |
100,00 |
Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 3.4 và Bảng 3.8 của khóa luận
Chương 3 chỉ rõ thực trạng các dòng sản phẩm xuất khẩu chủ yếu gồm: cửa cuốn khe thoáng, cửa cuốn tấm liền, cửa cuốn trong suốt và cửa cuốn Alumax. Phân tích thực tế cho thấy hoạt động xuất khẩu còn gặp các sự cố kỹ thuật nghiêm trọng:
- Đầu tháng 4/2012, một số lô hàng cửa cuốn khe thoáng bị trả lại tại cửa khẩu Bavet (Campuchia) do không đạt chỉ tiêu chất lượng (lỗi dễ bị đột nhập khi mở khe, không tự động đảo chiều khi gặp vật cản làm xô nan, bộ chống xô điện tử lắp thấp dễ bị ẩm và nhanh hết pin).
- Đơn hàng từ Singapore sụt giảm do vật liệu dễ bị biến dạng, tính năng cách âm, cách nhiệt bị lỗi làm phát sinh chi phí sửa chữa cao.
- Sản phẩm kính của công ty chưa ngăn được tia cực tím (UV) khiến sản phẩm cửa cuốn trong suốt mất cơ hội tại thị trường Lào.
- Thiếu tính năng thoát hiểm khẩn cấp khi xảy ra sự cố hỏa hoạn khiến khách hàng tại Thái Lan tạm ngừng hợp đồng nhập khẩu.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp thúc đẩy XK cửa cuốn của Công ty Cổ phần Thương mại XNK Song Việt
Chương 4 xác định quan điểm và định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2013–2020: duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu xuất khẩu bình quân 70% sang thị trường Đông Nam Á và mở rộng tỷ trọng thị trường Châu Âu đạt 20–30%, hướng tới sản xuất theo tiêu chuẩn CE thông qua hợp tác với doanh nghiệp Đức.
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và 1 nhóm kiến nghị với Nhà nước:
- Đẩy mạnh nghiên cứu mở rộng thị trường: Thành lập phòng Marketing chuyên trách để khảo sát dung lượng thị trường, thị hiếu và quy chuẩn xây dựng tại từng quốc gia.
- Nâng cao khả năng cạnh tranh: Đào tạo kỹ năng bán hàng cho đội ngũ kinh doanh; áp dụng phương thức thanh toán thư tín dụng (L/C) đối với đối tác mới nhằm hạn chế rủi ro và chuyển tiền bằng điện (T/T) đối với khách hàng truyền thống lâu năm tại Đông Nam Á; áp dụng hệ thống quản trị chất lượng ISO 9001-2000 để tinh gọn bộ máy và tiết giảm chi phí quản lý.
- Đa dạng hóa sản phẩm: Phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận thiết kế và kỹ thuật, đa dạng hóa mẫu mã từ 4 kiểu xuất khẩu hiện tại tiệm cận với 18 mẫu đang lưu hành nội địa.
- Nâng cao chất lượng hàng xuất khẩu: Sử dụng kính an toàn tích hợp lớp phim PVB ngăn triệt để tia cực tím; đầu tư đổi mới công nghệ máy móc có trọng điểm; kiểm tra nghiêm ngặt nguyên vật liệu đầu vào và các công đoạn sản xuất.
- Phát triển nguồn nhân lực: Thực hiện chính sách thưởng tháng lương thứ 13, bình xét thi đua định kỳ 6 tháng và 1 năm nhằm tạo động lực lao động.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan, minh bạch hóa cơ chế cấp phép, tiếp tục bãi bỏ hàng rào thuế quan và duy trì môi trường pháp lý ổn định.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và làm rõ bức tranh thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu cửa cuốn của Công ty Song Việt qua các số liệu xác thực:
- Giai đoạn 2010–2012, sản lượng xuất khẩu cửa cuốn tăng từ 442 chiếc (2010) lên 665 chiếc (2011) và đạt 740 chiếc (2012).
- Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Lào tăng 46,5% (tương ứng tăng 184.990 USD), Thái Lan tăng 27,3% (tăng 74.500 USD), Campuchia tăng 19,5% (tăng 37.071 USD), Singapore tăng 21,2% (tăng 30.870 USD) và Châu Âu tăng 39,7% (tăng 6.054 USD).
- Khu vực Đông Nam Á là thị trường xuất khẩu trọng điểm, chiếm 70–75% tổng kim ngạch của doanh nghiệp (trong đó Lào chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41% vào năm 2012).
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (LN/DT) cải thiện từ 7,5% năm 2010 lên 12,56% năm 2011 và 14,11% năm 2012.
Giải pháp đề xuất có tính thực tiễn:
Khóa luận đã đưa ra các giải pháp kỹ thuật và quản trị bám sát các hạn chế nội tại của doanh nghiệp: kiến nghị tích hợp phim dán an toàn PVB chống tia cực tím cho dòng cửa cuốn trong suốt; cải tiến bộ cảm ứng chống xô và cơ chế đảo chiều khi gặp vật cản; ứng dụng hệ thống quản trị ISO 9001-2000; cơ cấu lại phương thức thanh toán quốc tế kết hợp linh hoạt giữa L/C và T/T; kiện toàn tổ chức thông qua việc thành lập phòng Marketing chuyên trách.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:
Khóa luận đã chuyển dịch hướng nghiên cứu từ các ngành hàng nông - lâm - thủy sản truyền thống sang ngành hàng công nghiệp hoàn thiện (sản phẩm cửa cuốn và thiết bị tự động), cung cấp góc nhìn thực chứng về việc thâm nhập thị trường vật liệu xây dựng tại khu vực ASEAN của một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu thực trạng của đề tài giới hạn trong giai đoạn 2010–2012 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Thương mại XNK Song Việt). Doanh nghiệp chưa có hệ thống thống kê chi tiết về chi phí marketing xuất khẩu và thiếu phòng nghiên cứu thị trường độc lập, dẫn đến một số phân tích về hành vi khách hàng quốc tế chủ yếu dựa trên báo cáo bán hàng thứ cấp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khóa luận định hướng mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2013 khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có hiệu lực; khảo sát sâu hơn về rào cản kỹ thuật (tiêu chuẩn CE) tại thị trường Châu Âu và đánh giá chuỗi cung ứng vật liệu nhôm, thép hợp kim nội địa nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế thực hiện các đề án, khóa luận tốt nghiệp về giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu hoặc nghiên cứu tình huống doanh nghiệp phân phối vật liệu xây dựng.
- Cán bộ quản trị và xuất nhập khẩu: Tham khảo mô hình phân tích cơ cấu thị trường ASEAN, phương thức xử lý rủi ro thanh toán quốc tế (kết hợp L/C và T/T) và các giải pháp khắc phục sự cố kỹ thuật đối với sản phẩm cơ khí - tự động hóa xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu thị trường xuất khẩu cửa cuốn của Công ty Song Việt trong giai đoạn 2010–2012 phân bổ như thế nào?
Thị trường Đông Nam Á chiếm tỷ trọng chủ lực từ 70% đến 75% tổng kim ngạch của công ty. Trong đó, vào năm 2012, thị trường Lào chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41% (274 chiếc), tiếp theo là Thái Lan chiếm 25% (210 chiếc), Campuchia chiếm 16% (133 chiếc), Singapore chiếm 11,8% (102 chiếc); thị trường Châu Âu chiếm 5% (11 chiếc) và các thị trường khác chiếm 1,2% (9 chiếc).
2. Thực trạng tài chính của Công ty Song Việt năm 2012 có những đặc điểm và rủi ro gì?
Năm 2012, hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn của công ty đạt 1,64 lần (bằng mức trung bình ngành), hệ số thanh toán nhanh đạt 1,24 lần (thấp hơn mức trung bình ngành là 1,64 lần). Cơ cấu vốn của doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào vốn vay với tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu lên tới 113% (ngành là 34%) và Nợ/Tổng tài sản đạt 64% (ngành là 35%). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) chỉ đạt 11,95%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình ngành xây dựng (25%).
3. Những lỗi kỹ thuật cụ thể nào đã khiến sản phẩm của Song Việt gặp sự cố tại thị trường Campuchia, Singapore và Thái Lan?
Tại Campuchia, lô hàng cửa khe thoáng bị trả về ở cửa khẩu Bavet tháng 4/2012 do lỗi bộ cảm ứng chống xô lắp thấp dễ ẩm, không tự động đảo chiều khi gặp vật cản làm xô nan. Tại Singapore, đơn hàng giảm do cửa phát sinh lỗi cách âm, cách nhiệt và biến dạng vật liệu gây tốn chi phí bảo dưỡng. Tại Thái Lan, khách hàng tạm ngừng nhập khẩu do cửa thiếu cơ chế thoát hiểm khẩn cấp khi xảy ra hỏa hoạn hoặc tai nạn kẹp cửa.
4. Khóa luận đề xuất phương thức thanh toán quốc tế nào đối với từng nhóm khách hàng xuất khẩu của công ty?
Khóa luận kiến nghị công ty liên kết với ngân hàng để áp dụng phương thức Thư tín dụng (L/C) đối với các đối tác mới nhằm đảm bảo an toàn thanh toán, loại bỏ rủi ro phụ thuộc vào thiện chí người mua. Đối với các khách hàng truyền thống lâu năm tại thị trường Đông Nam Á, công ty nên ưu tiên phương thức chuyển tiền bằng điện (T/T) để tiết kiệm thời gian, giảm chi phí giao dịch và duy trì quan hệ hợp tác.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Lành đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh và xuất khẩu cửa cuốn của Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Song Việt giai đoạn 2010–2012. Tác giả đã làm rõ các thành tựu về tăng trưởng kim ngạch sang các nước Đông Nam Á, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về cấu trúc tài chính nhiều nợ vay, sự thiếu vắng bộ phận marketing chuyên trách và các lỗi kỹ thuật sản phẩm thực tế. Hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị doanh nghiệp và kiến nghị chính sách được xây dựng có tính logic, bám sát dữ liệu thực nghiệm, cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho các nghiên cứu về thương mại quốc tế ngành vật liệu xây dựng.