Khóa Luận: Lắp Ráp Thí Nghiệm Kiểm Chứng Định Luật Brewster Về Phân Cực Ánh Sáng

Khóa luận sư phạm Vật lý: Lắp ráp bài thi nghiệm kiểm chứng định luật Brewster về phân cực ánh sáng. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên sư phạm.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2011

44
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT

1.1. THÍ NGHIỆM MALUS

1.2. THÍ NGHIỆM BREWSTER

1.3. KHẢO SÁT LÝ THUYẾT VỀ SỰ PHÂN CỰC DO PHẢN XẠ

1.3.1. Điều kiện biên của vector điện trường

1.3.2. Điều kiện biên của vector từ trường

1.3.3. Khảo sát lý thuyết về phân cực do phản xạ

1.4. GÓC QUAY MẶT PHẲNG PHÂN CỰC DO PHẢN XẠ

2. CHƯƠNG 2: THÍ NGHIỆM

2.1. THÍ NGHIỆM KIỂM CHỨNG ĐỊNH LUẬT BREWSTER

2.2. THÍ NGHIỆM ĐO GÓC QUAY MẶT PHẲNG PHÂN CỰC

3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám Phá Định Luật Brewster Nền Tảng Phân Cực Ánh Sáng

Định luật Brewster là một nguyên lý nền tảng trong lĩnh vực quang học, mô tả một hiện tượng kỳ diệu của ánh sáng khi tương tác với vật chất. Được phát hiện bởi nhà vật lý người Scotland Sir David Brewster vào năm 1815, định luật này giải thích cách ánh sáng không phân cực có thể trở nên phân cực toàn phần sau khi phản xạ trên bề mặt của một chất điện môi. Hiểu và kiểm chứng định luật này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là chìa khóa để khai mở vô số ứng dụng công nghệ hiện đại. Bài viết này sẽ đi sâu vào cơ sở lý thuyết, hướng dẫn chi tiết cách thực hiện thí nghiệm kiểm chứng định luật Brewster, phân tích kết quả và khám phá những ứng dụng thực tiễn của nó. Trọng tâm của định luật nằm ở một góc tới đặc biệt, được gọi là góc Brewster (θB). Tại góc này, tia phản xạtia khúc xạ sẽ vuông góc với nhau, và ánh sáng phản xạ sẽ chỉ chứa các dao động của vector cường độ điện trường vuông góc với mặt phẳng tới. Đây chính là bản chất của hiện tượng phân cực ánh sáng do phản xạ, một khái niệm then chốt liên quan đến bản chất sóng ngang của ánh sáng. Việc tiến hành thí nghiệm không chỉ giúp xác minh công thức tan(θB) = n2/n1 mà còn giúp người học hình dung rõ nét về sự tương tác giữa sóng điện từ và môi trường vật chất, củng cố kiến thức về định luật Snell và các nguyên lý phản xạ, khúc xạ.

1.1. Hiểu đúng về hiện tượng phân cực của sóng ánh sáng

Ánh sáng là một sóng điện từ, thuộc loại sóng ngang. Điều này có nghĩa là các dao động của vector điện trường (E) và vector từ trường (H) luôn vuông góc với phương truyền sóng. Trong một chùm ánh sáng không phân cực (ánh sáng tự nhiên), các vector điện trường dao động theo mọi phương một cách hỗn loạn và đối xứng quanh phương truyền. Hiện tượng phân cực là quá trình lọc hoặc giới hạn các dao động này, khiến chúng chỉ dao động theo một phương hoặc một mặt phẳng ưu tiên. Khi ánh sáng truyền qua một kính lọc phân cực như kính Polaroid, chỉ thành phần dao động của điện trường song song với trục quang học của kính mới có thể đi qua. Quá trình này biến ánh sáng tự nhiên thành ánh sáng phân cực phẳng (hay phân cực thẳng). Hiểu rõ bản chất này là bước đầu tiên để tiếp cận các hiện tượng phức tạp hơn như giao thoa ánh sángnhiễu xạ ánh sáng của các chùm tia phân cực.

1.2. Sir David Brewster và công thức xác định góc phân cực

Công lao lớn nhất của Sir David Brewster là tìm ra mối quan hệ toán học đơn giản nhưng vô cùng chính xác giữa góc Brewsterchiết suất của hai môi trường. Định luật được phát biểu: Khi một chùm ánh sáng tự nhiên chiếu tới mặt phân cách giữa hai môi trường trong suốt với góc tới là góc Brewster (θB), thì tia phản xạ sẽ bị phân cực toàn phần. Phương dao động của sóng phản xạ sẽ vuông góc với mặt phẳng tới (mặt phẳng chứa tia tới và pháp tuyến). Công thức của định luật là tan(θB) = n2/n1, trong đó n1 là chiết suất của môi trường tới và n2 là chiết suất của môi trường khúc xạ. Một hệ quả quan trọng là tại góc tới Brewster, góc giữa tia phản xạ và tia khúc xạ chính xác bằng 90 độ. Mối liên hệ này cung cấp một phương pháp thực nghiệm hiệu quả để đo chiết suất của vật liệu.

II. Lý Thuyết Chuyên Sâu Về Hiện Tượng Phân Cực Do Phản Xạ

Để hiểu sâu sắc tại sao tia phản xạ lại bị phân cực tại góc Brewster, cần phải xét đến sự tương tác của sóng điện từ ở cấp độ vi mô tại mặt phân cách. Khi ánh sáng tới, nó làm cho các electron trong môi trường thứ hai dao động. Những electron dao động này trở thành các nguồn phát sóng thứ cấp, và sự giao thoa của các sóng này tạo ra tia phản xạ và tia khúc xạ. Vector cường độ điện trường của sóng tới có thể được phân tích thành hai thành phần: một thành phần song song với mặt phẳng tới (Ep) và một thành phần vuông góc với mặt phẳng tới (Es). Theo lý thuyết điện từ, các lưỡng cực điện dao động không thể bức xạ năng lượng theo phương dao động của chính nó. Khi góc tới bằng góc Brewster, tia phản xạ và tia khúc xạ vuông góc với nhau. Điều này có nghĩa là phương của tia phản xạ sẽ trùng với phương dao động của các lưỡng cực điện tạo ra thành phần Ep trong tia khúc xạ. Do đó, không có năng lượng nào của thành phần Ep được phản xạ. Chỉ có thành phần Es, vốn dao động vuông góc với mặt phẳng tới, được phản xạ lại. Kết quả là tia phản xạ chỉ chứa thành phần Es, trở thành ánh sáng phân cực toàn phần.

2.1. Phân tích vector cường độ điện trường tại mặt phân cách

Tại mặt phân cách hai môi trường, các thành phần tiếp tuyến của vector cường độ điện trường (E) và vector cường độ từ trường (H) phải liên tục. Dựa trên các điều kiện biên này của phương trình Maxwell, người ta xây dựng nên các công thức Fresnel. Các công thức này mô tả biên độ của sóng phản xạ và khúc xạ cho cả hai thành phần phân cực (song song và vuông góc với mặt phẳng tới) như một hàm của góc tới và chiết suất hai môi trường. Chính từ các công thức Fresnel, ta có thể suy ra rằng hệ số phản xạ của thành phần có điện trường song song với mặt phẳng tới sẽ bằng không khi i + r = 90°, điều này tương đương với điều kiện tan(i) = n2/n1 của định luật Brewster.

2.2. Điều kiện để đạt được phân cực toàn phần qua phản xạ

Hiện tượng phân cực toàn phần chỉ xảy ra khi hai điều kiện được thỏa mãn đồng thời. Thứ nhất, ánh sáng phải chiếu từ môi trường có chiết suất n1 sang môi trường có chiết suất n2. Thứ hai, góc tới phải chính xác bằng góc Brewster. Nếu góc tới nhỏ hơn hoặc lớn hơn góc Brewster, tia phản xạ sẽ chỉ bị phân cực một phần. Lúc này, cả hai thành phần điện trường song song và vuông góc với mặt phẳng tới đều tồn tại trong tia phản xạ, mặc dù thành phần vuông góc vẫn chiếm ưu thế. Mức độ phân cực của tia phản xạ sẽ đạt cực đại tại góc Brewster và giảm dần khi góc tới di chuyển ra xa giá trị này. Hiện tượng này không chỉ đúng với ánh sáng nhìn thấy mà còn áp dụng cho các loại sóng điện từ khác như sóng radio hay vi sóng.

III. Hướng Dẫn Bố Trí Thí Nghiệm Kiểm Chứng Định Luật Brewster

Việc lắp ráp và tiến hành một thí nghiệm kiểm chứng định luật Brewster đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận để thu được kết quả đáng tin cậy. Mục đích chính của thí nghiệm là xác định thực nghiệm góc Brewster của một vật liệu (thường là thủy tinh) và so sánh nó với giá trị lý thuyết được tính từ chiết suất đã biết của vật liệu. Thí nghiệm cũng nhằm mục đích quan sát sự thay đổi cường độ của tia phản xạ khi thay đổi góc tới và trạng thái phân cực của chùm tia tới. Một bộ thí nghiệm tiêu chuẩn bao gồm năm thành phần chính: nguồn sáng, bộ phận tạo phân cực, mẫu vật liệu, bộ phận phân tích và đầu dò ánh sáng. Nguồn sáng lý tưởng là một đèn laser He-Ne vì nó cung cấp một chùm tia đơn sắc, cường độ cao và độ chuẩn trực tốt. Bộ phận tạo phân cực, thường là một kính lọc phân cực, được sử dụng để kiểm soát phương phân cực của ánh sáng tới. Mẫu vật liệu, chẳng hạn như một bản bán trụ hoặc lăng kính thủy tinh, được đặt trên một dụng cụ đo góc có thể xoay chính xác. Bộ phận phân tích là một kính lọc phân cực thứ hai, và đầu dò là một cảm biến quang điện (photodiode) để đo cường độ ánh sáng.

3.1. Danh sách dụng cụ và vai trò của từng thiết bị

Để thực hiện thí nghiệm, các dụng cụ sau đây là cần thiết: Nguồn sáng Laser He-Ne (tạo chùm tia đơn sắc), giá quang học (để cố định các thiết bị), hai kính lọc phân cực (một cái để tạo phân cực cho tia tới, một cái để phân tích tia phản xạ), một lăng kính hoặc bản bán trụ có chiết suất đã biết, một bàn xoay có chia độ chính xác (goniometer) để thay đổi và đo góc tới, và một cảm biến quang điện nối với vôn kế để đo cường độ ánh sáng. Trong tài liệu tham khảo, luận văn của Lương Minh Nghĩa (2011) đã sử dụng một lăng kính có chiết suất 1.55. Mỗi thiết bị đóng một vai trò quan trọng: laser cung cấp nguồn sáng ổn định, kính phân cực đầu tiên chọn phương dao động cho ánh sáng tới, bàn xoay cho phép quét các góc tới khác nhau, và cảm biến quang đo lường sự thay đổi cường độ của tia phản xạ.

3.2. Sơ đồ lắp đặt chi tiết và các lưu ý quan trọng

Sơ đồ bố trí thí nghiệm cần đảm bảo các thiết bị nằm trên cùng một trục quang học. Đèn laser được đặt ở một đầu. Kính phân cực thứ nhất đặt sau laser. Bàn xoay chứa mẫu vật liệu được đặt ở tâm. Cảm biến quang được đặt trên một cánh tay có thể xoay quanh tâm của bàn xoay để hứng tia phản xạ ở các góc khác nhau. Một lưu ý cực kỳ quan trọng là phải thực hiện thí nghiệm trong phòng tối để loại bỏ ánh sáng nhiễu từ môi trường. Ngoài ra, cần hiệu chỉnh để đảm bảo khi góc đọc trên thước là 0 độ, tia laser phải vuông góc với bề mặt của mẫu vật liệu. Việc căn chỉnh chính xác trục quay của bàn đỡ và vị trí của cảm biến là yếu tố quyết định đến độ chính xác của phép đo.

IV. Phương Pháp Tiến Hành Thí Nghiệm Và Phân Tích Kết Quả

Quy trình thực hiện thí nghiệm kiểm chứng định luật Brewster được chia thành hai phần chính. Phần đầu tiên là khảo sát thành phần phân cực song song với mặt phẳng tới. Phần thứ hai là khảo sát thành phần vuông góc. Để bắt đầu, xoay kính lọc phân cực thứ nhất sao cho phương phân cực của tia tới song song với mặt bàn quang học (đây là thành phần song song với mặt phẳng tới). Sau đó, thay đổi góc tới i từ 0 độ đến 90 độ, với các bước nhỏ (ví dụ, 5 độ một, và 1 độ khi gần đến góc Brewster dự kiến). Tại mỗi góc tới, di chuyển cảm biến đến vị trí hứng trọn vẹn tia phản xạ và ghi lại giá trị cường độ ánh sáng. Lặp lại toàn bộ quy trình, nhưng lần này xoay kính lọc phân cực thứ nhất 90 độ để phương phân cực của tia tới vuông góc với mặt phẳng tới. Dữ liệu thu được sẽ là hai bộ giá trị cường độ ánh sáng phản xạ tương ứng với góc tới cho hai trạng thái phân cực. Từ đó, ta có thể vẽ đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của cường độ phản xạ vào góc tới. Điểm cực tiểu (lý tưởng là bằng không) trên đồ thị của thành phần song song chính là góc Brewster thực nghiệm.

4.1. Cách xác định chính xác góc Brewster trong thực nghiệm

Để xác định góc Brewster một cách chính xác, cần tập trung vào vùng lân cận của góc lý thuyết (ví dụ, nếu n=1.55, góc Brewster lý thuyết là khoảng 57.2 độ). Trong vùng này, nên giảm bước nhảy của góc tới xuống 1 độ hoặc thậm chí 0.5 độ. Vị trí góc tới mà tại đó cường độ ánh sáng đo được cho thành phần song song là nhỏ nhất chính là góc Brewster đo được. Một phương pháp khác là tìm góc tới mà ở đó tia phản xạtia khúc xạ tạo với nhau một góc 90 độ. Tuy nhiên, phương pháp đo cường độ thường cho độ chính xác cao hơn. So sánh giá trị thực nghiệm với giá trị lý thuyết tính từ công thức sẽ cho phép đánh giá độ chính xác của thí nghiệm.

4.2. Xử lý số liệu và các nguồn sai số thường gặp

Sau khi thu thập dữ liệu, cần vẽ đồ thị cường độ phản xạ theo góc tới. Đồ thị này phải cho thấy một điểm cực tiểu rõ rệt đối với thành phần song song tại góc Brewster. Các nguồn sai số chính trong thí nghiệm bao gồm: sự không ổn định của nguồn laser, độ chính xác của dụng cụ đo góc, ánh sáng nền trong phòng, sự hấp thụ và tán xạ ánh sáng trên bề mặt mẫu, và việc căn chỉnh các thiết bị không hoàn hảo. Như trong luận văn tham khảo, 'Cường độ chùm sáng Laser phát ra từ đèn không ổn định' và 'Đọc kết quả đo không chính xác (số chỉ vôn kế thay đổi liên tục)' là những nguyên nhân sai số phổ biến. Việc lặp lại phép đo nhiều lần và lấy giá trị trung bình có thể giúp giảm thiểu sai số ngẫu nhiên.

V. TOP Ứng Dụng Thực Tiễn Của Định Luật Brewster Quanh Ta

Mặc dù là một nguyên lý vật lý cơ bản, định luật Brewster và hiện tượng phân cực ánh sáng có vô số ứng dụng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và công nghệ cao. Từ những chiếc kính râm quen thuộc đến các thiết bị quang học phức tạp, sự hiểu biết về góc Brewster cho phép chúng ta kiểm soát ánh sáng một cách hiệu quả để cải thiện chất lượng hình ảnh, giảm chói và truyền tải thông tin. Khả năng loại bỏ ánh sáng phản xạ theo một phương phân cực nhất định là chìa khóa cho nhiều công nghệ đột phá. Ví dụ, trong nhiếp ảnh, các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thường sử dụng kính lọc phân cực để loại bỏ các phản xạ không mong muốn từ bề mặt nước hoặc kính, làm cho ảnh trở nên trong trẻo và màu sắc bão hòa hơn. Trong viễn thông quang, việc kiểm soát trạng thái phân cực của tín hiệu ánh sáng là rất quan trọng để tối ưu hóa tốc độ và độ tin cậy của đường truyền. Những ứng dụng này minh chứng rằng một khám phá khoa học từ thế kỷ 19 vẫn tiếp tục là nền tảng cho những công nghệ của thế kỷ 21.

5.1. Nguyên lý hoạt động của kính râm Polaroid chống chói

Ứng dụng phổ biến nhất của hiện tượng phân cực là kính râm chống chói, hay kính Polaroid. Ánh sáng mặt trời phản xạ từ các bề mặt phẳng ngang như mặt đường hay mặt hồ thường bị phân cực một phần theo phương ngang. Kính râm Polaroid chứa một màng lọc có trục phân cực thẳng đứng. Trục này sẽ chặn gần như hoàn toàn thành phần ánh sáng phân cực ngang gây chói, trong khi vẫn cho các thành phần ánh sáng khác đi qua. Kết quả là người đeo kính có thể nhìn rõ hơn, giảm mỏi mắt và tăng độ an toàn khi lái xe hoặc hoạt động ngoài trời. Nguyên lý này dựa trực tiếp vào việc loại bỏ các tia phản xạ có phương phân cực không mong muốn.

5.2. Ứng dụng trong nhiếp ảnh và công nghệ màn hình LCD

Trong nhiếp ảnh, kính lọc phân cực (CPL) được gắn trước ống kính để kiểm soát phản xạ. Bằng cách xoay kính lọc, nhiếp ảnh gia có thể tăng hoặc giảm cường độ của các tia phản xạ từ các bề mặt phi kim loại. Điều này giúp làm nổi bật màu xanh của bầu trời, loại bỏ bóng mờ trên mặt nước và giảm độ chói từ cửa kính. Đối với màn hình tinh thể lỏng (LCD), nguyên lý phân cực là cốt lõi. Mỗi điểm ảnh trên màn hình LCD bao gồm một lớp tinh thể lỏng nằm giữa hai kính lọc phân cực đặt vuông góc với nhau. Bằng cách áp một điện áp vào lớp tinh thể lỏng, người ta có thể xoay phương phân cực của ánh sáng đi qua nó, từ đó điều khiển lượng ánh sáng lọt qua kính lọc thứ hai và tạo ra hình ảnh.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp sư phạm vật lý lắp ráp bài thi nghiệm kiểm chứng định luật brewster về phân cực ánh sáng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ THUYET 1.1 THÍ NGHIỆM MALUS Đây là thí nghiệm do nhà Vật Lý Pháp Etienne Louis Malus (1775 - 1§12) thực hiện vào năm 1809 để khảo sát hiện tượng phan cực của ánh sáng do phản xạ.1 Dung cụ thí nghiệm Nguôn sáng tự nhiên S. Hai gương phẳng Mì, M; giống hệt nhau, mặt trước phản xạ ánh sáng chiếu tới, mặt sau của gương được Hình 1.1 Evienne Louis Malus bôi den dé khử tia phan xạ. Man ảnh M dùng dé hứng chim tia phan xạ cuối cùng.2 Tién hành thí ngiệm Hình 1.2 Bồ si thi nebiém Malus Chiếu tới gương M; chùm tia sáng tự nhiên SI dưới góc tới i = 57°. Bỏ gương M; đặt man M hứng tia phản xạ IJ.

Quay gương M, xung quanh tia tới SI với góc tới I = 57° không đôi thi thấy cường độ tia phản xa [J không thay đôi. Đặt gương M, hứng chùm tia phan xạ II từ gương M, và cũng dưới góc tới i = 57”, tia phản xạ cudi cùng JR được hứng trên M. Bây giờ giữ gương M; cô định, quay gương M; xung quanh tia tới [J đưới góc tới ¡ : 57° không đôi thi thay cường độ tia phản xa JR thay đôi, trải qua những qua những cực đại, cực tiểu triệt tiêu. + Khi 2 mặt phăng tới tng với 2 gương 1a (SH) va (LIR) song song với nhau thì cường độ chùm tia phan xạ JR cực đại, ứng với 2 vị trí Ay, A; trên màn M.

+ Khi 2 mặt phẳng tới của gương thăng góc với nhau thì cường độ chùm tia phản xạ triệt tiêu, ứng với 2 vị tri Ap, Az trên màn M. Nếu góc tới gương M; khác 57” thì khi quay M; xung quanh tia tới IJ, tại A;, Ay cường độ của tia phan xạ cuối cùng JR chi cực tiêu (tối nhất) chứ không thé triệt tiêu.3 Giải thích thí nghiệm Chùm tia SI là chùm tia sáng tự nhiên nên chan động sáng có tính đối xứng theo tat cả các phương thăng góc với SI. Vi vậy khi quay gương M¡ xung quanh SI với góc tới i = 57° thì sự quay này không thay đôi cường độ sáng của tia IJ. Sau khi phản xạ trên gương Mạ, ánh sáng IJ không còn tính đối xứng như chùm tia SI nữa ma là ánh sáng phân cực thang.

Do đó, khi quay gương M; xung quanh tia IJ với góc tới i = 57° không đổi thì sự quay nay có ảnh hưởng đến cường độ sáng của tia phản xa IR. Có các vị trí của Mạ dé ánh sáng phan xạ có cường độ cực đại và cũng có những vị trí khác của Mạ dé ánh sáng phản xạ này triệt tiêu. Nếu chiều chùm tia tới SI tới gương M, dưới góc tới i # 57° thì chim tia phản xạ IJ là ánh sáng phân cực một phan (phân cực elip). Do đó, khi quay gương M; xung quanh tia tới UJ sẽ có các phương cho ánh sáng phản xạ JR có cường độ cực đại và có các phương dé ánh sáng phản xạ JR có cường độ cực tiêu thôi chứ không triệt tiêu (vì đối với ánh sáng phân cực một phan ta có sự ưu đãi hơn kém giữa các phương chan động và không có phương chan động nao bị khử hoàn toàn).

Ta thay về phương diện cấu tạo, gương M, và M; giống hệt nhau nhưng chúng khác nhau về công dụng: + Gương M;: Biển đổi ánh sáng tự nhiên thành ánh sáng phân cực nên được gọi là kính phân cực. + Gương M;: Cho biết ánh sáng tới là ánh sáng phân cực gì nên được gọi là kính phân tích.4 Kết luận Như vậy, qua thí nghiệm Malus, ta có thê kết luận: Trong hiện tượng phản xạ ánh sáng + Khi góc tới có giá trị i = 57° thì ánh sáng phản xạ là ánh sáng phân cực thăng (hoàn toàn). + Khi góc tới có giá trị i # 57” thì ánh sáng phản xạ là ánh sáng phân cực elip (một phản).2 THÍ NGHIỆM BREWSTER Đây là thí nghiệm do nhà Vật Ly Scotland Sir David Brewster (1781-1868) thực hiện vao năm 1812 dé khảo sát hiện tượng phân cực của ánh sáng do phản xạ. Từ đó ra đời định luật nỗi tiếng mang tên ông.1 Dụng cụ thí nghiệm Hai môi trường điện môi có mặt phân cách phang.

Hai bản Tuamalin.2 Tiến hành thí nghiệm Hình 1.3 Sir David Brewster Bố trí thí nghiệm như hình 1. Chiếu một chùm tia sáng tự nhiên SI vào mặt phân cách hai môi trường. Một phan ánh sáng sẽ bị phản xạ, phan còn lại khúc xa vao môi trường thứ hai. Dé khảo sát sự phân cực tia phản xạ va tia khúc xạ, ta đặt bản Tuamalin trên đường truyền của chúng.

Khi quay T,, T: xung quanh tia sáng thi thay 9 cường độ các chùm ánh sáng phản xạ và khúc xạ tăng giảm một cách tuần hoàn. Đôi với tỉa phan xạ, cường độ ánh sáng đạt đến giá trị cực tiêu (nhưng không triệt tiêu) khi mặt phang chứa trục quang học của bản T, và tia phản xạ song song với mat phăng tới. Và đạt giá trị cực đại khi từ vị trí đó ta quay bản T; một góc 90°. Bây giờ thay đổi góc tới của chùm tia tới mặt phân cách từ 0” đến 90” ta sẽ tìm được 1 vị trí mà ở đó tia phản xạ IR bị ban T; làm triệt tiêu hoàn toản.

Day là vị trí ma tia phản xạ vả khúc xạ vuông góc với nhau. Góc tới nay gọi là góc tới Brewster (ig). Giá trị của ig được xác định bởi tanipg = ny/n,. Không có góc tới nao dé tia khúc xạ H bị T› làm triệt tiêu hoàn toản.3 Giải thích thí nghiệm Ta biểu diễn dao động của vector điện trường E trong ánh sáng tự nhiên tới mặt phân cách 2 môi trường bằng tập hợp hai thành phần vuông góc với nhau là: + Thành phần F„ nam trong mặt phẳng tới + Thành phần Eo: vuông góc với mặt phẳng tới E e R Hình 1.5 Anh sáng đới mặt phan cácb dưới sóc tới bất kì Khi sóng tới truyền tới điểm I, có sự tương tác ánh sáng tới với môi trường, làm cho các nguyên tử của môi trường dao động và phát ra sóng thứ cấp.

Các sóng thứ cấp này giao thoa với nhau cho ta tia phản xạ vả tia khúc xạ. 10 Bởi vì ánh sáng có tinh chat là sóng ngang, nên trong ánh sáng chi ton tại thành phan £ vuông góc với tia sáng. Dựa theo phương của các thanh phan Eo: và En của sóng tới. Ta có thê xác định phương của các thành phần tương ứng trong sóng phản xạ và khúc xạ.

Các thành phần vuông góc với mặt phăng tới là Ey và Ex tương ứng song song với Eo: của sóng tới. Còn các thành phan nằm trong mặt phẳng tới En và Ex cũng nằm trong mặt phẳng tới nhưng không song song với Eo: của tia tới. Trong tia phan xạ, phương dao động ưu tiên trùng với Er. Do đó tia phản xạ IR là tia phân cực một phần có phương đao động ưu tiên vuông góc với mặt phăng tới, nên khi quay bản T,.

cho ra cực đại và cực tiêu. Khi góc tới bằng ig nghĩa là tia tới đến mặt phân cách sao cho tia phan xạ và tia khúc xạ vuông góc nhau, thì đao động trong tia phản xạ chỉ xảy ra theo phương Ey: và trong trường hợp này ánh sáng phản xạ là ánh sáng phân cực thăng, đao động của nó xảy ra vuông góc với mặt phăng tới. Tia IR la tia phân cực thăng nên khi quay bản T; cho ra cực đại và cực tiêu triệt tiêu. Thí nghiệm cũng chứng tỏ khi tia phản xạ phân cực hoan toàn thì độ phan cực của ánh sáng khúc xạ cũng đạt đến giá trị cực đại nhưng tia khúc xạ vẫn là ánh sáng phân cực một phản, vector điện trường dao động ưu tiên trong mặt phẳng tới.

Muốn cho chim tia khúc xạ phân cực hoàn toàn ta phải cho nó đi qua một loạt các bản điện môi liên tiếp. Nếu tia tới thỏa mãn góc tới Brewster và tia khúc xạ đi qua từ 8 dén10 tam điện môi thi khi đó tia khúc xạ thực tế là tia phân cực hoàn toàn.6 Aah sing tới mat phan cich dưới gác tới Brewster Il 1.4 Định luật Brewster Trong hiện trượng phân cực ánh sáng do phản chiếu, tia phan xạ là ánh sáng phân cực hoan toàn khi góc tới thoả mãn điều kiện. tanig = St n, n,: Chiết suất môi trường tới nụ: Chiết suất môi trường khúc xạ ánh sáng tự nhiên anh sang phân cực thang Hình 1.7 Anh sáng phan xa dưới goc toi Brewster 1.3 KHAO SAT LY THUYET VE SỰ PHAN CỰC DO PHAN XA Xét sóng điện từ tới một mặt phân cách 2 môi trường có chiết suất n; và nạ ( giả sử nạ > nụ).8 Tra sáy tới mặt phân cách hai méi tneong Khi sóng truyền tới mặt phân cách thì một phần ánh sáng phản xạ trở lại môi trường cũ, phan còn lại khúc xạ qua môi trường thứ hai. Để xét tính phân cực của ánh sáng phan xạ và 12 khúc xạ, ta phải tìm các vector điện trường, từ trường của sóng tới, sóng phản xạ, khúc xạ.

Trước hết phải đi tìm điều kiện liên hệ của chúng tại mặt phân cách của hai môi trường.1 Điều kiện biên của vector điện trường FE Điểm quan sát là I trên mặt phân cách a, ta lay một mặt S giới hạn bởi chu tuyến (C) là một hình chữ nhật đặt vuông góc với mặt phân cách có 2 cạnh đáy là L; =Lạ = L, chiêu rộng bang bẻ day của lớp 2 chuyển tiếp An (hình 1.9 Điểu kiện biển aia vector điệu Muang N: Pháp vector mặt $ t : Vector tiép xúc mat phan cách 2 môi trường(t € (a.S)) n : Phap vector mat phan cach Theo thuyết điện từ Maxwell: rot E= - q) = 4 ope. ok C Lấy tích phân (1) theo mặt S [rotE $ ds = =- By $IỒI Vì B liên tục va giới nội trên mặt § nên về phải bằng {2} .S lượng này triệt tiêu khi of N An => 0 Do đó: j rotEdS =0 & Ap dụng định lý Stockes: [zotEaS =:ƒEal= [E4+{, ,E,dl+ Law E di=0 (2) s mh 13 Khi An ->0 > Ly. Osuyra{ Ea!l=0 Lai Chiều của t được chon sao cho ( N,n,t) hợp thành một tam diện thuận, khi đó: —— ~ E.dl=-[_ E-dl=-E,L ey u Edt =[ Ez dl = Ey,L Do đó (2) trở thành: -E,L +E) L=0 © (E} =Ej)L=0 Khi L + 0, S co về điểm I, thì 2 thành phần £j,, Ej tiến tới giới han E>, E,, lay tại điểm I nên: E,,-E, =0 @ Ex, =E;, (3) Phương trình (3) chứng tỏ thành phan tiếp tuyển của vector điện trường biến thiên liên tục khi qua mặt phân cách của 2 môi trưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ