Khóa luận: Khảo sát phổ năng lượng exciton hai chiều trong tương tác Kratzer

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp sư phạm vật lý khảo sát phổ năng lượng exciton hai chiều trong tương tác kratzer, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp cụ

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

42
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tổng quan về exciton

1.2. Cấu tạo

1.3. Phân loại

1.4. Phân loại theo trạng thái liên kết

1.5. Phân loại dựa vào loại vật liệu

1.6. Hàm sóng và năng lượng của exciton

1.7. Hàm sóng và năng lượng của exciton trong từ trường đều

1.8. Exciton trong đơn lớp TMD

2. CHƯƠNG 2: EXCITON HAI CHIỀU TRONG TƯƠNG TÁC KRATZER

2.1. Năng lượng giải tích của exciton hai chiều trong tương tác Kratzer

2.2. Phô năng lượng của exciton hai chiều trong tương tác Kratzer

3. CHƯƠNG 3: EXCITON HAI CHIẾU TRONG TƯƠNG TÁC KRATZER VỚI TỪ TRƯỜNG ĐỀU

3.1. Năng lượng giải tích của exciton hai chiều trong tương tac Kratzer với từ trường đều

3.2. Phố năng lượng của exciton hai chiều với từ trường đều

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về phổ năng lượng exciton 2D Kratzer

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan và chuyên sâu về việc khảo sát phổ năng lượng exciton 2D tương tác Kratzer. Exciton, một trạng thái chuẩn hạt trong vật lý chất rắn, đóng vai trò quyết định đến các tính chất quang học của vật liệu bán dẫn 2D. Việc hiểu rõ cấu trúc mức năng lượng exciton là nền tảng cho việc phát triển các thiết bị quang điện tử thế hệ mới. Trong đó, mô hình thế Kratzer nổi lên như một công cụ lý thuyết mạnh mẽ, cho phép giải quyết chính xác phương trình Schrödinger và mô tả hiệu quả tương tác giữa cặp electron-lỗ trống. Nội dung sẽ đi từ những khái niệm cơ bản nhất, phân tích ưu điểm của mô hình Kratzer so với các mô hình truyền thống, và trình bày các phương pháp tính toán cụ thể.

1.1. Khái niệm cơ bản về exciton 2D và cặp electron lỗ trống

Exciton là một trạng thái liên kết được hình thành bởi lực hút Coulomb giữa một electron ở vùng dẫn và một lỗ trống ở vùng hóa trị. Trạng thái này được mô tả lần đầu bởi Yakov Frenkel vào năm 1931 [2]. Về bản chất, nó tương tự một nguyên tử hydro nhưng với năng lượng liên kết exciton nhỏ hơn và kích thước lớn hơn đáng kể. Trong vật liệu 2D như monolayer TMDs (ví dụ WSe₂), hiệu ứng giam giữ lượng tử làm tăng mạnh năng lượng liên kết, cho phép quan sát exciton ổn định ngay cả ở nhiệt độ phòng [24, 25]. Điều này tạo điều kiện lý tưởng cho các nghiên cứu quang phổ học. Exciton trung hòa về điện, không tham gia vận tải điện nhưng là phương tiện truyền năng lượng hiệu quả, giữ vai trò trung tâm trong các quá trình hấp thụ và phát xạ ánh sáng của vật liệu.

1.2. Giới thiệu mô hình lý thuyết và ưu điểm của thế Kratzer

Thế tương tác Kratzer, do B. Adolf Kratzer đề xuất năm 1920 [29], ban đầu được dùng để mô tả phổ dao động-quay của phân tử. Gần đây, công trình của Molas và cộng sự [33] đã chỉ ra rằng thế Kratzer là một mô hình thay thế hiệu quả cho thế Keldysh để mô tả tương tác trong exciton 2D. Ưu điểm vượt trội của mô hình này nằm ở chỗ nó là một trong số ít các dạng thế cho phép phương trình Schrödinger có nghiệm giải tích tường minh với mọi số lượng tử [32]. Điều này giúp việc tính toán phổ năng lượng trở nên chính xác và thuận tiện hơn so với các phương pháp số gần đúng. Dạng thế này mô tả tốt hành vi tương tác ở khoảng cách gần và tiệm cận về dạng thế tương tác Coulomb ở khoảng cách xa, phù hợp với bản chất vật lý của cặp electron-lỗ trống trong hố lượng tử.

II. Vì sao mô hình Coulomb thất bại với phổ năng lượng exciton

Mặc dù mô hình nguyên tử hydro với thế tương tác Coulomb là điểm khởi đầu tự nhiên để nghiên cứu exciton 2D, nó lại bộc lộ những hạn chế nghiêm trọng. Các dữ liệu thực nghiệm về phổ năng lượng trong các vật liệu 2D như WSe₂ cho thấy sự sai lệch đáng kể giữa lý thuyết và quan sát, đặc biệt ở các trạng thái cơ bản (1s) và các trạng thái kích thích bậc thấp (2s) [21, 22]. Sự thất bại này bắt nguồn từ việc thế Coulomb không mô tả đầy đủ hiệu ứng sàng lọc điện môi không đồng nhất trong cấu trúc dị thể 2D. Tương tác thực tế giữa electron và lỗ trống bị biến đổi mạnh ở khoảng cách ngắn, đòi hỏi một mô hình chính xác hơn để giải thích các dữ liệu quang phổ học, từ đó thúc đẩy việc tìm kiếm các thế tương tác thay thế như Keldysh và Kratzer.

2.1. Hạn chế của thế tương tác Coulomb ở trạng thái bậc thấp

Thế Coulomb 1/r chỉ chính xác trong môi trường điện môi đồng nhất. Tuy nhiên, một monolayer TMDs thường được đặt trên một đế, tạo ra một môi trường không đồng nhất. Điều này dẫn đến hiệu ứng sàng lọc phụ thuộc vào khoảng cách. Ở khoảng cách lớn, tương tác tuân theo luật Coulomb. Nhưng khi cặp electron-lỗ trống ở gần nhau (tương ứng các trạng thái 1s, 2s), tương tác trở nên mạnh hơn và lệch khỏi dạng 1/r. Công trình của Chernikov [21] đã ghi nhận rằng chuỗi Rydberg thu được từ thực nghiệm không tuân theo quy luật của mô hình hydro. Sự không trùng khớp này chứng tỏ cần một mô hình lý thuyết phức tạp hơn để mô tả chính xác năng lượng liên kết exciton.

2.2. Sự ra đời của thế Keldysh và những thách thức còn lại

Để giải quyết hạn chế của mô hình Coulomb, thế Keldysh đã được đề xuất [21, 27]. Thế Keldysh có giá trị tiệm cận ln(r) ở khoảng cách nhỏ và 1/r ở khoảng cách lớn, phù hợp hơn với thực nghiệm. Tuy nhiên, một thách thức lớn của thế Keldysh là nó không cho phép giải phương trình Schrödinger một cách chính xác bằng phương pháp giải tích. Các tính toán chủ yếu dựa trên các phương pháp số gần đúng, gây khó khăn trong việc phân tích và trích xuất thông tin vật lý một cách tường minh [28]. Đây chính là động lực để các nhà nghiên cứu, như Molas và cộng sự [33], tìm đến thế Kratzer như một giải pháp vừa chính xác về mặt vật lý, vừa khả thi về mặt toán học.

III. Phương pháp giải tích phổ năng lượng exciton 2D thế Kratzer

Việc khảo sát phổ năng lượng exciton 2D tương tác Kratzer đòi hỏi một phương pháp luận toán học chặt chẽ. Trọng tâm của phương pháp là giải phương trình Schrödinger hai chiều cho hệ Hamiltonian mô tả cặp electron-lỗ trống tương tác qua thế Kratzer. Bằng cách sử dụng các phép biến đổi tọa độ phù hợp và phương pháp chuỗi lũy thừa, ta có thể tìm ra nghiệm giải tích chính xác cho cả hàm sóng exciton và các mức năng lượng exciton. Kết quả thu được là một biểu thức tường minh cho phổ năng lượng, phụ thuộc vào các số lượng tử và các tham số của hệ. Phương pháp này không chỉ mang lại giá trị lý thuyết mà còn là công cụ mạnh mẽ để phân tích dữ liệu thực nghiệm từ các phép đo quang phổ học.

3.1. Thiết lập phương trình Schrödinger cho Hamiltonian hệ

Bước đầu tiên là xây dựng toán tử Hamiltonian hệ. Toán tử này bao gồm động năng của electron, động năng của lỗ trống, và thế năng tương tác Kratzer V(r). Sau khi chuyển sang hệ tọa độ khối tâm, bài toán được tách thành chuyển động của khối tâm và chuyển động tương đối. Phương trình Schrödinger cho chuyển động tương đối có dạng: [- (ħ²/2μ)∇² + V_Kratzer(r)]ψ(r) = E_bind ψ(r), trong đó μ là khối lượng rút gọn. Để giải phương trình này trong không gian hai chiều, phép biến đổi Levi-Civita được áp dụng để đơn giản hóa phương trình về dạng quen thuộc hơn, tạo điều kiện cho việc tìm nghiệm giải tích.

3.2. Tính toán mức năng lượng và hàm sóng exciton tường minh

Sau khi biến đổi, phương trình vi phân cho phần bán kính của hàm sóng exciton có thể được giải bằng phương pháp chuỗi lũy thừa. Bằng cách đặt điều kiện để chuỗi nghiệm là hữu hạn, ta thu được một công thức lượng tử hóa cho năng lượng. Kết quả là một biểu thức giải tích cho các mức năng lượng exciton E_n,m, tương tự như chuỗi Rydberg nhưng được hiệu chỉnh bởi các tham số của thế Kratzer. Biểu thức này cho phép tính toán chính xác năng lượng liên kết exciton cho cả trạng thái cơ bản (1s) và các trạng thái kích thích (2s, 3s,...). Các hàm sóng exciton tương ứng cũng được xác định dưới dạng các đa thức Laguerre, cung cấp thông tin đầy đủ về cấu trúc của exciton.

IV. Cách khảo sát phổ năng lượng exciton 2D trong từ trường

Việc áp dụng một từ trường ngoài là một kỹ thuật thực nghiệm mạnh mẽ để thăm dò cấu trúc của exciton 2D. Từ trường làm thay đổi Hamiltonian hệ, gây ra sự dịch chuyển và tách vạch trong phổ năng lượng. Để khảo sát phổ năng lượng exciton 2D trong điều kiện này, các phương pháp gần đúng trở nên cần thiết. Phương pháp nhiễu loạn siêu vi (Hypervirial Perturbation Method - HPM) là một công cụ hiệu quả để tính toán sự hiệu chỉnh năng lượng do từ trường gây ra. Phương pháp này cho phép thu được các biểu thức giải tích cho sự thay đổi năng lượng ở các bậc nhiễu loạn khác nhau, đặc biệt hữu ích trong vùng từ trường yếu và trung bình, nơi các phép đo quang phổ học thường được thực hiện.

4.1. Ảnh hưởng của từ trường đều lên phổ năng lượng exciton

Khi có mặt từ trường đều B vuông góc với mặt phẳng của vật liệu 2D, các số hạng bổ sung xuất hiện trong toán tử Hamiltonian hệ, bao gồm số hạng Zeeman và số hạng diamagnetic. Số hạng diamagnetic, tỉ lệ với B², làm tăng năng lượng của tất cả các trạng thái và trở nên quan trọng ở từ trường mạnh. Sự dịch chuyển năng lượng này cung cấp thông tin quý giá về khối lượng hiệu dụng của cặp electron-lỗ trống và bán kính của exciton. Việc phân tích sự phụ thuộc của phổ năng lượng vào từ trường là một cách để kiểm chứng độ chính xác của mô hình lý thuyết và trích xuất các tham số vật lý quan trọng của vật liệu.

4.2. Áp dụng phương pháp nhiễu loạn siêu vi HPM để tính toán

Phương pháp HPM, được trình bày trong công trình của Fernandez [45], là một kỹ thuật giải tích mạnh mẽ. Nó dựa trên định lý Hellmann-Feynman và các mối quan hệ siêu vi để xây dựng một hệ thức truy hồi cho các hệ số hiệu chỉnh năng lượng. Ưu điểm của phương pháp này là có thể tính toán các hiệu chỉnh năng lượng bậc cao một cách hệ thống cho bất kỳ trạng thái lượng tử nào. Bằng cách áp dụng HPM cho bài toán exciton 2D tương tác Kratzer trong từ trường, ta có thể thu được các công thức giải tích cho năng lượng của trạng thái cơ bản và các trạng thái kích thích dưới dạng một chuỗi lũy thừa theo từ trường, cho phép so sánh trực tiếp với dữ liệu thực nghiệm.

V. Kết quả trích xuất thông tin phổ năng lượng exciton WSe₂

Ứng dụng mô hình lý thuyết vào dữ liệu thực nghiệm là bước kiểm chứng quan trọng nhất. Bằng cách khớp các mức năng lượng tính toán từ mô hình tương tác Kratzer với phổ năng lượng đo được của monolayer WSe₂ [39], ta có thể trích xuất các thông số vật lý cơ bản của vật liệu. Quá trình này không chỉ xác nhận tính đúng đắn của mô hình mà còn cung cấp các giá trị chính xác cho năng lượng vùng cấm, năng lượng liên kết exciton, và các tham số của thế tương tác. Các kết quả cho thấy sự phù hợp rất tốt giữa lý thuyết và thực nghiệm, đặc biệt là ở các trạng thái năng lượng thấp, chứng tỏ ưu thế của thế Kratzer so với thế Coulomb truyền thống.

5.1. So sánh năng lượng liên kết exciton lý thuyết và thực nghiệm

Sử dụng các giá trị năng lượng của các trạng thái 1s, 2s, 3s... từ phổ thực nghiệm của WSe₂, các tham số trong biểu thức năng lượng giải tích (như hằng số điện môi hiệu dụng κ và hệ số hiệu chỉnh δ) được xác định thông qua quy trình khớp số liệu. Kết quả tính toán năng lượng liên kết exciton cho trạng thái cơ bản 1s và các trạng thái kích thích cho thấy sự trùng khớp cao với dữ liệu được báo cáo trong các tài liệu tham khảo [41]. Đặc biệt, mô hình đã giải quyết được sự sai lệch ở các trạng thái bậc thấp mà mô hình Coulomb gặp phải, khẳng định khả năng mô tả chính xác tương tác ở khoảng cách ngắn của thế Kratzer.

5.2. Xác định năng lượng vùng cấm và các tham số vật lý khác

Một khi các tham số của mô hình được xác định, năng lượng vùng cấm (band gap) của vật liệu bán dẫn 2D có thể được ngoại suy một cách chính xác. Đây là một thông số cực kỳ quan trọng trong vật lý chất rắn. Ngoài ra, khi phân tích dữ liệu trong từ trường, các thông số khác như khối lượng hiệu dụng rút gọn μ và bán kính chắn r₀ cũng có thể được trích xuất. Việc trích xuất thành công các thông số này từ dữ liệu quang phổ học bằng một mô hình lý thuyết giải tích tường minh cho thấy tiềm năng to lớn của việc sử dụng thế Kratzer trong nghiên cứu vật liệu 2D.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp sư phạm vật lý khảo sát phổ năng lượng exciton hai chiều trong tương tác kratzer

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYET 1. Tổng quan về exciton 1. Cấu tạo Exciton là trạng thái liên kết giữa electron và lỗ trống thông qua lực liên kết Coulomb, thường xuất hiện trong các vật liệu có khe cam năng lượng như ban dan va điện môi. Thuật ngữ exciton được đưa ra lần đầu tiên bởi Yakov Erenkel vào năm 1931 dé miêu tả sóng kích thích điện tử trong tinh thé, trong đó thuật ngữ exciton bắt nguồn từ tiếng Latin là “excitare” nghĩa là kích thích [1,2].

Khi một electron ở vùng hóa trị nhận năng lượng sẽ vượt qua vùng cam và nhảy lên chiếm phan đáy của vùng dan. Trạng thái ở đỉnh vùng hóa trị không bị electron chiến gọi là lỗ trong. Sự xuất hiện của lỗ trong ở vùng hóa trị khi electron bị kích thích lên vùng dan gây ra lực hút tĩnh điện (lực Coulomb) giữa electron và 16 trông. Khi đạt được một số điều kiện nhất định như khoảng cách giữa electron va lỗ trống đủ nhỏ hay năng lượng liên kết của electron và lỗ trồng đủ lớn thì exciton được hình thành.

Vi thé, exciton có cau tạo tương tự như nguyên tử hydro nhưng giữa chúng cũng có những sự nhau vẻ tính chất. Exciton và nguyên tử hydro có chung hàm sóng mô ta năng lượng liên kết nhưng năng lượng liên kết của exciton nhỏ hơn rất nhiều và kích thước lại lớn hơn nhiều lần nguyên tử hydro; phô hap thụ năng lượng của exciton là phô gián đoạn, gồm một day các vạch màu như của nguyên tứ hydro. Tuy nhiên, exciton chi có mặt trong chất bán dẫn hoặc điện môi và chỉ tham gia vào quá trình vận chuyền năng lượng chứ không tham gia vận tải dòng điện [1]. Phân loại Có nhiều cách dé phân loại exciton, trong bài viết này chúng tôi dé cập đến hai cách phân loại cần quan tâm, đó là: phan loại theo trạng thái liên kết giữa các điện tử và lỗ trống và phân loại theo tinh chat của vật liệu.

Phân loại theo trạng thái liên kết Đề tạo thành exciton cần tối thiêu hai hạt electron và lỗ trong liên kết với nhau, chúng mang điện tích trái dau nhau va có cùng độ lớn nên trong trạng thái này điện tích toàn phan bang 0. exciton được tạo thành bởi cặp electron — lỗ trồng còn được gọi là exciton trung hòa. Trang 4 EXCITON TRION -_ BIEXCITON ôn © ¢ © eaeadte= A-e*+ : DtX D*A-e† D†A-e : Hình 1. Các trạng thai lien kết dự kiến của điện tử mang điện tích âm (màu xanh) và lou “ong mang điện tích dương (mau đỏ).

[34] Theo Lampert [35], ngoài exciton trung hòa, ta còn có các exciton mang điện khi exciton trung hòa liên kết với hạt thứ ba gồm có: © Exciton âm: trạng thái liên kết giữa hai điện tử kết hợp với một lỗ trống ¢ Exciton đương: trạng thái liên kết giữa một điện tử kết hợp với hai lỗ tréng ¢ Biexciton: trạng thái liên kết giữa hai exciton trung hòa với nhau Exciton âm và Exciton dương con có tên gọi chung là trion. Các trion và biexiton này được đã được tìm thay trong giếng lượng tử bán dan CdTe/CdZnTe [36]; trong giếng lượng tử GaAs [37]. Phân loại dựa vào loại vật liệu Đây là cách phân loại exciton được sử dụng nhiêu nhất, khi đó exciton được chia thành hai loại: exciton Mott — Wannier và exciton Frenkel. Việc phân loại này dựa vào khoảng cách liên kết giữa exciton và lỗ trong trong các loại vật liệu.

Trong đó exciton Wannier-Mott được đặt theo hai nhà khoa học Neville Francis Mott và Gregory Wannier (Hình 2. Loại exciton này xuất hiện trong các chất bán dẫn, khi liên kết giữa điện tử với lỗ trống xảy ra với bán kính lớn (khoảng cách trung bình giữa điện tử và lỗ trong lớn hơn nhiều lần hằng số mạng). Còn exciton Frenkel thường có mặt trong các tinh thé phân tử với liên kết hóa học van der Waals (Hình 2.b), khi liên kết điện tử - lỗ trong xảy ra trong phạm vi một nguyên tử hoặc phân tử, có thé coi đây là trạng thái kích thích của một nguyên tử đơn độc. Exciton Frenkel còn được gọi là exciton phân tử hay exciton bán kính nhỏ, có năng lượng liên kết khoảng 0.

Chúng thường được tim thấy trong các tinh thé halogenua. Trang 5 Wannier — Mott trung hòa trong chat bán dan dé khảo sát và từ đây chúng tôi sử dụng tên gọi exciton được dùng dé chi exciton Wannier-Mott trung hòa. Hàm sóng và năng lượng của exciton Phương trình Schrödinger cho exciton trung hòa Ề © he a +vge -a) y=, 2m, 2m, (1.1) Trong đó số hạng dau và thứ hai lần lượt là toán tử Hamilton động nang của electron va lỗ trồng. Số hang thứ ba là thế tương tác Coulomb giữa electron và lỗ trông.

Ta thực hiện phép biến đôi tách khối tâm: f=ĩ=ã§, R= MP tình, m +m, mm, M =m +my,, = , m, +m, Ta thu được phương trình Schrédinger có dang: | ee TY P A, + V (0Ì* =EY, te h? Ew (1.2 Dé dàng thay rằng toán tử Hamilton trong phương trình (1.2) gồm thành phan chỉ chứa biến R và chỉ chứa biến r độc lập với nhau. Sử dụng phương pháp tách biến: W{(r)= £(R)/(r).4) Thế hàm sóng vào phương trình (1.2), thu được hệ hai phương trình tách biến: Trang 6 |e |r(£)= E, ƒ (R).6) Phương trình (1.5) là phương trình quen thuộc, có thé dé dang ra được nghiệm chính xác: f(R)=eTM, (1.7) Va _ re E,= ou” (1.8) Và phương trình (1.6) sẽ được giải tùy vào dang thé dang xét. Trong trường hợp xét với 2 thế Coulomb V(r) = "7 „ phương trình trở thành dang của nguyên tử Hydro nên ta REY thu được: 1 _ưe` , E= ——s" > a aed 19 “2n? l6z°z}R? Quế Từ (1.9), thu được năng lượng của exciton: | _1 _ ue (1.5 Hàm sóng và năng lượng của exciton trong từ trường đều Phương trình Schrödinger cho exciton khi trong từ trường có dạng: (-inv, +eA,) +VE - abl =EW.Ì là thé vector, vz —¥,|) là thé tương tác Coulomb giữa electron và lỗ trông m, khối lượng hiệu dụng của hat i ( gom electron va 16 trồng). e là điện tích nguyên tô.

Ta ghi lại phương trình (1.11) khi đặt trong từ trường đều theo phương Oz, B= (0.12) 2m, 2m, 2\m my j ˆ Trang 7 Ta cũng thực hiện các biến đôi đưa vẻ hệ tọa độ khối tâm như bài toán không từ trường: ¬¬ Pt=?—T, - R= mr ce +mF, AB m, +m, mm, Me=m+m, (= ’ m, +m, Phương trinh (1.12) trở thành: ne h? ˆ -——A,- =A, SẼ Ê V(r) |W= EY, (1.13) 2M Qu 2, ` Phương trình (1.13) gồm thành phan chỉ chưa biến R và thành phan chi chứa biến r. Đối với thành phan đầu tiên, năng lượng và ham sóng giải tích có thé được giải giống với phương trình (1. Thanh phan thứ hai thì trở nên phức tạp hơn và thường được giải bằng nhiều phương pháp khác nhau như phương pháp nhiễu loạn hoặc phương pháp toán tử FK. Exciton trong đơn lớp TMD TMD là bán dan mỏng, trong suốt và linh hoạt như graphene [12], có công thức hóa học là MX, (vi dụ như MoS,, MoSe,, WS,.

WSe,) trong đó M là kim loại chuyên tiếp và X lả nguyên tử thuộc nhóm halogenua [13-16]. Chúng có cau tạo dang đơn lớp. cau trúc của đơn lớp TMD có dang là một lớp nguyên tử M được kẹp giữa hai lớp nguyên tử X theo hình lục giác [38] Việc nghiên cứu exciton trong đơn lớp TMD được rất nhiều nhà khoa học quan tâm vì nhiều lý do như: nhóm vật liệu TMD có thé thay đôi năng lượng vùng cắm bằng cách điều chỉnh lớp điện môi bao quanh nó [I3].so với các phương thức khác (pha tạp chất, thay đổi thành phản hóa học) thì cách này đơn giản và thuận tiện hơn rất nhiều, tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu; năng lượng liên kết của các exciton trong đơn lớp TMD lớn hơn rất nhiều so với vật liệu thông thường như GaASe [23], từ đó dé dàng khảo sát được phô năng lượng liên kết của các exeiton thông qua các phép đo quan học ngay cả ở nhiệt độ phòng [24,25]; ngoài quan sat exciton, còn có khả nang quan sat được cả các trion và biexciton [16,24,26]. Trong số các loại TMD, thì các đơn lớp TMD thuộc nhóm VI như MoS,, MoSe;,.

WSe, được các nhóm nghiên cứu quan tâm nhiều hơn. Đã có nhiều nghiên cứu phố phát xạ của exciton trong các đơn lớp TMD VI băng nghiên cứu lý thuyết [17-20] Trang 8 cũng như bằng thực nghiệm [21,22,39. Có thê kê đến như các công trinh[40] , bằng các tính toán lý thuyết, đã thu được các ham điện môi trong các đơn lớp như MoS, MoSe;, W ŠS;, WSe;; và từ các hàm điện môi này có thẻ xác định được độ hap thụ tuyệt đối của các đơn lớp: hoặc đo đạc bằng thực nghiệm sau đó sử dụng mô hình lý thuyết dé kiêm chứng như: công trình [21] đã đo được phố năng lượng của exciton trong đơn lớp W/S;, cho trang thái cơ bản cũng như các trạng thái kích thích 2s, 3s, 4s, 5s; công trình [39.41] đã đo được sự dich chuyên khác nhau của các trạng thái Is, 2s, 3s, 4s đối với đơn lớp WSe;, MoSe; khi giá trị từ trường tăng đến 60T, của MoS, khi giá trị từ trường tăng đến 91T. Do exciton có cấu trúc tương tự nguyên tử hydro nên các nhóm nghiên cứu sử dụng mô hình nguyên tử hydro với tương tác Coulomb đê phân tích kết quả thu được từ thực nghiệm [21,39].

Tuy nhiên, kết quả so sánh với thực nghiệm cho thấy số liệu lý thuyết chỉ trùng khớp với số liệu thực nghiệm ở các trang thái bậc cao như 3s,4s,5s, còn với các trạng thái 1s,2s thì không trùng khớp [21,22,26]. Điều nay được ghi nhận và lý giải trong công trình [21] là do thé Coulomb không thê miêu ta đầy đủ tương tác giữa điện tử và lỗ trông trong đơn lớp TMD. Khi tương tác giữa điện tử và lỗ trống sẽ tăng lên khi khoảng cách giữa chúng giảm xuống, khi này sự tương tác không còn là tương tác Coulomb nữa, va ngược lại khi khoảng cách giữa điện từ và 16 trong tăng lên thi tương tác vẫn là tương tác Coulomb. Công trình [21,27] đã đề xuất sử dụng tương tác Keldysh dé thay thé cho tương tác Coulomb, khi đó các tính toán lý thuyết sẽ cho kết quả phù hợp với thực nghiệm Trong bài nghiên cứu này, chúng tôi cũng sẽ tập trung vào đơn lớp TMD thuộc nhóm VI, cụ thể là đơn lớp WSe2.

Tổng quan về thế Kratzer Thế Kratzer được đặt tên theo nhà bác học B.Adolf Kratzer, được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1920 để mô tả phổ dao động quay của các nguyên tử lượng cực [29].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ