Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thực phẩm đường phố ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam nhờ tính tiện lợi, giá thành rẻ và sự đa dạng về chủng loại. Tuy nhiên, điều kiện chế biến tại các hàng quán vỉa hè thường không đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm vi sinh vật gây bệnh và bùng phát các vụ ngộ độc thực phẩm. Bánh tráng trộn là món ăn vặt đường phố được tiêu thụ rộng rãi, nhưng khâu kiểm soát nguồn gốc và chất lượng nguyên liệu cũng như điều kiện chế biến thủ công còn nhiều bất cập, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn cao.
Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) là một trong những tác nhân vi sinh vật hàng đầu gây ngộ độc thực phẩm thông qua việc sản sinh các độc tố ruột (Staphylococcal Enterotoxins - SEs). Độc tố tụ cầu có đặc tính là các siêu kháng nguyên, rất bền với nhiệt độ và đề kháng với hầu hết các enzyme phân giải protein trong đường tiêu hóa, trong đó độc tố ruột loại A (SEA) và loại B (SEB) là những tác nhân phổ biến nhất. Bên cạnh khả năng sinh độc tố, S. aureus còn có khả năng đề kháng kháng sinh ở mức độ cao và diễn biến phức tạp, đặc biệt là sự xuất hiện của các chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) mang gene mecA và các chủng đa kháng thuốc. Sự hiện diện của S. aureus kháng thuốc và mang gene sinh độc tố ruột trong thực phẩm đường phố tạo ra nguy cơ trực tiếp đối với sức khỏe cộng đồng và làm tăng nguy cơ phát tán các gene kháng thuốc trong môi trường.
Khóa luận xác định mục tiêu, đối tượng, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát sự đề kháng một số loại kháng sinh và xác định sự hiện diện của hai gene sinh độc tố ruột (sea, seb) của các chủng S. aureus phân lập từ các mẫu bánh tráng trộn.
- Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn S. aureus phân lập từ các mẫu bánh tráng trộn đường phố.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (4 nhiệm vụ):
- Phân lập các chủng vi khuẩn S. aureus từ bánh tráng trộn ở các quán vỉa hè trên địa bàn Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thử hoạt tính coagulase để xác định vi khuẩn S. aureus.
- Khảo sát sự đề kháng penicillin, ciprofloxacin, gentamicin, oxacillin, clarithromycin và tetracycline của các chủng S. aureus thu được.
- Phát hiện gene sinh độc tố ruột (sea, seb) từ các chủng vi khuẩn S. aureus thu được.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Các mẫu bánh tráng trộn thu thập tại các hàng quán trên tuyến đường An Dương Vương và Nguyễn Văn Cừ (Phường 4, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh). Thí nghiệm vi sinh thực hiện tại Phòng thí nghiệm Sinh hóa - Vi sinh (Trường Đại học Sư phạm TP.HCM); thí nghiệm sinh học phân tử thực hiện tại Trung tâm Khoa học và Công nghệ Sinh học (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG TP.HCM).
- Thời gian: 5 tháng (từ tháng 11/2022 đến tháng 03/2023); thời điểm lấy mẫu vào tháng 11 và tháng 12 năm 2022.
- Nội dung: Tập trung đánh giá 6 loại kháng sinh và 2 gene độc tố ruột (sea, seb) cùng gene kháng methicillin (mecA).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở lý thuyết vi sinh học và sinh học phân tử về hình thái, sinh hóa, cơ chế gây độc và cơ chế đề kháng kháng sinh của vi khuẩn tụ cầu:
- Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng: Đặc điểm phân loại và sinh lý của S. aureus (cầu khuẩn Gram dương, catalase dương tính, coagulase dương tính, lên men mannitol, chịu nồng độ muối NaCl đến 15%); đặc tính hóa sinh của các độc tố ruột (chuỗi đơn protein 26–29 kDa, điểm đẳng điện 7,0–8,6, chịu nhiệt và chịu enzyme tiêu hóa pepsin, trypsin); cơ chế đề kháng beta-lactam qua enzyme beta-lactamase (penicillinase) và cơ chế kháng methicillin qua gene mecA mã hóa protein gắn penicillin biến đổi (PBP2a). Nghiên cứu đối chiếu kết quả kháng sinh đồ theo hướng dẫn chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI 2021) và đối chiếu giới hạn vi sinh vật theo Quyết định của Bộ Y tế năm 2007.
- Phương pháp thu mẫu và phân lập: 10 mẫu bánh tráng trộn thu thập trong túi vô trùng, vận chuyển lạnh $4^\circ\text{C}$ và xử lý trong 24 giờ. Cân 25 g mẫu trộn với 225 ml dung dịch đệm phosphate vô trùng ($10^{-1}$), pha loãng bậc 10 đến các nồng độ $10^{-2}, 10^{-3}, 10^{-4}$. Cấy gạt trên môi trường chọn lọc Baird-Parker (BP) bổ sung dung dịch potassium tellurite 1% và nhũ tương lòng đỏ trứng gà, ủ ở $35 \pm 2^\circ\text{C}$ trong 24–48 giờ. Nhận diện các khuẩn lạc màu đen/xám bóng, lồi, có vòng đục mờ và quầng sáng bao quanh (hoạt tính lipase và lecithinase).
- Phương pháp định danh sinh hóa: Thử nghiệm hoạt tính enzyme coagulase bằng phương pháp ống nghiệm với huyết tương thỏ đông khô trên canh trường BHI lỏng, ủ ở $35^\circ\text{C}$ và theo dõi sự đông tụ huyết tương tại các mốc 1, 2, 4 giờ và ủ qua đêm ở nhiệt độ phòng.
- Phương pháp định lượng: Đếm số lượng khuẩn lạc đặc trưng trên môi trường BP theo quy trình AOAC 975.55 và tính toán mật độ vi khuẩn (CFU/g) theo công thức toán học: $\text{Số tế bào/g} = M \times \frac{1}{V} \times 10^n$ (với $M$ là số khuẩn lạc trung bình, $V$ là thể tích cấy, $n$ là độ pha loãng).
- Phương pháp kháng sinh đồ (Kirby-Bauer): Tạo huyền dịch vi khuẩn độ đục 0,5 McFarland ($10^8\text{ CFU/ml}$, $OD_{600}$ từ 0,08 đến 0,13), cấy trải trên môi trường Mueller-Hinton Agar (MHA) và đặt 6 loại khoanh giấy kháng sinh: Penicillin (10 UI), Ciprofloxacin ($5,\mu\text{g}$), Gentamicin ($10,\mu\text{g}$), Oxacillin/Cefoxitin ($30,\mu\text{g}$), Clarithromycin ($15,\mu\text{g}$) và Tetracycline ($30,\mu\text{g}$). Đo đường kính vòng vô khuẩn và đánh giá theo tiêu chuẩn CLSI 2021.
- Phương pháp sinh học phân tử (PCR): Ly trích DNA bằng phương pháp đun sôi trong dung dịch đệm kiềm nhiệt độ $95^\circ\text{C}$ (NaOH 0,025 N; SDS 0,0123%). Sử dụng kỹ thuật PCR khuếch đại các đoạn gene đích bằng máy luân nhiệt Agilent SureCycler 8800 với chu trình 35 chu kỳ ($95^\circ\text{C}$ trong 30 giây, $55^\circ\text{C}$ trong 30 giây, $72^\circ\text{C}$ trong 15 giây). Sản phẩm PCR được điện di trên gel agarose 2% chứa chất nhuộm Safeview 10000X ở điện thế 120 V, cường độ 300 mA trong 15 phút, quan sát dưới ánh sáng UV.
| Gene mục tiêu |
Tên mồi |
Trình tự mồi ($5' \rightarrow 3'$) |
Kích thước sản phẩm (bp) |
| sea |
SEA1 SEA2 |
ACGATCAATTTTTACAGC TGCATGTTTTCAGAGTTAATC |
102 |
| seb |
SEB1 SEB2 |
ATTCTATTAAGGACACTAAGTTAGGGGA ATCCCGTTTCATAAGGCGAGT |
408 |
| mecA |
MECAF MECAR |
AAAGAACCTCTGCTCAACAAG TGATACGATCTCCTCGGTTTG |
310 |
- Phương pháp xử lý số liệu: Thí nghiệm lặp lại 3 lần; số liệu được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel 2010, biểu diễn dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tài liệu
Chương 1 hệ thống hóa các tư liệu khoa học về vi khuẩn tụ cầu vàng, tình trạng ngộ độc thực phẩm và đề kháng kháng sinh:
- Lịch sử nghiên cứu: Ghi nhận các mốc phát hiện của Alexander Ogston (1880) khi mô tả tụ cầu trong mủ áp-xe, cách đặt tên của Rosenbach (1884), phát hiện độc tố gây ngộ độc của Barber (1914), và nghiên cứu về enzyme coagulase của Julius von Daranyi (1926).
- Đặc tính sinh học và sinh hóa: Tổng kết các chỉ số sinh trưởng của S. aureus (khoảng nhiệt độ $7-48^\circ\text{C}$, nhiệt độ tối ưu $30-37^\circ\text{C}$, pH từ 4,2–9,3, khả năng chịu nồng độ muối NaCl đến 15%, nồng độ đường 33–55%, giới hạn hoạt độ nước thấp 0,83). Hệ thống hóa các enzyme ngoại bào và 11 loại độc tố, cùng 22 loại độc tố ruột (từ SEA đến SEE, SEG đến SER, SEU,...). Độc tố ruột chịu được đun sôi 30 phút, chỉ bị phân hủy hoàn toàn khi đun sôi liên tục 2 giờ hoặc hấp áp lực $120^\circ\text{C}$ trong 30 phút.
- Tình hình ngộ độc thực phẩm: Thống kê các vụ ngộ độc điển hình trên thế giới (Brazil 1998, Nhật Bản 2000 và 2006, Thụy Sĩ 2007 và 2014, Trung Quốc 2015–2016) và tại Việt Nam (vụ ngộ độc trường tiểu học Thanh Đa 2006, đám cưới tại Sơn La 2012, công ty Dream Mekong Tiền Giang 2012, đám cưới tại Thừa Thiên Huế 2019, Bắc Kạn 2021).
- Tình trạng kháng kháng sinh và phân bố gene độc tố: Tổng thuật cơ chế kháng penicillin do tiết beta-lactamase (chiếm 90–95% chủng trên thế giới), cơ chế kháng methicillin qua gene mecA, cùng kết quả công bố của các tác giả trong và ngoài nước (Nguyễn Đỗ Phúc, Nguyễn Thị Giang, Rebouças, Aydin, Srinivasan, Chiang).
Chương 2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật, môi trường nuôi cấy, trang thiết bị và hóa chất:
- Hóa chất, môi trường và thiết bị: Thành phần môi trường cơ bản Baird-Parker, Nutrient Agar (NA), Brain Heart Infusion (BHI) Broth, Mueller-Hinton Agar (MHA); các hóa chất sinh học phân tử (Taq DNA polymerase, dNTP, đệm TAE, agarose, Safeview); các thiết bị chuyên dụng như tủ sấy Memmert, máy ly tâm Hermle Z326K, máy luân nhiệt Agilent SureCycler 8800, máy đọc gel Imagemaster VDS, bộ điện di Cleaver Scientific.
- Quy trình thí nghiệm: Thiết lập sơ đồ thực nghiệm khép kín gồm: thu mẫu bánh tráng trộn $\rightarrow$ phân lập trên đĩa thạch BP $\rightarrow$ kiểm tra hoạt tính đông huyết tương thỏ (coagulase) $\rightarrow$ định lượng mật độ CFU/g $\rightarrow$ làm kháng sinh đồ Kirby-Bauer đối với 6 loại kháng sinh $\rightarrow$ tách chiết DNA khuôn và thực hiện PCR nhân bản gene mecA, sea, seb $\rightarrow$ điện di kiểm tra kích thước đoạn khuếch đại.
Chương 3. Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận so sánh:
- Kết quả phân lập và định danh sinh hóa: Từ 10 mẫu bánh tráng trộn khảo sát tại Quận 5, phát hiện 3/10 mẫu (Mẫu 1, 3, 5 - chiếm 30%) xuất hiện các khuẩn lạc mang đặc điểm hình thái đặc trưng của S. aureus trên môi trường Baird-Parker (thu nhận tổng cộng 63 khuẩn lạc giả định). Khi tiến hành thử nghiệm đông huyết tương thỏ, chỉ có 10/63 chủng (15,87%) cho phản ứng coagulase dương tính, và tất cả 10 chủng này đều bắt nguồn từ Mẫu 1. Các chủng từ Mẫu 3 và Mẫu 5 đều âm tính với coagulase.
- Kết quả định lượng mật độ vi khuẩn: Mẫu bánh tráng trộn 1 có mật độ nhiễm S. aureus là $1 \times 10^3\text{ CFU/g}$. Đối chiếu với Quyết định năm 2007 của Bộ Y tế quy định giới hạn vi khuẩn S. aureus trong thực phẩm chế biến là $10^2\text{ CFU/g}$, mẫu này đã vượt ngưỡng cho phép 10 lần. Tỷ lệ mẫu thực phẩm nhiễm S. aureus đạt 10% (1/10 mẫu).
- Kết quả kháng sinh đồ: Khảo sát 10 chủng S. aureus với 6 loại kháng sinh cho thấy tỷ lệ đề kháng cao: Penicillin (90%), Oxacillin (80%), Clarithromycin (70%), Tetracycline (30%), Gentamicin (10%), Ciprofloxacin (0% kháng; trong đó 60% nhạy cảm và 40% ở mức trung gian).
- Hiện tượng đa kháng thuốc và xác định chủng MRSA: 8/10 chủng (80%) là các chủng đa kháng thuốc (đề kháng từ 3 loại kháng sinh trở lên). Cả 8 chủng có kiểu hình kháng oxacillin/cefoxitin (MRSA) khi chạy PCR với cặp mồi MECAF/MECAR đều cho thấy vạch khuếch đại DNA kích thước 310 bp trên gel agarose 2%, khẳng định tỷ lệ mang gene mecA là 80% (8/10 chủng).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Các phát hiện và số liệu định lượng thực nghiệm trong khóa luận được tổng hợp cụ thể:
- Tỷ lệ phân lập và định lượng: Tỷ lệ mẫu bánh tráng trộn nhiễm vi khuẩn S. aureus (coagulase dương tính) là 10% (1/10 mẫu), với mật độ vi khuẩn ghi nhận là $1 \times 10^3\text{ CFU/g}$ tại Mẫu 1, vượt giới hạn an toàn vi sinh thực phẩm theo quy định hiện hành ($10^2\text{ CFU/g}$).
- Mức độ đề kháng kháng sinh: Tỷ lệ kháng thuốc của 10 chủng vi khuẩn S. aureus được phân lập:
| Kháng sinh khảo sát |
Nồng độ / Hàm lượng |
Tỷ lệ đề kháng (R) |
Tỷ lệ trung gian (I) |
Tỷ lệ nhạy cảm (S) |
| Penicillin |
10 UI |
90% (9/10) |
0% (0/10) |
10% (1/10) |
| Oxacillin (Cefoxitin) |
$30,\mu\text{g}$ |
80% (8/10) |
0% (0/10) |
20% (2/10) |
| Clarithromycin |
$15,\mu\text{g}$ |
70% (7/10) |
0% (0/10) |
30% (3/10) |
| Tetracycline |
$30,\mu\text{g}$ |
30% (3/10) |
0% (0/10) |
70% (7/10) |
| Gentamicin |
$10,\mu\text{g}$ |
10% (1/10) |
0% (0/10) |
90% (9/10) |
| Ciprofloxacin |
$5,\mu\text{g}$ |
0% (0/10) |
40% (4/10) |
60% (6/10) |
- Chủng đa kháng thuốc và MRSA: Tỷ lệ chủng đa kháng thuốc ($\ge 3$ loại kháng sinh) đạt 80% (8/10 chủng). Tỷ lệ chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) đạt 80% (8/10 chủng), với sự tương thích hoàn toàn giữa kiểu hình kháng oxacillin trên kháng sinh đồ và kiểu gen mang gene mecA (kích thước sản phẩm PCR 310 bp trên điện di gel agarose).
Đóng góp của nghiên cứu
- Dữ liệu thực nghiệm địa phương: Khóa luận cung cấp số liệu thực nghiệm trực tiếp về tình trạng ô nhiễm S. aureus, mức độ đề kháng kháng sinh và tỷ lệ lưu hành chủng MRSA mang gene mecA trên mẫu bánh tráng trộn bán tại các hàng quán đường phố thuộc khu vực Quận 5, TP.HCM.
- Cảnh báo vệ sinh an toàn thực phẩm: Nghiên cứu phân tích thực trạng chế biến không mang găng tay và điều kiện bày bán hở tiếp xúc khói bụi, rác thải, chứng minh mối liên hệ giữa điều kiện vệ sinh kém với sự lây nhiễm vi khuẩn gây bệnh từ người và môi trường vào thức ăn đường phố.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát vệ sinh an toàn thực phẩm đối với các cơ sở kinh doanh thức ăn đường phố.
- Tuyên truyền, hướng dẫn người bán hàng thực hiện nghiêm túc các quy tắc vệ sinh cá nhân, đặc biệt là việc đeo găng tay vô trùng trong mọi công đoạn chuẩn bị và phối trộn nguyên liệu, bảo quản thức ăn trong tủ kính kín tránh bụi bẩn.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng về việc sử dụng kháng sinh hợp lý nhằm hạn chế sự phát triển và phát tán của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc vào chuỗi cung ứng thực phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Quy mô mẫu khảo sát: Số lượng mẫu khảo sát còn nhỏ (10 mẫu bánh tráng trộn) và phạm vi địa lý chỉ tập trung tại hai tuyến đường (An Dương Vương và Nguyễn Văn Cừ, Quận 5, TP.HCM).
- Phạm vi kháng sinh và gene độc lực: Nghiên cứu mới chỉ khảo sát 6 loại kháng sinh phổ biến và tập trung vào 2 gene độc tố ruột chính (sea, seb) cùng gene kháng thuốc mecA, chưa mở rộng sang toàn bộ 22 nhóm enterotoxin và các cơ chế kháng sinh khác.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô lấy mẫu trên nhiều quận huyện khác của TP.HCM và bổ sung nhiều loại thực phẩm ăn liền đường phố khác.
- Ứng dụng kỹ thuật Multiplex PCR hoặc giải trình tự gen để tầm soát đồng thời nhiều nhóm gene độc tố ruột (sec, sed, see, seg, sei...) và các gene quy định tính kháng đối với các nhóm kháng sinh khác.
- Khảo sát sự biểu hiện protein độc tố thực tế trong mẫu thực phẩm bằng các kỹ thuật miễn dịch học (ELISA).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học, Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm và Y tế Công cộng: Tham khảo về quy trình kết hợp giữa phương pháp vi sinh truyền thống và phương pháp sinh học phân tử hiện đại.
- Người thực hiện đề tài về an toàn vi sinh thực phẩm: Kế thừa phương pháp phân lập vi khuẩn trên môi trường Baird-Parker, quy trình chuẩn bị nhũ tương lòng đỏ trứng và kali tellurit, kỹ thuật thử nghiệm coagulase ống nghiệm với huyết tương thỏ, cũng như quy trình làm kháng sinh đồ Kirby-Bauer theo chuẩn CLSI 2021.
- Nghiên cứu sinh học phân tử định danh vi khuẩn: Tham khảo trình tự mồi đặc hiệu, chu trình luân nhiệt và điều kiện điện di để phát hiện gene kháng thuốc mecA và các gene sinh độc tố ruột sea, seb.
Câu hỏi thường gặp
1. Dấu hiệu nhận diện khuẩn lạc S. aureus giả định trên môi trường Baird-Parker (BP) trong khóa luận là gì?
Trên môi trường thạch chọn lọc Baird-Parker, các khuẩn lạc S. aureus giả định có dạng hình tròn, bờ đều, màu đen nhánh hoặc xám bóng, lồi, đường kính 1–1,5 mm. Xung quanh khuẩn lạc xuất hiện một vòng trắng đục hẹp (hoạt tính lipase) và một quầng sáng rộng 2–5 mm (hoạt tính lecithinase) bao quanh. Màu đen của khuẩn lạc được hình thành do vi khuẩn có khả năng khử potassium tellurite thành tellurium kim loại đen.
2. Tỷ lệ phân lập thành công vi khuẩn S. aureus sau thử nghiệm hoạt tính coagulase là bao nhiêu?
Từ 10 mẫu bánh tráng trộn, tác giả thu nhận được 63 khuẩn lạc có hình thái đặc trưng trên môi trường BP từ 3 mẫu (Mẫu 1, 3 và 5). Tuy nhiên, sau khi thử nghiệm hoạt tính enzyme coagulase với huyết tương thỏ đông khô, chỉ có 10/63 chủng (tương ứng 15,87%) cho phản ứng dương tính (làm đông tụ huyết tương). Tất cả 10 chủng dương tính này đều có nguồn gốc từ Mẫu 1; các chủng từ Mẫu 3 và 5 đều âm tính. Do đó, tỷ lệ mẫu thực phẩm nhiễm S. aureus là 10% (1/10 mẫu).
3. Mật độ vi khuẩn S. aureus trong mẫu bánh tráng trộn dương tính được xác định là bao nhiêu và so với tiêu chuẩn an toàn như thế nào?
Mẫu bánh tráng trộn 1 có mật độ vi khuẩn S. aureus là $1 \times 10^3\text{ CFU/g}$. Theo Quyết định của Bộ Y tế năm 2007 về quy định giới hạn tối đa ô nhiễm sinh học và hóa học trong thực phẩm, giới hạn cho phép của S. aureus là $10^2\text{ CFU/g}$. Như vậy, mật độ nhiễm khuẩn của mẫu bánh tráng trộn 1 đã vượt mức quy chuẩn cho phép.
4. Tỷ lệ đề kháng đối với các loại kháng sinh và tỷ lệ chủng đa kháng thuốc được ghi nhận như thế nào?
Kết quả kháng sinh đồ trên 10 chủng S. aureus cho thấy tỷ lệ đề kháng cao nhất với Penicillin (90%), tiếp theo là Oxacillin (80%), Clarithromycin (70%), Tetracycline (30%), Gentamicin (10%) và không có chủng nào đề kháng Ciprofloxacin (0% kháng, 40% trung gian, 60% nhạy cảm). Có 8/10 chủng (80%) được xác định là đa kháng thuốc do có khả năng đề kháng đồng thời từ 3 loại kháng sinh trở lên.
5. Kết quả xác định các chủng S. aureus kháng methicillin (MRSA) bằng kiểu hình và sinh học phân tử có kết quả ra sao?
Khóa luận xác định có 8/10 chủng S. aureus (chiếm 80%) biểu hiện kiểu hình MRSA thông qua thử nghiệm kháng khoanh giấy cefoxitin $30,\mu\text{g}$ (oxacillin) theo tiêu chuẩn CLSI 2021. Khi thực hiện phản ứng PCR với cặp mồi đặc hiệu MECAF/MECAR, cả 8 chủng mang kiểu hình kháng thuốc này (gồm 1(-2)16, 1(-2)19, 1(-2)24, 1(-2)31, 1(-2)32, 1(-2)35, 1(-2)36, 1(-2)37) đều khuếch đại được đoạn gene có kích thước 310 bp phù hợp với lý thuyết, khẳng định tỷ lệ mang kiểu gene mecA là 80%.
Kết luận
Khóa luận đã phân lập và xác định thành công các chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus từ mẫu bánh tráng trộn đường phố tại Quận 5, TP.HCM với tỷ lệ mẫu nhiễm là 10% và mật độ vi khuẩn vượt ngưỡng quy định an toàn thực phẩm. Đề tài phát hiện tình trạng đề kháng kháng sinh ở mức độ cao, trong đó tỷ lệ chủng đa kháng thuốc và chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) mang gene mecA đều đạt 80%. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng về nguy cơ vi sinh và sự phát tán gene kháng thuốc trong thực phẩm ăn liền, đồng thời khẳng định tính cấp thiết của việc nâng cao điều kiện vệ sinh trong chế biến thức ăn đường phố.