Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của Canine Parvovirus Phân Lập Ở Bắc Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu đặc tính sinh học của canine parvovirus phân lập được ở phía bắc việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

64
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

6. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

7. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

8. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

8.1. Mục tiêu chung

8.2. Mục tiêu cụ thể

9. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

9.1. Ý nghĩa khoa học

9.2. Ý nghĩa thực tiễn

10. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

10.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH DO PARVOVIRUS GÂY RA TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

10.1.1. Tình hình nghiên cứu bệnh do Parvovirus gây ra trên thế giới

10.1.2. Tình hình dịch bệnh do Parvovirus gây ra tại Việt Nam

11. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

11.1. Ðịa Ðiểm nghiên cứu

11.2. Thời gian nghiên cứu

11.3. Ðối tượng/vật liệu nghiên cứu

11.3.1. Ðối tượng nghiên cứu

11.3.2. Vật liệu nghiên cứu

11.4. Nội dung nghiên cứu

11.4.1. Thu thập mẫu chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus

11.4.2. Nghiên cứu phân lập Parvovirus trên môi trường tế bào CRFK

11.4.3. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của những chủng parvovirus phân lập được

11.5. Phương pháp nghiên cứu

11.5.1. Phương pháp mổ khám

11.5.2. Phương pháp tách chiết DNA

11.5.3. Phương pháp PCR

11.5.4. Phương pháp phân lập Parvovirus

11.5.5. Phương pháp xác định hiệu giá virus

11.5.6. Xử lý số liệu

11.5.7. Phương pháp test kit xét nghiệm nhanh bệnh parvovirus trên chó

12. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

12.1. Kết quả thu thập mẫu chó mắc parvovirus

12.2. Kết quả phân lập virus trên môi trường tế bào CRFK

12.3. Kết quả phân lập Parvovirus

12.4. Kết quả kiểm tra sự có mặt của virus trong mẫu phân lập bằng phương pháp PCR

12.5. Xác định một số đặc tính sinh học vủa parvovirus

12.6. Kết quả nghiên cứu khả năng gây bệnh tích tế bào của Parvovirus

12.7. Kết quả xác định hiệu giá của các chủng Parvovirus nghiên cứu

12.8. Xác định quy luật nhân lên của virus Parvo trên môi trường tế bào CRFK

13. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Canine Parvovirus Tại Việt Nam CPV

Nghiên cứu về Canine Parvovirus (CPV) tại Việt Nam là vô cùng cấp thiết. Chó, loài vật nuôi phổ biến và trung thành, ngày càng trở thành thành viên quan trọng trong nhiều gia đình. Sự gia tăng số lượng và chủng loại chó, bao gồm cả chó nhập ngoại, kéo theo sự gia tăng các bệnh thường gặp, gây thiệt hại kinh tế cho người nuôi. Bệnh viêm ruột tiêu chảy do CPV là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất, đặc biệt đối với chó con dưới một năm tuổi. Theo tài liệu gốc, tỷ lệ nhiễm bệnh có thể lên đến 45% và tỷ lệ tử vong ở chó không được điều trị kịp thời có thể vượt quá 80%. Hiện nay, việc phòng bệnh chủ yếu dựa vào vaccine, do đó, nghiên cứu sâu về đặc tính sinh học CPV là rất quan trọng để phát triển các biện pháp phòng và điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập và xác định đặc tính sinh học của các chủng CPV phân lập được ở miền Bắc Việt Nam, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các công cụ chẩn đoán và vaccine phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu CPV ở chó tại Việt Nam

Nghiên cứu về CPV ở chó tại Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe vật nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Việc xác định các chủng CPV đang lưu hành, đặc tính sinh học của chúng, và sự khác biệt so với các chủng đã biết trên thế giới sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dịch tễ học của bệnh. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp, cũng như phát triển các loại vaccine hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, bệnh CPV đã được ghi nhận lần đầu tiên ở Việt Nam vào năm 1990, và từ đó đến nay, bệnh vẫn tiếp tục gây ra những thiệt hại đáng kể cho ngành chăn nuôi chó.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu đặc tính sinh học CPV

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập các chủng CPV gây bệnh cho chó tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam trên môi trường tế bào CRFK. Sau đó, xác định các đặc tính sinh học CPV, bao gồm khả năng gây bệnh tích tế bào, hiệu giá virus, và đường cong sinh trưởng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng về sự tiến hóa của CPV tại Việt Nam và giúp lựa chọn các chủng virus phù hợp cho việc phát triển vaccine và các công cụ chẩn đoán. Mục tiêu cuối cùng là góp phần nâng cao hiệu quả phòng và điều trị bệnh Parvo ở chó tại Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Bệnh Parvo ở chó tại Việt Nam

Kiểm soát bệnh Parvo ở chó tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự đa dạng của các chủng CPV lưu hành trên thế giới, bao gồm CPV-2a, CPV-2b, và CPV-2c, đòi hỏi phải có sự hiểu biết sâu sắc về sự phân bố và biến chủng CPV tại Việt Nam. Thứ hai, tỷ lệ tiêm phòng vaccine chưa cao, đặc biệt ở các vùng nông thôn, tạo điều kiện cho virus lây lan. Thứ ba, việc chẩn đoán bệnh còn gặp nhiều khó khăn do thiếu các phòng thí nghiệm hiện đại và đội ngũ kỹ thuật viên có trình độ. Theo tài liệu gốc, các nghiên cứu về CPV gây bệnh trên chó ở Việt Nam còn rất hạn chế, và chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào xác định đặc tính sinh học của các chủng CPV gây bệnh tại thực địa trên môi trường tế bào. Điều này gây khó khăn cho việc lựa chọn chủng virus phù hợp để sản xuất vaccine và các công cụ chẩn đoán.

2.1. Sự đa dạng của các chủng CPV và sự lây lan CPV

Sự đa dạng của các chủng CPV, đặc biệt là sự xuất hiện của các biến chủng CPV mới như CPV-2c, gây khó khăn cho việc phát triển vaccine hiệu quả. Các vaccine hiện tại có thể không bảo vệ hoàn toàn chống lại các chủng virus mới, do đó cần phải liên tục theo dõi và cập nhật thông tin về sự tiến hóa của CPV. Ngoài ra, sự lây lan CPV cũng là một thách thức lớn, đặc biệt là ở các khu vực có mật độ chó cao và điều kiện vệ sinh kém. Virus có thể tồn tại trong môi trường trong thời gian dài và lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với mầm bệnh CPV.

2.2. Hạn chế trong chẩn đoán và phòng bệnh Parvo ở chó

Việc chẩn đoán bệnh Parvo ở chó còn gặp nhiều hạn chế do thiếu các phòng thí nghiệm hiện đại và đội ngũ kỹ thuật viên có trình độ. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như ELISA CPVPCR CPV đòi hỏi trang thiết bị và kỹ thuật phức tạp, không phải lúc nào cũng có sẵn. Ngoài ra, tỷ lệ tiêm phòng vaccine chưa cao, đặc biệt ở các vùng nông thôn, tạo điều kiện cho virus lây lan. Việc nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc tiêm phòng và cải thiện hệ thống thú y là rất quan trọng để kiểm soát bệnh Parvo ở chó.

III. Phân Lập và Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học CPV Trên Tế Bào CRFK

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập các chủng CPV từ chó mắc bệnh tại miền Bắc Việt Nam và nghiên cứu đặc tính sinh học CPV của chúng trên môi trường tế bào CRFK. Tế bào CRFK là một dòng tế bào thận mèo được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu virus học, đặc biệt là đối với các virus gây bệnh cho chó và mèo. Việc phân lập virus trên môi trường tế bào cho phép chúng ta nghiên cứu các đặc tính sinh học của virus một cách chi tiết, bao gồm khả năng gây bệnh tích tế bào, hiệu giá virus, và đường cong sinh trưởng. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu đã thu thập được 40 mẫu bệnh phẩm từ chó mắc Parvo và sử dụng phương pháp PCR để xác định sự có mặt của virus. Sau đó, các mẫu dương tính được phân lập trên dòng tế bào CRFK.

3.1. Quy trình phân lập CPV từ mẫu bệnh phẩm chó

Quy trình phân lập CPV từ mẫu bệnh phẩm chó bao gồm các bước sau: thu thập mẫu phân hoặc mẫu bệnh phẩm khác từ chó nghi ngờ mắc bệnh, xử lý mẫu để loại bỏ các tạp chất, gây nhiễm mẫu vào tế bào CRFK, theo dõi sự phát triển của virus trong tế bào, và xác định sự có mặt của virus bằng các phương pháp như PCR hoặc ELISA. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp PCR với cặp mồi đặc hiệu (555forc/555revc) để xác định sự có mặt của Parvovirus trong các mẫu thu thập được, kết quả có 40 mẫu cho kết quả dương tính với Parvovirus, chiếm tỷ lệ 100%.

3.2. Đánh giá khả năng gây bệnh tích tế bào của CPV

Khả năng gây bệnh tích tế bào (CPE) là một trong những đặc tính sinh học quan trọng của virus. CPE là những thay đổi hình thái và chức năng của tế bào bị nhiễm virus, có thể quan sát được dưới kính hiển vi. Việc đánh giá khả năng gây CPE của các chủng CPV phân lập được sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh của virus. Theo tài liệu gốc, sau khi gây nhiễm mẫu vào tế bào CRFK, các nhà nghiên cứu đã quan sát bệnh tích trong vòng 96 giờ. Kết quả cho thấy, tại đời gây nhiễm thứ nhất không thấy xuất hiện bệnh tích tế bào, nhưng sau khi gây nhiễm đời thứ 2 có 04 mẫu virus đã gây bệnh tích tế bào.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Các Chủng CPV Phân Lập

Nghiên cứu đã thu được những kết quả quan trọng về đặc tính sinh học của các chủng CPV phân lập được từ chó mắc bệnh tại miền Bắc Việt Nam. Các kết quả này bao gồm khả năng gây bệnh tích tế bào, hiệu giá virus, và đường cong sinh trưởng. Theo tài liệu gốc, phân tích đường biểu diễn sự nhân lên và phát triển của 4 chủng virus nghiên cứu VNUA - C17, VNUA - C31, VNUA – C32 và VNUA – C35 cho thấy, các chủng virus nghiên cứu xâm nhập và nhân lên nhanh trong tế bào, đạt mức cao nhất tại thời điểm 60-72 giờ sau khi gây nhiễm. Tại thời điểm này, thu virus trong tế bào của từng chủng virus nghiên cứu đem xác định hiệu giá.

4.1. Hiệu giá virus và đường cong sinh trưởng của CPV

Hiệu giá virus là số lượng virus có khả năng gây nhiễm trong một đơn vị thể tích. Đường cong sinh trưởng mô tả sự thay đổi của hiệu giá virus theo thời gian sau khi gây nhiễm vào tế bào. Việc xác định hiệu giá virus và đường cong sinh trưởng của các chủng CPV phân lập được sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về khả năng nhân lên và lây lan của virus. Theo tài liệu gốc, giá trị log TCID50 của chủng VNUA – C32 đạt tới 4,16; chủng VNUA - C17 và VNUA – C35 đạt 3,83; chủng VNUA - C31 đạt 3,5. Sau đó hàm lượng virus trong tế bào sẽ giảm dần. Đến thời điểm 96 giờ sau gây nhiễm giá trị log TCID50 còn đạt ở mức 2,5 và 3,83.

4.2. So sánh độc lực CPV giữa các chủng phân lập

So sánh độc lực CPV giữa các chủng phân lập là một bước quan trọng để xác định các chủng virus có khả năng gây bệnh cao nhất. Độc lực có thể được đánh giá bằng nhiều phương pháp, bao gồm quan sát bệnh tích tế bào, xác định hiệu giá virus, và thực hiện các thí nghiệm trên động vật. Việc xác định các chủng virus có độc lực cao sẽ giúp chúng ta tập trung vào việc phát triển vaccine và các biện pháp phòng ngừa chống lại các chủng virus này. Nghiên cứu cần phân tích sâu hơn về độc lực CPV của các chủng phân lập được.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu CPV Trong Phòng và Điều Trị

Kết quả nghiên cứu về đặc tính sinh học của các chủng CPV phân lập được có nhiều ứng dụng quan trọng trong phòng và điều trị bệnh Parvo ở chó. Thứ nhất, thông tin về biến chủng CPVđộc lực CPV có thể được sử dụng để lựa chọn các chủng virus phù hợp cho việc phát triển vaccine hiệu quả hơn. Thứ hai, các chủng virus phân lập được có thể được sử dụng để phát triển các công cụ chẩn đoán nhanh và chính xác hơn, giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời. Thứ ba, nghiên cứu về cơ chế gây bệnh của CPV có thể giúp chúng ta phát triển các phương pháp điều trị mới, nhắm vào các mục tiêu cụ thể trong quá trình nhiễm virus.

5.1. Phát triển vaccine miễn dịch CPV hiệu quả hơn

Việc phát triển vaccine miễn dịch CPV hiệu quả hơn là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của nghiên cứu này. Vaccine nên chứa các chủng virus có khả năng kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể bảo vệ chống lại các chủng virus đang lưu hành tại Việt Nam. Ngoài ra, vaccine cũng nên có khả năng bảo vệ chống lại các biến chủng CPV mới có thể xuất hiện trong tương lai. Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả bảo hộ của các vaccine hiện tại và phát triển các vaccine mới có khả năng bảo vệ tốt hơn.

5.2. Chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh Parvo ở chó

Chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh Parvo ở chó là rất quan trọng để điều trị kịp thời và giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Các công cụ chẩn đoán hiện tại có thể không đủ nhạy hoặc đặc hiệu, do đó cần phải phát triển các công cụ mới có khả năng phát hiện virus sớm và phân biệt các chủng virus khác nhau. Các phương pháp chẩn đoán dựa trên PCR và ELISA có thể được cải tiến để tăng độ nhạy và độ đặc hiệu, hoặc các phương pháp chẩn đoán mới dựa trên công nghệ sinh học phân tử có thể được phát triển.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về CPV

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc tính sinh học của các chủng CPV phân lập được từ chó mắc bệnh tại miền Bắc Việt Nam. Các kết quả này có thể được sử dụng để phát triển vaccine và các công cụ chẩn đoán hiệu quả hơn, góp phần kiểm soát bệnh Parvo ở chó tại Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp, và cần có những nghiên cứu tiếp theo để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của CPV và cơ chế gây bệnh của virus.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây bệnh CPV

Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây bệnh CPV là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới. Cần tìm hiểu cách virus xâm nhập vào tế bào, nhân lên, và gây tổn thương cho các cơ quan trong cơ thể. Các nghiên cứu về tương tác giữa virus và hệ miễn dịch cũng rất quan trọng để hiểu rõ hơn về khả năng miễn dịch và phát triển các phương pháp điều trị dựa trên hệ miễn dịch.

6.2. Theo dõi sự tiến hóa và phân bố CPV tại Việt Nam

Theo dõi sự tiến hóaphân bố CPV tại Việt Nam là rất quan trọng để cập nhật thông tin về các chủng virus đang lưu hành và phát hiện các biến chủng CPV mới. Cần thực hiện các nghiên cứu dịch tễ học để xác định tỷ lệ nhiễm bệnh, phân bố địa lý của các chủng virus, và các yếu tố nguy cơ lây nhiễm. Thông tin này sẽ giúp chúng ta đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu đặc tính sinh học của canine parvovirus phân lập được ở phía bắc việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc tính sinh học canine parvovirus (CPV) phân lập được ở phía bắc Việt Nam”. Nhằm nghiên cứu quy trình phân lập Parvovirus; làm rõ đặc tính gây bệnh tích tế bào, thời gian sinh trưởng của các chủng Parvovirus phân lập từ thực địa trên môi trường tế bào thích hợp. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần làm cơ sở cho việc chọn chủng Parvovirus có đặc tính sinh học phù hợp dùng để chế tạo kit chẩn đoán, chế tạo kháng nguyên dùng trong chẩn đoán, chế phẩm sinh học ứng dụng trong điều trị và phát triển vacxin phòng bệnh hiệu quả. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 1.

Mục tiêu chung - Phân lập được các chủng Parvovirus gây bệnh cho chó tại một số tỉnh phía Bắc trên môi trường tế bào, xác định được các đặc tính sinh học của các chủng Parvovirus. Mục tiêu cụ thể - Phân lập được các chủng Parvovirus trên môi trường tế bào CRFK. - Xác định được đặc tính sinh học (khả năng gây bệnh tích tế bào, hiệu giá virus và đường cong sinh trưởng) của các chủng Parvovirus gây bệnh cho chó. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo dùng trong nghiên cứu về bệnh do Parvovirus ở chó trong viện nghiên cứu, các trường có chuyên ngành thú y. Đây cũng là tư liệu khoa học cần thiết cho những người làm công tác thú y cơ sở về bệnh do Parvovirus. Đồng thời, thông tin chi tiết của các chủng giống Parvo virus phân lập được có ý nghĩa trong việc xây dựng ngân hàng hồ sơ chủng giống gốc, phục vụ cho các bước đăng ký chủng giống với ngân hàng bảo tồn nguồn gen quốc gia. Ý nghĩa thực tiễn Đề tài đã thu thập, sàng lọc và đánh giá các đặc tính sinh học của chủng 2 Parvovirus đang gây bệnh tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam.

Chủng Parvovirus phân lập được có tiềm năng cho chọn giống để sản xuất vacxin hoặc chế tạo Kit, làm kháng nguyên cho chẩn đoán hoặc làm giống để công cường độc đánh giá hiệu quả bảo hộ và kiểm nghiệm vacxin. Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề giúp thúc đẩy các nghiên cứu phát triển sản xuất vacxin trong nước từ chính các chủng virus đang lưu hành tại thực địa, từ đó nâng cao hiệu quả phòng bệnh. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH DO PARVOVIRUS GÂY RA TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM Bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus (Canine Parvovirus type 2 - CPV 2) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm của loài chó có tỉ lệ chết cao.

Biểu hiện lâm sàng đặc trưng là hiện tượng viêm dạ dày ruột có xuất huyết. Bệnh xảy ra khắp nơi trên thế giới trong đó có Việt Nam. Bệnh hay xảy ra với các giống chó: Bergie, Labrador, Rottweiler, Dorberman, Yorshire terriers,. Tình hình nghiên cứu bệnh do Parvovirus gây ra trên thế giới Đầu năm 1970, CPV 2 được phát hiện trên chó con với các triệu chứng bệnh tích như sốt cao, nôn mửa, tiêu chảy, phân lỏng lẫn máu, viêm dạ dày, viêm cơ tim,.

Bệnh thường xảy ra ở dạng dịch địa phương hoặc nhiều ổ dịch xảy ra cùng một lúc. Bệnh xuất hiện vào mùa thu năm 1977 ở Texas và đến mùa hè năm 1978 đã xảy ra nhiều vùng khác nhau ở Hoa Kỳ và Canada. Đầu năm 1979, bệnh đã xuất hiện ở Úc, Bỉ, Hà Lan, Anh và Pháp. Theo các kết quả nghiên cứu của nhiều tác giả, tỷ lệ chó nhiễm CPV 2 là khác nhau ở các quốc gia, như báo cáo về tình hình chó bị nhiễm Parvovirus tại Nigeria là 40,00% (Chollom et al., 2013), tại Hungary là 84,00% (Csagola et al.

Kết quả nghiên cứu gần đây của Kaur et al. (2015) về tỷ lệ nhiễm CPV 2 theo lứa tuổi chó, khi sử dụng kỹ thuật Nested PCR (Polymerase Chain Reaction) chẩn đoán bệnh CPV 2 cho thấy, tỷ lệ nhiễm CPV 2 trên chó từ 0 đến 3 tháng tuổi là 60,00%, 3 đến 6 tháng tuổi là 30,00%, 6 đến 9 tháng tuổi là 24,00%, trên 9 tháng tuổi là 6,00%. Theo các nghiên cứu cho thấy CPV-2 là một virus sợi đơn DNA, không có vỏ bọc, kích thước khoảng 5.2kp, bao gồm 2 khung đọc mở chính, một khung là mã hóa 2 capsid protein [VP1] và [VP2] và một khung là mã hóa 2 protein không cấu trúc [NS1] và [NS2]. Sau đó, một loại Parvovirus mới đã được phân lập trong nuôi cấy tế bào (Burtonboy et al.,1979; Johnson and Spradbrow, 1979;Kelly, 1978).

Loại virus này được đặt tên là Canine Parvovirus loại 2 (CPV-2), để phân biệt nó với mô tả trước Parvovirus Canine Munite Virus (CMV hoặc CPV-1), đó là kháng nguyên không liên quan đến CPV-2 (Carmichael and 4 Binn, 1981). Trong năm 1979 và 1980, một biến thể kháng nguyên của CPV được xác định ở một vài quốc gia khác bằng việc sử dụng Monoclonal antibodies (MAbs) và biến thể được cho là CPV loại 2a (Parrish, 1991). Giữa năm 1980, virus thêm một biến đổi kháng nguyên, và biến thể mới này được gọi là CPV loại 2b (Parrish, 1991). Hiện nay, biến thể kháng nguyên của CPV đã thay thế hoàn toàn CPV-2 trước đó và được phân bố đa dạng ở khắp các loài chó trên toàn thế giới (Allen and 1998; D.

Buonavoglia et al., 2000; Mochizuki Harasawa, andNakatani, 1993; Steinel et al. Hai biến thể kháng nguyên, CPV-2a và CPV-2b, hiện đang được phân phối trên toàn thế giới (Truyen U. Biến thể CPV thứ ba, có vị trí axit amin Glu-426 đột biến và sau đó được đặt tên thành CPV-2c, đã được phát hiện tại Ý năm 2000 (C. Buonavoglia et al., 2001) và hiện đang lưu hành tại nước đó cùng với các loại 2a và 2b (Decaro et al., 2007; Martella et al.) Các biến thể mới 2c cũng đã được báo cáo trong Việt Nam bởi Nakamura et al.

Tình hình dịch bệnh do Parvovirus gây ra tại Việt Nam Bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus đã được ghi nhận lần đầu tiên ở nước ta vào năm 1990 trên chó nghiệp vụ (Trần Ngọc Bích và cs. Ở Việt Nam, cũng như ở các quốc gia khác ở châu Á, các chủng CPV-2a và CPV-2b khá phổ biến từ những đợt bùng phát dịch đầu tiên. Bệnh được công bố lần đầu tiên ở Việt Nam vào năm 1994. Chó ở mọi lứa tuổi đều nhạy cảm với bệnh, thông thường hầu hết các con trưởng thành đều có kháng thể, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong trên chó con từ 6- 12 tuần tuổi rất đáng kể do có sự huỷ bỏ kháng thể mẹ truyền.

Bệnh có khả năng lây lan nhanh. Tỷ lệ mắc bệnh có thể lên đến 50%, tỷ lệ tử vong trên chó con từ 50-100% (Trần Ngọc Bích và cs. Theo kết quả nghiên cứu gần đây nhất của Nguyễn Thị Yến Mai và cs. (2018) cho thấy tỷ lệ chó tiêu chảy phân lẫn máu do Parvovirus ở Tiền Giang, Đồng Tháp và Thành phố Cần Thơ là 30,00%; 34,00% và 30,00%.

Chó từ ở độ tuổi từ 1 đến 3 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm bệnh cao ở cả ba tỉnh với tỷ lệ lần lượt là (60,00%; 58,82%; 60,00%) và khác biệt có ý nghĩa thống kê với chó ở độ tuổi >6 tháng tuổi ở cả 3 tỉnh Tiền Giang, Đồng Tháp và Thành phố Cần Thơ (6,67%; 5,88%; 0,00%). Chó được tiêm ngừa vacxin phòng bệnh thì tỷ lệ bệnh thấp hơn 5 so với chó không được tiêm ngừa vacxin ở 3 tỉnh là (6,67% so với 93,33%; 5,88% so với 94,12%; 13,33% so với 86,67%;). Hiệu quả điều trị bệnh Parvovirus trên chó ở tỉnh Tiền Giang và Thành phố Cần Thơ là tương đương nhau với tỷ lệ là 86,67% và 58,82%. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA PARVOVIRUS 2.

Đặc điểm hình thái, cấu trúc hệ gen của Parvovirus Parvovirus thuộc họ Parvoviridae, giống Parvovirus, loài Canine Parvovirus. Cấu tạo của Parvovirus  Hình thái và cấu trúc: + Theo Phạm Sỹ Lăng và cs. Parvovirus ở mỗi loài động vật khác nhau là khác nhau. Chúng có kích thước 18– 24nm, nhân chứa DNA sợi đơn, không có vỏ bọc, bộ gen 5323 nucleotide.

+ Capsid có kích thước rất nhỏ (20nm), dạng khối đa diện, gồm 32 capsome với 60 tiểu đơn vị VP (viral protein) là VP1, VP2 (chiếm 90% tiểu đơn vị protein) (Reed, Jones, & Miller, 1988) + Lõi: DNA đơn, dạng thẳng. Hầu hết là DNA (-), ở hai đầu có đoạn palindrom (đoạn DNA mạch kép có trình tự nucleotide trên mỗi sợi giống nhau nhưng 6 trái chiều nhau) tạo thành các nút kẹp tóc, có một đầu 3’-OH thay cho mồi. Phân loại và phân bố các type Parvovirus Hình 2.2 Sự phân bố của CPV-2a\2b\2c trên thế giới https://www.gov/pmc/articles/PMC5376324/ Từ bản đồ sự phân bố của các chủng CPV-2a/2b/2c trên toàn thế giới ta có thể nhận thấy Parvovirus phân bố trên khắp thế giới với các chủng khác nhau. Cụ thể, chủng CPV-2a phân bố nhiều ở khu vực Châu Á và Nam Phi một phần ở vùng Nam Mỹ, chủng CPV-2b có thể thấy xuất hiện ở hầu hết các châu lục, riêng chủng CPV-2c thì tập trung nhiều ở châu Mỹ Latinh và Châu Âu.

7 Đến năm 1984 trở đi thì có thêm sự xuất hiện của chủng CPV-2b. Trong khoảng thời gian 1986-1996 thì chủng CPV-2a lưu hành phổ biến. Từ sau năm 1996 có thêm sự xuất hiện của chủng CPV-2c, chủng CPV-2b có xu hướng giảm, các chủng CPV-2a và CPV-2c đang thịnh hành trên thế giới (Zhou P. Tỷ lệ phần trăm và sự xuất hiện của các chủng CPV-2/CPV-2-like, CPV-2a, CPV-2b, và CPV-2c https://www.gov/pmc/articles/PMC5376324/ 2.

Sức đề kháng của Parvovirus Parvovirus đề kháng mạnh với môi trường bên ngoài. Trong phân thì virus có 8 thể tồn tại hơn 6 tháng ở nhiệt độ phòng. Nó đề kháng với tác động của ete, chloruaform, axit và nhiệt độ (56oC trong 30 phút). Dễ bị tiêu diệt bởi ánh sáng mặt trời, tồn tại kéo dài vào mùa đông (ôn đới).

Theo Tô Du và cs. (2006), virus có thể tồn tại 1 – 2 tuần ở nhiệt độ 15 – 25oC. Đặc tính nuôi cấy Virus chỉ nhân lên trong nhân tế bào và gây bệnh tích tế bào trên tế bào tim chó con còn bú hay trên tế bào ruột. Theo Tô Du và cs.

(2006), virus phát triển tốt trên môi trường tế bào thận chó, thận khỉ, chúng gây bệnh tích tế bào nên người ta thường phân lập virus từ nuôi cấy trên các môi trường này. Đặc tính kháng nguyên Sự nhân lên của Parvovirus ở chó làm xuất hiện kháng thể gây ức chế phản ứng ngưng kết hồng cầu và phản ứng trung hoà huyết thanh. Kháng thể ức chế phản ứng ngưng kết hồng cầu xuất hiện vào ngày thứ hai hoặc ngày thứ ba sau khi nhiễm. Phản ứng này được sử dụng trong chẩn đoán huyết thanh học.

Phản ứng trung hoà huyết thanh rất khó thực hiện trong phòng thí nghiệm (Nguyễn Như Pho, 2003).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của Canine Parvovirus Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học của virus parvovirus ở chó, một trong những nguyên nhân chính gây bệnh viêm ruột cấp tính ở thú cưng. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế lây lan và tác động của virus mà còn đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ thú y, chủ nuôi chó, và những ai quan tâm đến sức khỏe thú cưng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các bệnh liên quan đến chó, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp tình hình nhiễm bệnh viêm ruột do parvovirus ở chó và xây dựng phác đồ điều trị tại phòng khám thú y thái nguyên, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình hình nhiễm bệnh và phương pháp điều trị. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh do virus ca rê gây ra ở chó đến khám và điều trị tại phòng khám thú y thành phố yên bái tỉnh yên bái sẽ giúp bạn hiểu thêm về một loại virus khác ảnh hưởng đến chó. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm bệnh care ở chó tại thành phố bắc giang và biện pháp can thiệp, để có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý thường gặp ở chó. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có thêm thông tin hữu ích trong việc chăm sóc thú cưng.