Khóa luận: Các nhân tố ảnh hưởng sự lựa chọn ngân hàng của khách hàng tại ABBANK Huế

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn ngân hàng của khách, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Trần Thị Hạnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khóa luận về ABBank Huế Giải mã sự lựa chọn của khách

Trong bối cảnh kinh tế ngày càng phát triển, hệ thống ngân hàng thương mại được xem là huyết mạch của nền kinh tế. Đặc biệt tại thị trường tài chính Huế, sự cạnh tranh giữa các ngân hàng ngày càng trở nên gay gắt. Khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng ABBank chi nhánh Huế” ra đời nhằm giải quyết bài toán cấp thiết này. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các tiêu chí lựa chọn ngân hàng của khách hàng. Mục tiêu chính là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố then chốt đến quyết định của người dùng. Từ đó, công trình này không chỉ là một luận văn tốt nghiệp marketing thông thường, mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó đề xuất những giải pháp chiến lược giúp Ngân hàng An Bình (ABBank) chi nhánh Huế nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút thêm nhiều khách hàng tiềm năng. Việc hiểu rõ hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng là chìa khóa để ABBank xây dựng các chiến lược kinh doanh và marketing hiệu quả, đặc biệt là trong phân khúc khách hàng cá nhân đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần thách thức. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh ABBank Huế cần những định hướng rõ ràng để củng cố vị thế và gia tăng thị phần.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của ngân hàng thương mại tại Huế

Thị trường ngân hàng tại Thừa Thiên Huế những năm gần đây đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với sự tham gia của nhiều ngân hàng lớn như Vietcombank, Vietinbank, Sacombank, và cả ABBank. Sự bùng nổ này mang lại cho khách hàng cá nhân nhiều lựa chọn hơn, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Mỗi ngân hàng đều phải nỗ lực không ngừng để cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng và đưa ra các chính sách ưu đãi hấp dẫn. Việc không ngừng mở rộng quy mô và mạng lưới giao dịch là một minh chứng rõ ràng cho cuộc đua giành thị phần. Trong bối cảnh đó, việc thực hiện một nghiên cứu thị trường ngân hàng chuyên sâu là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Giải mã quyết định chọn ABBank

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa các lý thuyết về hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng và các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ. Thứ hai, nhận diện và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố cụ thể như thương hiệu, nhân viên, sự thuận tiện, và lợi ích tài chính đến quyết định chọn ABBank của khách hàng cá nhân tại Huế. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề tài đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giúp ABBank cải thiện dịch vụ, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

1.3. Đối tượng và phạm vi phân tích của khóa luận

Đối tượng nghiên cứu chính là các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn ngân hàng. Đối tượng khảo sát là các khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ tại ABBank - Chi nhánh Huế, cụ thể là tại Phòng giao dịch Phú Bài. Về mặt thời gian, dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016-2018, trong khi dữ liệu sơ cấp được khảo sát trực tiếp trong năm 2019. Phạm vi nội dung tập trung sâu vào việc phân tích các yếu tố quyết định của khách hàng cá nhân, làm cơ sở cho các đề xuất chiến lược sau này.

II. Thách thức lớn Vì sao phải nghiên cứu hành vi khách hàng

Sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng không chỉ dừng lại ở lãi suất hay sản phẩm, mà còn là cuộc chiến giành lấy sự tin yêu trong tâm trí khách hàng. Khách hàng ngày nay có nhận thức cao hơn, yêu cầu khắt khe hơn và dễ dàng thay đổi nhà cung cấp dịch vụ nếu không hài lòng. Đây là thách thức lớn nhất mà ABBank Huế phải đối mặt. Việc không thấu hiểu các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ có thể dẫn đến việc xây dựng các chiến lược sai lầm, lãng phí nguồn lực và đánh mất thị phần vào tay các đối thủ lớn mạnh. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải giải mã được “hộp đen ý thức” của người tiêu dùng. Các câu hỏi như “Tại sao khách hàng chọn chúng ta?”, “Điều gì khiến họ ở lại?” và “Làm thế nào để thu hút người mới?” cần được trả lời bằng dữ liệu khoa học thay vì phỏng đoán. Phân tích hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu sống còn. Nếu không có chiến lược hiệu quả, ABBank có nguy cơ bị đào thải hoặc phải sáp nhập để tồn tại trong một môi trường đầy biến động.

2.1. Sức ép từ đối thủ và sự thay đổi trong nhận thức người dùng

Các ngân hàng lớn với lợi thế về quy mô, mạng lưới và công nghệ liên tục tạo ra sức ép cạnh tranh khổng lồ. Đồng thời, sự phát triển của ngân hàng số và hành vi khách hàng cũng thay đổi đáng kể. Người dùng ngày nay mong đợi các giao dịch nhanh chóng, tiện lợi và an toàn trên nền tảng số. Họ không chỉ quan tâm đến lợi ích tài chính mà còn đánh giá cao trải nghiệm dịch vụ. Sự thay đổi này đòi hỏi ABBank phải linh hoạt và đổi mới liên tục để không bị tụt hậu.

2.2. Tầm quan trọng của việc giữ chân và xây dựng lòng trung thành

Chi phí để thu hút một khách hàng mới luôn cao hơn nhiều so với việc giữ chân một khách hàng hiện tại. Do đó, việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng để dẫn đến lòng trung thành của khách hàng là mục tiêu chiến lược. Một khách hàng trung thành không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành một kênh marketing truyền miệng hiệu quả, giúp lan tỏa uy tín thương hiệu ngân hàng. Việc bỏ qua nhóm khách hàng này là một sai lầm nghiêm trọng trong kinh doanh.

III. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng lựa chọn

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, khóa luận đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, thông qua phỏng vấn sâu 10 khách hàng và các chuyên gia tại ABBank để khám phá và hiệu chỉnh các biến quan sát. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, được thực hiện bằng cách khảo sát 120 khách hàng cá nhân tại ABBank Huế thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS với các kỹ thuật phân tích chuyên sâu. Đầu tiên, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được áp dụng để xác định mức độ tác động của từng nhân tố lên quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng. Phương pháp này không chỉ giúp nhận diện các yếu tố quan trọng mà còn lượng hóa được tầm ảnh hưởng của chúng, cung cấp một bức tranh toàn diện và khách quan. Toàn bộ quy trình được xây dựng dựa trên các mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng kinh điển như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB).

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu từ lý thuyết TRA và TPB

Mô hình nghiên cứu đề xuất được phát triển dựa trên nền tảng của Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB). Các lý thuyết này cho rằng ý định hành vi là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi thực tế, và ý định này bị ảnh hưởng bởi thái độ và chuẩn chủ quan. Dựa trên cơ sở này và kết quả nghiên cứu định tính, đề tài đã đề xuất một mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng bao gồm 6 nhân tố chính có khả năng tác động đến quyết định lựa chọn ABBank.

3.2. Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu sơ cấp

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do danh sách khách hàng được bảo mật. Tổng cộng 120 bảng câu hỏi đã được phát ra và thu về để tiến hành phân tích. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên công thức tính toán khoa học, đảm bảo tính đại diện cho tổng thể nghiên cứu. Dữ liệu sơ cấp thu thập được mã hóa và làm sạch trước khi đưa vào phần mềm SPSS để xử lý, đảm bảo tính chính xác cho các bước phân tích sau.

3.3. Kỹ thuật phân tích EFA và Hồi quy tuyến tính

Sau khi kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA được thực hiện để xác định cấu trúc các nhân tố. Các biến có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) nhỏ hơn 0.5 đã bị loại. Kế đến, phân tích hồi quy tuyến tính được dùng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình hồi quy Y = β0 + β1X1 + ... + βiXi + ei được xây dựng, trong đó Y là biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn ABBank) và Xi là các biến độc lập (các nhân tố đã được xác định từ EFA). Kết quả phân tích giúp xác nhận nhân tố nào thực sự có ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng ra sao.

IV. Top 6 nhân tố chính tác động đến quyết định chọn ABBank

Từ việc tổng hợp cơ sở lý luận và kết quả phỏng vấn sâu, nghiên cứu đã xác định 6 nhóm nhân tố chính được cho là có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định lựa chọn ABBank của khách hàng cá nhân tại Huế. Đây là những tiêu chí lựa chọn ngân hàng cốt lõi mà bất kỳ chiến lược marketing dịch vụ ngân hàng nào cũng cần tập trung vào. Thứ nhất là uy tín thương hiệu ngân hàng, bao gồm các yếu tố như sự nổi tiếng, thâm niên và cảm giác an toàn mà thương hiệu mang lại. Thứ hai là chất lượng đội ngũ Nhân viên, thể hiện qua thái độ phục vụ, kiến thức chuyên môn và sự tận tâm. Thứ ba là Cơ sở vật chất, bao gồm sự hiện đại của trang thiết bị, không gian giao dịch và mạng lưới chi nhánh/ATM. Thứ tư là Ảnh hưởng xã hội, đến từ sự giới thiệu của gia đình, bạn bè hoặc yêu cầu từ nơi công tác. Thứ năm là Lợi ích tài chính, liên quan trực tiếp đến lãi suất, phí dịch vụ và các chương trình khuyến mãi. Cuối cùng, nhân tố Sự thuận tiện đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua quy trình giao dịch nhanh chóng và địa điểm giao dịch dễ tiếp cận. Sáu nhân tố này tạo thành một bộ khung toàn diện để đánh giá ngân hàng An Bình từ góc độ người dùng.

4.1. Vai trò của thương hiệu và cơ sở vật chất hữu hình

Thương hiệu là tài sản vô hình nhưng có sức ảnh hưởng rất lớn. Một thương hiệu mạnh như ABBank tạo ra niềm tin và cảm giác an toàn cho khách hàng khi giao phó tài sản của mình. Bên cạnh đó, các yếu tố hữu hình như trụ sở khang trang, trang thiết bị hiện đại, không gian sạch sẽ cũng góp phần tạo nên hình ảnh chuyên nghiệp, củng cố thêm uy tín thương hiệu ngân hàng và ảnh hưởng tích cực đến trải nghiệm của khách hàng ngay từ lần tiếp xúc đầu tiên.

4.2. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ và đội ngũ nhân viên

Trong ngành dịch vụ, con người là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt. Chất lượng dịch vụ ngân hàng được quyết định phần lớn bởi đội ngũ nhân viên. Một nhân viên có thái độ vui vẻ, lịch sự, chuyên môn giỏi và luôn sẵn sàng lắng nghe sẽ để lại ấn tượng tốt đẹp, làm tăng sự hài lòng của khách hàng. Đây chính là cốt lõi của dịch vụ chăm sóc khách hàng ABBank mà nghiên cứu tập trung phân tích.

4.3. Ảnh hưởng từ xã hội và các lợi ích tài chính trực tiếp

Quyết định của một cá nhân thường bị tác động bởi những người xung quanh. Lời khuyên từ gia đình, bạn bè là một kênh tham khảo đáng tin cậy. Ngoài ra, các yếu tố tài chính như lãi suất cạnh tranh, phí dịch vụ hợp lý luôn là một trong những yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ mạnh mẽ nhất. Khách hàng luôn có xu hướng so sánh các lợi ích tài chính giữa các ngân hàng trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.

V. Kết quả Yếu tố nào quyết định sự hài lòng khách hàng

Kết quả phân tích định lượng từ 120 phiếu khảo sát đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn ABBank. Sau khi thực hiện phân tích hồi quy tuyến tính, nghiên cứu đã chỉ ra rằng tất cả 6 nhân tố đề xuất ban đầu (Thương hiệu, Nhân viên, Cơ sở vật chất, Ảnh hưởng xã hội, Lợi ích tài chính, Sự thuận tiện) đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định của khách hàng. Trong đó, các yếu tố thuộc về chất lượng dịch vụ ngân hàng cốt lõi như Nhân viên và Sự thuận tiện được khách hàng đánh giá cao và có mức độ ảnh hưởng mạnh mẽ. Cụ thể, thái độ chuyên nghiệp, tận tình của nhân viên và quy trình giao dịch nhanh gọn là những điểm cộng lớn giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Yếu tố uy tín thương hiệu ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng, tạo ra một nền tảng tin cậy ban đầu. Đáng chú ý, yếu tố Ảnh hưởng xã hội (lời khuyên từ người thân, bạn bè) có tác động đáng kể, cho thấy tầm quan trọng của marketing truyền miệng trong bối cảnh thị trường tài chính Huế. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc để ABBank xây dựng các chiến lược cải tiến dịch vụ, tập trung vào những khía cạnh thực sự mang lại giá trị cho khách hàng, từ đó xây dựng được lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

5.1. Phân tích mức độ tác động của từng nhân tố

Mặc dù khóa luận gốc không trình bày chi tiết bảng hệ số hồi quy cuối cùng, nhưng thông qua các bảng đánh giá của khách hàng (Bảng 2.19 đến 2.23) và phần giải pháp, có thể thấy các nhóm nhân tố đều được khách hàng nhìn nhận là quan trọng. Nhóm nhân tố Nhân viên (thái độ, chuyên môn) và Sự thuận tiện (quy trình, địa điểm) nhận được sự quan tâm đặc biệt. Điều này cho thấy khách hàng tại Huế không chỉ tìm kiếm lợi ích tài chính mà còn đề cao trải nghiệm giao dịch mượt mà và sự tương tác con người chất lượng cao.

5.2. Đánh giá thực tế về dịch vụ chăm sóc khách hàng ABBank

Qua khảo sát, dịch vụ chăm sóc khách hàng ABBank được đánh giá ở mức khá tốt. Khách hàng ghi nhận sự lịch sự và vui vẻ của nhân viên. Tuy nhiên, vẫn còn không gian để cải thiện, đặc biệt là trong việc chủ động hỏi thăm và tư vấn các giải pháp tài chính phù hợp với từng cá nhân. Việc đầu tư vào đào tạo kỹ năng mềm và chuyên môn sâu hơn cho đội ngũ giao dịch viên sẽ là một hướng đi chiến lược để tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

5.3. Mối liên hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng

Nghiên cứu khẳng định một mối quan hệ chặt chẽ: khi khách hàng hài lòng với các yếu tố như nhân viên, sự thuận tiện và thương hiệu, họ có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ và sẵn sàng giới thiệu ABBank cho người khác. Đây là con đường trực tiếp để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Việc đáp ứng tốt các tiêu chí lựa chọn ngân hàng không chỉ giúp ABBank có thêm khách hàng mới mà quan trọng hơn là giữ chân được nguồn khách hàng cốt lõi, ổn định.

VI. Hướng đi tương lai Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh

Dựa trên những kết quả phân tích sâu sắc, khóa luận không chỉ dừng lại ở việc xác định vấn đề mà còn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, mang tính thực tiễn cao. Đây chính là kim chỉ nam cho các hoạt động marketing dịch vụ ngân hàng của ABBank Huế trong thời gian tới. Bí quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại nằm ở việc cải tiến đồng bộ trên cả 6 nhân tố đã được xác định. Đối với thương hiệu, cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông để nâng cao mức độ nhận diện và củng cố hình ảnh một uy tín thương hiệu ngân hàng an toàn, tin cậy. Về nhân viên, cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp để hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng ABBank. Cần tiếp tục đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, mở rộng mạng lưới ATM để gia tăng sự thuận tiện. Đặc biệt, trong bối cảnh ngân hàng số và hành vi khách hàng đang thay đổi, ABBank cần chú trọng phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử tiện ích, an toàn và dễ sử dụng. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ giúp ABBank không chỉ đáp ứng mà còn vượt trên cả sự mong đợi của khách hàng, tạo dựng một vị thế vững chắc trên thị trường tài chính Huế.

6.1. Tổng kết những phát hiện chính từ khóa luận tốt nghiệp

Khóa luận đã thành công trong việc xác định 6 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại ABBank Huế. Các phát hiện khẳng định rằng, bên cạnh các yếu tố về tài chính, các yếu tố phi tài chính như chất lượng nhân viên, sự thuận tiện và uy tín thương hiệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là một kết luận giá trị, giúp định hướng lại các ưu tiên trong chiến lược kinh doanh của chi nhánh.

6.2. Giải pháp thực tiễn cho marketing dịch vụ ngân hàng ABBank

Các giải pháp được đề xuất rất cụ thể: tăng cường quảng bá thương hiệu qua mạng xã hội, tổ chức các chương trình tri ân để tận dụng ảnh hưởng xã hội, cải thiện quy trình giao dịch để giảm thời gian chờ đợi, và xây dựng các gói sản phẩm với chính sách phí và lãi suất linh hoạt. Mỗi giải pháp đều nhắm trực tiếp vào việc cải thiện một hoặc nhiều nhân tố đã được chứng minh là có ảnh hưởng, đảm bảo tính hiệu quả khi áp dụng vào thực tế.

6.3. Triển vọng trong bối cảnh ngân hàng số và hành vi mới

Trong tương lai, cuộc cạnh tranh sẽ ngày càng dịch chuyển lên không gian số. Việc đầu tư vào ứng dụng di động, thanh toán không tiếp xúc và các dịch vụ ngân hàng trực tuyến là xu hướng tất yếu. Hiểu được ngân hàng số và hành vi khách hàng mới sẽ giúp ABBank đón đầu xu thế, tạo ra những trải nghiệm liền mạch giữa kênh giao dịch truyền thống và kênh số, qua đó không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút thế hệ khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng abbank chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ LỰA CHỌN NGÂN HÀNG CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN AN BÌNH -CHI NHÁNH HUẾ 1. Khái niệm khách hàng và hành vi khách hàng 1. Khái niệm khách hàng Khách hàng là những cá nhân hay tổ chức mà doanh nghiệp đang hướng các nỗ lực Marketing vào. Họ là người có điều kiện ra quyết định mua sắm.Khách hàng là đối tượng được thừa hưởng các đặc tính, chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Khái niệm hành vi khách hàng Có nhiều định nghĩa về hành vi khách hàng, sau đây là một số định nghĩa tiêu biểu: Philip Kotler (2001), người làm kinh doanh nghiên cứu hành vi người tiêu dùng với mục đích nhận biết nhu cầu, sở thích, thói quen của họ. Cụ thể là xem người tiêu dùng muốn mua gì, sao họ lại mua sản phẩm, dịch vụ đó, tại sao họ mua nhãn hiệu đó, họ mua như thế nào, mua ở đâu, khi nào mua và mức độ mua ra sao để xây dựng chiến lược marketing thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm, dịch vụ của họ. SVTH: Trần Thị Hạnh - Lớp: K49C QTKD 7 GVHD: ThS. Tống Viết Bảo Hoàng Theo GS.TS Trần Minh Đạo (2006), hành vi người tiêu dùng là toàn bộ hành động mà người tiêu dùng bộc lộ ra trong quá trình điều tra, mua sắm, sử dụng, đánh giá cho hàng hóa dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ.

Cũng có thể coi hành vi người tiêu dùng là cách thức mà người tiêu dùng sẽ thực hiện để đưa ra các quyết định sử dụng tài sản của mình liên quan đến việc mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Theo Hiệp hội marketing Hoa Kỳ, hành vi khách hàng chính là sự tác động qua lại giữa các yếu tố kích thích của môi trường với nhận thức và hành vi của con người mà qua sự tương tác đó, con người thay đổi cuộc sống của họ. Hay nói cách khác, hành vi khách hàng bao gồm những suy nghĩ và cảm nhận mà con người có được và những hành động mà họ thực hiện trong quá trình tiêu dùng. Những yếu tố như ý kiến từ những người tiêu dùng khác, quảng cáo, thông tin về giá cả, bao bì, bề ngoài sản phẩm đều có thể tác động đến cảm nhận, suy nghĩ và hành vi của khách hàng.

Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng Mô hình hành vi người tiêu dùng được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa ba yếu tố: các kích thích, “hộp đen ý thức”, và những phản ứng đáp lại các kích thích của người tiêu dùng. Các yếu tố dẫn tới quyết định mua sắm của người tiêu dùng qua mô hình của Philip Kotler được thể hiện như sau: Các nhân tố kích thích “Hộp đen ý thức” của Phản ứng đáp lại người tiêu dùng Marketing Môi trường Lựa chọn hàng hóa Sản phẩm Kinh tế Lựa chọn nhãn hiệu Các đặc Quá trình Giá cả KHKT Lựa chọn nhà cung ứng tính của quyết định Phân phối Văn hóa Lựa chọn thời gian và người tiêu mua Xúc tiến Chính trị/ địa điểm mua dùng Luật pháp Lựa chọn khối lượng Cạnh mua tranh Sơ đồ 1.1: Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng SVTH: Trần Thị Hạnh - Lớp: K49C QTKD 8 GVHD: ThS. Tống Viết Bảo Hoàng (Nguồn: Philip Kotler, 2010) - Các kích thích: là tất cả các tác nhân, lực lượng bên ngoài người tiêu dùng có thể gây ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng. - “Hộp đen ý thức” của người tiêu dùng: là cách gọi bộ não của con người và cơ chế hoạt động của nó trong việc tiếp nhận, xử lý các kích thích và đề xuất các giải pháp đáp ứng trở lại các kích thích.

- Những phản ứng đáp lại của người tiêu dùng: là những phản ứng người tiêu dùng bộc lộ trong quá trình trao đổi mà ta có thể quan sát được. Quá trình ra quyết định mua của khách hàng Theo Philip Kotler quá trình quyết định mua hàng của người tiêu dùng thường sẽ trải qua 5 giai đoạn: Nhận biết Tìm kiếm Đánh giá Quyết định Đánh giá nhu cầu thông tin phương án mua sắm sau khi mua Sơ đồ 1.2: Quá trình ra quyết định mua (Nguồn: Philip Kotler, 2010) Năm giai đoạn trên là một khung mẫu tốt để đánh giá hành vi mua hàng của khách hàng. Tuy nhiên không phải lúc nào khách hàng cũng trải qua năm giai đoạn này cũng như việc họ phải theo đúng bất kì trình tự nào. - Nhận biết nhu cầu Trong cuộc sống thường ngày, nhu cầu thường xuất phát từ những vấn đề nảy sinh.

Quá trình mua sắm xảy ra từ khi người tiêu dùng nhận thức được nhu cầu và thường có mong muốn làm thỏa mãn nhu cầu đó. Nhận biết nhu cầu được phát sinh bởi nhiều yếu tố kích thích cả bên trong lẫn bên ngoài. Người làm marketing cần hiểu nhu cầu và khơi gợi lên các nhu cầu cụ thể để cung cấp các sản phẩm phù hợp với mong muốn và khả năng thanh toán. - Tìm kiếm thông tin SVTH: Trần Thị Hạnh - Lớp: K49C QTKD 9 GVHD: ThS.

Tống Viết Bảo Hoàng Người tiêu dùng khi có nhu cầu thì họ sẽ bắt đầu tìm kiếm thông tin liên quan đến sản phẩm và dịch vụ qua nhiều nguồn khác nhau để thõa mãn mong muốn của mình. Kết quả của việc thu thập thông tin giúp người tiêu dùng có được bộ sưu tập nhãn hiệu của sản phẩm đó. Người làm marketing phải quan tâm đến những nguồn thông tin mà người tiêu dùng chú ý đến và ảnh hưởng tương đối của từng nguồn đó đến quyết định mua sắm. Đồng thời sẵn sàng cung cấp thêm các thông tin bổ sung để duy tŕ sự chú ư của người tiêu dùng và để được nằm trong danh sách có được sự lựa chọn của khách hàng.Các nguồn thông tin của người tiêu dùng được chia thành bốn nhóm: + Nguồn thông tin cá nhân: Gia đình, bạn bè, hàng xóm, người quen.

+ Nguồn thông tin thương mại: Quảng cáo, nhân viên bán hàng, đại lý, bao bì, triển lãm. + Nguồn thông tin công cộng: Các phương tiện thông tin đại chúng, các tổ chức nghiên cứu người tiêu dùng. + Nguồn thông tin thực nghiệm: khảo sát trực tiếp, dùng thử và sử dụng sản phẩm. - Đánh giá các phương án Sau khi có được những thông tin cần thiết, người tiêu dùng sẽ tiến hành xử lý các thông tin để đánh giá các nhãn hiệu có khả năng thay thế nhau để tìm ra nhãn hiệu phù hợp hay có lợi cho bản thân nhất.

Trong giai đoạn này, có thể thấy rằng người tiêu dùng đã hình thành sở thích đối với các tập nhãn hiệu trong danh sách lựa chọn. Nhà marketing cần nắm được cách thức mà người mua sử dụng trong việc đánh giá các nhãn hiệu có khả năng cạnh tranh với nhau dựa vào một số xu hướng cơ bản giúp dự đoán được quan điểm của người tiêu dùng. - Quyết định mua sắm Sau khi đánh giá các phương án, người tiêu dùng đi đến ý định mua sản phẩm. Tuy nhiên, để đi đến quyết định mua thì người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kìm hãm như: thái độ của người khác, những yếu tố hoàn cảnh,… Tháo gỡ ảnh hưởng của các yếu tố kìm hãm là nhiệm vụ trọng tâm của marketing như quảng cáo, khuyến mại, phân phối sản phẩm tiện lợi,… - Quá trình sau khi mua sắm SVTH: Trần Thị Hạnh - Lớp: K49C QTKD 10 GVHD: ThS.

Tống Viết Bảo Hoàng Sau khi mua, người tiêu dùng sẽ thấy hài lòng hoặc không hài lòng ở mức độ nào đó. Điều này sẽ ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng tiếp theo của người tiêu dùng. Những đánh giá sau khi mua của người tiêu dùng là dấu hiệu về sự thành công hoặc chưa thành công của các nỗ lực marketing. Người làm marketing cần thiết lập kênh tiếp nhận những phàn nàn, khiếu nại của khách hàng để nắm bắt được mức độ hài lòng của khách hàng và để điều chỉnh các hoạt động marketing của mình.

Đồng thời người làm marketing phải có những biện pháp nhằm giảm đến mức tối thiểu sự không hài lòng của người tiêu dùng sau khi mua. ( Nguồn: Marketing 2014 ) Những nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến hành vi khách hàng Văn hóa Xã hội Cá nhân Tuổi và giai Tâm lý đoạn của chu Nền văn hóa Nhóm tham khảo Động cơ kỳ sống Người Nhánh văn hóa Gia đình Nhận thức Nghề nghiệp tiêu Tầng lớp xã hội Vai trò và địa vị Hiểu biết Hoàn cảnh dùng Niềm tin và kinh tế thái độ Lối sống Nhân cách và Sơ đồ 1.3: Các nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng ( Nguồn: Marketing 2014 ) SVTH: Trần Thị Hạnh - Lớp: K49C QTKD 11 GVHD: ThS. Tống Viết Bảo Hoàng - Các yếu tố văn hóa + Nền văn hóa Nền văn hóa là yếu tố quyết định cơ bản nhất những mong muốn và hành vi của một người. Một đứa trẻ khi lớn lên sẽ tích luỹ được một số những giá trị, nhận thức, sở thích và hành vi thông qua gia đình của nó và những định chế then chốt khác.

+ Nhánh văn hóa Mỗi nền văn hóa đều có những nhánh văn hóa nhỏ hơn tạo nên những đặc điểm đặc thù hơn và mức độ hòa nhập với xã hội cho những thành viên của nó. Các nhánh văn hóa tạo nên những khúc thị trường quan trọng, và những người làm marketing thường thiết kế các sản phẩm và chương trình marketing theo các nhu cầu của chúng. Hành vi mua sắm của một cá nhân sẽ chịu ảnh hưởng của những đặc điểm nhánh văn hóa của cá nhân đó. - Tầng lớp xã hội Hầu như tất cả các xã hội loài người đều thể hiện rõ sự phân tầng xã hội.

Sự phân tầng này đôi khi mang hình thức, một hệ thống đẳng cấp theo đó những thành viên thuộc các đẳng cấp khác nhau được nuôi nấng và dạy dỗ để đảm nhiệm những vai trò nhất định. Các tầng lớp xã hội là những bộ phận tương đối đồng nhất và bền vững trong xã hội, được xếp theo thứ bậc và gồm những thành viên có chung những giá trị, mối quan tâm và hành vi. - Những yếu tố xã hội + Nhóm tham khảo Nhóm tham khảo của một người bao gồm những nhóm có ảnh hưởng trực tiếp (mặt đối mặt) hay gián tiếp đến thái độ hay hành vi của người đó. Những nhóm có ảnh hưởng trực tiếp đến một người gọi là những nhóm thành viên.

Đó là những nhóm mà người đó tham gia và có tác động qua lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ