Khóa luận: Pháp luật tiền lương và thực tiễn tại Nhiệt điện Vũng Áng II

Khóa luận về pháp luật tiền lương & thực tiễn tại Công ty Nhiệt điện Vũng Áng II. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện chế độ lương, thưởng, phụ cấp.

Chuyên ngành

Luật Lao Động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tính cấp thiết của đề tài

Tình hình nghiên cứu đề tài

Mục đích nghiên cứu đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Kết cấu của khoá luận

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TIỀN LƯƠNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ TIỀN LƯƠNG

1.1. Khái niệm, đặc điểm của tiền lương

1.1.1. Khái niệm tiền lương

1.1.2. Đặc điểm của tiền lương

1.2. Khái niệm, vai trò, nguyên tắc và nội dung của pháp luật về tiền lương

1.2.1. Khái niệm, vai trò của pháp luật về tiền lương

1.2.2. Nguyên tắc của pháp luật về tiền lương

1.2.3. Nội dung của pháp luật về tiền lương

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TIỀN LƯƠNG VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN TẠI CÔNG TY TNHH NHIỆT ĐIỆN VŨNG ÁNG II

2.1. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về tiền lương

2.1.1. Mức lương tối thiểu

2.1.2. Thang lương, bảng lương và định mức lao động

2.1.3. Phụ cấp lương, các khoản bổ sung khác và các chế độ phúc lợi

2.1.4. Hình thức trả lương, kỳ hạn trả lương. Các quy định về trả lương khác

2.1.5. Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền lương

2.2. Thực tiễn thực hiện pháp luật về tiền lương tại Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II

2.2.1. Khái quát về Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II

2.2.2. Những kết quả đạt được trong thực hiện pháp luật về tiền lương tại Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II

2.2.3. Những tồn tại, hạn chế trong thực hiện pháp luật về tiền lương tại Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II và nguyên nhân

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ TIỀN LƯƠNG TẠI CÔNG TY TNHH NHIỆT ĐIỆN VŨNG ÁNG II

3.1. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tiền lương

3.1.1. Phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của đất nước

3.1.2. Kết hợp hài hòa giữa yếu tố kinh tế và yếu tố xã hội

3.1.3. Đảm bảo tối đa quyền tự do thỏa thuận về tiền lương trên cơ sở quy định của pháp luật

3.1.4. Đảm bảo sự hài hòa về lợi ích giữa các bên trong quan hệ lao động, phòng ngừa xung đột và tranh chấp lao động

3.1.5. Đảm bảo tính khả thi

3.2. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về tiền lương

3.3. Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tiền lương tại Việt Nam và tại Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II

3.3.1. Kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tiền lương tại Việt Nam

3.3.2. Kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tiền lương tại Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II

3.4. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Trích Bảng tính chi phí Bảo hiểm tháng 6/2024

Trích Bảng lương tháng 6/2024

Trích Nội quy lao động Công ty về Điều chỉnh lương hàng năm. Chế độ phúc lợi cho người lao động Công ty

Trích hệ thống thang lương, bảng lương Công ty

Trích Bảng chấm công

Các vị trí làm việc tại Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II chia theo nhóm lao động

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Tình hình nghiên cứu đề tài

Mục đích nghiên cứu đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Kết cấu của khoá luận

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật tiền lương Nền tảng thực tiễn tại VAPCO

Pháp luật tiền lương tại Việt Nam, với hạt nhân là Bộ luật Lao động 2019, đóng vai trò là khung pháp lý nền tảng điều chỉnh mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động. Các quy định về lương không chỉ là cơ sở để xác định giá cả sức lao động mà còn là công cụ quan trọng để Nhà nước quản lý kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và thúc đẩy sự công bằng. Đối với người lao động, tiền lương là nguồn thu nhập chính, quyết định chất lượng cuộc sống và là động lực cống hiến. Đối với doanh nghiệp, chính sách tiền lương là yếu tố then chốt trong việc thu hút, giữ chân nhân tài và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Đặc biệt tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài như Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II (VAPCO), việc tuân thủ pháp luật tiền lương không chỉ là nghĩa vụ mà còn là minh chứng cho sự phát triển bền vững và hài hòa lợi ích. Việc xây dựng một quy chế trả lương minh bạch, công bằng, dựa trên các nguyên tắc như thỏa thuận, trả lương trực tiếp, đúng hạn và dựa trên năng suất là điều kiện tiên quyết. Các văn bản dưới luật như Nghị định của Chính phủ về lương tối thiểu vùng và các Thông tư hướng dẫn của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội đã cụ thể hóa các quy định, giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng vào thực tiễn. Nắm vững và vận dụng đúng các quy định này giúp VAPCO xây dựng được một môi trường làm việc chuyên nghiệp, phòng ngừa hiệu quả các tranh chấp lao động về tiền lương và tạo dựng niềm tin vững chắc cho toàn thể cán bộ nhân viên.

1.1. Nền tảng pháp lý Bộ luật Lao động 2019 về tiền lương

Bộ luật Lao động 2019 đã mang lại những thay đổi quan trọng, trao quyền tự chủ lớn hơn cho doanh nghiệp trong việc xây dựng thang lương bảng lương. Theo Điều 90, tiền lương được định nghĩa là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận, bao gồm mức lương theo công việc, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Nguyên tắc cốt lõi là sự thỏa thuận, nhưng thỏa thuận này phải đảm bảo mức lương không thấp hơn lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định. Luật cũng nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc công khai quy chế trả lương, tham khảo ý kiến của công đoàn cơ sở trước khi ban hành. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc để VAPCO xây dựng chính sách nhân sự minh bạch, đảm bảo quyền lợi cho người lao động ngay từ khi ký kết hợp đồng lao động.

1.2. Vai trò pháp luật tiền lương đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Đối với doanh nghiệp FDI, việc tuân thủ pháp luật lao động nói chung và pháp luật tiền lương nói riêng có ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý từ hoạt động thanh tra lao động mà còn là yếu tố xây dựng thương hiệu tuyển dụng uy tín. Một chế độ lương thưởngchế độ đãi ngộ cạnh tranh, tuân thủ pháp luật sẽ giúp các công ty như VAPCO thu hút được nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật đặc thù như nhiệt điện. Hơn nữa, việc thực hiện đúng các nghĩa vụ về bảo hiểm xã hội (BHXH)thuế thu nhập cá nhân (TNCN), vốn được tính toán dựa trên cơ cấu tiền lương, thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và góp phần vào sự ổn định của môi trường đầu tư tại khu kinh tế Vũng Áng.

II. Phân tích pháp luật tiền lương Thách thức tại Nhiệt điện Vũng Áng II

Mặc dù khung pháp lý về tiền lương ngày càng hoàn thiện, việc áp dụng vào thực tiễn tại một dự án lớn và phức tạp như Nhiệt điện Vũng Áng II vẫn tồn tại những thách thức nhất định. Thách thức lớn nhất đến từ sự chênh lệch giữa quy định pháp luật và kỳ vọng thực tế của người lao động trong bối cảnh thị trường biến động. Việc xác định lương tối thiểu vùng Hà Tĩnh chỉ là mức sàn, trong khi để thu hút nhân tài, VAPCO phải xây dựng một cơ cấu lương cạnh tranh hơn nhiều. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục nghiên cứu thị trường và cân đối ngân sách. Một thách thức khác là việc quản lý và tính toán chính xác các khoản lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm, ngày lễ. Với đặc thù vận hành nhà máy 24/7, việc sắp xếp ca kíp và chi trả lương cho các trường hợp này phải tuyệt đối chính xác để tránh tranh chấp lao động về tiền lương. Hơn nữa, việc diễn giải và áp dụng các quy định về phụ cấp lương và các khoản bổ sung sao cho vừa tuân thủ luật, vừa tạo động lực cho người lao động cũng là một bài toán không hề đơn giản. Doanh nghiệp cần đảm bảo sự minh bạch trong việc phân định đâu là các khoản tính đóng BHXH và đâu là các khoản phúc lợi không tính đóng. Sự thiếu rõ ràng có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có và ảnh hưởng đến mối quan hệ lao động.

2.1. Vấn đề áp dụng lương tối thiểu vùng và chi phí thực tế

Quy định về lương tối thiểu vùng là một công cụ bảo vệ người lao động yếu thế, tuy nhiên tại một doanh nghiệp kỹ thuật cao như VAPCO, mức này gần như không có giá trị tham chiếu thực tế. Thách thức ở đây là xây dựng một thang lương bảng lương vượt xa mức tối thiểu nhưng vẫn đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng nội bộ. Công ty phải cân nhắc nhiều yếu tố như chi phí sinh hoạt thực tế tại khu kinh tế Vũng Áng, mặt bằng lương của các doanh nghiệp cùng ngành và năng lực tài chính của dự án. Việc chỉ dựa vào mức tối thiểu có thể khiến doanh nghiệp mất đi lợi thế trong cuộc chiến giành nhân tài.

2.2. Sự phức tạp trong quản lý phụ cấp lương và các khoản bổ sung

Pháp luật cho phép doanh nghiệp và người lao động thỏa thuận về các loại phụ cấp lương và khoản bổ sung, nhưng việc phân loại chúng để tính BHXHthuế thu nhập cá nhân (TNCN) lại khá phức tạp. Ví dụ, một khoản hỗ trợ có thể được xem là phúc lợi hoặc là khoản bổ sung liên quan đến công việc. Việc xác định sai có thể dẫn đến rủi ro bị truy thu thuế và bảo hiểm. Đối với VAPCO, việc xây dựng một quy chế trả lương và phúc lợi rõ ràng, định nghĩa chi tiết từng khoản chi trả là giải pháp cần thiết để giảm thiểu rủi ro này và đảm bảo sự minh bạch cho người lao động.

III. Cách VAPCO xây dựng thang bảng lương theo Bộ luật Lao động 2019

Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II đã thể hiện sự tuân thủ nghiêm ngặt và vận dụng sáng tạo các quy định về lương của Việt Nam. Trọng tâm của chính sách nhân sự VAPCO là việc xây dựng một hệ thống thang lương bảng lương khoa học, minh bạch và cạnh tranh. Quy trình này bắt đầu bằng việc tham khảo ý kiến của Ban chấp hành công đoàn cơ sở, đảm bảo tiếng nói của người lao động được lắng nghe. Thay vì chỉ áp dụng một mức lương cứng, Công ty triển khai nguyên tắc trả lương 3P (Position - Person - Performance), tức là trả lương theo vị trí công việc, năng lực cá nhân và kết quả thực hiện công việc. Mỗi vị trí công việc được xếp vào một cấp bậc với một dải lương cụ thể, gồm 4 bậc từ thấp đến cao. Điều này cho phép sự linh hoạt trong quá trình đàm phán lương khi tuyển dụng, dựa trên kinh nghiệm và kỹ năng của ứng viên. Mức lương khởi điểm cho vị trí thấp nhất tại công ty luôn được đảm bảo cao hơn gấp nhiều lần so với lương tối thiểu vùng Hà Tĩnh. Hệ thống thang lương bảng lương này được công bố công khai, giúp mọi nhân viên hiểu rõ lộ trình phát triển và cơ hội tăng thu nhập của mình. Quy trình xét duyệt tăng lương hàng năm được thực hiện dựa trên đánh giá hiệu suất công việc, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích sự cống hiến.

3.1. Quy trình xây dựng thang lương bảng lương dựa trên nguyên tắc 3P

VAPCO áp dụng phương pháp trả lương 3P hiện đại. Yếu tố 'Position' (Vị trí) được xác định thông qua việc xây dựng một hệ thống cấp bậc rõ ràng, mỗi cấp bậc tương ứng với một dải lương. Yếu tố 'Person' (Cá nhân) được thể hiện qua việc đàm phán mức lương cụ thể trong dải lương đó, dựa vào năng lực và kinh nghiệm của người lao động khi ký hợp đồng lao động. Cuối cùng, yếu tố 'Performance' (Hiệu suất) là cơ sở để điều chỉnh lương hàng năm. Phương pháp này đảm bảo sự công bằng, vừa ghi nhận giá trị của vị trí công việc, vừa trân trọng năng lực và sự đóng góp của từng cá nhân.

3.2. Thực tiễn chi trả lương minh bạch và đúng kỳ hạn trả lương

Công ty cam kết thực hiện chi trả lương đầy đủ và đúng hạn, thường là trước ngày làm việc cuối cùng của tháng. Toàn bộ tiền lương được thanh toán qua tài khoản ngân hàng của người lao động. Mỗi kỳ lương, nhân viên đều nhận được phiếu lương chi tiết, thể hiện rõ các thành phần thu nhập, các khoản khấu trừ BHXH, BHYT, BHTNthuế thu nhập cá nhân (TNCN). Sự minh bạch này không chỉ tuân thủ quy định tại Điều 95 của Bộ luật Lao động 2019 mà còn giúp người lao động yên tâm làm việc, tránh được các thắc mắc và tranh chấp lao động về tiền lương không cần thiết.

IV. Bí quyết VAPCO áp dụng chế độ phúc lợi và phụ cấp lương hiệu quả

Bên cạnh cơ cấu lương cạnh tranh, chế độ đãi ngộ và phúc lợi vượt trội là yếu tố then chốt giúp Nhiệt điện Vũng Áng II trở thành một trong những nhà tuyển dụng hấp dẫn nhất tại khu kinh tế Vũng Áng. Mặc dù hiện tại công ty chưa áp dụng các khoản phụ cấp lương phức tạp, nhưng đã xây dựng một hệ thống phúc lợi toàn diện, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động. Một trong những chính sách nổi bật là thưởng tháng lương thứ 13, được tính trên mức lương mới sau khi đã được điều chỉnh tăng của năm kế tiếp. Đây là một điểm khác biệt, mang lại lợi ích lớn hơn cho nhân viên. Ngoài ra, các khoản thưởng tiền mặt vào các dịp lễ, Tết, sinh nhật được thực hiện đều đặn. Công ty còn có chính sách thưởng đặc biệt cho các cá nhân có thành tích xuất sắc cuối năm. Điểm nhấn trong chế độ đãi ngộ của VAPCO là các hỗ trợ bằng hiện vật như cung cấp miễn phí nhà ở tiêu chuẩn cao, ba bữa ăn mỗi ngày và xe đưa đón cho nhân viên ở xa. Chính sách này không chỉ giúp người lao động tiết kiệm chi phí sinh hoạt đáng kể mà còn tạo điều kiện để họ toàn tâm toàn ý cống hiến cho công việc. Những phúc lợi này được quy định rõ ràng trong thỏa ước lao động tập thể và chính sách nội bộ của công ty.

4.1. Chính sách thưởng và chế độ đãi ngộ vượt trội của Công ty

Chế độ lương thưởng tại VAPCO được thiết kế để tạo động lực mạnh mẽ. Thưởng tháng lương thứ 13 là một cam kết chắc chắn, không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh. Các khoản thưởng lễ, tết và thưởng hiệu suất cuối năm không chỉ là sự ghi nhận về tài chính mà còn là sự động viên tinh thần to lớn. Những chính sách này giúp xây dựng một văn hóa doanh nghiệp nơi sự cống hiến luôn được trân trọng và tưởng thưởng xứng đáng, góp phần nâng cao sự gắn kết của người lao động với công ty.

4.2. Các chế độ phúc lợi khác biệt Từ nhà ở đến bảo hiểm tăng cường

Sự khác biệt trong chính sách phúc lợi của VAPCO nằm ở các hỗ trợ thiết thực. Việc cung cấp nhà ở miễn phí, hỗ trợ toàn bộ chi phí điện nước và các bữa ăn giúp người lao động, đặc biệt là các chuyên gia, kỹ sư từ nơi khác đến, ổn định cuộc sống nhanh chóng. Bên cạnh đó, công ty còn mua thêm gói bảo hiểm sức khỏe và tai nạn tăng cường, cho phép nhân viên tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao. Chính sách tăng số ngày nghỉ phép lên 15 ngày/năm ngay từ khi bắt đầu làm việc cũng cho thấy sự quan tâm đến việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống của nhân viên.

V. Minh chứng thực tiễn tuân thủ pháp luật tiền lương tại VAPCO

Kết quả thực tiễn tại Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II là minh chứng rõ ràng cho việc một doanh nghiệp có thể vừa tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật tiền lương Việt Nam, vừa xây dựng được một môi trường làm việc hấp dẫn. Thành công này được thể hiện qua nhiều khía cạnh. Thứ nhất, mức thu nhập bình quân của người lao động tại công ty luôn ở mức cao so với mặt bằng chung trong khu vực và toàn quốc, vượt xa yêu cầu về lương tối thiểu vùng. Điều này đảm bảo đời sống ổn định và tạo điều kiện tích lũy cho người lao động và gia đình họ. Thứ hai, công ty thực hiện đầy đủ và minh bạch nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội (BHXH), BHYT, BHTN trên toàn bộ mức lương thỏa thuận trong hợp đồng lao động, đảm bảo quyền lợi an sinh lâu dài cho nhân viên. Đây là một điểm sáng trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp tìm cách "lách luật" bằng cách chỉ đóng bảo hiểm trên lương cơ bản. Thứ ba, trong suốt quá trình hoạt động, công ty gần như không ghi nhận các tranh chấp lao động về tiền lương nghiêm trọng, cho thấy sự hài lòng và tin tưởng của người lao động vào chính sách nhân sự VAPCO. Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc thấp cũng là một chỉ số quan trọng khẳng định sự thành công của chế độ đãi ngộ. Những kết quả này không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp và người lao động mà còn góp phần tạo nên một hình ảnh tích cực về môi trường đầu tư tại Hà Tĩnh.

5.1. Kết quả tuân thủ quy định về lương tối thiểu và bảo hiểm xã hội

Thực tế cho thấy, mức lương thấp nhất tại VAPCO cao hơn 3.1 lần so với mức lương tối thiểu vùng III. Đây là một con số ấn tượng, thể hiện cam kết mạnh mẽ của ban lãnh đạo trong việc đảm bảo đời sống cho người lao động. Đặc biệt, việc công ty đóng BHXH trên toàn bộ thu nhập từ lương trong hợp đồng lao động là một hành động tuân thủ pháp luật ở mức độ cao nhất. Điều này không chỉ đảm bảo quyền lợi hưu trí, ốm đau, thai sản cho người lao động một cách tối đa mà còn thể hiện sự chính trực và trách nhiệm của doanh nghiệp.

5.2. Tác động của chính sách nhân sự VAPCO đến sự ổn định lao động

Một chế độ lương thưởng và phúc lợi công bằng, minh bạch đã tạo ra một môi trường làm việc ổn định tại Nhiệt điện Vũng Áng II. Người lao động cảm thấy được tôn trọng và đánh giá đúng năng lực, từ đó họ có xu hướng gắn bó lâu dài. Sự ổn định về nhân sự, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư và chuyên gia có tay nghề cao, là yếu tố sống còn đối với một dự án công nghệ phức tạp. Điều này giúp công ty tiết kiệm chi phí tuyển dụng, đào tạo lại và đảm bảo quá trình vận hành nhà máy diễn ra suôn sẻ, hiệu quả, tránh được những rủi ro do biến động nhân sự gây ra.

VI. Hướng đi tương lai Hoàn thiện pháp luật và thực tiễn tại Vũng Áng II

Từ thực tiễn áp dụng pháp luật tiền lương tại Nhiệt điện Vũng Áng II, có thể rút ra những bài học và kiến nghị giá trị cho cả nhà làm luật và doanh nghiệp. Về phía Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng linh hoạt hơn, đặc biệt là các quy định liên quan đến phụ cấp lương và các khoản bổ sung. Cần có những hướng dẫn chi tiết, rõ ràng hơn để giúp doanh nghiệp phân loại các khoản thu nhập, từ đó thực hiện đúng nghĩa vụ về BHXHthuế thu nhập cá nhân (TNCN) mà không gặp vướng mắc. Việc điều chỉnh lương tối thiểu vùng cần bám sát hơn nữa với chi phí sinh hoạt thực tế để thực sự bảo vệ được đời sống người lao động. Về phía Công ty TNHH Nhiệt điện Vũng Áng II, dù đã đạt được nhiều thành công, vẫn cần tiếp tục lắng nghe ý kiến người lao động thông qua công đoàn cơ sở để cải tiến chính sách nhân sự VAPCO. Doanh nghiệp có thể nghiên cứu xây dựng thêm các loại phụ cấp đặc thù như phụ cấp độc hại, nguy hiểm cho các vị trí làm việc trong môi trường rủi ro cao, dù mức lương đã bao hàm phần nào yếu tố này. Việc thường xuyên rà soát và cập nhật thang lương bảng lương để bắt kịp với thị trường lao động là yếu tố cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh trong dài hạn.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về tiền lương

Để pháp luật đi vào cuộc sống hiệu quả hơn, cần có sự hài hòa giữa quy định cứng và quyền tự chủ của doanh nghiệp. Các văn bản pháp luật cần làm rõ hơn khái niệm "các khoản bổ sung khác" và "phúc lợi" để việc xác định khoản thu nhập phải đóng BHXH được nhất quán. Ngoài ra, cơ chế hoạt động của Hội đồng Tiền lương Quốc gia cần được tăng cường để các đề xuất điều chỉnh lương tối thiểu vùng phản ánh chính xác hơn nhu cầu sống của người lao động và khả năng chi trả của doanh nghiệp, đảm bảo hài hòa lợi ích các bên.

6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi tại Nhiệt điện Vũng Áng II

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả, VAPCO nên tăng cường các hoạt động đối thoại định kỳ với người lao động, không chỉ thông qua công đoàn mà còn qua các buổi gặp mặt trực tiếp. Công ty nên số hóa và tự động hóa hơn nữa quy trình chấm công và tính lương làm thêm giờ để đảm bảo sự chính xác tuyệt đối. Việc xây dựng một lộ trình sự nghiệp rõ ràng, gắn liền với các bậc tăng lương trong thang lương bảng lương, sẽ giúp nhân viên có định hướng phát triển rõ ràng hơn, qua đó tăng cường động lực và sự gắn bó với tổ chức.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TIỀN LƯƠNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ TIỀN LƯƠNG 1. Khái niệm, đặc điểm của tiền lương 1. Khái niệm tiền lương Tại Điều 1 Công ước số 95 của Tổ chức Lao động Quốc tế, tiền lương đã được định nghĩa chi tiết như sau: “Tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập, bất kể tên gọi hay cách tính mà có thể biểu hiện bằng tiền mặt và được ấn định bằng thỏa thuận giữa NSDLĐ và NLĐ hoặc bằng pháp luật quốc gia, do NSDLĐ phải trả cho NLĐ theo một hợp đồng thuê mướn lao động, bằng viết hoặc bằng lời nói cho một công việc đã thực hiện hoặc sẽ phải thực hiện, hoặc cho hoặc cho những dịch vụ đã làm hoặc sẽ phải làm”. Từ khái niệm trên, chung ta có thể rút ra một số dấu hiệu đặc trưng để nhận biết về tiền lương.

Thứ nhất, tiền lương là sự trả công lao động dựa trên thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động, hoặc có thể do pháp luật của một quốc gia quy định. Thứ hai, nguyên tắc của thỏa thuận là “thỏa thuận theo quy định của pháp luật quốc gia”. Nhìn vào đúng bản chất của tiền lương, Tổ chức Lao động Quốc tế cho rằng dù được gọi bằng bất kỳ tên nào hay được tính theo phương cách nào thì nếu có bản chất là việc trả thù lao cho một công việc hoặc một người lao động nào đó theo thỏa thuận, phân công, hoặc theo quy định của pháp luật một quốc gia nào đó, thì đó vẫn là tiền lương. Ở đây, yếu tố “thỏa thuận” và “theo quy định pháp luật quốc gia” giữa vai trò thiết yếu để phân biệt quan hệ pháp luật lao động với các quan hệ pháp luật khác.

Thứ ba, tiền lương có thể biểu hiện bằng tiền. Quy định này là một quy định mở bởi lẽ tiền có thể không phải là phương thức duy nhất để trả công hay để mua sức lao động. Những người tham gia quan hệ lao động có thể lựa chọn phương thức trả công khác, ví dụ bằng tài sản, hiện vật khác tiền. Cho đến nay, quy định mở này vẫn còn giữ nguyên giá trị.

Thứ tư, tiền lương được trả khi người lao động đã hoặc sẽ thực hiện một công việc hoặc dịch vụ nào đó cho người sử dụng lao động mà bằng chứng của sự thỏa thuận đó là hợp đồng lao động hay cơ sở của việc trả lương. Như vậy, phần nội dung này của định nghĩa về tiền lương đã quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động, trong đó quyền của bên này chính là nghĩa vụ của bên kia. Khi một bên có nghĩa vụ trả tiền lương, thì bên còn lại có trách nhiệm thực hiện một công việc/dịch vụ nào đó như đã cam kết. Như vậy, khái niệm về tiền lương của Tổ chức Lao động Quốc tế là một khái niệm toàn diện, đa chiều, nhìn tiền lương từ khía cạch pháp lý trong quan hệ lao động.

Khái niệm này đã được áp dụng, vận dụng một cách linh hoạt tại nhiều quốc gia là Pháp, Canada, Việt Nam. 7 Thực tế, có nhiều học thuyết, quan điểm khác nhau về tiền lương ở các quốc gia. Tại Pháp, pháp luật quy định rằng “sự trả công được hiểu là tiền lương hoặc lương bổng cơ bản, bình thường hay tối thiểu và mọi thứ lợi ích, trả trực tiếp hay gián tiếp bằng tiền hay hiện vật mà NSDLĐ trả cho NLĐ theo việc làm của họ”. Còn tại Nhật Bản, thì tiền lương được hiểu là “thù lao bằng tiền mặt và hiện vật trả cho người làm công một cách đều đặn, cho thời gian làm việc hoặc cho lao động thực tế, cùng với thù lao cho khoảng thời gian không làm việc, ví dụ như nghỉ mát hàng năm, nghỉ có hưởng lương hoặc nghỉ lễ”.

Ở Đài Loan thì tiền lương hàm chỉ tới “mọi khoản thù lao mà NLĐ nhận được do làm việc bất luận là lương bổng, phụ cấp, tiền thưởng hoặc dùng mọi danh nghĩa khác nhau để trả cho họ theo ngày, giờ, tháng hoặc theo sản phẩm”.1 Tại Việt Nam, từ góc độ kinh tế thì tiền lương “là giá cả của sức lao động được hình thành qua thỏa thuận giữa NSDLĐ và NLĐ phù hợp với cung - cầu sức lao động trong nền kinh tế thị trường”.2 Tại Điều 90 BLLĐ 2019 có nêu khái niệm về tiền lương, theo đó “tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương, các khoản bổ sung khác”. Như vậy, tiền lương được thể hiện khá đa dạng khi được trả cho NLĐ làm những công việc khác nhau với các yêu cầu về trình độ chuyên môn, nghiệp vụ khác nhau. Tóm lại, từ những phân tích ở trên, chúng ta có thể hiểu một cách đơn giản rằng tiền lương là số tiền hoặc số lượng tài sản mà người sử dụng lao động có nghĩa vụ phải trả cho người lao động theo thỏa thuận cho một công việc/dịch vụ đã thực hiện hoặc sẽ phải thực hiện, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương, các khoản bổ sung khác cho lương. Tiền lương đóng vai trò như một công cụ pháp lý bảo vệ quyền lợi cho NLĐ, bảo vệ công bằng cho họ trong quan hệ lao động; tiền lương giữ vai trò làm cơ sở để hai bên trong quan hệ lao động thỏa thuận trước khi đi đến ký kết hợp đồng lao động; tiền lương cũng là một công cụ hiệu quả để Nhà nước có thể điều tiết thu nhập của người dân trong đất nước mình, đảm bảo công bằng xã hội; tiền lương là một nguồn thu quan trọng của Nhà nước; là công cụ kích thích người lao động và tích lũy của cải.

Đặc điểm của tiền lương 1 Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật Lao động Việt Nam Tập I, NXB. Công an Nhân dân, Hà Nội, 2021. 2 Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật lao động Việt Nam, NXB. Công an Nhân dân, Hà Nội, 2013, tr.

3 Nguyễn Mạnh Tuân, Pháp luật Lao động về tiền lương trong doanh nghiệp, Tạp chí Việt Nam hội nhập, Số 250 - Tháng 5/2022. 8 Từ cách tiếp cận về tiền lương căn cứ vào các khái niệm và định nghĩa khác nhau ở trên, tiền lương có thể được nhận biết với các đặc điểm như sau: Người sử dụng lao động là bên có trách nhiệm thực hiện trả lương. Thông thường, người sử dụng lao động và người lao động sẽ ký kết hợp đồng lao động, trong đó xác định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động đó là người sử dụng lao động có trách nhiệm trả lương, còn người lao động có nghĩa vụ thực hiện một công việc/dịch vụ theo như thỏa thuận đã ghi trong HLLĐ hoặc theo quy định của pháp luật. Với tư cách là người nắm giữ tiền và trả tiền cho người lao động, thì người sử dụng lao động thường ở vị trí chiếm ưu thế hơn trong một quan hệ lao động.

Vì vậy, pháp luật đã đặt ra vấn đề phải bảo vệ người lao động tốt nhất, đảm bảo rằng người sử dụng lao động sẽ thực hiện nghĩa vụ của họ trong các quan hệ pháp luật nói chung, trong vấn đề tiền lương nói riêng bằng cách quy định người sử dụng lao động phải trả lương một cách thống nhất, công khai, minh bạch thông qua một hệ thống thang lương, bảng lương đã được xây dựng. Đồng thời, người sử dụng lao động phải đảm bảo tuân thủ về hình thức trả lương, kỳ hạn trả lương, mức lương tối thiểu theo như quy định của pháp luật và phải phải ghi rõ những mục này vào trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể. Người lao động là bên được nhận lương. Là một bên chủ thể tham gia ký kết hợp đồng lao động, người lao động sẽ thực hiện một công việc/dịch vụ nào đó cho người sử dụng lao động và được nhận lương.

Tiền lương sẽ được người lao động dùng để phục vụ các nhu cầu cơ bản của cuộc sống, để tích lũy hoặc dùng cho các mục đích khác. Như vậy, tiền lương giữ một vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống xã hội, do đó khi có hiện tượng chậm lương, cắt lương, trả thiếu lương, không trả lương thì cuộc sống của người lao động sẽ bị ảnh hưởng, không thể tiếp tục duy trì, từ đó gây ra hiện tượng mất cân bằng xã hội. Tiền lương được biểu hiện dưới dạng tiền. Theo pháp luật dân sự hiện hành, việc trả công lao động có thể được thực hiện bằng tiền, bằng hiện vật hoặc hoán đổi công cho nhau.

Tuy nhiên, trong pháp luật lao động thì người sử dụng lao động chỉ có thể trả công cho người lao động bằng tiền lương. Đây là một quy định cứng của pháp luật lao động. Tại Điều 95 BLLĐ 2019 có quy định “tiền lương được trả cho người lao động là tiền đồng và có thể là ngoại tệ nếu người lao động là người nước ngoài”. Về hình thức thanh toán tiền lương, trước đây tiền lương chỉ được trả bằng tiền mặt, tuy nhiên hiện nay tiền lương có thể được trả thông qua hình thức chuyển khoản ngân hàng.

Trong một quan hệ lao động thì tiền lương chịu sự điều chỉnh nghiêm ngặt của pháp luật và việc thực hiện tiền lương phải tuân thủ đầy đủ các quy định của 9 pháp luật. Mang đặc tính mấu chốt trong quan hệ lao động giữa người sử dụng lao động và người sử dụng lao động, do đó vấn đề về tiền lương rất dễ xảy ra tranh chấp lao động, không thống nhất giữa các bên. Đây có thể là lý do mà tiền lương đã được pháp luật các quốc gia quy định từ rất sớm. Hiện nay, pháp luật Việt Nam quy định về tiền lương tương đối chặt chẽ và đầy đủ tại BLLĐ 2019 và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan.

Quan hệ giữa tiền lương và năng suất lao động là mối quan hệ theo chiều thuận. Cụ thể là, khi một người lao động làm việc có năng suất lao động tăng cao, thì người đó có thể được xem xét tăng lương cao hơn và từ đó sẽ tích lũy được của cải nhiều hơn, giúp cho nền kinh tế tăng trưởng tốt hơn. Khái niệm, vai trò, nguyên tắc và nội dung của pháp luật về tiền lương 1. Khái niệm, vai trò của pháp luật về tiền lương 1.

Khái niệm pháp luật về tiền lương Pháp luật là hệ thống quy tắc xử sự chung do Nhà nước đặt ra hoặc thừa nhận và bảo đảm thực hiện để điều chỉnh các quan hệ xã hội theo mục đích, định hướng của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ