Giới thiệu dự án

Ung thư phổi (UTP) là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu trên toàn cầu. Theo số liệu thống kê từ GLOBOCAN 2020, thế giới ghi nhận hơn 2,2 triệu ca mắc mới (chiếm 11,4% tổng số ca ung thư) và hơn 1,79 triệu ca tử vong (chiếm 18,0% tổng số ca tử vong do ung thư). Trong các phân nhóm mô bệnh học, ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN - Non-Small Cell Lung Cancer) chiếm tới 85%, trong đó ung thư biểu mô vảy (UTPBMV - Squamous Cell Carcinoma) chiếm xấp xỉ 40% và ung thư biểu mô tuyến (UTPBMT - Adenocarcinoma) chiếm khoảng 40%.

Tại Việt Nam cũng như trên thế giới, phần lớn bệnh nhân UTPBMV được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn xa (giai đoạn III - IV chiếm trên 90%), làm mất đi cơ hội can thiệp phẫu thuật triệt căn. Trong nhiều thập kỷ, hóa trị phác đồ chứa Platinum kết hợp chăm sóc giảm nhẹ vẫn là lựa chọn điều trị chuẩn cho UTPBMV nhưng thời gian sống thêm toàn bộ (OS) trung bình chỉ đạt 8 - 11 tháng.

Sự phát triển của liệu pháp nhắm trúng đích sử dụng thuốc ức chế Tyrosine Kinase (EGFR-TKIs) đã mở ra bước ngoặt điều trị cho bệnh nhân mang đột biến thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). Tuy nhiên, các hướng dẫn quốc tế (như NCCN, ESMO) trước đây thường ưu tiên chỉ định xét nghiệm đột biến gen EGFR thường quy cho UTPBMT, trong khi nhóm UTPBMV thường bị xem nhẹ do tỷ lệ đột biến được báo cáo ở người da trắng rất thấp (< 5%). Tại Việt Nam, dữ liệu dịch tễ phân tử chuyên sâu về đột biến EGFR trên phân nhóm UTPBMV còn thiếu hụt nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ bỏ sót cơ hội tiếp cận điều trị đích cho người bệnh.

Dự án nghiên cứu "Nhận xét tình trạng đột biến gen EGFR trên bệnh nhân ung thư phổi loại biểu mô vảy tại Bệnh viện Bạch Mai" được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp bài toán lâm sàng này.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BÀI TOÁN LÂM SÀNG & GIẢI PHÁP GENOMIC                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THỰC TRẠNG:                                                                       |
| - UTPBMV chiếm ~40% UTPKTBN; >90% phát hiện ở giai đoạn muộn (Giai đoạn III/IV).  |
| - Tỷ lệ đột biến EGFR trên UTPBMV tại Việt Nam chưa được định lượng đầy đủ.       |
|                                                                                   |
| MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU:                                                              |
| 1. Xác định tỷ lệ và phân bố đột biến gen EGFR (Exon 18-21) trên 104 ca UTPBMV.   |
| 2. Đánh giá mối tương quan giữa tình trạng đột biến với đặc điểm lâm sàng.        |
|                                                                                   |
| PHƯƠNG PHÁP:                                                                      |
| DNA Extraction (PureLink) -> Qubit 3.0 -> PCR-Reverse Hybridization (StripAssay)  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Mục tiêu 1: Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xác định tỷ lệ đột biến gen EGFR (trên các exon 18, 19, 20, 21) ở bệnh nhân ung thư phổi loại biểu mô vảy điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2019 - 2021.
  2. Mục tiêu 2: Phân tích mối liên quan giữa trạng thái đột biến gen EGFR với các đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử hút thuốc, đặc điểm mô bệnh học, phương pháp lấy mẫu và giai đoạn tiến triển của bệnh.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: 104 bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTPBMV dựa trên tiêu chuẩn vàng giải phẫu bệnh tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 01/2019 đến tháng 12/2021.
  • Giới hạn kỹ thuật: Khảo sát 16 đột biến điểm và đột biến mất/chèn đoạn phổ biến thuộc 4 exon (18 - 21) của gen EGFR bằng kỹ thuật khuếch đại chuỗi PCR kết hợp lai ngược đầu dò phân tử (Reverse Hybridization StripAssay).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Xét nghiệm sinh học phân tử xác định đột biến EGFR là điều kiện tiên quyết để chỉ định các thuốc ức chế Tyrosine Kinase thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib), thế hệ 2 (Afatinib), hoặc thế hệ 3 (Osimertinib). Việc lựa chọn công nghệ xét nghiệm phù hợp với điều kiện phòng xét nghiệm bệnh viện tuyến trung ương đòi hỏi cân nhắc giữa độ nhạy, giới hạn phát hiện (LOD - Limit of Detection), chi phí và thời gian trả kết quả (TAT).

Phương pháp Độ nhạy phân tích (LOD) Thời gian thực hiện (TAT) Ưu điểm kỹ thuật Hạn chế
Giải trình tự Sanger (Direct Sequencing) 15% - 20% tế bào đột biến 3 - 5 ngày Đọc được toàn bộ trình tự nucleotide mới Độ nhạy thấp, dễ âm tính giả với mẫu sinh thiết mô nhỏ
Real-time PCR (TaqMan / ARMS-PCR) 1% - 5% tế bào đột biến 4 - 6 giờ Độ nhạy cao, thực hiện nhanh, quy trình kín Chi phí đầu tư mồi/đầu dò cao nếu khảo sát nhiều đột biến
Lai ngược đầu dò (Reverse Hybridization StripAssay) 1% - 2% tế bào đột biến 4 - 5 giờ Phát hiện đồng thời 16 đột biến/strip, đọc kết quả bán tự động Không phát hiện được các đột biến lạ ngoài thiết kế đầu dò
Giải trình tự thế hệ mới (NGS Panel) < 1% tế bào đột biến 7 - 14 ngày Khảo sát đồng thời hàng trăm gen (EGFR, ALK, KRAS, BRAF...) Chi phí rất cao, hạ tầng tin sinh học phức tạp

Thiết kế hệ thống và quy trình kỹ thuật

Hệ thống xét nghiệm được thiết kế theo quy chuẩn kiểm soát chất lượng sinh học phân tử nghiêm ngặt (Good Laboratory Practice), chia làm 4 module kỹ thuật nối tiếp nhau:

[Bệnh phẩm mô/FFPE/Cell Block] 
[DNA tinh sạch] 
[DNA nồng độ chuẩn 1-10 ng/µL] 
[Amplicons gắn Biotin] 

Ngăn xếp công nghệ và thiết bị (Technology Stack)

  • Tách chiết DNA: PureLink® Genomic DNA Mini Kit (Invitrogen, Cat No. K1820-01).
  • Định lượng DNA: Máy đo huỳnh quang Qubit® 3.0 Fluorometer (Invitrogen) sử dụng hóa chất Qubit™ dsDNA HS (High Sensitivity) Assay Kit.
  • Khuếch đại & Lai phân tử: Bộ kít EGFR StripAssay® (ViennaLab Diagnostics GmbH, Ref: 4-330) định danh 16 đột biến trên exon 18, 19, 20, 21.
  • Phân tích kết quả: Máy quét chuyên dụng tích hợp phần mềm phân tích hình ảnh vạch lai StripAssay Evaluator® Software v2.1.
  • Quản lý dữ liệu & Xử lý thống kê: Cơ sở dữ liệu xây dựng trên EpiData Entry v3.1, phân tích thống kê y sinh trên Stata/MP v12.0.

Thiết kế cấu trúc dữ liệu quản lý ca bệnh (Data Schema)

-- Cấu trúc bảng lưu trữ thông tin bệnh nhân và kết quả đột biến gen EGFR
CREATE TABLE Patient_Genomic_Profile (
    Patient_ID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    Age INT NOT NULL,
    Gender ENUM('Male', 'Female') NOT NULL,
    Smoking_History ENUM('Never', 'Current_or_Former') NOT NULL,
    Clinical_Stage ENUM('Stage_I', 'Stage_II', 'Stage_III', 'Stage_IV') NOT NULL,
    Histology_Type ENUM('SCC_Pure', 'Adenosquamous') NOT NULL,
    Biopsy_Source ENUM('Primary_Lung', 'Lymph_Node', 'Distant_Metastasis') NOT NULL,
    Sampling_Method ENUM('Core_Biopsy', 'Surgical_Resection') NOT NULL,
    DNA_Concentration_ng_ul FLOAT NOT NULL,
    EGFR_Mutation_Status BOOLEAN NOT NULL,
    Exon19_Deletion VARCHAR(50) DEFAULT NULL,
    Exon21_L858R BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    Exon20_T790M BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    Exon18_G719X BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    Created_At TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Methodology (Phương pháp luận)

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp hồi cứu và tiến cứu trên 104 mẫu bệnh phẩm đạt tiêu chuẩn lựa chọn.
  • Tiêu chuẩn đạo đức: Đề tài được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học - Bệnh viện Bạch Mai phê duyệt; dữ liệu bệnh nhân được mã hóa ẩn danh hoàn toàn (De-identified data).
  • Phân tích thống kê:
    • Tần số và tỷ lệ phần trăm mô tả biến định tính.
    • Trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) mô tả biến định lượng.
    • Kiểm định $\chi^2$ (Chi-square) và kiểm định chính xác Fisher (Fisher's Exact Test) được áp dụng để xác định mối tương quan giữa trạng thái đột biến và các biến số lâm sàng. Ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định tại $p < 0,05$.

Implementation và kết quả

Development process & Lab execution

Quy trình xét nghiệm được tối ưu hóa từ mô đúc khối paraffin (FFPE) hoặc mẫu mô tươi sinh thiết:

# Mô phỏng thuật toán xử lý và biện giải kết quả đột biến gen EGFR từ Teststrip
def evaluate_egfr_strip(test_bands):
    """
    Biện giải kết quả dựa trên các vạch lai đặc hiệu của EGFR StripAssay
    test_bands: Dict chứa trạng thái tín hiệu vạch (True/False)
    """
    control_hybridization = test_bands.get("Hybridization_Control", False)
    control_amplification = test_bands.get("PCR_Positive_Control", False)
    
    if not (control_hybridization and control_amplification):
        return {"status": "INVALID", "message": "Lỗi phản ứng lai hoặc PCR không đạt chuẩn"}
    
    mutations_detected = []
    
    # Kiểm tra Exon 19 Deletions (E746_A750del...)
    if test_bands.get("Exon19_Del_Bands", False):
        mutations_detected.append({"exon": 19, "type": "Deletion", "sensitivity": "TKI-Sensitive"})
        
    # Kiểm tra Exon 21 Point Mutations (L858R, L861Q)
    if test_bands.get("Exon21_L858R", False):
        mutations_detected.append({"exon": 21, "type": "L858R", "sensitivity": "TKI-Sensitive"})
        
    # Kiểm tra Exon 20 Mutations (T790M, Insertions)
    if test_bands.get("Exon20_T790M", False):
        mutations_detected.append({"exon": 20, "type": "T790M", "sensitivity": "TKI-Resistant_1st_Gen"})
        
    # Kiểm tra Exon 18 Mutations (G719X)
    if test_bands.get("Exon18_G719X", False):
        mutations_detected.append({"exon": 18, "type": "G719X", "sensitivity": "TKI-Sensitive"})
        
    if not mutations_detected:
        return {"status": "WILD_TYPE", "mutations": []}
    
    return {
        "status": "MUTATION_POSITIVE",
        "mutation_count": len(mutations_detected),
        "mutations": mutations_detected
    }
# Chu kỳ luân nhiệt PCR tối ưu trên máy Thermal Cycler (Bộ kit EGFR StripAssay)
1. Biến tính ban đầu:  94°C trong 2 phút
2. Chu kỳ lặp (33 chu kỳ):
   - Biến tính:        94°C trong 15 giây
   - Gắn mồi:          70°C trong 60 giây
   - Kéo dài:          58°C trong 90 giây
3. Kéo dài sau cùng:   60°C trong 3 phút
4. Giữ mẫu:            4°C

Testing và validation

  • Định lượng DNA đầu vào: 100% mẫu phân tích đạt nồng độ chuẩn $1 - 10\text{ ng/\mu L}$ đo trên hệ thống huỳnh quang Qubit 3.0 với độ tinh sạch $A_{260}/A_{280}$ đạt $1,8 - 2,0$.
  • Kiểm soát nội chuẩn: Tất cả các mẫu hợp lệ đều dương tính với vạch đối chứng khuếch đại gen $\beta\text{-globin}$ và vạch kiểm tra phản ứng lai phân tử.

Kết quả đạt được

1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu ($N=104$)

  • Tuổi trung bình: $63,0 \pm 9,5$ tuổi (dao động từ 30 đến 81 tuổi); nhóm bệnh nhân $\ge 60$ tuổi chiếm ưu thế với 66,3% (69/104 ca).
  • Giới tính: Nam giới chiếm đa số với 87,5% (91 ca), nữ giới chiếm 12,5% (13 ca), tỷ lệ nam/nữ xấp xỉ 7:1.
  • Tiền sử hút thuốc: 56,7% (59 ca) có tiền sử đã hoặc đang hút thuốc lá/thuốc lào.
  • Mô bệnh học: Ung thư biểu mô vảy thuần túy chiếm 94,2% (98 ca), biểu mô tuyến vảy chiếm 5,8% (6 ca).
  • Giai đoạn bệnh khi phát hiện: Giai đoạn muộn chiếm áp đảo: Giai đoạn IV chiếm 50,6% (52 ca), Giai đoạn III chiếm 40,6% (42 ca); Giai đoạn I và II chỉ chiếm 3,9% mỗi loại (4 ca mỗi loại).
  • Phương pháp lấy mẫu: Sinh thiết chiếm 91,3% (95 ca), mẫu phẫu thuật chiếm 8,7% (9 ca). Vị trí lấy mẫu chủ yếu tại u phổi nguyên phát (86,5%).

2. Tỷ lệ và phân bố đột biến gen EGFR

  • Tỷ lệ phát hiện đột biến chung: Ghi nhận 14,4% (15/104 bệnh nhân) mang đột biến gen EGFR.
  • Đột biến kép (Double Mutations): Có 2/15 bệnh nhân mang đồng thời 2 đột biến (chiếm 13,3% số ca đột biến), trong đó ghi nhận trường hợp đồng đột biến nhạy thuốc (L858R) và kháng thuốc (T790M).
  • Phân bố 17 dạng đột biến theo Exon:
    • Exon 19: Chiếm 47,1% (8/17 đột biến) - chủ yếu là đột biến mất đoạn (E746_A750del).
    • Exon 21: Chiếm 35,3% (6/17 đột biến) - đột biến điểm L858R.
    • Exon 20: Chiếm 17,6% (3/17 đột biến) - gồm đột biến kháng thuốc T790M và chèn đoạn.
    • Exon 18: Không ghi nhận trường hợp nào (0%).
Phân bố đột biến EGFR theo Exon (Tổng số n = 17 đột biến trên 15 ca)

3. Mối liên quan giữa đột biến EGFR và các yếu tố lâm sàng

Yếu tố lâm sàng / Cận lâm sàng Tổng số ($N$) Số ca đột biến ($n$) Tỷ lệ (%) Giá trị $p$ ($\chi^2$ / Fisher) Ý nghĩa thống kê
Giới tính $p = 0,003$ Có ý nghĩa ($p < 0,05$)
- Nữ 13 6 46,2% Nữ có tỷ lệ đột biến cao vượt trội
- Nam 91 9 9,9%
Nhóm tuổi $p = 0,255$ Không có ý nghĩa
- Dưới 60 tuổi 35 7 20,0%
- Từ 60 tuổi trở lên 69 8 11,6%
Tiền sử hút thuốc $p = 0,782$ Không có ý nghĩa
- Không hút thuốc 45 6 13,3% Khác biệt hoàn toàn so với thể Tuyến
- Đã/đang hút thuốc 59 9 15,3%
Mô bệnh học $p = 0,590$ Không có ý nghĩa
- Biểu mô vảy thuần túy 98 15 15,3%
- Biểu mô tuyến vảy 6 0 0,0%
Giai đoạn bệnh $p = 0,160$ Không có ý nghĩa
- Giai đoạn IV (Di căn) 40 8 20,0% Đột biến xuất hiện từ giai đoạn sớm
- Giai đoạn I, II, III 38 6 15,8%
Phương pháp lấy mẫu $p = 0,614$ Không có ý nghĩa
- Sinh thiết 82 13 15,9% Mẫu sinh thiết nhỏ vẫn đạt độ tin cậy
- Phẫu thuật 7 2 28,6%

Đổi mới và đóng góp

So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế

Nghiên cứu mang lại bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm thay đổi định kiến cho rằng UTPBMV có tỷ lệ đột biến EGFR không đáng kể.

Tác giả / Nghiên cứu Năm Quốc gia / Khu vực Cỡ mẫu ($N$) Thể mô học Tỷ lệ đột biến EGFR (%) Exon 19 del Exon 21 L858R Exon 20 T790M
Genova et al. 2014 Bulgaria 89 Biểu mô vảy 3,4% 25,0% 50,0% 25,0%
Joshi et al. 2017 Ấn Độ 639 Biểu mô vảy 4,5% 51,7% 44,8% 3,4%
Ying Sun et al. 2018 Trung Quốc 1395 Biểu mô vảy 6,9% 37,5% 41,5% 5,3%
Mai Trọng Khoa et al. 2016 Việt Nam 479 Biểu mô tuyến 41,6% ~54,0% ~40,0% ~2,0%
Dương Thanh Hiền 2020 Việt Nam 11 Biểu mô vảy 18,2% - - -
Nghiên cứu này 2022 Việt Nam 104 Biểu mô vảy 14,4% 47,1% 35,3% 17,6%

Những đóng góp chuyên môn nổi bật

  1. Phát hiện tỷ lệ đột biến cao tại Việt Nam (14,4%): Tỷ lệ này cao hơn rõ rệt so với quần thể da trắng (3,4% theo Genova) và cao hơn các nước châu Á khác (4,5% tại Ấn Độ; 6,9% tại Trung Quốc). Điều này củng cố giả thuyết về sự khác biệt đặc thù di truyền học chủng tộc ở bệnh nhân Việt Nam.
  2. Khẳng định yếu tố liên quan giới tính ($p = 0,003$): Bệnh nhân nữ mắc UTPBMV có khả năng mang đột biến EGFR lên tới 46,2% (cao gấp 4,6 lần nam giới - 9,9%). Đây là chỉ dấu phân tầng quan trọng giúp bác sĩ lâm sàng ưu tiên xét nghiệm đột biến đích cho bệnh nhân nữ.
  3. Phá vỡ định kiến về tiền sử hút thuốc: Khác với ung thư biểu mô tuyến (đột biến tập trung ở người không hút thuốc), trong UTPBMV, tỷ lệ đột biến giữa nhóm hút thuốc (15,3%) và không hút thuốc (13,3%) không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0,782$). Do đó, không nên loại trừ xét nghiệm EGFR ở bệnh nhân biểu mô vảy chỉ vì bệnh nhân có tiền sử nghiện thuốc lá.

Ứng dụng thực tế và triển khai

|               CÂY QUYẾT ĐỊNH LÂM SÀNG TRONG ĐIỀU TRỊ UTPBMV                 |
                         [Chẩn đoán xác định UTPBMV]
                        [Chỉ định xét nghiệm EGFR]
     [EGFR Dương tính (14,4%)]                      [EGFR Âm tính (85,6%)]
[Exon 19 del /    [Exon 20 T790M]                 hoặc Miễn dịch (Anti-PD-L1)]
[Gefitinib /       (TKI thế hệ 3)]
 Erlotinib / 
 Afatinib / 
 Osimertinib]

Kịch bản ứng dụng lâm sàng

  • Cá thể hóa điều trị bước một: Với 14,4% bệnh nhân UTPBMV mang đột biến nhạy thuốc (Exon 19 deletion, Exon 21 L858R), bác sĩ có thể chỉ định phác đồ thuốc ức chế Tyrosine Kinase dạng uống thay vì hóa trị tĩnh mạch độc tế bào truyền thống, giúp nâng cao tỷ lệ đáp ứng khối u, giảm tác dụng phụ và kéo dài thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS).
  • Ứng dụng tại tuyến cơ sở: Quy trình StripAssay có chi phí hợp lý (~1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/test), thời gian thực hiện chỉ 4 - 6 giờ, trang thiết bị yêu cầu cơ bản (máy PCR chuẩn, máy ủ nhiệt, máy quét strip), hoàn toàn khả thi để chuyển giao cho các bệnh viện đa khoa/ung bướu tuyến tỉnh mà không đòi hỏi hệ thống NGS đắt đỏ.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật & phương pháp

  1. Quy mô cỡ mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên 104 bệnh nhân tại một trung tâm duy nhất (Bệnh viện Bạch Mai). Cỡ mẫu phân nhóm ung thư biểu mô tuyến vảy còn nhỏ ($n=6$).
  2. Phổ đột biến khảo sát: Phương pháp StripAssay chỉ tập trung vào 16 đột biến điểm phổ biến nhất trên 4 exon (18 - 21), chưa bao quát được các đột biến hiếm (Rare mutations) hoặc các biến đổi phân tử khác như khuếch đại gen MET, đột biến BRAF V600E, sắp xếp lại gen ALK/ROS1.
  3. Theo dõi dọc: Đề tài chưa theo dõi dọc được chỉ số sống thêm không tiến triển (PFS) và sống thêm toàn bộ (OS) của nhóm bệnh nhân UTPBMV mang đột biến được điều trị bằng EGFR-TKIs so với nhóm hóa trị.

Hướng nghiên cứu tương lai

  • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu $\ge 500$ bệnh nhân UTPBMV trên toàn quốc.
  • Ứng dụng công nghệ giải trình tự thế hệ mới (Targeted NGS Panel) kết hợp kỹ thuật sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy - phân tích ctDNA huyết tương) để theo dõi động học xuất hiện đột biến kháng thuốc T790M và C797S trong quá trình điều trị.

Đối tượng hưởng lợi

|                          ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                              |
| 👨‍⚕️ BÁC SĨ LÂM SÀNG & UNG BƯỚU:                                           |
| -> Có cơ sở khoa học chỉ định EGFR testing thường quy cho UTPBMV.          |
| -> Tối ưu hóa phác đồ điều trị đích cho 14,4% bệnh nhân mang đột biến.    |
|                                                                           |
| 🔬 KỸ THUẬT VIÊN & PHÒNG XÉT NGHIỆM:                                     |
| -> Sở hữu SOP xét nghiệm PCR-Reverse Hybridization chuẩn hóa.             |
| -> Quy trình xử lý mẫu sinh thiết nhỏ và FFPE đạt chuẩn kiểm chuẩn.       |
|                                                                           |
| 🎓 SINH VIÊN & HỌC VIÊN Y DƯỢC:                                           |
| -> Nắm vững phương pháp luận nghiên cứu dịch tễ phân tử ung thư.          |
| -> Hiểu rõ cơ chế sinh học phân tử của thụ thể EGFR và cơ chế kháng thuốc.|
|                                                                           |
| 🏢 BỆNH VIỆN & CƠ SỞ Y TẾ TUYẾN TỈNH:                                    |
| -> Mô hình xét nghiệm chi phí hợp lý, dễ triển khai chuyển giao kỹ thuật. |

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình xét nghiệm này tại phòng lab là gì?

Cần trang bị tối thiểu hệ thống phòng xét nghiệm sinh học phân tử 3 phòng riêng biệt (một chiều): phòng chuẩn bị hóa chất, phòng tách chiết DNA, phòng khuếch đại/lai phân tử. Thiết bị gồm: Máy đo huỳnh quang (như Qubit 3.0/4.0), máy luân nhiệt PCR 96 giếng, bể ủ lắc điều nhiệt (Hybridization Water Bath/Shaker), và phần mềm phân tích vạch lai StripAssay Evaluator.

2. Tại sao tỷ lệ đột biến EGFR ở UTPBMV nữ giới (46,2%) lại cao vượt trội so với nam giới (9,9%)?

Đây là đặc tính sinh học phân tử đã được nhiều nghiên cứu châu Á xác nhận. Nữ giới có nồng độ hormone estrogen nội sinh và các thụ thể estrogen (ER-$\alpha$, ER-$\beta$) biểu hiện tương tác đồng vận với con đường truyền tín hiệu EGFR/HER2, thúc đẩy các biến đổi tiền ung thư độc lập với khói thuốc lá.

3. Mẫu sinh thiết xuyên thành ngực kích thước nhỏ có đủ để làm xét nghiệm không?

Hoàn toàn đủ. Quy trình tách chiết PureLink Genomic DNA kết hợp định lượng Qubit 3.0 có khả năng thu hồi và định lượng chính xác DNA ở nồng độ chỉ từ $1\text{ ng/\mu L}$ từ 3 - 5 lát cắt mô FFPE ($5\text{ \mu m}$), đáp ứng 100% yêu cầu đầu vào của phản ứng khuếch đại PCR.

4. Chi phí cho một ca xét nghiệm EGFR bằng kỹ thuật StripAssay là bao nhiêu?

Chi phí hóa chất tiêu hao dao động trong khoảng 1.500.000 - 2.200.000 VNĐ/mẫu, thấp hơn từ 3 đến 5 lần so với xét nghiệm NGS đa gen (6.000.000 - 12.000.000 VNĐ), phù hợp với khả năng chi trả của phần lớn người bệnh và danh mục thanh toán của Bảo hiểm Y tế.

5. Khi phát hiện đột biến Exon 20 T790M nguyên phát, phác đồ điều trị được khuyến cáo là gì?

Đột biến T790M làm thay đổi cấu hình không gian tại vị trí gắn ATP của thụ thể, gây kháng tự nhiên với các TKI thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib). Trong trường hợp này, bệnh nhân được chỉ định thuốc TKI thế hệ 3 (Osimertinib) - thuốc có ái lực gắn kết đặc hiệu không đảo ngược với cả đột biến nhạy cảm và đột biến kháng T790M.


Kết luận

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Tiến Lực tại Bệnh viện Bạch Mai đã cung cấp bức tranh dịch tễ phân tử toàn diện và chuẩn xác về đột biến gen EGFR trên bệnh nhân ung thư phổi biểu mô vảy tại Việt Nam. Với tỷ lệ đột biến phát hiện đạt 14,4% (trong đó Exon 19 deletion chiếm 47,1% và Exon 21 L858R chiếm 35,3%), nghiên cứu khẳng định sự cần thiết mang tính sống còn của việc chỉ định xét nghiệm đột biến gen EGFR thường quy cho phân nhóm UTPBMV, đặc biệt ở bệnh nhân nữ (tỷ lệ đột biến lên tới 46,2%).

Quy trình xét nghiệm dựa trên kỹ thuật PCR kết hợp lai ngược đầu dò phân tử (StripAssay) chứng minh tính khả thi cao, độ nhạy vượt trội trên mẫu mô nhỏ và chi phí phù hợp để mở rộng triển khai tại các cơ sở ung bướu trên toàn quốc, mở ra cơ hội tiếp cận liệu pháp nhắm trúng đích và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh ung thư phổi.