Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn đổi mới và hội nhập, hoạt động giao lưu kinh tế, văn hóa giữa Việt Nam và các quốc gia láng giềng có chung đường biên giới ngày càng được mở rộng, tạo tiền đề thúc đẩy ngành kinh tế du lịch phát triển. Campuchia là quốc gia có tiềm năng du lịch đa dạng về cả tự nhiên lẫn nhân văn, sở hữu các di sản văn hóa thế giới như Quần thể Angkor, Đền Preah Vihear, Khu vực đền Sambor Prei Kuk (di chỉ khảo cổ học của Isanapura cổ), cùng nền ẩm thực đặc trưng và truyền thống văn hóa dân gian phong phú. Với hơn 1.200 km đường vành đai biên giới giáp Việt Nam và vị trí giao thông đường bộ thuận lợi, Campuchia sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để trở thành điểm đến thu hút khách du lịch Việt Nam. Quan hệ ngoại giao truyền thống hữu nghị giữa hai nước, các hiệp định và thỏa thuận song phương (về quy chế biên giới, thương mại, hải quan, lao động, tránh đánh thuế hai lần năm 2018), cùng sự kiện Campuchia chuẩn bị đăng cai SEA Games 32 vào năm 2023 là những yếu tố thực tiễn gia tăng sự quan tâm của du khách đối với thị trường này.

Tại Hải Phòng, nhu cầu đi du lịch nước ngoài (outbound) của người dân gia tăng mạnh mẽ trong giai đoạn 2008–2018. Tuy nhiên, các điểm đến quen thuộc trong khu vực Đông Nam Á và châu Á như Thái Lan, Trung Quốc, Singapore, Malaysia dần trở nên bão hòa đối với một bộ phận du khách. Đứng ở góc độ doanh nghiệp lữ hành tại địa phương, việc tìm kiếm và khai thác các tuyến điểm mới mang tính khám phá là yêu cầu cấp thiết nhằm làm mới sản phẩm và đáp ứng thị hiếu của thị trường khách Hải Phòng. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Phạm Huy Hoàng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Xây dựng và bán chương trình du lịch đi Campuchia dành cho thị trường khách Hải Phòng của công ty du lịch Phương Đông".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng một số chương trình du lịch đi Campuchia có tính hấp dẫn và khả thi cao dành riêng cho thị trường khách du lịch Hải Phòng, đồng thời tổ chức các hoạt động bán và phân phối phù hợp với năng lực khai thác của Công ty Du lịch Phương Đông.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa và xây dựng cơ sở lý luận về quy trình xây dựng và tổ chức bán chương trình du lịch trong doanh nghiệp lữ hành.
    2. Nghiên cứu, đánh giá đặc điểm tâm lý, khả năng chi trả của thị trường khách du lịch Hải Phòng và tiềm năng tài nguyên du lịch Campuchia; từ đó đề xuất các phương án xây dựng chương trình du lịch phù hợp.
    3. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành của Công ty Du lịch Phương Đông, trên cơ sở đó đề xuất giải pháp tổ chức tiêu thụ sản phẩm chương trình du lịch đi Campuchia đạt hiệu quả kinh tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quy trình xây dựng và tổ chức bán chương trình du lịch đi Campuchia cho thị trường khách Hải Phòng tại Công ty Du lịch Phương Đông.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thị trường khách du lịch trên địa bàn thành phố Hải Phòng, các tuyến điểm tài nguyên du lịch tại Campuchia, và hoạt động kinh doanh của Công ty Du lịch Phương Đông (quận Ngô Quyền, Hải Phòng).
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được khảo sát trong giai đoạn 2016–2018; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Quản trị Lữ hành và Văn hóa Du lịch để làm nền tảng phân tích:

  • Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành:
    • Khái niệm chương trình du lịch theo Luật Du lịch Việt Nam: "Chương trình du lịch là lịch trình, các dịch vụ và giá bán chương trình được định trước cho chuyến đi của khách du lịch từ nơi xuất phát đến điểm kết thúc chuyến đi".
    • Khái niệm theo Quy chế Quản lý Lữ hành của Tổng cục Du lịch Việt Nam: xác định chương trình du lịch là tập hợp các dịch vụ xuất cảnh, lưu trú, ăn uống, vận chuyển và tham quan.
    • Lý luận của David Wright trong tác phẩm "Tư vấn nghề nghiệp lữ hành": tiếp cận chương trình du lịch dưới góc độ dịch vụ trọn gói có hợp đồng và thanh toán trước.
    • Khung pháp lý song phương: Hiệp ước hữu nghị hợp tác Việt Nam – Campuchia, Hiệp định quy chế biên giới, Hiệp định hợp tác Kinh tế - Văn hóa - Khoa học kỹ thuật, Hiệp định thương mại, Thỏa thuận về Hải quan đối với phương tiện quá cảnh, Hiệp định tránh đánh thuế 2 lần (2018).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp tổng hợp và phân tích thứ cấp: Thu thập và xử lý số liệu từ các văn bản pháp quy, tài liệu báo cáo của Tổng cục Du lịch, tài liệu lưu trữ nội bộ và kết quả kinh doanh của Công ty Du lịch Phương Đông.
    • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của các cán bộ điều hành, hướng dẫn viên và chuyên viên kinh doanh tour outbound để định hình sản phẩm du lịch.
    • Phương pháp thực địa: Khảo sát thực tế cơ sở hạ tầng, dịch vụ lưu trú, nhà hàng, tuyến điểm vận chuyển và điều kiện tiếp cận điểm đến tại Campuchia.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo hoạt động kinh doanh lữ hành của Công ty Du lịch Phương Đông giai đoạn 2016–2018, các ấn phẩm xúc tiến du lịch Campuchia, và hệ thống giáo trình nghiệp vụ lữ hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về xây dựng và bán chương trình du lịch

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về sản phẩm lữ hành, các yếu tố cấu thành, quy trình thiết kế tour và phương thức thương mại hóa sản phẩm trên thị trường.

Tác giả hệ thống hóa các cách thức phân loại chương trình du lịch theo nhiều tiêu chí nghiệp vụ:

Tiêu chí phân loại Các loại hình chương trình du lịch Đặc điểm chính
Căn cứ vào nguồn gốc phát sinh Chương trình chủ động Doanh nghiệp tự nghiên cứu thị trường, khảo sát tuyến điểm, ấn định ngày khởi hành và chào bán; tính rủi ro cao nếu không đủ khách.
Chương trình bị động Xây dựng theo đơn đặt hàng và yêu cầu cụ thể của khách hàng tìm đến doanh nghiệp.
Chương trình kết hợp Doanh nghiệp thiết kế khung chương trình mở, sau khi tiếp nhận khách sẽ điều chỉnh chi tiết và ấn định ngày khởi hành chính thức.
Căn cứ vào mục đích chuyến đi Nghỉ ngơi, giải trí, chữa bệnh Phục vụ nhu cầu phục hồi sức khỏe, thư giãn.
Du lịch chuyên đề Tìm hiểu văn hóa, lịch sử, lễ hội, phong tục tập quán, khảo cổ.
Du lịch tôn giáo, tín ngưỡng Hành hương, chiêm bái tại các trung tâm tôn giáo.
Thể thao, khám phá, mạo hiểm Leo núi, lặn biển, khám phá thiên nhiên hoang sơ.
Du lịch đặc biệt Tham quan chiến trường xưa, khu phi quân sự (DMZ).
Căn cứ vào mức giá Chương trình trọn gói Bao gồm toàn bộ chi phí vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vé tham quan, hướng dẫn viên, bảo hiểm.
Chương trình phổ cập Chỉ gồm một số dịch vụ cơ bản (vé máy bay, khách sạn), áp dụng cho khách công vụ hoặc trăng mật.
Chương trình tự chọn Khách hàng tự lựa chọn tiêu chuẩn từng thành phần dịch vụ theo khả năng chi trả.
Căn cứ vào phạm vi lãnh thổ Du lịch nội địa (Domestic) Đưa công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong nước.
Du lịch Inbound Đón người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch.
Du lịch Outbound Đưa người Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch nước ngoài.

Về các yếu tố cấu thành chương trình du lịch, tác giả phân tích chi tiết 6 thành phần cốt lõi: dịch vụ vận chuyển (đường không, đường bộ, đường thủy), dịch vụ lưu trú (khách sạn, resort, nhà nghỉ), dịch vụ ăn uống (bữa chính, bữa phụ, ẩm thực địa phương), dịch vụ hướng dẫn, lịch trình chi tiết và các dịch vụ bổ sung (bảo hiểm du lịch, nước uống, khăn lạnh, mũ).

Quy trình xây dựng chương trình du lịch được khái quát thành 11 bước kế tiếp nhau:

  1. Xác định thị trường mục tiêu và nhu cầu của khách du lịch.
  2. Nghiên cứu khả năng đáp ứng nhu cầu (năng lực nội tại và nhà cung ứng).
  3. Xác định khả năng và vị trí cạnh tranh của doanh nghiệp lữ hành.
  4. Xây dựng mục đích, ý tưởng và chủ đề của chương trình du lịch.
  5. Giới hạn quỹ thời gian và mức giá tối đa.
  6. Xây dựng tuyến hành trình cơ bản (liên kết các điểm tham quan chính).
  7. Xây dựng phương án vận chuyển tối ưu (an toàn, chi phí thấp, tiện nghi).
  8. Xây dựng phương án lưu trú và dịch vụ ăn uống.
  9. Điều chỉnh chi tiết, bổ sung hoạt động tham quan, giải trí vào lịch trình.
  10. Xác định giá thành và giá bán chương trình (tính toán chi phí cố định, chi phí biến đổi, chi phí quản lý $C_k$ và thuế $T$).
  11. Xây dựng hệ thống quy định và điều kiện thực hiện chương trình.

Đối với hoạt động thương mại hóa, tác giả làm rõ vai trò của hoạt động xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo qua báo chí, truyền hình, tổ chức các chuyến khảo sát FAM TRIP cho báo giới và đối tác) và thiết lập mạng lưới phân phối (kênh phân phối trực tiếp qua nhân viên, văn phòng, thương mại điện tử; kênh phân phối gián tiếp qua đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ và các công ty gửi khách).


Chương 2: Thực trạng xây dựng và bán chương trình du lịch đi Campuchia cho thị trường khách Hải Phòng của Công ty du lịch Phương Đông

Chương 2 đi sâu phản ánh thực tế hoạt động của đơn vị thực tập và quá trình triển khai tuyến du lịch Campuchia:

  • Tổng quan về Công ty Du lịch Phương Đông:
    • Tên giao dịch: Phương Đông Hải Phòng.
    • Trụ sở: Số 546 - Lô 22 - Lê Hồng Phong, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng.
    • Cơ sở vật chất: Tòa nhà 3 tầng tại mặt đường Lê Hồng Phong, trang bị 5 máy tính văn phòng, 2 máy fax, hệ thống viễn thông và phòng tiếp khách giao dịch.
    • Lịch sử và quy mô: Hơn 12 năm kinh nghiệm trong ngành lữ hành tại Hải Phòng; phục vụ thường xuyên các cơ quan, Sở ban ngành của thành phố Hải Phòng và các tỉnh lân cận, đạt lưu lượng trên 5.000 lượt khách mỗi năm.
    • Lĩnh vực kinh doanh: Lữ hành nội địa và quốc tế, kinh doanh lưu trú, vận chuyển khách du lịch, phát triển khu điểm du lịch, xuất nhập khẩu, in ấn, quảng cáo và truyền thông.
    • Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Tổng Giám đốc, hỗ trợ bởi Giám đốc Kinh doanh và Giám đốc Điều hành. Hệ thống gồm 6 bộ phận chức năng: Phòng Sale Outbound, Phòng Sale Nội địa, Phòng Vé máy bay, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính, Phòng Điều hành. Trong đó, Phòng Sale Outbound chịu trách nhiệm liên kết với các đối tác nước ngoài (Thái Lan, Trung Quốc, Singapore, Malaysia, Hồng Kông), xây dựng tour outbound, thực hiện marketing và bán các sản phẩm đơn lẻ (visa, vé máy bay, phòng khách sạn).
  • Phân tích thị trường khách Hải Phòng và tuyến điểm Campuchia:
    • Đặc điểm thị trường khách Hải Phòng: Thu nhập và mức sống của người dân đô thị Hải Phòng tăng trưởng ổn định; quỹ thời gian rỗi tập trung vào các dịp nghỉ lễ, Tết và kỳ nghỉ hè; thị hiếu du khách có xu hướng dịch chuyển từ các điểm đến thuần túy mua sắm sang các điểm đến có chiều sâu văn hóa và trải nghiệm mới lạ.
    • Tài nguyên và hạ tầng du lịch Campuchia: Đánh giá khả năng kết nối của các trung tâm du lịch lớn như Phnom Penh, Siem Reap, Sihanoukville; hệ thống cơ sở lưu trú từ 3 đến 5 sao và mạng lưới giao thông đường bộ qua các cửa khẩu quốc tế giáp Việt Nam.
  • Thực trạng quy trình xây dựng và định giá tour tại công ty: Khóa luận khảo sát cách thức doanh nghiệp lựa chọn chủ đề, thiết lập lộ trình tham quan chi tiết, ký kết hợp đồng nguyên tắc với các đối tác vận chuyển và nhà hàng tại Campuchia, cũng như phương pháp tính toán giá thành dựa trên tổng chi phí dịch vụ trực tiếp, chi phí quản lý doanh nghiệp và tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng.

Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động xây dựng và bán CTDL đi Campuchia cho thị trường khách Hải Phòng của Công ty du lịch Phương Đông

Dựa trên định hướng phát triển giai đoạn 2018–2020 của Công ty Du lịch Phương Đông, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kiến thức văn hóa, lịch sử và địa lý Campuchia cho đội ngũ nhân viên phòng Sale Outbound và hướng dẫn viên; bồi dưỡng kỹ năng tư vấn, nắm bắt tâm lý khách hàng và kỹ năng xử lý tình huống trong môi trường du lịch quốc tế.
  • Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng chương trình du lịch: Xây dựng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng từ khâu khảo sát nhà cung cấp dịch vụ (xe vận chuyển, khách sạn, bữa ăn) đến quy trình thu thập ý kiến phản hồi của du khách sau chuyến đi nhằm kịp thời điều chỉnh dịch vụ.
  • Tổ chức và quản lý mạng lưới tiêu thụ: Tăng cường mở rộng kênh bán lẻ trực tiếp kết hợp ứng dụng công nghệ thông tin/thương mại điện tử; hoàn thiện chính sách hoa hồng, chiết khấu linh hoạt cho các đại lý du lịch và cộng tác viên gửi khách tại địa bàn Hải Phòng.
  • Đẩy mạnh xúc tiến và quảng bá sản phẩm: Tổ chức các chương trình khảo sát thực tế (FAM TRIP) dành cho đại diện các cơ quan, doanh nghiệp đối tác và cơ quan truyền thông; phối hợp tuyên truyền về tài nguyên văn hóa Campuchia trên các kênh thông tin điện tử, mạng xã hội và ấn phẩm quảng cáo.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý: Đề xuất cơ quan quản lý du lịch và hải quan hai nước tiếp tục đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh qua các cửa khẩu đường bộ, tạo cơ chế pháp lý thông thoáng và môi trường cạnh tranh lành mạnh hỗ trợ các doanh nghiệp lữ hành khai thác tour song phương.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Làm rõ bức tranh thực tế về năng lực hoạt động của Công ty Du lịch Phương Đông – đơn vị có hơn 12 năm kinh nghiệm, phục vụ trên 5.000 lượt khách/năm với cơ cấu tổ chức 6 phòng ban chuyên trách tại thị trường Hải Phòng.
    • Xác định nhu cầu tiềm năng của thị trường khách Hải Phòng đối với điểm đến Campuchia trong bối cảnh các thị trường truyền thống (Thái Lan, Singapore, Malaysia, Trung Quốc) đã dần bão hòa.
    • Chuẩn hóa quy trình 11 bước thiết kế và định giá chương trình du lịch quốc tế áp dụng trực tiếp cho tuyến Hải Phòng – Campuchia.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ về quản trị nhân sự, kiểm soát chất lượng dịch vụ, tái cấu trúc kênh tiêu thụ, chiến dịch xúc tiến bán (FAM TRIP, liên kết đại lý) và kiến nghị cải cách thủ tục hành chính tại cửa khẩu biên giới.
  • Đóng góp tự khẳng định của tác giả: Khóa luận bước đầu tổng hợp cơ sở khoa học của hoạt động lữ hành gắn với điểm đến Campuchia dành riêng cho phân khúc khách du lịch Hải Phòng, khẳng định tính khả thi của việc phát triển sản phẩm tour mới phục vụ nhu cầu thực tế của địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khảo sát thực trạng chỉ tập trung giới hạn trong phạm vi hoạt động của một doanh nghiệp lữ hành cụ thể (Công ty Du lịch Phương Đông) và phân khúc khách hàng tại địa bàn thành phố Hải Phòng trong khung thời gian 2016–2018.
    • Các số liệu đánh giá về nhà cung ứng dịch vụ tại Campuchia chủ yếu dựa trên các tuyến điểm du lịch đường bộ truyền thống, chưa bao quát toàn bộ các điểm đến mới nổi khác tại Campuchia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát hành vi tiêu dùng du lịch sang các tỉnh, thành phố lân cận thuộc vùng duyên hải Bắc Bộ.
    • Nghiên cứu thiết kế các dòng tour chuyên đề văn hóa – lịch sử chuyên sâu gắn với sự kiện thể thao khu vực (SEA Games 32) và đánh giá hiệu quả kinh tế sau khi các tour thử nghiệm đi vào vận hành thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa Du lịch) và Quản trị Lữ hành: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng và hệ thống hóa lý thuyết về quy trình thiết kế, định giá tour du lịch.
  • Các doanh nghiệp lữ hành tại Hải Phòng và khu vực phía Bắc: Tham khảo mô hình tổ chức bộ máy phòng Sale Outbound, phương thức đánh giá thị hiếu thị trường địa phương và quy trình liên kết tuyến điểm sang thị trường Campuchia.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao: Quy trình 11 bước xây dựng tour (Chương 1) và cơ cấu tổ chức, phân công nhiệm vụ các phòng ban chức năng trong doanh nghiệp lữ hành (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả dựa vào những cơ sở pháp lý song phương nào để khẳng định điều kiện thuận lợi cho hợp tác du lịch Việt Nam – Campuchia?
Tác giả dẫn chứng hệ thống văn bản pháp lý song phương gồm: Hiệp ước hữu nghị hợp tác, Hiệp định quy chế biên giới, Hiệp định hợp tác Kinh tế - Văn hóa - Khoa học kỹ thuật, Hiệp định thương mại, Thỏa thuận về quy định Hải quan đối với phương tiện quá cảnh và chống buôn lậu, Thỏa thuận mở cặp chợ biên giới, Nghị định thư quản lý phương tiện vận tải đường bộ, Hiệp định lãnh sự, Hiệp định hợp tác lao động và Hiệp định tránh đánh thuế 2 lần ký kết năm 2018.

2. Theo phân tích ở Chương 1, chương trình du lịch được phân loại theo những hình thức phát sinh nào?
Khóa luận phân loại thành 3 hình thức: Chương trình du lịch chủ động (doanh nghiệp tự nghiên cứu, định ngày và chào bán trước); Chương trình du lịch bị động (xây dựng theo yêu cầu riêng khi khách hàng tìm đến); Chương trình du lịch kết hợp (doanh nghiệp nghiên cứu tuyến điểm lập tour khung mở, sau đó thỏa thuận điều chỉnh và chốt ngày với khách hàng).

3. Quy mô và cơ cấu tổ chức của Công ty Du lịch Phương Đông được phản ánh như thế nào trong khóa luận?
Công ty có hơn 12 năm kinh nghiệm, phục vụ trên 5.000 lượt khách mỗi năm, đặt trụ sở tại tòa nhà 3 tầng số 546 - Lô 22 - Lê Hồng Phong, Hải Phòng. Bộ máy quản lý gồm Tổng Giám đốc, Giám đốc Kinh doanh, Giám đốc Điều hành và 6 phòng ban trực thuộc: Phòng Sale Outbound, Phòng Sale Nội địa, Phòng Vé máy bay, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính, và Phòng Điều hành.

4. Phòng Sale Outbound của Công ty Du lịch Phương Đông đảm nhận những nhiệm vụ gì?
Phòng có nhiệm vụ: liên kết với các đối tác cung cấp dịch vụ ở nước ngoài (Thái Lan, Trung Quốc, Singapore, Malaysia, Hồng Kông); xây dựng và thực hiện marketing các tour outbound; tư vấn và bán chương trình du lịch nước ngoài cùng các sản phẩm đơn lẻ (đặt phòng khách sạn, vé máy bay, làm thủ tục visa, giấy thông hành).

5. Tác giả đề xuất các công cụ xúc tiến bán nào nhằm đẩy mạnh tiêu thụ tour Campuchia tại Hải Phòng?
Các công cụ xúc tiến được đề xuất bao gồm: tổ chức các chuyến đi khảo sát thực tế (FAM TRIP) cho khách hàng đối tác và đơn vị truyền thông; đẩy mạnh quảng cáo, tuyên truyền trên báo hình, báo nói, báo viết, báo điện tử; áp dụng chính sách hoa hồng, thưởng doanh số cho nhân viên và đại lý; thực hiện các hình thức khuyến mại (tặng quà, giảm giá, phiếu ưu đãi) kích thích người mua.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Huy Hoàng đã giải quyết tương đối hoàn chỉnh vấn đề lý luận và thực tiễn trong việc phát triển sản phẩm du lịch outbound đi Campuchia dành riêng cho thị trường khách Hải Phòng. Công trình đã hệ thống hóa quy trình 11 bước thiết kế tour, đánh giá xác thực năng lực vận hành của Công ty Du lịch Phương Đông và đề xuất hệ thống giải pháp xúc tiến, phân phối có tính khả thi. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế cho các đơn vị kinh doanh lữ hành địa phương và sinh viên chuyên ngành Văn hóa Du lịch.