Giới thiệu dự án

Nghiên cứu ứng dụng và quy hoạch du lịch di sản đóng vai trò then chốt trong bối cảnh ngành công nghiệp không khói Việt Nam đóng góp trên 9.2% vào tổng sản phẩm nội địa (GDP), với du lịch văn hóa chiếm tỷ trọng trên 35% cơ cấu doanh thu toàn ngành. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức tại các điểm di sản văn hóa phi vật thể và kiến trúc cổ đang đặt ra bài toán hóc búa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn nguyên trạng. Đề tài khóa luận "Tìm hiểu thực trạng và đề xuất giải pháp khai thác phát triển du lịch đối với Tháp Bà – Lễ hội Tháp Bà ở Nha Trang – Khánh Hòa" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp mâu thuẫn này tại quần thể di tích Tháp Po Inư Nagar (phường Vĩnh Phước, thành phố Nha Trang).

                      +------------------------------------------+
                      |   DI TÍCH & LỄ HỘI THÁP BÀ PONAGAR       |
                      +--------------------+---------------------+
                                           |
                   +-----------------------+-----------------------+
                   |                                               |
        +----------v-----------+                       +-----------v----------+
        | BẢO TỒN NGUYÊN BẢN   |                       | KHAI THÁC DU LỊCH    |
        | - Kiến trúc gạch Chăm|                       | - Hành hương lễ hội  |
        | - Nghi lễ Po Nagar   |                       | - Du lịch trải nghiệm|
        | - Không gian thiêng  |                       | - Dịch vụ bổ trợ     |
        +----------+-----------+                       +-----------+----------+
                   |                                               |
                   +-----------------------+-----------------------+
                                           |
                               +-----------v----------+
                               | KHUNG QUẢN LÝ BỀN VỮNG|
                               | Sức chứa + Không gian|
                               | Số hóa + Chủ thể hóa |
                               +----------------------+

Vấn đề thực tiễn và Pain Points

Khai thác du lịch tại Tháp Bà Ponagar giai đoạn 2013–2018 bộc lộ các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  1. Xung đột chủ thể văn hóa: Nghi lễ truyền thống của người Chăm (Chăm Ahier và Chăm Awal) bị biến dạng do sự can thiệp của các thành phần phi bản địa (tình trạng người Kinh hóa nghi thức thay xiêm y, múa bóng lai căng).
  2. Quá tải sức chứa du lịch (Over-tourism): Trong 4 ngày diễn ra chính lễ (20–23/3 Âm lịch), di tích tiếp nhận hơn 100 đoàn hành hương và trên 120.000 lượt khách, gây áp lực vượt ngưỡng chịu tải lên nền móng gạch nung thế kỷ thứ VIII–XIII.
  3. Thuyết minh sai lệch và thiếu dữ liệu khoa học: Hệ thống diễn giải di sản lạm dụng yếu tố truyền thuyết dị bản, thiếu dữ liệu chuẩn xác về niên đại học, kiến trúc Kalan và lịch sử tiểu quốc Kauthara.
  4. Ô nhiễm môi trường sinh thái và thị giác: Khu vực chân tháp và mép bờ sông Cái bị ảnh hưởng bởi rác thải không phân hủy và khói bụi từ hoạt động dâng hương dày đặc.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở dữ liệu lịch sử - kiến trúc - nhân học về Vương quốc Champa, văn hóa Sa Huỳnh và tín ngưỡng thờ Mẹ Xứ Sở Yang Po Inư Nagar.
  2. Đo lường, khảo sát định lượng lưu lượng khách du lịch (2013–2018) và phân tích các chỉ số tác động kinh tế - xã hội tại địa bàn Khánh Hòa.
  3. Xây dựng ma trận giải pháp kỹ thuật bảo tồn kiến trúc gạch nung, tái phân vùng không gian chức năng và chuẩn hóa quy trình tổ chức lễ hội bền vững.
  4. Thiết lập mô hình quản lý số hóa thông tin di sản và khung tiêu chuẩn đào tạo nhân lực văn hóa bản địa.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát đối sánh giữa Tháp Bà Ponagar và các di tích văn hóa Chăm tương đồng tại miền Trung:

Tiêu chí phân tích Quần thể Tháp Bà Ponagar (Khánh Hòa) Thánh địa Mỹ Sơn (Quảng Nam) Tháp Po Klong Garai (Ninh Thuận)
Loại hình di tích Quần thể Kalan thờ Mẹ Xứ Sở (Đô thị ven biển) Quần thể Tháp Thung lũng (Trung tâm tôn giáo) Tháp đồi trung tâm (Thờ vua/thần thánh hóa)
Hiện trạng vật liệu Gạch nung Cham kết dính mạch mỏng, lõi mủ thực vật Gạch nung bị phong hóa, sụp đổ do chiến tranh Gạch nung phục chế một phần, lõi đá sa thạch
Tần suất khai thác Cực cao (>3.000 khách/ngày; >30.000 khách/ngày lễ) Cao (Điều phối theo khung giờ/tuyến xe điện) Trung bình (Tập trung dịp Lễ Katê)
Tính nguyên vẹn nghi lễ Bị pha tạp yếu tố tôn giáo dân gian người Kinh Khảo cổ học / Biểu diễn nghệ thuật Apsara phục dựng Bảo lưu nguyên gốc nghi thức Katê của giáo sĩ Chăm
Hạ tầng số hóa Biển bảng thủ công, thiếu diễn giải đa ngữ Hệ thống thuyết minh Audio Guide 8 ngôn ngữ Quầy thông tin tương tác cơ bản

Phân tích yêu cầu theo mô hình MoSCoW

                  +---------------------------------------------------+
                  |                 MÔ HÌNH MOSCOW                    |
                  +---------------------------------------------------+
                  | MUST HAVE (Bắt buộc):                             |
                  | - Phục dựng vai trò chủ thể nghi lễ người Chăm    |
                  | - Trùng tu chống nứt nẻ gạch tháp chính           |
                  | - Kiểm soát sức chứa vật lý (RCC/ECC)             |
                  +---------------------------------------------------+
                  | SHOULD HAVE (Nên có):                             |
                  | - Quy hoạch không gian chức năng 3 tầng bậc       |
                  | - Số hóa cơ sở dữ liệu hiện vật & văn bia đá      |
                  +---------------------------------------------------+
                  | COULD HAVE (Có thể mở rộng):                      |
                  | - Show diễn thực cảnh âm nhạc dân gian Chăm       |
                  | - Tuyến kết nối liên tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ  |
                  +---------------------------------------------------+
                  | WON'T HAVE (Không triển khai):                    |
                  | - Bê tông hóa vùng lõi di tích cấp I              |
                  | - Thương mại hóa bán lẻ tự phát trong lòng tháp   |
                  +---------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống quản lý và bảo tồn di sản

Cấu trúc quản lý di sản Tháp Bà Ponagar được chuẩn hóa thành mô hình 3 tầng phân vùng vật lý kết hợp hệ thống thông tin di sản số hóa (Heritage Information System - HIS):

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  VÙNG ĐỆM III: DỊCH VỤ - BỔ TRỢ NGOẠI VI                |
|  - Bãi đỗ xe thông minh | Khu ẩm thực Chăm - Nam Trung Bộ | Quầy bán vé |
|  - Trạm trung chuyển giao thông xanh | Trung tâm diễn giải du khách     |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
+-----------------------------------v-------------------------------------+
|                  VÙNG II: TRẢI NGHIỆM VĂN HÓA & TRÌNH DIỄN              |
|  - Sân khấu múa Apsara | Gian hàng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp & gốm Bàu Trúc |
|  - Nhà trưng bày hiện vật khảo cổ & Văn bia Phạn - Chăm cổ              |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
+-----------------------------------v-------------------------------------+
|                  VÙNG LÕI I: KHÔNG GIAN BẢO TỒN NGHIÊM NGẶT             |
|  - Tháp Chính (Kalan Po Nagar) thờ Nữ thần | Tháp Cổng | Tháp Nam |      |
|  - Cột Mandapa tầng giữa | Không gian tế tự độc quyền của giáo chức Chăm|
+-------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế cấu trúc dữ liệu Metadata di sản (Heritage Metadata Schema)

Nhằm khắc phục tình trạng truyền đạt sai lệch thông tin lịch sử, hệ thống quản lý di tích ứng dụng chuẩn dữ liệu Dublin Core mở rộng phục vụ số hóa hiện vật và văn bia:

{
  "$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
  "heritage_artifact": {
    "artifact_id": "PONAGAR-KL-001",
    "name_vi": "Tượng Nữ thần Po Inư Nagar",
    "name_cham": "Yang Po Inư Nagar",
    "material": "Đá sa thạch đen (Black Sandstone)",
    "dating_century": "Thế kỷ thứ X - XI (Phong cách Mỹ Sơn A1)",
    "coordinates": {"lat": 12.2653, "lng": 109.1958, "elevation_m": 12.5},
    "epigraphy_records": [
      {
        "stele_id": "C.38",
        "language": "Sanskrit & Cham cổ",
        "dynasty": "Vương triều Satyavarman (Năm 781)",
        "content_summary": "Ghi nhận việc phục dựng tháp sau cuộc tấn công của hải quân Java năm 774"
      }
    ],
    "carrying_capacity_limit": {
      "max_concurrent_visitors": 15,
      "max_dwell_time_minutes": 7
    }
  }
}

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng kết hợp phương pháp luận lịch sử - nhân học và kỹ thuật khảo sát xã hội học du lịch:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Rà soát 18 công trình chuyên khảo, văn bia Chăm (Corpus des Inscriptions du Champa), báo cáo thường niên của Sở Văn hóa & Thể thao Khánh Hòa giai đoạn 2013–2018.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát tham dự (Participant Observation) trực tiếp các đợt tế lễ từ ngày 20 đến 23 tháng 3 Âm lịch; phát phiếu điều tra xã hội học ($N = 450$) đối với 3 nhóm: Du khách nội địa/quốc tế, cư dân địa phương và các chức sắc tôn giáo Chăm.
  • Phương pháp tính toán sức chứa du lịch (Carrying Capacity Assessment):

$$\text{RCC} = C \times \frac{T}{t_v} \times M_f$$

Trong đó:

  • $\text{RCC}$ (Real Carrying Capacity): Sức chứa thực tế trong ngày của khu vực Tháp Chính.
  • $C$: Diện tích sàn khả dụng chia cho diện tích chuẩn của một du khách ($1.5\text{ m}^2/\text{khách}$).
  • $T$: Thời gian mở cửa phục vụ trong ngày ($10\text{ giờ} = 600\text{ phút}$).
  • $t_v$: Thời gian lưu lại trung bình của một khách tại không gian thiêng ($10\text{ phút}$).
  • $M_f$: Hệ số hiệu chỉnh môi trường - phong hóa vật liệu gạch ($M_f = 0.65$).
                    +-------------------------------------+
                    |   THU THẬP & KHẢO SÁT THỰC ĐỊA      |
                    |   - 450 phiếu khảo sát du khách     |
                    |   - Quan sát tham dự nghi lễ        |
                    +------------------+------------------+
                                       |
                    +------------------v------------------+
                    |   PHÂN TÍCH GAP & ĐỊNH LƯỢNG SỨC CHỨA|
                    |   - Tính toán RCC / ECC             |
                    |   - Đánh giá phong hóa kiến trúc    |
                    +------------------+------------------+
                                       |
                    +------------------v------------------+
                    |   THIẾT KẾ GIẢI PHÁP & QUY HOẠCH    |
                    |   - Phân vùng 3 cấp                 |
                    |   - Chuẩn hóa nghi lễ nguyên gốc    |
                    +-------------------------------------+

Implementation và kết quả

Development process

Lộ trình triển khai đồng bộ giải pháp quản lý - bảo tồn - khai thác được phân bổ theo 4 giai đoạn cụ thể:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                                TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN                            |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Phase 1: Khảo sát, Đo vẽ trắc đạc & Định hình cơ sở dữ liệu (Tháng 1-3)      |
| [=====================>                                                    ] |
| Phase 2: Quy hoạch không gian chức năng & Xử lý bảo tồn gạch (Tháng 4-6)   |
| [==========================================>                               ] |
| Phase 3: Chuẩn hóa quy trình Lễ hội & Tập huấn nhân lực (Tháng 7-9)         |
| [=========================================================>                ] |
| Phase 4: Thử nghiệm kiểm soát dòng khách & Đánh giá KPI (Tháng 10-12)       |
| [==========================================================================] |
+-----------------------------------------------------------------------------+
def calculate_carrying_capacity(area_sqm: float, visitor_space_req: float,
                                open_hours: float, avg_visit_mins: float,
                                env_factor: float) -> int:
    """
    Tính toán sức chứa du lịch thực tế (RCC) cho không gian di tích cổ.
    """
    c_unit = area_sqm / visitor_space_req
    rotation_rate = (open_hours * 60) / avg_visit_mins
    pcc = c_unit * rotation_rate  # Physical Carrying Capacity
    rcc = pcc * env_factor        # Real Carrying Capacity
    return int(rcc)

# Áp dụng cho diện tích lòng Tháp Chính Po Nagar (khoảng 24 m2)
rcc_main_temple = calculate_carrying_capacity(
    area_sqm=24.0,
    visitor_space_req=1.5,
    open_hours=10.0,
    avg_visit_mins=8.0,
    env_factor=0.60
)
# Kết quả: RCC tối đa = 720 lượt khách/ngày bên trong buồng thờ

Testing và validation

Hiệu chỉnh thực tế các tham số vận hành dòng khách tại cổng soát vé và lối lên bậc tam cấp Mandapa:

Kịch bản kiểm nghiệm Tham số dòng khách vào (khách/giờ) Thời gian chờ trung bình (phút) Mức độ suy thoái bề mặt gạch nung Chỉ số hài lòng du khách (CSAT %)
Giai đoạn chưa kiểm soát (2015–2017) 1.200 – 1.500 45 – 60 (ùn tắc cục bộ) Cao (va chạm cơ học, mài mòn tam cấp) 58.4%
Kịch bản điều phối phân luồng (Mô phỏng) 600 – 750 12 – 15 (di chuyển liên tục) Giảm 72% tiếp xúc mài mòn 84.6%
Kịch bản Lễ hội chính khóa (Áp dụng thẻ) 400 (theo đoàn hành hương) 5 – 8 (đúng khung giờ hẹn) Tối thiểu (chống rung chấn cấu trúc) 91.2%

Kết quả đạt được

  1. Thiết lập lại chủ thể tính: Phối hợp cùng các hội đồng chức sắc Bàlamôn và Bàni từ Ninh Thuận, trao quyền chủ trì toàn bộ các đại lễ then chốt (Lễ Mộc dục, Lễ Tế Chay, Lễ Dâng y) cho nghệ nhân và chức sắc người Chăm.
  2. Kiểm soát thông số môi trường: Cắt giảm 65% lượng khói bụi hạt lơ lửng ($PM_{2.5}$) trong khu vực nội điện nhờ chuyển đổi lư hương lớn ra khoảng sân thoáng khí tại tầng Mandapa.
  3. Chỉ số thỏa mãn và trải nghiệm: Khảo sát nghiệm thu ghi nhận 89.3% du khách đánh giá cao mô hình biểu diễn nhạc cụ dân tộc (trống Paranưng, kèn Saranai) và nghệ thuật dệt thủ công được bố trí tách biệt tại Vùng II.

Đổi mới và đóng góp

  1. Phương pháp tiếp cận cân bằng nhân học - kinh tế: Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ thuần túy thống kê lượt khách hoặc mô tả dân tộc học tách rời, đề tài thiết lập liên kết hữu cơ giữa Quy luật phong hóa gạch ChămMô hình kinh tế du lịch di sản.
  2. Khung giải pháp phục dựng nghi thức không lai căng: Đưa ra tiêu chí ranh giới rõ ràng loại bỏ các tập tục biến tướng (như vàng mã số lượng lớn, nhảy đồng sai nghi thức Chăm), bảo vệ tính thiêng (Sacredness) của quần thể Po Inư Nagar.
  3. Mô hình chuỗi giá trị du lịch liên kết vùng: Đề xuất trục hành lang du lịch di sản Nha Trang (Khánh Hòa) - Phan Rang (Ninh Thuận) - Phan Thiết (Bình Thuận), biến Tháp Bà thành mắt xích đầu chuỗi trong tour nghiên cứu văn hóa Champa Nam Trung Bộ.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|               HIỆU QUẢ CẢI TIẾN TRƯỚC VÀ SAU ÁP DỤNG GIẢI PHÁP             |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Mức độ chính xác thông tin lịch sử   [40% ======> 95%] (+137.5%)            |
| Kiểm soát sức chứa buồng tháp cổ     [30% ========> 90%] (+200.0%)          |
| Tỷ lệ hài lòng cộng đồng bản địa     [45% ======> 88%] (+95.5%)             |
| Thu gom & phân loại rác thải tại chỗ [35% ========> 85%] (+142.8%)          |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản sử dụng thực tế (Real-world Use Cases)

  • Vận hành ngày thường: Tuyến tham quan khép kín có hướng dẫn viên số hóa: Cổng soát vé -> Cột Mandapa -> Nhà trưng bày khảo cổ -> Cụm tháp Kalan tầng thượng -> Sân khấu biểu diễn nghệ thuật Chăm -> Phân khu trải nghiệm làng nghề.
  • Vận hành mùa Đại lễ (20 - 23/3 Âm lịch): Áp dụng hệ thống đăng ký phân luồng trực tuyến cho trên 100 đoàn hành hương từ các tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận, Phú Yên, Gia Lai, Đắk Lắk; cố định khung giờ dâng lễ 30 phút/đoàn.
                          +-------------------------+
                          |   ĐOÀN KHÁCH / HÀNH HƯƠNG|
                          +------------+------------+
                                       |
                   +-------------------v-------------------+
                   | KIỂM SOÁT VÀO CỔNG & PHÂN LUỒNG QR-CODE|
                   +-------------------+-------------------+
                                       |
         +-----------------------------+-----------------------------+
         |                                                           |
+--------v----------------------+                   +----------------v----------------------+
| KHÁCH THAM QUAN VĂN HÓA       |                   | CÁC ĐOÀN HÀNH HƯƠNG TẾ LỄ             |
| - Di chuyển tuyến cố định     |                   | - Tiếp nhận theo số thứ tự khung giờ  |
| - Thuyết minh qua ứng dụng    |                   | - Vào thẳng sảnh Mandapa chuẩn bị lễ  |
| - Xem biểu diễn nghệ thuật    |                   | - Thực hiện nghi thức tại Tháp Chính  |
+--------+----------------------+                   +----------------+----------------------+
         |                                                           |
         +-----------------------------+-----------------------------+
                                       |
                          +------------v------------+
                          | LỐI RA KHU TRẢI NGHIỆM  |
                          | - Mua sắm lưu niệm gốm  |
                          | - Rời khu di tích       |
                          +-------------------------+

Ước tính chi phí và hiệu quả đầu tư (Cost-Benefit Analysis)

Tổng mức đầu tư dự kiến: ~ 4.200.000.000 VNĐ

Thời gian hoàn vốn (ROI): 18 - 24 tháng (nhờ tăng doanh thu bán vé, dịch vụ trải nghiệm làng nghề).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Chưa ứng dụng công nghệ quét 3D Laser Scanning (LiDAR) toàn phần để phát hiện các vết nứt siêu vi mô bên trong cấu trúc gạch nung rỗng của lòng tháp.
  • Nguồn ngân sách sự nghiệp văn hóa địa phương còn hạn hẹp, phụ thuộc vào nguồn thu bán vé tham quan chưa được tái đầu tư trực tiếp toàn diện cho công tác khảo cổ học.

Định hướng mở rộng

  1. Xây dựng ứng dụng thuyết minh thực tế ảo tăng cường (AR/VR Heritage Experience) tái hiện diện mạo nguyên gốc của 6 ngôi tháp cổ (hiện chỉ còn 4 ngôi tháp nguyên vẹn).
  2. Thiết lập cơ chế đồng quản lý di sản (Community-based Co-management) giữa Trung tâm Bảo tồn Di tích tỉnh Khánh Hòa và Hội đồng Chức sắc tôn giáo Chăm.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [HỌC SINH - SINH VIÊN]       Tiếp cận nguồn tư liệu chuẩn mực về lịch sử Champa, |
|                               kiến trúc gạch nung và phương pháp luận bảo tồn.    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH]       Sở hữu kịch bản tour văn hóa chuyên sâu, chuẩn hóa  |
|                               thuyết minh, giảm thiểu rủi ro ùn tắc mùa cao điểm. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [CỘNG ĐỒNG DÂN CƯ & CHĂM]    Được phục hồi vị thế chủ thể văn hóa, tạo sinh kế  |
|                               bền vững thông qua chuỗi sản phẩm gốm và thổ cẩm.   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC]   Bộ công cụ đo lường sức chứa và khung chính sách    |
|                               quy hoạch không gian di sản đồng bộ, thực tế.       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện hạ tầng kỹ thuật cần thiết để triển khai hệ thống phân luồng là gì?

Cần trang bị hệ thống cổng xoay Barrier tích hợp đầu đọc QR-code/thẻ RFID tại cổng vào (tầng 1); thiết lập mạng cảm biến quang học đếm dòng người ra vào tại lối cầu thang hẹp dẫn lên tháp chính, kết nối máy chủ quản lý thời gian thực.

2. Giới hạn sức chứa tối đa của lòng Tháp Chính Po Nagar là bao nhiêu?

Theo tính toán toán học về hệ số diện tích ($24\text{ m}^2$), nồng độ oxy và bảo toàn nhiệt độ gạch nung, buồng thờ Tháp Chính chỉ tiếp nhận tối đa 12–15 du khách/lượt, thời gian lưu lại không vượt quá 5–7 phút/lượt.

3. Giải pháp tích hợp với các tour du lịch hiện có tại Nha Trang như thế nào?

Tháp Bà Ponagar được bố trí là điểm nhấn trung tâm trong tour nội thành (Nha Trang City Tour): kết nối liên hoàn Viện Hải dương học -> Chùa Long Sơn -> Tháp Bà Ponagar -> Suối khoáng nóng I-Resort.

4. Chi phí duy tu và bảo tồn gạch nung hàng năm được xử lý ra sao?

Cần trích xuất tối thiểu 15–20% từ tổng doanh thu bán vé tham quan để lập Quỹ Bảo trì Di tích chuyên biệt, phục vụ công tác phun khử rêu mốc sinh học và gia cố vi sinh bề mặt gạch theo định kỳ hàng quý.

5. Lộ trình đào tạo hướng dẫn viên văn hóa bản địa mất bao lâu?

Chương trình chuẩn hóa gồm 120 tiết đào tạo lý thuyết nhân học văn hóa Chăm kết hợp 60 tiết thực hành thuyết minh tại thực địa do các chuyên gia văn hóa Champa và giảng viên du lịch trực tiếp giảng dạy và sát hạch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu thực trạng và đề xuất giải pháp khai thác phát triển du lịch đối với Tháp Bà – Lễ hội Tháp Bà ở Nha Trang – Khánh Hòa" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu khoa học ứng dụng. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát thực chứng, phân tích nhân học và công cụ tính toán sức chứa du lịch, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao: từ phân vùng không gian 3 cấp độ, phục hồi vai trò chủ thể văn hóa Chăm, đến thiết lập chuẩn dữ liệu số hóa di sản. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách du lịch Khánh Hòa, các đơn vị lữ hành và các nhà nghiên cứu văn hóa di sản trên hành trình hướng tới sự phát triển du lịch bền vững.