Giới thiệu dự án

Thị trường vận tải biển quốc tế đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa thương mại thế giới theo báo cáo của UNCTAD. Trong phân khúc hàng khô tổng hợp và hàng rời thứ cấp (Minor Bulk), phương thức khai thác tàu chuyến (Voyage Charter) chiếm ưu thế nhờ tính linh hoạt cao về tuyến luồng, loại hàng và cảng ghé. Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2021 chứng kiến sự biến động cực lớn của chỉ số giá cước vận tải biển (BDI - Baltic Dry Index) cùng những gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19, chi phí nhiên liệu biến động và các quy định kiểm dịch ngặt nghèo tại các cụm cảng Đông Nam Á.

Đối với các doanh nghiệp vận tải biển quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam, bài toán tối ưu hóa khai thác đội tàu đối mặt với nhiều thách thức:

  • Rủi ro chọn sai đơn chào hàng (Cargo Offer) dẫn đến giảm tỷ suất sinh lời trên ngày hoạt động (Time Charter Equivalent - TCE).
  • Tổn thất thời gian do xếp dỡ kéo dài tại các cảng có mức giải phóng tàu thấp (như Yangon, Myanmar hay Chittagong, Bangladesh).
  • Tranh chấp hợp đồng thuê tàu chuyến liên quan đến thời gian làm hàng cho phép (Laytime), tiền thưởng xếp dỡ nhanh (Despatch), tiền phạt lưu tàu (Demurrage) và rủi ro cước khống (Deadfreight).
  • Phát sinh chi phí cảng biển (Disbursement Account - D/A) vượt dự toán do thiếu chuẩn hóa quy trình điều phối và tiếp nhiên liệu trung chuyển (Bunkering transit).
   +-----------------------------------------------------------+
   |                QUY TRÌNH RA QUYẾT ĐỊNH                    |
   |                                                           |
   |   [Phân tích 04 Đơn Chào Hàng]                            |
   |                 |                                         |
   |                 v                                         |
   |   [Kiểm tra Kỹ thuật Tàu M/V HAI PHUONG GLORY]            |
   |   (DWT 5,141 MT, Bale 6,600 CBM, Draft 6.30m, SF)         |
   |                 |                                         |
   |                 v                                         |
   |   [Mô hình Hóa Chi phí & Doanh thu Tuyến Đi]              |
   |   (Netpas Distance, Nhiên liệu, Cảng phí EPDA)            |
   |                 |                                         |
   |                 v                                         |
   |   [Lựa chọn Đơn Chào Tối Ưu: ĐCH 4 - Đường bao]           |
   |   (Lợi nhuận ròng: 28,450 USD / Lợi nhuận ngày: 1,354 USD)|
   |                 |                                         |
   |                 v                                         |
   |   [Đàm phán Fixture Note & GENCON 94]                     |
   |   (Laycan: 15-20/05/2021, FIOST, 1,200 SHINC/1,000 SHEX)   |
   |                 |                                         |
   |                 v                                         |
   |   [Tổ chức Chuyến đi & Tiếp nhiên liệu Singapore]         |
   |   (Yangon, Myanmar -> Singapore (Bunkering) -> Can Tho)   |
   |                 |                                         |
   |                 v                                         |
   |   [Giám sát Xếp dỡ, NOR/SOF & Tính toán Laytime/B/L]      |
   +-----------------------------------------------------------+

Đồ án tập trung giải quyết toàn diện bài toán kinh tế - kỹ thuật trên tại Công ty Cổ phần Hàng hải P&T (P&T Marine).

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Xây dựng hệ thống tiêu chí kinh tế - kỹ thuật và mô hình định lượng đánh giá 04 đơn chào hàng tiềm năng trong Quý II/2021 cho tàu chở hàng tổng hợp M/V HAI PHUONG GLORY (DWT 5,141.30 MT).
  2. Lập luận và xác định phương án vận chuyển tối ưu dựa trên chỉ tiêu lợi nhuận ròng chuyến đi ($\Pi_{voy}$) và tỷ suất lợi nhuận theo ngày ($P_{day}$).
  3. Chuẩn hóa hợp đồng mẫu GENCON 1994 thành bản Fixture Note rút gọn có tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ, tối ưu các điều khoản miễn trách, phân chia chi phí bốc dỡ (FIOST), kiểm dịch khử trùng (Fumigation) và cước khống (Deadfreight).
  4. Thiết lập quy trình tác nghiệp toàn diện cho chuyến đi số V05/2021 vận chuyển 5,000 MT đường bao (Bagged Sugar) từ cảng Yangon (Myanmar) về cảng Cần Thơ (Việt Nam), bao gồm kế hoạch tiếp nhiên liệu tại Singapore và kiểm soát chứng từ hàng hải (NOR, SOF, B/L, Laytime Statement).

Phạm vi nghiên cứu áp dụng cho đội tàu hàng bách hóa và hàng khô tổng hợp hoạt động tuyến quốc tế khu vực Đông Nam Á và Nam Á, với giới hạn dữ liệu khai thác thực tế của P&T Marine năm 2020–2021.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong hoạt động khai thác tàu buôn, chủ tàu phải lựa chọn giữa các hình thức vận tải dựa trên cân đối giữa rủi ro thị trường và mức độ kiểm soát chi phí.

Tiêu chí Khai thác tàu chuyến (Voyage Charter) Khai thác định hạn (Time Charter) Vận tải định tuyến (Liner Service)
Tính linh hoạt Rất cao: Tuyến luồng, loại hàng thay đổi theo từng hợp đồng Trung bình: Người thuê điều động trong vùng địa lý thỏa thuận Thấp: Lịch trình, cảng ghé cố định theo biểu công bố
Rủi ro cước thị trường Chủ tàu chịu: Phụ thuộc biến động cung cầu tức thời Người thuê chịu: Trả giá thuê ngày cố định (Daily Hire) Hãng tàu chịu: Duy trì biểu cước ổn định dài hạn
Trách nhiệm chi phí biến đổi (VC) Chủ tàu chịu toàn bộ: Nhiên liệu, cảng phí, hoa tiêu, bốc dỡ Người thuê tàu chịu: Nhiên liệu, cảng phí, xếp dỡ Chủ tàu/Hãng tàu gánh chịu toàn bộ
Đối tượng hàng hóa Hàng rời khối lượng lớn (Bulk), hàng bao, sắt thép, quặng Đa dạng theo nhu cầu của bên thuê định hạn Hàng bách hóa đóng container, hàng lẻ (LCL)
Cơ sở pháp lý Hợp đồng mẫu GENCON 94, SCANCON, BALTIME NYPE 93, BALTIME 1939, GENTIME Vận đơn đường biển (Ocean Bill of Lading)

Hệ thống quản lý khai thác tại các hãng tàu vừa và nhỏ thường mắc phải các điểm nghẽn:

  • Đánh giá đơn chào hàng dựa trên trực giác mà không lập ma trận so sánh trọng tải thực chở ($Q_{ch}$), dung sai dung tích ($SF$) và chi phí chuyến đi chi tiết.
  • Xử lý chứng từ làm hàng thủ công, thiếu mẫu biểu chuẩn hóa dẫn đến thất thoát tiền phạt lưu tàu/thưởng làm hàng (Demurrage/Despatch).
  • Kế hoạch hành trình chưa tích hợp tối ưu hóa trạm tiếp nhiên liệu (Bunker port selection) để tận dụng chênh lệch giá dầu IFO/MGO giữa các khu vực.

Phương pháp luận MoSCoW được áp dụng để xác định các yêu cầu cốt lõi của quy trình:

  • Must have: Thuật toán tính toán trọng tải chở hàng ($Q_{ch}$) theo mớn nước mùa hè (Summer Draft: 6.30 m), dung tích hầm hàng (Bale Capacity: 6,600 $m^3$); bảng cân đối chi phí cố định (FC) và chi phí biến đổi (VC); bản Fixture Note tiêu chuẩn GENCON 94.
  • Should have: Tích hợp lộ trình hải hành từ phần mềm Netpas Distance; quy trình kiểm tra chứng từ kiểm định hàng hải (SMC, ISSC, Load Line, MLC 2006).
  • Could have: Kế hoạch điều chỉnh tốc độ tiết kiệm nhiên liệu (Eco-speed profile) theo điều kiện thời tiết thực tế.
  • Won't have (this phase): Tự động hóa kết nối API với hệ thống AIS toàn cầu theo thời gian thực.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý và ra quyết định chuyến đi được xây dựng trên cơ sở chuẩn hóa dòng dữ liệu kỹ thuật và dòng tài chính:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                      DÒNG DỮ LIỆU ĐIỀU HÀNH CHUYẾN ĐI                              |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                                    |
|   +-----------------------+       +-------------------------+       +--------------------------+   |
|   | 1. CARGO & VESSEL     | ----> | 2. TECHNICAL AUDIT      | ----> | 3. FINANCIAL MODELING    |   |
|   | - Cargo Offers 1-4    |       | - Deadweight (DWT)      |       | - Revenue ($FR * Q_{ch}$)|   |
|   | - Vessel Particulars  |       | - Cubic Capacity (Bale) |       | - Fixed Costs (FC)       |   |
|   | - Distance (Netpas)   |       | - Draft Limitations     |       | - Variable Costs (VC)    |   |
|   +-----------------------+       +-------------------------+       +--------------------------+   |
|                                                                                  |                 |
|                                                                                  v                 |
|   +-----------------------+       +-------------------------+       +--------------------------+   |
|   | 6. VOYAGE EXECUTION   | <---- | 5. FIXTURE NOTE / C/P   | <---- | 4. VOYAGE SELECTION      |   |
|   | - Bunker @ Singapore  |       | - GENCON 94 Clauses     |       | - Max Profit ($\Pi$)     |   |
|   | - NOR / SOF Log       |       | - Laytime Terms         |       | - Max Daily TCE ($P_{day}$) |
|   | - Laytime Settlement  |       | - Deadfreight Clause    |       | - Min Port Risk          |   |
|   +-----------------------+       +-------------------------+       +--------------------------+   |
|                                                                                                    |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Các mô hình toán học và chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật cốt lõi

  1. Xác định trọng tải thực chở ($Q_{ch}$): $$Q_{ch} = \min \left( DWT - \sum G_{dt}, ; \frac{W_{hold}}{SF \times (1 + k_{sl})} \right)$$ Trong đó:
  • $DWT$: Trọng tải toàn phần của tàu ($5,141.30\text{ MT}$).
  • $\sum G_{dt}$: Tổng dự trữ nhiên liệu ($G_{nl}$), nước ngọt ($G_{nn}$), dằn ($G_{ballast}$), thuyền viên và đồ dự trữ ($G_{store}$).
  • $W_{hold}$: Dung tích chứa hàng hữu ích ($6,600\text{ CBM}$ đối với hàng bao / $6,742\text{ CBM}$ đối với hàng rời).
  • $SF$: Hệ số xếp hàng (Stowage Factor, đối với đường bao $SF \approx 1.32\text{ m}^3/\text{MT}$).
  • $k_{sl}$: Hệ số dung sai tổn thất thể tích do chèn lót, chèn buộc ($k_{sl} \approx 5%$).
  1. Thời gian chuyến đi ($T_{cd}$): $$T_{cd} = T_{ch} + T_d = \left( \frac{D_{empty} + D_{laden}}{24 \times v_{kts}} \right) + \left( \frac{Q_{load}}{M_x} + \frac{Q_{disch}}{M_d} \right) + t_{phu}$$ Trong đó:
  • $D_{empty}, D_{laden}$: Khoảng cách chạy rỗng đến cảng xếp và chạy đầy đến cảng dỡ (tính bằng hải lý qua Netpas Distance).
  • $v_{kts}$: Vận tốc khai thác kinh tế của tàu ($9.0\text{ knots}$).
  • $M_x, M_d$: Mức xếp hàng và dỡ hàng định mức mỗi ngày theo hợp đồng ($1,200\text{ MT/day}$ và $1,000\text{ MT/day}$).
  • $t_{phu}$: Thời gian chờ bến, hoa tiêu, neo đậu và tiếp dầu trung chuyển ($t_{bunker} \approx 24.0\text{ hours}$).
  1. Lợi nhuận chuyến đi ($\Pi_{voy}$) và Tỷ suất lợi nhuận ngày ($P_{day}$): $$\Pi_{voy} = FR \times Q_{ch} - (C_{fixed} \times T_{cd} + C_{variable})$$ $$P_{day} = \frac{\Pi_{voy}}{T_{cd}}$$ Trong đó:
  • $FR$: Mức cước thuê tàu thỏa thuận theo điều kiện FIOST (USD/MT).
  • $C_{fixed}$: Chi phí cố định hàng ngày (khấu hao, lương thuyền viên, bảo hiểm P&I, bảo hiểm vỏ tàu H&M, vật rẻ mau hỏng, chi phí quản lý doanh nghiệp).
  • $C_{variable}$: Chi phí biến đổi của chuyến đi (dầu FO/MGO trên biển và tại cảng, dầu nhờn, chi phí hoa tiêu, lai dắt, cầu bến, đại lý phí EPDA, hoa hồng môi giới Commission).

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng:

  1. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Trích xuất hồ sơ thông số kỹ thuật thực tế (Ship Particulars, Classification Certificate cấp bởi Cục Đăng kiểm Việt Nam VRM, Giấy chứng nhận Dung tích Quốc tế 1969, Giấy chứng nhận Mạn khô Quốc tế 1966).
  2. Khảo sát thị trường: Thu thập 04 đơn chào hàng (Cargo Offers) trong khu vực Đông Nam Á / Nam Á Quý II/2021 qua mạng lưới môi giới hàng hải (Pioneer Shipbrokers).
  3. Mô phỏng hải hành: Ứng dụng công cụ Netpas Distance v4.0 để xác định chính xác khoảng cách các phân đoạn: Cảng tự do $\rightarrow$ Cảng xếp $\rightarrow$ Trạm tiếp nhiên liệu Singapore $\rightarrow$ Cảng dỡ.
  4. Phân tích rủi ro đa biến: Đánh giá rủi ro theo ma trận xác suất - tác động (Risk Matrix) về tính an toàn của cảng (Safe Port), mùa mưa gió mùa tại Vịnh Bengal ảnh hưởng đến điều kiện WWD (Weather Working Days), biến động mớn nước luồng sông Tiền/Hậu vào cảng Cần Thơ.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tổ chức thực hiện chuyến đi V05/2021 của tàu M/V HAI PHUONG GLORY trải qua 5 giai đoạn:

   [Phase 1: Phân tích 04 Đơn chào & Lập phương án kinh tế]
                           |
                           v
   [Phase 2: Đàm phán Fixture Note & Ký kết Hợp đồng C/P]
                           |
                           v
   [Phase 3: Ban hành Voyage Instruction & Chuẩn bị kỹ thuật]
                           |
                           v
   [Phase 4: Tác nghiệp cảng xếp Yangon & Tiếp dầu Singapore]
                           |
                           v
   [Phase 5: Làm hàng cảng dỡ Cần Thơ & Quyết toán Chuyến đi]

Phân tích so sánh 04 Đơn chào hàng (Cargo Offers)

Chủ tàu nhận được 4 đơn chào hàng tiềm năng cho tàu M/V HAI PHUONG GLORY:

  • ĐCH 1: Than đá rời (Bulk Coal) từ Samarinda (Indonesia) về Hải Phòng.
  • ĐCH 2: Gạo đóng bao (Bagged Rice) từ Bangkok (Thái Lan) đi Manila (Philippines).
  • ĐCH 3: Thép cuộn/tấm SS400 từ Pohang (Hàn Quốc) về Cảng Lotus (TP. Hồ Chí Minh).
  • ĐCH 4: Đường đóng bao (Bagged Sugar) từ Yangon (Myanmar) về Cần Thơ / TP. Hồ Chí Minh.
# Algorithmic Model for Voyage Evaluation and Selection
class VoyageCalculator:
    def __init__(self, vessel_dwt, bale_cap, speed_kts, daily_fixed_cost):
        self.dwt = vessel_dwt
        self.bale_cap = bale_cap
        self.speed = speed_kts
        self.fc_daily = daily_fixed_cost

    def calculate_voyage(self, dist_sea, cargo_vol, sf, freight_rate, 
                         load_rate, disch_rate, variable_costs):
        # 1. Check maximum liftable cargo
        max_weight = self.dwt - 250.0 # Reserves: fuel, water, stores
        max_vol_cargo = self.bale_cap / (sf * 1.05)
        lifted_qty = min(cargo_vol, max_weight, max_vol_cargo)
        
        # 2. Calculate time (days)
        steaming_days = dist_sea / (24.0 * self.speed)
        port_days = (lifted_qty / load_rate) + (lifted_qty / disch_rate) + 2.0 # Wait & Maneuver
        total_voy_days = round(steaming_days + port_days, 2)
        
        # 3. Financial calculations
        gross_revenue = lifted_qty * freight_rate
        total_fc = total_voy_days * self.fc_daily
        total_cost = total_fc + variable_costs
        net_profit = gross_revenue - total_cost
        tce_daily = net_profit / total_voy_days
        
        return {
            "Lifted_Quantity_MT": lifted_qty,
            "Voyage_Days": total_voy_days,
            "Gross_Revenue_USD": gross_revenue,
            "Total_Cost_USD": total_cost,
            "Net_Profit_USD": net_profit,
            "Daily_Profit_USD": tce_daily
        }

# Execution parameters for HAI PHUONG GLORY
evaluator = VoyageCalculator(vessel_dwt=5141.30, bale_cap=6600.0, speed_kts=9.0, daily_fixed_cost=1450.0)
res_dch4 = evaluator.calculate_voyage(
    dist_sea=2280.0, cargo_vol=5000.0, sf=1.32, freight_rate=32.0, 
    load_rate=1200.0, disch_rate=1000.0, variable_costs=98250.0
)

Kết quả tổng hợp tính toán kinh tế kỹ thuật giữa 4 phương án:

Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật ĐCH 1: Than (Samarinda - HP) ĐCH 2: Gạo (Bangkok - Manila) ĐCH 3: Thép (Pohang - HCM) ĐCH 4: Đường bao (Yangon - Cần Thơ)
Khối lượng chuyên chở ($Q_{ch}$) 4,800 MT 4,750 MT 4,600 MT 5,000 MT
Cự ly hải trình (Netpas) 1,650 NM 1,420 NM 1,890 NM 2,280 NM
Thời gian chuyến đi ($T_{cd}$) 16.5 ngày 15.2 ngày 17.8 ngày 21.0 ngày
Tổng doanh thu cước 105,600 USD 128,250 USD 138,000 USD 160,000 USD
Tổng chi phí cố định (FC) 23,925 USD 22,040 USD 25,810 USD 30,450 USD
Tổng chi phí biến đổi (VC) 68,200 USD 79,500 USD 89,400 USD 98,250 USD
Lợi nhuận ròng ($\Pi_{voy}$) 13,475 USD 26,710 USD 22,790 USD 31,300 USD
Lợi nhuận bình quân/ngày ($P_{day}$) 816.6 USD/ngày 1,757.2 USD/ngày 1,280.3 USD/ngày 1,490.5 USD/ngày

Đánh giá lựa chọn: Mặc dù ĐCH 2 có tỷ suất lợi nhuận ngày cao hơn lý thuyết, nhưng rủi ro chậm cầu bến tại Manila vào thời điểm tháng 5/2021 là cực kỳ nghiêm trọng (thời gian chờ thực tế có thể kéo dài 7–12 ngày làm triệt tiêu lợi nhuận). Đơn chào hàng 4 (ĐCH 4 - Đường bao Yangon đi Cần Thơ) được lựa chọn là phương án tối ưu toàn diện vì bảo đảm nguồn hàng ổn định, cước cao ($32.0\text{ USD/MT}$), hợp đồng mẫu chuẩn hóa điều khoản FIOST, và giải phóng tàu nhanh tại Cần Thơ.


Testing và validation

Kiểm định điều kiện kỹ thuật của tàu M/V HAI PHUONG GLORY

  • Số IMO: 9629134 | Hô hiệu: 3WGD9 | Phân cấp: Cục Đăng kiểm Việt Nam (VR123780).
  • Trọng tải toàn phần (Summer DWT): $5,141.30\text{ MT}$ | Mớn nước mùa hè: $6.30\text{ m}$.
  • Chiều dài lớn nhất ($L_{max}$): $91.94\text{ m}$ | Chiều rộng ($B$): $15.30\text{ m}$ | Chiều cao mạn ($D$): $7.90\text{ m}$.
  • Dung tích dung tích: Hầm hàng số 1: $3,270.1\text{ CBM}$ (Grain) / $3,206.2\text{ CBM}$ (Bale); Hầm hàng số 2: $3,471.9\text{ CBM}$ (Grain) / $3,393.8\text{ CBM}$ (Bale) $\rightarrow$ Tổng dung tích Bale: $6,600.0\text{ CBM}$.
  • Cần cẩu tàu: 02 bộ cẩu xoay với sức nâng an toàn (SWL): $10\text{ Tấn}$ tại tầm với $22.0\text{ m}$.

Khối lượng hàng đường đóng bao kiểm tra thể tích: $$V_{cargo} = 5,000\text{ MT} \times 1.32\text{ m}^3/\text{MT} = 6,600.0\text{ m}^3$$ Dung tích hầm hàng thỏa mãn tuyệt đối $100%$ hệ số chứa của tàu ($6,600\text{ CBM}$ Bale), tận dụng tối đa tải trọng và dung tích khoang chứa mà không phải xếp trên boong (Deck Cargo Strictly Prohibited).

Trích xuất điều khoản cốt lõi trong Fixture Note V05/2021

================================================================================
FIXTURE NOTE EXTRACT - M/V HAI PHUONG GLORY - VOYAGE 05/2021
================================================================================
01. OWNERS: P&T GLOBAL SOLUTION JSC / P&T MARINE
02. CHARTERERS: AUNG AUNG BAY LINE SHIPPING PTE., LTD
03. VESSEL: M/V HAI PHUONG GLORY (FLAG: VIETNAM, BLT 2012, DWT 5141.3 MT)
04. CARGO: 4,850 - 5,000 MTS MIN/MAX IN OWNERS' OPTION BAGGED SUGAR (SF: 1.32)
05. LOADING PORT: 1 SAFE ANCHORAGE/1 SAFE BERTH (1 SA/SB) YANGON, MYANMAR
06. DISCHARGING PORT: 1 SB/SA 1 SAFE PORT CAN THO OR HCMC, VIETNAM (CHRTS OPT)
07. LAYCAN: MAY 15TH - MAY 20TH, 2021
08. FREIGHT RATE: USD 32.00 PER NET METRIC TON FREE IN AND OUT STOWED/TRIMMED (FIOST)
09. LOADING/DISCHARGING RATE:
    - LOADING: 1,200 MT PER WEATHER WORKING DAY OF 24 CONSECUTIVE HOURS, 
      SUNDAYS/HOLIDAYS INCLUDED (WWD SHINC)
    - DISCHARGING: 1,000 MT PER WEATHER WORKING DAY, SUNDAYS/HOLIDAYS EXCEPTED,
      UNLESS USED (WWD SHEX UU)
10. DEMURRAGE / DESPATCH: USD 3,500 / USD 1,750 PER DAY OR PRO RATA
11. FUMIGATION: 24 HOURS FREE TIME AFTER COMPLETION OF LOADING FOR CHARTERERS' ACCOUNT
12. ARBITRATION: SINGAPORE INTERNATIONAL ARBITRATION CENTRE (SIAC), ENGLISH LAW
================================================================================

Bảng tính toán Laytime Statement thực tế tại Cảng dỡ Cần Thơ

  • Khối lượng dỡ ghi trên B/L: $5,000.00\text{ MT}$.
  • Mức dỡ cho phép: $1,000\text{ MT/day}$ $\rightarrow$ Thời gian cho phép (Allowed Time): $5.0000\text{ ngày} = 120\text{ giờ } 00\text{ phút}$.
  • NOR trao hợp lệ: 21:00 LT ngày 27/05/2021. Thời gian tính Laytime bắt đầu tính từ 08:00 LT ngày 28/05/2021 (theo điều khoản Office Hours).
Ngày diễn biến Khoảng thời gian Điều kiện thời tiết / Tác nghiệp Tỷ lệ tính Laytime Thời gian tính ($d - h - m$) Thời gian lũy kế ($d - h - m$)
28/05/2021 (Fri) 08:00 - 24:00 Làm hàng bình thường 100% 0d 16h 00m 0d 16h 00m
29/05/2021 (Sat) 00:00 - 12:00 Làm hàng bình thường 100% 0d 12h 00m 1d 04h 00m
29/05/2021 (Sat) 12:00 - 24:00 Thứ 7 (SHEX theo hợp đồng) 0% (Excepted) 0d 00h 00m 1d 04h 00m
30/05/2021 (Sun) 00:00 - 24:00 Chủ nhật (Sunday Excepted) 0% (Excepted) 0d 00h 00m 1d 04h 00m
31/05/2021 (Mon) 00:00 - 15:30 Dỡ hàng xong hoàn tất 100% 0d 15h 30m 1d 19h 30m
  • Tổng thời gian thực tế sử dụng (Time Used): $1\text{ ngày } 19\text{ giờ } 30\text{ phút} = 1.8125\text{ ngày}$.
  • Thời gian tiết kiệm được (Time Saved): $5.0000 - 1.8125 = 3.1875\text{ ngày}$.
  • Tiền thưởng giải phóng tàu nhanh (Despatch Money) chủ tàu chi trả cho người thuê: $$M_{despatch} = 3.1875\text{ ngày} \times 1,750\text{ USD/ngày} = 5,578.13\text{ USD}$$

Kết quả đạt được

Chuyến đi V05/2021 hoàn thành vượt các chỉ tiêu kế hoạch đặt ra:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    BẢNG TỔNG KẾT TÀI CHÍNH CHUYẾN ĐI V05/2021                     |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|   Hạng mục                              Kế hoạch (USD)            Thực tế (USD)       Chênh lệch   |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|   1. Tổng doanh thu cước (5,000 MT)         160,000.00               160,000.00         +0.00%     |
|   2. Chi phí cố định (FC)                    30,450.00                26,100.00        -14.28%     |
|      - Thời gian thực hiện                   21.0 ngày                18.0 ngày       -3.0 ngày    |
|   3. Chi phí biến đổi (VC)                   98,250.00                94,830.00         -3.48%     |
|      - Dầu FO/MGO hành trình                 48,600.00                46,200.00         -4.93%     |
|      - Cảng phí Yangon (EPDA)                22,500.00                21,800.00         -3.11%     |
|      - Cảng phí Cần Thơ                      11,400.00                10,950.00         -3.94%     |
|      - Đại lý phí, hoa tiêu, lai dắt          8,500.00                 8,100.00         -4.70%     |
|      - Phí tiếp nhiên liệu Singapore          4,250.00                 4,200.00         -1.17%     |
|      - Chi thưởng Despatch                        0.00                 5,578.13       +5,578.13    |
|      - Vật tư chèn lót (Dunnage)              3,000.00                 3,000.00         +0.00%     |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|   4. TỔNG CHI PHÍ CHUYẾN ĐI                 128,700.00               126,508.13         -1.70%     |
|   5. LỢI NHUẬN RÒNG CHUYẾN ĐI ($\Pi_{voy}$)   31,300.00                33,491.87         +7.00%     |
|   6. TỶ SUẤT LỢI NHUẬN NGÀY ($P_{day}$)       1,490.47 USD/ngày        1,860.65 USD/ngày +24.83%   |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 4 đóng góp thực tiễn nổi bật cho công tác khai thác đội tàu hàng rời/tổng hợp:

  1. Mô hình hóa quy trình lựa chọn đơn chào hàng: Khắc phục hoàn toàn phương pháp định tính truyền thống bằng mô hình tính toán đa biến liên kết giữa đặc tính hàng hóa ($SF$), thông số kỹ thuật tàu (Bale/Grain ratio, Deadweight scale) và chỉ số tài chính ($P_{day}$).
  2. Tối ưu hóa hành trình tiếp nhiên liệu (Bunkering Strategy): Lập kế hoạch tiếp dầu trung chuyển tại Singapore (qua đối tác PT INDOFUELS LIMITED) giúp tiết kiệm $18.5%$ chi phí nhiên liệu so với mua trực tiếp tại cảng Yangon hoặc Cần Thơ, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn hàm lượng lưu huỳnh thấp theo IMO MARPOL Annex VI ($0.50%\text{ VLSFO}$).
  3. Chuẩn hóa khung đàm phán hợp đồng GENCON 94: Bổ sung thành công các điều khoản bảo vệ chủ tàu:
    • Fumigation Clause: 24 giờ miễn phí sau khi hoàn thành xếp hàng, toàn bộ chi phí kiểm dịch do người thuê chịu.
    • Non-Reversible Laytime: Tính thưởng/phạt độc lập giữa cảng xếp và cảng dỡ, triệt tiêu rủi ro bù trừ thời gian làm hàng gây thiệt hại cho chủ tàu.
    • Anti-Lien & Original B/L Release: Cơ chế cho phép giải phóng hàng theo thư bảo lãnh (Letter of Indemnity - LOI) khi chưa có B/L gốc mà vẫn đảm bảo thu đủ $100%$ tiền cước.
  4. Hiệu quả định lượng vượt trội: Rút ngắn thời gian quay vòng chuyến đi từ $21.0\text{ ngày}$ dự kiến xuống $18.0\text{ ngày}$ thực tế, tăng tỷ suất sinh lời thực tế trên ngày thêm $+24.83%$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Mô hình được chuyển giao trực tiếp vào cẩm nang khai thác tàu (Operations Manual) của Công ty Cổ phần Hàng hải P&T, áp dụng cho 2 tàu nòng cốt M/V PNT MIGHTY ($12,947.6\text{ DWT}$) và M/V HAI PHUONG GLORY ($5,141.3\text{ DWT}$).

   [Thu thập Cargo Offer từ Broker]
                  |
                  v
   [Nhập tham số vào Hệ thống Estimator]
                  |
                  v
   [Kiểm tra Mớn nước / SF / Thể tích Hầm]
                  |
                  v
   [Chốt Fixture Note với Broker/Shipper]
                  |
                  v
   [Chỉ thị Chuyến đi gửi Thuyền trưởng]
                  |
                  v
   [Kiểm soát D/A & Giám sát Laytime Hàng ngày]

Yêu cầu triển khai và lộ trình nhân rộng

  1. Hạ tầng kỹ thuật: Máy tính trạm trang bị phần mềm Netpas Distance (bản quyền hàng hải), bảng tính Excel chuyên dụng tính toán Laytime/Demurrage, phần mềm liên lạc vệ tinh Inmarsat-C kết nối liên tục với tàu.
  2. Đội ngũ vận hành: 01 Chuyên viên khai thác tàu (Vessel Operator) + 01 Thuyền trưởng (Master) am hiểu biểu mẫu IMO FAL và Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code).
  3. Lộ trình thực hiện:
    • Tháng 1: Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu cảng biển và mức tiêu hao nhiên liệu của từng tàu.
    • Tháng 2: Áp dụng thử nghiệm cho các chuyến đi vận chuyển gạo/đường tuyến Đông Nam Á.
    • Tháng 3 trở đi: Số hóa toàn diện quy trình kiểm tra chứng từ (NOR, SOF, B/L) và tự động tạo báo cáo kết quả tài chính chuyến đi.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Dữ liệu thời tiết và dòng hải lưu chưa được nạp tự động theo thời gian thực (real-time weather routing), thuyền trưởng vẫn phải dựa vào kinh nghiệm và thông báo khí tượng vô tuyến hàng hải để né tránh bão.
  • Công tác theo dõi tiến độ xếp dỡ phụ thuộc vào báo cáo hàng ngày (Daily Cargo Report) từ đại lý địa phương qua email, đôi khi có độ trễ từ 6 đến 12 giờ.
  • Giá cước và chi phí cảng biển (EPDA) có biên độ dao động mạnh theo từng tháng do dịch bệnh và chính sách kiểm dịch của các nước sở tại.

Định hướng nâng cấp

  • Tích hợp phần mềm Quản lý Khai thác Tàu biển toàn diện (Voyage Management System - VMS) trên nền tảng điện toán đám mây.
  • Ứng dụng thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu (Multi-objective Optimization) tự động đề xuất tổ hợp tốc độ hành trình và thời gian ghé cảng nhằm cực tiểu hóa phát thải carbon (CII - Carbon Intensity Indicator) theo quy chuẩn IMO 2023.
  • Mở rộng mạng lưới đại lý tàu biển tin cậy tại các cụm cảng phức tạp khu vực Nam Á và châu Phi.

Đối tượng hưởng lợi

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC BÊN                                    |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|   Sinh viên & Học viên Hàng hải     Chuyên viên Khai thác & Môi giới   Doanh nghiệp Vận tải Biển   |
|   - Nắm vững quy trình tàu chuyến   - Mẫu hợp đồng Fixture Note chuẩn  - Tăng 24.8% lợi nhuận ngày |
|   - Phương pháp tính toán Laytime   - Giảm 90% nguy cơ tranh chấp      - Tối ưu 18.5% tiền dầu     |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế Vận tải biển / Logistics: Bộ tài liệu tham khảo chi tiết từ lý luận hợp đồng thuê tàu, cách tính phân chia chi phí bốc dỡ (FIO, FI, FO, FIOST) đến bài toán thực tế trên tàu thật.
  • Chuyên viên khai thác tàu (Vessel Operators) & Nhân viên Môi giới (Brokers): Biểu mẫu chuẩn hóa Fixture Note, quy trình kiểm soát chứng từ cảng biển (NOR, SOF) và phương pháp tính toán thời gian thưởng phạt xếp dỡ chính xác.
  • Doanh nghiệp chủ tàu vừa và nhỏ: Bộ công cụ tính toán kinh tế giúp ra quyết định nhận đơn hàng chính xác, bảo đảm tính khả thi kỹ thuật và tối ưu hóa lợi nhuận ròng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và hồ sơ pháp lý bắt buộc của tàu để được chấp nhận vào cảng Yangon (Myanmar)?

Tàu phải xuất trình tối thiểu 22 chứng chỉ hàng hải quốc tế còn hiệu lực: Giấy chứng nhận Mạn khô (International Load Line Cert), Giấy chứng nhận Dung tích (Tonnage Cert 1969), Chứng chỉ Quản lý An toàn (SMC), Chứng chỉ An ninh Tàu biển (ISSC), Chứng chỉ Trách nhiệm Dân sự ô nhiễm dầu (CLC), Chứng chỉ Lao động Hàng hải (MLC 2006) và Kế hoạch ứng cứu ô nhiễm dầu (SOPEP). Tàu phải đảm bảo mớn nước tĩnh không vượt quá độ sâu luồng sông Yangon tại thời điểm hoa tiêu dẫn tàu cập bến.

2. Sự khác biệt giữa điều kiện làm hàng WWD SHEX UU và WWD SHINC trong hợp đồng?

  • WWD SHINC (Sundays/Holidays Included): Thời gian làm hàng tính liên tục cả ngày Chủ nhật và ngày lễ, áp dụng cho cảng xếp Yangon để thúc đẩy tốc độ bốc hàng tối đa.
  • WWD SHEX UU (Sundays/Holidays Excepted, Unless Used): Ngày Chủ nhật và ngày lễ được loại trừ không tính vào Laytime trừ khi có sử dụng để làm hàng. Nếu người thuê có sử dụng làm hàng thì chỉ tính thời gian thực tế tác nghiệp.

3. Tại sao tàu M/V HAI PHUONG GLORY phải thực hiện Bunkering Transit tại Singapore?

Giá dầu nhiên liệu (VLSFO / MGO) tại Singapore cạnh tranh nhất khu vực Đông Nam Á nhờ hạ tầng lọc dầu và cung ứng hàng hải quy mô lớn. Việc ghé Singapore tiếp dầu giúp tiết kiệm khoảng $40 - $60\text{ USD/tấn}$ so với lấy dầu tại Myanmar hoặc Cần Thơ, đồng thời bảo đảm chất lượng dầu đạt chuẩn ISO 8217.

4. Quy trình xử lý khi người nhận hàng không xuất trình được B/L gốc tại cảng dỡ Cần Thơ?

Áp dụng điều khoản thỏa thuận trong Fixture Note: Chủ tàu/Thuyền trưởng đồng ý giải phóng hàng cho người nhận khi có Thư bảo lãnh nhận hàng (Letter of Indemnity - LOI) ký bởi Người thuê tàu (Charterer) theo mẫu chuẩn P&I Club, kèm điều kiện đã thanh toán đầy đủ $100%$ tiền cước vận chuyển và tiền phạt lưu tàu phát sinh tại cảng xếp (nếu có) trước khi mở nắp hầm hàng (Before Breaking Bulk).

5. Khái niệm "Living Up Point of Ship" ảnh hưởng thế nào đến giá cước tối thiểu?

Living Up Point (Điểm dừng khai thác của con tàu) là mức giá cước tối thiểu mà doanh thu thu về chỉ vừa đủ bù đắp chi phí biến đổi ($VC$). Nếu cước thị trường giảm xuống dưới điểm này, chủ tàu sẽ đưa tàu vào trạng thái neo đậu ngừng khai thác (Lay-up) để cắt giảm chi phí nhiên liệu và cảng phí thay vì tiếp tục nhận hàng chịu lỗ sâu.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Lựa chọn đơn chào hàng để ký kết hợp đồng vận chuyển và tổ chức chuyến đi tại Công ty Cổ phần Hàng hải P&T Quý II năm 2021" đã giải quyết trọn vẹn và chuẩn xác bài toán thực tiễn của doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam trong giai đoạn thị trường nhiều thách thức.

Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận khai thác tàu chuyến, phương pháp mô hình hóa kinh tế - kỹ thuật và quy trình tác nghiệp hiện trường, nghiên cứu đã:

  • Lựa chọn chính xác Đơn chào hàng số 4 vận chuyển 5,000 MT đường bao từ Yangon về Cần Thơ cho tàu M/V HAI PHUONG GLORY.
  • Mang lại lợi nhuận ròng thực tế $33,491.87\text{ USD}$, vượt $7.00%$ so với kế hoạch ban đầu.
  • Chuẩn hóa toàn diện chuỗi cung ứng chứng từ hàng hải, loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ tranh chấp hợp đồng và cước khống.

Mô hình và quy trình trong đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các hãng tàu hàng rời vừa và nhỏ, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao năng lực quản trị và hiệu quả khai thác đội tàu biển Việt Nam trên trường quốc tế.