Giới thiệu dự án
Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam giai đoạn 2011–2013 chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ nhờ các gói bảo hiểm nông nghiệp thí điểm và bảo hiểm tài sản kỹ thuật. Tại tỉnh Sóc Trăng – địa bàn trọng điểm về nuôi trồng thủy sản của khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long, Công ty Bảo Việt Sóc Trăng đóng vai trò đơn vị nòng cốt trực thuộc Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt. Tuy nhiên, cùng với sự bùng nổ về doanh thu (tăng từ 25,81 tỷ đồng năm 2011 lên 62,34 tỷ đồng năm 2013), công tác quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management - HRM) tại đơn vị đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng, chưa theo kịp tốc độ mở rộng mạng lưới kinh doanh và quản lý hơn 300 đại lý.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| VẤN ĐỀ CỐT LÕI TẠI DOANH NGHIỆP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Hoạch định bị động: Dự báo ngắn hạn, phụ thuộc 100% vào chỉ tiêu cấp trên |
| 2. Tuyển dụng khép kín: 70% hồ sơ ứng tuyển từ kênh người quen giới thiệu |
| 3. Đào tạo rời rạc: Thiếu khung đánh giá hiệu quả chuyển giao năng lực |
| 4. Cơ cấu chưa tối ưu: 38,3% lao động có trình độ Trung cấp và THPT (năm 2013) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu dự án
- Khảo sát & Lượng hóa thực trạng: Đánh giá toàn diện bức tranh nhân sự tại Bảo Việt Sóc Trăng giai đoạn 2011–2013 trên các phương diện: biến động số lượng, cơ cấu giới tính, độ tuổi và trình độ học vấn.
- Chuẩn hóa quy trình phân tích công việc: Xây dựng lại hệ thống Bản mô tả công việc (Job Description - JD) và Bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification - JS) cho các khối nghiệp vụ chuyên môn.
- Hiện đại hóa chu trình tuyển dụng & hoạch định: Triệt tiêu tính cảm tính trong tuyển chọn, áp dụng mô hình định biên nhân sự theo khối lượng công việc thực tế.
- Tối ưu hóa khung đào tạo và đãi ngộ: Thiết kế hệ thống đánh giá thành tích theo mục tiêu (Management by Objectives - MBO) gắn liền với chính sách C&B (Compensation & Benefits).
Phương pháp tiếp cận giải pháp
Đề tài tích hợp phương pháp phân tích số liệu tài chính - nhân sự định lượng (Phương pháp thay thế liên hoàn, phân tích tỷ suất biến động) kết hợp với các lý thuyết quản trị hiện đại (Khung năng lực ASK, Mô hình 4 cấp độ đánh giá đào tạo Kirkpatrick, Hệ thống quản trị nguồn nhân lực số hóa HRIS).
Kết quả kỳ vọng đo lường được
- Chuẩn hóa 100% vị trí công việc bằng bảng tiêu chuẩn định lượng.
- Nâng tỷ trọng lao động có trình độ Đại học lên trên 60% vào năm 2015.
- Giảm tỷ lệ tuyển dụng qua kênh quan hệ cá nhân từ 70% xuống dưới 20%, mở rộng phễu tuyển dụng đa kênh.
- Rút ngắn thời gian ra quyết định định biên nhân sự từ 45 ngày xuống dưới 10 ngày.
Phạm vi và giới hạn
- Phạm vi không gian: Công ty Bảo Việt Sóc Trăng (151 Hùng Vương, Phường 6, TP. Sóc Trăng) bao gồm 5 phòng chức năng và 4 phòng phục vụ khách hàng khu vực.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2013 và các định hướng giải pháp giai đoạn 2014–2016.
- Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu giới hạn ở phân khúc bảo hiểm phi nhân thọ với chu kỳ kinh doanh đảo ngược (thu phí trước, phát sinh chi phí bồi thường sau).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại Bảo Việt Sóc Trăng, quy mô nhân sự biến động từ 34 người (2011) tăng lên 50 người (2012) khi bắt đầu thí điểm bảo hiểm nuôi tôm, sau đó tái cơ cấu giảm xuống 47 người (2013).
| Tiêu chí |
Mô hình HRM truyền thống (Bảo Việt Sóc Trăng 2011-2013) |
Mô hình HRM chuẩn hóa đề xuất |
| Hoạch định nhân sự |
Bị động, mang nặng tính chỉ tiêu Nhà nước theo Nghị định 110/2007/NĐ-CP, dự báo ngắn hạn bù đắp chỗ trống. |
Chủ động, ứng dụng phương pháp phân tích xu hướng (Trend Analysis) và tỷ suất nhân quả theo doanh thu mục tiêu. |
| Kênh tuyển dụng |
Kênh nội bộ, đài địa phương; 70% ứng viên từ nguồn quen biết; 1 vòng phỏng vấn duy nhất. |
Đa kênh (Job portals, Ngày hội việc làm ĐH Cần Thơ, HUTECH); sàng lọc 3 vòng kết hợp kiểm tra kỹ thuật (Technical test). |
| Phân tích công việc |
Thiếu hệ thống JD/JS chi tiết; tiêu chuẩn mang tính thủ tục hành chính, bỏ qua kỹ năng mềm. |
Chuẩn hóa JD/JS theo khung năng lực Core Competencies, Role-specific & Behavioral Skills. |
| Đánh giá & Đào tạo |
Đào tạo theo phân bổ ngân sách Tổng công ty; không đo lường ROI sau đào tạo. |
Khung đào tạo bám sát Gap analysis kỹ năng; đánh giá 4 cấp độ Kirkpatrick; gắn kết KPI cá nhân. |
Phân tích yêu cầu theo khung MoSCoW
- Must have (Bắt buộc có):
- Bảng mô tả chi tiết công việc cho chuyên viên Giám định - Bồi thường và chuyên viên Quản lý đại lý.
- Quy trình tuyển dụng chuẩn hóa tối thiểu 2 vòng (Kiểm tra chuyên môn/ngoại ngữ + Phỏng vấn hội đồng).
- Khung đánh giá định kỳ 6 tháng/lần theo chỉ số hoàn thành công việc.
- Should have (Nên có):
- Cơ sở dữ liệu ứng viên (Talent Pool) số hóa trên máy trạm nội bộ.
- Chính sách đãi ngộ phi tài chính rõ ràng (thăm hỏi gia đình, quỹ khuyến học).
- Could have (Có thể có):
- Cổng đào tạo E-learning kết nối trực tiếp với Tổng công ty.
- Won't have (Chưa thực hiện ở giai đoạn này):
- Hệ thống AI tự động chấm điểm hồ sơ ứng viên (Applicant Tracking System chạy bằng machine learning).
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc quản trị nguồn nhân lực số hóa tích hợp luồng dữ liệu nghiệp vụ kinh doanh bảo hiểm được mô tả theo sơ đồ dưới đây:
Thiết kế CSDL Quản lý Nhân sự & Đánh giá Năng lực (PostgreSQL DDL)
Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ để chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu hồ sơ nhân sự, phòng ban và bảng đánh giá năng lực:
-- Bảng phòng ban nghiệp vụ
CREATE TABLE departments (
dept_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
dept_name VARCHAR(100) NOT NULL,
dept_type VARCHAR(20) CHECK (dept_type IN ('Direct_Sales', 'Indirect_Support')),
manager_id VARCHAR(10)
);
-- Bảng nhân viên chuẩn hóa
CREATE TABLE employees (
emp_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
gender VARCHAR(10) CHECK (gender IN ('Nam', 'Nu')),
dob DATE NOT NULL,
education_level VARCHAR(50) CHECK (education_level IN ('Dai hoc', 'Cao dang', 'Trung cap', 'THPT')),
dept_id VARCHAR(10) REFERENCES departments(dept_id),
position_title VARCHAR(100) NOT NULL,
hire_date DATE NOT NULL,
status VARCHAR(20) DEFAULT 'Active'
);
-- Bảng đánh giá thành tích định kỳ (MBO / KPI)
CREATE TABLE performance_evaluations (
eval_id SERIAL PRIMARY KEY,
emp_id VARCHAR(10) REFERENCES employees(emp_id),
eval_period VARCHAR(20) NOT NULL, -- e.g., '2013-H1'
revenue_target NUMERIC(15, 2) DEFAULT 0.0,
revenue_achieved NUMERIC(15, 2) DEFAULT 0.0,
claim_resolution_rate NUMERIC(5, 2) DEFAULT 0.0, -- Tỷ lệ giải quyết hồ sơ bồi thường đúng hạn (%)
competency_score NUMERIC(4, 2) CHECK (competency_score BETWEEN 0 AND 100),
final_grade CHAR(1) CHECK (final_grade IN ('A', 'B', 'C', 'D'))
);
Phương pháp luận triển khai
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê lao động - tiền lương từ Phòng Hành chính Tổng hợp và Phòng Tài chính - Kế toán giai đoạn 2011–2013.
- Phương pháp thay thế liên hoàn: Đo lường mức độ ảnh hưởng của biến động nhân sự ($L$) và năng suất lao động bình quân ($W$) đến tổng doanh thu ($Q = L \times W$).
- Mô hình đánh giá Kirkpatrick: Áp dụng 4 tầng: Phản ứng (Reaction), Tiếp thu kiến thức (Learning), Hành vi thực tế (Behavior), Kết quả kinh doanh (Business Results).
Implementation và kết quả
Quy trình triển khai giải pháp
Dự án cải tiến HRM được chia làm 4 giai đoạn logic gắn với deliverables cụ thể:
[Giai đoạn 1: Q1/2014] Phân tích hiện trạng & Xây dựng Danh mục JD/JS cho 8 phòng ban
[Giai đoạn 2: Q2/2014] Thiết lập Quy trình Tuyển dụng 3 vòng & Bộ đề thi tuyển
[Giai đoạn 3: Q3/2014] Thử nghiệm Đánh giá KPI & Mô hình Dự báo Định biên
[Giai đoạn 4: Q4/2014] Triển khai Chính sách C&B và Khung Đào tạo mới
Thuật toán dự báo nhu cầu nhân sự dựa trên kế hoạch doanh thu (HR Analytics Algorithm)
Để giải quyết tình trạng hoạch định nhân sự cảm tính, thuật toán Python dưới đây tự động hóa việc tính toán số lượng định biên cần thiết cho từng khối phòng ban dựa trên doanh thu mục tiêu và tỷ lệ năng suất kỳ vọng:
import numpy as np
def calculate_workforce_demand(target_revenue, avg_productivity_per_emp, turnover_rate=0.05):
"""
Dự báo nhu cầu nhân lực cần thiết cho khối trực tiếp khai thác.
:param target_revenue: Doanh thu mục tiêu (VND)
:param avg_productivity_per_emp: Doanh thu bình quân kỳ vọng trên một nhân sự (VND/người)
:param turnover_rate: Tỷ lệ hao hụt nhân sự dự kiến hàng năm (nghỉ việc, chuyển công tác)
:return: dict chứa số lượng nhân sự định biên và số lượng cần tuyển mới
"""
# 1. Tính số lượng lao động cơ sở cần thiết
base_headcount = target_revenue / avg_productivity_per_emp
# 2. Bù trừ tỷ lệ luân chuyển lao động
total_required_headcount = np.ceil(base_headcount * (1 + turnover_rate))
return int(total_required_headcount)
# Dữ liệu thực nghiệm kiểm thử với mục tiêu năm 2014
target_rev_2014 = 70_000_000_000 # 70 tỷ đồng
expected_productivity = 1_500_000_000 # 1.5 tỷ đồng/người/năm (Direct sales)
current_direct_staff = 32
required_staff = calculate_workforce_demand(target_rev_2014, expected_productivity)
recruitment_need = max(0, required_staff - current_direct_staff)
print(f"-> Tổng định biên cần: {required_staff} nhân sự | Cần tuyển mới: {recruitment_need} nhân sự.")
Kết quả đạt được và kiểm chứng số liệu
Phân tích hiệu quả kinh doanh và cơ cấu nhân lực tại Bảo Việt Sóc Trăng giai đoạn 2011–2013 thể hiện qua các chỉ số định lượng:
TĂNG TRƯỞNG DOANH THU & NĂNG SUẤT BÌNH QUÂN (2011 - 2013)
Doanh thu:
2011: 25,813,006,000 VND [34 NV] -> 759.2 triệu VND/người
2012: 56,846,762,000 VND [50 NV] -> 1,136.9 triệu VND/người (+49.7%)
2013: 62,342,465,000 VND [47 NV] -> 1,326.4 triệu VND/người (+16.7%)
Lợi nhuận trước thuế:
2011: 5,395,379,000 VND (Tỷ suất LN/Doanh thu: 20.90%)
2012: 14,783,530,000 VND (Tỷ suất LN/Doanh thu: 26.00%)
2013: 16,758,548,000 VND (Tỷ suất LN/Doanh thu: 26.88%)
Cơ cấu trình độ lao động chuyển dịch tích cực
2011: [Đại học: 47.06%] [Cao đẳng: 5.88%] [Trung cấp: 26.47%] [THPT: 20.59%]
2012: [Đại học: 52.00%] [Cao đẳng: 10.00%] [Trung cấp: 20.00%] [THPT: 18.00%]
2013: [Đại học: 51.06%] [Cao đẳng: 10.64%] [Trung cấp: 25.53%] [THPT: 12.77%]
- Trình độ Đại học luôn duy trì trên 50%, số lượng cử nhân tăng từ 16 người (2011) lên 24 người (2013).
- Lao động trình độ THPT giảm từ 20,59% (7 người) xuống 12,77% (6 người), phản ánh định hướng tinh giản lao động phổ thông, thay thế bằng đội ngũ chuyên môn có bằng cấp.
- Trẻ hóa nguồn nhân lực thành công: Nhóm tuổi 20–30 tăng từ 41,18% (14 người năm 2011) lên 48,94% (23 người năm 2013).
Đổi mới và đóng góp
Các cải tiến chuyên môn cụ thể
- Chấm dứt hiện tượng tuyển dụng "khép kín": Đề xuất quy chế tuyển dụng công khai, mở rộng hợp tác với các trường đại học tại miền Tây, loại bỏ sự phụ thuộc vào kênh giới thiệu người quen (vốn chiếm 70% hồ sơ tiếp nhận năm 2012).
- Quy trình tuyển chọn 3 nấc chuẩn hóa:
- Vòng 1: Thẩm định hồ sơ theo bảng tiêu chuẩn (Trình độ, ngoại ngữ TOEIC > 550 cho khối Quản lý đại lý, tin học văn phòng).
- Vòng 2: Bài thi viết trắc nghiệm chuyên môn bảo hiểm & xử lý tình huống nghiệp vụ.
- Vòng 3: Phỏng vấn cấu trúc (Structured Interview) với hội đồng gồm Ban Giám đốc và Trưởng phòng chuyên môn.
- Mô hình hóa chu trình kiểm soát chi phí nhân sự theo Nghị định 110/2007/NĐ-CP: Tinh giản nhân sự dôi dư đúng quy chuẩn pháp luật, tái cơ cấu 5 lao động không phù hợp năm 2013 nhằm tối ưu hóa quỹ lương.
So sánh với các giải pháp quản trị hiện hành
| Đặc tính |
Quản trị nhân sự Nhà nước truyền thống |
Quản trị nhân sự tự phát tại DN nhỏ |
Giải pháp đề xuất cho Bảo Việt Sóc Trăng |
| Căn cứ định biên |
Theo biên chế hành chính cứng nhắc. |
Thuê người theo cảm tính khi thiếu việc. |
Định biên theo hệ số tải công việc (Workload analysis) và mục tiêu doanh thu. |
| Tiêu chí tuyển dụng |
Nặng về bằng cấp, ưu tiên con em cán bộ. |
Bỏ qua bằng cấp, chỉ nhìn quan hệ. |
Đánh giá tổng hòa: Khung năng lực ASK (Thái độ - Kỹ năng - Kiến thức). |
| Đo lường năng suất |
Đánh giá bình bầu thi đua cuối năm chung chung. |
Không có thang đo định lượng rõ ràng. |
Bảng điểm KPI định lượng theo tỷ lệ giải quyết bồi thường và doanh số. |
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống triển khai thực tế (Case Study: Sản phẩm Bảo hiểm Nuôi tôm)
Năm 2012, Bảo Việt Sóc Trăng được lựa chọn làm đơn vị thí điểm bảo hiểm nuôi tôm tại các huyện Vĩnh Châu, Mỹ Xuyên, Kế Sách. Sản phẩm nông nghiệp mang tính mùa vụ cao, rủi ro dịch bệnh phức tạp đòi hỏi khối lượng nhân sự giám định hiện trường lớn.
QUY TRÌNH ĐIỀU ĐỘNG & BỐ TRÍ NHÂN LỰC THỜI VỤ
[Nhu cầu thẩm định bùng nổ] ---> [Ký hợp đồng CTV / Ngắn hạn có chuyên môn thủy sản]
[Giám định hiện trường 24/24] <--- [Đào tạo cấp tốc nghiệp vụ quy tắc biểu phí]
[Hết mùa vụ thí điểm (2013)] ---> [Rà soát đánh giá: Giữ lại nhân sự giỏi (2 người),
chấm dứt HĐ lao động không đạt (5 người)]
Nhờ cơ chế linh hoạt này, chi phí hoạt động năm 2013 chỉ tăng 7,99% (đạt 45,69 tỷ đồng) trong khi doanh thu vẫn tăng trưởng 9,67% (đạt 62,34 tỷ đồng), mang lại lợi nhuận kinh doanh 16,65 tỷ đồng.
Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
CHI PHÍ TRIỂN KHAI DỰ KIẾN (Năm đầu tiên):
- Chi phí thiết kế & số hóa JD/JS: 15,000,000 VND
- Chi phí truyền thông tuyển dụng đa kênh: 25,000,000 VND
- Chi phí tổ chức các khóa tập huấn nội bộ: 40,000,000 VND
- Tổng chi phí đầu tư (Capex + Opex): 80,000,000 VND
LỢI ÍCH KINH TẾ ĐO LƯỜNG ĐƯỢC:
- Tiết kiệm chi phí do tuyển dụng sai người: 120,000,000 VND/năm
- Tăng năng suất lao động (ước tính +5% doanh thu/NV): 300,000,000 VND/năm
- ROI (Return on Investment) = (420M - 80M) / 80M = 425% (Thu hồi vốn trong 3 tháng)
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế còn tồn đọng
- Đặc thù kinh tế địa phương: Sóc Trăng là tỉnh thuần nông, mức độ nhận thức về bảo hiểm của người dân chưa đồng đều, gây khó khăn trong việc thu hút nhân tài cấp cao (Sau đại học, chuyên gia định phí bảo hiểm Actuary).
- Phụ thuộc phân cấp của Tổng công ty: Các quyết định nâng lương, phê duyệt định biên nhân sự cấp phòng vẫn chịu sự chi phối chặt chẽ từ Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt, làm giảm tính tự chủ linh hoạt của chi nhánh.
Hướng nâng cấp đề xuất
- Ứng dụng phần mềm HRIS đám mây: Xây dựng cổng thông tin tự phục vụ cho nhân viên (Employee Self-Service) để theo dõi KPI, ngày phép và đăng ký đào tạo trực tuyến.
- Xây dựng chương trình Quản trị nguồn kế cận (Succession Planning): Bồi dưỡng các vị trí Trưởng/Phó phòng nghiệp vụ từ lực lượng cán bộ trẻ độ tuổi 25–35 giàu tiềm năng.
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------+-------------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng | Giá trị thụ hưởng cụ thể |
+-------------------+-------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên / | Nguồn tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc luận văn tốt nghiệp |
| Học viên | QTKD; cung cấp số liệu thực nghiệm phân tích nhân sự bảo hiểm. |
| | |
| Chuyên viên HR / | Khung mẫu biểu JD/JS chuẩn hóa; thuật toán dự báo biên chế và |
| Quản lý nhân sự | phương pháp xử lý khủng hoảng nhân sự theo mùa vụ. |
| | |
| Ban Lãnh đạo | Bộ giải pháp tăng năng suất lao động trên 15%/năm, tối ưu quỹ |
| Doanh nghiệp | lương và nâng cao chỉ số hài lòng của người lao động. |
| | |
| Nhà nghiên cứu | Cung cấp case study thực nghiệm về tái cơ cấu lao động theo |
| Kinh tế ứng dụng | Nghị định 110/2007/NĐ-CP tại doanh nghiệp Nhà nước cổ phần hóa. |
+-------------------+-------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu về năng lực chuyên môn để triển khai hệ thống phân tích công việc tại chi nhánh bảo hiểm là gì?
Cán bộ phụ trách nhân sự cần am hiểu sâu sắc về chu trình sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ (giám định, bồi thường, khai thác đại lý), nắm vững các kỹ thuật phỏng vấn phân tích công việc, kỹ năng lập bảng quan sát vị trí và chuẩn hóa văn bản theo ISO 9001.
2. Làm thế nào để giải quyết áp lực thiếu hụt nhân sự khi phát sinh các gói sản phẩm mang tính mùa vụ cao?
Áp dụng chiến lược nhân sự hỗn hợp (Flexible Staffing): Duy trì đội ngũ nòng cốt (Core staff) phụ trách thẩm định chuyên sâu; đồng thời tuyển dụng cộng tác viên bán thời gian hoặc thuê ngoài (Outsourcing) cho các công tác hỗ trợ thu thập hồ sơ hiện trường.
3. Việc tích hợp hệ thống đánh giá KPI có làm gia tăng xung đột nội bộ giữa các phòng ban?
Để hạn chế xung đột, các chỉ số KPI phải được thiết kế theo nguyên tắc SMART và có sự phối hợp chéo. Ví dụ: Phòng Nghiệp vụ 1 (Giám định) có KPI về thời gian xử lý hồ sơ không quá 7 ngày làm việc để hỗ trợ Phòng Nghiệp vụ 2 đạt chỉ số hài lòng khách hàng.
4. Chi phí duy trì và đào tạo định kỳ cho đội ngũ giám định viên là bao nhiêu?
Thông thường chi phí đào tạo được trích từ 3% đến 5% tổng quỹ lương hàng năm của công ty, tập trung vào việc cập nhật các quy tắc giám định xe cơ giới, tàu thủy và các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ từ Tổng công ty.
5. Lộ trình tính toán điểm hòa vốn và hiệu quả đầu tư cho quy trình tuyển dụng mới?
Với chi phí tổ chức tuyển dụng chuẩn hóa khoảng 25–40 triệu đồng/đợt, việc chọn đúng nhân sự có năng lực sẽ giảm tỷ lệ bỏ việc trong 6 tháng đầu từ 30% xuống dưới 5%, giúp doanh nghiệp đạt điểm hòa vốn ngay trong quý đầu tiên sau tuyển dụng.
Kết luận
Đề tài "Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Bảo Việt Sóc Trăng" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị nhân sự gắn liền với đặc thù kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ. Thông qua các số liệu tài chính và nhân sự thực nghiệm giai đoạn 2011–2013, khóa luận đã chỉ rõ những mắt xích còn yếu kém trong khâu hoạch định, tuyển dụng và đãi ngộ tại đơn vị; đồng thời xây dựng hệ thống 3 nhóm giải pháp đột phá có tính khả thi cao.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp Bảo Việt Sóc Trăng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, trẻ hóa đội ngũ một cách thực chất mà còn là đòn bẩy chiến lược giúp công ty giữ vững vị thế dẫn đầu thị phần bảo hiểm trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng trong những năm tiếp theo.