Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Lịch sử thế giới với đề tài "Góp phần tìm hiểu cuộc xung đột Israel - Palestine từ 1993 đến 2001" do sinh viên Nguyễn Thị Bắc thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Phụng Hoàng (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành tháng 05/2008).

1. Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài:

  • Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc (1991), cục diện quan hệ quốc tế xuất hiện hai chuyển biến lớn: toàn cầu hóa phát triển với tốc độ nhanh, đồng thời các cuộc xung đột khu vực bùng phát đột ngột. Thống kê được tác giả dẫn giải cho thấy, trước năm 1991 bình quân mỗi năm trên thế giới diễn ra khoảng 4 cuộc xung đột, nhưng trong thập niên cuối thế kỷ XX con số này đã tăng lên hơn 30 cuộc mỗi năm.
  • Các nhà phân tích xác định 5 nguyên nhân chủ yếu dẫn tới xung đột thập niên 1990 gồm: biên giới - lãnh thổ, lợi ích tài nguyên, mâu thuẫn dân tộc, tranh chấp đảng phái chính quyền và sự can thiệp từ các thế lực bên ngoài.
  • Trung Đông là khu vực trọng điểm mang biệt danh "thùng thuốc súng" của thế giới, trong đó mối quan hệ đối đầu giữa Israel và Palestine là tâm điểm kéo dài dai dẳng nhất. Đề tài mang tính thời sự cao, phản ánh mảng kiến thức chưa được giảng dạy chuyên sâu trong các giáo trình lịch sử quan hệ quốc tế bậc đại học tại thời điểm nghiên cứu.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Nhiệm vụ 1: Khái quát bối cảnh địa chính trị, tài nguyên và dân cư khu vực Trung Đông cùng cội nguồn lịch sử mâu thuẫn lãnh thổ, tôn giáo giữa người Do Thái và người Arab Palestine từ thời cổ đại đến năm 1993.
  • Nhiệm vụ 2: Phân tích chi tiết tiến trình đàm phán và việc ký kết Hiệp định Oslo I (1993) cùng các văn kiện kế tiếp trong giai đoạn 1993 - 1999 (Hiệp định Gaza - Jericho 1994, Oslo II 1995, Nghị định thư Hebron 1997, Bản ghi nhớ Wye River 1998, 1999).
  • Nhiệm vụ 3: Làm rõ phản ứng của các bên, chỉ ra những hạn chế cố hữu của các hiệp ước hòa bình và diễn biến xung đột giai đoạn 1999 - 2001 khi tiến trình hòa đàm rơi vào bế tắc.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cuộc xung đột chính trị - quân sự giữa Israel và Palestine cùng tiến trình đàm phán ngoại giao song phương và đa phương.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Trung Đông, trọng tâm là vùng đất Palestine/Israel, bao gồm Dải Gaza, khu vực Bờ Tây sông Jordan và thành phố Jerusalem.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 1993 (ký kết Hiệp định Oslo I) đến năm 2001 (thời điểm Ariel Sharon lên nắm quyền Thủ tướng Israel vào tháng 3/2001). Bên cạnh đó, tác giả dành phần khái quát lịch sử từ thời cổ đại đến trước năm 1993 để làm rõ căn nguyên vấn đề.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Khung lý thuyết và văn bản pháp lý:

  • Hệ thống nghị quyết của Liên Hợp Quốc: Nghị quyết số 181 ngày 29/11/1947 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc về việc phân chia lãnh thổ Palestine thành hai quốc gia độc lập; Nghị quyết 194 ngày 11/12/1948 về quyền hồi hương và bồi thường tài sản cho người tị nạn Palestine; Nghị quyết 242 (1967) và Nghị quyết 338 (1973) của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc yêu cầu Israel rút quân khỏi các vùng lãnh thổ chiếm đóng.
  • Văn bản và tuyên bố lịch sử: Tuyên ngôn Balfour (1917) của Chính phủ Anh; Hiến chương Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) gồm 33 điều; nguyên tắc đàm phán "đổi đất lấy hòa bình" xuất phát từ Hội nghị Thượng đỉnh Camp David (1978) và khuôn khổ Hội nghị Hòa bình Madrid (1991).

2. Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp lịch sử: Khôi phục và sắp xếp các sự kiện, tiến trình đàm phán, xung đột theo trình tự thời gian khách quan nhằm phản ánh diễn biến thực tế của quan hệ Israel - Palestine.
  • Phương pháp logic: Phân tích bản chất, nguyên nhân sâu xa của các tranh chấp về lãnh thổ, tôn giáo, người tị nạn và đánh giá những điểm nghẽn trong các hiệp ước hòa bình.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Khảo sát và đối chiếu nguồn tư liệu từ các tài liệu lưu trữ, sách chuyên khảo và báo chí trong nước để xác định tính xác thực của dữ kiện lịch sử.

3. Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Nguồn tư liệu bản tin, tài liệu tham khảo chuyên đề của Thông tấn xã Việt Nam và các bài viết trên Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế.
  • Các công trình chuyên khảo tiếng Việt: Lịch sử Trung Cận Đông (Nguyễn Thị Thư, Nguyễn Hồng Bích, Nguyễn Văn Sơn - NXB Giáo dục, 2002); Cuộc xung đột Israel và Ảrập (NXB Thông tấn, 2002); Lịch sử quan hệ quốc tế từ chiến tranh thế giới thứ hai đến chiến tranh Triều Tiên (1939-1954) (Phạm Giảng - NXB Chính trị quốc gia, 2005); Quan hệ quốc tế những năm đầu thế kỷ XXI, vấn đề sự kiện và quan điểm (Trịnh Mưu, Vũ Quang Vinh - NXB Lý luận chính trị).
  • Tác phẩm dịch và đề tài liên quan: Cuộc chiến không kết thúc: người Israel, người Palestine trong cuộc chiến giành vùng đất hứa (Anton La Guardia, Lưu Văn Hy dịch - NXB Văn hóa thông tin, 2006); khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lương Thị Tuyết Hằng (2006) về quan hệ Israel - Palestine giai đoạn 2001 - 2006.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát khu vực Trung Đông

1. Điều kiện địa lý, tài nguyên và xã hội:

  • Vị trí và địa hình: Trung Đông có diện tích khoảng 8 triệu km², án ngữ ngã ba tiếp giáp 3 châu lục (Á, Âu, Phi) và là cầu nối Địa Trung Hải với 3 đại dương (Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương). Kênh đào Suez (xây dựng từ 1859 - 1869) dài hơn 150 km giữ vị trí giao thông huyết mạch toàn cầu. Đất đai chủ yếu là sa mạc, diện tích đất canh tác chỉ chiếm khoảng 14%. Hệ thống nguồn nước phụ thuộc vào hai lưu vực sông lớn (sông Nile, Tigris - Euphrates) và các sông nhỏ như sông Jordan, sông Litani.
  • Tài nguyên dầu mỏ: Khu vực tập trung khoảng 65,7% tổng trữ lượng dầu mỏ thế giới (theo số liệu năm 1993, trữ lượng dầu mỏ Trung Đông đạt từ 90 đến 142 tỷ tấn trên tổng số 133 đến 240 tỷ tấn toàn cầu). Dầu mỏ chiếm hơn 90% tổng giá trị xuất khẩu của đa số các quốc gia trong khu vực.
  • Đặc điểm dân cư và tôn giáo: Tốc độ tăng dân số tự nhiên đạt từ 1,6% đến 4,3%/năm; dân số có cơ cấu rất trẻ (45% dưới 15 tuổi). Ba nhóm cư dân lớn gồm Semite (Arab và Do Thái), Aryan (Ba Tư) và người Thổ. Mật độ dân số tập trung cao tại các đô thị lớn như Cairo (9,9 triệu người), Istanbul (7,8 triệu người), Teheran (6,7 triệu người). Đây là cái nôi phát sinh của ba tôn giáo độc thần lớn: Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo.

2. Lịch sử hình thành nhà nước và các cuộc chiến tranh Trung Đông:

  • Nghị quyết phân chia năm 1947 và sự thành lập Israel: Ngày 29/11/1947, Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 181 phân chia Palestine thành hai phần: Nhà nước Do Thái chiếm 56% diện tích (với 498.000 người Do Thái và 325.000 người Arab); Nhà nước Arab chiếm 43% diện tích (với 807.000 người Arab và 10.000 người Do Thái); thành phố Jerusalem (chiếm 1% diện tích, 100.000 người Do Thái và 105.000 người Arab) đặt dưới sự quản lý quốc tế. Ngày 14/5/1948, Nhà nước Israel chính thức tuyên bố thành lập tại Tel Aviv.
  • Năm cuộc chiến tranh Trung Đông (1948 - 1982):
    • Chiến tranh lần 1 (1948 - 1949): Liên minh 7 nước Arab (Ai Cập, Transjordan, Iraq, Syria, Lebanon, Saudi Arabia, Yemen) gồm 40.000 quân tấn công Israel (30.000 quân, sau tăng lên 100.000 quân). Kết thúc chiến tranh, Israel chiếm phần lớn 2,07 vạn km² đất dự kiến lập nhà nước Arab, mở rộng kiểm soát lên 53% - 57% lãnh thổ; 96 vạn người Palestine bị mất nhà cửa, trở thành dân tị nạn.
    • Chiến tranh lần 2 (1956): Bùng phát sau khi Ai Cập quốc hữu hóa kênh đào Suez ngày 26/7/1956.
    • Chiến tranh lần 3 (1967): Israel chiếm đóng Dải Gaza, Bờ Tây sông Jordan, Cao nguyên Golan, Bán đảo Sinai và sáp nhập toàn bộ Đông Jerusalem.
    • Chiến tranh lần 4 (1973): Xung đột quân sự quy mô lớn giữa liên minh Arab và Israel.
    • Chiến tranh lần 5 (1982): Israel tấn công Lebanon nhằm tiêu diệt các căn cứ của PLO tại Beirut, gây thương vong cho 20 vạn người và khiến 2 triệu người Arab phải tị nạn. Tháng 5/2000, quân đội Israel mới rút hoàn toàn khỏi vùng chiếm đóng 850 km² ở miền Nam Lebanon.
  • Giai đoạn 1982 - 1993: Tháng 12/1987, phong trào khởi nghĩa Intifada (chiến tranh ném đá) bùng phát tại Gaza và Bờ Tây, khiến hơn 1.000 thường dân Palestine thiệt mạng tính đến năm 1993. Tháng 11/1988, PLO tuyên bố từ bỏ chủ nghĩa khủng bố, công nhận Nghị quyết 181, 242 và 338. Ngày 30/10/1991, Hội nghị Hòa bình Trung Đông khai mạc tại Madrid (Tây Ban Nha), mở đường cho các cuộc thương lượng song phương.

Chương 2: Cuộc xung đột Israel - Palestine (1993 - 1999)

1. Tiến trình ký kết và nội dung Hiệp định Oslo I (13/9/1993):

  • Sau 14 phiên đàm phán bí mật tại Oslo (Na Uy), ngày 10/9/1993, Israel và PLO tiến hành trao đổi văn kiện công nhận lẫn nhau (PLO cam kết vô hiệu hóa các điều khoản chống Israel trong Hiến chương 33 điều).
  • Đúng 11h45 sáng ngày 13/9/1993 tại Washington (Mỹ), Ngoại trưởng Israel Shimon Peres và đại diện PLO Mahmoud Abbas đã chính thức ký kết "Tuyên bố các nguyên tắc trao quyền tự trị tạm thời cho người Palestine" (Hiệp định Oslo I) dưới sự chứng kiến của Ngoại trưởng Mỹ Warren Christopher và Ngoại trưởng Nga Andrei Kozyrev.
Nội dung điều khoản Chi tiết quy định trong Hiệp định Oslo I (1993)
Quyền tự trị tạm thời Thời hạn 5 năm áp dụng trước hết cho Dải Gaza và thành phố Jericho (bắt đầu từ ngày 13/12/1993).
Lộ trình rút quân Quân đội Israel bắt đầu rút khỏi Gaza và Jericho từ ngày 18/12/1993; chuyển giao quyền quản lý dân sự cho người Palestine trong các lĩnh vực: giáo dục, văn hóa, y tế, phúc lợi xã hội, thuế trực thu và du lịch.
Bầu cử Hội đồng Tổ chức bầu cử trong vòng 9 tháng (dự kiến ngày 13/4/1994) để thành lập Hội đồng quản lý Dải Gaza và Bờ Tây.
Lực lượng an ninh Thành lập lực lượng cảnh sát Palestine với nòng cốt là các chiến sĩ PLO bên ngoài vùng lãnh thổ.
Vấn đề người tị nạn Thỏa thuận biện pháp hồi hương cho khoảng 200.000 người Palestine rời đi sau cuộc chiến năm 1967; số phận người tị nạn năm 1948 gác lại đàm phán sau.
Quy chế Jerusalem Tạm hoãn giải quyết tương lai và địa vị pháp lý của Jerusalem cho tới vòng đàm phán quy chế vĩnh viễn.

2. Các thỏa thuận tiếp nối giai đoạn 1994 - 1999:

  • Thỏa thuận Gaza - Jericho (04/05/1994): Ký kết tại Cairo, xác lập các bước chuyển giao quyền lực cụ thể trên thực địa.
  • Thỏa thuận chuyển giao quyền lực Bờ Tây (28/08/1995): Mở rộng quyền hạn hành chính của chính quyền Palestine.
  • Hiệp định Oslo II (28/09/1995): Ký kết tại Washington, mở rộng quy chế tự trị của người Palestine ra các đô thị thuộc Bờ Tây sông Jordan.
  • Biến cố chính trị: Ngày 04/11/1995, Thủ tướng Israel Yitzhak Rabin bị phần tử Do Thái cực đoan ám sát, làm suy giảm nghiêm trọng động lực của tiến trình hòa bình.
  • Nghị định thư Hebron (17/01/1997): Quy định việc rút quân đội Israel khỏi phần lớn thành phố Hebron.
  • Bản ghi nhớ Sông Wye: Ký kết Bản ghi nhớ Wye River I ngày 23/10/1998 và Thỏa thuận Wye River II ngày 05/09/1999 nhằm tiếp tục thúc đẩy các giai đoạn rút quân của Israel khỏi Bờ Tây.

3. Phản ứng và hạn chế của Hiệp định Oslo I:

  • Phản ứng nội bộ: Tại Israel, phe cánh hữu Likud và các nhóm dân định cư phản đối kịch liệt việc rút quân. Tại Palestine, 6/18 thành viên Ủy ban Chấp hành PLO không bỏ phiếu tán thành hiệp định; phong trào Hamas tổ chức biểu tình vũ trang phản đối tại Gaza City và Rafah dẫn tới xô xát đổ máu.
  • Các hạn chế lớn: Hiệp định không có quy định dứt khoát về thời hạn chấm dứt hoàn toàn việc chiếm đóng quân sự; né tránh quy chế cuối cùng của Jerusalem; chỉ giải quyết cho 200.000 người tị nạn năm 1967 trong khi có tới gần 3 triệu người tị nạn Palestine lưu vong; bỏ ngỏ vấn đề phân chia nguồn nước sinh hoạt thiết yếu (nguồn nước hồ Tiberias bị Israel kiểm soát từ năm 1967).

Chương 3: Cuộc xung đột Israel - Palestine (1999 - 2001)

  • Giai đoạn cầm quyền của Thủ tướng Ehud Barak (1999 - 2001): Đại diện Công đảng lên nắm quyền, mở ra các cuộc đàm phán song phương mới nhằm cứu vãn tiến trình hòa bình nhưng không thể dung hòa các bất đồng căn bản về quy chế Jerusalem và quyền hồi hương của người tị nạn.
  • Biến cố tháng 9/2000: Lãnh tụ đảng đối lập Likud Ariel Sharon thực hiện chuyến thăm mang tính khiêu khích tới khu vực Núi Đền (Haram al-Sharif / đền Al-Aqsa tại Đông Jerusalem), châm ngòi cho làn sóng nổi dậy đẫm máu mới của người Palestine.
  • Bước ngoặt tháng 3/2001: Ariel Sharon đắc cử Thủ tướng Israel. Lập trường cực đoan của chính phủ mới cùng chính sách quân sự cứng rắn đã đẩy toàn bộ tiến trình hòa bình Trung Đông rơi vào tình trạng đình trệ, đưa thỏa thuận Oslo đứng trước nguy cơ sụp đổ hoàn toàn.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả phân tích cụ thể:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa các mốc biến động lãnh thổ và nhân khẩu học giữa hai cộng đồng Do Thái và Arab qua các thời kỳ lịch sử dựa trên các số liệu thực tế:
Giai đoạn / Sự kiện Lãnh thổ và Hiện trạng kiểm soát Tác động nhân khẩu và Xã hội
Nghị quyết 181 (1947) - Do Thái: 56% diện tích Palestine.
- Arab: 43% diện tích Palestine.
- Jerusalem: 1% đặt dưới quyền Liên Hợp Quốc.
- Do Thái: 498.000 người Do Thái, 325.000 người Arab.
- Arab: 807.000 người Arab, 10.000 người Do Thái.
- Jerusalem: 100.000 người Do Thái, 105.000 người Arab.
Chiến tranh 1948 - 1949 - Israel mở rộng kiểm soát lên 53% - 57% diện tích, chiếm phần lớn 2,07 vạn km² đất phân chia cho người Arab.
- Jordan quản lý Bờ Tây và Đông Jerusalem; Ai Cập quản lý Dải Gaza.
- 96 vạn người Arab Palestine mất nhà cửa, trở thành dân tị nạn sống lưu vong hoặc bị quản chế trong "khu an toàn".
Hiện trạng năm 2000 - Israel có diện tích 20.770 km² (gồm 440 km² mặt nước), chia thành 6 quận hành chính (Trung tâm, Haifa, Jerusalem, Miền Bắc, Miền Nam, Tel Aviv). - Dân số Israel đạt 5,9 triệu người (91% sống ở thành thị, mật độ 704 người/km²); cơ cấu: 80,1% Do Thái, 19,9% dân tộc khác; tôn giáo: 79,8% Do Thái giáo, 14,7% Hồi giáo, 2,1% Kitô giáo.

2. Đóng góp của tác giả:

  • Phân tích rõ bản chất của nguyên tắc "đổi đất lấy hòa bình", làm rõ những nỗ lực thỏa hiệp ngoại giao giữa Chủ tịch PLO Yasser Arafat, Thủ tướng Yitzhak Rabin và Ngoại trưởng Shimon Peres (những người được trao Giải Nobel Hòa bình năm 1994).
  • Chỉ ra các nút thắt không thể tháo gỡ của Hiệp định Oslo I: sự mâu thuẫn giữa tuyên bố "Jerusalem là thủ đô vĩnh viễn" được Israel luật hóa năm 1980 với yêu cầu Đông Jerusalem là thủ đô nhà nước Palestine tương lai theo Nghị quyết 242; vấn đề 3 triệu người tị nạn và tranh chấp tài nguyên nước.
  • Hệ thống hóa các nguồn tài liệu tiếng Việt rời rạc tại thời điểm năm 2008 thành một công trình nghiên cứu lịch sử ngoại giao có tính liên tục và logic chặt chẽ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế do tác giả tự nhận định:

  • Nguồn tư liệu phục vụ khóa luận còn hạn chế, chủ yếu khai thác từ các bản tin, tập hợp tư liệu của Thông tấn xã Việt Nam và một số công trình chuyên khảo dịch thuật trong nước; thiếu điều kiện tiếp cận các nguồn tư liệu sơ cấp hoặc văn bản lưu trữ ngoại giao quốc tế trực tiếp bằng tiếng Arab và tiếng Hebrew.
  • Kiến thức và năng lực nghiên cứu khoa học của sinh viên năm cuối bước đầu tiếp cận vấn đề quan hệ quốc tế phức tạp nên chưa thể bao quát toàn diện mọi chiều cạnh chính trị nội bộ của từng quốc gia trong khu vực.

2. Hạn chế và hướng mở rộng từ phạm vi nghiên cứu:

  • Đề tài dừng lại ở mốc thời gian tháng 3/2001 khi Ariel Sharon lên nắm quyền. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung làm rõ quan hệ Israel - Palestine giai đoạn 2001 - 2006 dưới thời chính phủ Sharon và những tác động của việc Israel đơn phương rút quân khỏi Dải Gaza năm 2005.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, giảng viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế và người nghiên cứu các vấn đề địa chính trị Trung Đông.
  • Nội dung giá trị:
    • Phần tổng hợp dữ liệu địa lý, tài nguyên dầu mỏ và nhân khẩu học khu vực Trung Đông ở Chương 1 là tài liệu tham khảo tốt cho học phần Địa lý lịch sử và Lịch sử văn minh thế giới.
    • Trình bày hệ thống và so sánh chi tiết các văn bản hòa ước giai đoạn 1993 - 1999 (Oslo I, Gaza - Jericho, Oslo II, Hebron, Wye River) ở Chương 2 cung cấp tài liệu phục vụ phân tích các nghiên cứu tình huống trong quan hệ quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định Oslo I được ký kết chính thức vào thời gian, địa điểm nào và những ai là đại diện ký kết?
Hiệp định Oslo I được ký kết chính thức vào lúc 11h45 sáng ngày 13/9/1993 tại thủ đô Washington (Mỹ). Người trực tiếp ký văn kiện là Ngoại trưởng Israel Shimon Peres và đại diện Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) Mahmoud Abbas, dưới sự chứng kiến của Ngoại trưởng Mỹ Warren Christopher và Ngoại trưởng Nga Andrei Kozyrev.

2. Nghị quyết 181 (1947) của Liên Hợp Quốc quy định việc phân chia lãnh thổ và dân số Palestine ra sao?
Theo Nghị quyết 181 ngày 29/11/1947:

  • Lãnh thổ Nhà nước Do Thái (Israel) chiếm 56% diện tích Palestine, gồm 498.000 người Do Thái và 325.000 người Arab.
  • Lãnh thổ Nhà nước Arab (Palestine) chiếm 43% diện tích, gồm 807.000 người Arab và 10.000 người Do Thái.
  • Thành phố Jerusalem chiếm 1% diện tích, gồm 100.000 người Do Thái và 105.000 người Arab, được đặt dưới quy chế quốc tế do Liên Hợp Quốc quản lý.

3. Khóa luận ghi nhận các số liệu nào về trữ lượng và vai trò của tài nguyên dầu mỏ tại Trung Đông?
Khóa luận dẫn số liệu năm 1993 cho thấy trữ lượng dầu mỏ ở Trung Đông đạt khoảng 90 đến 142 tỷ tấn, chiếm 65,7% tổng trữ lượng thế giới (133 đến 240 tỷ tấn). Quốc gia có trữ lượng lớn nhất là Saudi Arabia, tiếp theo là Iraq, Kuwait và Iran. Dầu mỏ và các sản phẩm từ dầu mỏ chiếm trên 90% tổng giá trị xuất khẩu của đa số các nước trong khu vực.

4. Những hạn chế cơ bản của Hiệp định Oslo I (1993) được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Hiệp định Oslo I tồn tại 4 hạn chế lớn:

  • Nội dung không quy định rõ ràng về lộ trình và thời hạn rút toàn bộ quân đội Israel khỏi các vùng chiếm đóng.
  • Né tránh giải quyết quy chế cuối cùng của thánh địa Jerusalem.
  • Chỉ đề cập giải pháp hồi hương cho 200.000 người tị nạn sau cuộc chiến năm 1967, bỏ ngỏ số phận của gần 3 triệu người Palestine tị nạn từ năm 1948.
  • Không giải quyết vấn đề chia sẻ nguồn nước sinh hoạt thiết yếu (đặc biệt là nguồn nước hồ Tiberias do Israel kiểm soát từ năm 1967).

5. Mốc sự kiện nào khép lại phạm vi nghiên cứu của khóa luận?
Khóa luận khép lại phạm vi nghiên cứu ở mốc tháng 3/2001, thời điểm lãnh tụ đảng cánh hữu Likud Ariel Sharon chính thức đắc cử và lên nắm quyền Thủ tướng Israel sau chuyến thăm gây tranh cãi tại khu vực Núi Đền vào tháng 9/2000.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bắc đã tái hiện một cách hệ thống tiến trình lịch sử cuộc xung đột Israel - Palestine từ cội nguồn thời cổ đại đến giai đoạn trọng tâm 1993 - 2001. Công trình làm nổi bật ý nghĩa lịch sử cùng những giới hạn cơ bản của Hiệp định Oslo I (1993) trong nỗ lực tìm kiếm giải pháp "đổi đất lấy hòa bình" tại khu vực Trung Đông. Bằng phương pháp lịch sử và logic chặt chẽ dựa trên các nguồn tư liệu thực tế, tác giả đã cung cấp một tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho việc nghiên cứu môn Lịch sử thế giới và Lịch sử quan hệ quốc tế.