Khóa luận bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi người tiêu dùng

Khóa luận tốt nghiệp luật học về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi người tiêu dùng, phân tích quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi người tiêu dùng

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại là chế định trọng tâm trong pháp luật dân sự và bảo vệ người tiêu dùng. Chế định này phát sinh khi tổ chức, cá nhân kinh doanh vi phạm nghĩa vụ, gây tổn thất cho khách hàng. Bộ luật Dân sự năm 2015 đặt nền tảng chung cho trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng. Song song đó, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 hoàn thiện cơ chế bảo vệ đặc thù. Pháp luật xác định người tiêu dùng là bên yếu thế trong quan hệ giao dịch thương mại. Do đó, cơ chế bồi thường ưu tiên giảm bớt gánh nặng chứng minh lỗi cho bên bị thiệt hại. Trách nhiệm này bao gồm bồi thường tổn thất về tính mạng, sức khỏe, danh dự và tài sản. Quy định áp dụng cho cả hàng hóa truyền thống lẫn dịch vụ trên không gian mạng số. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp nhận diện rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Đây là tiền đề xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và bền vững.

1.1. Căn cứ pháp lý xác lập trách nhiệm bồi thường

Cơ sở pháp lý bồi thường thiệt hại được quy định chặt chẽ trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định trách nhiệm phát sinh khi có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 cụ thể hóa các nghĩa vụ này đối với thương nhân. Thương nhân cung cấp hàng hóa có khuyết tật phải chịu trách nhiệm bồi hoàn toàn bộ tổn thất thực tế. Yếu tố lỗi của bên sản xuất kinh doanh không còn là điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp. Quy định pháp lý này bảo đảm tối đa quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng trong nền kinh tế thị trường.

1.2. Điều kiện phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại

Nghĩa vụ bồi thường đòi hỏi sự hội tụ của nhiều điều kiện pháp lý cơ bản. Trước hết phải có hành vi vi phạm nghĩa vụ hoặc cung cấp sản phẩm có khuyết tật. Thứ hai, người tiêu dùng phải gánh chịu thiệt hại thực tế về vật chất hoặc tổn thất tinh thần. Thứ ba, quan hệ nhân quả trực tiếp giữa khuyết tật hàng hóa và thiệt hại phát sinh phải được xác lập. Pháp luật hiện hành chuyển dịch nghĩa vụ chứng minh lỗi từ người tiêu dùng sang nhà sản xuất. Đơn vị sản xuất muốn miễn trừ trách nhiệm phải chứng minh khuyết tật không thể phát hiện bằng trình độ khoa học tại thời điểm lưu thông.

II. Vướng mắc bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi người tiêu dùng

Thực tiễn giải quyết bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng vẫn đối mặt nhiều rào cản lớn. Quy định giữa Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng còn thiếu đồng bộ. Sự giao thoa này gây lúng túng cho cơ quan thực thi khi xác định căn cứ pháp lý áp dụng. Bên cạnh đó, việc xác định thiệt hại gián tiếp và tổn thất tinh thần còn mang tính định tính. Người tiêu dùng gặp vô vàn khó khăn khi thu thập chứng cứ chứng minh mối quan hệ nhân quả. Chi phí giám định sản phẩm lỗi thường quá cao so với giá trị món hàng tranh chấp. Thủ tục tố tụng dân sự kéo dài khiến người khởi kiện dễ nản lòng và bỏ cuộc. Trên môi trường thương mại điện tử, tình trạng ẩn danh của người bán khiến việc truy cứu trách nhiệm bế tắc. Nhiều nền tảng số trung gian chưa thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ liên đới bồi thường thiệt hại. Những tồn tại này làm suy giảm hiệu lực thực tế của khung pháp lý hiện hành.

2.1. Rào cản chứng minh và chi phí tố tụng thực tế

Quá trình chứng minh thiệt hại trong các vụ án bảo vệ người tiêu dùng rất phức tạp. Người tiêu dùng thiếu kiến thức chuyên môn kỹ thuật để đánh giá khuyết tật sản phẩm. Chi phí kiểm định độc lập đắt đỏ trở thành rào cản tài chính vô cùng lớn. Phần lớn giá trị vụ việc tranh chấp dân sự tiêu dùng ở mức nhỏ lẻ. Khoản bồi thường yêu cầu không đủ bù đắp thời gian và phí tổn kiện tụng. Thêm vào đó, tâm lý e ngại khởi kiện ra tòa án vẫn phổ biến trong xã hội. Tỷ lệ giải quyết khiếu nại thành công qua con đường tư pháp do đó còn rất khiêm tốn.

2.2. Bất cập trong trách nhiệm bồi thường thương mại điện tử

Sự bùng nổ của thương mại điện tử tạo ra thách thức pháp lý hoàn toàn mới. Các sàn giao dịch số hoạt động xuyên biên giới với mô hình kinh doanh đa dạng. Ranh giới giữa nhà cung cấp dịch vụ sàn và người bán trực tiếp bị xóa nhòa. Khi xảy ra thiệt hại, các sàn thương mại thường tìm cách né tránh trách nhiệm liên đới. Việc thu thập chứng cứ số, hóa đơn điện tử và xác thực người bán gặp nhiều vướng mắc. Quy định xử lý dữ liệu và trách nhiệm của bên vận chuyển giao hàng chưa đồng bộ. Khung pháp lý cần tiếp tục hoàn thiện để theo kịp tốc độ phát triển kinh tế số.

III. Giải pháp bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi người tiêu dùng

Hoàn thiện cơ chế bồi thường đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trước hết, cơ quan lập pháp cần rà soát và thống nhất các văn bản pháp luật hiện hành. Tiêu chuẩn xác định thiệt hại phi vật chất cần được cụ thể hóa bằng văn bản hướng dẫn. Quy trình tố tụng rút gọn đối với tranh chấp tiêu dùng giá trị nhỏ cần được áp dụng rộng rãi. Cơ chế quỹ hỗ trợ chi phí giám định độc lập sẽ giúp bảo vệ quyền khởi kiện của người yếu thế. Bên cạnh đó, tổ chức xã hội và Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng phải được nâng cao quyền hạn đại diện khởi kiện. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp số hóa tiếp nhận và xử lý khiếu nại nhanh chóng. Chế tài liên đới với nền tảng kỹ thuật số phải được thi hành nghiêm minh. Tăng cường tuyên truyền nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật cho doanh nghiệp cũng là giải pháp căn cơ.

3.1. Hoàn thiện quy định pháp luật và thủ tục tố tụng

Hệ thống pháp luật cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về bồi thường thiệt hại. Cơ chế tính toán bồi thường tổn thất vô hình phải được chuẩn hóa theo khung định mức cụ thể. Tòa án nhân dân các cấp cần đẩy mạnh áp dụng thủ tục rút gọn cho các vụ kiện tiêu dùng. Việc miễn, giảm tạm ứng án phí và chi phí giám định ban đầu tạo điều kiện cho người dân tiếp cận công lý. Bên cạnh đó, cơ chế án lệ về bảo vệ người tiêu dùng cần được xây dựng và công bố rộng rãi. Những sửa đổi này sẽ đơn giản hóa quy trình khởi kiện và tiết kiệm nguồn lực xã hội.

3.2. Nâng cao vai trò của tổ chức xã hội và nền tảng số

Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đóng vai trò nòng cốt trong việc trợ giúp pháp lý. Nhà nước cần cấp kinh phí hoạt động và phân quyền cụ thể để Hội chủ động đại diện khởi kiện. Các sàn thương mại điện tử phải thiết lập cổng phản ánh và cơ chế đền bù tự động cho giao dịch vi phạm. Nền tảng số buộc phải giữ tiền ký quỹ bảo đảm trách nhiệm bồi hoàn của người bán. Cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát việc tuân thủ trách nhiệm hậu mãi của sàn giao dịch. Khi các tổ chức xã hội và đơn vị trung gian hoạt động hiệu quả, quyền lợi người mua sắm sẽ được bảo đảm bền vững.

IV. Kết luận bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi người tiêu dùng

Khóa luận tốt nghiệp về bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi người tiêu dùng mang giá trị học thuật và thực tiễn cao. Đề tài hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý và đánh giá khách quan các hạn chế hiện hữu. Các đề xuất giải pháp có tính khả thi, góp phần hoàn thiện thể chế pháp luật dân sự và tiêu dùng. Nghiên cứu là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên luật, giảng viên và chuyên gia lập pháp. Kết quả phân tích giúp doanh nghiệp nhận thức rõ ranh giới trách nhiệm pháp lý khi lưu thông hàng hóa. Người tiêu dùng cũng được trang bị thêm kiến thức pháp lý để chủ động bảo vệ quyền lợi cá nhân. Việc thực thi nghiêm minh trách nhiệm bồi hoàn sẽ tạo đòn bẩy thúc đẩy chất lượng hàng hóa, dịch vụ. Đây là nền tảng cốt lõi hướng tới một thị trường thương mại minh bạch, bình đẳng và văn minh trong kỷ nguyên chuyển đổi số.

4.1. Đóng góp lý luận cho ngành luật học dân sự

Công trình khóa luận đóng góp tích cực vào việc làm sâu sắc hơn lý luận trách nhiệm dân sự. Bài viết phân định ranh giới giữa trách nhiệm hợp đồng và ngoài hợp đồng trong quan hệ tiêu dùng. Nghiên cứu làm rõ bản chất pháp lý của trách nhiệm nghiêm ngặt của nhà sản xuất. Luận điểm này phù hợp với xu hướng lập pháp hiện đại trên thế giới. Nguồn tài liệu hệ thống hóa cung cấp góc nhìn đa chiều cho công tác giảng dạy đại học. Đồng thời, nghiên cứu gợi mở những hướng phát triển mới cho các đề tài khoa học pháp lý tiếp theo.

4.2. Giá trị ứng dụng thực tiễn cho người tiêu dùng và doanh nghiệp

Đề tài cung cấp cẩm nang pháp lý hữu ích cho các bên tham gia thị trường. Doanh nghiệp có thể chủ động rà soát quy trình quản lý chất lượng sản phẩm và chính sách hậu mãi. Điều này giúp hạn chế tối đa rủi ro khiếu nại và thiệt hại tài chính phát sinh. Đối với người tiêu dùng, tài liệu hướng dẫn quy trình thu thập chứng cứ và yêu cầu bồi thường hiệu quả. Ý thức pháp luật được nâng cao sẽ thúc đẩy thói quen tiêu dùng văn minh, chủ động. Sự cân bằng lợi ích giữa các bên bảo đảm sự vận hành lành mạnh của nền kinh tế thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp luật học trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi người tiêu dùng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO VI PHẠM QUYỀN LỢI NGƯỜI TIÊU DÙNG 1. Khái niệm về người tiêu dùng và quyền lợi của người tiêu dùng 1. Khái niệm người tiêu dùng Người tiêu dùng (consumer) là một thuật ngữ có phạm vi mô tả khá rộng.

Dưới góc độ kinh tế, theo Từ điển Kinh tế học hiện đại thì người tiêu dùng được định nghĩa như sau: “NTD là bất cứ đơn vị kinh tế nào có nhu cầu tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ cuối cùng…, thông thường, NTD được coi là một cá nhân nhưng trên thực tế, NTD có thể là cơ quan, cá nhân và nhóm cá nhân. Trong trường hợp cuối cùng, điều đáng lưu ý là, để có quyết định, đơn vị tiêu dùng là hộ gia đình chứ không phải là cá nhân”2. Liên quan đến việc xác định khái niệm NTD, pháp luật mỗi quốc gia, khu vực trên thế giới có các cách tiếp cận khác nhau. Tại Hoa Kỳ, theo từ điển Black’s Law Dictionary, một cẩm nang pháp lý hiện đại được giới luật học Mỹ và quốc tế coi như những giải thích chính thức về quan điểm của Common Law về các thuật ngữ pháp lý thì: “NTD là người mua hàng hóa, dịch vụ vì mục đích sử dụng cho cá nhân, gia đình, hộ gia đình mà không nhằm mục đích bán lại”3.

Theo Chỉ thị số 1999/44/EC về mua bán hàng hóa tiêu dùng và các bảo đảm có liên quan của Nghị viện Châu Âu và Hội đồng Châu Âu ngày 25/5/1999, NTD được định nghĩa như sau: “NTD là bất kỳ tự nhiên nhân nào thực hiện việc mua hàng theo hợp đồng được quy định bởi Chỉ thị này, thực hiện vì mục tiêu không liên quan đến thương mại, kinh doanh hay nghề nghiệp”4. Tại khu vực châu Á, các quốc gia cũng có cách tiếp cận khác nhau. Tại Nhật Bản, Điều 2 Luật về Hợp đồng tiêu dùng (tức là hợp đồng giao kết giữa NTD với thương nhân) Nhật Bản năm 2000 quy định: “NTD theo quy định của Luật này là cá nhân nhưng không bao gồm cá nhân tham gia hợp đồng với mục đích kinh doanh”.5 Tại Trung Quốc, Luật Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của NTD (ban hành năm 1993, sửa đổi, bổ sung năm 2013) tuy không có điều khoản riêng giải thích 2 David D. Pearce (1999), “Từ điển Kinh tế học hiện đại”, Nxb.

Chính trị quốc gia Sự thật, tr.,” Black's law dictionary/Bryan A. Garner, Editor in Chief”, 2004, tr. 382-383 4 Chỉ thị 1999/44/EC của Nghị viện Châu Âu và Hội đồng Châu Âu ngày 25 tháng 5 năm 1999 về một số khía cạnh của việc bán hàng tiêu dùng và các bảo đảm liên quan, nguồn: https://eur-lex.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=celex%3A31999L0044 truy cập lần cuối ngày 2/2/2025 5 Luật Hợp đồng tiêu dùng năm 2000 của Nhật Bản, nguồn: https://www.jp/jp/seisaku/hourei/data/CCA.pdf, truy cập lần cuối ngày 2/2/2025 8 khái niệm NTD nhưng tại Điều 2 của Luật này lại quy định rằng: “Trường hợp người tiêu dùng, vì nhu cầu cuộc sống, mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ thì các quyền và lợi ích hợp pháp của mình sẽ được bảo vệ theo quy định của Luật này và trường hợp Luật này không quy định thì sẽ được bảo vệ theo các quy định khác có liên quan của pháp luật”6. Việc tồn tại nhiều cách định nghĩa khác nhau về NTD trong pháp luật các quốc gia chứng tỏ rằng cho đến nay, chưa có một khái niệm thống nhất nào được công nhận trên phạm vi toàn cầu.

Mỗi quốc gia và khu vực đều có cách tiếp cận riêng, phù hợp với đặc điểm kinh tế, xã hội và hệ thống pháp luật của mình. Nhìn chung, có thể thấy trong pháp luật các nước, NTD trong những bối cảnh nhất định có thể bao gồm 3 loại chủ thể: (1) người mua hàng hóa, dịch vụ (từ thương nhân) nhưng không sử dụng, (2) người mua bán hàng hóa dịch vụ đồng thời là người sử dụng và (3) người sử dụng hàng hóa dịch vụ thông qua quan hệ mua bán với thương nhân từ một người khác7. Trên thế giới, pháp luật về BVQLNTD đã xuất hiện từ rất sớm nhằm hạn chế các hành vi xâm phạm quyền lợi của NTD, đảm bảo sự công bằng trong quan hệ tiêu dùng. Tại Việt Nam, khung pháp lý BVQLNTD được hình thành muộn hơn so với nhiều quốc gia.

Dù vậy, sự phát triển của pháp luật Việt Nam vẫn có sự tham khảo và tiếp thu kinh nghiệm từ các hệ thống pháp luật tiên tiến như Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản. Khái niệm pháp lý về NTD lần đầu tiên được đề cập trong Pháp lệnh BVQLNTD năm 1999. Sau đó, Luật BVQLNTD năm 2010 được ban hành thay thế Pháp lệnh này, với nhiều nội dung sửa đổi, bổ sung, tuy nhiên định nghĩa về NTD vẫn được kế thừa từ quy định trước đó. Cụ thể: “NTD là người mua, sử dụng hàng hoá dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân, gia đình, tổ chức”8.

Cách tiếp cận này tương đồng với nhiều quốc gia trên thế giới khi dựa trên ba tiêu chí: (i) tư cách chủ thể của giao dịch, (ii) căn cứ phát sinh giao dịch, và (iii) mục đích giao dịch. 6 Luật Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng Trung Quốc năm 2018, nguồn: https://academic.com/cjcl/article/6/2/294/5238836, truy cập lần cuối ngày 2/2/2025 7 Cao Xuân Quảng (2020), “Bàn về khái niệm “Người tiêu dùng” trong Luật Bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam”, nguồn: https://tapchicongthuong.vn/ban-ve-khai-niem--nguoi-tieu-dung--trong-luat-bao-ve-nguoi- tieu-dung-viet-nam-75940.htm, truy cập lần cuối ngày 2/2/2025 8 Xem: Khoản 1 Điều 3 Luật BVQLNTD năm 2010 9 Tuy nhiên, để phù hợp với thực tiễn và tăng cường BVQLNTD, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật BVQLNTD năm 2023 vào ngày 20/6/2023, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024. Luật mới đã có nhiều điều chỉnh, trong đó bao gồm sự thay đổi về một số thuật ngữ quan trọng, đặc biệt là khái niệm NTD – yếu tố cốt lõi giúp xác định đối tượng được bảo vệ theo luật. Khoản 1 Điều 3 Luật BVQLNTD năm 2023 đã định nghĩa: “NTD là người mua, sử dụng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cho mục đích sinh hoạt, tiêu dùng của cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức và không vì mục đích thương mại”9.

Có thể thấy, Luật BVQLNTD năm 2023 vẫn xác định NTD dựa trên ba yếu tố và nhưng có sự kế thừa và bổ sung những điểm mới so với Luật BVQLNTD năm 2010, nhằm phù hợp hơn với thực tiễn và yêu cầu bảo vệ NTD trong bối cảnh hiện nay10. Cụ thể, so với định nghĩa trước đây Luật năm 2023 đã mở rộng phạm vi NTD bao gồm cả cơ quan, tổ chức (nếu mua hàng hóa, dịch vụ không vì mục đích thương mại). Điều này giúp tăng cường tính bảo vệ đối với các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương trong quan hệ tiêu dùng. Từ những phân tích nêu trên, tác giả đúc rút ra một khái niệm như sau: "Người tiêu dùng là cá nhân, hộ gia đình, tổ chức hoặc cơ quan có hành vi mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích sinh hoạt, tiêu dùng mà không nhằm mục đích thương mại.

Người tiêu dùng có thể là người trực tiếp giao kết hợp đồng hoặc người sử dụng cuối cùng hàng hóa, dịch vụ phát sinh từ quan hệ tiêu dùng đó. Khái niệm quyền lợi người tiêu dùng Theo Điều 6 Luật BVQLNTD năm 2023, các nguyên tắc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bao gồm: đặt người tiêu dùng là trung tâm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng là trách nhiệm của Nhà nước, tổ chức xã hội, tổ chức, cá nhân kinh doanh; kịp thời phát hiện, ngăn chặn, xử lý hành vi vi phạm; bảo đảm công khai, minh bạch, bình đẳng11. Các nguyên tắc này khẳng định vai trò trung tâm của người tiêu dùng trong hệ sinh thái tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ, đồng thời thể hiện sự cam kết của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng. Có thể thấy, quyền lợi của người tiêu dùng không chỉ đơn thuần là một khái niệm mang 9 Xem: Khoản 1 Điều 3 Luật BVQLNTD năm 2023 10 Nguyễn Thị Việt Hà (2024), “Bàn về khái niệm người tiêu dùng trong Luật BVQLNTD năm 2023”, nguồn: https://danchuphapluat.vn/ban-ve-khai-niem-nguoi-tieu-dung-trong-luat-bao-ve-quyen-loi-nguoi-tieu- dung-nam-2023, truy cập lần cuối ngày 2/2/2025 11 Xem: Điều 6 Luật BVQLNTD năm 2023 10 tính lý thuyết mà còn là nền tảng định hướng cho việc xây dựng, áp dụng và thực thi các quy định pháp luật liên quan.

Trên thế giới, đa số pháp luật các quốc gia không đưa ra một định nghĩa cụ thể về “quyền lợi người tiêu dùng” mà thường liệt kê các quyền cơ bản của NTD trong luật hoặc chính sách BVQLNTD. Tại Hoa Kỳ không có một định nghĩa pháp lý cố định về “quyền lợi NTD”, nhưng Tổng thống John F. Kennedy đã đưa ra Tuyên ngôn về quyền của NTD (Consumer Bill of Rights) năm 1962, từ đó ảnh hưởng đến các chính sách bảo vệ NTD trên toàn thế giới. Các quyền này bao gồm: quyền được an toàn; quyền được thông tin; quyền được lựa chọn; quyền được lắng nghe; quyền được giáo dục và quyền được khắc phục12.

Tương tự, Luật BVQLNTD Việt Nam năm 2023, tại Điều 8, cũng quy định chi tiết 11 quyền cơ bản của người tiêu dùng, phản ánh quan điểm tiếp cận liệt kê thay vì định nghĩa khái quát. Theo từ điển tiếng Việt, quyền lợi có thể hiểu là: quyền được hưởng những lợi ích nào đó về vật chất, tinh thần, chính trị, xã hội,…13 Theo Viện nghiên cứu Nhà nước và pháp luật: “Lợi ích của NTC ở đây được hiểu là những điều có lợi, có ích (trong đó có lợi ích kinh tế) cho NTD thông qua việc thực hiện được những quyền cơ bản của NTD”14. Từ các nội dung nêu trên, tác giả đúc kết và đưa ra khái niệm về quyền lợi NTD như sau: “Quyền lợi NTD là tổng hợp các quyền và lợi ích hợp pháp mà cá nhân, hộ gia đình, tổ chức được hưởng khi mua, sử dụng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ với mục đích tiêu dùng, sinh hoạt, không nhằm mục đích thương mại. Quyền lợi này được pháp luật bảo vệ nhằm đảm bảo NTD không bị xâm phạm bởi các hành vi gian lận, lừa dối hoặc gây tổn hại đến sức khỏe, tài sản và lợi ích của họ”.

Phân biệt quyền lợi người tiêu dùng và quyền lợi của các nhóm không phải người tiêu dùng Từ khái niệm “người tiêu dùng” đã nêu tại mục 1.1 là “người mua, sử dụng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cho mục đích sinh hoạt, tiêu dùng của cá nhân, gia 12 Tổng thống John F. Kennedy (15/3/1962), “Consumer Bill of Rights – Tuyên ngôn về quyền của người tiêu dùng’’, nguồn: https://www.gov/info-details/consumer-bill-of-rights, truy cập lần cuối ngày 4/2/2025 13 Hoàng Phê (2003) Từ điển tiếng Việt, Nxb. Đà Nẵng, Trung tâm từ điển học, Viện ngôn ngữ học, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ