Khóa luận tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội - ĐH Luật Hà Nội

Khóa luận tốt nghiệp luật học về tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội theo BLHS 2015. Phân tích lý luận, thực tiễn áp dụng và giải pháp hoàn

Chuyên ngành

Luật Hình sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội

Đề tài khóa luận tốt nghiệp luật học về tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội mang tính thời sự cao. Đây là nhóm tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp nghiêm trọng. Hành vi này trực tiếp tước đoạt quyền tự do, danh dự và quyền con người của công dân. Điều 368 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định cụ thể cấu thành tội phạm này. Chủ thể của tội phạm là người có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng hình sự. Hành vi khách quan thể hiện qua việc ban hành các quyết định tố tụng trái pháp luật. Người tiến hành tố tụng biết rõ nạn nhân không có hành vi phạm tội nhưng vẫn truy cứu. Lỗi của người phạm tội luôn là lỗi cố ý trực tiếp. Động cơ phạm tội rất đa dạng như vụ lợi cá nhân, áp lực chỉ tiêu phá án hoặc thành tích nghiệp vụ. Khóa luận tập trung làm rõ bản chất pháp lý và giá trị bảo vệ công lý của điều luật. Việc nghiên cứu đề tài góp phần hoàn thiện nhận thức lý luận và bảo đảm quyền con người trong nhà nước pháp quyền.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý theo luật định

Truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội là hành vi xâm phạm tính đúng đắn của hoạt động tư pháp. Khách thể của tội phạm là hoạt động đúng đắn của cơ quan tiến hành tố tụng và quyền tự do thân thể của công dân. Mặt khách quan gồm các hành vi như ra lệnh bắt giữ, khởi tố bị can, lập cáo trạng hoặc ra bản án kết tội trái luật. Chủ thể bắt buộc là chủ thể đặc biệt bao gồm Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán. Mặt chủ quan thể hiện ở hình thức lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ nạn nhân không phạm tội nhưng vẫn cố tình truy cứu vì mục đích vụ lợi hoặc động cơ cá nhân.

1.2. Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế liên quan

Cơ sở tội phạm hóa hành vi xuất phát từ nguyên tắc suy đoán vô tội và yêu cầu tôn trọng quyền con người. Hệ thống pháp luật quốc tế luôn coi trọng việc trừng trị hành vi lạm quyền tư pháp. Pháp luật hình sự Liên bang Nga, Cộng hòa Liên bang Đức và Trung Quốc đều quy định tội danh tương tự nhằm ngăn chặn án oan. Bộ luật Hình sự Liên bang Nga trừng phạt nghiêm khắc hành vi truy cứu người vô tội có tổ chức. Luật hình sự Đức nhấn mạnh trách nhiệm của công tố viên và thẩm phán khi làm sai lệch cán cân công lý. Các cải cách tư pháp của Trung Quốc cũng tập trung loại bỏ tình trạng ép cung và kết án sai. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp cơ sở đối chiếu sâu sắc cho sinh viên luật khi hoàn thành khóa luận.

II. Phân tích tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội

Bộ luật Hình sự năm 2015 đã hoàn thiện đáng kể quy định tại Điều 368 so với Bộ luật năm 1999. Khung hình phạt được phân hóa rõ ràng từ phạt tù một năm đến hai mươi năm. Điểm mới quan trọng là việc định lượng hóa các tình tiết định khung tăng nặng. Các tiêu chí như số lượng nạn nhân oan sai, độ tuổi hoặc tỷ lệ tổn thương cơ thể được ghi nhận cụ thể. Tuy nhiên thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại nhiều vướng mắc nan giải. Việc chứng minh dấu hiệu biết rõ người đó không có tội gặp rào cản lớn. Ranh giới giữa sai sót nghiệp vụ do năng lực hạn chế và hành vi cố ý làm oan rất mong manh. Người thực thi pháp luật thường giải trình hành vi do nhận định chứng cứ chưa chuẩn xác. Cơ chế giám sát nội bộ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng đôi lúc còn mang tính hình thức. Điều này khiến số lượng vụ án bị khởi tố theo Điều 368 còn rất hạn chế so với thực tế các vụ bồi thường oan sai.

2.1. Dấu hiệu pháp lý và cấu thành tội phạm chi tiết

Cấu thành tội phạm của Điều 368 Bộ luật Hình sự 2015 là cấu thành tội phạm hình thức. Tội phạm hoàn thành từ thời điểm người có thẩm quyền ban hành quyết định tố tụng trái luật đầu tiên. Khách thể trực tiếp là hoạt động tư pháp đúng đắn và quyền tự do cá nhân. Hậu quả thực tế như người bị oan tự sát hay phát sinh rối loạn tâm thần từ 31% trở lên là căn cứ định khung tăng nặng tại khoản 2 và khoản 3. Khung hình phạt bổ sung quy định cấm đảm nhiệm chức vụ từ một đến năm năm. Khóa luận cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để làm sáng tỏ trách nhiệm pháp lý.

2.2. Khó khăn trong phân biệt và xử lý các vụ án oan sai

Thực tiễn tố tụng cho thấy việc phân biệt tội danh này với các tội phạm liên quan còn nhiều lúng túng. Điều tra viên cần phân định rõ với tội không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội tại Điều 369 và tội làm sai lệch hồ sơ vụ án tại Điều 375. Nhiều trường hợp cán bộ điều tra làm giả tài liệu dẫn đến kết án oan cho nạn nhân. Việc xác định lỗi cố ý đối với hành vi truy cứu oan sai đòi hỏi phải thu thập chứng cứ chứng minh ý thức chủ quan. Tâm lý bao che nội bộ và áp lực giữ uy tín ngành cũng là rào cản lớn trong quá trình khởi tố và xử lý cán bộ sai phạm.

III. Giải pháp xử lý tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội

Khóa luận tốt nghiệp luật học cần đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giảm thiểu và ngăn chặn tội phạm này. Trước hết cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về tiêu chí xác định dấu hiệu biết rõ người không có tội. Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao cần có nghị quyết liên tịch hướng dẫn cụ thể. Giải pháp then chốt tiếp theo là đổi mới mô hình tố tụng theo hướng tăng cường tính tranh tụng bình đẳng. Tiếng nói của luật sư bào chữa phải được lắng nghe và ghi nhận đầy đủ trong hồ sơ vụ án. Quy trình ghi âm, ghi hình có âm thanh trong hỏi cung bị can phải được thực hiện nghiêm ngặt trên toàn quốc. Biện pháp này ngăn chặn triệt để hành vi bức cung, dùng nhục hình để tạo chứng cứ giả. Đồng thời cần tăng cường quyền hạn độc lập của Cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao trong việc phát hiện và xử lý các vi phạm tư pháp.

3.1. Hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn áp dụng

Hệ thống pháp luật cần bổ sung các tiêu chí định lượng rõ ràng cho yếu tố lỗi chủ quan trong cấu thành tội phạm. Cơ quan có thẩm quyền cần ban hành Thông tư liên tịch hướng dẫn xử lý các sai sót tố tụng mang tính chất hệ thống. Cần quy định rõ cơ chế bảo vệ nhân chứng và người tố cáo sai phạm trong ngành tư pháp. Việc giải thích chi tiết khái niệm động cơ cá nhân và hành vi lạm quyền giúp các cơ quan tiến hành tố tụng dễ dàng áp dụng Điều 368 mà không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người xét xử.

3.2. Đổi mới quy trình tố tụng và tăng cường kiểm soát quyền lực

Đẩy mạnh cải cách tư pháp gắn liền với việc kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Viện kiểm sát phải phát huy tối đa vai trò kiểm sát hoạt động tư pháp ngay từ giai đoạn tiếp nhận tố giác tội phạm. Toàn bộ quá trình lấy lời khai và hỏi cung bắt buộc phải lưu trữ dữ liệu điện tử bảo mật. Việc mở rộng quyền can thiệp sớm của người bào chữa giúp cân bằng vị thế với cơ quan buộc tội. Đồng thời cần xử lý nghiêm minh mọi hành vi can thiệp trái pháp luật vào hoạt động xét xử của Thẩm phán.

IV. Kết luận và giá trị thực tiễn của khóa luận tốt nghiệp luật học

Khóa luận tốt nghiệp luật học về tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội mang giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc. Đề tài đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bảo vệ công lý và quyền con người trong tố tụng hình sự. Các phân tích từ Bộ luật Hình sự năm 2015 giúp sinh viên nắm vững cấu thành tội phạm và ranh giới pháp lý phức tạp. Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo cử nhân luật và nghiên cứu sinh chuyên ngành hình sự. Kết quả nghiên cứu cung cấp góc nhìn thực chứng cho các cơ quan lập pháp và cơ quan tiến hành tố tụng. Ứng dụng kết quả khóa luận vào thực tiễn giúp nâng cao đạo đức nghề nghiệp và tinh thần thượng tôn pháp luật cho cán bộ tư pháp tương lai. Nghiên cứu khẳng định bảo vệ người vô tội là sứ mệnh thiêng liêng nhất của nền tư pháp văn minh.

4.1. Đóng góp học thuật của đề tài khóa luận tốt nghiệp

Khóa luận góp phần làm sáng tỏ những điểm mới của Bộ luật Hình sự năm 2015 trong việc cụ thể hóa các tình tiết định tội và định khung hình phạt. Đề tài cung cấp hệ thống luận cứ chặt chẽ về mối quan hệ giữa trách nhiệm công vụ và trách nhiệm hình sự của cán bộ tư pháp. Công trình tổng hợp kinh nghiệm lập pháp quốc tế quý báu từ các nước phát triển. Đây là nguồn dữ liệu chuyên khảo giá trị cho sinh viên luật khi viết bài thu hoạch, tiểu luận và nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

4.2. Khả năng ứng dụng thực tế trong công tác tư pháp

Kết quả nghiên cứu đề xuất giải pháp trực tiếp phục vụ công tác rà soát và phòng ngừa oan sai trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Các cơ quan tư pháp có thể tham khảo mô hình đánh giá rủi ro pháp lý để kiểm soát hành vi của người tiến hành tố tụng. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và chuẩn mực ứng xử của đội ngũ Kiểm sát viên và Thẩm phán. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng nền tư pháp minh bạch và bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của công dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp luật học tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội theo quy định của bộ luật hình sự năm 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỘI TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ NGƯỜI KHÔNG CÓ TỘI 1. Khái niệm, đặc điểm của tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội là một tội phạm được quy định trong Bộ luật hình sự năm 2015 với cái tên khá dài, bao gồm cả các thuật ngữ pháp lý. Bởi vậy, để hiểu rõ được nội hàm khái niệm của tội phạm này, trước hết cần phải chiết tự từng thuật ngữ để nắm được ý nghĩa toàn phần.

Khái niệm truy cứu trách nhiệm hình sự Theo Từ điển Tiếng Việt, “truy cứu” được hiểu là việc “tìm hiểu đầy đủ các tài liệu, các tình tiết về một vụ phạm pháp”1. Từ đây, khái niệm “truy cứu trách nhiệm pháp lý” được hiểu như sau. Hoạt động truy cứu trách nhiệm pháp lý được hiểu là hành vi của những chủ thể mang quyền lực nhà nước, được tiến hành theo thủ tục do pháp luật quy định nhằm xác định hình thức trách nhiệm pháp lý và áp dụng những biện pháp cưỡng chế nhà nước cụ thể đối với những cá nhân, tổ chức có trách nhiệm pháp lý trong các trường hợp cụ thể2. Theo Từ điển giải thích thuật ngữ luật học, trách nhiệm hình sự được hiểu là: “Trách nhiệm của người phạm tội phải chịu những hậu quả pháp lý bất lợi về hành vi phạm tội của mình”3.

TNHS phát sinh khi tội phạm được thực hiện. TNHS chấm dứt khi người phạm tội được xóa án tích (tức khi họ không còn bị coi là người đã phạm tội) hoặc 1 Viện Ngôn ngữ học (2000), Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên), Nxb Đà Nẵng - Trung tâm Từ điển Hà Nội-Đà Nẵng. 2 Lê Vương Long (2008), Trách nhiệm pháp lý – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn ở nước ta hiện nay, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 3 Trường Đại học Luật Hà Nội (1999), Từ điển giải thích thuật ngữ luật học (Luật hình sự; Luật tố tụng hình sự), Nhà xuất bản CAND, Hà Nội, tr.

6 khi người phạm tội được miễn TNHS hoặc khi hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Kết hợp từ hai giải nghĩa trên, theo quan điểm của tác giả, cụm từ “truy cứu trách nhiệm hình sự” là việc cơ quan có thẩm quyền tiến hành các hoạt động điều tra, xác minh, làm rõ các căn cứ pháp lý cũng như các tình tiết của vụ việc phạm tội và buộc người phạm tội phải chịu hậu quả pháp lý bất lợi về việc thực hiện tội phạm của người phạm tội.4 Các giai đoạn của hoạt động truy cứu trách nhiệm hình sự bao gồm: khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử. Hoạt động này được tiến hành bởi nhiều chủ thể khác nhau, như: Cơ quan điều tra, cơ quan có chức năng điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Tuy nhiên, nếu hiểu truy cứu trách nhiệm hình sự bao gồm cả khởi tố, truy tố và xét xử thì kết án oan người mà mình biết rõ là không có tội cũng là hành vi truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội, nhưng hành vi kết án oan người không có tôi được quy định thành tội danh riêng (tội ra bản án trái pháp luật), nên thuật ngữ truy cứu trách nhiệm hình sự quy định tại điều 368 chỉ còn hành vi khởi tố, kết luận, điều tra, và truy tố5.

Nếu chúng ta tìm hiểu về khái niệm thế nào là “người không có tội”, thì trong các quy định của BLHS cũng như BLTTHS không có định nghĩa, cũng không có điều khoản riêng quy định về khái niệm này. Tuy nhiên, thông qua các quy định của BLHS cũng như các quy định liên quan của BLTTHS, có thể kể đến các quy định về những trường hợp không phải chịu trách nhiệm hình sự, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự, loại trừ trách nhiệm hình sự trong BLHS và quy định về căn cứ không được khởi tố vụ án trong BLTTHS,.cho phép chúng ta khẳng định người không có tội là người không phải chịu trách nhiệm hình sự (về hành vi bị quy kết)6. Các căn cứ xác định một người không có tội theo quan điểm cá nhân của người viết, là khi có căn cứ xác định không có sự việc phạm tội hoặc hành vi không cấu thành 4 Nguyễn Văn Hương (2020) Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội trong Bộ luật hình sự năm 2015, Kỷ yếu hội thảo khoa học các tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong Bộ luật hình sự 2015, Trường đại học Luật Hà Nội, tr. 5 Đinh Văn Quế (2021); Bình luận Bộ luật hình sự năm 2015 (Phần thứ hai Các tội phạm) Chương XXIV Các tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp; Nxb Thông tin và truyền thông; Hà Nội; tr.

6 Nguyễn Văn Hương, tlđd, tr. Việc phân tích thế nào là một người không có tội và phạm vi của khái niệm không có tội sẽ được làm rõ hơn ở phần sau của luận văn tốt nghiệp. Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội được BLHS năm 2015 quy định nằm trong nhóm tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp. Vì vậy để tìm hiểu khái niệm của tội phạm này chúng ta cần phải xem xét về khái niệm tội phạm và tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp.

Khoản 1 Điều 8 BLHS 2015 quy định: “Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, nền văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm quyền con người, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa mà theo quy định của Bộ luật này phải bị xử lý hình sự”. Điều 367 BLHS 2015 quy định: “Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp là những hành vi xâm phạm sự đúng đắn của hoạt động tố tụng và thi hành án”. Tuy vậy BLHS năm 2015 chưa đưa ra khái niệm cụ thể về truy cứu TNHS người không có tội mà chỉ có quy định theo hướng chỉ ra các dấu hiệu của tội phạm này, cụ thể tại điều 368: “Người nào có thẩm quyền mà truy cứu trách nhiệm hình sự người mà mình biết rõ là không có tội…”8 Trong các bài viết nghiên cứu về tội phạm truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội, hầu hết các tác giả chưa đưa ra định nghĩa về tội phạm này. Trong quá trình 7 Lê Quang Đạo, Lê Văn Thắng, Nguyễn Thành Minh Chánh, Nguyễn Thị Kim Oanh (2024); “Tòa án tuyên bị cáo không có tội qua thực tiến thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2021”, Tạp chí Khoa học và Côngnghệ, Số 69A, tr.

Truy cập tại: https://jst.vn/in- dex.php/jst-iuh/article/view/5115/879, ngày 10/2/2025. 8 Xem khoản 1 điều 368 BLHS năm 2015 8 tìm hiểu của sinh viên, chỉ có tác giả Đinh Văn Quế định nghĩa về tội phạm này như sau: “Truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội là hành vi của người có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng hình sự đã khởi tố, kết luận điều tra, quyết định truy tố đối với người mà mình biết rõ là không có tội.”9 Định nghĩa này đã phản ánh đúng tinh thần của Điều 368 BLHS, thể hiện rõ bản chất của hành vi phạm tội thông qua việc mô tả đầy đủ các hành vi khách quan của tội phạm. Như vậy, từ cơ sở phân tích về mặt ngữ nghĩa, kết hợp với các dấu hiệu của tội phạm được quy định trong BLHS, có thể đưa ra kết luận về khái niệm tội truy cứu TNHS người không có tội như sau: Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, do chủ thể có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng hình sự, đã khởi tố, kết luận điều tra, quyết định truy tố đối với người mà mình biết rõ là không có tội, xâm phạm tới sự khách quan và đúng đắn của hoạt động tố tụng và thi hành án. Việc xác định rõ bản chất và các dấu hiệu pháp lý của tội phạm này không chỉ nhằm mục đích xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm mà còn là cơ sở để bảo đảm sự đúng đắn, minh bạch trong hoạt động tố tụng, qua đó củng cố niềm tin của người dân vào công lý và pháp luật.

Đặc điểm của tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội Việc nghiên cứu và chỉ ra các đặc điểm của tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội là cơ sở để nhận diện tội phạm này trên thực tế, cũng như giúp phân biệt tội truy cứu TNHS với các tội danh khác trong nhóm tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp. Theo đóm tội truy cứu TNHS người không có tội có một số đặc điểm như sau: Thứ nhất, tội truy cứu TNHS người không có tội là hành vi nguy hiểm cho xã hội Truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người không có tội là một hành vi cực kỳ nguy hiểm cho xã hội vì nó không chỉ xâm phạm đến tính đúng đắn và nghiêm minh của 9 Đinh Văn Quế, tlđd 5, tr. 9 hoạt động tư pháp nói chung mà còn xâm phạm nghiêm trọng đến quyền con người, đặc biệt là quyền tự do, danh dự và nhân phẩm. Hành vi này làm suy giảm niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật và công lý, dẫn đến bất ổn xã hội.

Đồng thời, nó gây ra những tổn thất nặng nề về tinh thần, kinh tế và danh dự cho người bị truy cứu oan và gia đình họ, khiến họ chịu áp lực và kỳ thị không đáng có. Ngoài ra, việc này làm lãng phí nguồn lực xã hội, từ thời gian, công sức cho đến chi phí của các cơ quan pháp luật. Nguy hiểm hơn, nó có thể tạo tiền lệ xấu, khuyến khích sự lạm quyền hoặc sai sót trong hệ thống tư pháp, ảnh hưởng tiêu cực đến sự minh bạch và công bằng mà xã hội hướng đến. Thứ hai, tội truy cứu TNHS người không có tội là hành vi được quy định trong BLHS Đây là đặc điểm về hình thức pháp lý của tội phạm Hành vi truy cứu TNHS bị BLHS coi là tội phạm.

Đặc điểm này cũng chính là biểu hiện của nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ