I. Tổng quan quy chế pháp lý cấu trúc địa chất ở Trường Sa
Quy chế pháp lý của các cấu trúc địa chất trên biển là nền tảng cốt lõi trong Luật Biển quốc tế. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) phân chia rõ ràng các thực thể địa lý thành nhiều nhóm khác nhau. Nhóm thứ nhất bao gồm đảo tự nhiên có khả năng duy trì sự sống con người hoặc đời sống kinh tế riêng. Nhóm thứ hai gồm các đảo đá không đáp ứng hai điều kiện trên theo quy định tại Điều 121 khoản 3. Nhóm thứ ba là bãi cạn lúc nổi lúc chìm quy định tại Điều 13. Nhóm cuối cùng là các bãi ngầm hoàn toàn dưới mặt nước biển. Quần đảo Trường Sa tập hợp hàng trăm thực thể địa chất phức tạp với hình thái đa dạng. Việc xác định chính xác bản chất tự nhiên của từng thực thể quyết định phạm vi vùng biển được hưởng. Phán quyết Tòa Trọng tài năm 2016 đã làm sáng tỏ tiêu chí phân loại thực thể địa lý. Các cấu trúc không thể tạo ra vùng đặc quyền kinh tế nếu thiếu điều kiện tự nhiên bền vững. Do đó, việc nghiên cứu quy chế pháp lý tại Trường Sa giữ vai trò then chốt đối với an ninh hàng hải.
1.1. Phân loại cấu trúc địa chất theo UNCLOS 1982
UNCLOS 1982 thiết lập ranh giới pháp lý nghiêm ngặt cho từng dạng cấu trúc địa chất. Đảo hoàn chỉnh được hưởng đầy đủ lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Đảo đá chỉ có vùng lãnh hải tối đa 12 hải lý, không có vùng đặc quyền kinh tế hay thềm lục địa riêng biệt. Bãi cạn lúc nổi lúc chìm nằm ngoài phạm vi lãnh hải của đất liền hoặc đảo thì không tạo ra bất kỳ vùng biển nào. Bãi ngầm hoàn toàn chìm dưới nước không phải là đối tượng thụ đắc lãnh thổ. Mọi hành vi cải tạo nhân tạo không làm thay đổi bản chất pháp lý ban đầu của thực thể địa lý tự nhiên.
1.2. Đặc điểm địa lý và pháp lý quần đảo Trường Sa
Quần đảo Trường Sa bao gồm nhiều rạn san hô, bãi cạn, bãi ngầm và đảo đá nhỏ nằm rải rác trên diện tích biển rộng lớn. Đa số các thực thể tại đây có quy mô hạn chế và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Trước khi có sự can thiệp nhân tạo, không cấu trúc nào tại Trường Sa có khả năng tự duy trì đời sống cộng đồng dân cư ổn định. Căn cứ phán quyết năm 2016, toàn bộ các cấu trúc tại Trường Sa chỉ là đảo đá hoặc bãi cạn lúc nổi lúc chìm. Do đó, không thực thể nào tại quần đảo Trường Sa đủ điều kiện pháp lý để tạo ra vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý độc lập.
II. Cuộc chiến công hàm và tranh chấp quy chế pháp lý Trường Sa
Cuộc chiến công hàm giai đoạn 2019-2020 khởi nguồn khi Malaysia đệ trình ranh giới thềm lục địa mở rộng lên Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS). Sự kiện này kích hoạt hàng loạt công hàm ngoại giao từ các bên liên quan tại Biển Đông. Trung Quốc gửi công hàm phản đối kịch liệt nhằm bảo vệ yêu sách 'Đường chín đoạn' và quyền lịch sử phi lý. Nước này còn lập luận sai trái về việc gộp toàn bộ quần đảo Trường Sa thành một thực thể duy nhất để vẽ đường cơ sở thẳng bao quanh. Việt Nam, Philippines, Indonesia cùng nhiều quốc gia ngoài khu vực như Mỹ, Anh, Pháp, Đức và Australia đã gửi công hàm phản hồi chính thức. Các quốc gia khẳng định tính tối thượng của UNCLOS 1982 trong việc điều chỉnh mọi yêu sách biển. Cuộc chiến công hàm phản ánh sự xung đột sâu sắc giữa luật pháp quốc tế chuẩn mực và chủ nghĩa xét lại đơn phương. Đây là diễn đàn pháp lý đa phương quy mô lớn, khẳng định rõ ràng vị thế của các cấu trúc địa chất tại Trường Sa.
2.1. Yêu sách phi lý của Trung Quốc tại Biển Đông
Trung Quốc cố tình bóp méo quy định của UNCLOS 1982 bằng cách áp dụng quy chế quốc gia quần đảo cho quần đảo Trường Sa. Quốc gia này tự ý vạch đường cơ sở thẳng bao quanh toàn bộ các thực thể để đòi hỏi vùng biển rộng lớn. Họ đồng thời tuyên bố chủ quyền đối với các bãi ngầm và bãi cạn lúc chìm lúc nổi nằm sâu trong vùng đặc quyền kinh tế của nước khác. Các lập luận này hoàn toàn trái ngược với Điều 47 của UNCLOS 1982 và Phán quyết Trọng tài 2016. Yêu sách mở rộng phi pháp đe dọa nghiêm trọng trật tự pháp lý và an toàn hàng hải quốc tế.
2.2. Lập trường pháp lý kiên định của Việt Nam
Việt Nam đã gửi nhiều công hàm lên Liên Hợp Quốc khẳng định chủ quyền lịch sử không thể tranh cãi đối với quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa. Đồng thời, Việt Nam nhấn mạnh các cấu trúc tại Trường Sa chỉ có tối đa 12 hải lý lãnh hải. Mọi hành vi vẽ đường cơ sở thẳng bao quanh quần đảo này đều vô giá trị pháp lý. Việt Nam bác bỏ toàn bộ yêu sách lịch sử nằm ngoài phạm vi UNCLOS 1982. Lập trường này nhận được sự đồng thuận và ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng quốc tế, góp phần bảo vệ tính toàn vẹn của Công ước Luật Biển.
III. Giải pháp pháp lý và ngoại giao bảo vệ chủ quyền biển đảo
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tại Biển Đông đòi hỏi chiến lược kết hợp đồng bộ giữa pháp lý, ngoại giao và thực địa. Công cụ pháp lý quốc tế đóng vai trò cốt lõi trong việc vô hiệu hóa các yêu sách bành trướng lãnh thổ sai trái. Việt Nam cần tiếp tục củng cố hồ sơ pháp lý vững chắc, dựa trên các quy định bất di bất dịch của UNCLOS 1982. Hồ sơ này phải chứng minh rõ ràng danh nghĩa lịch sử kết hợp với việc quản lý thực tế liên tục, hòa bình qua nhiều thế kỷ. Về mặt ngoại giao, việc tăng cường vận động quốc tế giúp nâng cao nhận thức chung về tầm quan trọng của việc tôn trọng luật biển. Hợp tác đa phương trong khuôn khổ ASEAN và thúc đẩy xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu lực là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng cần giám sát chặt chẽ mọi biến động địa chất và hoạt động bồi đắp phi pháp trên thực địa để có biện pháp can thiệp kịp thời.
3.1. Hoàn thiện hồ sơ địa chất và pháp lý quốc tế
Việt Nam cần đẩy mạnh công tác đo đạc thủy văn, khảo sát địa chất và phân định hiện trạng tự nhiên của từng cấu trúc ở Trường Sa. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học chuẩn xác giúp phân định rõ đảo đá, bãi cạn và bãi ngầm. Căn cứ này là vũ khí pháp lý sắc bén để bác bỏ các luận điệu ngụy tạo hiện trạng. Đồng thời, việc hoàn thiện hồ sơ ranh giới thềm lục địa mở rộng khẳng định quyền chủ quyền tuyệt đối đối với tài nguyên đáy biển, phù hợp với quy định quốc tế hiện hành.
3.2. Tăng cường đấu tranh ngoại giao đa phương
Đấu tranh ngoại giao cần tận dụng tối đa các diễn đàn Liên Hợp Quốc và hội nghị thượng đỉnh khu vực. Việt Nam cần liên kết chặt chẽ với các quốc gia ven biển có chung lợi ích hợp pháp để tạo tiếng nói đồng thuận. Việc công khai hóa các bằng chứng pháp lý và hành vi vi phạm của đối phương giúp tranh thủ sự ủng hộ quốc tế rộng rãi. Ngoài ra, đàm phán COC thực chất, ràng buộc pháp lý sẽ góp phần ngăn chặn các hành vi đơn phương làm thay đổi hiện trạng cấu trúc địa chất ở Biển Đông.
IV. Ứng dụng thực tiễn của khóa luận tốt nghiệp luật học biển
Nghiên cứu quy chế pháp lý cấu trúc địa chất tại Trường Sa mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc cho sinh viên ngành Luật quốc tế. Đề tài này cung cấp góc nhìn toàn diện về phương pháp vận dụng UNCLOS 1982 vào giải quyết tranh chấp phức tạp. Sinh viên và các nhà nghiên cứu có thể tiếp cận kỹ năng phân tích công hàm ngoại giao cùng án lệ quốc tế điển hình. Đây là nguồn tài liệu quý báu phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu và hoạch định chính sách đối ngoại quốc gia. Trong bối cảnh thực tiễn, kết quả nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ các luận cứ bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc. Kiến thức này trang bị nền tảng chuyên môn vững vàng cho đội ngũ cán bộ pháp lý tương lai. Từ việc đánh giá đúng bản chất của từng thực thể tự nhiên, Việt Nam có thể chủ động hoạch định chiến lược bảo vệ thềm lục địa và vùng đặc quyền kinh tế một cách bền vững.
4.1. Đóng góp cho công tác nghiên cứu học thuật
Khóa luận hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết pháp lý hiện đại về phân loại thực thể biển theo luật quốc tế. Nghiên cứu phân tích sâu sắc mối liên hệ giữa địa chất học biển và quy chế vùng biển theo UNCLOS 1982. Tác phẩm cung cấp phương pháp luận chuẩn xác trong việc giải thích điều ước và đánh giá giá trị pháp lý của công hàm ngoại giao. Đây là tài liệu tham khảo thiết thực cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu về luật biển và quan hệ quốc tế tại Việt Nam.
4.2. Định hướng áp dụng trong hoạch định chính sách
Các kết luận nghiên cứu đưa ra định hướng chiến lược cho công tác đàm phán phân định biển và giải quyết tranh chấp lãnh thổ. Việc nắm vững quy chế đảo đá giúp Việt Nam xác lập phạm vi đàm phán hợp lý, bảo đảm tối đa lợi ích quốc gia. Kết quả nghiên cứu cũng hỗ trợ các cơ quan quản lý ban hành quy định khai thác tài nguyên biển chuẩn xác. Qua đó, Việt Nam vừa khẳng định chủ quyền vững chắc, vừa duy trì môi trường hòa bình, ổn định và hợp tác trong khu vực.