Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quần đảo Trường Sa là khu vực có vị trí địa - chính trị, kinh tế và an ninh - quốc phòng chiến lược tại Biển Đông. Đây là nơi diễn ra tranh chấp chủ quyền và quyền tài phán phức tạp giữa nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trong khu vực, trong đó Việt Nam khẳng định chủ quyền không thể tranh cãi. Vấn đề pháp lý trọng tâm gắn liền với Trường Sa là việc xác định quy chế pháp lý của các cấu trúc địa chất theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) – yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với phạm vi các vùng biển (lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa) mà các quốc gia ven biển có thể tuyên bố hợp pháp.

Giai đoạn từ tháng 12/2019 đến năm 2020 chứng kiến sự bùng phát của "cuộc chiến công hàm" ngoại giao tại Liên Hợp Quốc, khởi đầu từ đệ trình ranh giới thềm lục địa mở rộng của Malaysia lên Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) và sự đáp trả bằng hàng loạt công hàm của Trung Quốc, Philippines, Việt Nam và Indonesia. Sự kiện này đã phơi bày những quan điểm pháp lý đối lập sâu sắc về quy chế của các thực thể tại quần đảo Trường Sa.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ quy chế pháp lý quốc tế của các cấu trúc địa chất trên biển và việc áp dụng đối với quần đảo Trường Sa trong bối cảnh cuộc chiến công hàm 12/2019 – 2020; từ đó đánh giá những thách thức, cơ hội và đề xuất các giải pháp pháp lý nhằm củng cố lập trường, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua 5 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy chế pháp lý của các thực thể địa chất trên biển (đảo, đảo đá, bãi cạn lúc nổi lúc chìm, đảo nhân tạo) theo UNCLOS 1982 và án lệ quốc tế liên quan.
  2. Phân tích đặc điểm các cấu trúc địa chất ở quần đảo Trường Sa và thực trạng tranh chấp tại Biển Đông.
  3. Xác định bối cảnh và tổng hợp diễn biến của cuộc chiến công hàm giai đoạn 12/2019 – 2020.
  4. Đánh giá những vấn đề pháp lý và tác động của cuộc chiến công hàm đối với Việt Nam.
  5. Đề xuất các giải pháp hiện thực hóa quan điểm của Việt Nam về quy chế pháp lý của các cấu trúc địa chất ở quần đảo Trường Sa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy định của UNCLOS 1982 về quy chế pháp lý của các cấu trúc địa chất trên biển; các công hàm ngoại giao do các quốc gia gửi lên Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc và CLCS liên quan đến thực thể địa lý tại Trường Sa; các phán quyết của cơ quan tài phán quốc tế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các điều khoản của UNCLOS 1982 (Điều 6, 7, 13, 46, 47, 60, 76, 80, 121) và Phán quyết năm 2016 của Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII UNCLOS trong Vụ kiện Biển Đông.
  • Phạm vi không gian: Các cấu trúc địa chất thuộc quần đảo Trường Sa.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung chủ yếu vào giai đoạn diễn ra cuộc chiến công hàm từ tháng 12/2019 đến năm 2020, có liên hệ với đợt công hàm giai đoạn 2009 – 2011 và phán quyết năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế và luật biển quốc tế, trọng tâm là nguyên tắc "đất thống trị biển" (the land dominates the sea - khẳng định tại Điều 76 UNCLOS 1982: quyền đối với các vùng biển bắt nguồn từ chủ quyền đối với đất liền hoặc đảo tự nhiên), nguyên tắc tự do biển cả và nguyên tắc công bằng.

Về mặt văn bản pháp lý và án lệ, tác giả sử dụng các nguồn quy chuẩn:

  • Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982): Điều 121 (Quy chế các đảo), Điều 13 (Bãi cạn lúc nổi lúc chìm), Điều 6 (Mỏm đá), Điều 7 và Điều 47 (Đường cơ sở thẳng và đường cơ sở quần đảo), Điều 60 và Điều 80 (Đảo nhân tạo, thiết bị và công trình trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa).
  • Văn bản pháp luật quốc gia: Luật Biển Việt Nam năm 2012 (Điều 20).
  • Án lệ quốc tế: Phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) trong Vụ phân định biển giữa Romania và Ukraine (Vụ Đảo Rắn - 2009), Vụ tranh chấp lãnh thổ và biển giữa Nicaragua và Colombia (2012), Vụ phân định biên giới biển và lãnh thổ giữa Qatar và Bahrain (2001), Vụ Pedra Branca/Middle Rocks/South Ledge giữa Malaysia và Singapore (2008); Phán quyết ngày 12/7/2016 của Tòa Trọng tài thường trực (PCA) theo Phụ lục VII UNCLOS trong Vụ kiện Biển Đông giữa Philippines và Trung Quốc.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp giải thích luật (dựa trên câu chữ, ngữ cảnh, mục đích và lịch sử đàm phán điều ước quốc tế).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm pháp luật, hồ sơ công hàm ngoại giao.
  • Phương pháp tư duy logic và suy luận pháp lý.
  • Phương pháp nghiên cứu vụ việc (case study), phân tích trực tiếp các phán quyết của ICJ và Tòa Trọng tài PCA.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu yêu sách và lập trường pháp lý giữa các bên tham gia cuộc chiến công hàm.

Nguồn dữ liệu bao gồm hệ thống điều ước quốc tế, các công hàm chính thức lưu hành tại Liên Hợp Quốc (Malaysia, Trung Quốc, Philippines, Việt Nam, Indonesia), văn kiện ngoại giao chính thức của Bộ Ngoại giao Việt Nam, cùng các công trình nghiên cứu chuyên khảo của các học giả trong và ngoài nước (GS. Nguyễn Hồng Thao, PGS.TS Lê Thị Anh Đào, Marius Gjetnes, Robert Beckman).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về quy chế pháp lý quốc tế của cấu trúc địa chất trên biển và trường hợp quần đảo Trường Sa

Chương 1 làm rõ định nghĩa và phân loại pháp lý của 4 nhóm cấu trúc địa chất trên biển theo UNCLOS 1982:

Nhóm cấu trúc Căn cứ UNCLOS Tiêu chí nhận diện tự nhiên Vùng biển được hưởng tối đa Khả năng dùng làm điểm cơ sở
Đảo thích hợp cho con người/kinh tế riêng Khoản 1 & 2 Điều 121 Vùng đất tự nhiên có nước bao bọc, nổi khi triều lên; có khả năng duy trì sự sống con người hoặc đời sống kinh tế riêng. Đầy đủ: Nội thủy, Lãnh hải (12 hải lý), Vùng tiếp giáp (24 hải lý), EEZ (200 hải lý), Thềm lục địa. Được dùng làm điểm cơ sở (Điều 5, Điều 7 nếu đáp ứng tiêu chí chuỗi đảo ven bờ).
Đảo đá (Rocks) Khoản 3 Điều 121 Vùng đất tự nhiên, nổi khi triều lên; không thích hợp cho con người sinh sống hoặc không có đời sống kinh tế riêng. Chỉ có Lãnh hải (tối đa 12 hải lý) và Vùng tiếp giáp (tối đa 12 hải lý tiếp theo); không có EEZ và Thềm lục địa. Được dùng làm điểm cơ sở tính chiều rộng lãnh hải theo Điều 5 hoặc Điều 6.
Bãi cạn lúc nổi lúc chìm (LTEs) Điều 13 Vùng đất nhô cao tự nhiên có biển bao quanh; nổi khi thủy triều xuống thấp, ngập nước hoàn toàn khi thủy triều lên cao. Không có vùng biển riêng (không có lãnh hải, EEZ, thềm lục địa). Chỉ được dùng làm điểm cơ sở nếu nằm trong phạm vi không quá 12 hải lý tính từ đất liền/đảo, hoặc có công trình cố định trên mặt nước (hải đăng).
Đảo nhân tạo Điều 60 & Điều 80 Công trình do con người bồi đắp, xây dựng; không hình thành tự nhiên. Không có lãnh hải, EEZ hay thềm lục địa; chỉ được thiết lập vùng an toàn bán kính tối đa 500m. Không được dùng làm điểm cơ sở hoạch định ranh giới biển.

Chương này cũng tổng hợp các đặc điểm địa lý của quần đảo Trường Sa:

  • Tọa độ trải dài từ 6°12'B đến 12°00'B, từ 111°28'Đ đến 117°20'Đ, chiếm diện tích vùng biển khoảng 160.000 – 180.000 km².
  • Theo thống kê năm 1988 của TS. Nguyễn Hồng Thao, quần đảo có 137 đảo, đá, bãi (không kể 5 bãi ngầm trên thềm lục địa Việt Nam gồm: Phúc Tần, Huyền Trân, Quế Đường, Phúc Nguyên, Tư Chính).
  • Tổng diện tích phần nổi tự nhiên của các đảo, đá, cồn, bãi rất nhỏ (khoảng 3 – 11 km²). Đảo cao nhất là Song Tử Tây (4 – 6m lúc triều xuống), đảo có diện tích lớn nhất là Ba Bình (0,6 km²). Quần đảo được phân chia thành 8 cụm chính: Song Tử, Thị Tứ, Loại Ta, Nam Yết, Sinh Tồn, Trường Sa, Thám Hiểm, Bình Nguyên.
  • Tranh chấp tại Trường Sa mang tính đa phương giữa 6 bên (Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Philippines, Malaysia, Brunei). Trọng tâm tranh chấp pháp lý xoay quanh việc Trung Quốc áp dụng sai quy chế pháp lý (đòi hỏi EEZ và thềm lục địa cho toàn bộ quần đảo qua học thuyết "Tứ Sa"), trong khi phán quyết Tòa Trọng tài năm 2016 khẳng định tất cả các thực thể nổi ở Trường Sa về mặt pháp lý chỉ là "đảo đá" theo Điều 121(3) hoặc bãi cạn lúc nổi lúc chìm, không thể tạo ra EEZ hay thềm lục địa riêng.

Chương 2: Thực tiễn tranh chấp về quy chế pháp lý của các cấu trúc địa chất ở quần đảo Trường Sa trong cuộc chiến công hàm 12/2019 – 2020

Chương 2 phân tích bản chất của công hàm ngoại giao – công cụ phản đối nhằm ngăn chặn nguyên tắc "im lặng ngụ ý chấp thuận" (acquiescence) trong luật quốc tế, đồng thời làm rõ diễn biến cuộc chiến công hàm:

  • Bối cảnh: Kế thừa từ cuộc chiến công hàm lần thứ nhất (2009 – 2011 với 12 công hàm trao đổi giữa Trung Quốc, Malaysia, Việt Nam, Philippines, Indonesia) và bối cảnh hậu phán quyết PCA 2016. Nguyên nhân trực tiếp là các hành động leo thang của Trung Quốc năm 2020 (điều tàu khảo sát Hải Dương Địa Chất 8 vào EEZ của Malaysia và Việt Nam; tuyên bố thành lập phi pháp cái gọi là quận "Tây Sa" và "Nam Sa" ngày 18/04/2020; công bố danh xưng tiêu chuẩn cho 25 đảo, đá và 55 thực thể địa lý dưới đáy biển ngày 19/04/2020).

  • Diễn biến các công hàm tiêu biểu:

Thời gian Quốc gia Số hiệu công hàm Nội dung pháp lý cốt lõi liên quan đến cấu trúc địa chất
12/12/2019 Malaysia HA 59/19 Nộp đệ trình đơn phương lên CLCS về thềm lục địa mở rộng phía Bắc Biển Đông; bác bỏ yêu sách quyền lịch sử và "đường chín đoạn" của Trung Quốc vì trái với UNCLOS.
12/12/2019 Trung Quốc CML/14/2019 Tuyên bố chủ quyền đối với "Nam Hải chư đảo" (yêu sách Tứ Sa); cho rằng các nhóm đảo có nội thủy, lãnh hải, EEZ và thềm lục địa; viện dẫn quyền lịch sử.
06/03/2020 Philippines 000191-2020 & 000192-2020 Viện dẫn Phán quyết PCA 2016; khẳng định không thực thể nào ở Trường Sa có khả năng duy trì sự sống con người/kinh tế riêng để có EEZ hay thềm lục địa; các thực thể Trung Quốc chiếm đóng chỉ là "đá" hoặc bãi cạn lúc nổi lúc chìm.
23/03/2020 Trung Quốc CML/11/2020 Bác bỏ Phán quyết PCA 2016; tái khẳng định yêu sách Tứ Sa và tuyên bố chủ quyền đối với cả các bãi cạn lúc nổi lúc chìm, bãi ngầm nằm ngoài 12 hải lý (kể cả bãi Tư Chính).
30/03/2020 Việt Nam 22/HC-2020 Khẳng định UNCLOS 1982 là khuôn khổ pháp lý duy nhất xác định các vùng biển; bác bỏ quyền lịch sử; viện dẫn Điều 121(3) khẳng định các cấu trúc nổi ở Trường Sa không có EEZ và thềm lục địa; bãi ngầm/bãi lúc chìm lúc nổi không phải đối tượng thụ đắc lãnh thổ và không có vùng biển riêng; bác bỏ việc kẻ đường cơ sở thẳng bao trùm quần đảo xa bờ.
  • Hệ quả của cuộc chiến công hàm: Góp phần tạo lập mặt trận pháp lý quốc tế thống nhất bảo vệ tính tối thượng của UNCLOS 1982; cô lập yêu sách "Tứ Sa" và "đường chín đoạn" của Trung Quốc. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là Trung Quốc tiếp tục bác bỏ phán quyết, tăng cường kiểm soát thực địa và áp dụng các biện pháp hành chính - pháp lý đơn phương.

Chương 3: Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam liên quan đến quy chế pháp lý của các cấu trúc địa chất ở quần đảo Trường Sa sau cuộc chiến công hàm 12/2019 – 2020

Chương 3 tổng kết lập trường của Việt Nam và đề xuất 3 nhóm giải pháp thực thi:

  1. Xác định đường cơ sở ở quần đảo Trường Sa dựa trên các cấu trúc địa chất: Khẳng định việc xác định đường cơ sở phải tuân thủ nghiêm ngặt Điều 5 (đường cơ sở thông thường) và Điều 6 (ngấn nước triều thấp nhất quanh mỏm đá/san hô) của UNCLOS 1982 cho từng thực thể riêng lẻ; kiên quyết không áp dụng đường cơ sở quần đảo (Điều 47) hoặc đường cơ sở thẳng tùy tiện (Điều 7) để nối các thực thể xa bờ.
  2. Xây dựng hồ sơ pháp lý về hiện trạng tự nhiên của các cấu trúc ở Trường Sa: Thu thập, chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật, dữ liệu đo đạc thủy triều, bản đồ lịch sử và hiện trạng tự nhiên của từng đảo, đảo đá và bãi cạn lúc nổi lúc chìm trước khi có sự can thiệp, bồi đắp nhân tạo, làm căn cứ vững chắc bảo vệ quyền lợi trước các diễn đàn quốc tế.
  3. Thúc đẩy các biện pháp ngoại giao và pháp lý quốc tế: Tiếp tục tận dụng các cơ chế đệ trình tại CLCS; duy trì sự nhất quán của các công hàm ngoại giao; thúc đẩy đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý dựa trên UNCLOS 1982.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận đã làm rõ bản chất pháp lý của các cấu trúc địa chất tại Biển Đông theo UNCLOS 1982 và phán quyết PCA 2016: toàn bộ các thực thể nổi tại quần đảo Trường Sa chỉ có quy chế pháp lý là "đảo đá" theo Điều 121(3) (chỉ có lãnh hải tối đa 12 hải lý, không có EEZ và thềm lục địa riêng); các bãi cạn lúc nổi lúc chìm (như Vành Khăn, Subi, Gaven) không phải là đối tượng để thụ đắc lãnh thổ và không tạo ra vùng biển riêng biệt. Các bồi đắp nhân tạo của Trung Quốc không làm thay đổi bản chất pháp lý tự nhiên của các thực thể này.
  • Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất Việt Nam cần tiếp tục duy trì sự nhất quán giữa quy định của Luật Biển Việt Nam 2012 với UNCLOS 1982; sớm hoàn thiện hồ sơ khoa học - địa chất về hiện trạng tự nhiên của các cấu trúc; kiên định phương pháp xác định đường cơ sở riêng lẻ cho từng thực thể theo ngấn nước triều thấp nhất; và chuẩn bị đầy đủ các phương án pháp lý quốc tế để ứng phó với các yêu sách đơn phương.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Công trình bổ sung khoảng trống nghiên cứu lý luận và thực tiễn về chuỗi công hàm ngoại giao giai đoạn 12/2019 – 2020 gửi tới Liên Hợp Quốc, phân tích có hệ thống tác động pháp lý của cuộc đấu tranh công hàm đối với việc bảo vệ chủ quyền và quyền chủ quyền của Việt Nam tại Biển Đông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận từ góc độ luật pháp quốc tế và hồ sơ văn bản ngoại giao (công hàm lưu hành tại Liên Hợp Quốc), chưa có điều kiện tiếp cận các dữ liệu đo đạc trắc địa - hải văn chi tiết tuyệt đối trên thực địa đối với tất cả các bãi ngầm và rạn san hô do điều kiện bảo mật an ninh quốc phòng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu việc áp dụng công nghệ định vị vệ tinh, GIS và dữ liệu viễn thám phục vụ hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật hiện trạng các cấu trúc địa chất; tiếp tục theo dõi thực tiễn các công hàm ngoại giao mới phát sinh tại CLCS và các diễn đàn quốc tế sau năm 2020.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Công pháp quốc tế, Quan hệ quốc tế và Luật Biển.
  • Cán bộ nghiên cứu chiến lược, chuyên viên pháp lý làm việc tại các cơ quan ngoại giao, quản lý biên giới và hải đảo.
  • Các phần có giá trị tham khảo nổi bật: Bảng phân tích tiêu chuẩn pháp lý phân biệt đảo, đảo đá, bãi cạn lúc nổi lúc chìm và đảo nhân tạo theo UNCLOS 1982; Bảng tổng hợp diễn biến và nội dung tranh biện pháp lý trong chuỗi công hàm 12/2019 – 2020; Các phân tích về giá trị áp dụng của Phán quyết PCA 2016 vào thực tiễn bảo vệ chủ quyền của Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo UNCLOS 1982, sự khác biệt căn bản giữa "đảo" và "đảo đá" tại Điều 121 là gì?
Theo Điều 121, cả đảo và đảo đá đều là vùng đất tự nhiên có nước bao bọc và nổi trên mặt nước khi thủy triều lên. Tuy nhiên, đảo đáp ứng khả năng duy trì sự sống con người hoặc có đời sống kinh tế riêng (khoản 2) sẽ được hưởng đầy đủ nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp, EEZ 200 hải lý và thềm lục địa. Ngược lại, đảo đá không thích hợp cho con người sinh sống hoặc không có đời sống kinh tế riêng (khoản 3) chỉ có lãnh hải tối đa 12 hải lý và vùng tiếp giáp, hoàn toàn không có EEZ và thềm lục địa.

2. Phán quyết Tòa Trọng tài năm 2016 (PCA) kết luận như thế nào về quy chế pháp lý của các thực thể tại quần đảo Trường Sa?
Tòa Trọng tài khẳng định không có bất kỳ thực thể nào ở quần đảo Trường Sa đủ điều kiện để tạo ra EEZ hoặc thềm lục địa riêng. Tất cả các thực thể nổi trong điều kiện tự nhiên đều là "đảo đá" theo Điều 121(3) (chỉ có lãnh hải 12 hải lý), các thực thể còn lại là bãi cạn lúc nổi lúc chìm hoặc bãi ngầm (không có vùng biển riêng và không thể bị thụ đắc lãnh thổ). Việc tôn tạo, xây dựng công trình nhân tạo không làm thay đổi quy chế pháp lý tự nhiên ban đầu.

3. Bãi cạn lúc nổi lúc chìm (Low-Tide Elevation) có thể được sử dụng làm điểm cơ sở tính chiều rộng lãnh hải trong trường hợp nào?
Căn cứ Điều 13 và Điều 7(4) UNCLOS 1982, bãi cạn lúc nổi lúc chìm chỉ có thể dùng làm điểm cơ sở khi: (i) nằm toàn bộ hoặc một phần cách đất liền hoặc một đảo tự nhiên không vượt quá 12 hải lý; hoặc (ii) có đèn biển hoặc công trình nhân tạo thường xuyên nhô trên mặt nước được xây dựng trên đó; hoặc (iii) việc sử dụng bãi cạn đó đã được sự thừa nhận chung của quốc tế.

4. Nội dung cốt lõi của Công hàm số 22/HC-2020 ngày 30/03/2020 do Việt Nam gửi lên Liên Hợp Quốc là gì?
Việt Nam khẳng định UNCLOS 1982 là cơ sở pháp lý duy nhất xác định các vùng biển; bác bỏ hoàn toàn yêu sách quyền lịch sử và đường chín đoạn của Trung Quốc; khẳng định các cấu trúc nổi ở Trường Sa không có EEZ và thềm lục địa theo Điều 121(3); khẳng định bãi ngầm/bãi lúc chìm lúc nổi không phải là đối tượng thụ đắc lãnh thổ và không có vùng biển riêng; đồng thời bác bỏ việc áp dụng đường cơ sở thẳng bao trùm toàn bộ quần đảo xa bờ của quốc gia lục địa.

5. Hoạt động cải tạo, xây dựng đảo nhân tạo của Trung Quốc tại Biển Đông có làm phát sinh vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) cho các thực thể đó không?
Không. Theo Điều 60 và Điều 80 UNCLOS 1982, đảo nhân tạo không có quy chế pháp lý của đảo tự nhiên, không có lãnh hải, EEZ hay thềm lục địa riêng mà chỉ được hưởng vùng an toàn tối đa 500 mét. Quy chế pháp lý của một thực thể phải được xác định dựa trên năng lực tự nhiên ban đầu chứ không phụ thuộc vào các hoạt động bồi đắp, can thiệp nhân tạo từ bên ngoài.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Minh Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý quốc tế về quy chế các cấu trúc địa chất trên biển theo UNCLOS 1982 và các án lệ quốc tế liên quan. Thông qua việc phân tích chuyên sâu cuộc chiến công hàm giai đoạn 12/2019 – 2020, nghiên cứu đã làm rõ tính phi pháp trong các yêu sách mở rộng vùng biển của Trung Quốc, đồng thời khẳng định tính đúng đắn, nhất quán trong lập trường pháp lý của Việt Nam. Những giải pháp kỹ thuật và ngoại giao được đề xuất trong công trình mang giá trị thực tiễn thiết thực đối với công tác bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán hợp pháp của Việt Nam tại Biển Đông.