Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hợp đồng là phương thức pháp lý phổ biến được các cá nhân và tổ chức sử dụng nhằm thiết lập, thực hiện và bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp. Pháp luật dân sự không chỉ quy định các biện pháp chế tài nhằm xử lý hành vi vi phạm cam kết mà còn dự liệu các trường hợp bên vi phạm không phải gánh chịu hậu quả bất lợi, tức các căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự (TNDS). Chế định này có ý nghĩa cân bằng lợi ích và phân chia rủi ro khi có sự cố phát sinh ngoài ý muốn chủ quan của các bên.

Đặc biệt, trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát, các biện pháp giãn cách xã hội và phong tỏa y tế đã tác động sâu sắc đến việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, làm gia tăng đột biến các vụ việc tranh chấp. Tuy nhiên, các quy định điều chỉnh căn cứ loại trừ TNDS trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay vẫn còn phân tán, nằm rải rác trong Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015, Luật Thương mại (LTM) năm 2005 và các luật chuyên ngành. Một số quy định còn mang tính khái quát, thiếu sự tương thích và chưa dự liệu hết các tình huống thực tiễn, gây khó khăn cho các bên tham gia giao dịch cũng như các cơ quan tài phán trong quá trình xét xử.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Phân tích, làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về căn cứ loại trừ TNDS do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng (khái niệm, đặc điểm, bản chất pháp lý, phân loại).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về các căn cứ loại trừ TNDS do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
  3. Đề xuất các kiến nghị, giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng chế định này trong thực tiễn xét xử.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quy định pháp luật dân sự Việt Nam về căn cứ loại trừ TNDS do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng và thực tiễn áp dụng thông qua các bản án cụ thể.
  • Phạm vi nội dung: Quy định pháp luật dân sự hiện hành về loại trừ TNDS và thực tiễn xét xử các tranh chấp hợp đồng.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát các quy định pháp luật và thực tiễn từ năm 2005 đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống cơ sở lý thuyết pháp lý đa chiều, đối chiếu các định nghĩa học thuật quốc tế và trong nước:

  • Khái niệm học thuật: Khảo cứu định nghĩa TNDS từ Từ điển thuật ngữ pháp lý của NXB Dalloz, Vocabulaire juridique của Gérard Cornu, Black's Law Dictionary, Từ điển Tiếng Việt (NXB Hồng Đức), và Từ điển Luật học (Bộ Tư pháp - Viện Khoa học Pháp lý, 2006).
  • Văn bản quy phạm pháp luật: BLDS năm 2015, BLDS năm 2005, LTM năm 2005, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007; đối chiếu Công ước Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG).
  • Các công trình nghiên cứu tiền bối: Kế thừa kết quả nghiên cứu của Bùi Thị Thanh Hằng (2017, 2018), Nguyễn Mạnh Linh (2018), Trần Thị Huệ và Nguyễn Văn Cử (2019), Trần Thị Huệ (2020), Nguyễn Văn Hợi và Nguyễn Tống Bảo Minh (2023), Nguyễn Huy Hoàng Nam (2024), Phạm Diệu Hương (2022).

Khóa luận sử dụng 5 phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:

  1. Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển và kế thừa của chế định TNDS qua các thời kỳ lập pháp dân sự Việt Nam.
  2. Phương pháp so sánh: Đối chiếu các quy định giữa BLDS năm 2015 với BLDS năm 2005, LTM năm 2005 và các chuẩn mực quốc tế (CISG).
  3. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Khảo sát, đánh giá việc áp dụng pháp luật thông qua các bản án tranh chấp hợp đồng cụ thể của Tòa án nhân dân các cấp.
  4. Phương pháp phân tích và bình luận: Mổ xẻ các điều khoản luật định, đánh giá ưu điểm, hạn chế và chỉ ra bất cập trong thực tiễn áp dụng.
  5. Phương pháp tổng hợp: Đúc kết các nhận định khoa học, xây dựng hệ thống luận cứ và giải pháp hoàn thiện.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các báo cáo kinh tế - xã hội của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), báo cáo số liệu tranh chấp của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), cùng các bản án thực tế được công bố công khai.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về TNDS và cơ chế loại trừ TNDS:

  • Khái niệm và đặc điểm TNDS trong hợp đồng: TNDS do vi phạm nghĩa vụ là trách nhiệm pháp lý mang tính tài sản phát sinh khi một bên không thực hiện, thực hiện không đúng hoặc không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết. TNDS trong hợp đồng có 5 đặc điểm chính: (i) chỉ phát sinh khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ; (ii) luôn là nghĩa vụ mang tính vật chất; (iii) có thể phát sinh mà không cần hậu quả thực tế (đối với trách nhiệm tiếp tục thực hiện); (iv) được bảo đảm bằng cưỡng chế nhà nước; (v) mức độ gánh chịu phụ thuộc vào sự thỏa thuận hoặc luật định.
  • Các hình thức TNDS: Bao gồm trách nhiệm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ (giao vật - Điều 356 BLDS 2015, trả tiền - Điều 357 BLDS 2015, thực hiện công việc - Điều 358 BLDS 2015); trách nhiệm bồi thường thiệt hại (đòi hỏi đủ 3 yếu tố: hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả); và phạt vi phạm hợp đồng (áp dụng khi có thỏa thuận trước; BLDS 2015 không giới hạn mức phạt tối đa theo Điều 418, trong khi LTM 2005 giới hạn không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm hoặc tối đa 10 lần thù lao đối với dịch vụ giám định theo Điều 300, 301).
  • Khái niệm và bản chất loại trừ TNDS: Loại trừ TNDS là việc không áp dụng các chế tài TNDS đối với bên vi phạm do có căn cứ luật định hoặc thỏa thuận. Khóa luận chỉ rõ sự khác biệt bản chất giữa "loại trừ trách nhiệm" (xác định trách nhiệm pháp lý không hình thành ngay từ đầu do không có yếu tố lỗi hoặc do điều kiện khách quan) và "miễn trách nhiệm" (từ bỏ quyền yêu cầu sau khi trách nhiệm đã phát sinh).
  • Phân loại căn cứ loại trừ TNDS: Khóa luận phân chia căn cứ loại trừ thành 2 nhóm: (1) Nhóm căn cứ theo thỏa thuận hợp pháp giữa các bên; (2) Nhóm căn cứ do pháp luật ghi nhận (sự kiện bất khả kháng, thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, và lỗi hoàn toàn thuộc về bên có quyền).

Chương 2. Thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam về căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng

Chương 2 đi sâu phân tích 4 nhóm căn cứ loại trừ TNDS theo pháp luật thực định Việt Nam:

  1. Loại trừ TNDS khi có sự kiện bất khả kháng: Theo Khoản 1 Điều 156 và Khoản 2 Điều 351 BLDS năm 2015, sự kiện bất khả kháng phải đáp ứng đủ 3 yếu tố cấu thành: diễn ra khách quan, không thể lường trước được, và không thể khắc phục được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép. Bất cập được chỉ ra là định nghĩa này chỉ nằm ở phần "Thời hiệu" của BLDS năm 2015 mà không được quy định cụ thể tại phần chế định hợp đồng; luật thiếu tiêu chí định lượng về "khả năng lường trước" và chưa quy định rõ nghĩa vụ thông báo như Điều 295 LTM năm 2005 hay Điều 79 CISG.
  2. Loại trừ TNDS do thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Căn cứ này được ghi nhận tại Điểm b Khoản 1 Điều 294 LTM năm 2005 nhưng bị bỏ sót trong BLDS năm 2015, gây khoảng trống pháp lý khi giải quyết các hợp đồng dân sự thuần túy.
  3. Loại trừ TNDS khi thiệt hại do lỗi của bên có quyền: Căn cứ theo Khoản 3 Điều 351 BLDS năm 2015 và Điều 294 LTM năm 2005. Điểm hạn chế là luật chỉ quy định trường hợp vi phạm "hoàn toàn do lỗi của bên có quyền", chưa có điều khoản điều chỉnh trường hợp "lỗi hỗn hợp" (cả hai bên cùng có lỗi) trong vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
  4. Loại trừ TNDS do các bên có sự thỏa thuận: Thể hiện quyền tự do giao kết theo Điều 385 BLDS năm 2015 và Điểm a Khoản 1 Điều 294 LTM năm 2005 thông qua điều khoản miễn trách nhiệm (exculpatory clause). Bất cập tồn tại là luật chưa có cơ chế kiểm soát đối với trường hợp một bên cố ý vi phạm hợp đồng để lợi dụng điều khoản loại trừ trách nhiệm.
Tiêu chí so sánh Bộ luật Dân sự năm 2015 Luật Thương mại năm 2005
Thuật ngữ sử dụng "Không phải chịu trách nhiệm dân sự" (Điều 351) "Miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm" (Điều 294)
Sự kiện bất khả kháng Khoản 2 Điều 351 (dẫn chiếu Khoản 1 Điều 156) Điểm c Khoản 1 Điều 294
Quyết định của cơ quan nhà nước Không quy định cụ thể Điểm b Khoản 1 Điều 294
Lỗi của bên bị vi phạm Khoản 3 Điều 351 (lỗi hoàn toàn của bên có quyền) Điểm d Khoản 1 Điều 294
Thỏa thuận của các bên Tôn trọng thỏa thuận (Điều 385, 418) Điểm a Khoản 1 Điều 294
Quy định về nghĩa vụ thông báo Chỉ quy định chung khi chậm thực hiện (Điều 353) Quy định bắt buộc kèm thời hạn hợp lý (Điều 295, 296)

Chương 3. Thực tiễn thực hiện pháp luật và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam và nâng cao hiệu quả áp dụng quy định pháp luật về căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng

Chương 3 kết hợp phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô và các bản án thực tế:

  • Tác động thực tiễn của đại dịch COVID-19: Năm 2020, thương mại toàn cầu giảm 5,3% (theo WTO); GDP Việt Nam tăng 2,91% (năm 2020) và 5,05% (năm 2023). Năm 2021, có gần 55 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn (tăng 18%), 48,1 nghìn doanh nghiệp chờ giải thể (tăng 27,8%), 16,7 nghìn doanh nghiệp hoàn tất giải thể. Số vụ tranh chấp tại VIAC tăng từ 292 vụ (năm 2020) lên mức kỷ lục 425 vụ (năm 2023).
  • Phân tích thực tiễn xét xử qua các bản án:
    • Sự kiện bất khả kháng: Bản án phúc thẩm số 79/2023/DS-PT (sửa Bản án sơ thẩm số 309/2022/DS-ST của TAND Quận P, TP.HCM) công nhận dịch COVID-19 là sự kiện bất khả kháng, loại trừ khoản tiền phạt vi phạm 30% giá mua hợp đồng cho Công ty Cổ phần G đối với ông Nguyễn Lê V và bà Đào Thúy V1. Ngược lại, tại Bản án số 32/2023/DS-ST, Tòa án bác bỏ yêu cầu của Công ty F do vi phạm nghĩa vụ thông báo 5 ngày theo thỏa thuận và thời hạn bàn giao căn hộ (30/12/2019) xảy ra trước khi có Chỉ thị 15/CT-TTg và Chỉ thị 16/CT-TTg.
    • Thực hiện quyết định cơ quan nhà nước: Bản án số 1618/2023/KDTMST (TAND Quận Bình Thạnh) công nhận Chỉ thị 16/CT-TTg là quyết định hành chính bắt buộc, cấu thành bất khả kháng giải phóng nghĩa vụ cho Công ty A. Bản án số 143/2019/KDTM-PT (TAND TP. Hà Nội) khẳng định Thông báo 684 và Quyết định 296 của HNX là văn bản cá biệt, không phải là "sự thay đổi của quy định pháp luật" để làm căn cứ miễn trừ nghĩa vụ chuyển nhượng cổ phần của bà H.
    • Lỗi của bên có quyền và lỗi hỗn hợp: Bản án số 46/2020/DS-PT (TAND tỉnh Bình Dương) giải quyết tranh chấp giữa Công ty C và bà D; Tòa án xác định cả hai bên cùng có lỗi một phần, vận dụng Điều 420 BLDS 2015 để phân định trách nhiệm tài sản tương ứng với mức độ lỗi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn diện các luận cứ lý luận và thực tiễn liên quan đến căn cứ loại trừ TNDS trong hợp đồng, phân biệt rõ cấu trúc giữa các chế tài dân sự (tiếp tục thực hiện, bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm) và cơ chế loại trừ.
  • Chứng minh tính không đồng nhất giữa quy định của BLDS năm 2015 và LTM năm 2005 qua bảng so sánh và các vụ án thực tế, chỉ rõ sự lúng túng của Tòa án khi phải xem quyết định của cơ quan nhà nước là "sự kiện bất khả kháng" do BLDS thiếu quy định trực tiếp.
  • Làm rõ vai trò then chốt của thủ tục thông báo và chứng minh mối quan hệ nhân quả; nếu không kịp thời thông báo hoặc không chứng minh được nỗ lực khắc phục thì bên vi phạm không được hưởng quyền loại trừ trách nhiệm.

Hệ thống giải pháp, kiến nghị của tác giả

  1. Hoàn thiện BLDS năm 2015: Bổ sung quy định loại trừ TNDS do "thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết tại thời điểm giao kết" tương tự LTM năm 2005.
  2. Bổ sung chế định lỗi hỗn hợp: Quy định cụ thể trường hợp giảm trừ một phần TNDS tương ứng với tỷ lệ lỗi khi cả hai bên cùng có hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
  3. Quy định điều kiện hiệu lực của thỏa thuận miễn trừ: Bổ sung điều khoản vô hiệu đối với các thỏa thuận loại trừ TNDS trong trường hợp một bên cố ý vi phạm nghĩa vụ.
  4. Cụ thể hóa tiêu chí bất khả kháng và nghĩa vụ thông báo: Hướng dẫn tiêu chí xác định tính chất "không thể lường trước", đồng thời luật hóa nghĩa vụ thông báo kịp thời về sự kiện trở ngại trong BLDS.

Đóng góp khoa học tự nêu

So với các nghiên cứu trước đây (vốn chỉ tập trung vào một trường hợp đơn lẻ như bất khả kháng hoặc bồi thường thiệt hại), khóa luận đã cung cấp một nghiên cứu tổng thể, cơ bản và có hệ thống về toàn bộ các khía cạnh pháp lý xoay quanh căn cứ loại trừ TNDS do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng theo pháp luật Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu trong phạm vi pháp luật thực định Việt Nam từ năm 2005 đến năm 2025 và giải quyết quan hệ nghĩa vụ hợp đồng nói chung trên bình diện lãnh thổ Việt Nam. Do giới hạn nguồn tư liệu án lệ công bố, đề tài chưa mở rộng phân tích sâu các tranh chấp hợp đồng trong các lĩnh vực chuyên ngành hẹp có yếu tố quốc tế phức tạp (như hàng hải quốc tế, chuyển giao công nghệ cao). Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể tập trung vào việc nội luật hóa sâu hơn các quy tắc loại trừ trách nhiệm của CISG và Nguyên tắc UNIDROIT vào pháp luật hợp đồng Việt Nam.


Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Luật Kinh tế: Tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu chế định nghĩa vụ và hợp đồng dân sự.
  • Thẩm phán, Trọng tài viên, Luật sư: Cung cấp nguồn phân tích án lệ thực tế và phương pháp luận xác định yếu tố bất khả kháng, lỗi của bên có quyền và tính hợp pháp của điều khoản miễn trách nhiệm.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và cán bộ pháp chế: Cung cấp cơ sở định hướng cho việc soạn thảo, đàm phán các điều khoản bất khả kháng và điều khoản loại trừ trách nhiệm trong giao kết hợp đồng kinh doanh, thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Bản chất pháp lý của việc loại trừ trách nhiệm dân sự khác với miễn trách nhiệm dân sự như thế nào?
Loại trừ TNDS là việc xác định trách nhiệm pháp lý không hình thành ngay từ đầu do hành vi vi phạm thiếu yếu tố lỗi hoặc do các trở ngại khách quan được luật/thỏa thuận công nhận. Ngược lại, miễn trách nhiệm dân sự là hành động bên bị vi phạm từ bỏ quyền yêu cầu xử lý sau khi trách nhiệm pháp lý đã thực tế phát sinh.

2. Đại dịch COVID-19 có mặc nhiên được Tòa án công nhận là sự kiện bất khả kháng để loại trừ trách nhiệm không?
Không. Tòa án chỉ công nhận COVID-19 là sự kiện bất khả kháng khi bên vi phạm chứng minh được sự kiện thỏa mãn đủ 3 điều kiện (khách quan, không lường trước tại thời điểm ký kết, không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp) và phải thực hiện nghĩa vụ thông báo kịp thời cho bên kia (như Bản án số 79/2023/DS-PT chấp nhận; trong khi Bản án số 32/2023/DS-ST bị bác do không thông báo và vi phạm trước khi có lệnh giãn cách).

3. Tại sao tác giả kiến nghị bổ sung căn cứ "thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền" vào BLDS năm 2015?
Hiện nay căn cứ này chỉ được quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 294 LTM năm 2005 mà vắng mặt trong BLDS năm 2015. Khi xét xử các vụ án dân sự thuần túy, Tòa án buộc phải gượng ép xem quyết định hành chính là "sự kiện bất khả kháng", tạo ra sự thiếu thống nhất trong hệ thống pháp luật.

4. Thỏa thuận loại trừ trách nhiệm do các bên tự nguyện xác lập có luôn có hiệu lực pháp lý không?
Thỏa thuận loại trừ trách nhiệm chỉ có hiệu lực nếu không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Theo lý luận pháp lý được khóa luận phân tích, điều khoản này không được áp dụng đối với các hành vi cố ý vi phạm hợp đồng nhằm trục lợi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trường Huy đã làm sáng tỏ hệ thống lý luận và thực trạng pháp luật Việt Nam về căn cứ loại trừ TNDS do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng. Thông qua việc phân tích thực tiễn xét xử cùng các số liệu kinh tế - xã hội giai đoạn 2020-2023, công trình chỉ rõ những bất cập giữa BLDS năm 2015 và LTM năm 2005 trong việc xử lý sự kiện bất khả kháng, quyết định của cơ quan nhà nước và lỗi hỗn hợp. Hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật được đề xuất trong khóa luận mang giá trị khoa học và đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế pháp lý hợp đồng tại Việt Nam.