Khóa luận đầu tư năng lượng tái tạo ở Việt Nam - Học viện Ngân hàng

Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư phân tích thực trạng và giải pháp thúc đẩy thu hút nguồn vốn vào năng lượng tái tạo hướng đến phát triển bền vững.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo ở Việt Nam

Năng lượng tái tạo giữ vai trò trụ cột trong chiến lược phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam. Việc chuyển đổi từ năng lượng hóa thạch sang các nguồn năng lượng sạch như điện gió, điện mặt trời và điện sinh khối là yêu cầu cấp thiết. Quá trình này giúp giảm thiểu phát thải khí nhà kính, chống biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường sinh thái. Bên cạnh đó, nhu cầu tiêu thụ điện năng tại Việt Nam liên tục gia tăng theo tốc độ tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa. Đầu tư năng lượng tái tạo mở ra cơ hội thu hút dòng vốn lớn từ các định chế tài chính trong và ngoài nước. Các dự án điện sạch tạo thêm nhiều việc làm mới cho thị trường lao động kỹ thuật cao. Việc làm chủ nguồn năng lượng tự nhiên nâng cao tính tự chủ năng lượng quốc gia và giảm phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu biến động. Quy hoạch điện VIII đã xác định năng lượng sạch là định hướng chiến lược trọng tâm đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050. Sự kết hợp giữa cơ chế chính sách, nguồn vốn đầu tư và hạ tầng kỹ thuật là chìa khóa then chốt để khai thác tối đa tiềm năng năng lượng tái tạo tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm và vai trò kinh tế của năng lượng tái tạo

Năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng thu được từ các nguồn tài nguyên thiên nhiên vô tận và liên tục tự phục hồi. Các nguồn chính gồm ánh sáng mặt trời, gió, mưa, thủy triều, sóng biển và địa nhiệt. Trong kinh tế đầu tư, lĩnh vực này đóng vai trò kích thích tăng trưởng xanh và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn xã hội. Việc tài trợ cho các dự án điện sạch giảm thiểu chi phí ngoại ứng tiêu cực từ ô nhiễm môi trường. Năng lượng tái tạo tạo động lực phát triển chuỗi cung ứng công nghiệp phụ trợ, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và thúc đẩy đổi mới sáng tạo công nghệ.

1.2. Mối quan hệ giữa đầu tư năng lượng sạch và phát triển bền vững

Phát triển bền vững đòi hỏi sự hài hòa giữa ba trụ cột chính: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Đầu tư vào năng lượng tái tạo tác động tích cực đến cả ba mục tiêu này. Về mặt kinh tế, ngành năng lượng mới đảm bảo an ninh năng lượng cho hoạt động sản xuất lâu dài. Về mặt xã hội, các dự án nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng và tạo sinh kế bền vững tại địa phương. Về môi trường, việc giảm thiểu khí thải carbon góp phần bảo vệ hệ sinh thái và thực hiện các cam kết quốc tế về ứng phó biến đổi khí hậu toàn cầu.

II. Thực trạng và thách thức đầu tư năng lượng tái tạo tại Việt Nam

Thị trường năng lượng tái tạo tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển bùng nổ trong giai đoạn vừa qua, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió. Cơ chế giá mua điện ưu đãi FIT đã thu hút dòng vốn đầu tư tư nhân khổng lồ và nguồn tín dụng xanh từ các ngân hàng thương mại. Nhiều ngân hàng lớn như BIDV và Vietcombank đã giải ngân hàng chục nghìn tỷ đồng cho các dự án năng lượng sạch. Tuy nhiên, tốc độ gia tăng công suất nguồn điện diễn ra quá nhanh đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Hạ tầng truyền tải điện quốc gia chưa theo kịp quy mô nguồn điện, dẫn đến hiện tượng quá tải cục bộ và cắt giảm công suất phát. Bên cạnh đó, khung pháp lý và chính sách giá điện sau giai đoạn FIT vẫn thiếu tính liên tục và ổn định. Thủ tục pháp lý phức tạp và các quy định về hợp đồng mua bán điện PPA chuẩn chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế để thu hút vốn vay không truy đòi. Rủi ro về mặt chính sách và khả năng hấp thụ của lưới điện đang trở thành rào cản lớn nhất đối với các nhà đầu tư hiện nay.

2.1. Thực trạng huy động vốn tín dụng xanh và đầu tư tư nhân

Dòng vốn tín dụng xanh cho năng lượng tái tạo tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây. Các ngân hàng thương mại trong nước tích cực mở rộng hạn mức cho vay đối với các dự án điện gió và điện mặt trời trang trại. Nhiều tổ chức tài chính quốc tế như ADB và IFC cũng tham gia cung cấp các gói tài trợ dài hạn. Tuy vậy, tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh vẫn còn khiêm tốn so với tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Thời hạn cho vay của ngân hàng thương mại trong nước thường ngắn hơn vòng đời dự án năng lượng. Điều này tạo áp lực lớn lên cân đối dòng tiền của các doanh nghiệp đầu tư.

2.2. Những rào cản về cơ chế chính sách và hạ tầng truyền tải

Hạ tầng lưới điện truyền tải là trở ngại kỹ thuật lớn nhất đối với phát triển năng lượng tái tạo. Công tác đầu tư đường dây và trạm biến áp đòi hỏi nguồn vốn lớn cùng thời gian thi công kéo dài. Việc giải tỏa công suất tại các trung tâm năng lượng lớn như Ninh Thuận và Bình Thuận gặp nhiều khó khăn. Về mặt thể chế, sự chậm trễ trong việc ban hành cơ chế mua bán điện trực tiếp DPPA và khung giá đấu thầu tạo ra tâm lý e ngại cho nhà đầu tư. Cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính giữa nhà nước và khu vực tư nhân chưa thực sự hoàn thiện.

III. Giải pháp thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo hướng bền vững

Để khơi thông nguồn vốn và thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo hiệu quả, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược. Trước hết, việc hoàn thiện khung pháp lý minh bạch và nhất quán là điều kiện tiên quyết. Cơ quan quản lý cần sớm chuẩn hóa hợp đồng mua bán điện PPA theo chuẩn quốc tế nhằm gia tăng khả năng huy động vốn thương mại. Song song đó, chính phủ cần đẩy mạnh cơ chế đấu thầu giá điện cạnh tranh và sớm hoàn thiện thị trường mua bán điện trực tiếp DPPA. Về mặt tài chính, đa dạng hóa các công cụ tài chính xanh là giải pháp cấp thiết. Thị trường cần phát triển mạnh trái phiếu xanh, quỹ đầu tư khí hậu và các gói tín dụng hỗn hợp với lãi suất ưu đãi. Ngoài ra, việc xã hội hóa đầu tư lưới điện truyền tải sẽ giải tỏa áp lực vốn cho ngân sách nhà nước. Ứng dụng công nghệ lưới điện thông minh và hệ thống lưu trữ năng lượng BESS sẽ nâng cao năng lực tích hợp nguồn năng lượng tái tạo vào hệ thống điện quốc gia an toàn.

3.1. Hoàn thiện chính sách giá điện và hợp đồng mua bán PPA

Chính sách giá điện cần chuyển dịch linh hoạt sang cơ chế thị trường và đấu thầu minh bạch. Việc áp dụng biểu giá mua điện rõ ràng giúp nhà đầu tư dự báo chính xác hiệu quả tài chính dài hạn. Hợp đồng mua bán điện mẫu cần bổ sung các điều khoản quốc tế về bồi thường chấm dứt hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập. Quy định này giúp tăng mức độ an toàn cho các khoản vay quốc tế không truy đòi. Cơ chế mua bán điện trực tiếp DPPA cần được mở rộng để các doanh nghiệp FDI lớn có thể tiếp cận trực tiếp nguồn điện sạch cho sản xuất.

3.2. Phát triển công cụ tài chính xanh và nâng cấp hạ tầng lưới

Phát triển thị trường tài chính xanh mở ra cơ hội huy động vốn trung và dài hạn cho các dự án quy mô lớn. Các doanh nghiệp năng lượng cần tận dụng kênh phát hành trái phiếu xanh đạt chứng chỉ tiêu chuẩn quốc tế. Ngân hàng Nhà nước nên có chính sách tái cấp vốn và giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc cho các khoản vay xanh. Đồng thời, nhà nước cần khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư vào hạ tầng truyền tải điện và trạm biến áp. Việc lắp đặt hệ thống lưu trữ pin BESS tại các nhà máy năng lượng tái tạo giúp ổn định điện áp và giảm lãng phí nguồn điện phát.

IV. Kết luận và định hướng đầu tư năng lượng tái tạo tại Việt Nam

Đầu tư vào năng lượng tái tạo là con đường tất yếu để Việt Nam đạt mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Quá trình này không chỉ góp phần giải quyết bài toán an ninh năng lượng mà còn thúc đẩy quá trình tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng xanh và bền vững. Nghiên cứu thực trạng cho thấy tiềm năng tự nhiên vô cùng dồi dào, nhưng các rào cản về hạ tầng lưới điện và thể chế tài chính cần được tháo gỡ quyết liệt. Việc kết hợp chặt chẽ giữa chính sách nhà nước, năng lực của khối tư nhân và dòng vốn quốc tế sẽ tạo ra sức bật mạnh mẽ cho thị trường năng lượng sạch. Trong giai đoạn tới, các doanh nghiệp đầu tư cần chủ động nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đẩy mạnh liên doanh chuyển giao công nghệ và tối ưu hóa chi phí vận hành. Triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ biến Việt Nam thành trung tâm công nghiệp năng lượng tái tạo hàng đầu khu vực, đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển bền vững toàn diện.

4.1. Bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp và nhà đầu tư dự án

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược đầu tư bài bản và kiểm soát chặt chẽ tính khả thi tài chính của từng dự án. Việc đánh giá kỹ lưỡng rủi ro truyền tải và khả năng giải tỏa công suất là yếu tố sống còn trước khi quyết định rót vốn. Chủ đầu tư nên đa dạng hóa cơ cấu nguồn vốn, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng ngân hàng thương mại nội địa. Sự hợp tác chiến lược với các đối tác nước ngoài giàu kinh nghiệm giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ tiên tiến và giảm chi phí đầu tư thiết bị. Quản trị môi trường và xã hội theo tiêu chuẩn ESG nâng cao uy tín cho dự án.

4.2. Khuyến nghị chính sách nhằm hiện thực hóa mục tiêu Net Zero

Chính phủ cần khẩn trương hiện thực hóa các mục tiêu trong Quy hoạch điện VIII bằng các văn bản hướng dẫn chi tiết và khả thi. Việc xây dựng lộ trình thị trường carbon và cơ chế định giá carbon sẽ tạo động lực kinh tế trực tiếp cho các dự án giảm phát thải. Nhà nước cần duy trì môi trường đầu tư ổn định, giảm thiểu thay đổi chính sách đột ngột gây tổn hại đến niềm tin của nhà đầu tư. Tăng cường hợp tác quốc tế trong khuôn khổ JETP giúp Việt Nam huy động nguồn tài trợ khí hậu công bằng, tạo bước đột phá trong quá trình chuyển dịch năng lượng sạch quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư thực trạng và giải pháp thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo hướng tới phát triển bền vững ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 1. Khái quát về năng lượng tái tạo 1.1 Khái niệm năng lượng tái tạo Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc, năng lượng tái tạo (Renewable Energy) là "năng lượng được sản sinh từ các nguồn tự nhiên, có khả năng tái tạo với tốc độ nhanh hơn so với mức tiêu thụ." Những nguồn năng lượng này rất phong phú và hiện diện xung quanh chúng ta. Còn theo Bộ Năng lượng Hoa Kỳ, NLTT được mô tả là "năng lượng xuất phát từ các nguồn tài nguyên vô hạn, có khả năng tự tái tạo tự nhiên như ánh sáng mặt trời, thủy triều và gió." Theo khoản 1 Điều 43 Luật Bảo vệ môi trường (2014) năng lượng tái tạo được định nghĩa như sau: “Năng lượng tái tạo là năng lượng được khai thác từ nước, gió, ánh sáng mặt trời, địa nhiệt, sóng biển, nhiên liệu sinh học và các nguồn tài nguyên năng lượng có khả năng tái tạo khác”.

Do vậy, NLTT có thể được hiểu là nguồn năng lượng hoặc phương pháp khai thác năng lượng mà xét theo tiêu chuẩn của con người thì chúng có tính chất vô hạn. Vô hạn có thể được hiểu theo hai cách: Một là năng lượng tồn tại nhiều đến mức không thể trở trên cạn kiệt, khan hiếm vì sự khai thác của con người (Ví dụ như năng lượng gió, mặt trời, mưa,. Hai là năng lượng có thể tái sinh trong khoảng thời gian ngắn và liên tục (Ví dụ như năng lượng sinh khối) Ngược lại với nó là năng lượng không tái tạo (năng lượng hóa thách): loại năng lượng được khai thác từ các nguồn năng lượng có hạn, sẽ trở nên khan hiếm, cạn kiệt dần khi bị con người khai thác quá mức do không thể tái tạo hoặc quá trình tái tạo diễn ra rất chậm và không liên tục (than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên,.) Mọi quốc gia trên thế giới đều đang hướng tới việc tăng cường sản xuất NLTT và dần loại bỏ các nguồn năng lượng truyền thống, năng lượng hóa thạch - Việc đốt nhiên liệu hóa thạch để tạo ra điện từ lâu đã là tác nhân chính gây ra phát thải nhà kính vào bầu khí quyển. Do đó, năng lượng tái tạo là một phần rất quan trọng trong việc chuyển đổi sang hệ thống năng lượng xanh, tránh xa nhiên liệu hóa thạch, trở thành nguồn điện bền vững nhất 8 cho hành tinh cũng như cho sự tăng trưởng kinh tế, góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.2 Phân loại năng lượng tái tạo Có rất nhiều cơ quan, tổ chức quốc tế đã tiến hành nghiên cứu về NLTT, đóng góp đáng kể vào việc phân loại và nghiên cứu các nguồn năng lượng tái tạo hiện đại.

Đặc biệt, Tổ chức Năng lượng Quốc tế (IEA), được thành lập vào năm 1974, đã đóng vai trò tiên phong trong việc nghiên cứu và phân loại các nguồn năng lượng tái, đặc biệt khi nhu cầu về các nguồn năng lượng sạch và bền vững ngày càng tăng. Tiếp đó, phải để đến là Tổ chức Năng lượng Tái tạo Toàn cầu (IRENA), được thành lập vào năm 2011. IRENA tập trung vào việc thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo trên toàn cầu và đã phát triển một hệ thống phân loại chi tiết và cung cấp các báo cáo, tài liệu khoa học về các nguồn NLTT. Các cơ quan quốc tế khác, bao gồm UNEP - Cơ quan Môi trường Liên Hợp Quốc, cũng đã tham gia nghiên cứu và phát triển việc phân loại và sử dụng NLTT.

Các nghiên cứu từ những tổ chức này đã đóng góp vào việc phân loại NLTT dưới nhiều góc độ khác nhau. Từ đó, phân loại ra 5 nhóm năng lượng tái tạo chính: Năng lượng mặt trời, gió, thủy điện, sinh học và địa nhiệt. Năng lượng mặt trời Năng lượng mặt trời là một dạng năng lượng tái tạo, được sinh ra từ ánh sáng và nhiệt độ của bức xạ điện từ từ Mặt Trời đến Trái Đất. Công nghệ sử dụng năng lượng mặt trời thường dựa vào các tấm pin mặt trời, dựa vào hiệu ứng quang điện để chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.

Dù là năng lượng nhiệt hay điện từ quang điện, năng lượng mặt trời đã được triển khai trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm: dân dụng, khử muối, vận tải, sấy, tưới tiêu,.NLMT là một nguồn năng lượng tái tạo vô cùng phong phú và bền vững, có sẵn và phổ biến trên toàn thế giới. Năng lượng mặt trời có thể được tận dụng ở hầu hết các khu vực trên thế giới, đặc biệt là ở những nơi có ánh sáng mặt trời dồi dào. Tuy nhiên, năng lượng mặt trời có chi phí đầu tư ban đầu cao và thiếu tính ổn định. NLMT phụ thuộc vào phụ thuộc vào yếu tố thời tiết và ánh sáng, vì vậy nó không thể cung cấp điện liên tục vào ban đêm hoặc những ngày trời u ám.

Năng lượng gió Năng lượng gió là một dạng NLTT được tạo ra từ chuyển động của không khí (gió), là động năng của không khí di chuyển trong bầu khí quyển Trái Đất. Năng lượng gió được 9 con người khai thác từ các tuabin gió. Khi gió thổi, các cánh quạt của tuabin gió quay và chuyển động này được chuyển hóa thành điện năng. Năng lượng gió có tính thân thiện với môi trường, vì việc khai thác năng lượng gió không tạo ra khí thải hay ô nhiễm.

Ngoài ra, năng lượng gió cũng rất bền vững và có thể tái tạo vô hạn, miễn là gió vẫn tiếp tục thổi. Tuy nhiên, năng lượng gió cũng có một số hạn chế. Sự phụ thuộc vào điều kiện gió làm cho năng lượng này không ổn định và có thể thiếu hụt vào những ngày không có gió mạnh. Đồng thời, việc lắp đặt các tuabin gió có thể ảnh hưởng đến cảnh quan và hệ sinh thái địa phương, cũng như gây ra tiếng ồn cho các cộng đồng sống gần đó.

Năng lượng thủy điện Đây là một trong những nguồn năng lượng tái tạo lâu đời nhất và lớn nhất, sử dụng dòng chảy tự nhiên của nước để tạo ra điện.Cơ chế hoạt động của thủy điện là nước từ các con sông hoặc hồ chứa chảy qua các tuabin, khiến chúng quay và tạo ra năng lượng cơ học. Năng lượng này sau đó được chuyển đổi thành điện năng thông qua máy phát điện. Năng lượng thủy điện là nguồn điện tái tạo được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Trung Quốc hiện là quốc gia sản xuất thủy điện lớn nhất, với nhiều đập thủy điện quy mô lớn như Đập Tam Hiệp.

Các quốc gia hàng đầu trong sản xuất thủy điện khác bao gồm Hoa Kỳ, Canada, Brazil, Nga và Ấn Độ, nơi có các con sông lớn và hệ thống thủy điện phát triển mạnh mẽ. Khoảng 71% tổng lượng điện tái tạo trên toàn cầu được tạo ra từ thủy điện, cho thấy sự quan trọng của nó trong việc cung cấp năng lượng sạch và bền vững. Thủy điện không chỉ giúp hạn chế lượng khí nhà kính mà còn có khả năng cung cấp năng lượng ổn định và liên tục, đặc biệt trong các khu vực có nguồn nước dồi dào. Ngoài ra, thủy điện cũng là một trong những nguồn NLTT có chi phí vận hành thấp và lâu dài (National Geographic) 1.

Năng lượng sinh học Năng lượng sinh học (hay còn gọi là năng lượng sinh khối) là một nguồn năng lượng tái tạo được tạo ra từ các vật liệu hữu cơ, chẳng hạn như cây cối, rơm rạ, phân động vật, hay các chất thải sinh hoạt và nông nghiệp Các dạng năng lượng sinh học phổ biến bao gồm sinh khối, biogas, nhiên liệu sinh học (như ethanol và biodiesel), và khí sinh học. Ví dụ, ethanol được sản xuất từ ngô, lúa mạch hoặc mía, trong khi biodiesel được chiết xuất từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật. 10 Những nguồn năng lượng này được sử dụng để thay thế các nhiên liệu hóa thạch trong sản xuất điện, các phương tiện giao thông hay thậm chí sưởi ấm trong các gia đình. Tuy nhiên, năng lượng sinh học cũng không phải không có nhược điểm.

Việc sản xuất năng lượng từ sinh học có thể gây ra một số vấn đề liên quan đến đất đai, như sự cạnh tranh với sản xuất lương thực, gây tàn phá môi trường và thay đổi sử dụng đất. Đặc biệt, nếu quá trình sản xuất năng lượng sinh học không được quản lý đúng cách, nó có thể gây ra việc giảm đa dạng sinh học và gây ô nhiễm. Năng lượng địa nhiệt Đây là một dạng NLTT được khai thác từ nhiệt lượng tự nhiên có sẵn trong lòng đất. Nhiệt lượng này được sản sinh từ quá trình phân hủy của các nguyên tố phóng xạ trong lớp vỏ Trái đất và sự truyền nhiệt từ các lớp sâu hơn.

Năng lượng địa nhiệt có thể được sử dụng trực tiếp cho các mục đích sưởi ấm, hoặc chuyển đổi thành điện năng thông qua các nhà máy điện địa nhiệt. Một trong những lợi ích lớn của năng lượng địa nhiệt là tính ổn định của nó. Khác với năng lượng mặt trời hay gió, năng lượng địa nhiệt không bị tác động bởi thời tiết hay mùa trong năm. Nguồn năng lượng này có thể cung cấp nhiệt và điện suốt 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày trong tuần, mang đến sự ổn định và tin cậy cho hệ thống năng lượng.

Năng lượng địa nhiệt có nhiều ưu điểm như độ bền vững và khả năng giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, việc khai thác địa nhiệt yêu cầu vốn đầu tư ban đầu cao và không phải khu vực nào cũng có tiềm năng khai thác. Mặc dù vậy, đây vẫn là một giải pháp hứa hẹn giúp hạn chế phát thải khí nhà kính và giảm phụ thuộc vào các nguồn năng lượng không tái tạo. Ngoài ra, hai nhóm năng lượng sóng biển và thủy triều là những dạng NLTT mới đang được nghiên cứu và thử nghiệm tại nhiều quốc gia.

Năng lượng thủy triều khai thác sự chuyển động của nước biển do tác động của thủy triều, còn năng lượng sóng biển tận dụng sức mạnh của sóng để tạo ra điện. Cả hai công nghệ này đều có tiềm năng lớn vì biển và đại dương chiếm một phần lớn diện tích Trái đất, cung cấp nguồn năng lượng ổn định và lâu dài. Tuy nhiên, việc triển khai chúng vẫn đối mặt với nhiều thách thức về công nghệ và vốn đầu tư. Tại Việt Nam, Quyết định 893/QĐ-TTg năm 2023, đã phê duyệt Quy hoạch tổng thể về năng lượng quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (gọi tắt là Quy 11 hoạch năng lượng quốc gia).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ