Khóa luận xanh hóa chuỗi cung ứng ngành dệt may - Học viện Ngân hàng

Khóa luận kinh doanh quốc tế phân tích thực trạng xanh hóa chuỗi cung ứng ngành dệt may Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về xanh hóa chuỗi cung ứng ngành dệt may

Ngành dệt may giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế Việt Nam và thương mại toàn cầu. Ngành tạo việc làm cho hàng triệu lao động và đóng góp kim ngạch xuất khẩu lớn. Tuy nhiên, hoạt động dệt may truyền thống tiêu thụ lượng lớn tài nguyên nước và năng lượng. Ngành thải ra môi trường nhiều hóa chất độc hại và khí nhà kính. Khái niệm xanh hóa chuỗi cung ứng xuất hiện như một yêu cầu tất yếu nhằm tái định hình ngành công nghiệp này. Xanh hóa chuỗi cung ứng dệt may đòi hỏi sự chuyển đổi đồng bộ từ khâu cung cấp nguyên liệu đến tay người tiêu dùng. Quá trình này giúp giảm thiểu dấu chân carbon và tối ưu hóa hiệu quả tài nguyên. Các thị trường xuất khẩu trọng điểm như Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ liên tục ban hành các rào cản kỹ thuật khắt khe. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA và CPTPP đặt ra các quy định nghiêm ngặt về phát triển bền vững. Do đó, việc xây dựng chuỗi cung ứng xanh là điều kiện tiên quyết để ngành dệt may duy trì thị phần quốc tế. Sự chuyển dịch này không chỉ bảo vệ hệ sinh thái mà còn kiến tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho các doanh nghiệp xuất khẩu.

1.1. Khái niệm và mô hình chuỗi cung ứng xanh dệt may

Chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may là hệ thống quản lý tích hợp các yếu tố sinh thái vào toàn bộ vòng đời sản phẩm. Mô hình này vận hành theo nguyên lý kinh tế tuần hoàn. Quy trình bắt đầu từ giai đoạn nghiên cứu thiết kế xanh và lựa chọn nguyên liệu thân thiện. Tiếp theo là các công đoạn sản xuất sạch, nhuộm không hóa chất độc hại và đóng gói tự phân hủy. Khâu phân phối áp dụng mạng lưới logistics xanh nhằm tiết kiệm nhiên liệu. Khâu kết thúc vòng đời chú trọng thu hồi và tái chế sản phẩm cũ. Mô hình giúp khép kín dòng nguyên liệu, giảm khai thác tài nguyên tự nhiên và nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp xuất khẩu.

1.2. Vai trò của xanh hóa chuỗi cung ứng trong kinh doanh quốc tế

Xanh hóa chuỗi cung ứng đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng thị trường kinh doanh quốc tế. Người tiêu dùng toàn cầu ngày càng ưu tiên các sản phẩm may mặc có nguồn gốc bền vững. Việc đạt các chứng chỉ xanh quốc tế như OEKO-TEX, Bluesign hay GOTS giúp doanh nghiệp gia tăng uy tín thương hiệu. Đây là tấm vé thông hành quan trọng để hàng dệt may Việt Nam thâm nhập sâu vào các chuỗi bán lẻ cao cấp. Ngoài ra, chuỗi cung ứng xanh giúp doanh nghiệp tránh các mức thuế phạt carbon theo cơ chế CBAM của châu Âu. Quá trình này cũng cắt giảm lãng phí tài nguyên và hạ thấp chi phí vận hành tổng thể trong dài hạn.

II. Thực trạng và thách thức chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển biến tích cực nhưng đối mặt nhiều thách thức lớn trong lộ trình xanh hóa. Phần lớn doanh nghiệp may mặc nội địa hoạt động theo phương thức gia công CMT. Mô hình này có giá trị gia tăng thấp và hạn chế quyền kiểm soát toàn chuỗi. Ngành công nghiệp dệt nhuộm trong nước chưa phát triển tương xứng, dẫn đến việc phụ thuộc nặng nề vào nguồn vải và xơ sợi nhập khẩu. Sự phụ thuộc này khiến việc truy xuất nguồn gốc nguyên liệu sinh thái gặp nhiều rào cản. Bên cạnh đó, hệ thống máy móc tại nhiều cơ sở sản xuất vẫn còn lạc hậu. Các dây chuyền cũ tiêu tốn nhiều điện năng và phát thải lượng nước thải ô nhiễm cao. Chi phí đầu tư công nghệ xử lý nước thải tuần hoàn và năng lượng tái tạo đòi hỏi nguồn vốn rất lớn. Đa số doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ nên khó tiếp cận các gói tín dụng xanh từ ngân hàng. Ngoài ra, nhận thức về tiêu chuẩn phát triển bền vững ESG của đội ngũ quản lý còn hạn chế. Năng lực kiểm soát rủi ro môi trường trong chuỗi cung ứng chưa được chuẩn hóa bài bản.

2.1. Nút thắt nguồn cung nguyên liệu và công nghệ xử lý nhuộm

Nút thắt lớn nhất của dệt may Việt Nam nằm ở khâu dệt nhuộm và cung ứng nguyên phụ liệu. Hơn 60% vải phục vụ may xuất khẩu phải nhập khẩu từ các thị trường bên ngoài. Việc này gây khó khăn trong việc kiểm định chứng chỉ bông hữu cơ hoặc sợi tái chế. Công đoạn nhuộm vải tiêu tốn nguồn nước khổng lồ và sử dụng nhiều hóa chất phức tạp. Nhiều cụm công nghiệp chưa đầu tư đồng bộ hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn quốc tế. Tình trạng này cản trở khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm trên trường quốc tế.

2.2. Hạn chế về nguồn vốn và nhân lực chuyển đổi xanh

Chuyển đổi xanh đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn cho trang thiết bị hiện đại. Doanh nghiệp cần vốn để lắp đặt điện mặt trời mái nhà, hệ thống tái sử dụng nước và chứng nhận quốc tế. Biên lợi nhuận gia công mỏng khiến nhiều cơ sở không đủ nguồn lực tài chính tự thân. Cùng với đó, nguồn nhân lực am hiểu sâu về chuỗi cung ứng xanh và kiểm kê khí nhà kính đang thiếu hụt trầm trọng. Các chương trình đào tạo nghề hiện tại chưa tích hợp đầy đủ kiến thức về tiêu chuẩn sinh thái. Doanh nghiệp gặp khó khăn khi xây dựng báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn mực quốc tế.

III. Giải pháp đẩy mạnh xanh hóa chuỗi cung ứng ngành dệt may

Để giải quyết các điểm nghẽn, ngành dệt may Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trọng tâm hàng đầu là quy hoạch lại các khu công nghiệp dệt may sinh thái tập trung. Các khu công nghiệp này phải tích hợp hệ thống xử lý nước thải hiện đại và năng lượng sạch. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cho các dự án xanh. Các tổ chức tín dụng cần mở rộng các gói vay ưu đãi với lãi suất hỗ trợ cho chuyển đổi công nghệ sạch. Về phía doanh nghiệp, cần chuyển đổi mô hình kinh doanh từ gia công đơn thuần sang hình thức tự chủ FOB hoặc ODM. Sự chuyển đổi này cho phép doanh nghiệp chủ động lựa chọn nhà cung cấp vật liệu bền vững. Doanh nghiệp cần áp dụng chuyển đổi số vào quản trị chuỗi cung ứng để theo dõi dấu chân carbon theo thời gian thực. Việc hợp tác chặt chẽ với các nhãn hàng quốc tế sẽ giúp tiếp nhận chuyển giao công nghệ sản xuất tiên tiến. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp xanh cũng là yếu tố then chốt tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

3.1. Phát triển nguyên liệu sinh thái và công nghệ sản xuất sạch

Doanh nghiệp dệt may cần ưu tiên sử dụng các loại xơ sợi tự nhiên, bông hữu cơ và sợi tổng hợp tái chế từ chai nhựa. Quá trình sản xuất cần thay thế hóa chất độc hại bằng các chất trợ nhuộm sinh học an toàn. Đầu tư công nghệ nhuộm không dùng nước hoặc nhuộm bọt giúp tiết kiệm 80% lượng nước tiêu thụ. Lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái và tận dụng nhiệt dư thừa từ nồi hơi giúp giảm đáng kể lượng điện lưới tiêu thụ. Đồng thời, quy trình đóng gói cần chuyển sang bao bì nhựa tái sinh hoặc giấy tự phân hủy nhằm hạn chế tối đa rác thải ra môi trường.

3.2. Chuẩn hóa chứng chỉ xanh và đào tạo nhân lực chuỗi cung ứng

Doanh nghiệp cần chủ động đăng ký các chứng chỉ sinh thái uy tín toàn cầu như OEKO-TEX Standard 100, Bluesign, Higg Index và GRS. Những chứng chỉ này minh chứng cho tính minh bạch và mức độ an toàn của sản phẩm dệt may. Bên cạnh đó, công tác đào tạo nhân sự đóng vai trò quyết định trong việc duy trì chuỗi cung ứng xanh. Doanh nghiệp cần phối hợp với các trường đại học để xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên sâu về ESG, quản lý năng lượng và kiểm toán môi trường. Đội ngũ nhân lực chất lượng cao sẽ giúp vận hành trơn tru các quy trình sản xuất bền vững.

IV. Kết luận và định hướng xanh hóa dệt may trong tương lai

Xanh hóa chuỗi cung ứng là xu thế tất yếu của ngành dệt may Việt Nam trong kỷ nguyên thương mại xanh. Đây không còn là sự lựa chọn mang tính tự nguyện mà là điều kiện sống còn của doanh nghiệp xuất khẩu. Việc thực hiện chuyển đổi xanh đòi hỏi sự cam kết kiên trì và tầm nhìn chiến lược dài hạn từ các nhà lãnh đạo. Kết quả nghiên cứu từ khóa luận kinh doanh quốc tế khẳng định lợi ích kinh tế bền vững của chuỗi cung ứng xanh. Quá trình xanh hóa giúp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm may mặc Việt Nam trên thị trường quốc tế. Mối liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp. Sự phối hợp này giúp thúc đẩy tái cấu trúc toàn diện ngành công nghiệp dệt may theo hướng bền vững. Áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ và nhân lực sẽ đưa Việt Nam trở thành điểm đến dệt may xanh hàng đầu khu vực. Nền tảng chuỗi cung ứng xanh vững chắc sẽ đảm bảo sự thịnh vượng kinh tế song hành cùng bảo vệ môi trường sinh thái.

4.1. Ứng dụng thực tiễn trong chiến lược xuất khẩu dệt may

Các doanh nghiệp xuất khẩu có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu để tái cấu trúc danh mục đối tác cung ứng. Việc thiết lập tiêu chí đánh giá nhà cung cấp theo chuẩn xanh giúp kiểm soát rủi ro từ đầu nguồn. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dữ liệu số để chứng minh nguồn gốc xuất xứ và mức độ phát thải của từng lô hàng. Minh bạch thông tin chuỗi cung ứng tạo dựng niềm tin vững chắc với các nhà mua hàng quốc tế. Đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp hàng may mặc Việt Nam duy trì đơn hàng ổn định trong bối cảnh các thị trường lớn gia tăng rào cản kỹ thuật.

4.2. Khuyến nghị cho sinh viên ngành kinh doanh quốc tế

Khóa luận cung cấp nền tảng kiến thức thực chứng quý báu cho sinh viên chuyên ngành kinh doanh quốc tế. Người học cần nắm vững các công cụ quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và các tiêu chuẩn ESG toàn cầu. Việc trau dồi kỹ năng phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng và am hiểu luật thương mại quốc tế về môi trường là vô cùng cần thiết. Sinh viên cần chủ động nghiên cứu các mô hình kinh doanh tuần hoàn và giải pháp logistics xanh. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chuyên môn sẽ giúp nguồn nhân lực trẻ đóng góp tích cực vào tiến trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế xanh hóa chuỗi cung ứng ngành dệt may việt nam thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Chương đầu tiên đặt nền móng lý thuyết về chuỗi cung ứng và vai trò quan trọng của quản lý chuỗi cung ứng (SCM) trong hoạt động sản xuất và phân phối. Một hệ thống chuỗi cung ứng hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường. Đặc biệt, chương này giới thiệu mô hình SCOR – một khung lý thuyết giúp doanh nghiệp quản lý toàn diện chuỗi cung ứng thông qua năm hoạt động cốt lõi: lập kế hoạch, tìm nguồn cung, sản xuất, vận chuyển và hoàn trả. 16 CHƯƠNG 2: THỰC TRANG XANH HOÁ NGÀNH DỆT MAY 2.

Thực trạng ngành dệt may Việt Nam 2. Thực trạng ngành dệt may Việt Nam Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp đáng kể vào GDP, tạo việc làm cho hàng triệu lao động và giữ vị trí quan trọng trong xuất khẩu. Với lợi thế về nhân công dồi dào, chi phí lao động cạnh tranh và tham gia vào nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP, EVFTA và RCEP, ngành dệt may Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Theo Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), xuất khẩu dệt may đạt 44 tỷ USD trong năm 2024, tăng 11,26% so với năm 2023, cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ sau những thách thức từ đại dịch COVID-19.

Các thị trường lớn nhất của ngành gồm Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Kim ngạch xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng của dệt may Việt Nam giai đoạn 2018 – 2024 Nguồn: Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (2024) Theo biểu đồ trên, có thể thấy rằng trong giai đoạn 2018–2024, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam nhìn chung có xu hướng tăng, đạt mức cao nhất vào năm 2022 và phục hồi mạnh mẽ trở lại trong năm 2024 sau khi sụt giảm vào 2023. Tốc độ tăng trưởng biến động mạnh, đặc biệt giảm sâu vào 2020 và 2023, cho thấy ngành chịu tác động lớn từ yếu tố bên ngoài như dịch bệnh và suy thoái kinh tế. 17 Về cơ cấu, ngành dệt may Việt Nam bao gồm nhiều doanh nghiệp với quy mô đa dạng, từ các tập đoàn lớn như Vinatex, May 10, Việt Tiến, đến hàng ngàn doanh nghiệp vừa và nhỏ, tham gia vào các công đoạn như sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm hoàn tất và may mặc.

Tuy nhiên, ngành vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là vải từ Trung Quốc, do năng lực sản xuất nội địa chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Theo Bộ Công Thương (2023), trên 60% nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất dệt may vẫn phải nhập khẩu, điều này làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm dệt may xuất khẩu. Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), mỗi năm, ngành dệt may đang chi khoảng 3 tỷ USD cho tiêu thụ năng lượng. Ngành này hiện chiếm khoảng 8- 10% nhu cầu năng lượng toàn bộ ngành công nghiệp và phát thải khoảng 5 triệu tấn CO2/năm.

Đáng chú ý, sản lượng thời trang toàn cầu đã tăng gấp đôi từ năm 2000 đến 2015, đạt khoảng 100 tỷ sản phẩm mỗi năm. Dự báo đến năm 2030, con số này có thể tăng thêm 63%, tương đương 154 triệu tấn, kéo theo những hệ lụy môi trường nghiêm trọng nếu không có giải pháp giảm thiểu tác động của ngành. Ước tính mỗi năm, ngành công nghiệp thời trang thải ra khoảng 92 triệu tấn chất thải dệt may, trong đó 87% sợi vải được đốt hoặc chôn lấp, chỉ có một tỷ lệ rất nhỏ (1%) được tái chế thành quần áo mới. Ngoài ra, ngành dệt may đang phải đối mặt với những thách thức lớn về phát triển bền vững.

Áp lực từ các quy định môi trường quốc tế, như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU, đòi hỏi doanh nghiệp dệt may phải cải tiến công nghệ, giảm phát thải và áp dụng mô hình sản xuất xanh. Một số doanh nghiệp đã bắt đầu chuyển hướng sang sử dụng sợi tái chế, năng lượng mặt trời và hệ thống xử lý nước thải hiện đại. Tuy nhiên, việc đầu tư vào công nghệ xanh vẫn là một thách thức lớn do chi phí cao và khả năng tài chính hạn chế của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (VITAS, 2023). Dù vậy, ngành dệt may Việt Nam vẫn có nhiều cơ hội để tăng trưởng trong tương lai.

Các FTA thế hệ mới mang lại lợi thế về thuế quan, giúp hàng dệt may Việt Nam cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo ra cơ hội để Việt Nam thu hút thêm đầu tư từ các tập đoàn lớn. Đặc biệt, các nhãn hàng thời trang quốc tế như Nike, Adidas, 18 H&M, Uniqlo đang mở rộng sản xuất tại Việt Nam nhằm tận dụng lợi thế về chi phí và chính sách thương mại. Nhìn chung, ngành dệt may Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi để nâng cao giá trị gia tăng, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và hướng tới phát triển bền vững.

Với sự hỗ trợ từ chính phủ, xu hướng sản xuất xanh và cơ hội từ các FTA, ngành dệt may vẫn có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới, dù vẫn cần nỗ lực hơn nữa để giải quyết những thách thức về chuỗi cung ứng, công nghệ và môi trường (Bộ Công Thương, 2023). Xu hướng tiêu dùng bền vững đang thúc đẩy sự gia tăng của các sản phẩm dệt may xanh, bao gồm vải tái chế, sợi hữu cơ và các sản phẩm có chứng nhận sinh thái. Theo VITAS (2023), tỷ trọng các sản phẩm dệt may xanh trong tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt khoảng 15% vào năm 2023, tăng từ mức 10% vào năm 2021. Con số này dự kiến tiếp tục tăng trong những năm tới nhờ sự chuyển đổi mạnh mẽ của doanh nghiệp.

Một số doanh nghiệp lớn như Vinatex, May 10, TNG đã đầu tư vào công nghệ sản xuất xanh như nhuộm không nước, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm phát thải CO₂. Nhiều sản phẩm đã đạt chứng nhận quốc tế như Global Organic Textile Standard (GOTS), OEKO-TEX và Bluesign, giúp mở rộng thị trường sang các quốc gia có tiêu chuẩn cao như EU và Mỹ (Vinatex, 2023). Ảnh hưởng của ngành dệt may đến môi trường 2. Ô nhiễm nước và tiêu thụ tài nguyên nước Ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp tiêu thụ nước nhiều nhất.

Theo ước tính của Ellen MacArthur Foundation (2017), ngành này sử dụng khoảng 93 tỷ m³ nước mỗi năm, tương đương lượng nước uống cho 5 triệu người trong cùng khoảng thời gian. Đặc biệt, quá trình nhuộm và hoàn tất vải là nguyên nhân chính gây ô nhiễm nguồn nước, chiếm khoảng 20% tổng lượng nước thải công nghiệp toàn cầu (UNEP, 2019). Nhiều hóa chất độc hại như thuốc nhuộm azo, kim loại nặng (chì, cadmium) và clo được sử dụng trong xử lý vải và thải trực tiếp ra môi trường, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn nước và hệ sinh thái. Các quốc gia có ngành dệt may phát 19 triển mạnh như Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm nước nghiêm trọng, đặc biệt là tại các con sông gần khu vực sản xuất.

Phát thải khí nhà kính và biến đổi khí hậu Ngành dệt may cũng là một trong những ngành công nghiệp có lượng phát thải khí nhà kính cao nhất. Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2019), ngành dệt may chiếm khoảng 10% tổng lượng phát thải CO₂ toàn cầu, cao hơn cả ngành hàng không và vận tải biển cộng lại. Nguyên nhân chính đến từ: Sản xuất sợi tổng hợp (polyester, nylon) tiêu thụ nhiều năng lượng và phát thải CO₂. Quá trình nhuộm, giặt và xử lý vải sử dụng nhiệt lượng lớn từ nhiên liệu hóa thạch.

Chuỗi cung ứng toàn cầu yêu cầu vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm xuyên lục địa, làm gia tăng lượng khí thải carbon. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc giảm phát thải CO₂ trong ngành dệt may là một trong những ưu tiên hàng đầu của các chính phủ và tổ chức quốc tế. Rác thải dệt may và vi nhựa Mỗi năm, thế giới thải ra khoảng 92 triệu tấn rác dệt may, tương đương với một xe tải rác đầy quần áo bị đổ bỏ mỗi giây (Ellen MacArthur Foundation, 2017). Các sản phẩm thời trang nhanh có vòng đời ngắn, khiến lượng quần áo bị thải bỏ ngày càng tăng.2: Hình ảnh rác thải ngành đệt may Nguồn: Trương Minh Trang (2024) 20 Biểu đồ về tỉ lệ xử lý quần áo sau khi sử dụng cho thấy phần lớn quần áo sau khi sử dụng bị chôn lấp (57%) và tiêu hủy (25%), gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường.

Trong khi đó, chỉ 10% được tái chế và 8% được tái sử dụng, con số khá thấp so với nhu cầu phát triển bền vững. Điều này cho thấy cần thúc đẩy mạnh mẽ các mô hình tái chế, tái sử dụng trong ngành thời trang, đồng thời nâng cao nhận thức người tiêu dùng về thời trang bền vững. Biểu đồ tỉ lệ xử lý quần áo sau khi sử dụng Nguồn: Đặng Bá Nam (2022) Ngoài ra, vấn đề vi nhựa trong dệt may cũng đang được quan tâm. Theo một nghiên cứu của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), 35% vi nhựa trong đại dương có nguồn gốc từ ngành dệt may.

Khi giặt quần áo làm từ polyester, nylon hoặc acrylic, các sợi vi nhựa nhỏ sẽ thoát ra môi trường và gây ô nhiễm nghiêm trọng cho hệ sinh thái biển. Sử dụng hóa chất độc hại Trong quá trình sản xuất, ngành dệt may sử dụng một lượng lớn hóa chất như thuốc nhuộm azo, formaldehyde, PFCs (hợp chất perfluorinated). Các chất này không chỉ gây hại cho môi trường mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe của công nhân và người tiêu dùng. Một số quốc gia đã cấm hoặc hạn chế các hóa chất này trong ngành dệt may, nhưng tại nhiều nước đang phát triển, việc kiểm soát vẫn còn lỏng lẻo.

Ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, cung cấp việc làm cho hàng triệu lao động và đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, bên cạnh lợi ích kinh tế, ngành này cũng gây ra những 21 tác động tiêu cực đến môi trường, từ ô nhiễm nước, phát thải khí nhà kính đến rác thải dệt may và vi nhựa. Trước những thách thức này, nhu cầu chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh đang trở nên cấp thiết nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ