Khóa luận: Thực trạng và giải pháp xuất khẩu hoa quả sang Trung Quốc

Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hoa quả Việt Nam sang thị trường Trung Quốc.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xuất khẩu mặt hàng hoa quả của Việt Nam sang Trung Quốc

Hoạt động xuất khẩu mặt hàng hoa quả của Việt Nam sang Trung Quốc giữ vị trí chiến lược trong thương mại nông sản quốc tế. Trung Quốc là thị trường tiêu thụ hoa quả lớn nhất của nước ta nhờ quy mô dân số đông và vị trí địa lý liền kề. Vị trí tiếp giáp giúp rút ngắn thời gian vận chuyển qua hệ thống đường bộ, đường biển và đường sắt. Các mặt hàng trái cây nhiệt đới như thanh long, sầu riêng, chuối, mít và xoài chiếm tỷ trọng kim ngạch rất cao. Nhu cầu tiêu thụ thực phẩm an toàn tại các đô thị lớn của Trung Quốc ngày càng gia tăng rõ rệt. Các hiệp định thương mại tự do như ACFTA và RCEP tạo ra lợi thế ưu đãi thuế quan đặc biệt cho trái cây Việt Nam. Tuy nhiên, thị trường này đang chuyển dịch mạnh mẽ từ tiêu dùng đại trà sang đòi hỏi chất lượng khắt khe. Các chính sách quản lý mới như Lệnh 248 và Lệnh 249 đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp kinh doanh quốc tế cần thích ứng nhanh với các quy chuẩn mới để duy trì thị phần bền vững.

1.1. Cơ sở lý luận về thương mại hoa quả quốc tế

Thương mại hoa quả quốc tế vận hành dựa trên lý thuyết lợi thế so sánh và chuyên môn hóa sản xuất nông nghiệp. Việt Nam có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu nhiệt đới gió mùa lý tưởng để canh tác trái cây đặc sản quanh năm. Hoạt động xuất khẩu giúp tối ưu hóa nguồn lực nông nghiệp, giải quyết đầu ra cho nông dân và gia tăng dự trữ ngoại tệ. Chuỗi cung ứng hoa quả tươi yêu cầu hệ thống logistics lạnh khép kín từ khâu thu hoạch đến điểm tiêu thụ. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo VietGAP và GlobalGAP đóng vai trò then chốt nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

1.2. Vai trò của thị trường Trung Quốc đối với nông sản Việt Nam

Thị trường Trung Quốc chiếm hơn 60% tổng giá trị xuất khẩu hoa quả hàng năm của Việt Nam. Dung lượng tiêu thụ khổng lồ của thị trường tỷ dân bảo đảm đầu ra ổn định cho nhiều vùng trồng trọt trọng điểm. Chi phí vận tải thấp hơn đáng kể so với xuất khẩu sang thị trường Âu Mỹ giúp duy trì giá thành cạnh tranh. Xuất khẩu sang Trung Quốc tạo động lực thúc đẩy tái cơ cấu ngành nông nghiệp tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long và Tây Nguyên. Hợp tác kinh tế song phương tạo điều kiện thuận lợi cho việc đàm phán mở cửa thêm các chủng loại quả tươi mới.

II. Thực trạng và rào cản xuất khẩu hoa quả Việt Nam sang Trung Quốc

Hoạt động xuất khẩu hoa quả sang Trung Quốc ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc về kim ngạch và chủng loại trong những năm gần đây. Việc ký kết các nghị định thư kiểm dịch chính thức mở đường cho nhiều mặt hàng chủ lực thâm nhập sâu vào các chuỗi bán lẻ. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng cản trở sự phát triển dài hạn. Tỷ lệ xuất khẩu theo hình thức tiểu ngạch qua các cửa khẩu biên giới phía Bắc vẫn chiếm tỷ lệ tương đối lớn. Hình thức giao dịch biên mậu thường tiềm ẩn rủi ro ùn tắc giao thông, ép giá và hủy đơn hàng khi thị trường biến động. Chất lượng hoa quả xuất khẩu thiếu tính đồng đều giữa các vùng nguyên liệu. Việc kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và sinh vật gây hại còn nhiều hạn chế. Năng lực chế biến sâu chưa phát triển khiến giá trị gia tăng của nông sản chưa cao. Hạ tầng kho lạnh bảo quản sau thu hoạch còn thiếu đồng bộ dẫn đến tỷ lệ hư hao nông sản ở mức cao.

2.1. Hạn chế từ hình thức xuất khẩu tiểu ngạch và chất lượng

Xuất khẩu tiểu ngạch mang tính mùa vụ cao và thiếu các điều khoản hợp đồng pháp lý chặt chẽ. Các thỏa thuận mua bán miệng tại cửa khẩu khiến thương nhân Việt Nam chịu nhiều thiệt hại khi đối tác ép giá. Chất lượng nông sản thu gom từ nhiều hộ nhỏ lẻ thường không đồng nhất về kích cỡ và độ chín. Tình trạng vi phạm quy định về dư lượng hóa chất khiến nhiều lô hàng bị từ chối nhập cảnh. Hạn chế về công nghệ sơ chế và đóng gói làm giảm thời gian bảo quản, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu hoa quả quốc gia.

2.2. Áp lực cạnh tranh và hàng rào kỹ thuật kiểm dịch thực vật

Hải quan Trung Quốc áp dụng quy trình kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt tại tất cả các cửa khẩu thông quan. Mọi lô hàng bắt buộc phải có mã số vùng trồng và mã cơ sở đóng gói được phê duyệt chính thức. Bất kỳ vi phạm kỹ thuật nào cũng có thể khiến toàn bộ mã số liên quan bị tạm dừng xuất khẩu. Đồng thời, hoa quả Việt Nam chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ Thái Lan, Philippines và Campuchia. Các quốc gia này sở hữu lợi thế lớn về thương hiệu, công nghệ chế biến và hệ thống logistics đường sắt liên vận hiện đại.

III. Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng hoa quả sang Trung Quốc

Thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hoa quả sang Trung Quốc đòi hỏi các giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi toàn diện mô hình kinh doanh từ tiểu ngạch sang xuất khẩu chính ngạch. Hợp đồng thương mại quốc tế phải có các điều khoản rõ ràng về tiêu chuẩn chất lượng, thời gian giao hàng và phương thức thanh toán an toàn. Việc chuẩn hóa vùng trồng theo tiêu chuẩn quốc tế cần được thực hiện quyết liệt tại các địa phương. Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường kiểm tra, cấp và giám sát chặt chẽ mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói. Đầu tư hạ tầng logistics chuỗi cung ứng lạnh là yếu tố cấp thiết để bảo đảm chất lượng nông sản. Đẩy mạnh liên kết giữa hợp tác xã nông nghiệp và doanh nghiệp xuất khẩu giúp hình thành vùng nguyên liệu tập trung quy mô lớn. Doanh nghiệp cũng cần đa dạng hóa sản phẩm bằng cách tăng cường tỷ trọng hoa quả sấy khô, nước ép và sản phẩm chế biến sâu.

3.1. Chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình xuất khẩu chính ngạch

Chuyển sang xuất khẩu chính ngạch giúp doanh nghiệp thiết lập quan hệ đối tác bền vững với các tập đoàn phân phối lớn tại Trung Quốc. Doanh nghiệp cần hoàn thiện hồ sơ hải quan, chứng nhận xuất xứ mẫu E và giấy kiểm dịch thực vật theo đúng quy định. Phương thức thanh toán quốc tế qua thư tín dụng không hủy ngang giúp phòng ngừa triệt để rủi ro nợ xấu. Giao dịch chính ngạch tạo điều kiện đưa trái cây vào các hệ thống siêu thị hiện đại và sàn thương mại điện tử lớn, nâng cao giá trị thặng dư cho sản phẩm.

3.2. Nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và liên kết chuỗi giá trị

Mô hình liên kết chuỗi giá trị khép kín giữa nông dân và doanh nghiệp bảo đảm kiểm soát toàn diện chất lượng nông sản. Việc áp dụng công nghệ chuyển đổi số cho phép truy xuất nguồn gốc dễ dàng qua mã QR trên từng sản phẩm. Đào tạo kỹ thuật canh tác sạch giúp loại bỏ triệt để tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật. Doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ bảo quản khí quyển biến đổi và xử lý nhiệt hơi nước để kéo dài thời gian lưu trữ hoa quả phục vụ vận chuyển đường xa an toàn.

IV. Định hướng và ứng dụng nâng cao xuất khẩu hoa quả sang Trung Quốc

Thị trường Trung Quốc tiếp tục là trọng tâm xuất khẩu chiến lược của ngành nông sản Việt Nam trong tương lai. Xu hướng tiêu dùng chất lượng cao của người dân Trung Quốc mở ra cơ hội lớn cho các loại trái cây nhiệt đới cao cấp. Việc tuân thủ pháp luật thương mại quốc tế và các tiêu chuẩn kiểm dịch là yêu cầu bắt buộc để duy trì thị trường. Nghiên cứu thực trạng và giải pháp xuất khẩu hoa quả mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho chuyên ngành kinh doanh quốc tế. Đề tài giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa lý thuyết thương mại và thực tế vận hành chuỗi cung ứng nông sản xuyên biên giới. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Xây dựng thương hiệu hoa quả quốc gia uy tín sẽ tạo nền tảng vững chắc để nâng cao vị thế hàng Việt Nam trên thị trường quốc tế.

4.1. Ứng dụng thực tiễn cho đề tài kinh doanh quốc tế

Đề tài khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện về nghiệp vụ ngoại thương trong ngành xuất khẩu nông sản thực tế. Nội dung nghiên cứu trang bị kiến thức chuyên sâu về đàm phán hợp đồng, phân tích rào cản phi thuế quan và xử lý chứng từ hải quan. Sinh viên có thể vận dụng các mô hình quản trị chuỗi cung ứng để đề xuất phương án tối ưu hóa chi phí logistics biên mậu. Đây là tài liệu học thuật giá trị phục vụ nghiên cứu thị trường xuất nhập khẩu trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.

4.2. Triển vọng xuất khẩu trái cây Việt Nam trong giai đoạn mới

Triển vọng xuất khẩu hoa quả sang Trung Quốc rất khả quan nhờ các nghị định thư kiểm dịch mới được ký kết liên tục. Việc mở cửa cho thêm nhiều mặt hàng như dừa tươi, sầu riêng đông lạnh và bơ giúp gia tăng kim ngạch xuất khẩu đột phá. Khai thác tuyến đường sắt liên vận quốc tế giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm tải cho các cửa khẩu đường bộ. Ngành hoa quả Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế vững chắc tại thị trường tiêu dùng rộng lớn này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế thực trạng và giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu mặt hàng hoa quả của việt nam sang trung quốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục viết tắt, danh mục biểu đồ và tài liệu tham khảo. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU HOA QUẢ CỦA VIỆT NAM SANG TRUNG QUỐC 1. TỔNG QUAN VỀ HOA QUẢ 1. Khái niệm hoa quả Hoa quả (cũng thường được gọi là trái cây) có rất nhiều định nghĩa khác nhau được đưa ra bởi nhiều tổ chức và các nhà thực vật học.

Để hiểu rõ hơn về khái niệm hoa quả, cùng điểm qua một số định nghĩa và giải thích tiêu biểu sau đây: Theo định nghĩa của Bách khoa toàn thư Britannica: “Xét theo nghĩa thực vật học, hoa quả là bầu nhụy chín khô hoặc chín mọng của thực vật có hoa, bao gồm một hoặc nhiều hạt. Mơ, chuối và nho, cũng như vỏ đậu, hạt ngô, cà chua, dưa chuột và trong vỏ của quả sồi và hạnh nhân, về nguyên tắc chúng đều là trái cây. Xét theo nghĩa thông thường, thuật ngữ hoa quả chỉ giới hạn ở bầu nhụy chín ngọt và mọng nước hoặc nhiều cùi, chẳng hạn như sung, xoài và dâu tây.” New York Botanical Garden (NYBG) cũng đưa ra định nghĩa về hoa quả tương tự như định nghĩa của Bách khoa toàn thư Britannica: “Hoa quả là một bầu nhụy trưởng thành, chín, cùng với các thành phần bên trong bầu nhụy. Bầu nhụy là cấu trúc sinh sản mang noãn trong hoa thực vật.

Bầu nhụy có chức năng bao bọc và bảo vệ noãn, từ giai đoạn phát triển hoa non nhất cho đến khi noãn được thụ tinh và biến thành hạt. Cuối cùng, quả có chức năng phát tán hạt hoặc thu hút các hạt phát tán. Có nhiều loại quả khác nhau, từ quả khô đến quả mọng, từ quả nứt (tách ra) đến quả không nứt và từ quả một hạt đến quả nhiều hạt.” Tuy nhiên, New York Botanical Garden chỉ ra thêm rằng: “Theo định nghĩa thực vật học về hoa quả, nhiều thứ thường được gọi là rau thực chất là hoa quả (ví dụ: cà tím, đậu xanh, đậu bắp và cà chua). Về mặt nguyên tắc, hoa quả cũng bao gồm nhiều thứ mà chúng ta thường gọi là hạt (khi được bao bọc bởi lớp vỏ của chúng, ví dụ như: quả óc chó, hạt hướng dương, đậu phộng, hạt dẻ, quả sồi và thậm chí cả dừa).

Hoa quả cũng bao gồm một số loại gia vị (hạt tiêu Jamaica, đậu vani, ớt, hạt thì là, hạt tiêu đen, rau mùi), dưa và bí (bao gồm dưa chuột, bí ngô, dưa hấu), hầu hết các loại quả mọng (việt quất, nam việt quất) và ngũ cốc (ngô, lúa mì, gạo), chủ yếu bao gồm hạt, nhưng cũng được tạo thành từ mô bầu nhụy.” 8 Ngoài ra, để phân biệt hoa quả với rau củ, New York Botanical Garden cũng đưa ra một định nghĩa chung về khái niệm rau củ như sau: “Rau củ là nhiều loại sản phẩm thực vật và có nguồn gốc từ nhiều bộ phận khác nhau của cây, chẳng hạn như cuống lá (cần tây, đại hoàng), lá (rau diếp, bắp cải), chồi sinh dưỡng (cải brussel), thân (măng tây, măng), thân rễ (gừng), củ (khoai tây), mầm cây con (đậu nành, đậu xanh, giá đỗ), rễ (cà rốt, củ cải đường) hoặc nụ hoa (súp lơ xanh, súp lơ trắng).” Ngược lại, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) lại cho rằng không có định nghĩa nào được chấp nhận rộng rãi cho hoa quả hoặc rau củ. Vào năm 2021 - năm được coi là Năm Quốc tế về hoa quả và rau củ, FAO đã đưa ra một định nghĩa được thống nhất về hoa quả và rau củ như sau: “Hoa quả và rau củ được coi là những bộ phận ăn được của thực vật (ví dụ như cấu trúc hạt, hoa, nụ, lá, thân, chồi và rễ) được trồng hoặc thu hoạch từ tự nhiên và ở dạng thô hoặc được sơ chế cơ bản.” Sơ chế cơ bản được hiểu là hoa quả và rau củ đã được rửa, phân loại, cắt tỉa, gọt vỏ, thái nhỏ, đông lạnh v. mà không ảnh hưởng đến chất lượng, đặc tính hóa học ban đầu của chúng. Tuy nhiên, theo định nghĩa này, hoa quả và rau củ không bao gồm những loại thực vật sau đây: Rễ và củ có tinh bột như sắn, khoai tây, khoai lang và khoai mỡ (mặc dù lá của một số loại thực vật trong số này có thể ăn như rau) Các loại hạt và đậu khô, trừ khi được thu hoạch khi còn non Ngũ cốc, bao gồm ngô, trừ khi được thu hoạch khi còn non Các loại hạt, hạt giống và hạt có dầu như dừa, óc chó và hạt hướng dương Cây thuốc hoặc thảo dược và gia vị, trừ khi được sử dụng như rau Các chất kích thích như trà, cacao và cà phê Các sản phẩm chế biến và siêu chế biến làm từ trái cây và rau quả, chẳng hạn như đồ uống có cồn (ví dụ: rượu vang, rượu mạnh), các sản phẩm thay thế thịt có nguồn gốc thực vật và các sản phẩm hoa quả và rau củ có thêm thành phần (ví dụ: nước ép đóng gói, tương cà).

9 Từ những khái niệm trên, có thể rút ra một định nghĩa chung về hoa quả như sau: Hoa quả hiểu theo nghĩa thông thường (nghĩa hẹp) chỉ các loại trái cây có vị chua hoặc ngọt và có thể ăn được như xoài, thanh long, sầu riêng v. Hoa quả hiểu theo nghĩa thực vật học (nghĩa rộng) bao gồm trái cây; các loại quả được sử dụng để chế biến món ăn mặn như cà tím, đậu xanh, đậu bắp, cà chua, dưa chuột và bí đỏ; các loại quả hạt như óc chó, hướng dương, đậu phộng, hạt dẻ, quả sồi và dừa; một số loại quả để chế biến gia vị như tiêu đen, ớt và ngũ cốc như ngô, lúa mì và gạo. Trong bài nghiên cứu này, khái niệm hoa quả được hiểu theo nghĩa thông thường (hoa quả là trái cây) và bao gồm một số loại thuộc nhóm rau quả như cà chua, dưa chuột. Các thuật ngữ “trái cây”, “rau quả” hoặc “quả” xuất hiện trong bài viết có thể được sử dụng thay thế cho từ “hoa quả” với ý nghĩa tương tự nhau.

Đặc điểm hoa quả Việt Nam là vùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, phù hợp phát triển nhiều loại cây trồng, chính vì vậy hoa quả Việt Nam có nhiều chủng loại vô cùng đa dạng. Chính sự phong phú đó đã làm nên các đặc điểm của hoa quả Việt Nam, nổi bật là các đặc điểm sau đây: Thứ nhất, hoa quả Việt Nam thường tập trung sản xuất ở nông thôn và các vùng ngoại ô thành phố. Những khu vực này có diện tích đất rộng rãi, cách xa khu dân cư và nơi chăn thả vật nuôi, phù hợp để phát triển cây trồng. Để đạt được năng suất cao và chất lượng tốt, đất canh tác các cây nông nghiệp phải là đất tốt và không bị ô nhiễm bởi các chất thải, đặc biệt là chất thải từ khu dân cư và khu công nghiệp.

Đồng thời cũng phải tránh xa các tác nhân bên ngoài có thể phá hoại cây trồng như động vật chăn thả. Thứ hai, hoa quả có tính mùa vụ. Tức là chúng chỉ có vào một khoảng thời gian nhất định trong năm, thường phụ thuộc vào điều kiện khí hậu và sự thay đổi của các mùa. Vào mùa hè, các loại quả phổ biến là xoài, dưa hấu, vải, thanh long; trong khi mùa thu lại là mùa của táo, lựu, nho và mùa đông là các loại quả như cam, quýt, bưởi.

Hiện nay, ngoài hoa quả theo mùa, Việt Nam đã xuất hiện một số loại hoa quả trái mùa nổi bật như mận hậu trái mùa Mộc Châu, tuy nhiên hoa quả trái mùa không phổ biến và năng suất rất thấp do điều kiện thời tiết không phù hợp. 10 Thứ ba, tính chất và chất lượng của hoa quả phụ thuộc vào đặc tính vùng trồng như đất đai, khí hậu và thời tiết. Tùy thuộc vào đặc điểm và tính chất từng loại hoa quả mà những loại thực vật này được phân bố ở các khu vực khác nhau để thu được năng suất và chất lượng tốt nhất. Chẳng hạn như sầu riêng được trồng nhiều ở khu vực Tây Nguyên, Nam Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ, cụ thể là các tỉnh thành như Tiền Giang, Bến Tre, Đồng Nai, Đắk Lắk, Khánh Hòa v.

Do sầu riêng phù hợp phát triển ở vùng khí hậu nóng ẩm và không thích hợp phát triển ở vùng khí hậu lạnh khi vào đông như miền Bắc Việt Nam. Đối với xoài, vùng trồng chủ yếu ở đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh như Sơn La, Ðồng Tháp, An Giang, Ðồng Nai. Xoài là loại cây phù hợp với khí hậu nhiệt đới và cần có mùa khô để phân hóa mầm hoa, chính vì thế các vùng trồng xoài ở miền Bắc Việt Nam thường cho năng suất thấp. Ngược lại với hai loại trái cây trên phù hợp trồng ở miền Nam Việt Nam thì quả vải thiều lại phù hợp với khí hậu miền Bắc Việt Nam và cho năng suất cao, cụ thể vải thiều được trồng nhiều nhất ở hai tỉnh miền Bắc là Bắc Giang và Hải Dương.

Thứ tư, hoa quả có tính tươi sống. Do tính chất dễ hư hỏng nên hoa quả tươi đòi hỏi chất lượng và độ tươi ngon rất cao. Hoa quả cần được thu hoạch và bảo quản đúng cách để đảm bảo độ chất lượng của sản phẩm. Đồng thời, hoa quả cần được tiêu thụ nhanh chóng để tránh sự hư thối và đạt được hương vị tươi ngon cùng với mức độ dinh dưỡng cao nhất.

Thứ năm, hoa quả phục vụ nhu cầu thiết yếu của con người, mang lại nhiều giá trị dinh dưỡng. Xã hội càng phát triển, người tiêu dùng càng yêu cầu cao về chất lượng và chủng loại hoa quả. Hoa quả là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ phong phú, giúp cơ thể duy trì sức đề kháng tốt, cải thiện hệ tiêu hóa và tăng cường sự trao đổi chất. Mỗi loại hoa quả lại có những chức năng tiêu biểu riêng.

Ví dụ, trái cây họ cam quýt giàu vitamin C, giúp tăng cường hệ miễn dịch, trong khi chuối chứa nhiều kali, tốt cho tim mạch và giúp cân bằng điện giải trong cơ thể. Ngoài ra, hoa quả còn có khả năng cung cấp năng lượng tự nhiên, giúp cơ thể duy trì sự tỉnh táo và khỏe mạnh suốt cả ngày. Thường xuyên tiêu thụ hoa quả không chỉ góp phần vào chế độ ăn uống lành mạnh mà còn giúp phòng ngừa một số bệnh tật, mang lại làn da khỏe mạnh và tinh thần thoải mái. Phân loại hoa quả Hoa quả gồm một tập hợp đa dạng các loại thực vật khác nhau, chính vì thế việc phân loại chúng cũng được thực hiện theo nhiều cách tùy thuộc vào mục đích sử dụng, nguồn gốc hay cấu tạo của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ