Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và bối cảnh hậu gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường dịch vụ tài chính - ngân hàng tại Việt Nam chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt khi mở cửa hoàn toàn cho các định chế tài chính trong và ngoài nước. Sự cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại không chỉ dừng lại ở các yếu tố truyền thống như lãi suất hay danh mục sản phẩm, mà yếu tố thương hiệu dần trở thành nền tảng cốt lõi nhằm xác lập niềm tin, bảo đảm an toàn và tạo sự khác biệt trong tâm trí khách hàng.
Xây dựng và phát triển thương hiệu là quá trình dài hạn, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về chất lượng dịch vụ cũng như hệ thống các điểm tiếp xúc thương hiệu (brand touchpoints). Việc quản trị và gia tăng các điểm tiếp xúc thương hiệu có vai trò quyết định trong việc định hình nhận thức, nâng cao uy tín và gia tăng mức độ gắn kết của khách hàng đối với ngân hàng. Khóa luận tập trung giải quyết 4 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các vấn đề cơ bản về thương hiệu, thương hiệu ngân hàng, hệ thống điểm tiếp xúc thương hiệu và các nhân tố ảnh hưởng đến điểm tiếp xúc thương hiệu.
- Khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Dương (OceanBank) trong giai đoạn 2012–2014.
- Phân tích, khảo sát thực trạng phát triển các điểm tiếp xúc thương hiệu của OceanBank thông qua các kênh: quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), văn phòng giao dịch, website, đội ngũ nhân viên và dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và gia tăng hiệu quả các điểm tiếp xúc thương hiệu của OceanBank trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển thương hiệu thông qua việc gia tăng và hoàn thiện các điểm tiếp xúc thương hiệu tại Ngân hàng TMCP Đại Dương.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại một số chi nhánh và phòng giao dịch của OceanBank trên địa bàn thành phố Hà Nội (điển hình tại Phòng Giao dịch Nguyễn Chí Thanh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn 2011–2014 (tập trung vào số liệu tài chính và khảo sát thực tế giai đoạn 2012–2014).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm và văn bản quy phạm pháp luật sau:
- Khái niệm thương hiệu: Lựa chọn quan điểm học thuật của PGS.TS Nguyễn Quốc Thịnh trong Giáo trình Thương hiệu với nhà quản lý: "Thương hiệu là tập hợp các dấu hiệu để nhận biết và phân biệt sản phẩm, doanh nghiệp, là hình tượng về sản phẩm trong tâm trí công chúng". Tác giả cũng đối chiếu với Điều 785 Bộ luật Dân sự về nhãn hiệu hàng hóa và các quan điểm tiếp cận khác về thương hiệu.
- Hệ thống thành tố thương hiệu: Bao gồm các thành tố hữu hình (tên thương hiệu, biểu trưng - logo, biểu tượng - symbol, khẩu hiệu - slogan, bao bì, tên miền, âm thanh, mùi vị) và các yếu tố vô hình (văn hóa kinh doanh, chất lượng cảm nhận, trải nghiệm dịch vụ).
- Khái niệm ngân hàng thương mại: Căn cứ quy định tại Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH do Quốc hội thông qua ngày 16/06/2010, xác định ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận.
- Khung lý thuyết về điểm tiếp xúc thương hiệu (Brand Touchpoints): Điểm tiếp xúc thương hiệu là nơi khách hàng tương tác với thương hiệu, hình thành giao diện tiếp xúc tổng thể. Các tiếp điểm chính được phân loại gồm: quảng cáo, quan hệ công chúng, điểm bán/phòng giao dịch, đội ngũ nhân viên, website, ấn phẩm doanh nghiệp, bao bì sản phẩm và dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Mô hình nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhân tố bên trong (năng lực ban lãnh đạo, trình độ đội ngũ nhân sự, tiềm lực tài chính, hạ tầng công nghệ) và nhân tố bên ngoài (nhu cầu/thị hiếu khách hàng mục tiêu, áp lực từ đối thủ cạnh tranh).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả thông qua hai nguồn dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc đối với 20 cán bộ nhân viên đang công tác tại OceanBank trên địa bàn Hà Nội (gồm 5 cán bộ quản lý cấp giám đốc, phó giám đốc, trưởng phòng và 15 nhân viên) nhằm đánh giá nhận thức nội bộ về thương hiệu và các điểm tiếp xúc.
- Khảo sát bằng bảng hỏi đối với 30 khách hàng cá nhân giao dịch tại các chi nhánh/phòng giao dịch OceanBank tại Hà Nội nhằm thu thập dữ liệu về mức độ nhận diện, đánh giá giao diện tiếp xúc và sự hài lòng.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của OceanBank giai đoạn 2012–2014; thông tin giới thiệu, tài liệu nội bộ, thông cáo báo chí, dữ liệu truyền thông trên các kênh truyền hình (VTV3, ANTV, Info TV, VTC) và báo chí (Vietnamnet, Thời báo Kinh tế, Dân trí).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, tính tỷ lệ phần trăm và so sánh đối chiếu để đưa ra nhận định thực trạng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Một số vấn đề lí luận cơ bản về thương hiệu và phát triển các điểm tiếp xúc thương hiệu
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng:
- Phân tích khái niệm, bản chất và vai trò của thương hiệu đối với ba chủ thể: người tiêu dùng (giảm thiểu rủi ro, xác định nguồn gốc), doanh nghiệp (tạo lợi thế cạnh tranh, duy trì khách hàng trung thành, gia tăng giá trị tài sản vô hình) và nền kinh tế quốc gia (bảo vệ thị trường nội địa, nâng cao vị thế quốc tế).
- Làm rõ cấu trúc các thành tố nhận diện thương hiệu truyền thống và thương hiệu điện tử.
- Định vị đặc thù thương hiệu ngân hàng trong lĩnh vực kinh doanh tiền tệ - dịch vụ tài chính, nơi mức độ uy tín và tính an toàn quyết định hành vi lựa chọn của khách hàng.
- Phân tích bản chất, vai trò của từng loại điểm tiếp xúc thương hiệu trong việc truyền tải thông tin, phân phối sản phẩm, tiếp nhận phản hồi và kiến tạo giá trị cảm nhận.
- Đánh giá tác động đa chiều từ các nhân tố nội tại (nguồn lực quản trị, nhân sự, tài chính, công nghệ) và nhân tố ngoại cảnh (khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh) tới việc triển khai điểm tiếp xúc thương hiệu.
Chương II: Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển các điểm tiếp xúc thương hiệu tại Ngân hàng OceanBank
Chương II trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và thực trạng triển khai các điểm tiếp xúc tại OceanBank:
Tổng quan tổ chức và nguồn lực của OceanBank:
- Lịch sử và mạng lưới: Tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông thôn Hải Hưng thành lập cuối năm 1993 với vốn điều lệ ban đầu 300 triệu đồng. Chuyển đổi mô hình thành Ngân hàng TMCP Đô thị theo Quyết định số 104/QĐ-NHNN ngày 09/01/2007 của Ngân hàng Nhà nước và đổi tên thành OceanBank. Hội sở đặt tại 199 Nguyễn Lương Bằng, Hải Dương. Mạng lưới đạt 80 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc.
- Hạ tầng công nghệ: Ứng dụng hệ thống Ngân hàng lõi (Core Banking) do hãng Oracle cung cấp, khởi động ngày 25/02/2008 và hoàn thành triển khai toàn hệ thống vào tháng 10/2008. Từ ngày 22/12/2014, chính thức phát hành thẻ tín dụng quốc tế VISA tích hợp chip bảo mật chuẩn EMV. Triển khai các kênh giao dịch điện tử: Easy Online Banking, Easy Mobile Banking, Easy M-Plus Banking, Easy Corporate Banking và tiện ích SMS Banking (cú pháp
OB + Tên sản phẩm gửi 8149). Mở rộng quan hệ đại lý RMA với 328 ngân hàng và 23 tài khoản Nostro.
- Nguồn nhân lực: Năm 2013 tuyển dụng mới 945 cán bộ, nâng tổng quy mô nhân sự lên 2.883 cán bộ nhân viên.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2012 (triệu VNĐ) |
Năm 2013 (triệu VNĐ) |
Năm 2014 (triệu VNĐ) |
| Thu nhập lãi thuần |
1.620.363 |
1.421.137 |
1.840.254 |
| Chi phí hoạt động |
694.347 |
720.321 |
945.251 |
| Tổng thu nhập trước thuế |
310.211 |
231.821 |
340.285 |
| Tổng lợi nhuận sau thuế |
243.217 |
188.631 |
276.887 |
| Tổng tài sản |
64.462.099 |
67.075.445 |
69.545.874 |
| - Cho vay khách hàng |
25.564.979 |
27.755.500 |
30.125.254 |
| Nợ phải trả |
59.977.285 |
62.720.714 |
63.851.396 |
| - Tiền gửi của khách hàng |
43.239.856 |
51.924.391 |
58.459.687 |
| Vốn và các quỹ |
4.484.814 |
4.354.731 |
4.854.987 |
Thực trạng triển khai các điểm tiếp xúc thương hiệu:
- Bộ nhận diện thương hiệu: Triển khai thay đổi bộ nhận diện thương hiệu vào năm 2013 với biểu tượng hình tròn sóng lượn màu xanh nước biển biểu trưng cho đại dương và trải nghiệm ngân hàng bán lẻ thư giãn; slogan "Đối tác tin cậy".
- Điểm tiếp xúc Quảng cáo: Thực hiện TVC 15 giây phát sóng trong chương trình "Ai là triệu phú" và "Gặp nhau cuối năm" trên VTV3 (tổng chi phí 123.000.000 đồng); phát sóng thông báo thuyết minh 15 buổi trong chương trình Sàn Chứng khoán trên kênh Info TV (đơn giá 7.000.000 đồng/60 giây, tổng chi phí ghi nhận 10.500.000 đồng); quảng cáo ngoại cảnh trên xe buýt, tại các nhà ga (Ga Hà Nội, Ga Hải Phòng, Ga Thanh Hóa) và trong thang máy trung tâm thương mại.
- Điểm tiếp xúc PR: Tổ chức đêm Gala Chào xuân "Gọi tên mùa xuân" tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia ngày 17/01/2014; ký kết hợp tác toàn diện với Taxi Thành Công ngày 24/05/2014 tích hợp thanh toán thẻ ATM và quảng bá chéo dịch vụ; tài trợ chính chương trình "Chuyện kể trước lúc 0h" trên kênh ANTV.
- Điểm tiếp xúc Văn phòng và Website: Đồng bộ không gian giao dịch với tông màu chủ đạo xanh - trắng; website chính thức (
oceanbank.vn) cung cấp đầy đủ thông tin biểu phí, lãi suất, khuyến mại, báo cáo thường niên và hỗ trợ trực tuyến.
- Điểm tiếp xúc Nhân viên: Chuẩn hóa đồng phục (nữ: sơ mi xanh dương nhạt, chân váy/quần tây đen; nam: sơ mi trắng, vest đen, bảng tên logo OceanBank); phát động phong trào ứng xử nội bộ qua hệ thống poster truyền thông thông điệp "Thân thiện – Đồng cảm – Chia sẻ - Hợp tác".
- Dịch vụ khách hàng: Vận hành Trung tâm Chăm sóc khách hàng (Call Center) hỗ trợ 24/24 qua đường dây nóng 1800 58 88 15 và thư điện tử
support@oceanbank.vn.
Tổng hợp kết quả khảo sát thực tế:
| Nhóm khảo sát |
Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ phản hồi / Phân bố ý kiến |
| Cán bộ nhân viên (n=20) |
Mức độ cần thiết phát triển thương hiệu |
>60% Rất cần thiết; ~30% Không quan trọng |
|
Đánh giá thứ tự ưu tiên điểm tiếp xúc |
1. Nhân viên; 2. Quảng cáo & PR; 3. Kênh phân phối; 4. CSKH; 5. Văn phòng & Website |
|
Khó khăn lớn nhất ngân hàng gặp phải |
~60% Thiếu nguồn vốn; ~40% Nguồn nhân lực |
| Khách hàng cá nhân (n=30) |
Đánh giá về chất lượng quảng cáo |
53% Mức bình thường/chấp nhận được; 40% Sinh động/thu hút; 7% Tẻ nhạt |
|
Đánh giá thiết kế giao diện Website |
63,3% Trực quan, đẹp, dễ hiểu; 35,7% Bình thường; 1% Khó hiểu/xấu |
|
Đánh giá không gian văn phòng giao dịch |
73,3% Lịch sự, đẹp, không gian tốt; 23,3% Bình thường, hơi hẹp; 3,4% Chưa hài lòng |
|
Đánh giá thái độ phục vụ của nhân viên |
46,7% Đồng ý rất nhiệt tình, chu đáo; 8% Rất đồng ý |
Chương III: Đề xuất và các giải pháp phát triển các điểm tiếp xúc thương hiệu của OceanBank
Chương này đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp khắc phục hạn chế:
- Phương hướng hoạt động: Tiếp tục kiên trì định hướng ngân hàng bán lẻ đa năng, hiện đại; phát triển sản phẩm chuyên biệt hàm lượng công nghệ cao; mở rộng tệp khách hàng doanh nghiệp (trong 9 tháng đầu năm 2014 đã phát triển gần 2.000 khách hàng mới với các gói ưu đãi vay USD lãi suất 2,8%/năm, lãi suất cho vay 6,99%/năm).
- Quan điểm giải quyết: Phát huy các thế mạnh đã đạt được về bộ nhận diện mới, phong cách phục vụ của đội ngũ nhân viên và công nghệ ngân hàng điện tử; từng bước tháo gỡ điểm nghẽn về nguồn vốn đầu tư và quy mô mặt bằng phòng giao dịch.
- Kế hoạch giải pháp chi tiết:
- Hoàn thiện và mở rộng mạng lưới phân phối vật lý kết hợp kênh số hóa.
- Tối ưu hóa chi phí quảng cáo truyền thông bằng việc đa dạng hóa phương thức tiếp cận, gia tăng tính hấp dẫn của thông điệp.
- Đẩy mạnh đào tạo chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và văn hóa doanh nghiệp cho đội ngũ nhân viên giao dịch trực tiếp.
- Cải tạo, nâng cấp không gian tại các phòng giao dịch có diện tích hẹp nhằm đem lại sự tiện nghi cho khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Khóa luận đã phản ánh trung thực kết quả kinh doanh và thực trạng quản trị thương hiệu của OceanBank giai đoạn 2012–2014:
- Doanh thu lãi thuần và lợi nhuận sau thuế có sự phục hồi trong năm 2014 (lợi nhuận sau thuế đạt 276,887 tỷ đồng, tăng 146,8% so với năm 2013). Huy động tiền gửi khách hàng tăng trưởng liên tục từ 43.239 tỷ đồng (2012) lên 58.459 tỷ đồng (2014).
- Các dòng sản phẩm bán lẻ chuyên biệt được thị trường đón nhận tốt: gói thẻ tỷ phú ATM miễn phí tới 1 tỷ trong 10 năm phát hành gần 100.000 thẻ; các sản phẩm tiết kiệm "Yêu thương cho con", "Tích lũy an cư", tài khoản "Lộc Phát Tài", thẻ Visa Food Lovers.
- Hệ thống nhận diện thương hiệu mới (2013) bước đầu tạo được sự thống nhất về hình ảnh trực quan tại 80 điểm giao dịch trên cả nước.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa khung lý luận về quản trị điểm tiếp xúc thương hiệu áp dụng riêng cho phân khúc ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Cung cấp dữ liệu khảo sát thực chứng về phản hồi của khách hàng và cán bộ nhân viên đối với từng tiếp điểm cụ thể (quảng cáo, PR, không gian quầy, website, nhân viên, tổng đài) tại địa bàn Hà Nội.
- Đưa ra căn cứ thực tế để các nhà quản trị ngân hàng nhận diện khó khăn cốt lõi (áp lực nguồn vốn và chất lượng nhân lực) nhằm phân bổ ngân sách tiếp thị hợp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực, khảo sát thực nghiệm mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu tương đối nhỏ (30 khách hàng cá nhân và 20 cán bộ nhân viên) tại khu vực Hà Nội, chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ hệ sinh thái khách hàng tại 80 chi nhánh/phòng giao dịch trên toàn quốc.
- Hạn chế về đối tượng tiếp cận: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào đối tượng khách hàng cá nhân, chưa tiến hành điều tra sâu nhóm khách hàng doanh nghiệp và các định chế tài chính đối tác.
- Hướng mở nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên phạm vi liên tỉnh, áp dụng các mô hình phân tích định lượng nâng cao (như hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc SEM) để đo lường mức độ tác động của từng điểm tiếp xúc đến lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu ngân hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Thương hiệu, Quản trị Kinh doanh và Tài chính - Ngân hàng; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về quản trị trải nghiệm khách hàng và định vị thương hiệu dịch vụ tài chính.
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một chiến dịch tái định vị thương hiệu ngân hàng (năm 2013); quy trình chuẩn hóa điểm tiếp xúc tại quầy và thiết kế bộ nhận diện thương hiệu dịch vụ; số liệu thực tế về chi phí và kênh truyền thông (VTV3, Info TV, ANTV, quảng cáo ngoại cảnh).
Câu hỏi thường gặp
1. OceanBank được thành lập từ khi nào và chuyển đổi mô hình hoạt động theo văn bản pháp lý nào?
OceanBank tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông thôn Hải Hưng, thành lập vào cuối năm 1993 với số vốn điều lệ ban đầu là 300 triệu đồng. Ngân hàng chính thức chuyển đổi sang mô hình ngân hàng thương mại cổ phần đô thị và đổi tên thành Ngân hàng TMCP Đại Dương theo Quyết định số 104/QĐ-NHNN ngày 09/01/2007 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
2. Hệ thống công nghệ lõi và giải pháp bảo mật thẻ của OceanBank được triển khai ra sao?
OceanBank vận hành hệ thống phần mềm Ngân hàng lõi (Core Banking) do đối tác Oracle cung cấp, chính thức khởi động từ ngày 25/02/2008 và hoàn thành triển khai vào tháng 10/2008. Về dịch vụ thẻ, từ ngày 22/12/2014, ngân hàng chính thức phát hành thẻ tín dụng quốc tế VISA tích hợp công nghệ chip bảo mật theo chuẩn EMV.
3. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế với cỡ mẫu và đối tượng nào?
Khảo sát thực nghiệm được tiến hành thông qua bảng hỏi cấu trúc trên địa bàn Hà Nội với hai nhóm đối tượng: nhóm cán bộ nhân viên OceanBank gồm 20 người (5 cán bộ quản lý và 15 nhân viên) và nhóm khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ của OceanBank gồm 30 người.
4. Kết quả đánh giá của khách hàng về giao diện website và không gian phòng giao dịch của OceanBank đạt tỷ lệ như thế nào?
Đối với website (oceanbank.vn), 63,3% khách hàng khảo sát đánh giá giao diện trực quan, đẹp và dễ hiểu; 35,7% đánh giá ở mức bình thường. Đối với không gian văn phòng giao dịch, 73,3% khách hàng nhận định thiết kế lịch sự, đẹp và không gian tốt; 23,3% cho rằng thiết kế bình thường nhưng diện tích còn hơi hẹp.
5. Những sự kiện PR và kênh quảng cáo truyền hình cụ thể nào được OceanBank sử dụng trong giai đoạn nghiên cứu?
OceanBank đã thực hiện quảng cáo TVC 15 giây trên VTV3 trong chương trình "Ai là triệu phú" và "Gặp nhau cuối năm" (chi phí 123 triệu đồng); phát thông báo trong chương trình Sàn Chứng khoán trên Info TV (15 buổi, đơn giá 7 triệu đồng/60 giây); tổ chức đêm Gala Chào xuân 2014 "Gọi tên mùa xuân" (17/01/2014); ký kết hợp tác toàn diện với Taxi Thành Công (24/05/2014); tài trợ phát sóng chương trình "Chuyện kể trước lúc 0h" trên kênh ANTV.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Phương Huyền đã hệ thống hóa lý luận nền tảng về thương hiệu và vai trò của các điểm tiếp xúc thương hiệu trong ngành ngân hàng. Đề tài phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh cùng quá trình triển khai bộ nhận diện và các kênh tiếp xúc khách hàng tại OceanBank giai đoạn 2012–2014. Thông qua dữ liệu thứ cấp và khảo sát thực nghiệm tại Hà Nội, tác giả đã chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế về không gian và nguồn lực, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện giao diện tiếp xúc thương hiệu cho ngân hàng.