Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, niên khóa 2009–2010, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Phụng Hoàng. Đề tài tập trung tái dựng toàn bộ cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Đặng Tiểu Bình — nhân vật lịch sử được tác giả xác định là một trong những nhà cải cách có ảnh hưởng lớn nhất của Trung Quốc thế kỷ XX.

Tác giả lý giải việc chọn đề tài xuất phát từ hai lý do chính. Thứ nhất, trong các giáo trình đại học và sách giáo khoa phổ thông, các nhân vật lịch sử Trung Quốc chỉ được đề cập theo kiểu "điểm danh", thiếu chiều sâu. Thứ hai, do quan hệ láng giềng lịch sử Việt — Trung, việc tìm hiểu bài học từ công cuộc cải cách của Đặng Tiểu Bình có ý nghĩa tham chiếu thiết thực cho quá trình phát triển kinh tế — xã hội của Việt Nam. Tác giả tự đặt ra yêu cầu tiếp cận đề tài trên lập trường trung gian, thu thập tư liệu từ cả học giả Trung Quốc lẫn học giả nước ngoài, tránh thiên kiến áp đặt.

Nhiệm vụ nghiên cứu được triển khai theo hướng tường thuật — phân tích lịch sử, cụ thể:

  1. Tái dựng quá trình hình thành tư tưởng cách mạng của Đặng Tiểu Bình từ thời niên thiếu đến khi sang Pháp và Liên Xô (1904–1927).
  2. Trình bày hoạt động quân sự và chính trị của ông qua các giai đoạn chiến tranh cách mạng, kháng Nhật và nội chiến Quốc — Cộng (1927–1965).
  3. Phân tích số phận chính trị của ông trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa (1966–1976).
  4. Đánh giá vai trò và đóng góp của ông với tư cách "Tổng công trình sư" công cuộc cải cách — mở cửa Trung Quốc.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Đặng Tiểu Bình. Phạm vi thời gian trải dài từ năm 1904 (năm sinh) đến giai đoạn Đặng lần thứ ba rời Trung Nam Hải. Phạm vi không gian bao gồm Trung Quốc đại lục, Pháp và Liên Xô — các địa bàn gắn liền trực tiếp với hoạt động của nhân vật.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại nghiên cứu lịch sử nhân vật theo hướng truyện ký lịch sử kết hợp phân tích chính trị. Tác giả không xây dựng khung lý thuyết xã hội học hay mô hình định lượng, mà dựa vào phương pháp sử học truyền thống.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả liệt kê rõ gồm: phương pháp biên niên sử, phương pháp lịch sử — logic, phương pháp thống kê, và phương pháp tổng hợp — phân tích. Quy trình khai thác tư liệu tuần tự qua các bước: xác định đề tài → thiết kế đề cương sơ lược → sưu tầm tư liệu → đọc và ghi chép sự kiện tiêu biểu → chọn lọc, tổng hợp → điều chỉnh bố cục → hoàn chỉnh bài viết.

Nguồn tư liệu được sử dụng gồm:

Tác phẩm Tác giả / Dịch giả Nhà xuất bản, năm
Văn tuyển Đặng Tiểu Bình — NXB CTQG, 1995
Cha tôi Đặng Tiểu Bình, Q.1 Mao Mao NXB CTQG, 1995
Cha tôi Đặng Tiểu Bình – Thời kỳ Cách mạng Văn hóa Mao Mao —
Đặng Tiểu Bình – Một trí tuệ siêu việt Lưu Cường Luận – Udông Đại Lý NXB Lao Động, 2008
Cuộc đời Đặng Tiểu Bình – Nhà kinh tế chính trị lỗi lạc Trần Phác NXB Thanh Niên, 2007
Mưu lược Đặng Tiểu Bình Tiêu Thị Mỹ 1996
Đặng Tiểu Bình Richard Evans (học giả Anh, cựu đại sứ tại Bắc Kinh) NXB Công an Nhân dân, 2003
Lưu Thiếu Kỳ và oan án Trung Nam Hải Thái Nguyễn Bạch Liên (dịch) 1999
Mao và thảm kịch của Đảng Cộng sản Trung Quốc — NXB Lý Luận, 1985
Đêm dài qua quảng trường Thiên An Môn Đại Đồng (dịch và biên soạn) NXB Văn hóa Dân tộc
Lịch sử Trung Quốc sau chiến tranh Thái Bình Dương Lê Phụng Hoàng Trung tâm in ấn ĐHSP TPHCM, 2007
Đặng Tiểu Bình – Ba lần ra vào Trung Nam Hải Lý Kiện (nguyên tác), Thái Nguyễn Bạch Liên (dịch) NXB Trẻ, 1995

Ngoài ra, tác giả khai thác thêm nguồn từ Thông tấn xã Việt Nam, internet và tạp chí nghiên cứu lịch sử.


Nội dung chính theo từng chương

Chương Một: Lý tưởng và hy vọng (1904–1927)

Chương mở đầu khắc họa bối cảnh địa lý — văn hóa của quê hương Tứ Xuyên và sự ra đời của Đặng Tiểu Bình (tên khai sinh Đặng Tiên Thánh, sau đổi thành Đặng Hy Hiển) ngày 22 tháng 8 năm 1904 tại thôn Bài Phường, xã Hiệp Hưng, huyện Quảng An, tỉnh Tứ Xuyên. Tác giả trình bày hành trình học vấn từ trường tư thục đến trường phổ thông cơ sở duy nhất của huyện (năm 1918, tốt nghiệp tiểu học và thi đậu vào trường trung học Quảng An).

Phần trọng tâm tường thuật quá trình Đặng Tiểu Bình chịu ảnh hưởng của phong trào Ngũ Tứ, gia nhập Hội học sinh yêu nước tại Quảng An, rồi theo học trường dự bị du học Pháp tại Trùng Khánh (tháng 9 năm 1919). Ngày 27 tháng 8 năm 1920, ông cùng 84 học sinh xuất dương; ngày 19 tháng 10 năm 1920 đặt chân lên đất Pháp. Tại Pháp, ông lần lượt làm công nhân tại nhà máy Si-Nai-Te (Lu-sơ), nhà máy Ha-gin-sen (Mon-da-ni, nhà máy cao su lớn nhất châu Âu lúc đó) và nhà máy ô tô Peugeot — nơi có hơn một vạn công nhân.

Tác giả nhấn mạnh hai sự kiện hình thành tư tưởng cộng sản: Đặng tham gia ban biên tập tập san Thanh Niên rồi Xích Quang (từ tháng 8 năm 1922), được gọi là "chuyên gia in dầu"; và tại Đại hội đại biểu lần thứ V Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc tại châu Âu (tháng 7 năm 1924), ông được bầu vào Ban Bí thư và trở thành Đảng viên chính thức khi chưa đầy 20 tuổi. Sau khi thoát khỏi cuộc vây bắt của cảnh sát Pháp, ông sang Đại học Trung Sơn tại Mátxcơva (tháng 8 năm 1925 – cuối 1926), học cùng Lý Tưởng Kinh Quốc (con Tưởng Giới Thạch), với mã thẻ học sinh số 223.

Chương Hai: Chinh chiến Thái Hành Sơn (1927–1965)

Chương dài nhất, bao quát gần bốn mươi năm hoạt động quân sự và chính trị. Tác giả chia thành các giai đoạn:

Người cộng sản hăng hái sôi nổi: Đặng được Phùng Ngọc Tường đưa về nước (tháng 2 năm 1927), nhận chức Trưởng cơ quan chính trị trường quân sự Trung Sơn Tây An — "Hoàng phố thứ hai". Tại đây ông kiêm ba chức vụ: hai công khai (giảng dạy Chủ nghĩa Tam dân, kết nạp Đảng viên) và một bí mật (Bí thư Đảng). Tiếp đó hoạt động trên sân khấu chính trị Quảng Tây, đảm nhận chủ biên báo Sao Đỏ (thành lập ngày 11 tháng 12 năm 1931).

Trong thời kỳ khu Xô viết, Đặng lần lượt làm Bí thư huyện ủy Thụy Kim, Bí thư huyện ủy Hội Xương, rồi Trưởng ban tuyên truyền tỉnh ủy Giang Tây (tháng 3 năm 1933). Ông bị chụp mũ "hữu khuynh chủ nghĩa" và bị phê phán công khai trên báo Đấu tranh (tháng 2 năm 1933), bị cách chức và cảnh cáo nghiêm khắc trong Đảng.

Chinh chiến Thái Hành Sơn: Tháng 8 năm 1937, Đặng được bổ nhiệm Phó chủ nhiệm Bộ Chính trị Bát lộ quân; tháng 1 năm 1938 giữ chức Chính ủy Sư đoàn 129. Ông và Lưu Bá Thừa (cặp đôi "Lưu, Đặng" nổi tiếng) cùng xây dựng căn cứ địa Thái Hành Sơn. Năm 1940, hai ông tổ chức Bách đoàn đại chiến — chiến dịch huy động 108 trung đoàn, tổng binh lực 20 vạn người, đánh hơn 529 trận lớn nhỏ vào quân Nhật và quân bù nhìn.

Giành giật Trung Nguyên (1945–1952): Tác giả trình bày hai giai đoạn đàm phán Quốc — Cộng (tháng 8–10/1945 và tháng 12/1945 – 6/1946), nội chiến, và đỉnh cao quân sự là chiến dịch Hoài Hải — nơi Đặng giữ chức "Tổng tiền ủy" chỉ huy, tiêu diệt 55 vạn quân Quốc Dân Đảng. Ngày 1 tháng 10 năm 1949, ông cùng Lưu Bá Thừa tham dự lễ thành lập nước CHND Trung Hoa.

Trăm hoa đua nở (1952–1957): Đặng lần lượt giữ Phó thủ tướng, Bộ trưởng Hộ tài chính (9 tháng), Trưởng Ban Bí thư Trung ương (từ tháng 6 năm 1954). Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII (tháng 9 năm 1956), ông được bầu Tổng Bí thư và Ủy viên Bộ Chính trị. Tác giả dẫn chi tiết Mao Trạch Đông giới thiệu Đặng với Khrushchev (1954): "Đặng Tiểu Bình năng lực rất vững".

Chương Ba: Thời kỳ Cách mạng Văn hóa

Chương tập trung phân tích giai đoạn bi kịch nhất trong cuộc đời Đặng Tiểu Bình. Tác giả trình bày "dây dẫn lửa" của Đại Cách mạng Văn hóa khởi từ Trung Nam Hải, những ngày đầu phong trào bùng phát, và việc Đặng bị chụp mũ "nhân vật số hai trong số kẻ cầm quyền lớn nhất đi theo con đường tư bản" (năm 1967), bị đánh đổ cùng Lưu Thiếu Kỳ.

Tác giả trình bày ba năm Đặng bị lưu đày ở Giang Tây, tình trạng xã hội hỗn loạn của đất nước trong "những ngày kinh hoàng" — đạo đức xã hội xuống cấp, giá trị văn hóa truyền thống bị băng hoại, số phận người dân phụ thuộc vào quyết định của cá nhân Mao Trạch Đông.

Bước ngoặt đến sau sự kiện Lâm Bưu (1971): Mao phê bút về Đặng "đã bị chỉnh ở khu Xô viết Trung ương, là một trong bốn tội nhân Đảng, có thể coi là đầu sỏ của phái Mao", qua đó phân biệt Đặng với Lưu Thiếu Kỳ và tạo điều kiện cho ông phục hồi. Đặng trở về Bắc Kinh tháng 3 năm 1973, được khôi phục chức Phó thủ tướng Quốc vụ viện; năm 1975 được bổ nhiệm Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương kiêm Tổng tham mưu trưởng Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc. Tác giả ghi nhận đây là lần thứ hai ông rời và trở lại Trung Nam Hải.

Chương Bốn: Đặng Tiểu Bình – Vị Tổng công trình sư

Chương cuối tổng hợp quá trình Đặng Tiểu Bình củng cố quyền lực sau cái chết của Mao (1976), tiến hành "sửa sai minh oan" cho người bị bức hại, vận động chính Đảng, và chứng kiến Hoa Quốc Phong thất thế. Tác giả đề cập việc thực hiện "ba mặt trong sạch: tư tưởng — tác phong — tổ chức", thực sự cầu thị và thực hiện "bước ngoặt lớn của lịch sử" — tức chính sách cải cách và mở cửa. Chương kết thúc với sự kiện Thiên An Môn 1989 và lần thứ ba Đặng rời Trung Nam Hải.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận không trình bày số liệu thống kê độc lập mà tái dựng và phân tích các con số lịch sử có trong tư liệu tham khảo. Một số dữ liệu cụ thể được dẫn trong văn bản:

  • Bách đoàn đại chiến (1940): 108 trung đoàn, 20 vạn người, đánh 529 trận lớn nhỏ.
  • Chiến dịch Hoài Hải: quân Đảng cộng sản 30 vạn, phía Quốc Dân Đảng 8 quân đoàn (mỗi quân đoàn 10 vạn), kết quả tiêu diệt 55 vạn quân Quốc Dân Đảng.
  • Đến mùa xuân 1945, số Đảng viên Đảng Cộng sản Trung Quốc tăng từ 4 vạn (1937) lên 120 vạn người; binh lực Bát lộ quân và Tân tứ quân tăng từ gần 5 vạn lên gần 90 vạn người.
  • Khu giải phóng mở rộng từ 1 vùng (căn cứ Thiểm Cam Ninh) lên 19 khu vực, lớn gấp 12 lần, dân số gần 100 triệu.

Đóng góp chính tác giả tự nêu: Khóa luận cung cấp một cái nhìn hệ thống, có trình tự theo biên niên sử về toàn bộ cuộc đời Đặng Tiểu Bình — từ thời niên thiếu đến cuối sự nghiệp — khác với các tác phẩm trước đó hoặc chỉ khai thác từng giai đoạn riêng lẻ (như tác phẩm của Mao Mao chỉ tập trung thời kỳ Cách mạng Văn hóa), hoặc trình bày theo kiểu "nghe được gì, ghi vào đó" thiếu cấu trúc sự kiện — thời gian rõ ràng (như tác phẩm của Trần Phác). Tác giả cũng tiếp cận cả tư liệu học giả Anh (Richard Evans) để có thêm góc nhìn bên ngoài, bên cạnh các nguồn Trung Quốc và Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận ba hạn chế chính: trình độ kiến thức còn giới hạn; nguồn tư liệu chưa được tiếp cận đầy đủ (đặc biệt tư liệu lưu trữ gốc bằng tiếng Trung); và kinh nghiệm nghiên cứu còn ít do đây là công trình khoa học đầu tay ở bậc đại học. Tác giả không đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo cụ thể.

Từ phạm vi của khóa luận, có thể thấy giai đoạn cải cách — mở cửa (từ 1978 trở đi) — tức di sản chính sách của Đặng Tiểu Bình — chỉ được đề cập ở mức khái quát trong chương cuối, chưa được phân tích chuyên sâu về nội dung kinh tế hay so sánh tác động cải cách với các nước khác. Đây là phần có thể mở rộng trong nghiên cứu tiếp theo.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trước tiên với sinh viên ngành Lịch sử, đặc biệt những người theo học chuyên đề lịch sử Trung Quốc thế kỷ XX hoặc chuẩn bị viết khóa luận về nhân vật lịch sử theo phương pháp biên niên sử. Phần trình bày phương pháp nghiên cứu và quy trình khai thác tư liệu (trang 10–11) có thể là tài liệu hướng dẫn thực tế cho sinh viên đang tập làm quen với nghiên cứu khoa học.

Với sinh viên ngành Khoa học Chính trị hay Quan hệ Quốc tế, phần về các cuộc đàm phán Quốc — Cộng (1945–1946) và phân tích cơ chế quyền lực nội bộ Đảng Cộng sản Trung Quốc qua từng giai đoạn cung cấp ngữ cảnh lịch sử cụ thể.

Danh mục tài liệu tham khảo (12 đầu sách với thông tin xuất bản) là nguồn tra cứu ban đầu hữu ích cho bất kỳ người nào bắt đầu tìm hiểu về Đặng Tiểu Bình qua tư liệu tiếng Việt.


Câu hỏi thường gặp

1. Đặng Tiểu Bình bắt đầu tham gia tổ chức cộng sản từ khi nào và ở đâu? Ông gia nhập tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc tại châu Âu trong thời gian làm công nhân ở nhà máy Ha-gin-sen, Mon-da-ni, Pháp. Tại Đại hội đại biểu lần thứ V (tháng 7 năm 1924), ông được bầu vào Ban Bí thư và trở thành Đảng viên chính thức Đảng Cộng sản Trung Quốc tại châu Âu, lúc đó chưa đầy 20 tuổi.

2. Vì sao Đặng Tiểu Bình bị phê phán và cách chức trong thời kỳ khu Xô viết Trung ương (1933)? Khi Tưởng Giới Thạch huy động hơn 30 sư đoàn tấn công khu Xô viết, Đặng chủ trương dùng chiến thuật "thanh lũy đối thành lũy" và đánh du kích linh hoạt thay vì đối đầu trực tiếp. Sau khi huyện Tam Ô thất thủ, ông bị chụp mũ "hữu khuynh chủ nghĩa, bi quan thất vọng với cách mạng". Tháng 2 năm 1933, báo Đấu tranh công khai nêu tên ông, ông bị cách chức Bí thư huyện ủy Hội Xương và bị cảnh cáo nghiêm khắc trong Đảng.

3. Chiến dịch Hoài Hải diễn ra như thế nào và kết quả ra sao? Chiến dịch lấy đồng bằng Hoàng Hoài giữa sông Hoàng Hà và Trường Giang làm chiến trường. Phía Đảng Cộng sản huy động 30 vạn quân, Đặng Tiểu Bình giữ chức "Tổng tiền ủy" chỉ huy. Phía Quốc Dân Đảng đưa 8 quân đoàn vào trận (mỗi quân đoàn 10 vạn người). Kết quả, quân Quốc Dân Đảng bị tiêu diệt 55 vạn người, mở đường cho lễ thành lập nước CHND Trung Hoa ngày 1 tháng 10 năm 1949.

4. Điều gì khiến Đặng Tiểu Bình được phục hồi sau lần bị đánh đổ thứ hai (thời Cách mạng Văn hóa)? Sau khi Lâm Bưu thất bại và chết trong vụ tai nạn máy bay trên đất Mông Cổ (1971), Đặng viết thư vạch trần tội lỗi của Lâm Bưu. Mao Trạch Đông đọc thư và phê bút, trong đó phân biệt Đặng với Lưu Thiếu Kỳ và nhắc lại việc Đặng từng bị chỉnh ở khu Xô viết Trung ương và được coi là "đầu sỏ của phái Mao". Nhờ lời phê đó, Đặng được phục hồi và trở về Bắc Kinh tháng 3 năm 1973.

5. Học giả Richard Evans được tác giả đánh giá như thế nào so với các nguồn tư liệu khác? Tác giả xếp tác phẩm của Richard Evans — từng là nhà ngoại giao nhiều năm tại Trung Quốc và là Đại sứ Anh tại Bắc Kinh — vào nhóm "nguồn tài liệu quý". Ông dùng phương pháp sử biên niên, lời văn khách quan, chủ yếu nêu sự kiện để nhường phán xét cho độc giả, và ghi chép dựa trên những gì bản thân chứng kiến và thu thập được. Đây là điểm được tác giả đánh giá cao, trái với một số tác phẩm Trung Quốc viết theo lối "nghe được gì, ghi vào đó".


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp ngành Lịch sử của Đinh Xuân Tám (ĐHSP TPHCM, 2010) tái dựng toàn bộ cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Đặng Tiểu Bình theo trình tự biên niên sử, trải dài từ năm 1904 đến giai đoạn cuối sự nghiệp, với bốn chương tương ứng bốn giai đoạn lịch sử lớn. Công trình khai thác hơn mười nguồn tư liệu tiếng Việt đa chiều — bao gồm hồi ký gia đình, tác phẩm của học giả Anh và các nhà nghiên cứu Trung Quốc — nhằm dựng lại chân dung một nhân vật chính trị có ba lần lên xuống quyền lực trong lịch sử Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Khóa luận có giá trị như tài liệu tổng hợp nhập môn về Đặng Tiểu Bình bằng tiếng Việt, phù hợp với sinh viên đại học ngành Lịch sử hoặc Khoa học Chính trị đang tìm hiểu lịch sử Trung Quốc thế kỷ XX.