Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kiểm toán khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính do công ty tnhh kiểm toán châu á thực hiện

Khóa luận kế toán kiểm toán về quy trình kiểm toán chi phí quản lý doanh nghiệp tại Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á. Tải luận văn miễn phí!

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Tổng quan nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Nội dung và kết cấu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC CP QLDN TRONG KIỂM TOÁN BCTC

1.1. Khái quát về khoản mục CP QLDN

1.1.1. Khái niệm và vai trò khoản mục CP QLDN

1.1.1.1. Khái niệm khoản mục CP QLDN
1.1.1.2. Vai trò của CP QLDN trên BCTC

1.1.2. Kế toán CP QLDN

1.1.2.1. Nguyên tắc kế toán
1.1.2.2. Kết cấu và nội dung tài khoản
1.1.2.3. Chứng từ sổ sách sử dụng
1.1.2.4. Phương pháp hạch toán

1.1.3. Các sai phạm thường gặp đối với khoản mục CP QLDN

1.1.4. Kiểm soát nội bộ đối với khoản mục

1.2. Quy trình kiểm toán đối với khoản mục CP QLDN trong kiểm toán BCTC

1.2.1. Mục tiêu kiểm toán khoản mục

1.2.2. Căn cứ kiểm toán khoản mục

1.2.3. Quy trình kiểm toán khoản mục

1.2.3.1. Chuẩn bị và lập kế hoạch kiểm toán
1.2.3.2. Thực hiện kiểm toán khoản mục CP QLDN
1.2.3.3. Kết thúc kiểm toán

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC CP QLDN TRONG QUY TRÌNH KIỂM TOÁN BCTC DO CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN CHÂU Á THỰC HIỆN

2.1. Tổng quan về công ty TNHH Kiểm toán Châu Á

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Ngành nghề kinh doanh chính

2.1.3. Tổ chức bộ máy quản lý

2.2. Quy trình kiểm toán BCTC do Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á thực hiện

2.3. Quy trình kiểm toán khoản mục CP QLDN trong kiểm toán BCTC do Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á thực hiện tại công ty khách hàng ABC

2.3.1. Tổng quan quy trình kiểm toán khoản mục CP QLDN trong kiểm toán BCTC của công ty TNHH Kiểm toán Châu Á

2.3.2. Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục Chi phí quản lý doanh nghiệp trong kiểm toán BCTC do Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á thực hiện tại Công ty ABC

2.3.2.1. Lập kế hoạch kiểm toán
2.3.2.2. Thực hiện kiểm toán
2.3.2.3. Kết thúc kiểm toán

2.4. Đánh giá thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục CP QLDN trong kiểm toán BCTC do Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á thực hiện

2.4.1. Nhược điểm

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC CP QLDN TRONG QUY TRÌNH KIỂM TOÁN BCTC DO CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN CHÂU Á THỰC HIỆN

3.1. Định hướng phát triển của công ty và sự cần thiết hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục CP QLDN do Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á thực hiện

3.1.1. Định hướng phát triển

3.1.2. Sự cần thiết hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục CP QLDN

3.1.3. Nguyên tắc hoàn thiện quy trình kiểm toán CP QLDN trong quy trình kiểm toán BCTC

3.2. Giải pháp hoàn thiện kiểm toán khoản mục CP QLDN trong quy trình kiểm toán BCTC do Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á thực hiện

3.2.1. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán

3.2.2. Giai đoạn thực hiện kiểm toán

3.2.3. Giai đoạn kết thúc kiểm toán

3.3. Kiến nghị với các bên liên quan

3.3.1. Với cơ quan Nhà nước

3.3.2. Với Hiệp hội Nghề nghiệp

3.3.3. Với Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á

3.3.4. Với khách hàng

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan kiểm toán chi phí quản lý doanh nghiệp CP QLDN

Kiểm toán khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp (CP QLDN) là một phần hành quan trọng trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính. Khoản mục này, dù là chi phí gián tiếp, lại có ảnh hưởng trọng yếu đến kết quả hoạt động kinh doanh, lợi nhuận và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Theo Điều 92 - Thông tư 200/2014/TT-BTC, CP QLDN bao gồm các chi phí liên quan đến vận hành chung như lương nhân viên quản lý, chi phí văn phòng, khấu hao tài sản cố định dùng cho quản lý, và các dịch vụ mua ngoài. Việc kiểm toán khoản mục này đòi hỏi kiểm toán viên (KTV) phải có hiểu biết sâu sắc về hoạt động của doanh nghiệp và hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chi phí quản lý doanh nghiệp. Mục tiêu chính là xác nhận các chi phí được ghi nhận tuân thủ các cơ sở dẫn liệu kiểm toán: tính hiện hữu, đầy đủ, chính xác, đúng kỳ và phân loại hợp lý. Một quy trình kiểm toán hiệu quả không chỉ giúp phát hiện sai sót mà còn là cơ sở để đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán, nâng cao hiệu quả quản trị chi phí cho doanh nghiệp. Do đó, việc thực hiện đúng các kỹ thuật kiểm toán cơ bản và tuân thủ chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA là yêu cầu bắt buộc.

1.1. Khái niệm và vai trò của chi phí quản lý doanh nghiệp

Chi phí quản lý doanh nghiệp (CP QLDN) là toàn bộ các chi phí phát sinh liên quan đến việc quản lý và điều hành chung cho toàn bộ doanh nghiệp, không gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất hay bán hàng. Các chi phí này bao gồm chi phí nhân viên quản lý (lương, bảo hiểm), chi phí vật liệu văn phòng, chi phí khấu hao TSCĐ phục vụ quản lý, các loại thuế phí, và chi phí dịch vụ mua ngoài. Trên Báo cáo tài chính (BCTC), CP QLDN có vai trò quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trước thuế và thuế TNDN. Một khoản mục CP QLDN bị ghi nhận sai lệch có thể dẫn đến việc trình bày sai trọng yếu trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Hơn nữa, việc phân tích tỷ lệ CP QLDN trên doanh thu cung cấp thông tin giá trị cho nhà quản trị và nhà đầu tư về hiệu quả kiểm soát chi phí của ban lãnh đạo. Do đó, việc hạch toán chính xác và đầy đủ khoản mục này là nền tảng cho một báo cáo tài chính trung thực và hợp lý.

1.2. Các nguyên tắc kế toán cốt lõi và tài khoản sử dụng

Việc hạch toán CP QLDN phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kế toán được quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC. Nguyên tắc cơ bản là chi phí phải được ghi nhận khi phát sinh, không phân biệt đã chi tiền hay chưa, và phải phù hợp với doanh thu. Tài khoản chính được sử dụng để hạch toán là Tài khoản 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp, được chi tiết thành 8 tài khoản cấp 2 (ví dụ: TK 6421 – Chi phí nhân viên quản lý, TK 6424 – Chi phí khấu hao TSCĐ). Một nguyên tắc quan trọng là các khoản chi không được coi là chi phí tính thuế TNDN nhưng có đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ vẫn được hạch toán vào chi phí kế toán và chỉ điều chỉnh khi lập quyết toán thuế. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí trên TK 642 sẽ được kết chuyển sang TK 911 để xác định kết quả kinh doanh. Việc tuân thủ đúng các nguyên tắc này đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong luận văn kiểm toán chi phí và thực tế kiểm toán.

II. Top rủi ro và sai phạm khi kiểm toán chi phí quản lý DN

Rủi ro kiểm toán khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp là một trong những thách thức lớn nhất mà KTV phải đối mặt. Các sai phạm có thể xuất phát từ lỗi vô ý hoặc hành vi gian lận trong chi phí quản lý doanh nghiệp. Một trong những rủi ro phổ biến là việc ghi nhận chi phí không đúng kỳ, cố tình đẩy chi phí của kỳ sau về kỳ hiện tại để giảm lợi nhuận hoặc ngược lại. Sai phạm khác là hạch toán các khoản chi không hợp lý, hợp lệ (không có đủ chứng từ, chi vượt định mức) vào chi phí, hoặc phân loại sai chi phí bán hàng, chi phí sản xuất vào CP QLDN. Để đối phó với những rủi ro này, việc đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu ngay từ giai đoạn lập kế hoạch là cực kỳ cần thiết. KTV phải tìm hiểu kỹ hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chi phí quản lý doanh nghiệp để xác định các điểm yếu tiềm tàng. Một hệ thống kiểm soát yếu kém sẽ làm tăng rủi ro kiểm soát, đòi hỏi KTV phải mở rộng phạm vi và tăng cường các thủ tục kiểm toán chi phí quản lý doanh nghiệp để thu thập đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp.

2.1. Nhận diện các sai phạm thường gặp trong hạch toán

Các sai phạm trong hạch toán CP QLDN rất đa dạng. Phổ biến nhất là ghi nhận chi phí không có thực hoặc không phục vụ hoạt động kinh doanh (chi phí cá nhân của lãnh đạo). Kế toán có thể cố tình ghi tăng chi phí thông qua việc sử dụng hóa đơn khống hoặc ghi nhận trùng lặp một nghiệp vụ. Một sai phạm tinh vi hơn là việc trích trước các chi phí chưa thực sự phát sinh hoặc vốn hóa không đúng các chi phí đáng lẽ phải ghi nhận ngay. Ngoài ra, việc phân loại sai các khoản mục chi phí cũng là một lỗi thường gặp, ví dụ hạch toán chi phí sửa chữa lớn TSCĐ vào chi phí trong kỳ thay vì phân bổ. Việc phát hiện các sai phạm này đòi hỏi KTV phải thực hiện các thủ tục kiểm tra chi tiết, đối chiếu chứng từ gốc và phân tích tính hợp lý của các nghiệp vụ. Đây là nội dung cốt lõi trong các chuyên đề tốt nghiệp kế toán kiểm toán về phần hành này.

2.2. Tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ KSNB hiệu quả

Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh là hàng rào phòng thủ đầu tiên chống lại các sai sót và gian lận liên quan đến CP QLDN. Mục tiêu của KSNB là đảm bảo các khoản chi được phê duyệt đúng thẩm quyền, có đầy đủ chứng từ hợp lệ, và được ghi nhận, phân loại chính xác, đúng kỳ. Các hoạt động kiểm soát cụ thể bao gồm: xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ, quy trình phê duyệt nhiều cấp, phân tách trách nhiệm giữa người đề xuất, người phê duyệt và người thanh toán. Theo VSA 315, KTV phải tìm hiểu và đánh giá thiết kế cũng như sự vận hành của hệ thống KSNB. Nếu KSNB được đánh giá là hiệu quả, KTV có thể giảm bớt các thử nghiệm cơ bản. Ngược lại, nếu KSNB yếu kém, rủi ro kiểm soát sẽ cao và KTV phải tăng cường kiểm tra chi tiết để bù đắp. Việc đánh giá này là cơ sở để thiết kế chương trình kiểm toán phù hợp.

III. Hướng dẫn quy trình kiểm toán CP QLDN theo chuẩn mực VSA

Quy trình kiểm toán chi phí quản lý doanh nghiệp được thực hiện theo ba giai đoạn chính tuân thủ chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA. Giai đoạn đầu tiên là lập kế hoạch kiểm toán, nơi KTV thu thập thông tin về khách hàng, đánh giá rủi ro và xác định mức trọng yếu. Giai đoạn thứ hai là thực hiện kiểm toán, bao gồm việc thực hiện các thử nghiệm kiểm soát và các thử nghiệm cơ bản (thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết). Giai đoạn cuối cùng là kết thúc kiểm toán, KTV tổng hợp kết quả, đưa ra các bút toán điều chỉnh và hình thành ý kiến kiểm toán để lập báo cáo. Trong suốt quá trình, việc lập và lưu trữ hồ sơ kiểm toán khoản mục chi phí một cách khoa học là yêu cầu bắt buộc. Một quy trình kiểm toán bài bản không chỉ đảm bảo chất lượng cuộc kiểm toán mà còn là cơ sở vững chắc cho các báo cáo thực tập công ty kiểm toán và khóa luận tốt nghiệp của sinh viên.

3.1. Giai đoạn 1 Lập kế hoạch và đánh giá rủi ro ban đầu

Lập kế hoạch là bước nền tảng quyết định sự thành công của cuộc kiểm toán. Theo VSA 300, KTV cần xác định chiến lược kiểm toán tổng thể. Công việc bao gồm tìm hiểu khách hàng và môi trường hoạt động, hiểu rõ hệ thống KSNB, và thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ BCTC. Dựa trên các thông tin này, KTV tiến hành đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu ở cả cấp độ BCTC và cấp độ cơ sở dẫn liệu. Một bước quan trọng trong giai đoạn này là xác định mức trọng yếu tổng thể và mức trọng yếu thực hiện. Mức trọng yếu này sẽ là ngưỡng để KTV xác định các sai sót cần tập trung kiểm tra và những sai sót có thể bỏ qua. Cuối cùng, KTV sẽ xây dựng một chương trình kiểm toán chi tiết, vạch ra các thủ tục kiểm toán cần thực hiện, thời gian và nhân sự phân công cho khoản mục CP QLDN.

3.2. Giai đoạn 2 Thực hiện các thủ tục kiểm toán cần thiết

Trong giai đoạn thực hiện, KTV áp dụng các thủ tục kiểm toán chi phí quản lý doanh nghiệp đã được thiết kế. Thủ tục phân tích được sử dụng để xác định các biến động bất thường bằng cách so sánh số liệu kỳ này với kỳ trước, với số kế hoạch hoặc với các tỷ lệ trung bình ngành. Các biến động lớn sẽ là cơ sở để KTV tập trung kiểm tra chi tiết. Thủ tục kiểm tra chi tiết bao gồm việc chọn mẫu các nghiệp vụ để kiểm tra chứng từ gốc (hóa đơn, hợp đồng, phiếu chi), đảm bảo các giao dịch là có thật, được phê duyệt và hạch toán đúng. KTV cũng cần kiểm tra tính đúng kỳ bằng cách rà soát các nghiệp vụ phát sinh quanh ngày khóa sổ. Việc thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán chi phí quản lý doanh nghiệp là mục tiêu cốt lõi của giai đoạn này để làm cơ sở đưa ra ý kiến kiểm toán.

IV. Case study Kiểm toán CP QLDN tại Công ty Kiểm toán Châu Á

Để hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế, bài viết phân tích quy trình kiểm toán chi phí quản lý doanh nghiệp do Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á (ASA) thực hiện tại khách hàng là Công ty ABC. ASA áp dụng một chu trình kiểm toán bài bản dựa trên chương trình kiểm toán mẫu của VACPA, tiếp cận dựa trên rủi ro. Quy trình này đảm bảo việc kiểm toán được tiến hành hiệu quả, tuân thủ các quy định của chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA. Tại Công ty ABC, một khách hàng cũ, ASA tận dụng các thông tin từ hồ sơ kiểm toán năm trước để nhanh chóng cập nhật các thay đổi và đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu. Quá trình kiểm toán tại ASA cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa kinh nghiệm thực tiễn và lý luận chuyên môn, mang lại dịch vụ kiểm toán chất lượng cao, phản ánh đúng phương châm “Uy tín và chất lượng” của công ty. Đây là một ví dụ điển hình cho các sinh viên khi thực hiện báo cáo thực tập công ty kiểm toán.

4.1. Thực trạng lập kế hoạch kiểm toán tại công ty khách hàng ABC

Tại Công ty ABC, giai đoạn lập kế hoạch được ASA thực hiện rất cẩn trọng. Vì là khách hàng cũ, nhóm kiểm toán đã có sẵn các thông tin cơ bản, giúp rút ngắn thời gian tìm hiểu ban đầu. Tuy nhiên, KTV vẫn thực hiện phỏng vấn Ban lãnh đạo để cập nhật các thay đổi trong năm. Dựa trên GLV A310 (Tìm hiểu khách hàng) và GLV A610 (Đánh giá KSNB), KTV đánh giá rủi ro kiểm soát ở mức trung bình. Mặc dù KSNB của ABC được nhận xét là hoạt động tốt, nhưng vẫn tồn tại điểm yếu do có ít cấp kiểm soát. Sau đó, KTV xác định mức trọng yếu dựa trên các chỉ tiêu tài chính của ABC, được ghi nhận trong GLV A710. Toàn bộ quá trình này cho thấy ASA tuân thủ chặt chẽ các yêu cầu của VSA trong việc lập kế hoạch, tạo nền tảng vững chắc cho các bước kiểm toán tiếp theo.

4.2. Áp dụng thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết của ASA

Sau khi lập kế hoạch, nhóm kiểm toán của Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á (ASA) tiến hành các thủ tục kiểm toán cơ bản. Thủ tục phân tích được áp dụng đầu tiên, KTV lập bảng phân tích biến động các khoản mục chi phí trong CP QLDN so với năm trước. Các khoản mục có biến động lớn hoặc bất thường sẽ được lựa chọn để kiểm tra chi tiết. Đối với thủ tục kiểm tra chi tiết, KTV chọn mẫu các giao dịch có giá trị cao hoặc rủi ro lớn như chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí tiếp khách. Bằng chứng kiểm toán được thu thập thông qua việc đối chiếu với hóa đơn gốc, hợp đồng, và chứng từ thanh toán. ASA đặc biệt chú trọng kiểm tra tính hợp lý, hợp lệ của các chi phí để phục vụ mục đích quyết toán thuế TNDN. Kinh nghiệm kiểm toán chi phí quản lý của đội ngũ KTV ASA giúp nhanh chóng phát hiện các sai sót và đề xuất bút toán điều chỉnh phù hợp.

V. Giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán chi phí quản lý DN

Dựa trên phân tích thực trạng, việc hoàn thiện quy trình kiểm toán chi phí quản lý doanh nghiệp là cần thiết để nâng cao chất lượng và hiệu quả. Mặc dù các công ty như Công ty TNHH Kiểm toán Châu Á (ASA) đã có quy trình chuẩn, vẫn có thể cải tiến ở một số khâu. Một giải pháp quan trọng là tăng cường áp dụng công nghệ, sử dụng các phần mềm phân tích dữ liệu lớn để tự động hóa thủ tục phân tích, giúp KTV nhanh chóng nhận diện các giao dịch bất thường. Bên cạnh đó, việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ KTV về các loại hình gian lận trong chi phí quản lý doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Về phía doanh nghiệp được kiểm toán, cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ. Một hệ thống KSNB vững mạnh không chỉ giảm thiểu rủi ro cho chính doanh nghiệp mà còn giúp cuộc kiểm toán báo cáo tài chính diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn.

5.1. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong quy trình kiểm toán thực tế

Quy trình kiểm toán CP QLDN tại ASA có nhiều ưu điểm như tuân thủ chặt chẽ chuẩn mực, có hệ thống giấy tờ làm việc (GLV) mẫu khoa học và đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm. Tuy nhiên, một số hạn chế có thể tồn tại. Việc đánh giá KSNB đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của KTV và phỏng vấn, chưa áp dụng sâu các kỹ thuật kiểm tra hệ thống. Ngoài ra, việc chọn mẫu kiểm tra chi tiết có thể chưa bao trùm hết các rủi ro tiềm ẩn nếu chỉ tập trung vào các giao dịch giá trị lớn. Nhận diện các hạn chế này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải tiến, giúp quy trình kiểm toán ngày càng hiệu quả, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường dịch vụ kiểm toán và đảm bảo.

5.2. Các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng kiểm toán

Để hoàn thiện quy trình kiểm toán chi phí quản lý doanh nghiệp, một số kiến nghị được đề xuất. Thứ nhất, các công ty kiểm toán nên đầu tư vào công cụ phân tích dữ liệu (Data Analytics) để xử lý toàn bộ tập dữ liệu thay vì chọn mẫu, từ đó phát hiện các ngoại lệ và xu hướng ẩn. Thứ hai, cần xây dựng các chương trình kiểm toán chuyên sâu cho từng ngành nghề đặc thù, vì CP QLDN ở công ty sản xuất khác với công ty thương mại. Thứ ba, tăng cường trao đổi, phối hợp với bộ phận kiểm toán nội bộ của khách hàng để tận dụng kết quả công việc của họ. Cuối cùng, việc tổ chức các buổi đào tạo định kỳ về các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA mới và các kỹ thuật phát hiện gian lận sẽ giúp nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kiểm toán viên, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kiểm toán khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính do công ty tnhh kiểm toán châu á thực hiện

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC CP QLDN TRONG KIỂM TOÁN BCTC 1. Khái quát về khoản mục CP QLDN 1. Khái niệm và vai trò khoản mục CP QLDN 1.

Khái niệm khoản mục CP QLDN Trước tiên, theo Điều 82 – Thông tư 200/2014/TT – BTC về Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, “Chi phí là những khoản làm giảm lợi ích kinh tế, được ghi nhận tại thời điểm giao dịch phát sinh hoặc khi có khả năng tương đối chắc chắn sẽ phát sinh trong tương lai không phân biệt đã chi tiền hay chưa”. Như vậy, chi phí khác với chi tiêu. Có thể thấy, chi tiêu chỉ là sự giảm đi đơn thuần của các loại vật tư tài sản, tiền vốn của doanh nghiệp bất kể nó được dùng cho mục đích nào. Bên cạnh đó, chi phí và chi tiêu không những khác nhau về lượng mà còn khác nhau về thời gian.

Có những khoản chi tiêu kỳ này chưa được tính và chi phí (như mua vật liệu nhưng chưa sử dụng), và cũng có những khoản tính vào chi phí kỳ này nhưng chưa chi tiêu (như chi phí trích trước). Chi phí và chi tiêu có mối quan hệ nhất định. Chi tiêu là cơ sở phát sinh chi phí, không có chi tiêu thì cũng không có chi phí. Và theo điều 92 - Thông tư 200/2014/TT-BTC về Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, “Chi phí quản lý doanh nghiệp dùng để phản ánh các chi phí liên quan đến việc quản lý và vận hành hoạt động kinh doanh chung hàng ngày của doanh nghiệp gồm các chi phí về lương nhân viên bộ phận quản lý doanh nghiệp (tiền lương, tiền công, các khoản phụ cấp,.); bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn, bảo hiểm thất nghiệp của nhân viên quản lý doanh ngiệp; chi phí vật liệu văn phòng, công cụ lao động, khấu hao TSCĐ dùng cho quản lý doanh nghiệp; tiền thuê đất, thuế môn bài; khoản lập dự phòng phải thu khó đòi; dịch vụ mua ngoài (điện, nước, điện thoại, fax, bảo hiểm tài sản, cháy nổ…); chi phí bằng tiền khác (tiếp khách, hội nghị khách hàng…)”.

Tóm lại, CP QLDN là khoản chi phí phát sinh chung trong quá trình vận hành của toàn doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, là loại chi phí mà bất kì doanh nghiệp nào cũng có. 6 Đặc điểm chung của CP QLDN là: - Những chi phí này không liên quan đến một đơn vị kinh doanh hoặc chức năng cụ thể nào, chúng có thể phát sinh như một lợi ích chung cho toàn doanh nghiệp. - Một phần chi phí quản lý doanh nghiệp được xem là cố định, vì chúng phát sinh bất kể mức độ sản xuất hoặc bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Vai trò của CP QLDN trên BCTC - Ảnh hưởng đến lợi nhuận: CPQLDN là một khoản chi phí hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận kế toán của doanh nghiệp.

Khi chi phí này tăng, lợi nhuận ròng sẽ giảm nếu doanh thu không tăng tương ứng. - Phản ánh hiệu quả quản lý doanh nghiệp: Chi phí này thể hiện mức độ sử dụng nguồn lực cho các hoạt động quản lý, điều hành doanh nghiệp. CPQLDN hợp lý cho thấy doanh nghiệp đang kiểm soát chi phí hiệu quả, trong khi mức chi phí quá cao có thể là dấu hiệu của việc quản lý kém. - Tác động đến dòng tiền và khả năng thanh toán: CPQLDN ảnh hưởng đến dòng tiền hoạt động, từ đó tác động đến khả năng thanh toán và tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Nếu chi phí quản lý quá lớn, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn về dòng tiền ngay cả khi có lợi nhuận trên sổ sách. - Cung cấp thông tin cho nhà đầu tư và các bên liên quan: Các nhà đầu tư, cổ đông và chủ nợ thường xem xét CPQLDN để đánh giá mức độ hiệu quả trong việc kiểm soát chi phí của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có tỷ lệ CPQLDN cao so với doanh thu có thể bị đánh giá là hoạt động chưa hiệu quả. - Căn cứ để lập kế hoạch tài chính và chiến lược kinh doanh: Doanh nghiệp cần theo dõi và phân tích CPQLDN để điều chỉnh ngân sách, tối ưu hóa chi phí và đưa ra các chiến lược phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.

Kế toán CP QLDN 1. Nguyên tắc kế toán Theo Điều 92 Thông tư 200/2014/TT-BTC, “Các khoản chi phí quản lý doanh nghiệp không được coi là chi phí tính thuế TNDN theo quy định của Luật 7 thuế nhưng có đầy đủ hóa đơn chứng từ và đã hạch toán đúng theo Chế độ kế toán thì không được ghi giảm chi phí kế toán mà chỉ điều chỉnh trong quyết toán thuế TNDN để làm tăng số thuế TNDN phải nộp. Tài khoản 642 được mở chi tiết theo từng nội dung chi phí theo quy định. Tùy theo yêu cầu quản lý của từng ngành, từng doanh nghiệp, tài khoản 642 có thể được mở thêm các tài khoản cấp 2 để phản ánh các nội dung chi phí thuộc chi phí quản lý ở doanh nghiệp.

Cuối kỳ, kế toán kết chuyển chi phí quản lý doanh nghiệp vào bên Nợ tài khoản 911 “Xác định kết quả kinh doanh”. Kết cấu và nội dung tài khoản Theo Điều 92 Thông tư 200/2014/TT-BTC, kết cấu và nội dung tài khoản 642 như sau: “ Kết cấu tài khoản Bên Nợ: - Các chi phí quản lý doanh nghiệp thực tế phát sinh trong kỳ; - Số dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng phải trả (Chênh lệch giữa số dự phòng phải lập kỳ này lớn hơn số dự phòng đã lập kỳ trước chưa sử dụng hết); Bên Có: - Các khoản được ghi giảm chi phí quản lý doanh nghiệp; - Hoàn nhập dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng phải trả (chênh lệch giữa số dự phòng phải lập kỳ này nhỏ hơn số dự phòng đã lập kỳ trước chưa sử dụng hết); - Kết chuyển chi phí quản lý doanh nghiệp vào tài khoản 911 “Xác định kết quả kinh doanh”. Số dư: Tài khoản 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp không có số dư cuối kỳ. Nội dung tài khoản: Tài khoản 642 – chi phí quản lý doanh nghiệp có 8 tài khoản cấp 2.

Cụ thể: • Tài khoản 6421 - Chi phí nhân viên quản lý: Phản ánh các khoản phải trả cho cán bộ nhân viên quản lý doanh nghiệp, như tiền lương, các khoản phụ cấp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn, bảo hiểm thất nghiệp của Ban 8 giám đốc, nhân viên quản lý ở các phòng, ban của doanh nghiệp. • Tài khoản 6422 – Chi phí vật liệu quản lý: Phản ánh chi phí vật liệu xuất dùng cho công tác quản lý doanh nghiệp như văn phòng phẩm,…vật liệu sử dụng cho việc sửa chữa tài sản cố định, công cụ, dụng cụ,…(giá có thuế, hoặc chưa có thuế GTGT). • Tài khoản 6423 – Chi phí đồ dùng văn phòng: phản ánh chi phí dụng cụ, đồ dùng văn phòng dùng cho công tác quản lý (giá có thuế, hoặc chưa có thuế GTGT). • Tài khoản 6424 – Chi phí khấu hao TSCĐ: Phản ánh chi phí khấu hao TSCĐ dùng chung cho doanh nghiệp như: Nhà cửa làm việc của các phòng ban, kho tàng, vật chất kiến trúc, phương tiện vận tải truyền dẫn, máy móc thiết bị quản lý dùng trên văn phòng,… • Tài khoản 6425 – Thuế, phí và lệ phí: Phản ánh chi phí về thuế, phí và lệ phí như: thuế môn bài, tiền thuê đất,… và các khoản phí, lệ phí khác.

• Tài khoản 6426 – Chi phí dự phòng: Phản ánh các khoản dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng phải trả tính vào chi phí sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. • Tài khoản 6427 – Chi phí dịch vụ mua ngoài: Phản ánh các chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ cho công tác quản lý doanh nghiệp; các khoản chi mua và sử dụng các tài liệu kỹ thuật, bằng sáng chế,… (không đủ tiêu chuẩn ghi nhận TSCĐ) được tính theo phương pháp phân bổ dần vào chi phí quản lý doanh nghiệp; tiền thuê TSCĐ, chi phí trả cho nhà thầu phụ. • Tài khoản 6428 – Chi phí bằng tiền khác: Phản ánh các chi phí khác thuộc quản lý chung của doanh nghiệp, ngoài các chi phí đã kể trên, như: Chi phí hội nghị, tiếp khách, công tác phí, tàu xe, khoản chi cho lao động nữ,…” 1. Chứng từ sổ sách sử dụng - Sổ nhật ký chung, bảng kê chứng từ, sổ chi tiết TK 642, quy chế chi tiêu nội bộ và sổ chi tiết các tài khoản có liên quan.

- Các chứng từ liên quan đến lương và các khoản trích theo lương: Bảng tính lương, bảng chấm công hàng tháng, hợp đồng lao động, bảng tính BHXH, BHYT, BHTN, các quyết định tăng lương,… - Các chứng từ liên quan đến việc mua sắm các đồ dùng, vật liệu liên quan: 9 Hợp đồng mua bán, Biên bản nghiệm thu, Hóa đơn GTGT, hóa đơn bán hàng, Bảng kê mua hàng hóa, phiếu nhập kho,… - Các chứng từ liên quan đến tiền: Phiếu chi, ủy nhiệm chi, giấy báo nợ, sao kê ngân hàng,… - Các chứng từ liên quan đến TSCĐ: Bảng tính và phân bổ khấu hao, Biên bản giao nhận TSCĐ,… - Các chứng từ liên quan đến thuế, phí và lệ phí: Thông báo thuế, Bảng kê nộp thuế, Biên lai thu thuế - Các chứng từ liên quan đến khoản dự phòng: Bảng số dư chi tiết theo tuổi nợ - Các chứng từ liên quan đến dịch vụ mua ngoài: Hợp đồng kinh tế, hợp đồng nguyên tắc, Hóa đơn GTGT, biên bản nghiệm thu, phiếu nhập kho, xuất kho,… 1. Phương pháp hạch toán Hình 1. Sơ đồ kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp (Nguồn: https://amis.vn/5581/chi-phi-quan-ly-doanh-nghiep/) 10 1. Các sai phạm thường gặp đối với khoản mục CP QLDN Một số sai phạm mà KTV thường gặp đối với khoản mục CP QLDN: • Chi phí thực tế nhỏ hơn chi phí được phản ánh trên sổ sách, báo cáo kế toán: - Một số chi phí không có đầy đủ chứng từ hoặc trùng hóa đơn bị hạch toán vào khoản mục CP QLDN.

- Kế toán tính toán sai tăng giá trị nghiệp vụ dẫn đến chi phí được ghi nhận sai tăng hoặc sai tăng do cộng dồn sổ sách, chuyển số liệu sai. - Doanh nghiệp có thể ghi nhận những chi phí dự tính sẽ phát sinh trong tương lai nhưng chưa thực sự phát sinh trong kỳ kế toán hiện tại như trích trước chi phí sửa chữa lớn TSCĐ, chi phí lãi vay, …Hoặc các khoản chi phí thực tế đã chi nhưng có tính chất dài hạn (ví dụ như chi phí khấu hao, chi phí phân bổ bảo hiểm) có thể bị hạch toán vào toàn bộ chi phí trong kỳ, thay vì phải phân bổ chi phí này vào các kỳ kế toán tương ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ