CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về kế toán bán hàng và xác định KQKD 1. Bán hàng và kế toán bán hàng 1. Khái niệm của bán hàng và kế toán bán hàng "Mua bán hàng hóa là hoạt động thương mại, theo đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và nhận thanh toán; bên mua có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán, nhận hàng theo thỏa thuận." (Theo Luật Thương mại số 36/2005/QH11) Có thể thấy, bán hàng là quá trình mà doanh nghiệp cung cấp hàng hóa, dịch vụ đến tay khách hàng nhằm thỏa mãn yêu cầu của họ, kèm theo đó là việc tạo ra nguồn thu để duy trì và mở rộng hoạt động thương mại.
Chúng ta có thể nhận định khái niệm bán hàng qua khía cạnh sau: Góc nhìn kinh tế: Bán hàng là hoạt động nhằm thực hiện giá trị của hàng hóa (thay đổi hình thái từ hàng sang tiền) trên cơ sở thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng về mặt giá trị sử dụng, nhờ đó người sản xuất đạt được các mục tiêu của mình. Góc nhìn thương mại: Bán hàng là một mắt xích trong chu trình kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là quá trình doanh nghiệp chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm cho bên mua, đồng thời thu được hoặc có quyền thu khoản thanh toán từ bên mua. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động bán hàng, kế toán bán hàng được thiết lập như một công cụ quản lý tài chính không thể thiếu, giúp doanh nghiệp theo dõi sát sao tình hình tiêu thụ sản phẩm, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, thống nhất trong hoạt động kế toán của mọi tổ chức kinh doanh.
Cụ thể, theo quy định tại Luật Kế toán số 88/2015/QH13: “Công tác kế toán bán hàng bao gồm việc ghi nhận doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, giá vốn hàng bán, thuế GTGT đầu ra (nếu có), công nợ phải thu của khách hàng, và các chi phí liên quan đến hoạt động bán hàng như chi phí vận chuyển, hoa hồng cho nhân viên bán hàng, quảng cáo, khuyến mãi. Các phương thức bán hàng Trong quá trình phân phối hàng hóa, doanh nghiệp thường áp dụng hai phương thức cơ bản là bán buôn và bán lẻ. Mỗi phương thức đều có đặc điểm riêng, phù hợp với từng mục tiêu kinh doanh và đối tượng khách hàng khác nhau. Phương thức bán buôn Bán buôn là phương thức bán hàng cho các tổ chức, doanh nghiệp nhằm phục vụ sản xuất hoặc tiếp tục kinh doanh, phân phối lại.
Hàng hóa sau khi bán vẫn nằm trong khâu lưu thông, chưa đi vào tiêu dùng cuối cùng. Bán buôn được chia thành hai loại: (1) Bán buôn qua kho: Bán buôn qua kho là một hình thức phổ biến và cho phép doanh nghiệp chủ động nhập trước hàng hóa vào kho, sau đó mới thực hiện việc xuất bán và giao cho bên mua. Bán buôn qua kho bao gồm hai hình thức sau: Giao hàng trực tiếp: Bên bán giao hàng trực tiếp cho bên mua tại kho, đánh dấu thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa. Doanh thu sẽ được ghi nhận khi hàng hóa đã bàn giao, bên mua chấp nhận việc thanh toán và những rủi ro, lợi ích đi kèm.
Kể từ thời điểm này, bên mua chịu hoàn toàn trách nhiệm về hàng hóa. Vận chuyển hàng hóa: Bên bán vận chuyển hàng hóa từ kho đến địa điểm do bên mua yêu cầu. Doanh thu chỉ được ghi nhận khi hàng hóa được giao và bên mua xác nhận số lượng thực nhận. Trong suốt quá trình vận chuyển, mọi rủi ro và trách nhiệm liên quan thuộc về bên bán cho đến khi hoàn tất việc bàn giao hàng hóa.
(2) Bán buôn vận chuyển thẳng: Bán buôn vận chuyển thẳng là hình thức doanh nghiệp đặt mua hàng từ nhà cung cấp và giao thẳng cho bên mua, không qua kho của doanh nghiệp. Dựa trên vai trò trong thanh toán, bán buôn vận chuyển thẳng được chia thành hai loại chính: Vận chuyển thẳng có tham gia thanh toán: Đây là hình thức mà doanh nghiệp trực tiếp thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp, dù hàng hóa được giao thẳng từ nhà cung cấp đến bên mua. Tại đây, toàn bộ giá trị mua vào của hàng hóa được tính vào doanh thu chịu thuế của doanh nghiệp. 3 Vận chuyển thẳng không tham gia thanh toán: Đây là hình thức doanh nghiệp chỉ đóng vai trò môi giới thương mại, không trực tiếp thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp.
Doanh nghiệp được hưởng hoa hồng và chỉ chịu thuế trên phần doanh thu hoa hồng. Ngoài hai phương thức trên, hiện nay nhiều doanh nghiệp linh hoạt trong việc áp dụng một số phương thức khác nhằm đa dạng hóa kênh phân phối và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh: Bán hàng qua đại lý: Phương thức này tương tự hàng gửi bán nhưng doanh thu chỉ được ghi nhận khi đại lý thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán. Hàng hóa vẫn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp cho đến khi hoàn tất quá trình tiêu thụ. Bán hàng trả góp: Phương thức thức này được sử dụng khi số hàng hóa được coi là tiêu thụ và doanh nghiệp mất quyền sở hữu về số hàng đó.
Người mua thực hiện thanh toán một phần ngay khi mua hàng, phần còn lại sẽ được trả dần trong các kỳ sau và kèm theo một mức lãi suất nhất định. Hàng đổi hàng: Đây là phương thức trao đổi vật tư, hàng hóa giữa doanh nghiệp và khách hàng với các vật tư, hàng hoá khác có giá trị tương đồng. Phương thức bán lẻ Bán lẻ là hoạt động bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, sản phẩm rời khỏi kênh lưu thông và được tiêu dùng trực tiếp. Hàng hóa bán lẻ thường được giao dịch với số lượng nhỏ và thanh toán ngay tại điểm bán.Trong phương thức bán lẻ, việc thu tiền khách hàng được thực hiện linh hoạt tùy theo quy mô và điều kiện giao dịch giữa hai bên.
Vì thế, bán lẻ được chia thành ba loại sau: Bán lẻ thu tiền tập trung: Hình thức này phù hợp với các doanh nghiệp quy mô lớn như siêu thị hay cửa hàng tạp hóa lớn. Tại đây, khách hàng sẽ chủ động lựa chọn hàng hóa, thanh toán một lần và trực tiếp tại quầy thu ngân. Cuối ngày, kế toán lập báo cáo bán hàng hàng ngày và đem tiền nộp vào phòng kế toán để ghi sổ một lần. Bán lẻ không thu tiền tập trung: Hình thức này phù hợp với các cửa hàng quy mô nhỏ, nơi khách hàng thanh toán trực tiếp chp mỗi nhân viên bán hàng.
Sau khi thu tiền, nhân viên lập báo cáo bán hàng và nộp tiền về phòng kế toán theo chu kỳ ngày hoặc tuần theo quy định. 4 Bán lẻ tự động: Đây là danh mục các ki-ốt độc lập, tự phục vụ hoạt động như các cửa hàng bán lẻ nhưng hoàn toàn tự động thông qua việc sử dụng tích hợp phần mềm công nghệ cao. Những ki-ốt này thường được đặt tại các địa điểm như sân bay, trường học, công viên, trung tâm thương mại,. Tuy nhiên, để triển khai mô hình bán lẻ tự động đạt hiệu quả tối ưu, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ và hạ tầng kỹ thuật, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định và bảo mật.
Các phương thức thanh toán Trong hoạt động mua bán hàng hóa, tùy thuộc vào thỏa thuận và mức độ tin cậy giữa hai bên, cũng như đặc điểm của từng giao dịch, doanh nghiệp có thể lựa chọn áp dụng một trong các phương thức thanh toán sau: Phương thức thanh toán ngay: Phương thức này yêu cầu bên mua thanh toán tiền hàng cho bên bán ngay sau khi quyền sở hữu hàng hoá được chuyển giao cho bên mua, được áp dụng trong các giao dịch mua bán trực tiếp tại cửa hàng hoặc giao hàng tận nơi. Phương thức thanh toán trả chậm: Phương thức này yêu cầu bên mua thanh toán tiền hàng cho bên bán sau một khoảng thời gian so với thời điểm quyền sở hữu hàng hoá được chuyển giao cho bên mua. Trường hợp này sẽ hình thành nên một khoản nợ phải thu của khách hàng. Ngoài ra, bên bán có thể áp dụng lãi suất đã được thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng đối với bên mua trong thời gian trả chậm.
Các hình thức thanh toán Căn cứ vào từng phương thức bán hàng khác nhau, doanh nghiệp có thể lựa chọn sử dụng linh hoạt một trong hai hình thức thanh toán sau: Thanh toán bằng tiền mặt: Đây là hình thức thanh toán vô cùng đơn giản, tiện lợi nhưng doanh nghiệp chỉ nên áp dụng với những giao dịch có khoảng cách địa lý gần và giá trị hàng hóa nhỏ. Thanh toán không bằng tiền mặt: Đây là hình thức thanh toán thường được doanh nghiệp áp dụng đối với các giao dịch có giá trị lớn. Tại đây, các tổ chức tín dụng như ngân hàng sẽ là cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng thông qua các hình thức thanh toán như chuyển khoản qua tài khoản tại ngân hàng thương mại, séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, cấn trừ công nợ,… 5 1. Xác định KQKD và kế toán xác định KQKD Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, xác định KQKD được định nghĩa: “Việc xác định kết quả kinh doanh trong kỳ là một công cụ đánh giá tổng hợp hiệu quả hoạt động kinh tế của doanh nghiệp, có vai trò quan trọng trong việc phản ánh tình hình tài chính và định hướng chiến lược quản trị” Theo đó, KQKD trong kỳ được xác định theo công thức: a Trong đó: • Kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh: Chênh lệch giữa doanh thu thuần và trị giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
• Kết quả hoạt động tài chính: Chênh lệch giữa doanh thu của hoạt động tài chính và chi phí tài chính. • Kết quả hoạt động khác: Chênh lệch giữa thu nhập khác và chi phí khác. Có thể thấy, việc xác định KQKD là bước tổng hợp cuối cùng trong toàn bộ quy trình ghi nhận, phân loại, xử lý và trình bày thông tin kế toán; nhằm phản ánh chính xác hiệu quả kinh doanh thông qua tình hình lãi, lỗ trong kỳ thông qua tất cả các hoạt động kinh doanh phát sinh tại doanh nghiệp. Xuất phát từ yêu cầu phải đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh, kế toán xác định kết quả kinh doanh được thiết lập như một bộ phận quan trọng trong hệ thống kế toán doanh nghiệp.
Không chỉ phục vụ cho việc quản trị nội bộ, công tác kế toán xác định kết quả kinh doanh còn đảm bảo yêu cầu minh bạch thông tin tài chính, phục vụ cơ quan quản lý nhà nước và các bên liên quan.