Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần sản xuất và thương mại shome việt nam

Khóa luận kế toán kiểm toán: Hoàn thiện kế toán bán hàng, xác định kết quả kinh doanh tại Shome Việt Nam. Xem chi tiết để hiểu rõ quy trình!

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về kế toán bán hàng và xác định KQKD

1.2. Bán hàng và kế toán bán hàng

1.3. Xác định KQKD và kế toán xác định KQKD

1.4. Mối quan hệ của kế toán bán hàng và xác định KQKD

1.5. Nội dung kế toán bán hàng và xác định KQKD tại các doanh nghiệp

1.5.1. Kế toán doanh thu bán hàng và các khoản giảm trừ doanh thu

1.5.2. Kế toán giá vốn hàng bán

1.5.3. Kế toán chi phí bán hàng

1.5.4. Kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp

1.5.5. Kế toán doanh thu hoạt động tài chính

1.5.6. Kế toán chi phí hoạt động tài chính

1.5.7. Kế toán thu nhập khác

1.5.8. Kế toán chi phí khác

1.5.9. Kế toán xác định KQKD

1.6. Các hình thức ghi sổ trong kế toán bán hàng và xác định KQKD

1.6.1. Hình thức Nhật ký chung

1.6.2. Hình thức Nhật ký - Sổ cái

1.6.3. Hình thức Nhật ký – Chứng từ

1.6.4. Hình thức Chứng từ ghi sổ

1.6.5. Hình thức kế toán trên máy vi tính

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CTCP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SHOME VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về CTCP Sản xuất và Thương mại SHOME Việt Nam

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ và ngành nghề kinh doanh

2.2. Tổ chức bộ máy quản lý tại CTCP Sản xuất và Thương mại SHOME Việt Nam

2.2.1. Đại hội đồng Cổ đông

2.2.2. Hội đồng Quản trị

2.2.3. Ban Giám đốc

2.2.4. Nhà máy sản xuất

2.2.5. Văn phòng giao dịch

2.3. Tổ chức bộ máy kế toán tại CTCP Sản xuất và Thương mại SHOME Việt Nam

2.3.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán

2.3.2. Chế độ kế toán áp dụng. Phần mềm kế toán sử dụng

2.4. Tổng quan kế toán bán hàng và xác định KQKD tại CTCP Sản xuất và Thương mại SHOME Việt Nam

2.4.1. Đặc điểm sản phẩm bán hàng

2.4.2. Đặc điểm phương thức hàng và thanh toán

2.5. Nội dung kế toán bán hàng và xác định KQKD tại CTCP Sản xuất và Thương mại SHOME Việt Nam

2.5.1. Kế toán doanh thu bán hàng và CCDV. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu

2.5.2. Kế toán giá vốn hàng bán

2.5.3. Kế toán chi phí bán hàng

2.5.4. Kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp

2.5.5. Kế toán doanh thu tài chính

2.5.6. Kế toán chi phí tài chính

2.5.7. Kế toán thu nhập và chi phí khác

2.5.8. Kế toán xác định KQKD

2.6. Đánh giá thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại CTCP Sản xuất và Thương mại SHOME Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CTCP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SHOME VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại CTCP Sản xuất và Thương mại SHOME Việt Nam

3.1.1. Tầm quan trọng trong việc hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định KQKD

3.1.2. Mục tiêu phát triển

3.1.3. Định hướng phát triển

3.2. Các giải pháp hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại CTCP Sản xuất và Thương mại SHOME Việt Nam

3.2.1. Hoàn thiện về kế toán giá vốn hàng bán

3.2.2. Hoàn thiện kế toán trích lập dự phòng phải thu khó đòi

3.2.3. Hoàn thiện về kế toán trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho

3.2.4. Hoàn thiện về chiết khấu thương mại

3.3. Kiến nghị để khắc phục những hạn chế cải thiện thực tiễn kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp

3.3.1. Kiến nghị với Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị đối với Bộ tài chính

3.3.3. Kiến nghị đối với các hiệp hội nghề nghiệp

3.3.4. Kiến nghị đối với CTCP Sản xuất và Thương mại SHOME Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nền tảng lý luận về kế toán bán hàng xác định KQKD

Để thực hiện thành công việc hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh, việc nắm vững nền tảng lý luận là yêu cầu tiên quyết. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động hạch toán, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ pháp luật. Theo Luật Thương mại số 36/2005/QH11, bán hàng là quá trình chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa để nhận thanh toán. Từ đó, kế toán bán hàng trở thành công cụ ghi nhận, xử lý và cung cấp thông tin về hoạt động này. Trọng tâm của công tác này là ghi nhận chính xác doanh thu, các khoản giảm trừ, giá vốn và chi phí liên quan. Mối quan hệ giữa hai phần hành này là mối quan hệ nhân quả. Dữ liệu từ kế toán bán hàng là đầu vào trực tiếp để kế toán xác định kết quả kinh doanh, phản ánh hiệu quả lãi, lỗ của doanh nghiệp. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, việc xác định kết quả kinh doanh là công cụ đánh giá tổng hợp hiệu quả kinh tế, phản ánh tình hình tài chính và định hướng chiến lược quản trị. Do đó, một hệ thống cơ sở lý luận kế toán bán hàng vững chắc không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ chuẩn mực mà còn cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho việc ra quyết định, tạo nền tảng cho các giải pháp hoàn thiện kế toán trong tương lai. Việc hệ thống hóa lý thuyết này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi luận văn kế toán doanh thu, giúp làm rõ các nguyên tắc và phương pháp áp dụng tại các doanh nghiệp sản xuất và thương mại.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận kế toán bán hàng và vai trò

Theo Luật Kế toán số 88/2015/QH13, cơ sở lý luận kế toán bán hàng bao gồm việc ghi nhận doanh thu, giá vốn hàng bán, thuế GTGT đầu ra, công nợ phải thu và các chi phí liên quan. Vai trò của kế toán bán hàng không chỉ dừng lại ở việc hạch toán. Nó là công cụ quản lý quan trọng giúp doanh nghiệp giám sát quá trình tiêu thụ, kiểm soát dòng tiền và quản lý hàng tồn kho. Một hệ thống kế toán bán hàng hiệu quả giúp cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, làm cơ sở để ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả của các chiến dịch kinh doanh, điều chỉnh chính sách giá và tối ưu hóa kênh phân phối. Hơn nữa, dữ liệu từ kế toán bán hàng là thành phần cốt lõi để lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và các báo cáo tài chính doanh nghiệp khác. Sự minh bạch và chính xác trong khâu này quyết định đến độ tin cậy của toàn bộ hệ thống thông tin tài chính của doanh nghiệp.

1.2. Các quy trình kế toán xác định kết quả kinh doanh

Việc kế toán xác định kết quả kinh doanh là quá trình tổng hợp toàn bộ doanh thu và chi phí trong kỳ để tính toán lãi hoặc lỗ. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, quy trình này yêu cầu kế toán phải thực hiện kết chuyển tuần tự. Đầu tiên, kết chuyển doanh thu thuần từ bán hàng (TK 511), doanh thu tài chính (TK 515) và thu nhập khác (TK 711) sang tài khoản xác định kết quả kinh doanh (TK 911). Tiếp theo, kết chuyển các khoản chi phí bao gồm giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí bán hàng (TK 641), chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642), chi phí tài chính (TK 635) và chi phí khác (TK 811) sang TK 911. Cuối cùng, số chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí trên TK 911 sẽ là lợi nhuận kế toán trước thuế. Sau khi xác định chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp, phần còn lại là lợi nhuận sau thuế, được kết chuyển về tài khoản lợi nhuận chưa phân phối (TK 421).

1.3. Mối quan hệ giữa kế toán bán hàng và báo cáo tài chính

Kế toán bán hàng và báo cáo tài chính doanh nghiệp có mối liên hệ mật thiết và không thể tách rời. Dữ liệu từ hoạt động bán hàng là nguồn thông tin đầu vào quan trọng nhất để lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Cụ thể, các chỉ tiêu như Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, Các khoản giảm trừ doanh thu, Doanh thu thuần, và Giá vốn hàng bán đều được tổng hợp trực tiếp từ sổ sách kế toán bán hàng. Sự chính xác của các chỉ tiêu này ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán Lợi nhuận gộp và các chỉ tiêu lợi nhuận khác. Nếu công tác hạch toán doanh thu bán hàng xảy ra sai sót, toàn bộ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh sẽ bị sai lệch, dẫn đến việc đánh giá sai hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định quản trị không phù hợp.

II. Phân tích thực trạng kế toán bán hàng tại SHOME Việt Nam

Nghiên cứu thực trạng kế toán tại doanh nghiệp thương mại và sản xuất như SHOME Việt Nam cho thấy nhiều điểm đặc thù. Công ty áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, sử dụng phần mềm MISA để quản lý và hình thức ghi sổ Nhật ký chung. Mặc dù hệ thống đã được tin học hóa, việc hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh vẫn đối mặt với một số thách thức. Về mặt ưu điểm, việc ứng dụng phần mềm giúp tự động hóa nhiều khâu, từ việc lập chứng từ bán hàng, xuất hóa đơn điện tử đến việc cập nhật dữ liệu lên sổ cái, giúp giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công. Tuy nhiên, qua phân tích số liệu năm 2024, một số hạn chế đã được chỉ ra. Cụ thể, công tác đối chiếu công nợ phải thu đôi khi còn chậm trễ. Việc phân loại chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp chưa thực sự rạch ròi, có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích kết quả kinh doanh theo từng mảng hoạt động. Bên cạnh đó, việc trích lập các khoản dự phòng đôi khi chưa được thực hiện đầy đủ và kịp thời. Việc nhận diện rõ những tồn tại này là cơ sở quan trọng để đề xuất các kiến nghị kế toán bán hàng và giải pháp cải thiện phù hợp, giúp nâng cao hiệu quả quản trị tài chính tại công ty.

2.1. Quy trình kế toán doanh thu và hạch toán tại SHOME

Tại SHOME Việt Nam, quy trình kế toán bán hàng bắt đầu khi Bộ phận Bán hàng nhận yêu cầu, lập hợp đồng và chuyển cho kế toán kho. Kế toán kho kiểm tra hàng tồn và lập Phiếu xuất kho. Điểm mấu chốt là doanh thu được ghi nhận ngay tại thời điểm kế toán mua-bán hàng hóa lập "Chứng từ bán hàng" trên phần mềm MISA, dựa trên Phiếu xuất kho. Quy trình này đảm bảo doanh thu được ghi nhận đồng thời với việc xuất hàng, phù hợp với nguyên tắc kế toán. Sau khi lập chứng từ, phần mềm MISA tự động cập nhật vào các sổ sách kế toán bán hàng và Sổ Cái TK 511. Cuối cùng, hóa đơn điện tử được tạo trên MISA meInvoice và gửi cho khách hàng. Mặc dù quy trình đã được tự động hóa, việc kiểm soát và đối chiếu tính hợp lệ của chứng từ kế toán bán hàng (hợp đồng, phiếu xuất kho) trước khi nhập liệu vẫn phụ thuộc nhiều vào con người, tiềm ẩn rủi ro nếu không có sự kiểm tra chéo cẩn thận.

2.2. Thực trạng công tác kế toán giá vốn hàng bán GVHB

Công ty SHOME Việt Nam áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên đối với hàng tồn kho và tính giá xuất kho theo phương pháp Nhập trước – Xuất trước (FIFO). Việc hạch toán giá vốn hàng bán được thực hiện đồng thời với việc ghi nhận doanh thu. Khi kế toán lập "Chứng từ bán hàng" trên MISA, phần mềm sẽ tự động tính toán giá trị vốn của lô hàng xuất bán dựa trên đơn giá của những lần nhập kho sớm nhất và ghi nhận vào TK 632. Phương pháp FIFO giúp giá trị hàng tồn kho cuối kỳ phản ánh gần với giá thị trường. Tuy nhiên, trong bối cảnh giá nguyên vật liệu biến động, phương pháp này có thể làm cho doanh thu hiện tại không hoàn toàn tương ứng với chi phí hiện tại, có thể làm sai lệch nhẹ khi phân tích kết quả kinh doanh trong ngắn hạn. Đặc điểm kế toán trong công ty sản xuất như SHOME đòi hỏi việc tính giá thành sản phẩm phải chính xác để giá vốn được ghi nhận đúng.

2.3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong hệ thống kế toán

Hệ thống kế toán của SHOME có ưu điểm nổi bật là việc ứng dụng công nghệ thông qua phần mềm MISA, giúp tự động hóa quy trình, giảm sai sót và đảm bảo dữ liệu được cập nhật kịp thời. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần có giải pháp hoàn thiện kế toán. Thứ nhất, việc phân bổ một số chi phí chung (như chi phí thuê văn phòng, công cụ dụng cụ dùng chung) vào chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp còn mang tính ước lượng, chưa có tiêu thức phân bổ rõ ràng. Thứ hai, công tác theo dõi và trích lập dự phòng phải thu khó đòi chưa được thực hiện định kỳ, có thể làm ảnh hưởng đến tính chính xác của lợi nhuận sau thuế. Cuối cùng, việc phân tích kết quả kinh doanh chủ yếu dừng lại ở việc so sánh số liệu kỳ này với kỳ trước, chưa đi sâu phân tích các tỷ suất sinh lời hay phân tích biến động chi tiết.

III. Phương pháp hoàn thiện kế toán bán hàng tại SHOME Việt Nam

Dựa trên thực trạng đã phân tích, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán là vô cùng cần thiết để nâng cao hiệu quả quản trị. Các giải pháp này tập trung vào việc khắc phục các hạn chế còn tồn tại trong quy trình kế toán bán hàng và hạch toán tại SHOME. Mục tiêu chính là đảm bảo thông tin kế toán không chỉ chính xác, kịp thời mà còn phải hữu ích cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Việc hoàn thiện không chỉ dừng ở việc điều chỉnh các bút toán hạch toán mà còn bao gồm việc cải tiến quy trình luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng, xây dựng các quy chế phối hợp rõ ràng giữa các bộ phận, và tăng cường ứng dụng công nghệ để kiểm soát và phân tích dữ liệu. Một trong những trọng tâm là chuẩn hóa việc ghi nhận các khoản giảm trừ doanh thu và tối ưu hóa cách hạch toán giá vốn hàng bán. Những cải tiến này sẽ góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, giúp phản ánh trung thực hơn tình hình tài chính của công ty. Đây là bước đi quan trọng trong lộ trình hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh một cách toàn diện.

3.1. Tối ưu hóa hạch toán kế toán giá vốn hàng bán

Để tối ưu hóa công tác hạch toán giá vốn hàng bán, SHOME cần tăng cường kiểm soát giá thành sản phẩm sản xuất và giá mua hàng hóa thương mại. Đối với đặc điểm kế toán trong công ty sản xuất, cần xây dựng định mức nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất chung một cách chi tiết cho từng loại bu-lông, ốc vít. Việc này giúp việc tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm chính xác hơn, từ đó giá vốn được ghi nhận đúng. Đối với hàng hóa thương mại, cần thường xuyên đối chiếu giữa phiếu nhập kho, hóa đơn của nhà cung cấp và đơn đặt hàng để đảm bảo đơn giá nhập kho là chính xác. Ngoài ra, bộ phận kế toán nên thực hiện kiểm kê hàng tồn kho định kỳ hàng quý, thay vì chỉ cuối năm, để sớm phát hiện chênh lệch và xử lý kịp thời, đảm bảo số liệu trên sổ sách kế toán bán hàng và thực tế luôn khớp nhau.

3.2. Cải thiện quy trình ghi nhận chiết khấu thương mại

Hiện tại, việc ghi nhận chiết khấu thương mại tại SHOME có thể chưa được hệ thống hóa. Một kiến nghị kế toán bán hàng quan trọng là xây dựng chính sách chiết khấu thương mại rõ ràng, minh bạch và thông báo công khai cho khách hàng. Chính sách này cần quy định rõ các mức chiết khấu tương ứng với khối lượng hoặc giá trị đơn hàng. Về mặt hạch toán, kế toán cần ghi nhận khoản chiết khấu thương mại vào tài khoản 5211 ngay trên hóa đơn nếu khách hàng đủ điều kiện hưởng tại thời điểm mua hàng. Trường hợp chiết khấu được áp dụng sau khi bán hàng (dựa trên tổng doanh số cả kỳ), kế toán cần lập biên bản điều chỉnh hoặc hóa đơn điều chỉnh giảm doanh thu. Việc chuẩn hóa quy trình này giúp đảm bảo doanh thu thuần được phản ánh chính xác, tránh các tranh chấp có thể phát sinh với khách hàng và cơ quan thuế.

3.3. Hoàn thiện hệ thống chứng từ và sổ sách kế toán bán hàng

Để hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh, hệ thống chứng từ và sổ sách phải được tổ chức khoa học. SHOME cần xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng chuẩn. Quy trình này phải quy định rõ trách nhiệm và thời gian xử lý của từng bộ phận liên quan, từ khi lập hợp đồng, xuất kho, xuất hóa đơn cho đến khi thu tiền. Tất cả các chứng từ phải được đánh số thứ tự liên tục và lưu trữ một cách có hệ thống (cả bản cứng và bản mềm trên MISA) để dễ dàng tra cứu, kiểm tra. Về sổ sách kế toán bán hàng, bên cạnh các sổ chi tiết theo quy định, công ty nên mở thêm các sổ quản trị để theo dõi doanh thu, chi phí và lợi nhuận theo từng nhóm sản phẩm, từng nhân viên kinh doanh. Dữ liệu này sẽ là cơ sở quý giá cho việc phân tích kết quả kinh doanh sâu hơn.

IV. Giải pháp nâng cao độ chính xác khi xác định KQKD

Việc xác định kết quả kinh doanh chính xác là mục tiêu cuối cùng của công tác kế toán. Tại SHOME, để nâng cao độ tin cậy của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, các giải pháp cần tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí và trích lập dự phòng đầy đủ. Một hệ thống kế toán hoàn thiện không chỉ ghi nhận những gì đã xảy ra mà còn phải dự báo được những rủi ro có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận. Do đó, việc xây dựng một quy chế tài chính rõ ràng về việc phân bổ chi phí và trích lập dự phòng là hết sức cần thiết. Các giải pháp hoàn thiện kế toán này sẽ đảm bảo các khoản chi phí được ghi nhận đúng kỳ, đúng bản chất, giúp cho lợi nhuận sau thuế phản ánh trung thực hiệu quả hoạt động. Hơn nữa, việc ứng dụng các tính năng phân tích nâng cao của phần mềm kế toán sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn đa chiều, từ đó đưa ra những quyết định chiến lược kịp thời và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đây là những kiến nghị kế toán bán hàng và quản trị mang tính thực tiễn cao.

4.1. Chuẩn hóa việc trích lập các khoản dự phòng phải thu

Một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến tính chính xác của kết quả kinh doanh là việc quản lý công nợ và trích lập dự phòng phải thu khó đòi. SHOME cần ban hành quy chế quản lý công nợ, trong đó phân loại các khoản nợ theo tuổi nợ (dưới 3 tháng, từ 3-6 tháng, trên 1 năm...). Cuối mỗi quý, kế toán công nợ phải lập Báo cáo tuổi nợ và phối hợp với bộ phận kinh doanh để đánh giá khả năng thu hồi của các khoản nợ quá hạn. Dựa trên đánh giá này và tuân thủ theo quy định của Thông tư 48/2019/TT-BTC, công ty tiến hành trích lập dự phòng phải thu khó đòi. Việc làm này không chỉ giúp báo cáo tài chính doanh nghiệp phản ánh đúng giá trị có thể thu hồi của các khoản phải thu mà còn giúp lợi nhuận sau thuế không bị ảnh hưởng đột biến vào cuối năm khi phát sinh các khoản nợ không thể thu hồi.

4.2. Phân bổ chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp

Để phân tích kết quả kinh doanh một cách chính xác, việc phân bổ chi phí bán hàng (TK 641) và chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) cần được thực hiện một cách khoa học. SHOME nên xây dựng các tiêu thức phân bổ chi phí hợp lý. Ví dụ, chi phí lương nhân viên kinh doanh có thể phân bổ theo doanh số, chi phí quảng cáo có thể phân bổ cho từng dòng sản phẩm. Đối với các chi phí chung khó tách biệt, có thể sử dụng tiêu thức phân bổ là doanh thu hoặc định mức. Việc thiết lập các tiêu thức này trong phần mềm MISA sẽ giúp tự động hóa quá trình phân bổ cuối kỳ. Khi chi phí được phân bổ chính xác, ban lãnh đạo có thể đánh giá được hiệu quả kinh doanh của từng mảng sản phẩm (sản xuất, thương mại) hoặc từng kênh bán hàng, từ đó đưa ra quyết định đầu tư và phát triển phù hợp.

4.3. Ứng dụng công nghệ để tự động hóa báo cáo kết quả

SHOME đang sử dụng phần mềm MISA, nhưng có thể chưa khai thác hết tiềm năng của nó. Một giải pháp hoàn thiện kế toán hiệu quả là thiết lập các mẫu báo cáo quản trị tùy chỉnh ngay trên phần mềm. Thay vì chỉ xem báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo mẫu chuẩn của Bộ Tài chính, kế toán có thể xây dựng các báo cáo phân tích theo chiều dọc (phân tích tỷ trọng) và chiều ngang (phân tích biến động). Hơn nữa, có thể tích hợp MISA với các công cụ Business Intelligence (BI) để trực quan hóa dữ liệu dưới dạng biểu đồ, đồ thị. Điều này giúp ban lãnh đạo nắm bắt tình hình kinh doanh nhanh chóng và trực quan hơn, thay vì phải đọc các bảng số liệu phức tạp. Tự động hóa báo cáo giúp tiết kiệm thời gian cho bộ phận kế toán và cung cấp thông tin quản trị kịp thời, chính xác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần sản xuất và thương mại shome việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về kế toán bán hàng và xác định KQKD 1. Bán hàng và kế toán bán hàng 1. Khái niệm của bán hàng và kế toán bán hàng "Mua bán hàng hóa là hoạt động thương mại, theo đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và nhận thanh toán; bên mua có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán, nhận hàng theo thỏa thuận." (Theo Luật Thương mại số 36/2005/QH11) Có thể thấy, bán hàng là quá trình mà doanh nghiệp cung cấp hàng hóa, dịch vụ đến tay khách hàng nhằm thỏa mãn yêu cầu của họ, kèm theo đó là việc tạo ra nguồn thu để duy trì và mở rộng hoạt động thương mại.

Chúng ta có thể nhận định khái niệm bán hàng qua khía cạnh sau: Góc nhìn kinh tế: Bán hàng là hoạt động nhằm thực hiện giá trị của hàng hóa (thay đổi hình thái từ hàng sang tiền) trên cơ sở thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng về mặt giá trị sử dụng, nhờ đó người sản xuất đạt được các mục tiêu của mình. Góc nhìn thương mại: Bán hàng là một mắt xích trong chu trình kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là quá trình doanh nghiệp chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm cho bên mua, đồng thời thu được hoặc có quyền thu khoản thanh toán từ bên mua. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động bán hàng, kế toán bán hàng được thiết lập như một công cụ quản lý tài chính không thể thiếu, giúp doanh nghiệp theo dõi sát sao tình hình tiêu thụ sản phẩm, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, thống nhất trong hoạt động kế toán của mọi tổ chức kinh doanh.

Cụ thể, theo quy định tại Luật Kế toán số 88/2015/QH13: “Công tác kế toán bán hàng bao gồm việc ghi nhận doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, giá vốn hàng bán, thuế GTGT đầu ra (nếu có), công nợ phải thu của khách hàng, và các chi phí liên quan đến hoạt động bán hàng như chi phí vận chuyển, hoa hồng cho nhân viên bán hàng, quảng cáo, khuyến mãi. Các phương thức bán hàng Trong quá trình phân phối hàng hóa, doanh nghiệp thường áp dụng hai phương thức cơ bản là bán buôn và bán lẻ. Mỗi phương thức đều có đặc điểm riêng, phù hợp với từng mục tiêu kinh doanh và đối tượng khách hàng khác nhau. Phương thức bán buôn Bán buôn là phương thức bán hàng cho các tổ chức, doanh nghiệp nhằm phục vụ sản xuất hoặc tiếp tục kinh doanh, phân phối lại.

Hàng hóa sau khi bán vẫn nằm trong khâu lưu thông, chưa đi vào tiêu dùng cuối cùng. Bán buôn được chia thành hai loại: (1) Bán buôn qua kho: Bán buôn qua kho là một hình thức phổ biến và cho phép doanh nghiệp chủ động nhập trước hàng hóa vào kho, sau đó mới thực hiện việc xuất bán và giao cho bên mua. Bán buôn qua kho bao gồm hai hình thức sau: Giao hàng trực tiếp: Bên bán giao hàng trực tiếp cho bên mua tại kho, đánh dấu thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa. Doanh thu sẽ được ghi nhận khi hàng hóa đã bàn giao, bên mua chấp nhận việc thanh toán và những rủi ro, lợi ích đi kèm.

Kể từ thời điểm này, bên mua chịu hoàn toàn trách nhiệm về hàng hóa. Vận chuyển hàng hóa: Bên bán vận chuyển hàng hóa từ kho đến địa điểm do bên mua yêu cầu. Doanh thu chỉ được ghi nhận khi hàng hóa được giao và bên mua xác nhận số lượng thực nhận. Trong suốt quá trình vận chuyển, mọi rủi ro và trách nhiệm liên quan thuộc về bên bán cho đến khi hoàn tất việc bàn giao hàng hóa.

(2) Bán buôn vận chuyển thẳng: Bán buôn vận chuyển thẳng là hình thức doanh nghiệp đặt mua hàng từ nhà cung cấp và giao thẳng cho bên mua, không qua kho của doanh nghiệp. Dựa trên vai trò trong thanh toán, bán buôn vận chuyển thẳng được chia thành hai loại chính: Vận chuyển thẳng có tham gia thanh toán: Đây là hình thức mà doanh nghiệp trực tiếp thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp, dù hàng hóa được giao thẳng từ nhà cung cấp đến bên mua. Tại đây, toàn bộ giá trị mua vào của hàng hóa được tính vào doanh thu chịu thuế của doanh nghiệp. 3 Vận chuyển thẳng không tham gia thanh toán: Đây là hình thức doanh nghiệp chỉ đóng vai trò môi giới thương mại, không trực tiếp thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp.

Doanh nghiệp được hưởng hoa hồng và chỉ chịu thuế trên phần doanh thu hoa hồng. Ngoài hai phương thức trên, hiện nay nhiều doanh nghiệp linh hoạt trong việc áp dụng một số phương thức khác nhằm đa dạng hóa kênh phân phối và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh: Bán hàng qua đại lý: Phương thức này tương tự hàng gửi bán nhưng doanh thu chỉ được ghi nhận khi đại lý thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán. Hàng hóa vẫn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp cho đến khi hoàn tất quá trình tiêu thụ. Bán hàng trả góp: Phương thức thức này được sử dụng khi số hàng hóa được coi là tiêu thụ và doanh nghiệp mất quyền sở hữu về số hàng đó.

Người mua thực hiện thanh toán một phần ngay khi mua hàng, phần còn lại sẽ được trả dần trong các kỳ sau và kèm theo một mức lãi suất nhất định. Hàng đổi hàng: Đây là phương thức trao đổi vật tư, hàng hóa giữa doanh nghiệp và khách hàng với các vật tư, hàng hoá khác có giá trị tương đồng. Phương thức bán lẻ Bán lẻ là hoạt động bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, sản phẩm rời khỏi kênh lưu thông và được tiêu dùng trực tiếp. Hàng hóa bán lẻ thường được giao dịch với số lượng nhỏ và thanh toán ngay tại điểm bán.Trong phương thức bán lẻ, việc thu tiền khách hàng được thực hiện linh hoạt tùy theo quy mô và điều kiện giao dịch giữa hai bên.

Vì thế, bán lẻ được chia thành ba loại sau: Bán lẻ thu tiền tập trung: Hình thức này phù hợp với các doanh nghiệp quy mô lớn như siêu thị hay cửa hàng tạp hóa lớn. Tại đây, khách hàng sẽ chủ động lựa chọn hàng hóa, thanh toán một lần và trực tiếp tại quầy thu ngân. Cuối ngày, kế toán lập báo cáo bán hàng hàng ngày và đem tiền nộp vào phòng kế toán để ghi sổ một lần. Bán lẻ không thu tiền tập trung: Hình thức này phù hợp với các cửa hàng quy mô nhỏ, nơi khách hàng thanh toán trực tiếp chp mỗi nhân viên bán hàng.

Sau khi thu tiền, nhân viên lập báo cáo bán hàng và nộp tiền về phòng kế toán theo chu kỳ ngày hoặc tuần theo quy định. 4 Bán lẻ tự động: Đây là danh mục các ki-ốt độc lập, tự phục vụ hoạt động như các cửa hàng bán lẻ nhưng hoàn toàn tự động thông qua việc sử dụng tích hợp phần mềm công nghệ cao. Những ki-ốt này thường được đặt tại các địa điểm như sân bay, trường học, công viên, trung tâm thương mại,. Tuy nhiên, để triển khai mô hình bán lẻ tự động đạt hiệu quả tối ưu, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ và hạ tầng kỹ thuật, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định và bảo mật.

Các phương thức thanh toán Trong hoạt động mua bán hàng hóa, tùy thuộc vào thỏa thuận và mức độ tin cậy giữa hai bên, cũng như đặc điểm của từng giao dịch, doanh nghiệp có thể lựa chọn áp dụng một trong các phương thức thanh toán sau: Phương thức thanh toán ngay: Phương thức này yêu cầu bên mua thanh toán tiền hàng cho bên bán ngay sau khi quyền sở hữu hàng hoá được chuyển giao cho bên mua, được áp dụng trong các giao dịch mua bán trực tiếp tại cửa hàng hoặc giao hàng tận nơi. Phương thức thanh toán trả chậm: Phương thức này yêu cầu bên mua thanh toán tiền hàng cho bên bán sau một khoảng thời gian so với thời điểm quyền sở hữu hàng hoá được chuyển giao cho bên mua. Trường hợp này sẽ hình thành nên một khoản nợ phải thu của khách hàng. Ngoài ra, bên bán có thể áp dụng lãi suất đã được thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng đối với bên mua trong thời gian trả chậm.

Các hình thức thanh toán Căn cứ vào từng phương thức bán hàng khác nhau, doanh nghiệp có thể lựa chọn sử dụng linh hoạt một trong hai hình thức thanh toán sau: Thanh toán bằng tiền mặt: Đây là hình thức thanh toán vô cùng đơn giản, tiện lợi nhưng doanh nghiệp chỉ nên áp dụng với những giao dịch có khoảng cách địa lý gần và giá trị hàng hóa nhỏ. Thanh toán không bằng tiền mặt: Đây là hình thức thanh toán thường được doanh nghiệp áp dụng đối với các giao dịch có giá trị lớn. Tại đây, các tổ chức tín dụng như ngân hàng sẽ là cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng thông qua các hình thức thanh toán như chuyển khoản qua tài khoản tại ngân hàng thương mại, séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, cấn trừ công nợ,… 5 1. Xác định KQKD và kế toán xác định KQKD Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, xác định KQKD được định nghĩa: “Việc xác định kết quả kinh doanh trong kỳ là một công cụ đánh giá tổng hợp hiệu quả hoạt động kinh tế của doanh nghiệp, có vai trò quan trọng trong việc phản ánh tình hình tài chính và định hướng chiến lược quản trị” Theo đó, KQKD trong kỳ được xác định theo công thức: a Trong đó: • Kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh: Chênh lệch giữa doanh thu thuần và trị giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.

• Kết quả hoạt động tài chính: Chênh lệch giữa doanh thu của hoạt động tài chính và chi phí tài chính. • Kết quả hoạt động khác: Chênh lệch giữa thu nhập khác và chi phí khác. Có thể thấy, việc xác định KQKD là bước tổng hợp cuối cùng trong toàn bộ quy trình ghi nhận, phân loại, xử lý và trình bày thông tin kế toán; nhằm phản ánh chính xác hiệu quả kinh doanh thông qua tình hình lãi, lỗ trong kỳ thông qua tất cả các hoạt động kinh doanh phát sinh tại doanh nghiệp. Xuất phát từ yêu cầu phải đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh, kế toán xác định kết quả kinh doanh được thiết lập như một bộ phận quan trọng trong hệ thống kế toán doanh nghiệp.

Không chỉ phục vụ cho việc quản trị nội bộ, công tác kế toán xác định kết quả kinh doanh còn đảm bảo yêu cầu minh bạch thông tin tài chính, phục vụ cơ quan quản lý nhà nước và các bên liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ