Khóa Luận Tốt Nghiệp Về Kế Toán Chi Phí và Tính Giá Thành Sản Phẩm Xây Lắp

Luận văn phân tích kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần Việt Bắc, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình.

Trường đại học

Đại Học Huế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Cấu trúc khóa luận

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM DOANH NGHIỆP XÂY LẮP

2.1. Tổng quan về chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm

2.1.1. Chi phí sản xuất trong doanh nghiệp

2.1.1.1. Khái niệm chi phí sản xuất
2.1.1.2. Phân loại chi phí sản xuất

2.2. Giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp

2.2.1. Khái niệm giá thành sản phẩm

2.2.2. Chức năng của giá thành sản phẩm

2.2.3. Phân loại giá thành sản phẩm

3. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẨN VIỆT BẮC

3.1. Tình hình cơ bản và tổ chức công tác kế toán tại Công ty cổ phần Việt Bắc

3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty cổ phần Việt Bắc

3.1.2. Đặc điểm hoạt động và cơ cấu tổ chức bộ máy của công ty

3.1.3. Quy mô và nguồn lực kinh doanh

3.1.4. Tình hình tổ chức công tác kế toán của Công ty cổ phần Việt Bắc

3.2. Thực trạng công tác kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm tại Công ty

3.2.1. Đối tượng tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm

3.2.2. Kỳ tính giá thành

3.2.3. Phương pháp kế toán các chi phí sản xuất

3.2.4. Phương pháp đánh giá sản phẩm dỡ dang

3.2.5. Phương pháp tính giá thành sản phẩm sản xuất

4. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT BẮC

4.1. Đánh giá chung về việc tổ chức công tác kế toán của công ty cổ phần Việt Bắc

4.2. Đánh giá về công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm Công ty

4.3. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán và công tác chi phí sản xuất, tính giá thành sản phẩm của Công ty Cổ phần Việt Bắc

5. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU KHAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kế Toán Chi Phí và Giá Thành Xây Lắp

Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh, các doanh nghiệp xây lắp cần tối ưu hóa lợi nhuận và tạo sự khác biệt. Kế toán chi phítính giá thành sản phẩm đóng vai trò then chốt trong việc đạt được mục tiêu này. Các chỉ tiêu này không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí mà còn nắm bắt được thị trường. Chi phí sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, do đó, việc tập hợp chi phí và tính giá thành một cách hiệu quả là vô cùng quan trọng. Tổ chức kế toán chi phítính giá thành sản phẩm cần có kế hoạch hợp lý, khoa học để tiết kiệm chi phí và tạo lợi thế cạnh tranh. Công tác này được xem là khâu quan trọng, chi phối các phân hành kế toán khác, tạo tiền đề để khắc phục tồn tại và phát huy thế mạnh. Tại Công ty Cổ phần Việt Bắc, công tác này càng trở nên cần thiết do tính chất phức tạp của ngành xây lắp, với nhiều công trình và hạng mục có quy mô lớn, thời gian dài, chi phí phát sinh nhiều và khó kiểm soát.

1.1. Khái Niệm và Vai Trò của Kế Toán Chi Phí Xây Lắp

Kế toán chi phí trong doanh nghiệp xây lắp là quá trình ghi nhận, phân loại, tổng hợp và phân tích các chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất xây lắp. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin chi tiết về chi phí để quản lý, kiểm soát và ra quyết định. Theo Huỳnh Lợi, chi phí sản xuất của doanh nghiệp xây lắp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ lao động sống, lao động vật hóa và các chi phí khác mà doanh nghiệp đã chi ra để tiến hành hoạt động xây lắp trong một thời kỳ. Việc quản lý hiệu quả chi phí sản xuất giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Tầm Quan Trọng của Tính Giá Thành Sản Phẩm Xây Lắp

Tính giá thành sản phẩm xây lắp là việc xác định tổng chi phí sản xuất cho một khối lượng sản phẩm, dịch vụ xây lắp hoàn thành. Giá thành là một thước đo giá trị và là đòn bẩy kinh tế quan trọng. Theo TS Huỳnh Lợi, giá thành sản phẩm thường mang tính khách quan và chủ quan, đồng thời là một loại đại lượng cá biệt, mang tính giới hạn và là một chỉ tiêu, biện pháp quản lý chi phí. Việc tính giá thành chính xác giúp doanh nghiệp định giá sản phẩm hợp lý, kiểm soát chi phí và đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả.

II. Phương Pháp Kế Toán Chi Phí NVLTT Trong Xây Lắp Việt Bắc

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (NVLTT) là một trong những yếu tố cấu thành quan trọng nhất của giá thành sản phẩm xây lắp. Việc kế toán chi phí NVLTT một cách chính xác và hiệu quả là vô cùng quan trọng để kiểm soát chi phí và đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp. Các phương pháp kế toán chi phí NVLTT cần tuân thủ theo các quy định của VAS (Chuẩn mực kế toán Việt Nam) và Thông tư 200/2014/TT-BTC. Công ty Cổ phần Việt Bắc cần xây dựng quy trình hạch toán kế toán NVLTT rõ ràng, từ khâu lập dự toán, mua hàng, nhập kho, xuất kho đến sử dụng và thanh quyết toán.

2.1. Quy Trình Hạch Toán Kế Toán Chi Phí NVLTT Chi Tiết

Quy trình hạch toán kế toán chi phí NVLTT bao gồm các bước sau: Lập dự toán chi phí NVLTT cho từng công trình, hạng mục công trình. Mua hàng và nhập kho NVLTT, ghi nhận chi phí mua hàng và các chi phí liên quan. Xuất kho NVLTT cho thi công, ghi nhận chi phí NVLTT sử dụng cho từng công trình, hạng mục công trình. Kiểm kê và đánh giá NVLTT tồn kho cuối kỳ. Phân bổ chi phí NVLTT cho từng đối tượng tính giá thành.

2.2. Chứng Từ và Sổ Sách Kế Toán Sử Dụng Trong Hạch Toán

Các chứng từ và sổ sách kế toán sử dụng trong hạch toán chi phí NVLTT bao gồm: Phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, hóa đơn mua hàng, bảng kê NVLTT sử dụng, sổ chi tiết vật tư, sổ cái tài khoản 152 (Nguyên vật liệu), sổ nhật ký chung. Việc sử dụng đầy đủ và chính xác các chứng từ và sổ sách kế toán giúp đảm bảo tính minh bạch và chính xác của thông tin kế toán chi phí.

III. Kế Toán Chi Phí NCTT và Chi Phí Sản Xuất Chung Tại Việt Bắc

Ngoài chi phí NVLTT, chi phí nhân công trực tiếp (NCTT) và chi phí sản xuất chung (SXC) cũng là những yếu tố quan trọng cấu thành giá thành sản phẩm xây lắp. Kế toán chi phí NCTT bao gồm tiền lương, các khoản phụ cấp và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp tham gia thi công. Chi phí SXC bao gồm các chi phí quản lý, chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí vật liệu, chi phí nhân công của bộ phận quản lý và các chi phí khác liên quan đến hoạt động sản xuất chung. Việc kế toán chính xác các loại chi phí này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và tính giá thành sản phẩm một cách hợp lý.

3.1. Phương Pháp Hạch Toán Kế Toán Chi Phí NCTT Theo Thông Tư 200

Chi phí NCTT được hạch toán vào tài khoản 622 (Chi phí nhân công trực tiếp). Các chứng từ sử dụng bao gồm: Bảng chấm công, bảng thanh toán lương, phiếu chi tiền lương, các chứng từ liên quan đến các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ). Việc hạch toán chi phí NCTT cần tuân thủ theo các quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC và các văn bản pháp luật liên quan.

3.2. Phân Bổ Chi Phí Sản Xuất Chung Cho Các Công Trình Xây Lắp

Chi phí SXC được tập hợp vào tài khoản 627 (Chi phí sản xuất chung). Việc phân bổ chi phí SXC cho các công trình xây lắp có thể thực hiện theo nhiều tiêu thức khác nhau, như: Chi phí NVLTT, chi phí NCTT, số giờ máy thi công, hoặc theo một tỷ lệ cố định. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ cần đảm bảo tính hợp lý và phản ánh đúng bản chất của chi phí.

IV. Tính Giá Thành Sản Phẩm Xây Lắp Tại Công Ty Cổ Phần Việt Bắc

Tính giá thành sản phẩm xây lắp là bước cuối cùng trong quy trình kế toán chi phí. Việc tính giá thành chính xác giúp doanh nghiệp xác định lợi nhuận, đưa ra các quyết định kinh doanh và quản lý chi phí hiệu quả. Có nhiều phương pháp tính giá thành khác nhau, như: Phương pháp giản đơn, phương pháp hệ số, phương pháp phân bước. Việc lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm sản xuất và yêu cầu quản lý của doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Việt Bắc cần lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp với đặc điểm ngành xây lắp và quy mô hoạt động của công ty.

4.1. Các Phương Pháp Tính Giá Thành Phổ Biến Trong Ngành Xây Dựng

Các phương pháp tính giá thành phổ biến trong ngành xây dựng bao gồm: Phương pháp giản đơn (áp dụng cho các công trình có quy trình sản xuất đơn giản), phương pháp hệ số (áp dụng cho các công trình có nhiều hạng mục với tỷ lệ chi phí khác nhau), phương pháp phân bước (áp dụng cho các công trình có quy trình sản xuất phức tạp, nhiều giai đoạn).

4.2. Quy Trình Tính Giá Thành Chi Tiết và Báo Cáo Giá Thành

Quy trình tính giá thành bao gồm các bước sau: Tập hợp chi phí NVLTT, chi phí NCTT, chi phí SXC cho từng công trình, hạng mục công trình. Phân bổ chi phí SXC cho các đối tượng tính giá thành. Xác định chi phí sản xuất dở dang (nếu có). Tính giá thành sản phẩm hoàn thành. Lập báo cáo giá thành sản phẩm.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Chi Phí và Tính Giá Thành Xây Lắp

Để nâng cao hiệu quả kế toán chi phítính giá thành sản phẩm xây lắp, Công ty Cổ phần Việt Bắc cần thực hiện các giải pháp sau: Hoàn thiện hệ thống chứng từ và sổ sách kế toán. Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán. Áp dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán. Tăng cường kiểm soát chi phí. Xây dựng hệ thống báo cáo giá thành chi tiết và kịp thời. Các giải pháp này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn, tính giá thành chính xác hơn và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn.

5.1. Ứng Dụng Phần Mềm Kế Toán và ERP Trong Kế Toán Chi Phí

Việc ứng dụng phần mềm kế toán và ERP (Enterprise Resource Planning) giúp tự động hóa các quy trình kế toán, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả công việc. Các phần mềm kế toán hiện đại có thể hỗ trợ kế toán chi phí theo nhiều phương pháp khác nhau, cung cấp các báo cáo giá thành chi tiết và giúp doanh nghiệp quản lý chi phí hiệu quả hơn.

5.2. Tăng Cường Kiểm Soát Chi Phí và Phân Tích Chi Phí Hiệu Quả

Việc tăng cường kiểm soát chi phí và phân tích chi phí hiệu quả giúp doanh nghiệp phát hiện các khoản chi phí bất hợp lý, lãng phí và đưa ra các biện pháp khắc phục. Phân tích chi phí có thể thực hiện theo nhiều tiêu chí khác nhau, như: Theo công trình, theo hạng mục công trình, theo yếu tố chi phí. Kết quả phân tích chi phí là cơ sở để đưa ra các quyết định quản lý chi phí hiệu quả.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả và Rủi Ro Trong Kế Toán Chi Phí Xây Lắp

Đánh giá hiệu quả của kế toán chi phítính giá thành sản phẩm là rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống kế toán đang hoạt động hiệu quả và cung cấp thông tin chính xác cho việc ra quyết định. Đồng thời, cần nhận diện và quản lý các rủi ro tiềm ẩn trong kế toán chi phí, như gian lận, sai sót, hoặc không tuân thủ các quy định pháp luật. Việc đánh giá hiệu quả và quản lý rủi ro giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, chính xác và tin cậy của thông tin kế toán.

6.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Kế Toán Chi Phí và Tính Giá Thành

Các chỉ số đánh giá hiệu quả kế toán chi phítính giá thành bao gồm: Tỷ lệ chi phí trên doanh thu, tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu, độ chính xác của giá thành sản phẩm, thời gian lập báo cáo giá thành, mức độ tuân thủ các quy định pháp luật về kế toán.

6.2. Nhận Diện và Quản Lý Rủi Ro Trong Kế Toán Chi Phí Xây Lắp

Các rủi ro trong kế toán chi phí xây lắp bao gồm: Gian lận trong kế toán chi phí, sai sót trong hạch toán, không tuân thủ các quy định pháp luật về kế toán, thiếu kiểm soát chi phí. Để quản lý rủi ro, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, đào tạo nhân viên kế toán về các quy định pháp luật và đạo đức nghề nghiệp, và thực hiện kiểm toán định kỳ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần việt bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM DOANH NGHIỆP XÂY LẮP 1.1 Tổng quan về chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm 1.1 Chi phí sản xuất trong doanh nghiệp 1.1 Khái niệm chi phí sản xuất Sản xuất là quá trình luôn gắn liền với sự hình thành và phát triển của loài người. Trong quá trình sản xuất có sự kết hợp 3 yếu tố cơ bản: đối tượng lao động, tư liệu lao động và lao động sống. Lao động là một hoạt động có ý thức của người lao động tác động đến mục đích đối tượng lao động và tư liệu lao động, qua quá trình biến đổi tạo ra sản phẩm và lao vụ. Đó là sự tiêu hao 3 yếu tố trên.

Trong xã hội tồn tại quan hệ hàng hóa – tiền tệ thì hao phí yếu tố nguồn lực cho sản xuất được biểu hiện dưới hình thức giá trị được gọi là CPSX. Có nhiều khái niệm về chi phí sản xuất, sau đây là 2 khái niệm về chi phí là: “CPSX của doanh nghiệp xây lắp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ lao động sống, lao động vật hóa và các chi phí khác mà doanh nghiệp đã chi ra để tiến hành hoạt động xây lắp trong một thời kỳ” (Huỳnh Lợi – Kế toán chi phí – NXB Thống kê,2002). “CPSX trong doanh nghiệp xây lắp là toàn bộ các khoản hao phí vật chất mà doanh nghiệp chi ra để thực hiện công tác xây lắp, nhằm tạo ra các sản phẩm khác nhau theo mục đích kinh doanh cũng như theo hợp đồng giao nhận thầu đã ký kết”(Võ Văn Nhị - Kế toán chi phí – NXB tài chính, 2010).2 Phân loại chi phí sản xuất 6 Mọi chi phí đều có sự phân loại theo từng chức năng khác nhau, đối với chi phí sản xuất trong xây lắp thì thông thường sắp xếp vào từng loại, từng nhóm khác nhau theo từng nội dung nhất định. Phân loại chi phí sản xuất theo khoản mục chi phí trong kết cấu giá thành sản phẩm.

Dựa vào ý nghĩa của chi phí trong giá thành sản phẩm và cơ sở tính giá thành cho toàn bộ chi phí được phân theo từng khoản mục. Căn cứ vào công dụng chung của chi phí và mức phân bổ chi phí cho từng đối tượng để phân loại chi phí cho phù hợp có các loại chi phí như sau: Chi phí NVLTT là tất cả chi phí vật liệu trực tiếp dùng để thi công xây lắp, bao gồm: Vật liệu chính (gạch, gỗ, cát, xi măng, đá,.); Vật liệu phụ (đinh, kẽm, dây buộc,.); Nhiên liệu (củi nấu, nhựa đường,.); Vật kết cấu; Vật liệu luân chuyển tham gia kết cấu thành thực thể sản phẩm (ván, khuôn, dàn giáo,.); Giá trị thiết bị di kèm với vật kiến trúc như (thiết bị vệ sinh, thiết bị thông gió, thông hơi, chiếu sáng, truyền dẫn hơi nóng, hơi lạnh,. Chi phí NCTT là bao gồm tiền lương phải trả cho công nhân trực tiếp cho hoạt động xây lắp (lương chính, lương phụ, phụ cấp lương), kể cả các khoản phải trả về tiền công cho công nhân thuê ngoài. Không bao gồm: lương của công nhân vận chuyển ngoài công trường, lương nhân viên thu mua bốc dỡ, bảo quản vật liệu trước khi đến kho và lương công nhân sản xuất phụ, quản lý, công nhân điều khiển MTC, những người công tác bảo quản công trường.

Chi phí sử dụng MTC bao gồm chi phí về vật liệu, nhân công và các chi phí khác trực tiếp dùng cho quá trình sử dụng máy phục vụ cho các công trường xây lắp. Do MTC phải di chuyển tho các địa điểm thi công theo từng thời kỳ nên chi phí sử dụng MTC chia thành hai loại là chi phí thường xuyên và chi phí tạm thời. Chi phí SXC: Phản ánh chi phí sản xuất của đội, công trường xây dựng bao gồm lương nhân viên quản lý đội, quản lý công trường, các khoản trích bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), bảo hiểm y tế (BHYT), kinh phí công 7 đoàn (KPCĐ) theo tỷ lệ quy định trên tiền lương của công nhân trực tiếp xây lắp, công nhân điều khiển xe, máy thi công và nhân viên quản lý đội, khấu hao tài sản cố định dùng chung cho hoạt động của đội và những chi phí khác liên quan đến hoạt động của đội. Phân loại chi phí theo mối quan hệ với mức độ hoạt động (mô hình ứng xử của chi phí) Dựa vào sự biến động của chi phí khi mức độ hoạt động thay đổi thì chia chi phí thành 3 loại là chi phí biến đổi, chi phí cố định và chi phí hỗn hợp.

Chi phí biến đổi là những chi phí mà tổng số chi phí sẽ thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động. Nếu xét trên một đơn vị sản xuất thì biến phí là một hằng số. Chi phí cố định là những chi phi xét về tổng số ít thay đổi hoặc không thay đổi theo mức độ hoạt động, nhưng nếu xét trên một đơn vị mức độ hoạt động thì tỷ lệ nghịch với mức độ hoạt động. Chi phí hỗn hợp là những chi phí bao gồm hỗn hợp cả định phí và biến phí.

Phân loại chi phí theo nội dung kinh tế ban đầu Muốn phục vụ cho việc quản lý và tập hợp chi phí theo nội dung nội dung kinh tế ban đầu thì không cần xét đến địa điểm phát sinh, công dụng, chi phí được theo các yếu tố. Cách phân loại này giúp cho việc xây dựng và phân tích định mức vốn lưu động cũng như việc lập, kiểm tra và phân tích dự toán chi phí. Theo quy định hiện hành ở Việt Nam, toàn bộ chi phí được chia thành các yếu tố: Chi phí nguyên liệu, vật liệu: gồm toàn bộ giá trị nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, phụ tùng thay thế, công cụ dụng cụ… sử dụng trong SXKD. Chi phí nhiên liệu, động lực: Sử dụng trong quá trình sản xuất.

Chi phí nhân công: Tiền lương và các khoản phụ cấp theo lương phải trả cho công nhân viên chức. 8 Chi phí BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ trích theo tỷ lệ quy định trên tổng số tiền lương và phụ cấp phải trả cho công nhân viên. Chi phí khấu hao TSCĐ: Tổng số khấu hao TSCĐ phải trích trong kỳ của tất cả TSCĐ sử dụng trong SXKD. Chi phí phục vụ mua ngoài: Toàn bộ chi phí dịch vụ mua ngoài dùng cho SXKD.

Một số cách phân loại khác Ngoài các cách phân loại chi phí như trên thì chi phí trong doanh nghiệp còn được phân loại theo một số tiêu thức khác như: phân loại theo cách thức kết chuyển chi phí, phân loại theo phương pháp quy nạp, phân loại chi phí theo khả năng kiểm soát chi phí gồm chi phí kiểm soát được và chi phí không kiểm soát được, hoặc chi phí có thể phân biệt thành chi phí chênh lệch, chi phí cơ hội, chi phí chìm… 1.2 Giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp 1.1 Khái niệm giá thành sản phẩm Giá thành sản phẩm là chi phí sản xuất tính cho một khối lượng sản phẩm, dịch vụ hoàn thành nhất định. Giá thành sản phẩm là một thước đo giá trị và cũng là đòn bẩy kinh tế. Giá thành sản phẩm thường mang tính khách quan và chủ quan, đồng thời là một loại đại lượng cá biệt, mang tính giới hạn và là một chỉ tiêu, biện pháp quản lý chi phí (Theo TS Huỳnh Lợi - Kế toán chi phí - NXB Giao thông vận tải, 2010). Giá thành sản phẩm xây lắp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa bỏ ra để tiến hành sản xuất khối lượng sản phẩm, dịch vụ nhất định hoàn thành.Giá thành sản phẩm xây lắp là toàn bộ chi phí sản xuất bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, chi phí máy thi công, chi phí sản xuất chung tính cho từng công trình, HMCT hay khối lượng xây lắp hoàn thành đến giai đoạn quy ước đã hoàn thành, nghiệm thu, bàn giao và được chấp nhận thanh toán (Tài liệu kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm – Trang Web Kế toán Thiên Ưng).2 Chức năng của giá thành sản phẩm 9 Chức năng bù đắp chi phí là giá thành sản phẩm biểu hiện những hao phí vật chất mà doanh nghiệp đã bỏ ra để sản xuất và tiêu thụ sản phẩm những hao phí hao vật chất này cần được bù đắp đầy đủ, kịp thời để đảm bảo yêu cầu kinh doanh.

Thông qua chỉ tiêu giá thành được xác định một cách chính xác các doanh nghiệp sẽ đảm bảo được khả năng bù đắp theo yêu cầu kinh doanh. Chức năng đòn bẩy kinh tế là doanh lợi của doanh nghiệp cao hay thấp phụ thuộc trực tiếp vào giá thành sản phẩm, hạ thấp giá thành sản phẩm chính là biện pháp cơ bản để tăng cường doanh lợi, tạo nên tích lũy để tái tạo sản xuất mở rộng. Nó không chỉ thể hiện các nguyên tắc hạch toán kinh tế của doanh nghiệp mà còn thể hiện rõ nét và tích cực trong nội bộ đơn vị thực hiện hoạch toán kinh tế. Chức năng lập giá là sản phẩm do các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm hàng hóa được thực hiện giá trị trên thị trường thông qua giá cả cho nên để thực hiện được yêu cầu bù đắp hao phí vật chất thì khi xây dựng giá phải căn cứ vào giá thành sản phẩm.3 Phân loại giá thành sản phẩm Thông thường giá thành được xem xét nhiều góc độ khác nhau cũng như tùy thuộc vào nhu cầu quản lý và tiêu thức khác nhau cho nên giá thành được chia thành các loại tương ứng.

Căn cứ vào cơ sở số liệu và thời điểm tính giá thành được chia thành 4 loại như sau: • Giá thành dự toán: Là các chi phí theo dự toán về vật liệu, nhân công, chi phí sử dụng máy và chi phí khác được thiết kế theo dự toán, theo định mức hoạt động, theo đơn giá quy định. Giá thành dự toán của Giá thành dự toán của từng = - Lãi định mức từng công trình, HMCT công trình, HMCT Trong đó: Lãi định mức là số phần trăm trên giá thành xây lắp do Nhà Nước quy định đối với từng loại xây lắp khác nhau, từng sản phẩm xây lắp cụ thể. 10 • Giá thành kế hoạch: Dựa trên cơ sở định mức đơn giá của nhà nước quy định và dựa trên cơ sở giá thành của nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Khóa luận tốt nghiệp với tiêu đề "Khóa Luận Tốt Nghiệp: Kế Toán Chi Phí và Tính Giá Thành Sản Phẩm Xây Lắp tại Công Ty Cổ Phần Việt Bắc" mang đến cái nhìn sâu sắc về quy trình kế toán chi phí và tính giá thành trong ngành xây dựng. Tài liệu này không chỉ phân tích các phương pháp kế toán hiện hành mà còn đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa quy trình tính toán, từ đó giúp công ty nâng cao hiệu quả kinh doanh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách quản lý chi phí, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn công việc của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về kế toán trong lĩnh vực xây dựng và tiêu thụ hàng hóa, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn kế toán mua bán hàng hoá và xác định kết quả kinh doanh tại công ty tnhh thương mại sản xuất xây dựng anh huy, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về kế toán trong lĩnh vực thương mại xây dựng. Bên cạnh đó, Luận văn tốt nghiệp kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại công ty tnhh dịch vụ kỹ thuật sơn vũ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình tiêu thụ và kết quả kinh doanh. Cuối cùng, Luận văn tốt nghiệp thực trạng và giải pháp nâng cao công tác kế toán tiêu thụ hàng hoá và xác định kết quả kinh doanh tại công ty tnhh chấn long sẽ cung cấp những giải pháp thực tiễn để cải thiện công tác kế toán tiêu thụ. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào công việc của mình.