Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học với đề tài "Phương pháp giảng dạy chương halogen ở lớp 10" được sinh viên Vương Thanh Toàn thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Mai Văn Ngọc tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (niên khóa 2006–2010).
Lý do chọn đề tài xuất phát từ nhận thức giáo dục là quốc sách hàng đầu và đóng vai trò động lực đối với sự phát triển kinh tế – xã hội. Trong thực tiễn giáo dục phổ thông tại Việt Nam, phương pháp dạy học truyền thống mang tính chất "thầy đọc trò chép" kéo dài đã tạo nên thói quen thụ động ở học sinh, làm suy giảm tính tư duy sáng tạo và khiến kiến thức nhanh chóng bị lãng quên. Mặc dù ngành giáo dục đã triển khai các chủ trương đổi mới, song việc áp dụng các phương pháp dạy học mới tại các trường trung học phổ thông vẫn còn hạn chế và kết quả chưa cao. Do đó, việc nghiên cứu đổi mới phương pháp giảng dạy một nội dung cụ thể trong chương trình Hóa học 10 là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài được tác giả xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu cơ sở lý luận của phương pháp dạy học hóa học nói chung và phương pháp giảng dạy chương halogen nói riêng; phân tích đánh giá sơ lược kết quả đạt được thông qua trắc nghiệm điều tra nhằm góp phần nâng cao chất lượng dạy và học chương halogen ở lớp 10.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nhiệm vụ 1: Nghiên cứu về phương pháp dạy học hóa học hiện nay.
- Nhiệm vụ 2: Tìm hiểu một số xu hướng đổi mới về phương pháp dạy học hóa học.
- Nhiệm vụ 3: Tiến hành thực nghiệm sư phạm tại một số lớp 10 thuộc Trường Trung học phổ thông Giồng Ông Tố – Thành phố Hồ Chí Minh trong kỳ thực tập sư phạm.
- Nhiệm vụ 4: Phân tích, đánh giá kết quả đạt được để đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học chương halogen.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học hóa học ở trường trung học phổ thông.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dạy và học chương halogen ở chương trình lớp 10 trung học phổ thông.
- Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn nội dung ở chương halogen lớp 10; địa bàn thực nghiệm thực tế tại Trường THPT Giồng Ông Tố, Thành phố Hồ Chí Minh trên hai tập thể lớp 10A3 và 10A9 với sự hỗ trợ của giáo viên hóa học Nguyễn Thị Hạnh.
Giả thiết khoa học: Nếu sử dụng phù hợp các phương pháp dạy học với từng bài trong chương halogen và phù hợp với từng đối tượng học sinh khác nhau thì sẽ góp phần nâng cao hiệu quả dạy và học môn Hóa học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên hai trụ cột: lý luận dạy học bộ môn hóa học và lý thuyết chuyên ngành hóa học vô cơ về các nguyên tố phân nhóm chính nhóm VIIA.
- Về lý luận dạy học: Tác giả vận dụng các quan điểm về cấu trúc và bản chất toàn vẹn của quá trình dạy học, tính hai mặt giữa hoạt động dạy và hoạt động học. Nghiên cứu khai thác quan điểm học tập hợp tác của A. Francisco (1993), bộ tiêu chí chọn lựa và cấu trúc nội dung bài học của Allan Ornstein và Frances Hukin, cùng mô hình 9 bước dạy học của Robert Gagné.
- Về chuyên ngành hóa vô cơ: Hệ thống lý thuyết chuyên sâu về cấu tạo nguyên tử ($ns^2np^5$), độ âm điện, năng lượng ion hóa, thế điện cực chuẩn, phản ứng oxi hóa – khử, tính chất hóa học và lý học của đơn chất halogen, các hợp chất hiđro halogenua ($HX$) và dãy oxiaxit của halogen ($HOX$, $HXO_2$, $HXO_3$, $HXO_4$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua các nhóm phương pháp:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa tài liệu giáo trình phương pháp dạy học, sách giáo khoa Hóa học lớp 10 (cả ban cơ bản và ban nâng cao so với chương trình cũ), các tài liệu chuyên ngành hóa vô cơ.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Soạn thảo giáo án thể nghiệm, xây dựng hệ thống đề kiểm tra trắc nghiệm khách quan, tiến hành thực nghiệm giảng dạy và khảo sát trực tiếp tại hai lớp 10A3 và 10A9 Trường THPT Giồng Ông Tố.
- Phương pháp thống kê toán học: Xử lý các kết quả khảo sát thu thập được bằng phần mềm "Test thống kê" của tác giả Lý Minh Tiên (Khoa Tâm lý Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh).
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm hệ thống chương trình chuẩn và nâng cao môn Hóa học 10, các tài liệu sư phạm chuyên môn, hằng số vật lý và số liệu hóa học vô cơ, cùng kết quả bài làm trắc nghiệm của học sinh tại địa bàn thực nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Cơ sở lý luận của đề tài
Chương I: Khái quát về phương pháp dạy học hóa học
Chương này làm rõ cấu trúc và bản chất toàn vẹn của quá trình dạy học, khẳng định hóa học là môn khoa học thực nghiệm nên phương pháp nhận thức mang tính đặc thù: kết hợp thực nghiệm với tư duy lý thuyết. Tác giả phân tích hệ thống các phương pháp dạy học hiện hành gồm ba nhóm:
- Nhóm phương pháp dùng lời: Thuyết trình (giảng giải, giảng thuật, diễn giảng; thuyết trình thông báo – tái hiện và thuyết trình nêu vấn đề) và đàm thoại.
- Nhóm phương pháp trực quan: Thí nghiệm, thiết bị phòng thí nghiệm, phương tiện nghe nhìn, mẫu vật.
- Nhóm phương pháp thực hành: Luyện tập, ôn tập, công tác độc lập với sách giáo khoa và công tác thí nghiệm. Tác giả nhấn mạnh bài tập hóa học giữ vai trò then chốt với ba chức năng chính: trí dục, giáo dục tư tưởng và giáo dục kỹ thuật tổng hợp.
Chương II: Xu hướng đổi mới phương pháp dạy học hóa học
Nội dung chương phân tích yêu cầu chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống sang mô hình lấy người học làm trung tâm, thúc đẩy năng lực tự học có hướng dẫn. Tác giả phân tích quy trình tổ chức, ưu điểm và nhược điểm của bốn phương pháp dạy học tích cực tiêu biểu:
- Phương pháp nghiên cứu: Quy trình 4 bước (đặt vấn đề, đề xuất giả thuyết và lập kế hoạch, thực hiện kế hoạch, rút ra kết luận).
- Phương pháp đóng vai: Học sinh diễn thử các tình huống thực tiễn gắn với bài học để cả lớp trao đổi, rút ra kết luận.
- Phương pháp thảo luận nhóm: Phân chia nhóm nhỏ giải quyết nhiệm vụ và báo cáo trước lớp theo mô hình của A. Francisco (1993).
- Phương pháp động não: Kỹ thuật kích thích ý tưởng đa chiều từ học sinh trước khi tổng hợp và đánh giá phương án tối ưu.
Chương III: Khái quát về cấu trúc chương trình hóa học lớp 10
Chương này đánh giá toàn diện cấu trúc chương trình và sách giáo khoa Hóa học lớp 10 mới (gồm 7 chương ở cả bản chuẩn và nâng cao). Tác giả so sánh chi tiết giữa sách giáo khoa mới và sách giáo khoa cũ:
| Tiêu chí phân tích |
Sách giáo khoa cũ |
Sách giáo khoa mới (Chuẩn và Nâng cao) |
| Quy mô chương |
5 chương |
7 chương |
| Trình tự sắp xếp lý thuyết |
Cấu tạo nguyên tử, Liên kết hóa học rồi mới đến Bảng tuần hoàn Menđêlêep |
Học Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học trước khi học Liên kết hóa học |
| Tách phân môn |
Phần Oxi – Lưu huỳnh gắn liền với Tốc độ phản ứng và cân bằng hóa học |
Tách riêng chương Oxi – Lưu huỳnh và chương Tốc độ phản ứng và cân bằng hóa học |
| Số lượng bài thực hành |
2 bài thực hành |
6 bài (chương trình chuẩn) và 7 bài (chương trình nâng cao) |
| Cấu trúc chương Halogen |
Tách bài Hiđroclorua riêng với Axit clohiđric – Muối clorua; Flo, Brom, Iot học riêng |
Gộp Hiđroclorua – Axit clohiđric và Muối clorua; gộp Flo – Brom – Iot; bổ sung bài luyện tập |
| Kiểm tra, đánh giá |
Chủ yếu là bài tập tự luận |
Bổ sung bài tập trắc nghiệm khách quan 4 lựa chọn cuối mỗi bài và mục tư liệu thực tế |
Tác giả chỉ ra rằng chương halogen là chương nghiên cứu về nhóm nguyên tố điển hình đầu tiên được giảng dạy ngay sau chương phản ứng oxi hóa – khử, giữ vai trò bản lề giúp học sinh vận dụng lý thuyết chủ đạo để khảo sát tính chất các nhóm nguyên tố tiếp theo.
Phần 2: Cơ sở lý thuyết chuyên ngành
Chương I: Các nguyên tố phân nhóm chính nhóm VIIA
Trình bày cấu tạo nguyên tử của nhóm halogen ($ns^2np^5$), khả năng nhận 1 electron tạo ion $X^-$ hoặc dùng chung electron tạo liên kết cộng hóa trị, việc sử dụng obitan d trống từ clo trở đi để tạo hóa trị cao. Tác giả cung cấp hệ thống số liệu vật lý chuẩn xác:
| Nguyên tố |
Bán kính nguyên tử ($\text{nm}$) |
Độ dài liên kết $X-X$ ($\text{Å}$) |
Thế điện cực chuẩn $E^0$ ($\text{V}$) |
Năng lượng ion hóa $I_1$ ($\text{eV}$) |
| Flo ($F$) |
0,071 |
1,42 |
2,87 |
17,422 |
| Clo ($Cl$) |
0,099 |
1,98 |
1,36 |
12,967 |
| Brom ($Br$) |
0,114 |
2,29 |
1,07 |
11,814 |
| Iot ($I$) |
0,133 |
2,67 |
0,54 |
10,451 |
Phần phản ứng hóa học làm rõ tính oxi hóa giảm dần từ flo đến iot qua các phản ứng với hiđro (phản ứng với $F_2$ gây nổ ở nhiệt độ thấp, tỏa nhiệt $\Delta H^0 = -288,6\text{ kJ/mol}$; với $Cl_2$ nổ khi có ánh sáng, $\Delta H^0 = -92,3\text{ kJ/mol}$; với $Br_2$ cần nhiệt độ, $\Delta H^0 = -35,98\text{ kJ/mol}$; với $I_2$ thuận nghịch và thu nhiệt, $\Delta H^0 = 25,9\text{ kJ/mol}$). Phân tích phản ứng với nước cho thấy độ chênh lệch thế $\Delta E^0$ giảm dần ($F_2$: 2,06 V; $Cl_2$: 0,55 V; $Br_2$: 0,26 V; $I_2$: -0,27 V). Đồng thời, văn bản trình bày chi tiết trạng thái tự nhiên, các đồng vị bền ($^{35}Cl$ chiếm 75,53%, $^{37}Cl$ chiếm 24,47%; $^{79}Br$ chiếm 50,56%, $^{81}Br$ chiếm 49,44%), phương pháp điều chế trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, cùng các ứng dụng thực tiễn của flo, clo, brom, iot.
Chương II: Các hiđro halogenua HX
Khảo sát các hằng số lý học của hợp chất $HX$ (từ $HF$ đến $HI$). Tác giả chỉ ra hiện tượng bất thường của $HF$ khi có nhiệt độ nóng chảy ($-83,1^\circ\text{C}$) và nhiệt độ sôi ($19,5^\circ\text{C}$) cao vượt trội so với các đồng đẳng do tạo thành liên kết hiđro liên phân tử $(HF)_n$ với $n = 2 \div 6$. Về mặt hóa học, tính axit trong dung dịch nước tăng dần theo dãy: $HF < HCl < HBr < HI$ (do năng lượng liên kết $H-X$ giảm dần). Trong đó, $HF$ là axit yếu ($K_a = 7 \cdot 10^{-4}$), tạo muối axit hiđroflorua ($NaHF_2$, $KHF_2$) và có phản ứng đặc thù ăn mòn thủy tinh:
$$SiO_2 + 4HF \rightarrow SiF_4\uparrow + 2H_2O$$
$$SiF_4 + 2HF \rightarrow H_2SiF_6$$
Ngược lại, tính khử của các $HX$ cũng tăng dần từ $HF$ đến $HI$. $HF$ không có tính khử; $HCl$ chỉ khử được chất oxi hóa mạnh; $HBr$ và $HI$ có tính khử mạnh, có thể khử axit sunfuric đặc về tương ứng $SO_2$ và $H_2S$.
Chương III: Các oxiaxit của halogen
Phân tích cấu tạo và tính chất của bốn nhóm oxiaxit:
- Axit hypohalogenơ ($HOX$): Axit $HOF$ được điều chế ở thể rắn màu trắng ở nhiệt độ thấp (nóng chảy tại $-117^\circ\text{C}$), tự phân hủy thành $HF$ và $O_2$. Các axit $HOX$ khác chỉ tồn tại trong dung dịch loãng. Phân tích chi tiết quy trình điều chế và phản ứng tẩy màu, sát trùng của nước Javel ($NaCl + NaClO$) và clorua vôi ($CaOCl_2$).
- Axit halogenơ ($HXO_2$): Đại diện là axit clorơ $HClO_2$ ($K_a = 5 \cdot 10^{-2}$). Muối clorit ($NaClO_2$) bền hơn axit và được dùng tẩy trắng sợi vải, giấy.
- Axit halogenic ($HXO_3$): Phân tích axit cloric $HClO_3$, axit bromic $HBrO_3$ và axit iodic $HIO_3$. Giới thiệu phản ứng điều chế, tính chất nhiệt phân giải phóng oxi của muối kali clorat ($KClO_3$) dùng trong sản xuất pháo, diêm.
- Axit pehalogenic ($HXO_4$): Phân tích axit pecloric $HClO_4$ (axit mạnh nhất trong các axit đã biết trong dung dịch nước) và axit parapeiodic $H_5IO_6$.
- Quy luật biến thiên dãy oxiaxit của clo ($HClO \rightarrow HClO_2 \rightarrow HClO_3 \rightarrow HClO_4$): Tính axit tăng dần do độ bền liên kết $O-H$ suy giảm khi tăng số nguyên tử oxi; ngược lại, độ bền nhiệt và tính oxi hóa có xu hướng biến đổi nghịch chiều tùy thuộc môi trường và nồng độ.
Phần 3: Vận dụng thiết kế giáo án chương halogen
Chương I: Các yêu cầu khi soạn một giáo án
Trình bày các nguyên tắc sư phạm cần thiết khi thiết kế kế hoạch dạy học: xác định mục tiêu bài giảng (kiến thức, kỹ năng, thái độ), thiết kế chuỗi hoạt động học tập của học sinh. Tác giả giới thiệu hệ thống tiêu chí chọn lựa và cấu trúc nội dung dạy học của Allan Ornstein và Frances Hukin, cùng tiến trình 9 bước dạy học của Robert Gagné nhằm bảo đảm giờ học diễn ra logic và kích thích sự tham gia tích cực của người học.
Chương II: Thiết kế giáo án các bài trong chương halogen
Vận dụng các phương pháp dạy học tích cực đã nghiên cứu ở Phần 1 để xây dựng hệ thống giáo án chi tiết cho toàn bộ các bài học thuộc chương halogen lớp 10 theo phân phối chương trình:
- Bài 21: Khái quát về nhóm halogen
- Bài 22: Clo
- Bài 23: Hiđroclorua. Axit clohiđric và muối clorua
- Bài 24: Sơ lược về hợp chất có oxi của clo
- Bài 25: Flo – Brom – Iot
- Bài 26: Luyện tập nhóm halogen
- Bài 27: Bài thực hành số 2 – Tính chất hóa học của khí clo và hợp chất của clo
- Bài 28: Bài thực hành số 3 – Tính chất hóa học của brom và iot
Phần 4: Thực nghiệm sư phạm
Chương I: Soạn đề trắc nghiệm và Kết luận đề tài
Tác giả trình bày phương pháp biên soạn câu hỏi trắc nghiệm khách quan bốn lựa chọn, xây dựng hệ thống đề kiểm tra – khảo sát chuẩn hóa kiến thức chương halogen. Đề kiểm tra được dùng để tiến hành đo lường kết quả nhận thức tại 2 lớp thực nghiệm (10A3 và 10A9) Trường THPT Giồng Ông Tố. Các dữ liệu điểm số thu được được phân tích qua phần mềm Test thống kê của thầy Lý Minh Tiên nhằm kiểm chứng giả thiết khoa học đã đề ra.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu:
- Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận dạy học bộ môn hóa học, phân tích sự cần thiết của việc chuyển từ lối dạy truyền thụ sang phát huy tính tích cực, tự lực của học sinh.
- Làm rõ cấu trúc logic mới của sách giáo khoa Hóa học 10, chỉ ra tính hợp lý của việc đưa Bảng tuần hoàn học trước Liên kết hóa học và tăng số lượng bài thực hành lên 6–7 bài.
- Tổng hợp toàn diện lý thuyết chuyên ngành về nhóm halogen với hệ thống bảng số liệu vật lý, hằng số phân li, enthalpy phản ứng và phương trình hóa học hoàn chỉnh.
- Thiết kế hệ thống giáo án đầy đủ 8 bài học chương halogen lớp 10 và xây dựng ngân hàng đề kiểm tra trắc nghiệm khách quan phục vụ kiểm tra đánh giá.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm thực tế tại hai lớp 10A3 và 10A9 Trường THPT Giồng Ông Tố, ứng dụng phần mềm Test thống kê của thầy Lý Minh Tiên để xử lý số liệu điều tra.
Đóng góp tự nêu của tác giả:
- Cung cấp một phương án vận dụng phối hợp các phương pháp dạy học tích cực (nghiên cứu, thảo luận nhóm, đóng vai, động não) gắn liền với từng bài giảng cụ thể trong chương halogen.
- Đưa ra giải pháp tổ chức bài dạy gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết cấu tạo với thực nghiệm hóa học, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học chương halogen ở khối lớp 10 tại trường phổ thông.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Tác giả tự nhận định công trình là bước đầu làm quen với công tác nghiên cứu khoa học của sinh viên sư phạm nên không tránh khỏi những thiếu sót về mặt kinh nghiệm.
- Quá trình thực nghiệm sư phạm chỉ được tổ chức trong phạm vi một đợt thực tập tốt nghiệp, giới hạn tại một cơ sở trường học (THPT Giồng Ông Tố, Thành phố Hồ Chí Minh) trên quy mô hai lớp học (10A3 và 10A9), chưa có điều kiện triển khai diện rộng trên nhiều nhóm đối tượng học sinh khác nhau.
- Các phương pháp dạy học tích cực được đề xuất (như nghiên cứu, động não, đóng vai) đòi hỏi nhiều thời gian chuẩn bị và phụ thuộc nhiều vào điều kiện cơ sở vật chất phòng thí nghiệm cũng như trình độ tự giác, năng động của học sinh.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi thực nghiệm sư phạm sang nhiều trường trung học phổ thông trên địa bàn với nhiều đối tượng học sinh (trung bình, khá, giỏi) để kiểm chứng tính phổ quát của các giáo án.
- Tiếp tục hoàn thiện và chuẩn hóa ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm khách quan phân hóa theo ba mức độ nhận thức (biết, hiểu, vận dụng) phù hợp với định hướng thi cử đổi mới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với các đối tượng độc giả cụ thể:
- Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Hóa học: Tài liệu mẫu về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp ngành lý luận và phương pháp dạy học hóa học; cung cấp tài liệu chi tiết khi chuẩn bị giáo án thực tập sư phạm đối với chương Halogen lớp 10.
- Giáo viên Hóa học THPT: Tham khảo tiến trình thiết kế bài giảng theo 9 bước của Robert Gagné và các tiêu chí tuyển chọn nội dung bài dạy của Allan Ornstein và Frances Hukin; khai thác các phương án tổ chức hoạt động học tập tích cực, bài tập hóa học và bài thí nghiệm thực hành.
- Người làm nghiên cứu sư phạm: Tham khảo phương pháp xây dựng đề kiểm tra trắc nghiệm khách quan và cách ứng dụng phần mềm chuyên dụng (phần mềm Test thống kê của Lý Minh Tiên) trong phân tích số liệu thực nghiệm giáo dục.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận được thực nghiệm sư phạm tại trường học nào và trên những đối tượng học sinh nào?
Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Trường Trung học phổ thông Giồng Ông Tố, Thành phố Hồ Chí Minh trong kỳ thực tập sư phạm của tác giả, với sự tham gia của học sinh hai lớp 10A3 và 10A9 dưới sự hướng dẫn chuyên môn của cô Nguyễn Thị Hạnh.
2. Tác giả vận dụng những lý thuyết sư phạm quốc tế nào trong thiết kế giáo án?
Tác giả đã đưa vào khóa luận tiêu chí chọn lựa và cấu trúc nội dung bài học của hai tác giả Allan Ornstein và Frances Hukin, cùng mô hình 9 bước dạy học của Robert Gagné nhằm chuẩn hóa cấu trúc bài lên lớp.
3. Sự biến thiên tính axit của dãy oxiaxit của clo được giải thích như thế nào trong khóa luận?
Trong dãy $HClO \rightarrow HClO_2 \rightarrow HClO_3 \rightarrow HClO_4$, tính axit tăng dần ($HClO$ là axit rất yếu, $HClO_2$ là axit trung bình, $HClO_3$ là axit mạnh, $HClO_4$ là axit mạnh nhất). Tác giả giải thích điều này do sự giảm độ bền của liên kết $O-H$ khi số lượng nguyên tử oxi trong phân tử tăng lên, làm mật độ electron bị hút mạnh về phía liên kết $O-Cl$, khiến ion $H^+$ dễ dàng phân li hơn.
4. Dữ liệu thực nghiệm sư phạm được xử lý bằng công cụ gì?
Kết quả điểm số từ bài trắc nghiệm điều tra khảo sát học sinh được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học thông qua phần mềm Test thống kê do thầy Lý Minh Tiên (Khoa Tâm lý Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) xây dựng.
5. Sách giáo khoa Hóa học 10 mới có những thay đổi lớn nào so với sách giáo khoa cũ được tác giả phân tích?
Sách mới tăng từ 5 chương lên 7 chương, bố trí học phần Bảng tuần hoàn trước phần Liên kết hóa học; tách riêng chương Oxi – Lưu huỳnh với chương Tốc độ phản ứng; số bài thực hành tăng từ 2 bài lên 6 bài (sách chuẩn) và 7 bài (sách nâng cao); đồng thời tích hợp các câu hỏi trắc nghiệm khách quan và tư liệu đọc thêm cuối mỗi bài học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vương Thanh Toàn đã phản ánh quá trình nghiên cứu nghiêm túc kết hợp giữa lý luận dạy học hiện đại và kiến thức chuyên ngành hóa vô cơ về phân nhóm chính nhóm VIIA. Tác giả đã cụ thể hóa các xu hướng đổi mới phương pháp giảng dạy thông qua hệ thống giáo án và bài tập trắc nghiệm bám sát cấu trúc chương trình Hóa học 10 mới. Công trình được kiểm chứng bước đầu qua thực nghiệm sư phạm tại Trường THPT Giồng Ông Tố, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và giáo án hữu ích cho sinh viên sư phạm cùng giáo viên hóa học phổ thông.