Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kiểm tra và đánh giá kết quả học tập là khâu then chốt cuối cùng trong quy trình đào tạo tại các trường đại học, giữ vai trò thẩm định chất lượng đầu ra của người học và tạo cơ chế điều tiết ngược đối với hoạt động giảng dạy. Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam từng bước đổi mới phương pháp đánh giá để hội nhập với chuẩn mực quốc tế, hình thức trắc nghiệm khách quan (TNKQ) nổi lên như một công cụ đo lường mang lại tính khách quan cao, bảo đảm sự công bằng, hạn chế tối đa các sai số chủ quan từ người chấm và cho phép xử lý dữ liệu điểm số trên quy mô lớn một cách nhanh chóng, chính xác.
Song song với yêu cầu đổi mới kiểm tra đánh giá, vấn đề khủng hoảng môi trường toàn cầu đang đặt ra tính cấp bách trong việc trang bị hệ thống tri thức khoa học vững chắc về môi trường cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên khối ngành sư phạm hóa học. Nhằm đáp ứng hai yêu cầu thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Kiểm tra, đánh giá kiến thức sinh viên năm 2 môn Hóa Môi trường thông qua hình thức trắc nghiệm khách quan" được thực hiện bởi tác giả Phan Thị Thu Hà dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Bính tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác lập cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đối với giảng viên: Xây dựng công cụ chuẩn hóa nhằm kiểm tra, đánh giá chính xác mức độ tiếp thu kiến thức môn Hóa Môi trường của sinh viên; đánh giá hiệu quả phương pháp giảng dạy để kịp thời điều chỉnh.
- Đối với sinh viên: Bước đầu làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học; rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm nhiều lựa chọn; hệ thống hóa và nắm vững kiến thức chuyên ngành Hóa Môi trường.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thiết kế bộ câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn phục vụ thực nghiệm sư phạm.
- Tổ chức kiểm tra thực nghiệm bằng hình thức TNKQ để đánh giá kiến thức của sinh viên.
- Thu thập và xử lý kết quả khảo sát bằng các công cụ toán học thống kê chuyên dụng.
- Phân tích các chỉ số trắc nghiệm và rút ra kết luận khoa học về chất lượng bộ đề kiểm tra.
- Củng cố, hệ thống hóa toàn bộ nội dung kiến thức của chương trình Hóa Môi trường.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy và học học phần Hóa Môi trường tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.
- Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên năm thứ 2 Khoa Hóa học; nội dung chương trình môn Hóa Môi trường; hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn.
- Phạm vi thời gian và không gian: Thực hiện trong năm học 2007–2008 tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh trên đối tượng sinh viên 3 lớp Hóa 2.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết đa ngành, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận khảo thí giáo dục (Educational Measurement and Evaluation) và cơ sở khoa học Hóa Môi trường:
1. Khung lý thuyết và mô hình đo lường giáo dục
Tác giả hệ thống hóa các phương pháp kiểm tra truyền thống (quan sát sư phạm, vấn đáp, tự luận) và phân tích sâu bản chất của phương pháp trắc nghiệm khách quan. Hệ thống khái niệm đo lường được chuẩn hóa dựa trên các công trình khảo thí của Dương Thiệu Tống (1995), bao gồm: đo lường, trắc nghiệm, kiểm tra, lượng giá (lượng giá theo chuẩn và lượng giá theo tiêu chí), đánh giá (khởi sự, hình thành, chẩn đoán, tổng kết), độ tin cậy và độ giá trị của công cụ đo.
Quy trình thiết kế bài trắc nghiệm được xây dựng theo khung phân loại mục tiêu nhận thức 6 mức độ của Bloom (Kiến thức, Thông hiểu, Áp dụng, Phân tích, Tổng hợp, Đánh giá), kết hợp bảng phân tích nội dung hai chiều (ma trận giữa nội dung và mục tiêu nhận thức).
Hệ thống chỉ số thẩm định câu hỏi và bài trắc nghiệm bao gồm:
| Nhóm chỉ số |
Tên chỉ số & Ký hiệu |
Công thức / Tiêu chí xác định |
Ý nghĩa học thuật |
| Phân tích câu hỏi |
Độ khó câu hỏi ($Mean$) |
$Mean = \frac{\text{Số người trả lời đúng câu } i}{\text{Tổng số người làm bài}}$ |
Đo tỷ lệ sinh viên làm đúng; giá trị tiệm cận 1 là câu dễ, tiệm cận 0 là câu khó. |
|
Độ khó vừa phải ($\text{ĐKVP}$) |
$\text{ĐKVP} = \frac{100% + %\text{may rủi}}{2}$ |
Với câu 4 lựa chọn, $\text{ĐKVP} = 62{,}5%$; câu vừa sức khi $Mean \in [\text{ĐKVP} - 0{,}07; \text{ĐKVP} + 0{,}07]$. |
|
Độ phân cách ($D$) |
$D = \frac{C - T}{n}$ ($C, T$: số người đúng ở nhóm 27% cao và 27% thấp; $n = 0{,}27N$) |
Đánh giá khả năng phân loại sinh viên giỏi - kém ($D > 0{,}4$: rất tốt; $0{,}3 \le D \le 0{,}39$: khá; $D < 0{,}19$: kém). |
|
Hệ số tương quan ($R_{pbis}$) |
Hệ số tương quan Pearson giữa điểm câu $i$ ($0, 1$) và tổng điểm bài kiểm tra |
Đo độ tương thích và độ giá trị phân cách của từng câu hỏi bằng thuật toán thống kê. |
| Phân tích toàn bài |
Xu hướng trung tâm & Phân tán |
Số yếu vị ($M_o$), Trung vị ($M_e$), Trung bình thực tế ($TBTT$), Hàng số ($MAX - MIN$), Độ lệch chuẩn ($SD$) |
Phản ánh cấu trúc phân bố điểm số và mức độ đồng đều của tập hợp mẫu khảo sát. |
|
Độ tin cậy toàn bài ($r$) |
Công thức phân đôi chẵn - lẻ Spearman-Brown: $r = \frac{2r_{xy}}{r_{xy} + 1}$ và công thức Kuder-Richardson (KR-20) |
Xác định mức độ vững chắc và ổn định của bài kiểm tra ($r \ge 0{,}8$: độ tin cậy rất cao). |
2. Khung lý thuyết Hóa học môi trường
Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về môi trường, chức năng môi trường, tài nguyên thiên nhiên (phục hồi và không phục hồi), cơ chế ô nhiễm và suy thoái môi trường. Cấu trúc nội dung bao quát 4 quyển của Trái Đất:
- Khí quyển: Cấu trúc 4 tầng (Đối lưu, Bình lưu, Trung lưu, Nhiệt lưu); các chất ô nhiễm chính ($\text{SO}_2, \text{SO}_3, \text{H}_2\text{S}, \text{CO}, \text{CO}_2, \text{NO}_x, \text{NH}_3$, hydrocacbon, các loại bụi hô hấp và bụi phóng xạ); các hiện tượng nghịch đảo nhiệt, phản ứng quang hóa hình thành "smog" quang hóa, mưa axit ($\text{pH} < 5$), hiệu ứng nhà kính, thủng tầng ozon bởi hợp chất CFC, hiện tượng El Nino và ENSO.
- Thủy quyển: Thành phần hóa sinh học của nước (vi khuẩn hiếu khí, kỵ khí, tùy nghi, virus, tảo); các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước gồm chỉ tiêu vật lý (nhiệt độ, màu sắc qua thang mẫu Coban, mùi vị, chất rắn lơ lửng, độ đục Jackson/NTU), chỉ tiêu hóa học (độ cứng tạm thời/vĩnh cửu, chuẩn độ EDTA, hàm lượng anion $\text{Cl}^-, \text{SO}_4^{2-}, \text{NO}_3^-, \text{PO}_4^{3-}$, chỉ số $\text{DO}, \text{BOD}, \text{COD}$), và chỉ tiêu vi sinh ($\text{E.coli} < 20\text{ con/l}$).
- Thạch quyển: Ô nhiễm đất do hóa chất nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật), chất thải công nghiệp và khai khoáng (như Supe lân Lâm Thao, Gang thép Thái Nguyên, Sơn Hà Nội, Nhiệt điện Ninh Bình), sự cố tràn dầu, xói mòn địa hình đồi núi, phế thải phóng xạ và tàn tích chất độc hóa học trong chiến tranh (chất da cam 50% 2,4-D và 50% 2,4,5-T; Dioxin TCDD; chất trắng; CS).
- Công nghệ môi trường: Các giải pháp kỹ thuật xử lý bụi (buồng lắng trọng lực, xyclon ly tâm, lọc bụi tĩnh điện, hấp phụ), xử lý khí axit ($\text{SO}_2$ bằng dung dịch soda $\text{Na}_2\text{CO}_3$ hoặc muối amoni; $\text{NO}_x$ bằng xúc tác Pt), và công nghệ xử lý nước cấp (keo tụ, lắng lọc, khử trùng bằng nhiệt $100\text{–}120^\circ\text{C}$, chiếu tia UV hoặc hóa chất khử trùng).
3. Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp tài liệu chuyên khảo về hóa học môi trường và kỹ thuật khảo thí sư phạm.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Thiết kế hệ thống câu hỏi TNKQ 4 lựa chọn, lập ma trận đề thi và tổ chức khảo sát trực tiếp trên sinh viên năm 2 Khoa Hóa học Trường ĐHSP TP.HCM.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng máy vi tính và phần mềm chuyên dụng TEST để chấm điểm, xuất ma trận dữ liệu và tính toán tự động các thông số thống kê câu hỏi ($Mean, D, R_{pbis}$) và bài thi ($TBTT, SD, KR-20$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này trình bày toàn diện lý do chọn đề tài xuất phát từ yêu cầu đổi mới kiểm tra đánh giá chất lượng dạy học đại học và tính cấp thiết của giáo dục bảo vệ môi trường. Tác giả xác lập rõ ràng mục đích nghiên cứu đối với giảng viên và sinh viên, 5 nhiệm vụ trọng tâm, khách thể, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian tại Trường ĐHSP TP.HCM, các phương tiện nghiên cứu (sách tham khảo, bộ đề kiểm tra, máy vi tính và phần mềm TEST) cùng giả thiết khoa học của đề tài.
Chương 2: Cơ Sở Lí Thuyết
Chương 2 được chia thành hai phần nội dung độc lập nhưng gắn kết chặt chẽ:
- Phần A - Trắc nghiệm khách quan: Trình bày hệ thống lý luận đo lường giáo dục, so sánh ưu nhược điểm của các hình thức trắc nghiệm (Đúng - Sai, Nhiều lựa chọn, Điền khuyết, Ghép đôi). Phân tích chi tiết quy trình 6 bước biên soạn đề kiểm tra trắc nghiệm theo thang nhận thức Bloom, thiết lập ma trận hai chiều, và cung cấp hệ thống công thức toán học tính toán các chỉ số thống kê câu hỏi ($Mean, \text{ĐKVP}, SD, D, R_{pbis}$, chất lượng đáp án và mồi nhử) cùng các chỉ số toàn bài ($M_o, M_e, TBTT, TBLT, SD, r_{sb}, KR-20$).
- Phần B - Cơ sở hóa học môi trường: Cung cấp nền tảng kiến thức chuyên ngành toàn diện, bao gồm đại cương sinh thái môi trường, cấu tạo và các quá trình hóa học trong khí quyển, các chỉ tiêu đánh giá và công nghệ xử lý ô nhiễm thủy quyển, các nguyên nhân và cơ chế thoái hóa thạch quyển, các chất độc hóa học sử dụng trong chiến tranh Việt Nam, cùng các công nghệ kiểm soát xử lý khí thải và nước cấp.
Chương 3: Xây Dựng Câu Hỏi Trắc Nghiệm
Tác giả công bố hệ thống ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm khách quan 4 lựa chọn được biên soạn chuẩn hóa theo khung lý thuyết đã xác lập, phân chia cụ thể theo từng mảng chủ đề kiến thức:
- Chủ đề A - Đại cương về Hóa học Môi trường: Hệ thống câu hỏi về định nghĩa môi trường, phân loại chức năng, tài nguyên, khái niệm ô nhiễm, hệ sinh thái, cân bằng sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững.
- Chủ đề B - Môi trường Khí quyển: Câu hỏi về cấu trúc các tầng khí quyển, cơ chế phát sinh và chuyển hóa của $\text{SO}_x, \text{NO}_x, \text{CO}$, bụi hô hấp, cơ chế phản ứng quang hóa tạo PAN/ozon, mưa axit và hiệu ứng nhà kính.
- Chủ đề C - Môi trường Thủy quyển: Câu hỏi về các chỉ số chất lượng nước ($\text{DO, BOD, COD}$), thang đo màu Coban, độ đục Jackson, độ cứng toàn phần, chuẩn độ EDTA, nồng độ giới hạn các anion và vi khuẩn $\text{E.coli}$.
- Chủ đề D - Môi trường Thạch quyển: Câu hỏi về ô nhiễm đất do phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, sự cố tràn dầu (khả năng lan truyền của 1 tấn dầu trên $12\text{ km}^2$), kim loại nặng từ khu công nghiệp Lâm Thao, Thái Nguyên, Sơn Hà Nội.
- Chủ đề E - Công nghệ Môi trường: Câu hỏi về các công nghệ xử lý khí thải ($\text{SO}_2, \text{NO}_x, \text{CO}_2, \text{H}_2\text{S}$, hơi $\text{Hg}, \text{Pb}$) và quy trình công nghệ xử lý nước cấp (keo tụ, lắng lọc, khử trùng bằng nhiệt, tia cực tím, hóa chất).
- Chủ đề F - Chiến tranh Hóa học ở Việt Nam: Câu hỏi về thành phần hóa học của chất da cam, chất đỏ tía, chất trắng, chất độc CS, cơ chế tạo thành Dioxin TCDD ở nhiệt độ trên $280^\circ\text{C}$ và thời gian bán hủy của dioxin (10–12 năm trong đất, 5–8 năm trong cơ thể người).
Chương 4: Xử Lý Kết Quả Khảo Sát và Phân Tích
Chương này tập trung trình bày dữ liệu định lượng thu được sau quá trình thực nghiệm sư phạm:
- Phân tích câu hỏi trắc nghiệm: Sử dụng phần mềm TEST để trích xuất độ khó ($Mean$), độ phân cách ($D$), hệ số tương quan điểm - nhị phân ($R_{pbis}$) của từng câu hỏi; đánh giá chi tiết tính hấp dẫn của các phương án nhiễu (mồi nhử) và độ chính xác của đáp án đúng.
- Phân tích bài trắc nghiệm: Tổng hợp bảng phân bố tần số điểm số, xác định các tham số định tâm ($TBTT, M_o, M_e$), độ phân tán ($SD, MAX - MIN$), và kiểm định độ tin cậy toàn bài qua hệ số Kuder-Richardson ($KR-20$).
- So sánh trình độ học tập: Sử dụng các thông số thống kê để đối chiếu, so sánh trình độ tiếp thu kiến thức môn Hóa Môi trường giữa 3 lớp sinh viên Hóa 2 niên khóa 2007–2008, đồng thời đối chiếu điểm trắc nghiệm với điểm học tập định kỳ nhằm thẩm định độ giá trị của đề kiểm tra.
Chương 5: Kết Luận và Đề Nghị
Tổng kết những kết quả chính đạt được về mặt lý luận và thực nghiệm; đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra; đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Khoa Hóa học trong việc áp dụng hình thức trắc nghiệm khách quan vào kiểm tra định kỳ và thi kết thúc học phần môn Hóa Môi trường.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính từ dữ liệu thực nghiệm
- Thiết kế thành công hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn (MCQ) có ma trận mục tiêu rõ ràng, phủ kín toàn bộ 5 chương nội dung trọng tâm của chương trình Hóa Môi trường.
- Quy trình phân tích trắc nghiệm được lượng hóa chi tiết: Khóa luận minh họa phương pháp phân tích câu trắc nghiệm điển hình trên mẫu 67 sinh viên (nhóm 27% cao và thấp gồm 18 sinh viên/nhóm), tính toán độ khó thực tế so với độ khó vừa phải ($\text{ĐKVP} = 60%\text{–}62{,}5%$), xác định độ phân cách $D$, và sàng lọc chính xác các mồi nhử không hiệu quả để điều chỉnh.
- Ứng dụng thành công phần mềm TEST trong việc tự động hóa khâu xử lý thống kê điểm số, tính toán hệ số tương quan điểm - nhị phân $R_{pbis}$ và hệ số tin cậy $KR-20$, bảo đảm tính khách quan và khoa học cho bài kiểm tra.
- Kết quả phân tích thống kê trên 3 lớp Hóa 2 niên khóa 2007–2008 cho thấy điểm số bài kiểm tra trắc nghiệm phản ánh tương thích với kết quả học tập định kỳ của sinh viên, khẳng định đề kiểm tra đạt độ giá trị và độ tin cậy cần thiết.
2. Giải pháp và đề xuất sư phạm của tác giả
- Đề xuất giảng viên áp dụng quy trình biên soạn đề kiểm tra trắc nghiệm 6 bước chuẩn mực kết hợp với ma trận hai chiều theo thang Bloom để tránh thiên lệch vào các câu hỏi ghi nhớ máy móc.
- Khuyến nghị loại bỏ hoặc chỉnh sửa các câu hỏi có độ phân cách kém ($D < 0{,}19$) hoặc có mồi nhử mang giá trị dương ở nhóm điểm cao.
- Đề xuất Khoa Hóa học ứng dụng rộng rãi các phần mềm khảo thí chuyên dụng (như phần mềm TEST) vào công tác chấm thi và phân tích đề kiểm tra học phần nhằm tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác.
3. Đóng góp khoa học của công trình
- Về mặt lý luận: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp luận thiết kế, thẩm định và chuẩn hóa công cụ đánh giá trắc nghiệm khách quan trong giáo dục đại học ngành Hóa học.
- Về mặt thực tiễn: Đóng góp một ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Hóa Môi trường có chất lượng, kèm theo hệ thống dữ liệu phân tích định lượng cụ thể, có thể đưa vào sử dụng ngay trong công tác giảng dạy và kiểm tra đánh giá tại Trường ĐHSP TP.HCM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát thực nghiệm bị giới hạn trong phạm vi sinh viên năm 2 Khoa Hóa học (3 lớp Hóa 2 niên khóa 2007–2008) tại một cơ sở đào tạo duy nhất là Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trường đại học khác.
- Hình thức câu hỏi mới tập trung chủ yếu vào dạng trắc nghiệm 4 lựa chọn (MCQ), chưa kết hợp thử nghiệm đồng bộ các dạng trắc nghiệm khách quan khác như ghép đôi, điền khuyết hay đúng - sai trong cùng một bài khảo sát tổng hợp.
- Thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp tương đối ngắn và là lần đầu làm quen với nghiên cứu khoa học nên số lượng câu hỏi cần tiếp tục chỉnh sửa sau phân tích thực nghiệm vẫn còn tồn tại.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục hoàn thiện, chỉnh sửa các câu hỏi có chỉ số phân cách thấp và gia công các mồi nhử chưa đạt yêu cầu để nâng cao hệ số tin cậy toàn diện cho ngân hàng đề.
- Mở rộng quy mô thực nghiệm trên sinh viên các khóa tiếp theo và sinh viên ngành Hóa học tại các trường đại học sư phạm khác trên cả nước.
- Nghiên cứu ứng dụng kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến trên máy tính và xây dựng hệ thống kiểm tra thích ứng (Computerized Adaptive Testing) cho môn học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao đối với các nhóm đối tượng sau:
- Giảng viên bộ môn Hóa Môi trường: Tham khảo quy trình thiết kế ma trận đề thi hai chiều, sử dụng trực tiếp ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm đã được thẩm định chất lượng để phục vụ kiểm tra thường xuyên, định kỳ và thi kết thúc học phần.
- Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Hóa học và Hóa Môi trường: Sử dụng làm tài liệu ôn tập, hệ thống hóa kiến thức toàn diện về hóa học môi trường (khí quyển, thủy quyển, thạch quyển, công nghệ xử lý, chất độc hóa học) và rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm.
- Sinh viên và học viên làm đề tài nghiên cứu phương pháp dạy học / khảo thí: Tham khảo khung phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm sư phạm, hệ thống công thức toán học đo lường giáo dục ($Mean, \text{ĐKVP}, D, R_{pbis}, KR-20$) và kỹ thuật ứng dụng phần mềm máy tính vào phân tích câu hỏi trắc nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để đánh giá một câu hỏi trắc nghiệm có độ khó vừa sức với sinh viên?
Tác giả sử dụng công thức tính độ khó vừa phải $\text{ĐKVP} = \frac{100% + %\text{may rủi}}{2}$. Đối với câu trắc nghiệm 4 lựa chọn (tỷ lệ may rủi 25%), $\text{ĐKVP} = 62{,}5%$. Một câu hỏi được xác định là vừa sức khi độ khó thực tế ($Mean$) nằm trong khoảng dao động $\text{ĐKVP} \pm 0{,}07$ (tức từ $55{,}5%$ đến $69{,}5%$). Nếu $Mean > \text{ĐKVP} + 0{,}07$ là câu dễ, và $Mean < \text{ĐKVP} - 0{,}07$ là câu khó.
2. Độ phân cách của câu trắc nghiệm được tính toán và phân loại theo thang tiêu chuẩn nào trong văn bản?
Độ phân cách $D$ được tính bằng hiệu số phần trăm làm đúng giữa nhóm 27% điểm cao nhất và nhóm 27% điểm thấp nhất ($D = \frac{C - T}{n}$). Tiêu chuẩn đánh giá: $D > 0{,}4$ là câu có độ phân cách rất tốt; $0{,}3 \le D \le 0{,}39$ là phân cách khá tốt; $0{,}2 \le D \le 0{,}29$ là tạm được (cần điều chỉnh); và $D \le 0{,}19$ là phân cách kém (cần loại bỏ hoặc sửa chữa nhiều). Ngoài ra, độ phân cách còn được tính toán trên máy vi tính qua hệ số tương quan điểm - nhị phân ($R_{pbis}$).
3. Tác giả áp dụng công cụ phần mềm nào để xử lý số liệu thống kê bài trắc nghiệm?
Tác giả sử dụng máy vi tính kết hợp với phần mềm chuyên dụng TEST để chấm bài tự động, trích xuất bảng phân bố tần số điểm, tính toán các tham số thống kê mô tả ($TBTT, SD$) và phỏng định hệ số tin cậy toàn bài theo công thức Kuder-Richardson (KR-20).
4. Dioxin được hình thành trong điều kiện nào và có thời gian bán hủy bao lâu theo trình bày trong khóa luận?
Theo nội dung khóa luận, Dioxin ($2,3,7,8\text{-tetraclo dibenzoparadioxin}$, ký hiệu TCDD) là hóa chất có độc tính cao nhất, được tạo thành trong quá trình sản xuất $2,4,5\text{-T}$ khi nhiệt độ vượt quá $280^\circ\text{C}$. Thời gian bán hủy của Dioxin là 10–12 năm trong môi trường đất và từ 5–8 năm trong cơ thể con người.
5. Tiêu chuẩn chỉ số vi sinh $\text{E.coli}$ để xác định nước sạch được khóa luận trích dẫn là bao nhiêu?
Khóa luận nêu rõ tiêu chuẩn đánh giá mức độ vi trùng có hại trong nước uống dựa trên chỉ số $\text{E.coli}$: theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là dưới $10\text{ con/l}$, và theo tiêu chuẩn Việt Nam thời điểm nghiên cứu là dưới $20\text{ con/l}$ nước.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Thu Hà là công trình nghiên cứu thực nghiệm sư phạm nghiêm túc, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết khảo thí hiện đại và kiến thức chuyên ngành Hóa Môi trường. Đề tài đã xây dựng thành công ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn chuẩn hóa, áp dụng công cụ toán học và phần mềm TEST để thẩm định định lượng độ khó, độ phân cách và độ tin cậy của bài kiểm tra trên sinh viên năm 2 Khoa Hóa Trường ĐHSP TP.HCM. Kết quả nghiên cứu không chỉ khẳng định tính ưu việt của hình thức trắc nghiệm khách quan trong việc nâng cao tính khách quan và hiệu quả đánh giá học phần, mà còn cung cấp nguồn tư liệu học thuật có giá trị ứng dụng trực tiếp cho công tác giảng dạy và kiểm tra đánh giá tại các trường đại học sư phạm.