Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của Internet và các nền tảng kỹ thuật số đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp thị truyền thống, đưa marketing trực tuyến trở thành công cụ quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Theo số liệu của tổ chức We Are Social (tháng 01/2018) được tác giả trích dẫn trong văn bản, Việt Nam có hơn 96 triệu dân với 64 triệu người sử dụng Internet (chiếm 67% dân số, tăng 28% so với cùng kỳ năm trước). Số lượng người dùng mạng xã hội đạt 55 triệu người (chiếm 57% dân số, tăng 20%), trong đó 91% người dùng truy cập Facebook thông qua thiết bị di động. Người dùng Việt Nam dành trung bình 6 giờ 52 phút mỗi ngày để truy cập Internet (xếp thứ 15 trên thế giới), 2 giờ 37 phút cho mạng xã hội, 2 giờ 43 phút để xem video/stream trực tuyến và 1 giờ 21 phút để nghe nhạc. Về hiệu quả truyền thông, quảng cáo trực tuyến dẫn đầu với 43%, vượt trội so với quảng cáo truyền hình (24%). Đồng thời, theo ước tính của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử năm 2017 đạt trên 25% và duy trì trong giai đoạn 2018–2020.
Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long đã triển khai các hoạt động marketing trực tuyến nhưng việc ứng dụng vẫn mang tính nhỏ lẻ, phân tán, thiếu định hướng chiến lược rõ ràng và hiệu quả mang lại chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, đề tài "Giải pháp đẩy mạnh hoạt động Marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tế này.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về marketing và marketing trực tuyến.
- Tìm hiểu các phương tiện, hình thức marketing trực tuyến đang được áp dụng phổ biến trên thị trường.
- Phân tích thực trạng ứng dụng marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long.
- Đánh giá những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động marketing trực tuyến của doanh nghiệp.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến tại công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing trực tuyến và các giải pháp đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long (địa chỉ: 45 Hàng Bún, Ba Đình, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, marketing của công ty trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về marketing và marketing điện tử của Philip Kotler, định nghĩa của Ủy ban Các Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Viện Marketing Anh Quốc, cùng mô hình tiếp cận của Judy Strauss, Adel El-Ansary và Raymond Frost. Marketing trực tuyến được xác định là việc ứng dụng công nghệ mạng máy tính và các phương tiện điện tử vào nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, định giá, phân phối và xúc tiến thương mại nhằm đưa sản phẩm, dịch vụ đến khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Văn bản thiết lập khung so sánh đặc điểm giữa marketing trực tuyến và marketing truyền thống:
| Tiêu chí |
Marketing trực tuyến |
Marketing truyền thống |
| Phương thức sử dụng |
Internet và các thiết bị số hóa |
Phương tiện truyền thông đại chúng |
| Không gian |
Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ |
Bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ |
| Thời gian |
Mọi lúc, mọi nơi (24/7), phản ứng nhanh, cập nhật liên tục |
Giờ nhất định, mất nhiều thời gian và công sức để thay đổi |
| Phản hồi |
Khách hàng tiếp cận thông tin và phản hồi tức thì |
Mất thời gian dài để tiếp nhận và phản hồi |
| Khách hàng |
Chọn lọc đối tượng cụ thể, tiếp cận trực tiếp |
Khó chọn lọc một nhóm đối tượng chuyên biệt |
| Chi phí |
Chi phí thấp, ngân sách nhỏ vẫn có thể kiểm soát và đo lường |
Chi phí cao, ngân sách lớn, ấn định dùng một lần |
| Lưu trữ thông tin |
Lưu trữ thông tin khách hàng nhanh chóng, dễ dàng |
Khó khăn trong việc thu thập và lưu trữ thông tin |
Bên cạnh đó, tác giả liên hệ hệ thống văn bản pháp quy điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam: Luật Giao dịch điện tử (hiệu lực từ 01/03/2006), Luật Công nghệ thông tin (hiệu lực từ 01/01/2007), Nghị định số 97/2008/NĐ-CP về quản lý dịch vụ Internet và thông tin điện tử, Nghị định số 90/2008/NĐ-CP về chống thư rác; đồng thời tham chiếu Báo cáo chỉ số an toàn thông tin toàn cầu năm 2018 của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) ghi nhận Việt Nam xếp thứ 50/175 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp định tính và định lượng:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ công cụ tìm kiếm Google, sách báo chuyên ngành, báo cáo thương mại điện tử, số liệu từ Ookla Speedtest (tốc độ mạng di động Việt Nam đạt 21,67 Mbps, xếp thứ 68 thế giới và thứ 2 Đông Nam Á sau Singapore), số liệu Tổng cục Thống kê (tăng trưởng GDP năm 2018 đạt 7,08%, CPI bình quân tăng 3,54%, tỷ lệ thất nghiệp 2,00%, lượng khách quốc tế đạt 15,5 triệu lượt), cùng báo cáo tài chính nội bộ công ty.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi điều tra gồm 10 câu hỏi, thực hiện khảo sát trực tiếp (offline) với quy mô mẫu 100 phiếu phát ra và thu về 100 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%). Đối tượng khảo sát gồm khách hàng sử dụng dịch vụ của công ty và nhân sự thuộc ban lãnh đạo, phòng marketing, phòng kinh doanh (sale inbound và sale nội địa).
- Xử lý dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được tổng hợp, phân loại và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel; kết hợp số liệu từ công cụ Google Analytics của website doanh nghiệp để phân tích định lượng và biểu diễn dưới dạng biểu đồ thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về Marketing trực tuyến
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về marketing và marketing trực tuyến. Tác giả làm rõ 5 đặc điểm cốt lõi của marketing trực tuyến: khả năng hoạt động liên tục 24/7 không có thời gian chết; tốc độ giao dịch và phản hồi thông tin nhanh; phạm vi hoạt động không giới hạn về khoảng cách địa lý; khả năng đa dạng hóa và cá biệt hóa sản phẩm theo nhu cầu khách hàng; mức độ tương tác hai chiều cao.
Chương này phân tích ưu điểm, nhược điểm của marketing trực tuyến đối với doanh nghiệp (tiết kiệm chi phí in ấn, nhân sự, điểm bán; quản lý đối thủ cạnh tranh; mở rộng thị trường toàn cầu) và người tiêu dùng (tiếp cận thông tin nhanh chóng, mua sắm thuận tiện); đồng thời nêu rõ các mặt hạn chế như sự phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ và nguy cơ lạm dụng truyền bá thông tin xấu độc. Tác giả phân loại chi tiết 5 hình thức marketing trực tuyến:
- Email Marketing: Gồm hình thức gửi có sự đồng ý (newsletter định kỳ) và gửi không có sự đồng ý trước (phải tuân thủ quy định chống spam và có liên kết Unsubscribe).
- Quảng cáo tìm kiếm (Search Marketing): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và quảng cáo trả tiền Google Adwords.
- Quảng cáo trên mạng xã hội (Social Media Marketing): Triển khai qua các kênh Social News, Social Sharing (YouTube), Social Networks (Facebook, Instagram, Zalo) và Social Bookmarking.
- Quảng cáo hiển thị trực tuyến (Web Display Marketing): Sử dụng hệ thống máy chủ quảng cáo trung tâm (ad server) qua các định dạng Banner, Pop-up và quảng cáo dạng văn bản.
- Marketing trên thiết bị di động (Mobile Marketing): Tối ưu giao diện website cho di động, ứng dụng di động và thông điệp qua mạng không dây.
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu điểm qua các công trình trong nước (Giáo trình Marketing thương mại điện tử - ĐH Thương Mại 2010; Nguyễn Đặng Tuấn Minh 2012; Nguyễn Phan Anh 2019) và tài liệu quốc tế (Joe Vitale & Jo Han Mok 2007; Zeke Camusio 2011; Dave Chaffey 2017; Russell Brunson 2017; Brian Halligan & Dharmesh Shah 2019).
Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long: tiền thân là Công ty Du lịch Thanh niên Quảng Ninh – Chi nhánh Hà Nội thành lập năm 2002 bởi ông Nguyễn Văn Thiện, đến năm 2007 đổi tên thành Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long. Doanh nghiệp cung cấp các gói tour Du lịch Việt Nam, Du lịch Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia), Tour châu Á (các gói tour phục vụ thị trường Ấn Độ như Paket Wisata Viet Nam) và sở hữu 2 nhà hàng phục vụ tiệc buffet tại Hà Nội quy mô 200 chỗ ngồi.
Cơ cấu tổ chức của công ty gồm 12 nhân sự: 1 Giám đốc, 4 nhân viên Phòng Hành chính - Kế toán, 6 nhân viên Phòng Kinh doanh (3 sale nội địa, 3 sale inbound) và 1 nhân viên Phòng Marketing. Trình độ học vấn gồm 1 nhân sự có trình độ trên đại học và 11 nhân sự có trình độ đại học. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật bao gồm hệ thống máy tính kết nối 2 đường truyền cáp quang song song của FPT và VNPT; sử dụng phần mềm kế toán Metadata, mạng nội bộ quản lý nhân sự, phần mềm diệt virus BKAV Pro, PC tools doctor ASD.Net và bảo mật mail Security Plus for Mdaemon / Symantec.
Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2016–2018 được tổng hợp trong báo cáo tài chính:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Tổng doanh thu |
44.150 |
50.210 |
57.350 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp |
466,25 |
513,75 |
625,5 |
| Lợi nhuận sau thuế |
1.398,75 |
1.541,25 |
1.876,5 |
Tốc độ tăng trưởng doanh thu duy trì mức tăng đều khoảng 14%/năm (năm 2017 tăng 13,7% so với 2016; năm 2018 tăng 14,22% so với 2017). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.398,75 triệu đồng (2016) lên 1.876,5 triệu đồng (2018).
Phân tích kết quả điều tra thực nghiệm 100 khách hàng và nhân sự ghi nhận các dữ liệu sau:
| Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ phản hồi (%) |
| Đánh giá hiệu quả công cụ marketing |
Website: 49% Email Marketing: 35% SEO & Mạng xã hội: Chiếm tỷ lệ thấp |
Mục đích truy cập website (halongtour.vn) |
Đặt tour du lịch: Chiếm tỷ trọng cao nhất Tìm kiếm thông tin: Thứ hai Đọc tin tức: Thấp nhất |
| Tần suất truy cập website |
Ít khi truy cập: 46% Thỉnh thoảng truy cập: 39% Thường xuyên truy cập: 15% |
| Mức độ hài lòng về giao diện website |
Bình thường: 45% Hài lòng: 32% Không hài lòng: 17% |
| Mức độ hài lòng về nội dung website |
Bình thường: 48% Hài lòng: 32% Không hài lòng: 13% |
| Tần suất nhận Email Marketing |
Thỉnh thoảng nhận: 39% Rất ít nhận: 31% Thường xuyên nhận: 16% |
| Hài lòng nội dung Fanpage Facebook |
Bình thường: 41% Hài lòng: 29% Chưa hài lòng: 27% |
| Tần suất thấy công ty trên kết quả tìm kiếm (SEO) |
Chưa bao giờ thấy: 38% Thỉnh thoảng thấy: 33% Rất ít khi thấy: 29% |
Chương 3: Kết luận, đề xuất giải pháp marketing trực tuyến cho Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long
Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ rõ những hạn chế và nguyên nhân:
- Hạn chế tồn tại: Giao diện website
halongtour.vn bố trí nhiều mục nhỏ lẻ, chưa khoa học, ít cập nhật tin tức; Email marketing gửi đại trà không phân loại đối tượng, dễ bị đánh giá là thư rác (spam); kênh SEO chưa có đội ngũ phụ trách chuyên biệt, nhiều từ khóa không nằm trong trang đầu của Google; Fanpage Facebook có nội dung sơ sài, chi phí chạy quảng cáo Facebook Ads chưa đạt hiệu quả mong muốn, chưa khai thác video trên YouTube; nhân sự marketing còn mỏng (chỉ 1 người) và phụ thuộc vào thuê ngoài.
- Nguyên nhân: Nhận thức của lãnh đạo về marketing trực tuyến chưa thực sự sâu sắc; ngân sách phân bổ cho marketing trực tuyến còn nhỏ; nguồn nhân lực thiếu chuyên môn sâu về công nghệ và tiếp thị số.
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện công cụ SEO: Xây dựng hệ thống backlink chất lượng thông qua mạng xã hội, diễn đàn, blog; theo dõi thứ hạng từ khóa trên Google hàng ngày; cơ cấu lại cây thư mục và tối ưu hóa nội dung website.
- Nâng cao hiệu quả Mạng xã hội: Cải thiện chất lượng nội dung Fanpage Ha Long Tour & Service Company; tổ chức các sự kiện/minigame có thưởng; đăng tải cảm nhận thực tế của khách hàng sau chuyến đi; tối ưu hóa chiến dịch Facebook Ads; xây dựng kênh YouTube chia sẻ video trải nghiệm điểm đến.
- Đổi mới hoạt động Email Marketing: Thu thập và phân loại danh sách email đúng khách hàng mục tiêu; đổi mới tiêu đề email tạo sự tò mò; thiết kế nội dung mang tính chia sẻ, thăm hỏi thay vì quảng cáo thuần túy; tích hợp chính sách khuyến khích đăng ký nhận bản tin mới.
- Phát triển Mobile Marketing: Tối ưu hóa website và các landing page hiển thị chuẩn trên thiết bị di động; thiết kế thông điệp ngắn gọn, phù hợp với hành vi tra cứu nhanh trên điện thoại.
- Đào tạo nhân lực và hoàn thiện chính sách đãi ngộ: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu hoặc thuê chuyên gia bồi dưỡng tại chỗ cho nhân viên; cải thiện chế độ lương, thưởng để thu hút và giữ chân nhân sự có chuyên môn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và minh chứng bằng số liệu cụ thể về thực trạng triển khai tiếp thị kỹ thuật số tại một doanh nghiệp lữ hành quy mô nhỏ tại Hà Nội:
- Phản ánh chính xác kết quả khảo sát 100 mẫu về mức độ tiếp cận các công cụ: Website (49%) và Email (35%) là hai kênh đem lại hiệu quả tiếp cận cao nhất, trong khi SEO (38% khách hàng chưa từng thấy trên kết quả tìm kiếm) và Fanpage (27% chưa hài lòng với nội dung) còn nhiều bất cập.
- Chỉ ra thực trạng vận hành: Doanh nghiệp đạt mức tăng trưởng doanh thu trung bình ~14%/năm (từ 44.150 triệu đồng năm 2016 lên 57.350 triệu đồng năm 2018) nhưng bộ phận Marketing chỉ có 1 nhân sự, phụ thuộc nhiều vào nhà cung cấp bên ngoài.
- Hệ thống hóa các giải pháp đồng bộ từ tối ưu kỹ thuật (SEO, Web Mobile, Email lọc danh sách), đa dạng hóa kênh truyền thông (Facebook, YouTube) đến kiện toàn bộ máy nhân sự nội bộ.
Đóng góp của nghiên cứu là cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về việc áp dụng các công cụ marketing trực tuyến trong lĩnh vực dịch vụ lữ hành, kết hợp giữa số liệu khảo sát khách hàng và dữ liệu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu khảo sát sơ cấp dừng lại ở quy mô mẫu 100 phiếu thu thập theo phương thức offline, chủ yếu khảo sát khách hàng và nhân sự nội bộ tại khu vực Hà Nội.
- Khung thời gian dữ liệu kinh doanh giới hạn trong 3 năm (2016–2018).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát trực tuyến trên tệp khách hàng quốc tế (inbound), đo lường chi tiết chỉ số chuyển đổi (conversion rate) và chi phí trên từng lượt tương tác của các chiến dịch quảng cáo trả phí.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Marketing và Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành trong việc tham khảo cấu trúc đề tài đánh giá thực trạng marketing trực tuyến tại doanh nghiệp.
- Các doanh nghiệp lữ hành, du lịch vừa và nhỏ có thể tham khảo bảng tiêu chí so sánh kênh tiếp thị, bảng câu hỏi khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng và các biện pháp khắc phục tình trạng thư rác trong email marketing.
- Nội dung đáng lưu ý: Bảng tổng hợp so sánh Marketing trực tuyến - truyền thống (Chương 1) và mô hình phân bổ dữ liệu điều tra thực tế tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long được bố trí như thế nào?
Doanh nghiệp có tổng cộng 12 nhân sự, bao gồm: 1 Giám đốc, 4 nhân viên Phòng Hành chính - Kế toán (Kế toán trưởng, Kế toán thuế, Kế toán lương/thu-chi, Hành chính-nhân sự), 6 nhân viên Phòng Kinh doanh (3 sale nội địa, 3 sale inbound) và 1 nhân viên Phòng Marketing. Về trình độ, có 1 nhân sự trên đại học và 11 nhân sự có trình độ đại học.
2. Công cụ marketing trực tuyến nào được khách hàng đánh giá mang lại hiệu quả cao nhất trong khảo sát?
Theo kết quả khảo sát 100 phiếu điều tra, kênh Website đạt tỷ lệ đánh giá hiệu quả cao nhất với 49%, tiếp theo là Email Marketing đạt 35%, trong khi các công cụ Mạng xã hội và SEO có tỷ lệ thấp hơn.
3. Doanh thu và lợi nhuận của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2016–2018?
Tổng doanh thu của công ty đạt 44.150 triệu đồng (2016), 50.210 triệu đồng (2017, tăng 13,7%) và 57.350 triệu đồng (2018, tăng 14,22%). Lợi nhuận sau thuế tương ứng qua 3 năm lần lượt là 1.398,75 triệu đồng, 1.541,25 triệu đồng và 1.876,5 triệu đồng.
4. Nguyên nhân chính khiến hoạt động Email Marketing của doanh nghiệp bị hạn chế là gì?
Doanh nghiệp chưa thực hiện chọn lọc và phân loại danh sách email theo đúng khách hàng mục tiêu mà gửi đại trà, máy móc, dẫn đến việc thông điệp bị người nhận xem là thư rác (spam) và gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào để cải thiện kênh Mạng xã hội và SEO?
Đối với SEO, tác giả đề xuất xây dựng hệ thống backlink qua mạng xã hội/blog, kiểm tra thứ hạng từ khóa Google hàng ngày và tối ưu hóa cấu trúc website. Đối với mạng xã hội, giải pháp bao gồm nâng cao chất lượng nội dung Fanpage Facebook, tổ chức minigame/sự kiện, chia sẻ đánh giá thực tế của khách hàng, tối ưu ngân sách Facebook Ads và phát triển kênh YouTube giới thiệu video du lịch thực tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và phân tích toàn diện thực trạng triển khai marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch và Dịch vụ Hạ Long giai đoạn 2016–2018. Dựa trên kết quả điều tra thực nghiệm 100 mẫu và số liệu kinh doanh thực tế, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn về nhân lực, hạ tầng SEO, nội dung mạng xã hội và email marketing. Các giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, bám sát năng lực thực tế của doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng và năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực du lịch.