Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế toàn cầu hóa tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp sản xuất và thương mại. Người tiêu dùng ngày càng có nhiều lựa chọn về sản phẩm và dịch vụ, buộc các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Trong chu trình sản xuất kinh doanh, việc tiêu thụ sản phẩm đóng vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, giúp bù đắp chi phí vận hành và tạo ra lợi nhuận. Do đó, hoạt động marketing trở thành công cụ then chốt nhằm kết nối doanh nghiệp với thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Về căn cứ thực tiễn ngành hàng đồ gỗ nội thất, tác giả dẫn chiếu báo cáo năm 2020 của Trung tâm nghiên cứu các ngành công nghiệp (CSIL), theo đó triển vọng thị trường đồ gỗ, nội thất ở châu Á chiếm 15% và tiếp tục tăng trưởng trong năm 2021 nhờ sự phục hồi kinh tế. Tại thị trường Việt Nam, các cơ sở sản xuất trong nước đã gia tăng thị phần từ mức 20% trước đây lên hơn 50%, làm suy giảm ưu thế của hàng ngoại nhập. Thị trường nội thất nội địa ghi nhận sự hiện diện của các thương hiệu ngoại như chuỗi siêu thị UMA (Thụy Điển - với khoảng 75% sản phẩm phân phối là hàng Việt Nam) cùng các thương hiệu trong nước như Phố Xinh, Nhà Xinh, Phố VIP, Nhà Đẹp. Các đơn vị này tích cực mở rộng chuỗi cửa hàng trưng bày kiêm bán lẻ, cạnh tranh trực tiếp về giá cả, chất lượng và phong cách phục vụ, tập trung mạnh vào phân khúc khách hàng trung và thấp.

Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh là doanh nghiệp hoạt động hơn 10 năm trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh đồ gỗ nội thất trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, doanh nghiệp đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ mới gia nhập ngành cũng như các đơn vị có tiềm lực mạnh. Đồng thời, công tác marketing tại doanh nghiệp còn bộc lộ một số tồn tại, chưa khai thác tối ưu hiệu quả thị trường. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài "Hoạt động Marketing của công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản bao gồm:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá hiệu quả hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh; từ đó đưa ra các giải pháp giúp công ty hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác marketing.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động Marketing, hoạch định chiến lược Marketing và các vấn đề liên quan.
    2. Đánh giá hiệu quả hoạt động, hoạch định chiến lược Marketing; đồng thời xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động Marketing của công ty.
    3. Đề xuất các giải pháp hoạch định chiến lược marketing sản phẩm nội thất tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng và các công ty có nhu cầu sử dụng sản phẩm nội thất nhà bếp trên địa bàn thành phố Hải Phòng và khu vực miền Bắc.
  • Đơn vị khảo sát thực tế: Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh.
  • Nhãn hàng và dòng sản phẩm nghiên cứu: Một số dòng nội thất gia đình và nội thất văn phòng do công ty cung ứng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thị trường truyền thống tại Hải Phòng cùng các thị trường mới và thị trường tiềm năng tại các tỉnh lân cận nhằm mở rộng khả năng tiêu thụ sản phẩm.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các chiến lược và hoạt động marketing của công ty trong giai đoạn từ năm 2019 đến đầu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc nhóm nghiên cứu ứng dụng quản trị marketing cho một tình huống doanh nghiệp cụ thể (case study), kết hợp giữa hệ thống hóa lý luận, phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra sơ cấp.

Về khung lý thuyết và khái niệm, tác giả trích dẫn các quan điểm học thuật nền tảng:

  • Khái niệm Marketing: Dẫn chiếu định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985) về tiến trình hoạch định, thực hiện sự sáng tạo, xúc tiến và phân phối ý tưởng, hàng hóa, dịch vụ; định nghĩa của Philip Kotler về việc làm việc với thị trường nhằm thỏa mãn nhu cầu thông qua trao đổi; và quan điểm của Peter Drucker về việc thấu hiểu khách hàng để sản phẩm tự bán được.
  • Khái niệm Marketing-Mix: Lược sử thuật ngữ do Neil Borden đặt ra năm 1953, định nghĩa của Philip Kotler và TS. Nguyễn Thượng Thái; mô hình 4P (Product - Giá cả, Price - Giá cả, Place - Phân phối, Promotion - Xúc tiến hỗn hợp) của E. Jerome McCarthy (1960). Đồng thời, tác giả mở rộng mô hình 7P cho lĩnh vực dịch vụ gồm thêm 3 yếu tố: Con người (People), Quy trình (Process), Yếu tố hữu hình (Physical Evidence).
  • Quy trình nghiên cứu Marketing (Marketing Research): Chu trình 5 bước gồm: Bước 1 - Xác định vấn đề; Bước 2 - Lập kế hoạch nghiên cứu; Bước 3 - Thu thập thông tin; Bước 4 - Đúc kết thông tin và đề xuất ý tưởng; Bước 5 - Thực hiện hoạt động Marketing.
  • Chiến lược STP: Phân khúc thị trường (Segmentation); Xác định thị trường mục tiêu (Targeting - phân biệt giữa Marketing đại trà/Mass Marketing và Marketing cá nhân/Individuals Marketing); Định vị sản phẩm (Positioning - định vị theo thuộc tính, lợi ích/giá trị, đối tượng khách hàng hoặc định vị so sánh).
  • Phân tích môi trường Marketing: Môi trường vi mô dựa trên mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (các doanh nghiệp cạnh tranh trong nội bộ ngành, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế). Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, dân số, khoa học - kỹ thuật và tự nhiên.
  • Các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành đồ gỗ được trích dẫn: Chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council - chứng nhận nguồn gốc, xuất xứ gỗ) và chứng nhận COC (Certificate of Conformance - chứng nhận hành trình sản phẩm).
Yếu tố Marketing-Mix (4P & 3P) Cơ sở lý luận được tác giả hệ thống hóa
Sản phẩm (Product) Quản trị danh mục sản phẩm; 4 quyết định chủng loại (kéo dài/bổ sung, hiện đại hóa, làm nổi bật, thanh lọc); 4 cách đặt tên nhãn hiệu; bao bì 3 lớp; dịch vụ khách hàng (hướng dẫn, bảo trì, giao hàng, trả góp).
Giá cả (Price) 3 phương pháp định giá: dựa vào chi phí (chi phí cộng lãi, mark-up, lợi nhuận mục tiêu ROI/điểm hòa vốn), dựa vào cảm nhận khách hàng, dựa vào đối thủ; chiến lược giá hớt váng và thâm nhập; chiến thuật thay đổi giá.
Phân phối (Place) Thiết kế cấp độ kênh phân phối (kênh 0 cấp, 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp); quản trị kênh (tuyển chọn, khuyến khích, đánh giá); 3 chính sách phân phối (rộng rãi, chọn lọc, độc quyền).
Xúc tiến (Promotion) 5 công cụ xúc tiến hỗn hợp: quảng cáo, xúc tiến bán hàng, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp (catalog, telesales, gửi thư, tận nhà, phản hồi trực tiếp).
Dịch vụ mở rộng (3P) Con người (tác động của nhân viên và khách hàng); Quy trình (3 kiểu hệ thống cung ứng dịch vụ); Bằng chứng hữu hình (kiến trúc, bài trí nội thất, trang phục nhận diện).

Về phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tác giả thu thập và tổng hợp dữ liệu từ các giáo trình, tạp chí khoa học, báo cáo luận văn tốt nghiệp, luận văn thạc sĩ chuyên ngành; tài liệu báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, nhân sự và marketing giai đoạn 2019 - đầu năm 2022 do các phòng ban của Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh cung cấp; thông tin từ cổng thông tin và trang web chính thức của doanh nghiệp; các báo cáo ngành từ CSIL. Các dữ liệu này được phân tích, tổng hợp nhằm xây dựng cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khóa luận tiến hành khảo sát thực địa bằng bảng hỏi phỏng vấn trực tiếp đối với khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm nội thất của công ty. Dữ liệu khảo sát được sử dụng để suy rộng, đánh giá mức độ hài lòng và nhận diện thương hiệu của tổng thể khách hàng trên địa bàn.
  • Phương pháp đánh giá hiệu quả: Dựa trên hệ tiêu chí gồm doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng của khách hàng, mức độ hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, mức độ nhận diện thương hiệu, và mức tăng thị phần, doanh số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing trong doanh nghiệp

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về quản trị marketing và phối thức marketing-mix trong hoạt động kinh doanh:

  • Làm rõ bản chất của marketing như một tiến trình quản trị hướng theo khách hàng, lấy việc thỏa mãn nhu cầu thông qua trao đổi để đạt mục tiêu lợi nhuận. Phân tích 8 chức năng cốt lõi của marketing: phân tích môi trường và nghiên cứu marketing; mở rộng phạm vi hoạt động; phân tích người tiêu thụ; hoạch định sản phẩm; hoạch định phân phối; hoạch định xúc tiến; hoạch định giá; thực hiện kiểm soát và đánh giá marketing. Khẳng định vai trò của marketing là cầu nối điều phối giữa tổ chức với thị trường bên ngoài.
  • Trình bày tiến trình nghiên cứu marketing gồm 5 bước chủ đạo; phân tích chiến lược phân đoạn thị trường (Segmentation), lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và định vị sản phẩm (Positioning) dựa trên thuộc tính, giá trị, đối tượng hoặc so sánh trực tiếp.
  • Phân tích chi tiết 4 thành phần trong Marketing-Mix:
    • Chính sách sản phẩm: Khái niệm sản phẩm, quản lý danh mục và chủng loại sản phẩm thông qua 4 quyết định (kéo dài/bổ sung, hiện đại hóa, làm nổi bật, thanh lọc). Quyết định nhãn hiệu với 4 cách đặt tên (tên nhãn hiệu đồng nhất của công ty, tên nhãn hiệu tập thể theo dòng, tên kết hợp giữa thương hiệu công ty với tên riêng, và tên nhãn hiệu riêng biệt). Cấu trúc bao bì 3 lớp và các dịch vụ hỗ trợ khách hàng như hướng dẫn sử dụng, bảo hành, bảo trì, giao hàng, bán trả góp.
    • Chính sách giá: Trình bày 3 nhóm phương pháp định giá gồm định giá theo chi phí (phương pháp chi phí cộng lãi dự kiến, phương pháp tỷ lệ cộng thêm mark-up, phương pháp lợi nhuận mục tiêu ROI kết hợp phân tích hòa vốn), định giá theo cảm nhận giá trị của khách hàng và định giá theo đối thủ cạnh tranh. Làm rõ hai chiến lược định giá cho sản phẩm mới là chiến lược "hớt váng" và chiến lược "thâm nhập", cùng các chiến thuật điều chỉnh giá (giá hai phần, giá trọn gói, giá theo địa lý, giá khuyến mại).
    • Chính sách phân phối: Phân loại kênh phân phối từ kênh 0 cấp (trực tiếp) đến các kênh gián tiếp 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp. Trình bày quy trình quản trị kênh thông qua tuyển chọn thành viên, khuyến khích hợp tác và định kỳ kiểm tra, đánh giá thành viên kênh. So sánh 3 chiến lược phân phối: phân phối rộng rãi, phân phối có chọn lọc và phân phối độc quyền.
    • Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Khái quát các công cụ quảng cáo, quan hệ công chúng (PR - thông qua hội nghị khách hàng, hội nghị trung gian, tiếp xúc truyền thông), bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp (catalog, thư tín, telesales, marketing tận nhà, quảng cáo có hồi đáp dạng dài long-form và dạng ngắn short-form), và các bước triển khai chương trình xúc tiến bán hàng.
    • Phối thức bổ sung cho dịch vụ (3P): Khái quát vai trò của nhân tố con người (nhân viên tiếp xúc và tương tác khách hàng), cấu trúc quy trình dịch vụ (hệ thống kiểu 1, kiểu 2, kiểu 3) và các bằng chứng hữu hình (kiến trúc, nội thất, đồng phục).
  • Hệ thống hóa các tiêu chí định lượng và định tính đánh giá hiệu quả Marketing-Mix gồm: doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng của khách hàng, hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, mức độ nhận diện thương hiệu, mức tăng trưởng doanh số và thị phần.
  • Phân tích các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động marketing: Môi trường vi mô theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ tiềm ẩn, áp lực từ khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế). Môi trường vĩ mô gồm chính trị - pháp luật (tác động từ các văn bản luật như Hiến pháp, Luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Hợp tác xã, Pháp lệnh giá, Pháp lệnh quảng cáo, Pháp lệnh bảo vệ người tiêu dùng), kinh tế (GDP, lạm phát, việc làm, thu nhập), và văn hóa - xã hội (lối sống, giá trị truyền thống, quan niệm thẩm mỹ hài hòa kiểu dáng và màu sắc của người Việt).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh

Chương 2 phản ánh tình hình hoạt động thực tế của doanh nghiệp dựa trên số liệu thu thập giai đoạn 2019 - đầu năm 2022:

  • Khái quát về doanh nghiệp: Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh với hơn 10 năm hoạt động tại Hải Phòng; cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý điều hành; chức năng, nhiệm vụ sản xuất kinh doanh các sản phẩm đồ gỗ nội thất; đặc điểm quy trình công nghệ chế biến và sản xuất sản phẩm gỗ.
  • Tình hình sản xuất kinh doanh và đặc điểm thị trường:
    • Phân tích một số chỉ tiêu kết quả sản xuất kinh doanh chủ yếu của công ty trong 3 năm (2019, 2020, 2021 và đầu năm 2022) về doanh thu, chi phí, nhân lực và nguồn lực đầu tư cho hoạt động bán hàng.
    • Đánh giá đặc điểm ngành hàng nội thất gỗ: Yêu cầu về nguyên liệu hợp pháp có chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ FSC và hành trình sản phẩm COC; xu hướng thị hiếu khách hàng chuyển sang sử dụng sản phẩm nội địa phân khúc trung bình.
    • Xác định thị trường trọng điểm: Khách hàng mua sắm đồ gỗ gia đình, đồ gỗ văn phòng và các đối tác doanh nghiệp có nhu cầu lắp đặt nội thất nhà bếp tại Hải Phòng và các vùng lân cận.
  • Phân tích tác động của các nhân tố môi trường đến công ty: Tác động của chính sách kinh tế vĩ mô thời kỳ phục hồi sau dịch bệnh; sự cạnh tranh từ các thương hiệu lớn như chuỗi UMA, Phố Xinh, Nhà Xinh; áp lực thương lượng từ các nhà cung ứng gỗ nguyên liệu và sự xuất hiện của các vật liệu nội thất thay thế.
  • Đánh giá thực trạng triển khai chiến lược Marketing-Mix (4P):
    • Sản phẩm: Đánh giá cơ cấu chủng loại nội thất gia đình, văn phòng và nhà bếp; việc quản lý mẫu mã, chất lượng và dịch vụ bảo trì, giao hàng đi kèm.
    • Giá cả: Cách thức áp dụng định giá dựa trên chi phí sản xuất và việc điều chỉnh giá cạnh tranh tại thị trường địa phương.
    • Phân phối: Tổ chức hệ thống cửa hàng trưng bày kiêm điểm bán lẻ tại Hải Phòng; đánh giá độ bao phủ kênh bán hàng trực tiếp và các mắt xích trung gian.
    • Xúc tiến: Tình hình áp dụng các hình thức quảng bá, bán hàng trực tiếp, sử dụng tài liệu giới thiệu sản phẩm và các chính sách khuyến mại.
  • Tổng hợp đánh giá hiệu quả Marketing-Mix: Phân tích kết quả đạt được về mặt nhận diện và doanh thu, chỉ ra các hạn chế trong việc phân bổ chi phí, mức độ nhận diện thương hiệu chưa cao ngoài khu vực truyền thống, và hoạt động tiếp thị chưa được tổ chức đồng bộ.

Chương 3: Đánh giá thực trạng và kiến nghị định hướng giải quyết các vấn đề đặt ra cho Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh

Chương 3 tổng kết các phát hiện nghiên cứu và đề xuất phương hướng hoàn thiện:

  • Đánh giá tổng quát thực trạng: Phân tích ưu điểm trong việc duy trì thị phần truyền thống hơn 10 năm tại Hải Phòng; chỉ rõ những điểm nghẽn khiến hoạt động marketing chưa đạt hiệu quả tối ưu trước sự thâm nhập của nhiều đối thủ cạnh tranh mới có tiềm lực.
  • Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
    • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Rà soát danh mục, hiện đại hóa kiểu dáng nội thất gỗ phù hợp với thị hiếu thẩm mỹ người Việt; đảm bảo tiêu chuẩn nguồn gốc gỗ (FSC, COC); nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hành và hậu mãi.
    • Tối ưu hóa chính sách giá: Kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định giá theo chi phí với việc đánh giá mức độ chấp nhận của khách hàng; áp dụng chính sách giá theo gói cho các dự án nội thất nhà bếp và văn phòng.
    • Nâng cấp mạng lưới phân phối: Cải thiện cách bài trí điểm trưng bày; nghiên cứu mở rộng kênh phân phối có chọn lọc sang các địa bàn lân cận tiềm năng tại miền Bắc.
    • Tăng cường hoạt động xúc tiến hỗn hợp: Thiết kế các chương trình xúc tiến bán hàng theo thời điểm; tăng cường quan hệ khách hàng và đào tạo kỹ năng tư vấn cho lực lượng bán hàng cá nhân nhằm củng cố mức độ nhận diện thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả chính, khóa luận đã phản ánh các dữ kiện thực tế của ngành và doanh nghiệp:

  • Ghi nhận xu hướng tăng trưởng của thị trường nội thất châu Á (chiếm 15% theo báo cáo CSIL 2020) và sự chuyển dịch tỷ trọng sản phẩm nội thất của các doanh nghiệp nội địa tại Việt Nam từ mức 20% lên trên 50%, từng bước chiếm lĩnh ưu thế trước hàng ngoại nhập.
  • Phản ánh được thực trạng tổ chức sản xuất kinh doanh và công tác marketing của Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh - một doanh nghiệp vừa và nhỏ có thâm niên hơn 10 năm tại thị trường Hải Phòng - trong khung thời gian từ năm 2019 đến đầu năm 2022.
  • Thực hiện việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban nội bộ kết hợp với điều tra sơ cấp thông qua bảng hỏi khách hàng, cung cấp căn cứ thực chứng để đánh giá mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng đối với sản phẩm gỗ nội thất của công ty.

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đã đề xuất:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện hoạch định chiến lược Marketing-Mix (4P) phù hợp với năng lực tài chính và nguồn nhân lực của công ty, tập trung vào các dòng hàng chủ đạo gồm nội thất nhà bếp, nội thất gia đình và nội thất văn phòng.
  • Kiến nghị phương hướng khai thác thị trường mới bên cạnh thị trường truyền thống Hải Phòng, hướng tới các tỉnh lân cận tại khu vực phía Bắc.

Về mặt đóng góp học thuật và ứng dụng, tác giả tự nêu:

  • Khóa luận hệ thống hóa một cách chi tiết cơ sở lý luận về quản trị marketing và marketing-mix từ các tài liệu kinh điển (Kotler, McCarthy, AMA) đến giáo trình trong nước, cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng cho việc phân tích doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ.
  • Kết hợp lý thuyết phân tích môi trường vĩ mô và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter vào đánh giá một ngành hàng cụ thể tại thị trường địa phương, tạo cơ sở thực tế cho việc ra quyết định điều chỉnh chính sách bán hàng của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn dựa trên phạm vi công bố trong văn bản:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2019 đến đầu năm 2022. Các biến động kinh tế và sự dịch chuyển thị hiếu tiêu dùng đồ gỗ nội thất sau giai đoạn này chưa được cập nhật trong bài nghiên cứu.
  • Không gian khảo sát dữ liệu sơ cấp chỉ giới hạn ở nhóm khách hàng sử dụng sản phẩm nội thất (đặc biệt là nội thất nhà bếp) của công ty trên địa bàn thành phố Hải Phòng và các vùng lân cận, chưa mở rộng quy mô mẫu đại diện cho toàn bộ thị trường miền Bắc.
  • Bản toàn văn tập trung công bố chi tiết cơ sở lý luận tại Chương 1 và cấu trúc đề cương tổng thể của Chương 2 và Chương 3; các bảng biểu số liệu kế toán chi tiết và các phân tích thống kê chuyên sâu từ phiếu điều tra được lưu trữ trong hồ sơ nội bộ của doanh nghiệp và hồ sơ lưu chiểu của nhà trường.

Về hướng mở rộng nghiên cứu, các đề tài tiếp theo có thể:

  • Mở rộng phạm vi điều tra khách hàng sang các tỉnh, thành phố công nghiệp lân cận tại miền Bắc để so sánh sự khác biệt về hành vi tiêu dùng đồ gỗ nội thất.
  • Bổ sung việc đánh giá tác động của các kênh truyền thông kỹ thuật số và thương mại điện tử chuyên ngành nội thất trong phối thức marketing-mix giai đoạn sau năm 2022.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Thương mại đang thực hiện khóa luận hoặc chuyên đề tốt nghiệp về đánh giá hoạt động marketing tại doanh nghiệp sản xuất - thương mại vừa và nhỏ.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng cần tham khảo cách thức triển khai đề cương nghiên cứu kết hợp giữa mô hình Marketing-Mix (4P/7P), mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và quy trình nghiên cứu thị trường 5 bước.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp kinh doanh đồ gỗ nội thất quy mô địa phương có thể tham khảo khung phân tích các nhân tố môi trường pháp lý (FSC, COC, các văn bản luật thương mại), môi trường cạnh tranh và hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả marketing tại thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu hoạt động Marketing tại doanh nghiệp nào và do ai thực hiện?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh, do sinh viên Nguyễn Tiến Đạt (lớp QT2201M, ngành Marketing, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Nam Phương vào năm 2022.

2. Tác giả sử dụng những mô hình lý thuyết chính nào để làm khung phân tích?
Tác giả sử dụng mô hình Marketing-Mix 4P của E. Jerome McCarthy (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến hỗn hợp), mở rộng thêm 3P dịch vụ của Booms & Bitner (con người, quy trình, yếu tố hữu hình), mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và quy trình nghiên cứu thị trường 5 bước chuẩn hóa.

3. Báo cáo CSIL được tác giả trích dẫn đưa ra số liệu gì về triển vọng thị trường đồ gỗ nội thất?
Theo báo cáo năm 2020 của CSIL (Trung tâm nghiên cứu các ngành công nghiệp) được trích dẫn trong phần mở đầu, triển vọng thị trường đồ gỗ nội thất ở khu vực châu Á chiếm tỷ trọng 15% và được dự báo tiếp tục tăng trưởng trong năm 2021.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu cụ thể nào?
Tác giả kết hợp hai phương pháp: thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu khoa học, website chuyên ngành và báo cáo nội bộ giai đoạn 2019 - đầu năm 2022 của công ty; đồng thời thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra, phỏng vấn bằng bảng hỏi đối với khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm của Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh.

5. Các chứng chỉ ngành gỗ nào được tác giả đề cập trong danh mục viết tắt của văn bản?
Văn bản nêu rõ hai chứng nhận chuyên ngành đồ gỗ gồm: chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council - chứng nhận về nguồn gốc, xuất xứ gỗ) và chứng nhận COC (Certificate of Conformance - chứng nhận về hành trình sản phẩm).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tiến Đạt đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị marketing và phối thức Marketing-Mix trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh hàng hóa. Đề tài tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh cùng các nhân tố môi trường tác động đến Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Nội thất Hưng Thịnh tại Hải Phòng trong giai đoạn 2019 - 2022. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp nội bộ và khảo sát sơ cấp khách hàng, công trình đã đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng nhằm hoàn thiện công tác marketing, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường nội thất gỗ.