Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế Việt Nam với mức đóng góp khoảng 15% vào GDP trong giai đoạn 2013–2017 và giữ vị trí thứ hai về kim ngạch xuất khẩu cả nước. Năm 2017, toàn ngành đạt 26,04 tỷ USD giá trị xuất khẩu (chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia), tạo việc làm cho hơn 2,5 triệu lao động trực tiếp và hơn 2 triệu lao động gián tiếp. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, dệt may mang lại gần 640 triệu USD kim ngạch xuất khẩu (chiếm 80% kim ngạch toàn tỉnh) và giải quyết việc làm cho hơn 24.000 lao động. Trong đó, Công ty Cổ phần Dệt May Huế (Huegatex) đóng góp gần 84 triệu USD kim ngạch xuất khẩu, đạt doanh thu 1.672 tỷ đồng, lợi nhuận 56 tỷ đồng và duy trì việc làm cho hơn 4.000 công nhân.
Tuy nhiên, ngành dệt may Việt Nam nói chung và Huegatex nói riêng đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia như Bangladesh, Campuchia, Lào, Sri Lanka, Myanmar, cùng với những biến động chính sách thương mại quốc tế và áp lực từ cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Quản trị rủi ro đơn hàng tại nhiều doanh nghiệp dệt may vẫn chưa được chú trọng đúng mức, dễ dẫn đến tổn thất tài chính, giao hàng trễ hạn hoặc mất hợp đồng. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Phân tích rủi ro trong quá trình quản lý đơn hàng của bộ phận Kế hoạch - Xuất nhập khẩu may tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế" được tác giả Nguyễn Gia Bảo thực hiện nhằm nhận diện, đánh giá và đề xuất giải pháp kiểm soát rủi ro trong quản lý đơn hàng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý đơn hàng ngành dệt may cùng các rủi ro trong thực hiện hợp đồng kinh doanh xuất khẩu.
- Xác định các loại rủi ro và phân tích nguyên nhân gây ra rủi ro trong từng mắt xích của quy trình quản lý đơn hàng tại doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm hạn chế rủi ro cho bộ phận Kế hoạch - Xuất nhập khẩu may thuộc Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến rủi ro cùng công tác quản trị rủi ro trong quá trình quản lý đơn hàng tại bộ phận Kế hoạch – Xuất nhập khẩu may, Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động nhận diện, phân tích nguyên nhân và kiểm soát rủi ro trong quy trình quản lý đơn hàng dệt may.
- Phạm vi không gian: Bộ phận Kế hoạch – Xuất nhập khẩu may thuộc Công ty Cổ phần Dệt May Huế (122 Dương Thiệu Tước, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015–2018; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát thực tế từ ngày 01/10/2018 đến ngày 31/12/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai trường phái nghiên cứu rủi ro:
- Trường phái truyền thống: Xem rủi ro là sự bất trắc ngoài tầm kiểm soát, gắn liền với mất mát, thiệt hại và không thể đo lường trước (trích dẫn quan điểm của Nguyễn Hữu Thân, Douglas Hubbard).
- Trường phái hiện đại: Định nghĩa rủi ro là sự biến động tiềm ẩn ở kết quả, có thể đo lường bằng xác suất toán học, bao gồm cả nguy cơ tiêu cực lẫn cơ hội sinh lời (trích dẫn William & Michael Smith, Frank Knight, Irving Pfeffer).
- Hệ thống phân loại rủi ro: Phân loại theo kết quả (rủi ro thuần túy, rủi ro suy đoán/đầu cơ), theo khả năng phân tán (rủi ro có thể phân tán, không thể phân tán, rủi ro riêng biệt, rủi ro thị trường) và theo nguồn phát sinh (tự nhiên, văn hóa, xã hội, chính trị - pháp lý, kinh tế, công nghệ - kỹ thuật - thông tin, hoạt động nội bộ).
- Lý thuyết quản trị rủi ro và chi phí rủi ro: Tổng hợp các cấu phần chi phí (chi phí tổn thất ước tính, chi phí ngăn ngừa, chi phí bồi thường, chi phí chia sẻ/bảo hiểm và chi phí vận hành quản trị) cùng các góc độ tiếp cận quản trị rủi ro theo Đoàn Thị Hồng Vân (2009) và Nguyễn Thị Quy (2006).
- Đặc thù quản lý đơn hàng dệt may: Phân tích các mô hình quản lý (trực tuyến, chức năng, sản phẩm, địa lý) và hai đặc tính cốt lõi của đơn hàng may mặc là tính thích nghi - thay đổi (theo xu hướng thời trang, mùa vụ) và tính phụ thuộc (phụ thuộc vào chỉ định nguyên phụ liệu của khách hàng, phụ thuộc phương thức gia công).
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm quy trình 5 bước khép kín: Nhận diện rủi ro $\rightarrow$ Đánh giá rủi ro $\rightarrow$ Phân loại rủi ro $\rightarrow$ Xác định nguyên nhân $\rightarrow$ Đề xuất phương án cải thiện.
| Giai đoạn nghiên cứu |
Phương pháp thực hiện |
Quy mô mẫu ($n$) và đối tượng |
Mục đích |
| Nghiên cứu sơ bộ |
Định tính, quan sát trực tiếp và gián tiếp |
$n = 7$ (1 Trưởng phòng, 2 Phó phòng, 4 Trưởng nhóm/nhân viên cấp cao) |
Nhận diện danh mục rủi ro đặc thù, hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng hỏi. |
| Nghiên cứu chính thức |
Định lượng, khảo sát bằng bảng hỏi |
$n = 24$ (Toàn bộ cán bộ quản lý và nhân viên bộ phận KH-XNK may) |
Thu thập dữ liệu đánh giá mức độ nghiêm trọng, tần suất rủi ro và nguyên nhân phát sinh. |
Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, tài liệu lưu trữ nội bộ của Huegatex giai đoạn 2015–2018, số liệu từ Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) và Tổng cục Hải quan. Công cụ xử lý và phân tích số liệu thống kê mô tả được thực hiện qua phần mềm SPSS và Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về rủi ro trong quản lý đơn hàng ngành dệt may trong doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ bản chất của rủi ro, phân loại chi phí rủi ro và vai trò của quản trị rủi ro trong việc bảo toàn vốn, ổn định hoạt động xuất khẩu. Tác giả phân tích cụ thể 5 giai đoạn phát sinh rủi ro trong chuỗi quản lý đơn hàng dệt may:
- Giai đoạn ký kết đơn hàng: Sai sót hợp đồng, chuẩn bị thương thuyết không chu đáo, bất đồng điều khoản, sai lệch thông tin kỹ thuật do rào cản ngoại ngữ.
- Giai đoạn lập kế hoạch sản xuất: Kế hoạch sai sót, không đáp ứng định mức kỹ thuật, khách hàng thay đổi lịch đột ngột, tiến độ chuẩn bị bị trì trệ.
- Giai đoạn cung ứng nguyên phụ liệu: Đặt sai chủng loại/số lượng, nguyên phụ liệu nhập kho không đạt tiêu chuẩn kiểm định, thiếu hụt nguyên liệu lên chuyền, hỏng hóc trong lưu kho.
- Giai đoạn điều độ sản xuất: Sai sót phiếu giao nhiệm vụ, chuyền may không kịp tiến độ, lỗi quy cách đóng gói, trễ lịch xuất hàng lên tàu.
- Giai đoạn giao hàng và thu tiền: Sự cố vận chuyển nội địa/quốc tế, giao hàng trễ hạn, khách hàng chậm thanh toán hoặc nợ xấu khó đòi.
Cuối chương, tác giả đưa vào bài học thực tiễn từ Công ty Scavi Huế (năm 2016) liên quan đến sự cố đóng gói sai quy cách bao bì (ngược bao J-Board, dán sai nhãn EPC) của 3 đơn hàng (X106531, X107014, X107012) với tổng số lượng 84.165 sản phẩm xuất cho khách hàng HBI, dẫn đến chi phí đền bù lớn và tổn hại uy tín; cùng các sự cố may sai nhãn logo đơn hàng Merkava (mã GSS-LT02) và hỏng bán thành phẩm khi cắt (mã GSS-ST03).
Chương 2: Phân tích rủi ro trong quá trình quản lý đơn hàng của bộ phận Kế hoạch - Xuất nhập khẩu may tại công ty Cổ phần Dệt may Huế
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực vận hành, cơ cấu tổ chức và quy trình tác nghiệp đơn hàng tại Huegatex:
- Đặc điểm doanh nghiệp: Doanh nghiệp trực thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), sở hữu hệ thống quản lý đạt chứng nhận ISO 9001:2015, SA-8000, WRAP và CT-PAT. Phương thức sản xuất kết hợp giữa hàng mang thương hiệu nội địa và gia công xuất khẩu, trong đó tỷ lệ đơn hàng FOB chiếm 40%.
- Tình hình nhân sự và lao động: Tổng lao động năm 2017 là 3.936 người (nữ chiếm 69,92%; lao động trực tiếp chiếm 89,81%; lao động chưa qua đào tạo chiếm khoảng 85%). Bộ phận Kế hoạch - Xuất nhập khẩu may có 24 nhân sự (1 Trưởng phòng, 2 Phó phòng, 4 Trưởng nhóm, 17 nhân viên), 100% đạt trình độ cử nhân đại học trở lên, trong đó có 4 thạc sĩ (chiếm 16,7%), 50% nhân sự có thâm niên dưới 5 năm.
| Chỉ tiêu kinh doanh (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1.480.822 |
1.478.313 |
1.653.863 |
| Giá vốn hàng bán |
1.309.807 |
1.341.165 |
1.508.276 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
171.015 |
137.148 |
145.588 |
| Chi phí bán hàng |
51.545 |
52.198 |
55.374 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
53.209 |
26.851 |
39.823 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
56.311 |
49.472 |
46.493 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
56.709 |
52.626 |
50.387 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
44.064 |
42.778 |
40.602 |
Tác giả mô tả chi tiết quy trình 5 bước quản lý đơn hàng thực tế của bộ phận trên hệ thống phần mềm quản lý Bravo:
- Bước 1: Tiếp nhận tài liệu và kiểm tra thông tin đơn hàng: Chuyên viên Marketing chuyển giao tài liệu gồm Xác nhận đơn hàng (BC), Tài liệu kỹ thuật (PDM), Mẫu thiết kế CAD, Bảng tính giá thành cho chuyên viên Cung ứng và Điều độ. Đối chiếu Đơn đặt hàng (PO#) với BC trên phần mềm Bravo.
- Bước 2: Chuẩn bị nguyên phụ liệu sản xuất: Lập thông báo định mức qua Phòng Quản lý chất lượng; chuyên viên Cung ứng gửi mail nhận Hóa đơn sơ khởi (PI) trong 7 ngày, mở LC hoặc chuyển tiền TT; phân loại nguyên phụ liệu FOB nhập khẩu, FOB nội địa hoặc hàng gia công CMT; kiểm tra mẫu vải may thử (đơn hàng Dillard), mẫu PP, nhãn ép nhiệt heatseal (gửi 0,5 yard vải kiểm tra), nhãn treo hangtag chuẩn UPF; quản lý gia công ngoài (in, thêu, giặt).
- Bước 3: Theo dõi tình hình thực hiện đơn hàng: Theo dõi mẫu knit down, labdip, dải màu, PP, mẫu đối chuẩn bị sản xuất, mẫu quảng cáo (AD), kiểm soát năng suất chuyền may hàng ngày đối chiếu kế hoạch.
- Bước 4: Chuẩn bị giao hàng: Lập Packing List, đặt chỗ vận chuyển (booking tàu/máy bay trước 14 ngày đối với hàng FOB, trước 21 ngày đối với hàng gia công xuất khẩu), đăng ký kiểm tra chất lượng sản phẩm xuất xưởng vào thứ Năm hàng tuần.
- Bước 5: Giao hàng: Điều phối xe container, xác định và khai báo khối lượng toàn bộ container chứa hàng (VGM - Verified Gross Mass) cho hãng tàu, thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu.
Từ quy trình trên, tác giả nhận diện hệ thống nguyên nhân khách quan (thiên tai, biến động tỷ giá, thủ tục hải quan thay đổi) và nguyên nhân chủ quan (năng lực đàm phán, lỗi thao tác dữ liệu trên phần mềm Bravo, sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa phòng KH-XNK và các nhà máy may 1, 2, 3).
Chương 3: Giải pháp hạn chế rủi ro trong quá trình quản lý đơn hàng của bộ phận Kế hoạch - Xuất nhập khẩu may tại Cổ phần Dệt may Huế
Chương 3 xây dựng hệ thống biện pháp xử lý rủi ro chia theo hai nhóm:
- Nhóm giải pháp đối với nguyên nhân chung: Nâng cao năng lực dự báo biến động thị trường và tỷ giá hối đoái; tăng cường đào tạo chuyên môn ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng quản lý hợp đồng cho đội ngũ nhân viên; chuẩn hóa quy trình phân quyền, chia sẻ dữ liệu trên hệ thống phần mềm Bravo.
- Nhóm giải pháp đối với nguyên nhân đặc thù theo 5 công đoạn:
- Giao dịch và tìm kiếm đơn hàng: Xây dựng danh mục kiểm tra (checklist) chi tiết đối chiếu các điều khoản hợp đồng ngoại thương; thẩm định năng lực pháp lý và tài chính của đối tác mới trước khi ký kết.
- Xây dựng kế hoạch sản xuất: Nâng cao độ chính xác khi tính toán định mức kinh tế kỹ thuật; phối hợp chặt chẽ với Phòng Điều hành may để tính toán dung sai năng suất chuyền.
- Cung ứng nguyên phụ liệu: Rút ngắn thời gian kiểm tra PI; kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn kỹ thuật nguyên phụ liệu nhập kho (nhãn heatseal, chỉ số UPF vải); lập kho dự phòng cho phụ liệu dùng chung.
- Điều độ sản xuất: Tăng cường giám sát trực tiếp tại xưởng may, kiểm tra chéo phiếu giao nhiệm vụ sản xuất; kiểm soát nghiêm ngặt quy cách đóng gói bao bì theo tiêu chuẩn khách hàng.
- Giao hàng và theo dõi công nợ: Đặt booking vận chuyển đúng hạn định mức (14 ngày đối với FOB, 21 ngày đối với gia công); áp dụng phương thức thanh toán an toàn (L/C không hủy ngang), theo dõi sát lịch trình container và hạn nợ để kịp thời thu hồi vốn.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu thực trạng: Khóa luận phản ánh chi tiết thực trạng tài chính và lao động của Huegatex giai đoạn 2015–2017. Doanh thu thuần tăng từ 1.480,8 tỷ đồng (2015) lên 1.653,8 tỷ đồng (2017), trong khi lợi nhuận sau thuế có xu hướng giảm nhẹ từ 44,06 tỷ đồng xuống 40,60 tỷ đồng do áp lực chi phí nguyên liệu và bán hàng.
- Chuẩn hóa quy trình vận hành: Sơ đồ hóa toàn bộ 5 bước tác nghiệp của chuyên viên Cung ứng, chuyên viên Điều độ và chuyên viên Xuất nhập khẩu trong mối liên kết với phần mềm quản lý Bravo và các phòng ban liên quan (Phòng Điều hành may, Phòng Quản lý chất lượng, các nhà máy dệt nhuộm, may 1, 2, 3).
- Bộ giải pháp có tính ứng dụng cao: Đề xuất các giải pháp kiểm soát rủi ro chi tiết gắn liền với các mốc thời gian quy định nội bộ (hạn 24 giờ nhận xác nhận đơn, hạn 7 ngày nhận PI, đặt booking trước 14–21 ngày, đăng ký kiểm hàng thứ Năm hàng tuần), giúp doanh nghiệp hạn chế tối đa chi phí tổn thất do phát sinh sai sót kỹ thuật hoặc giao hàng trễ hạn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát định lượng còn giới hạn ($n = 24$), tập trung duy nhất vào nhân sự của bộ phận Kế hoạch - Xuất nhập khẩu may tại Huegatex. Phạm vi phân tích số liệu tài chính dừng lại ở giai đoạn 2015–2017 và số liệu khảo sát thực tế trong quý IV năm 2018.
- Hướng mở rộng: Mở rộng khảo sát sang các bộ phận liên quan trực tiếp như Phòng Quản lý chất lượng, Phòng Điều hành may, Phân xưởng cắt và các nhà máy may thành viên; đồng thời nghiên cứu so sánh mô hình quản trị rủi ro đơn hàng giữa các doanh nghiệp dệt may quy mô lớn khác trong khu vực miền Trung.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Ngoại thương và Logistics - Quản lý Chuỗi cung ứng. Phần đáng giá nhất để tham khảo là bản mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp đơn hàng FOB/Gia công xuất khẩu (Chương 2) gắn liền với hệ thống biểu mẫu nghiệp vụ thực tế (BC, PDM, CAD, PO#, PI, PP sample, VGM, L/C, TT) và cách thức vận hành công việc trên phần mềm quản lý đơn hàng chuyên ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát bao nhiêu và đối tượng là ai?
Nghiên cứu sử dụng mẫu định tính sơ bộ $n = 7$ (gồm 1 trưởng phòng, 2 phó phòng, 4 trưởng nhóm/nhân viên cấp cao) để nhận diện rủi ro và thiết kế bảng hỏi; sau đó khảo sát định lượng chính thức trên toàn bộ $n = 24$ cán bộ quản lý và nhân viên của bộ phận Kế hoạch - Xuất nhập khẩu may tại Huegatex.
2. Tỷ lệ đơn hàng FOB và cơ cấu lao động tại Huegatex năm 2017 có đặc điểm gì?
Năm 2017, tỷ lệ đơn hàng FOB của công ty đạt 40%. Tổng lao động là 3.936 người, trong đó lao động nữ chiếm 69,92% (2.752 người), lao động trực tiếp sản xuất chiếm 89,81% (3.535 người) và lao động chưa qua đào tạo chiếm khoảng 85%.
3. Phần mềm nào được sử dụng để quản lý thông tin đơn hàng tại Công ty Dệt May Huế?
Doanh nghiệp sử dụng phần mềm quản lý hệ thống Bravo để nhập chi tiết đơn đặt hàng bán, lập mã vật tư thành phẩm, theo dõi định mức nguyên phụ liệu, lập phiếu giao nhiệm vụ và quản lý tiến độ sản xuất đơn hàng.
4. Quy định về thời gian đặt chỗ vận chuyển (booking) cho các đơn hàng xuất khẩu tại công ty như thế nào?
Chuyên viên Điều độ phải tiến hành đặt chỗ hãng tàu hoặc máy bay trước 14 ngày đối với đơn hàng FOB và trước 21 ngày đối với đơn hàng gia công xuất khẩu so với ngày giao hàng trong kế hoạch.
5. Bài học thực tiễn từ sự cố đóng gói của Công ty Scavi Huế được tác giả dẫn chứng là gì?
Đó là sự cố đóng gói sai quy cách bao bì (ngược bao J-Board dẫn đến dán sai nhãn EPC) tại đơn hàng khách HBI gồm 3 mã hàng X106531, X107014, X107012 với tổng số 84.165 sản phẩm xuất khẩu, buộc doanh nghiệp phải chịu toàn bộ chi phí vận chuyển nguyên phụ liệu thay thế và thuê nhân công đóng gói lại.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Gia Bảo đã phân tích có hệ thống các rủi ro trong quản lý đơn hàng xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế, từ khâu giao dịch, lập kế hoạch, cung ứng nguyên phụ liệu cho đến điều độ sản xuất và giao hàng. Dựa trên việc kết hợp khảo sát chuyên gia ($n=7$) và điều tra nhân sự nội bộ ($n=24$), tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn tác nghiệp trên phần mềm Bravo và sự phối hợp giữa các phòng ban. Các giải pháp đề xuất bám sát thực tiễn vận hành của doanh nghiệp dệt may, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể trong việc giảm thiểu tổn thất và nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi đơn hàng xuất khẩu.