Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch và dịch vụ lưu trú tại Việt Nam đang từng bước phục hồi sau những tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19. Tại Thành phố Hồ Chí Minh – một trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch trọng điểm phía Nam, sự cạnh tranh giữa các cơ sở lưu trú ngày càng trở nên gay gắt. Theo số liệu của CBRE Việt Nam được tác giả trích dẫn trong văn bản, giai đoạn đại dịch đã làm suy giảm đáng kể hoạt động kinh doanh khách sạn: doanh thu trên mỗi phòng có sẵn (RevPAR) trong nửa đầu năm 2020 giảm khoảng 56% tại Hà Nội, 64% tại Thành phố Hồ Chí Minh và giảm 55% trên quy mô toàn quốc so với cùng kỳ năm 2019; thu nhập từ du lịch quý 1/2020 chỉ đạt 7,8 nghìn tỷ đồng, giảm 27,8%.

Tình trạng giãn cách xã hội kéo dài khiến công suất buồng phòng giảm mạnh, nhiều trang thiết bị tại các khách sạn không được vận hành thường xuyên dẫn đến sự xuống cấp cơ học và kỹ thuật. Tại Khách sạn Royal (Kim Đô) Hotel – một khách sạn tiêu chuẩn 4 sao tọa lạc tại số 133 Nguyễn Huệ, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh, thực tế ghi nhận nhiều hư hỏng phát sinh: hệ thống điều hòa rỉ nước, màn hình tivi xuất hiện vệt sọc, điều khiển từ xa hư hỏng, thiết bị vệ sinh bị rò rỉ hoặc ố vàng, bồn tắm trầy xước, cơ sở vật chất phòng ngủ không đồng bộ. Xuất phát từ thực tế vận hành đó, đề tài nghiên cứu được xác lập nhằm đưa ra các giải pháp cải thiện điều kiện tiện nghi cho bộ phận buồng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung chính:

  1. Đánh giá thực trạng cơ sở vật chất kỹ thuật bộ phận buồng tại Khách sạn Royal (Kim Đô) Hotel.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cơ sở vật chất buồng tại khách sạn.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật bộ phận buồng tại Khách sạn Royal (Kim Đô) Hotel.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở vật chất kỹ thuật bộ phận buồng phòng tại Khách sạn Royal (Kim Đô) Hotel.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận buồng (Housekeeping) tại Khách sạn Royal (Kim Đô) Hotel, địa chỉ 133 Nguyễn Huệ, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên các văn bản tiêu chuẩn và tài liệu chuyên ngành khách sạn:

  • Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 4391:2009 về Khách sạn – Xếp hạng, xác định khái niệm khách sạn là cơ sở lưu trú du lịch có tối thiểu 10 buồng ngủ, bảo đảm chất lượng về cơ sở vật chất, trang thiết bị và dịch vụ phục vụ khách.
  • Giáo trình "Giải thích thuật ngữ du lịch và khách sạn" của PGS.TS. Nguyễn Văn Mạnh và ThS. Hoàng Thị Lan Hương (2004), làm rõ khái niệm về khách sạn, bộ phận buồng (Housekeeping), cơ cấu tổ chức và các chức danh chuyên môn (nhân viên buồng phòng, nhân viên giặt ủi, nhân viên văn phòng buồng).
  • Khung lý thuyết về cơ sở vật chất kỹ thuật buồng phòng: phân loại trang thiết bị phòng ngủ (đồ gỗ, đồ vải, đồ điện, đồ sành sứ - thủy tinh), trang thiết bị phòng vệ sinh, trang thiết bị hành lang - cầu thang, và công cụ, dụng cụ làm buồng (xe đẩy trolley, hóa chất, máy móc vệ sinh chuyên dụng).
  • Quy trình quản lý, bảo trì và sửa chữa thiết bị: quy trình bảo dưỡng định kỳ và quy trình xử lý sự cố đột xuất (sử dụng "Phiếu yêu cầu bảo dưỡng" và "Phiếu đã sửa chữa" phối hợp giữa bộ phận buồng và bộ phận kỹ thuật).
  • Bốn tiêu chí đánh giá chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật: mức độ tiện nghi, tính thẩm mỹ, mức độ an toàn và sự vệ sinh sạch sẽ theo tiêu chuẩn.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến cơ sở vật chất buồng: nhân tố con người (trình độ nhân viên, năng lực quản lý), nhân tố môi trường tự nhiên (đặc điểm khí hậu 2 mùa mưa - khô tại TP. Hồ Chí Minh tác động lên độ bền của đồ gỗ, đồ vải, máy điều hòa), nhân tố kỹ thuật và sự cảm nhận từ phía khách hàng.
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Khóa luận khảo cứu kinh nghiệm vận hành cơ sở vật chất buồng tại hai khách sạn 4 sao cùng phân khúc trên địa bàn Quận 1 gồm Khách sạn Saigon Prince và Khách sạn Winsuites Saigon Hotel.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Ghi nhận số liệu thứ cấp và sơ cấp từ nội bộ Khách sạn Royal Hotel (báo cáo nhân sự, bảng kiểm kê tình trạng thiết bị, bảng giá phòng năm 2023) và các tài liệu chuyên ngành du lịch - nhà hàng.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Sử dụng nghiên cứu định tính, phân tích - tổng hợp lý thuyết, và phương pháp so sánh thực tiễn với các cơ sở lưu trú cùng thứ hạng.
  • Phương pháp kế thừa: Tiếp thu các kết quả nghiên cứu, mô hình lý luận từ các công trình khoa học và luận văn chuyên ngành đi trước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận hoàn thiện cơ sở vật chất buồng

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về khách sạn, buồng ngủ, cơ sở vật chất kỹ thuật khách sạn và vai trò của việc hoàn thiện cơ sở vật chất buồng đối với hiệu quả kinh doanh lưu trú. Tác giả phân tích chi tiết kết cấu trang thiết bị trong buồng ngủ tiêu chuẩn, bao gồm: đồ gỗ (giường, tủ, bàn làm việc, kệ hành lý), đồ vải (nệm lò xo, tấm lót đệm, sheet, duvet, gối, rèm cửa, thảm), đồ điện (tivi, điều hòa, minibar, điện thoại, ấm siêu tốc, bàn ủi), đồ sành sứ - thủy tinh và các trang thiết bị tiện nghi phòng vệ sinh (lavabo, bồn tắm, vòi sen, bình nóng lạnh, quạt thông gió, máy sấy tóc).

Chương này cũng phân tích vai trò của trang thiết bị dụng cụ làm buồng đối với năng suất lao động của nhân viên Housekeeping (xe đẩy trolley, máy hút bụi, máy giặt thảm, máy thổi khô, máy khử mùi). Nghiên cứu chỉ ra 4 nhóm nhân tố chính tác động đến chất lượng cơ sở vật chất buồng gồm: nhân tố con người, nhân tố khí hậu/môi trường (mùa khô gây bong tróc đồ gỗ, tăng tải điều hòa; mùa mưa gây ẩm mốc đồ vải), nhân tố kỹ thuật và cảm nhận của người tiêu dùng.

Cuối chương, tác giả rút ra bài học kinh nghiệm từ Khách sạn Saigon Prince (về việc kiểm tra chân giường, cách âm phòng, tháo bọc nệm cao su, bảo dưỡng máy hút bụi) và Khách sạn Winsuites Saigon (về việc kiểm soát mùi nước tẩy trên đồ vải, vệ sinh thảm sàn, bảo vệ sức khỏe khách hàng khi tiếp xúc vật dụng trực tiếp) để áp dụng cho Khách sạn Royal Hotel.

Chương 2: Thực trạng hoàn thiện cơ sở vật chất buồng tại Royal Hotel

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Khách sạn Royal (Kim Đô) Hotel: tiền thân là Grand Hotel DesNations do người Pháp xây dựng với 4 tầng (sau năm 1966 xây thêm khối 10 tầng, hoàn thành năm 1968 với quy mô 127-132 phòng); từng có nhà hàng Kim Đô Đại Tửu Gia và phục vụ nhân viên USAID trước năm 1975; sau năm 1975 do Thành ủy tiếp quản, từ tháng 5/1990 trực thuộc Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn (Saigontourist); khách sạn đạt tiêu chuẩn 4 sao và đã được tổ chức AFAQ (Pháp) cấp chứng chỉ ISO 14001.

Về cơ cấu nhân sự, do thay đổi ban điều hành, tổng số lao động tại khách sạn từ 175 người (giai đoạn 2020-2021) đã giảm xuống còn 104 người vào đầu năm 2023, phân bổ cụ thể tại các bộ phận:

Bộ phận / Phòng ban Số lượng nhân sự (người)
Ban Giám đốc 1
Buồng phòng (Housekeeping) 20
Nhân sự 7
Kỹ thuật 7
Ẩm thực (F&B) 15
Tiếp tân (Front Office) 8
Kế toán 7
Bếp 14
Bảo vệ 9
Sale - Marketing 16
Tổng cộng 104

Về quy mô lưu trú, khách sạn có 127 phòng ngủ, phân bố từ tầng 1 đến tầng 7 (mỗi tầng 13 phòng, trong đó có 2 phòng VIP). Cơ cấu hạng phòng và khung giá năm 2023:

Loại phòng Số lượng (phòng) Diện tích ($m^2$) Mức giá công bố (VNĐ) Mức giá công bố (USD)
Deluxe 32 26 1.475.500 - 2.440.000 129 - 149 USD
Premium Deluxe 17 36 1.986.500 - 2.740.000 149 - 169 USD
Super Deluxe 32 26 (hoặc 62) 2.131.500 - 3.600.000 169 - 189 USD
Orient Deluxe 20 32 2.457.750 - 4.050.000 189 - 209 USD
Deluxe Royal 17 31 - 209 - 229 USD
Deluxe Suite 12 55 - 269 - 289 USD
Executive Suite 02 62 3.284.250 - 4.830.000 319 - 339 USD

Tác giả khảo sát chi tiết hiện trạng cơ sở vật chất buồng phòng năm 2023 qua các bảng thống kê kỹ thuật:

1. Thống kê tình trạng giường ngủ:

  • Giường đơn ($1.2m \times 2m$): 88 chiếc, toàn bộ mẫu cũ đang trong quá trình tháo bỏ để sơn sửa lại; một số chân giường bị gãy phải kê tạm bằng nắp chai nước.
  • Giường đôi ($1.8m \times 2m$): 14 chiếc, hoạt động tốt.
  • Giường đôi lớn ($2.2m \times 2m$ hoặc $2.4m$): 8 chiếc, hoạt động tốt.

2. Thống kê tình trạng đồ điện trong buồng ngủ:

Tên thiết bị Số lượng Tình trạng kỹ thuật ghi nhận
Tivi LCD 42 inch 127 5 chiếc bị hư, phòng bị khóa (lock); 2 chiếc thường xuyên bị sọc màn hình.
Đèn đầu giường 242 Hoạt động tốt.
Đèn bàn làm việc 127 Hoạt động tốt.
Điều hòa (LG) 127 9 chiếc bị rỉ nước; đầu gió bám bụi do thiếu bảo trì trong thời gian giãn cách.
Tủ lạnh mini 127 Hoạt động tốt.
Bàn ủi 10 Hoạt động tốt (chỉ trang bị cố định cho phòng Suite; bộ phận chỉ có 1 bộ cho mượn).
Ấm siêu tốc 127 20 chiếc thường xuyên bị hư, mất nắp hoặc rơi nắp.
Điện thoại bàn 127 Hoạt động tốt.

3. Thống kê tình trạng trang thiết bị phòng vệ sinh:

Tên thiết bị vệ sinh Số lượng Tình trạng kỹ thuật ghi nhận
Bồn tắm 127 5 cái hư (phòng bị lock); một số bồn trầy xước, lỗ thoát nước bị ố vàng.
Bồn rửa tay 127 12 cái hư (phòng bị lock); viền thoát nước bị ố vàng.
Bồn vệ sinh 127 10 cái hư (phòng bị lock); nghẹt ở tầng 8, 10; một số bồn bong/sứt nắp.
Vòi nước rửa tay 127 Khá cũ, 6 vòi bị rỉ nước ở các tầng.
Vòi xịt 127 Đang thay mới; nhiều vòi bị gỉ sét, rỉ nước.
Vòi hoa sen 127 Hoạt động tốt; bất tiện do cơ chế chuyển đổi hướng nước không đồng nhất.
Máy sấy tóc 127 Hoạt động tốt, một số máy bị hỏng cục bộ.
Quạt thông gió 127 Bám nhiều bụi bẩn do ít lau chùi.
Điện thoại âm tường 127 Hoạt động tốt.

4. Thống kê tình trạng công cụ và thiết bị làm vệ sinh của Housekeeping:

  • Xe đẩy Trolley: Bằng inox, khung xe trầy xước nhiều, ốc vít và bánh xe lỏng lẻo dễ rơi rớt.
  • Khăn lau các loại: Tận dụng từ khăn cũ, kích thước không đồng đều, rách nhiều vị trí.
  • Dụng cụ chà rửa: Thiếu hụt số lượng; bao tay cao su mỏng và thường bị rách khi tiếp xúc hóa chất tẩy rửa.
  • Thiết bị máy móc: Máy hút bụi (5 chiếc: 3 chiếc hoạt động bình thường, 2 chiếc hỏng phải sửa liên tục); Máy giặt thảm (1 chiếc, hoạt động bình thường); Máy khử mùi (1 chiếc, hoạt động bình thường).
  • Các vật dụng khác: Dép vải đi trong nhà tái sử dụng bị đổ lông và ố vàng sau giặt; thùng rác inox không có túi lót nilon gây khó khăn cho việc thu gom; bàn đá phong thủy ngoài hành lang bị gãy/bong sơn.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ sở vật chất buồng tại khách sạn Royal (Kim Đô) Hotel

Dựa trên phân tích điểm mạnh (S - vị trí trung tâm, thương hiệu Saigontourist lâu năm), điểm yếu (W - trang thiết bị xuống cấp, thiếu công cụ làm việc, thiếu nhân lực tay nghề), cơ hội và thách thức (T - sự cạnh tranh từ các khách sạn mới), chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Cải thiện, nâng cao chất lượng cơ sở vật chất buồng: Sửa chữa và thay thế các thiết bị hư hỏng (sơn sửa 88 giường đơn, gắn cố định chân giường, thay nắp ấm siêu tốc, sửa tivi sọc màn hình, thay vòi xịt gỉ sét, thay nắp bồn cầu).
  • Đồng bộ hóa trang thiết bị giữa các phòng: Thống nhất hướng vặn van khóa vòi sen/vòi trần; bổ sung số lượng bàn ủi phục vụ khách mượn; đồng bộ chất liệu khay đựng đồ, tấm lót ly chống thấm nước.
  • Hoàn thiện công tác quản lý và duy trì bảo dưỡng định kỳ: Lên lịch kiểm tra hệ thống điều hòa, quạt thông gió, thiết bị điện nước cố định vào những ngày cuối tháng; thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiếp nhận thông tin sự cố qua phiếu bảo dưỡng giữa bộ phận Buồng và Kỹ thuật.
  • Cải thiện trang thiết bị cho nhân viên làm buồng: Thay thế bánh xe và ốc vít cho xe đẩy trolley; trang bị găng tay cao su dày, đạt chuẩn bảo hộ; bổ sung túi lót nilon cho thùng rác phòng ngủ; trang bị đủ khăn lau chuyên dụng phân theo màu sắc.

Kiến nghị cụ thể:

  • Đối với Giám đốc khách sạn: Phân bổ ngân sách tái đầu tư mua mới trang thiết bị buồng phòng; duyệt kinh phí mua sắm bảo hộ lao động và dụng cụ vệ sinh chuyên dụng; tổ chức đào tạo nâng cao kỹ năng nghề cho nhân sự.
  • Đối với Trưởng bộ phận Housekeeping: Tăng cường giám sát quy trình làm sạch, kiểm tra chéo tình trạng phòng trước khi bàn giao cho Lễ tân; duy trì ghi chép sổ theo dõi hỏng hóc và báo cáo kỹ thuật xử lý kịp thời.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật của Khách sạn Royal (Kim Đô) Hotel với hệ thống số liệu cụ thể:

  • Thống kê toàn diện 127 buồng ngủ cùng cơ cấu giá bán năm 2023.
  • Định lượng chính xác tình trạng kỹ thuật của từng nhóm tài sản: 5 tivi hỏng, 9 điều hòa rỉ nước, 20 ấm siêu tốc hư hại, 10 bồn cầu nghẹt/hỏng nắp, 5 bồn tắm hư hỏng, 2/5 máy hút bụi hoạt động kém.
  • Chỉ rõ các điểm bất cập trong công tác vận hành: sử dụng dép vải tái chế bị ố lông, thiếu túi rác, van vòi sen không đồng bộ, xe đẩy trolley hỏng bánh xe, thiếu trang bị bảo hộ cho nhân viên buồng.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc cung cấp báo cáo thực nghiệm trực tiếp tại cơ sở lưu trú, làm rõ mối quan hệ giữa công tác bảo dưỡng cơ sở vật chất với chất lượng dịch vụ phòng ngủ, đồng thời đề xuất giải pháp kỹ thuật và quản trị mang tính khả thi cho Khách sạn Royal Hotel sau giai đoạn khủng hoảng dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát tại một cơ sở lưu trú đơn lẻ (Khách sạn Royal Hotel Saigon) và tập trung chuyên sâu vào bộ phận buồng (Housekeeping), chưa bao quát toàn bộ các bộ phận khác như Tiền sảnh hay Ẩm thực; các phân tích chi phí đầu tư giải pháp chưa được lượng hóa chi tiết bằng ngân sách tài chính cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng đánh giá hiệu quả kinh doanh buồng phòng gắn liền với mức độ hài lòng của khách hàng thông qua khảo sát định lượng; nghiên cứu giải pháp chuyển đổi xanh trong quản trị cơ sở vật chất khách sạn theo tiêu chuẩn ISO 14001 mà đơn vị đang áp dụng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhà hàng - Dịch vụ ăn uống tại các trường cao đẳng, đại học; học viên thực tập bộ phận Housekeeping.
  • Giá trị ứng dụng: Tài liệu cung cấp mẫu bảng kiểm kê hiện trạng trang thiết bị buồng phòng, bảng danh mục công cụ làm buồng tiêu chuẩn 4 sao, và quy trình phối hợp bảo trì sửa chữa (giữa Housekeeping và Kỹ thuật) có thể dùng làm tài liệu tham khảo trong học tập và công tác quản lý buồng phòng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Royal (Kim Đô) Hotel có tiền thân lịch sử như thế nào và hiện có bao nhiêu phòng ngủ? Tiền thân của khách sạn là Grand Hotel DesNations được xây dựng theo kiến trúc Pháp với 4 tầng. Năm 1966, khối nhà 10 tầng được xây thêm phía sau và hoàn thành năm 1968. Khách sạn sau đó đổi tên thành Kim Đô, trực thuộc Saigontourist từ tháng 5/1990. Hiện tại khách sạn có quy mô 127 phòng ngủ đạt chuẩn 4 sao.

2. Biến động nhân sự của Khách sạn Royal Hotel giữa các năm được ghi nhận ra sao? Giai đoạn 2020-2021, tổng nhân sự của khách sạn là 175 người. Đến đầu năm 2023, do có sự thay đổi giám đốc điều hành, quy mô nhân sự giảm xuống còn 104 người; trong đó bộ phận Buồng phòng có 20 người, bộ phận Bếp có 14 người, bộ phận Ẩm thực có 15 người và bộ phận Sale - Marketing có 16 người.

3. Khảo sát thực tế năm 2023 ghi nhận những hư hỏng đồ điện nào trong buồng ngủ? Trong tổng số 127 phòng: có 5 tivi bị hư khiến phòng bị khóa, 2 tivi bị sọc màn hình; 9 máy điều hòa LG bị rỉ nước và bám bụi đầu gió; 20 ấm siêu tốc bị hỏng hoặc mất nắp; toàn khách sạn chỉ có 10 bàn ủi (chủ yếu trang bị cố định cho phòng Suite) và bộ phận buồng chỉ có 1 bàn ủi rời cho khách mượn.

4. Dụng cụ làm vệ sinh của nhân viên buồng phòng tại khách sạn gặp những tồn tại gì? Xe đẩy trolley bằng inox bị trầy xước, ốc vít và bánh xe lỏng lẻo dễ rơi; khăn lau tận dụng từ khăn cũ rách và không đều kích thước; dụng cụ chà rửa thiếu hụt, găng tay cao su mỏng dễ rách khi tiếp xúc hóa chất; có 2 trong tổng số 5 máy hút bụi thường xuyên hư hỏng phải sửa chữa liên tục.

5. Khách sạn đã đạt được chứng chỉ quốc tế nào về môi trường? Khách sạn Kim Đô đã triển khai quy trình quản trị môi trường và được tổ chức AFAQ của Pháp cấp chứng chỉ ISO 14001.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Như Huỳnh đã phản ánh bức tranh thực trạng về cơ sở vật chất kỹ thuật bộ phận buồng tại Khách sạn Royal (Kim Đô) Hotel sau đại dịch Covid-19. Bằng phương pháp quan sát và thống kê thực tế, tác giả đã lượng hóa các chi tiết hư hỏng của hệ thống phòng ngủ, thiết bị vệ sinh cũng như công cụ làm việc của nhân viên Housekeeping. Các giải pháp và kiến nghị được đưa ra bám sát điều kiện vận hành của khách sạn 4 sao, tạo cơ sở thực tiễn giúp ban quản lý nâng cao chất lượng phục vụ và đảm bảo tiện nghi lưu trú cho du khách.