Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn. Cùng với sự gia tăng của dòng khách quốc tế và các nhà đầu tư đến những đô thị lớn như Hà Nội, nhu cầu đối với hệ thống dịch vụ lưu trú và lữ hành ngày càng tăng cao. Sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế khiến thị trường kinh doanh khách sạn trở nên sôi động nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường đối mặt với biến động kinh tế và thiên tai. Để duy trì thị phần và định vị thương hiệu, các cơ sở lưu trú cao cấp phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm tạo lập ấn tượng và giữ chân khách hàng.

Trong chuỗi cung ứng dịch vụ lưu trú, bộ phận Lễ tân giữ vai trò là "bộ mặt" và "trung tâm thần kinh" của khách sạn. Đây là điểm tiếp xúc đầu tiên và cuối cùng với khách lưu trú, quyết định trực tiếp đến cảm nhận ban đầu cũng như trải nghiệm xuyên suốt của khách, đặc biệt là đối tượng khách VIP và khách thành viên. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Ngô Thị Mai đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ bộ phận lễ tân tại khách sạn Sheraton Hà Nội" tại Khoa Du lịch, Trường Đại học Thăng Long dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Hải (năm 2020).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua các nội dung sau:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận về chất lượng phục vụ và các vấn đề nâng cao chất lượng phục vụ tại bộ phận lễ tân trong khách sạn.
  2. Đánh giá đúng tình hình kinh doanh, những ưu điểm, nhược điểm trong hoạt động phục vụ tại bộ phận Lễ tân khách sạn Sheraton Hà Nội, từ đó rút ra một số giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng phục vụ.
  3. Tìm hiểu hiện trạng hoạt động và các dịch vụ của khách sạn Sheraton Hà Nội, tìm hiểu cách thức hoạt động và chức năng của bộ phận Lễ tân.
  4. Đi sâu tìm hiểu quy trình đến và rời khách sạn, quy trình phục vụ và đón tiếp khách hàng của bộ phận Lễ tân, từ đó rút ra những nhận định để tìm ra phương pháp nâng cao hiệu quả đón tiếp và chất lượng dịch vụ; củng cố các kiến thức nghiệp vụ và xử lý tình huống thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động và chất lượng phục vụ của bộ phận Lễ tân, tập trung vào công tác tổ chức, kỹ năng nghiệp vụ, quy trình cung ứng dịch vụ cũng như mối quan hệ phối hợp giữa lễ tân với các bộ phận liên quan. Phạm vi nghiên cứu về không gian là bộ phận Lễ tân tại khách sạn Sheraton Hà Nội (K5 Nghi Tàm, đường Xuân Diệu, quận Tây Hồ, Hà Nội); phạm vi thời gian tập trung phân tích số liệu hoạt động kinh doanh và vận hành trong giai đoạn 2017 – 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tiêu chuẩn ngành, định nghĩa học thuật và mô hình quản trị dịch vụ:

  • Khái niệm khách sạn và kinh doanh khách sạn: Trích dẫn Tiêu chuẩn Việt Nam năm 2011 (TCVN về xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch), định nghĩa của Tổng cục Du lịch Việt Nam, Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, định nghĩa của Marcel Gotie và tài liệu học thuật quốc tế (Welcome to hospitality, 1995). Phân loại khách sạn theo quy mô (nhỏ dưới 50 buồng, trung bình từ 50 đến cận 100 buồng, lớn trên 100 buồng), vị trí địa lý, mức độ cung cấp dịch vụ, mức giá bán và hình thức sở hữu.
  • Khái niệm và đặc điểm chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo tiêu chuẩn Pháp NF X50-109, quan điểm của GS. Kaoru Ishikawa, tháp nhu cầu Maslow và quy tắc 4P trong cung ứng dịch vụ (Product - Sản phẩm, Procedure - Thủ tục phục vụ, Provider - Người phục vụ, Problems - Cách giải quyết tình huống bất ngờ). Xác định 4 đặc điểm cốt lõi của chất lượng dịch vụ khách sạn: khó đo lường và đánh giá; đánh giá chính xác qua cảm nhận của khách hàng trực tiếp; phụ thuộc vào quá trình cung ứng (chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng); đòi hỏi tính nhất quán cao.
  • Chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ: Vận dụng mô hình 5 khoảng cách/chỉ tiêu của Leonard L. Berry và A. Parasuraman theo thứ tự ưu tiên: Sự tin cậy (Reliability), Tinh thần trách nhiệm (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Tính hữu hình (Tangibles).
  • Quản lý chất lượng dịch vụ: Áp dụng nguyên lý tiêu chuẩn ISO 9001:2000 (hoạt động phòng ngừa và hoạt động phục hồi sai sót dịch vụ; 8 nguyên tắc quản lý chất lượng) và định nghĩa quản lý chất lượng theo PMBOK của Viện Quản lý Dự án (PMI).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân loại, tổng hợp tài liệu chuyên ngành du lịch - khách sạn, các văn bản quy chuẩn kỹ thuật và tài liệu quản trị nội bộ.
  • Phương pháp quan sát và trải nghiệm thực tế nghiệp vụ: Tác giả trực tiếp quan sát quy trình làm việc, tham gia thực tập các ca nghiệp vụ tại quầy lễ tân và sảnh Sheraton Club Lounge để ghi nhận sai sót, thời gian thao tác và thái độ nhân viên.
  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê về cơ sở vật chất, lao động, lượng khách và doanh thu từ Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán và Bộ phận Lễ tân (Front Office).
  • Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp: Xử lý chuỗi số liệu kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 để so sánh cơ cấu thị trường, tốc độ tăng trưởng và hiệu suất khai thác buồng phòng.
  • Phương pháp đánh giá qua phiếu thăm dò: Trình bày khung phương pháp luận điều tra mức độ hài lòng của khách hàng thông qua thang đo Likert 5 điểm (từ 1: kém đến 5: rất tốt).

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các tài liệu thống kê, báo cáo nhân sự và vận hành nội bộ của khách sạn Sheraton Hà Nội, các quy chuẩn nghiệp vụ của tập đoàn Starwood cùng các tài liệu giáo trình chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ của bộ phận lễ tân trong khách sạn

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về dịch vụ khách sạn, vai trò tiền sảnh và tiêu chuẩn quản lý chất lượng. Tác giả khẳng định bộ phận Lễ tân là trung tâm điều phối thông tin và tiếp thị bán hàng quan trọng nhất trong khách sạn.

Chương 1 chi tiết hóa các nội dung cơ bản sau:

  • Làm rõ chức năng, nhiệm vụ của bộ phận Lễ tân: đón tiếp khách, tiếp nhận đặt buồng, làm thủ tục đăng ký tạm trú, theo dõi tình trạng buồng, chuyển giao thông tin - thư tín, tiếp nhận phàn nàn và thanh toán chi phí lưu trú.
  • Phân tích cơ cấu tổ chức bộ phận Lễ tân theo 3 quy mô khách sạn: mô hình đơn giản ở khách sạn nhỏ (quản lý, nhân viên lễ tân, bảo vệ); mô hình phân nhóm ở khách sạn vừa (chia hai khối Concierge và Lễ tân); mô hình chuyên môn hóa sâu ở khách sạn quy mô lớn gồm 7 bộ phận chuyên trách (Lễ tân, Đặt buồng, Thu ngân lễ tân, Thư ký văn phòng, Concierge, Quan hệ khách hàng, Tổng đài).
  • Phân tích chu trình phục vụ lưu trú 4 giai đoạn chuẩn mực: Đặt buồng (trước khi khách đến) -> Thủ tục nhập phòng (giai đoạn khách đến) -> Phục vụ lưu trú (giai đoạn khách ở) -> Thủ tục trả phòng và tiễn khách (giai đoạn khách rời đi).
  • Xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ: cơ sở vật chất kỹ thuật khu vực tiền sảnh; trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và tin học của nhân sự; tác phong, đạo đức nghề nghiệp; công tác quản trị và kiểm soát chất lượng theo 8 nguyên tắc của bộ tiêu chuẩn ISO 9000.

Chương 2: Thực trạng hoạt động và chất lượng phục vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn Sheraton Hà Nội

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, năng lực cơ sở vật chất, kết quả kinh doanh và thực trạng vận hành nghiệp vụ lễ tân tại khách sạn Sheraton Hà Nội.

Khách sạn Sheraton Hà Nội thành lập năm 2003, thuộc tập đoàn Starwood (khu vực Châu Á - Thái Bình Dương do ông Stephen Ho phụ trách). Khách sạn đạt chuẩn 5 sao quốc tế, tọa lạc tại K5 Nghi Tàm, đường Xuân Diệu, quận Tây Hồ với quy mô 299 phòng lưu trú (diện tích tiêu chuẩn 37m²/phòng). Đội ngũ nhân sự toàn khách sạn có khoảng 350 người, trong đó 100 nhân viên làm việc gắn bó từ khi thành lập.

Hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật năm 2019:

Hạng mục Chỉ tiêu Đơn vị tính Số lượng
1. Lưu trú Tổng số phòng Phòng 299
2. Ăn uống & Hội nghị Tổng số nhà hàng và phòng hội nghị Cái 10
Quầy bar Quầy 2
3. Phương tiện Xe vận chuyển Chiếc 6
4. Dịch vụ bổ sung Quầy Internet Quầy 3
Cơ sở massage Cơ sở 1
Máy giặt là Máy 1
Quầy lưu niệm Quầy 2

Điểm đặc trưng về tiện nghi buồng ngủ tại khách sạn là toàn bộ phòng sử dụng hệ thống giường 10 lớp độc quyền của tập đoàn Starwood với đệm từ sợi dệt siêu nhỏ 100% Polyester cùng ruột chăn gối làm từ lông chim. Không gian hội nghị có tổng diện tích hơn 1.380m², nổi bật với phòng Đại tiệc Sông Hồng (570m², sức chứa 550 khách kiểu rạp hát, 500 khách tiệc) cùng các phòng chức năng Sông Đà (200m²), Sông Thao (65m²), Sông Lô (65m²).

Kết quả kinh doanh và thị trường khách giai đoạn 2017 – 2019:

  • Lượng khách lưu trú: Tăng trưởng bình quân 15%/năm. Năm 2018, khách sạn đón 94.900 lượt khách (tăng trên 30% so với năm 2017). Sang đầu năm 2020, lượng khách sụt giảm 50% so với cùng kỳ do biến động dịch bệnh.
  • Doanh thu: Tăng trưởng ổn định bình quân 20%/năm trong giai đoạn 2017 – 2019; riêng năm 2019 doanh thu tăng 40% so với năm 2018.

Cơ cấu thị trường khách lưu trú (2017 – 2019):

Tiêu chí phân loại Phân khúc thị trường Tỷ trọng (%)
Theo khu vực địa lý Châu Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore, Malaysia) 46%
Châu Âu 21%
Bắc Mỹ 18%
Châu Úc 11%
Khác 3%
Trung Á 1%
Theo mục đích chuyến đi Khách công vụ 60%
Khách qua công ty lữ hành 35%
Khách du lịch lẻ 5%

Thực trạng bộ phận Lễ tân:

  • Nhân sự tiền sảnh gồm 9 nhân viên và 4 Duty Manager. Ca làm việc được tổ chức 3 ca khép kín: Ca sáng (6:00 – 14:00), Ca chiều (14:00 – 22:00), Ca đêm (22:00 – 6:00). Bộ phận ứng dụng hệ thống phần mềm quản lý Opera Full Service nhằm đồng bộ dữ liệu đặt phòng, thanh toán và tình trạng phòng. Khu vực Back Office được bố trí ngay sau quầy lễ tân để hỗ trợ điều hành.
  • Vận hành quy trình: Khóa luận phân tích chi tiết hai luồng phục vụ:
    • Quy trình phục vụ khách lẻ, khách vãng lai: Diễn ra nhanh chóng qua các bước nhận đặt phòng, check-in, xác nhận thẻ tín dụng/tiền mặt, bàn giao chìa khóa và check-out. Tồn tại nhược điểm là thời gian tương tác trực tiếp ít, thiếu thông tin cá nhân hóa về sở thích và khách thường phải xếp hàng chờ đợi vào giờ cao điểm.
    • Quy trình phục vụ khách thành viên, khách VIP: Tiếp đón chuyên biệt tại Sheraton Club Lounge (tầng 17), Duty Manager trực tiếp chào hỏi, phục vụ khăn lạnh, nước uống, bố trí hoa tươi, trái cây VIP và thư chào mừng có chữ ký giám đốc. Quy trình này đảm bảo tính riêng tư, tương tác cá nhân cao và giảm áp lực ùn tắc tại sảnh chính.
  • Hạn chế quản lý chất lượng: Khách sạn áp dụng tiêu chuẩn dịch vụ chung của Starwood nhưng chưa xây dựng bộ tiêu chí kiểm soát chuyên biệt cho bộ phận Lễ tân; công tác thanh tra chất lượng chưa diễn ra thường xuyên mà chủ yếu phụ thuộc vào các đợt kiểm tra định kỳ của tập đoàn; tình trạng đi muộn vẫn diễn ra ở ca sáng; tỷ lệ nhân viên qua đào tạo chính quy về du lịch còn thấp.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn Sheraton Hà Nội

Dựa trên mục lục và định hướng nghiên cứu, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nhằm khắc phục các nhược điểm đã phát hiện:

  1. Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất khu vực tiền sảnh: Cải tạo, bài trí lại không gian quầy lễ tân và hệ thống biển chỉ dẫn nhằm tăng tính thẩm mỹ và tiện nghi cho khách chờ.
  2. Tăng cường công tác quản lý chất lượng phục vụ: Cụ thể hóa tiêu chuẩn đánh giá nghiệp vụ lễ tân nội bộ dựa trên tiêu chuẩn Starwood; thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát thường xuyên giữa các ca làm việc thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thanh tra tập đoàn.
  3. Nâng cao nghiệp vụ chuyên môn, trình độ ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp: Mở các lớp bồi dưỡng ngoại ngữ thứ hai, rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống phàn nàn và văn hóa ứng xử chuyên nghiệp cho nhân viên lễ tân.
  4. Hoàn thiện quy trình phục vụ tại quầy Lễ tân: Chuẩn hóa thủ tục nhận buồng và trả buồng nhằm rút ngắn thời gian xử lý dữ liệu trên phần mềm Opera, giảm thiểu tình trạng xếp hàng cục bộ của khách lẻ.
  5. Tăng cường phối hợp chặt chẽ giữa lễ tân với các bộ phận khác: Thiết lập cơ chế trao đổi thông tin thông suốt giữa Lễ tân với Bộ phận Buồng phòng (Housekeeping), Nhà hàng (F&B), Kỹ thuật và An ninh để xử lý kịp thời các yêu cầu về phòng ốc và dịch vụ phát sinh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả định lượng và định tính cụ thể:

  • Dữ liệu hoạt động kinh doanh: Làm rõ quy mô 299 phòng, sức chứa hội nghị trên 1.380m² và cơ cấu kinh doanh tại khách sạn Sheraton Hà Nội. Giai đoạn 2017 – 2019 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân 20%/năm (năm 2019 tăng 40%), lượng khách năm 2018 đạt 94.900 lượt (tăng trên 30%).
  • Cơ cấu thị phần khách: Xác định nhóm khách công vụ chiếm tỷ trọng chi phối (60%), khách từ công ty lữ hành chiếm 35% và khách lẻ chiếm 5%; thị trường khách quốc tế chủ lực là Châu Á (46%), tiếp theo là Châu Âu (21%) và Bắc Mỹ (18%).
  • Phân tích nghiệp vụ tiền sảnh: Ghi nhận cơ cấu nhân sự gồm 9 nhân viên lễ tân và 4 Duty Manager vận hành 3 ca làm việc; chỉ ra tính ưu việt của hệ thống phần mềm Opera Full Service và mô hình phân luồng check-in VIP tại Sheraton Club Lounge (tầng 17).
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Đề tài đã hệ thống hóa lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ (tiêu chuẩn ISO 9001:2000, 5 khoảng cách Parasuraman) và đối chiếu trực tiếp với quy trình làm việc thực tế tại một khách sạn 5 sao quốc tế tại Hà Nội; chỉ rõ các điểm nghẽn về đào tạo nhân sự và kiểm soát nội bộ để đưa ra 5 nhóm giải pháp đồng bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Dữ liệu đánh giá chất lượng phục vụ chủ yếu dựa trên quan sát nghiệp vụ và số liệu báo cáo thứ cấp từ các phòng ban, chưa tiến hành thu thập và xử lý số liệu điều tra xã hội học bằng bảng hỏi trên một mẫu khách hàng cụ thể (mặc dù có trình bày phương pháp luận phát phiếu khảo sát); dữ liệu đầu năm 2020 mới chỉ phản ánh mức sụt giảm 50% ban đầu do biến động dịch bệnh mà chưa đánh giá được toàn diện tác động dài hạn đến hoạt động tiền sảnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Triển khai nghiên cứu định lượng đo lường mức độ hài lòng của khách hàng thông qua mô hình SERVQUAL với cỡ mẫu đại diện; phân tích sâu hơn các giải pháp chuyển đổi số và tự động hóa quy trình check-in/check-out (Kiosk tự phục vụ, ứng dụng di động) trong giai đoạn phục hồi du lịch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị khách sạn, Du lịch và Quản trị dịch vụ lưu trú tham khảo phương pháp phân tích thực trạng vận hành tiền sảnh tại cơ sở lưu trú 5 sao chuẩn quốc tế.
  • Các nhà quản lý bộ phận Lễ tân (Front Office Manager) và giám sát viên ca (Duty Manager) tại các khách sạn cao cấp tham khảo quy trình phân luồng khách VIP tại Club Lounge, cơ chế phối hợp liên bộ phận và cách thức tổ chức ca trực.
  • Phần đáng tham khảo nhất là bản mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ đón tiếp - tiễn khách (khách lẻ và khách VIP) gắn liền với thao tác trên hệ thống Opera Full Service cùng bảng phân tích ưu, nhược điểm trong vận hành thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Sheraton Hà Nội có quy mô buồng phòng và đặc điểm cơ sở vật chất phòng ngủ như thế nào?
Khách sạn có quy mô 299 phòng tiêu chuẩn và phòng Suite với diện tích trung bình 37m²/phòng. Điểm đặc trưng là toàn bộ phòng đều trang bị hệ thống giường ngủ 10 lớp nhập khẩu 100% độc quyền của tập đoàn Starwood, đệm làm từ sợi dệt siêu nhỏ 100% Polyester cùng ruột chăn gối làm từ lông chim.

Thị trường khách lưu trú tại Sheraton Hà Nội giai đoạn 2017 – 2019 tập trung vào những phân khúc nào?
Xét theo khu vực địa lý, thị trường lớn nhất là Châu Á chiếm 46% (chủ yếu là Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore, Malaysia), tiếp đến là Châu Âu (21%), Bắc Mỹ (18%) và Châu Úc (11%). Xét theo mục đích chuyến đi, khách công vụ chiếm ưu thế tuyệt đối với 60%, khách qua công ty lữ hành chiếm 35% và khách du lịch lẻ chiếm 5%.

Bộ phận Lễ tân khách sạn Sheraton Hà Nội được bố trí nhân sự và thời gian làm việc ra sao?
Bộ phận gồm có 9 nhân viên và 4 Duty Manager (giám sát lễ tân). Thời gian làm việc được chia làm 3 ca: ca sáng (6:00 – 14:00), ca chiều (14:00 – 22:00) và ca đêm (22:00 – 6:00), phối hợp xử lý dữ liệu và kiểm soát buồng phòng thông qua phần mềm Opera Full Service.

Quy trình đón tiếp khách thành viên và khách VIP tại Sheraton Hà Nội có điểm gì khác biệt so với khách thông thường?
Khách thành viên và khách VIP được làm thủ tục nhận phòng riêng biệt tại Sheraton Club Lounge (tầng 17) thay vì quầy lễ tân ở sảnh chính. Khách được phục vụ nước uống, khăn lạnh, hoa và trái cây VIP trong phòng cùng thư chào mừng của Ban giám đốc, đồng thời có sự tiếp đón trực tiếp của Duty Manager mà không phải xếp hàng chờ đợi.

Tác giả đã chỉ ra những hạn chế chính nào trong công tác quản lý chất lượng tại bộ phận Lễ tân khách sạn?
Khách sạn chưa ban hành bộ tiêu chuẩn chất lượng riêng biệt cho bộ phận Lễ tân mà vẫn dùng tiêu chuẩn chung của tập đoàn; công tác thanh tra chưa diễn ra thường xuyên; nhân viên ca sáng vẫn còn hiện tượng đi làm muộn; số lượng nhân viên lễ tân được đào tạo chính quy về chuyên ngành du lịch còn ít; thời gian giao tiếp, cá nhân hóa trải nghiệm cho đối tượng khách lẻ còn hạn chế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Mai đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ khách sạn và tiêu chuẩn nghiệp vụ tiền sảnh theo chuẩn quốc tế. Thông qua khảo sát thực tế tại khách sạn Sheraton Hà Nội giai đoạn 2017 – 2019, công trình đã làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh, cơ cấu khách công vụ và phân tích chi tiết quy trình vận hành trên phần mềm Opera Full Service. Mặc dù còn hạn chế về dữ liệu khảo sát thực nghiệm xã hội học, 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính ứng dụng thiết thực đối với công tác nâng cao chất lượng phục vụ của bộ phận Lễ tân tại các khách sạn 5 sao.