Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Các công cụ phái sinh trên thị trường ngoại hối Việt Nam: thực trạng và giải pháp phát triển" được tác giả Đào Thu Nga thực hiện vào tháng 05/2010 tại Khoa Tài chính Ngân hàng, Trường Đại học Ngoại thương, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Lương Bình. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Tài chính quốc tế, tập trung giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn về công cụ tài chính phái sinh trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Về bối cảnh thực tiễn, sau hơn 20 năm thực hiện công cuộc đổi mới từ năm 1986, nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mặc dù hoạt động kinh tế đối ngoại và hệ thống tài chính có nhiều bước tiến, thị trường ngoại hối Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu vẫn ở giai đoạn sơ khai và kém phát triển so với các thị trường trong khu vực cũng như trên thế giới. Nguồn vốn ngoại tệ luân chuyển thiếu tính linh hoạt; quan hệ cung - cầu ngoại tệ thường xuyên rơi vào trạng thái mất cân đối cục bộ hoặc duy trì trạng thái cân bằng giả tạo. Công tác quản lý, điều tiết và can thiệp thị trường của Ngân hàng Nhà nước còn mang tính bị động, lúng túng và hiệu quả chưa cao. Bên cạnh đó, năng lực quản trị rủi ro hối đoái và trình độ kinh doanh ngoại tệ của các ngân hàng thương mại còn ở mức thấp. Các chủ thể tham gia nền kinh tế, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, gặp nhiều hạn chế trong việc tiếp cận và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp nhằm hoàn thiện, phát triển thị trường công cụ phái sinh ngoại hối là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể bao gồm:
- Phân tích chi tiết cơ chế vận hành của từng nghiệp vụ phái sinh ngoại hối, chỉ rõ những tồn tại và khó khăn trong quá trình triển khai thực tế trên thị trường ngoại hối Việt Nam.
- Xác định các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những hạn chế, tồn tại của thị trường công cụ phái sinh tiền tệ trong nước.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính ứng dụng thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy sự phát triển của các công cụ phái sinh trên thị trường ngoại hối Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các công cụ tài chính phái sinh trên thị trường ngoại hối Việt Nam, với trọng tâm đi sâu vào ba công cụ chủ yếu đã và đang được triển khai: hợp đồng giao dịch kỳ hạn (forward contract), hợp đồng giao dịch hoán đổi (swap contract) và hợp đồng giao dịch quyền chọn (option contract). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian thị trường ngoại hối Việt Nam trong tiến trình đổi mới từ năm 1986 đến giai đoạn 2009–2010, đồng thời đối chiếu với các chuẩn mực và kinh nghiệm thực tiễn tại các thị trường tài chính quốc tế như Anh, Mỹ và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market - FOREX/FX) dựa trên quy định tại Điều 4.18 Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam số 28/2005/PL-UBTVQH11, xác định đây là nơi diễn ra các hoạt động mua bán các loại ngoại tệ, bao gồm thị trường ngoại tệ liên ngân hàng và thị trường giữa ngân hàng với khách hàng. Thị trường có các đặc điểm cơ bản: tính toàn cầu hóa, hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày (từ tối Chủ nhật đến trưa thứ Sáu theo giờ EST), quy mô thanh khoản lớn nhất thế giới (đạt khoảng 4.000 tỷ USD/ngày so với mức 25 tỷ USD/ngày của Sở giao dịch chứng khoán New York) và giao dịch theo các cặp tiền tệ hai chiều. Bốn nhóm chủ thể tham gia thị trường gồm có: Ngân hàng trung ương (thực hiện chính sách tiền tệ và can thiệp ổn định tỷ giá), Ngân hàng thương mại (đóng vai trò hạt nhân cung cấp thanh khoản và kinh doanh kiếm lời), các nhà môi giới ngoại hối (trung gian kết nối cung - cầu) và nhóm khách hàng mua bán lẻ (doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhà đầu tư, cá nhân).
Khóa luận trình bày hệ thống lý thuyết và công thức định giá của 4 công cụ phái sinh tiền tệ:
- Hợp đồng kỳ hạn: Xác định tỷ giá kỳ hạn ($F$) từ tỷ giá giao ngay ($S$), lãi suất đồng tiền định giá ($r_d$), lãi suất đồng tiền yết giá ($r_y$) và kỳ hạn giao dịch ($t$) theo công thức đầy đủ $F = S \cdot \frac{1 + r_d \cdot t}{1 + r_y \cdot t}$ và công thức gần đúng $F \approx S \cdot [1 + (r_d - r_y) \cdot t]$. Tỷ giá kỳ hạn được niêm yết theo hai phương pháp: tỷ giá kỳ hạn kiểu swap (swap points) hoặc kiểu outright.
- Hợp đồng hoán đổi: Bao gồm hoán đổi tiền tệ (currency swaps) và hoán đổi lãi suất (interest rate swaps). Trong hoán đổi tiền tệ, tác giả phân loại thành Spot - Forward Swap (gồm Swap-in và Swap-out), Forward - Forward Swap và Rollover Swap, với tỷ giá kỳ hạn được xác định bằng tỷ giá giao ngay cộng điểm kỳ hạn ($W$ hoặc $P$).
- Hợp đồng quyền chọn: Phân loại quyền chọn mua (Call option) và quyền chọn bán (Put option) theo kiểu châu Âu (chỉ thực hiện vào ngày đáo hạn) hoặc kiểu Mỹ (thực hiện tại bất kỳ thời điểm nào trước hoặc vào ngày đáo hạn). Giá trị quyền chọn kiểu Mỹ thỏa mãn $C(S, E) \ge \max(0, S - E)$ và $P(S, E) \ge \max(0, E - S)$. Giá trị quyền chọn tiền tệ kiểu châu Âu được định giá theo mô hình Black - Scholes mở rộng:
$$c = S_0 e^{-r_f T} N(d_1) - K e^{-r T} N(d_2)$$
$$p = K e^{-r T} N(-d_2) - S_0 e^{-r_f T} N(-d_1)$$
Trong đó $S_0$ là tỷ giá giao ngay, $K$ là tỷ giá thực hiện, $r_f$ là lãi suất ngoại tệ, $r$ là lãi suất nội tệ, $T$ là thời gian đáo hạn và $N(d)$ là hàm phân phối chuẩn tích lũy.
- Hợp đồng tương lai: Các hợp đồng chuẩn hóa giao dịch trên các sở giao dịch tập trung, thanh toán bù trừ qua trung tâm thanh toán (Clearing House) và yêu cầu ký quỹ (margin).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp phương pháp nghiên cứu hệ thống, thống kê mô tả, phân tích và tổng hợp dữ liệu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, báo cáo khảo sát thị trường phái sinh của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS Triennial Survey), dữ liệu chuẩn hóa của Sở Giao dịch Thương mại Chicago (CME Group) và các giáo trình chuyên ngành Tài chính quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Những vấn đề lý luận cơ bản về thị trường ngoại hối và các công cụ phái sinh
Chương I tập trung làm rõ bản chất kinh tế, chức năng của thị trường ngoại hối và hệ thống các công cụ phái sinh, đồng thời tổng kết kinh nghiệm quốc tế:
- Khái quát 4 chức năng cốt lõi của thị trường ngoại hối: đáp ứng nhu cầu thanh toán quốc tế; hình thành và điều chỉnh tỷ giá hối đoái; đa dạng hóa, bổ sung dự trữ ngoại hối quốc gia; cung cấp công cụ bảo hiểm rủi ro tỷ giá và tạo nguồn thu từ kinh doanh tiền tệ.
- Phân tích cơ chế kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn của 4 nhóm hợp đồng: kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn và tương lai. Theo thống kê của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), khoảng 98% doanh số giao dịch phái sinh tiền tệ toàn cầu diễn ra trên thị trường phi tập trung (OTC), phần còn lại được giao dịch tại các sở giao dịch tập trung.
- Bài học kinh nghiệm từ thị trường London (Anh) - trung tâm ngoại hối lớn nhất thế giới, chiếm từ 31% (năm 2004) lên 34% (năm 2007) thị phần toàn cầu. Doanh số giao dịch bình quân ngày của thị trường Anh tăng trưởng liên tục qua các năm:
| Loại hình giao dịch |
Năm 1995 |
Năm 1998 |
Năm 2001 |
Năm 2004 |
Năm 2007 |
Năm 2009 |
| Giao ngay (Spot) |
186 |
217 |
151 |
222 |
335 |
556 |
| Kỳ hạn (Forward) |
33 |
48 |
53 |
103 |
124 |
223 |
| Hoán đổi (Swap) |
244 |
372 |
300 |
428 |
899 |
1.095 |
| Tổng cộng |
464 |
637 |
504 |
753 |
1.358 |
1.874 |
(Đơn vị: tỷ USD. Nguồn: Khóa luận trích từ BIS Triennial Survey)
- Phân tích thị trường Mỹ với mô hình Sở Giao dịch Thương mại Chicago (CME), nơi chuẩn hóa các hợp đồng tương lai ngoại tệ trên 6 cặp đồng tiền chính với USD (EUR, AUD, GBP, CAD, JPY, CHF). Nhằm hỗ trợ các nhà đầu tư cá thể, tháng 3/2009 CME đã đưa vào vận hành dòng sản phẩm E-micro Forex futures với quy mô giá trị hợp đồng bằng 1/10 hợp đồng chuẩn:
| Cặp tiền tệ |
Hợp đồng tương lai chuẩn (FX futures) |
Hợp đồng E-micro Forex futures |
| EUR/USD |
125.000 EUR |
12.500 EUR |
| AUD/USD |
100.000 AUD |
10.000 AUD |
| GBP/USD |
62.500 GBP |
6.250 GBP |
| USD/CAD |
100.000 CAD |
10.000 CAD |
| USD/JPY |
100.000 USD (theo JPY) |
10.000 USD (theo JPY) |
| USD/CHF |
100.000 USD (theo CHF) |
10.000 USD (theo CHF) |
(Đơn vị: nguyên tệ. Nguồn: Khóa luận tổng hợp từ website CME Group)
- Kinh nghiệm khu vực: Thỏa thuận hoán đổi song phương trị giá 1 tỷ USD giữa Thái Lan và Hàn Quốc với thời hạn sử dụng tối đa 90 ngày nhằm hỗ trợ cán cân thanh toán và xử lý nợ; cùng cơ chế hoán đổi tiền tệ đa phương của Trung Quốc trong khuôn khổ hợp tác ASEAN+3.
Chương II: Thực trạng sử dụng các công cụ phái sinh trên thị trường ngoại hối Việt Nam
Chương II phân tích quá trình hình thành thị trường ngoại hối Việt Nam qua 3 giai đoạn lịch sử và đánh giá chi tiết khuôn khổ pháp lý cũng như thực trạng từng nghiệp vụ:
- Giai đoạn 1986 - 1991: Nghị định 53/HĐBT ngày 26/3/1988 tách hệ thống ngân hàng Việt Nam thành hai cấp (Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng chuyên doanh: Ngoại thương, Công thương, Nông nghiệp, Đầu tư). Ban đầu chỉ duy nhất Ngân hàng Ngoại thương được phép kinh doanh ngoại hối và thanh toán quốc tế. Sau đó, Nghị định 161/HĐBT (ngày 18/10/1988) và Thông tư 33-NH/TT (ngày 15/3/1989) bắt đầu mở rộng cấp phép kinh doanh ngoại tệ cho các ngân hàng chuyên doanh khác dưới sự kiểm soát của Ngân hàng Nhà nước.
- Giai đoạn 1991 - 11/1994: Hoạt động của hai Trung tâm giao dịch ngoại tệ tại TP. Hồ Chí Minh (thành lập tháng 8/1991) và Hà Nội (tháng 11/1991) theo Quyết định số 107-NH/QĐ ngày 16/8/1991. Hai trung tâm này tổ chức đấu giá định kỳ vào 14h thứ Ba và thứ Sáu hàng tuần, quy mô tối thiểu 10.000 USD/lệnh, biên độ tỷ giá mua vào không vượt quá 0,5% so với phiên liền trước. Trong suốt thời gian vận hành đến khi dừng hoạt động vào ngày 01/12/1994, hai trung tâm tổ chức 692 phiên giao dịch (TP. Hồ Chí Minh: 431 phiên, Hà Nội: 261 phiên), đạt tổng doanh số mua bán 660,5 triệu USD (Hà Nội đạt 501 triệu USD, TP. Hồ Chí Minh đạt 159,5 triệu USD).
- Giai đoạn 12/1994 đến nay (2010): Sự ra đời của Thị trường ngoại tệ liên ngân hàng theo Quyết định 203/QĐ-NH9 và 203/QĐ-NH13 ngày 20/9/1994. Sau đó là các cột mốc pháp lý quan trọng như Nghị định 63/1998/NĐ-CP, Quyết định 17/1998/QĐ-NHNN7 và Pháp lệnh Ngoại hối năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/6/2006).
- Thực trạng pháp lý của giao dịch kỳ hạn và hoán đổi: Tác giả tổng hợp sự thay đổi trong cách tính tỷ giá kỳ hạn qua các văn bản pháp quy từ năm 1998 đến 2004:
| Khoảng thời gian áp dụng |
Kỳ hạn dưới 1 tuần |
Kỳ hạn 1 đến 4 tuần |
Kỳ hạn 5 đến 12 tuần |
Kỳ hạn 13 đến 26 tuần |
| 10/01/1998 - 28/02/1998 |
Không quy định |
+ 0,5% |
+ 1,0% |
+ 1,5% |
| 28/02/1998 - 06/08/1998 |
+ 0,25% |
+ 0,5% |
+ 1,0% |
+ 1,5% |
| 06/08/1998 - 26/08/1998 |
Không quy định |
+ 0,5% |
+ 1,0% |
+ 1,5% |
| 26/08/1998 - 30/08/2000 |
+ 0,25% |
+ 0,5% |
+ 1,0% |
+ 1,5% |
| 30/08/2000 - 18/09/2001 |
+ 0,10% |
+ 0,2% |
+ 0,5% |
+ 1,0% |
| 18/09/2001 - 01/07/2002 |
+ 0,10% |
+ 0,2% |
+ 0,5% |
+ 0,8% |
| 01/07/2002 - 28/05/2004 |
Không quy định |
Không quy định |
Không quy định |
+ 1,5% (cho kỳ hạn 180 ngày) |
(Ghi chú: Tỷ giá kỳ hạn tối đa = Tỷ giá giao ngay tối đa + % biên độ dao động. Nguồn: Khóa luận trích từ các Quyết định của NHNN)
Trước ngày 28/5/2004, tỷ giá kỳ hạn bị ấn định bởi tỷ giá giao ngay cộng với biên độ hành chính cố định và thời hạn tối đa bị giới hạn ở mức 180 ngày (6 tháng), hoàn toàn đi ngược lại nguyên lý định giá chênh lệch lãi suất theo thông lệ quốc tế. Bước ngoặt lớn diễn ra vào ngày 28/5/2004 khi Ngân hàng Nhà nước ban hành Quyết định số 648/2004/QĐ-NHNN, nới rộng thời hạn hợp đồng kỳ hạn và hoán đổi từ 3 ngày đến 365 ngày, đồng thời xác định tỷ giá kỳ hạn căn cứ trên chênh lệch giữa lãi suất cơ bản VND và lãi suất mục tiêu Fed Funds Target rate của USD.
- Thực trạng giao dịch hoán đổi và quyền chọn: Nghiệp vụ hoán đổi được áp dụng theo Quyết định 430/QĐ-NHNN13 (ngày 24/12/1997) và Quyết định 893/2001/QĐ-NHNN (ngày 17/7/2001), theo đó Ngân hàng Nhà nước thực hiện hoán đổi ngoại tệ nhằm hỗ trợ thanh khoản VND tạm thời cho các ngân hàng thương mại. Đối với quyền chọn, nghiệp vụ này bắt đầu được cho phép thí điểm từ năm 2005 (quyền chọn ngoại tệ - ngoại tệ và quyền chọn ngoại tệ - nội tệ). Tuy nhiên, thị trường phái sinh Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế: tỷ trọng phái sinh còn rất nhỏ so với giao dịch giao ngay, thiếu vắng các hợp đồng tương lai, chế độ kế toán cho công cụ phái sinh chưa hoàn thiện và tâm lý doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào sự bảo hộ tỷ giá của Nhà nước.
Chương III: Một số giải pháp phát triển các công cụ tài chính phái sinh trên thị trường ngoại hối Việt Nam
Trên cơ sở định hướng phát triển thị trường, tác giả đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện thị trường tiền tệ và thị trường ngoại hối: Hoàn thiện chính sách tỷ giá theo hướng linh hoạt, phản ánh sát quan hệ cung cầu thị trường; phát triển thị trường ngoại tệ liên ngân hàng thông qua nâng cao chất lượng thông tin và tính thanh khoản; tăng cường năng lực điều hành và can thiệp thị trường của Ngân hàng Nhà nước bằng các công cụ gián tiếp.
- Hoàn thiện thị trường các công cụ phái sinh: Tiếp tục cải tiến cơ chế xác lập tỷ giá kỳ hạn và tỷ lệ hoán đổi; chuẩn hóa hợp đồng và khung pháp lý cho giao dịch quyền chọn; chuẩn bị các điều kiện tiền đề về pháp lý và kỹ thuật để nghiên cứu đưa hợp đồng tương lai ngoại hối vào giao dịch.
- Hoàn thiện phương thức giao dịch tại các ngân hàng thương mại: Chuẩn hóa mô hình tổ chức của phòng kinh doanh ngoại tệ (dealing room); nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực phân tích thị trường và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ kinh doanh ngoại tệ (dealers); đầu tư trang thiết bị công nghệ thông tin hiện đại, kết nối mạng diện rộng phục vụ giao dịch trực tuyến và quản trị rủi ro tự động.
- Giải pháp đối với nhóm khách hàng mua bán lẻ: Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, tư vấn kiến thức về quản trị rủi ro hối đoái cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu; khuyến khích doanh nghiệp từ bỏ thói quen trông chờ vào việc neo giữ tỷ giá của Nhà nước, chủ động trích lập chi phí mua bảo hiểm rủi ro tỷ giá thông qua hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi và quyền chọn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và trích xuất các kết quả số liệu lịch sử cụ thể, minh chứng cho các giai đoạn chuyển đổi của chính sách ngoại hối:
- Ghi nhận đầy đủ kết quả hoạt động của hai Trung tâm giao dịch ngoại tệ (1991–1994) với 692 phiên đấu giá và tổng doanh số 660,5 triệu USD, tạo bước chuyển tiếp từ cơ chế phân phối hành chính sang cơ chế thị trường.
- Hệ thống hóa bảng diễn biến trần biên độ tỷ giá kỳ hạn qua 7 giai đoạn văn bản pháp quy từ năm 1998 đến 2004, làm rõ quá trình chuyển dịch từ việc áp đặt biên độ hành chính sang cơ chế định giá theo chênh lệch lãi suất thị trường (Quyết định 648/2004/QĐ-NHNN).
- Cung cấp các số liệu thực chứng quốc tế từ BIS và CME Group, chỉ ra sự thống trị của hợp đồng hoán đổi trên thị trường OTC quốc tế (chiếm 1.095 tỷ USD trên tổng số 1.874 tỷ USD doanh số ngày tại Anh năm 2009) để làm căn cứ định hướng cho Việt Nam.
Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết định giá phái sinh hiện đại (mô hình tỷ giá kỳ hạn theo lãi suất, mô hình định giá quyền chọn Black - Scholes) gắn với thực tiễn tại Việt Nam; chỉ rõ các điểm nghẽn về thể chế khiến các công cụ phái sinh chưa phát huy được vai trò; và đề xuất hệ thống giải pháp đa tầng từ cấp quản lý vĩ mô (Ngân hàng Nhà nước) đến cấp vi mô (ngân hàng thương mại và doanh nghiệp xuất nhập khẩu).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được hoàn thành vào tháng 05/2010 nên chuỗi số liệu thực tế chỉ phản ánh bức tranh thị trường ngoại hối Việt Nam đến giai đoạn 2009–2010. Do các quy định bảo mật thông tin nội bộ của các tổ chức tín dụng tại thời điểm nghiên cứu, tác giả chưa tiếp cận được toàn diện số liệu chi tiết về dư nợ, doanh số phái sinh nội bảng và ngoại bảng của tất cả các ngân hàng thương mại trong nước. Ngoài ra, nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và dữ liệu thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng trên mẫu số lớn các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Hướng mở rộng của đề tài là tiếp tục cập nhật chuỗi số liệu giao dịch phái sinh sau năm 2010; theo dõi tác động của các văn bản chính sách tiền tệ mới của Ngân hàng Nhà nước; và ứng dụng các mô hình định lượng quản trị rủi ro danh mục phái sinh (như mô hình đo lường giá trị chịu rủi ro - Value at Risk) tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Tài chính quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Ngân hàng và Kinh tế đối ngoại.
Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất bao gồm:
- Bức tranh lịch sử chi tiết về 3 giai đoạn hình thành và phát triển của thị trường ngoại hối Việt Nam từ năm 1986 đến 2010.
- Bảng tổng hợp diễn biến phương pháp xác định tỷ giá kỳ hạn qua các văn bản pháp quy của Ngân hàng Nhà nước (giai đoạn 1998–2004), cung cấp dữ liệu tham chiếu phục vụ phân tích chính sách tiền tệ.
- Hệ thống công thức định giá kỳ hạn, hoán đổi và quyền chọn tiền tệ được trình bày rõ ràng, có kèm các ví dụ tính toán số liệu cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Trước ngày 28/5/2004, tỷ giá kỳ hạn tại Việt Nam được Ngân hàng Nhà nước quy định theo nguyên tắc nào?
Trước ngày 28/5/2004, theo các quy định của Ngân hàng Nhà nước (như Quyết định 16/1998, 289/1998, 679/2002), tỷ giá kỳ hạn tối đa được tính bằng cách lấy tỷ giá giao ngay tối đa cộng với một biên độ dao động phần trăm cố định tùy thuộc vào kỳ hạn của hợp đồng (ví dụ: kỳ hạn 13 đến 26 tuần cộng thêm từ 0,8% đến 1,5%). Cách tính này không căn cứ vào chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền và thời hạn hợp đồng bị giới hạn tối đa chỉ trong vòng 180 ngày.
2. Quyết định số 648/2004/QĐ-NHNN ngày 28/5/2004 đã mang lại bước thay đổi căn bản nào cho giao dịch kỳ hạn và hoán đổi?
Quyết định số 648/2004/QĐ-NHNN đã nới rộng thời hạn giao dịch của hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng hoán đổi từ 3 ngày lên tối đa 365 ngày. Đồng thời, quyết định này thay đổi hoàn toàn nguyên tắc xác định tỷ giá kỳ hạn: chuyển sang tính toán dựa trên tỷ giá giao ngay, kỳ hạn hợp đồng và chênh lệch giữa hai mức lãi suất là lãi suất cơ bản của VND do Ngân hàng Nhà nước công bố và lãi suất Fed Funds Target rate của USD do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ công bố.
3. Hai Trung tâm giao dịch ngoại tệ tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội (1991–1994) hoạt động theo quy chế nào và đạt kết quả ra sao?
Hai trung tâm được thành lập theo Quyết định 107-NH/QĐ ngày 16/8/1991, hoạt động theo phương thức đấu giá vào 14h thứ Ba và thứ Sáu hàng tuần cho cặp đồng tiền USD/VND với quy mô tối thiểu 10.000 USD/lệnh và biên độ giá mua không quá 0,5% so với phiên trước. Đến khi dừng hoạt động vào ngày 01/12/1994, hai trung tâm tổ chức 692 phiên giao dịch (TP. Hồ Chí Minh: 431 phiên, Hà Nội: 261 phiên) với tổng doanh số mua bán đạt 660,5 triệu USD (Hà Nội: 501 triệu USD, TP. Hồ Chí Minh: 159,5 triệu USD).
4. Dòng sản phẩm E-micro Forex futures tại Sở Giao dịch Thương mại Chicago (CME) có đặc điểm quy mô như thế nào so với hợp đồng chuẩn?
Được CME đưa ra từ tháng 3/2009, hợp đồng E-micro Forex futures có giá trị chuẩn hóa bằng đúng 1/10 giá trị của hợp đồng tương lai chuẩn trên 6 đồng tiền chính (EUR/USD là 12.500 EUR thay vì 125.000 EUR; GBP/USD là 6.250 GBP thay vì 62.500 GBP; AUD/USD, USD/CAD, USD/JPY, USD/CHF là 10.000 nguyên tệ thay vì 100.000 nguyên tệ), giúp giảm mức ký quỹ ban đầu nhằm thu hút các nhà đầu tư cá thể.
5. Nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ giữa Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại theo Quyết định 893/2001/QĐ-NHNN nhằm mục đích gì?
Theo Quyết định số 893/2001/QĐ-NHNN ngày 17/7/2001, nghiệp vụ hoán đổi được áp dụng khi các ngân hàng thương mại bị thiếu hụt tạm thời nguồn vốn khả dụng bằng tiền VND. Khi đó, Ngân hàng Nhà nước thỏa thuận mua USD giao ngay từ ngân hàng thương mại và bán lại lượng USD đó theo hình thức kỳ hạn, sử dụng nguồn tiền tái cấp vốn để bơm thanh khoản VND ra thị trường theo mục tiêu chính sách tiền tệ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thu Nga đã phản ánh hệ thống và chi tiết quá trình phát triển của thị trường ngoại hối Việt Nam gắn liền với các công cụ phái sinh tiền tệ từ thời kỳ đổi mới năm 1986 đến năm 2010. Nghiên cứu chỉ rõ sự dịch chuyển mang tính bước ngoặt từ cơ chế quản lý biên độ tỷ giá kỳ hạn hành chính sang cơ chế định giá theo quy luật thị trường và chênh lệch lãi suất. Hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận mang tính toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện thể chế quản lý của Ngân hàng Nhà nước, nâng cao năng lực kỹ thuật của các ngân hàng thương mại và định hướng hành vi quản trị rủi ro cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.