Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp nhằm bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân (theo Điều 102 Hiến pháp năm 2013 và Điều 2 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014). Đối với lĩnh vực dân sự, Tòa án là thiết chế pháp lý giải quyết các tranh chấp phát sinh giữa các chủ thể bình đẳng. Một trong những khâu then chốt, quyết định trực tiếp đến tính đúng đắn và hiệu lực của phán quyết là việc xác định chính xác phạm vi xét xử của Tòa án.

Tác giả chỉ ra rằng, pháp luật tố tụng dân sự (TTDS) từ lâu đã thừa nhận quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự là nguyên tắc mang tính chủ đạo. Tòa án có nghĩa vụ xem xét, giải quyết đúng và đủ các yêu cầu của đương sự, không được bỏ sót cũng như không được xét xử vượt quá phạm vi yêu cầu. Tuy nhiên, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019) chưa có điều khoản định nghĩa cụ thể về "phạm vi xét xử vụ án dân sự" nói chung và phạm vi xét xử sơ thẩm nói riêng. Sự thiếu vắng các quy định phân định ranh giới rõ ràng dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật thiếu thống nhất: khó xác định yêu cầu nào được chấp nhận giải quyết và yêu cầu nào vượt quá thẩm quyền xét xử. Hệ quả thực tiễn là nhiều bản án, quyết định bị cấp trên hủy bỏ, sửa đổi để xét xử lại, gây lãng phí thời gian, chi phí và xâm hại quyền lợi hợp pháp của đương sự.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về phạm vi xét xử vụ án dân sự của Tòa án, bao gồm khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, cơ sở khoa học và mối quan hệ với các nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng dân sự.
  2. Phân tích nội dung các quy định pháp luật tố tụng dân sự hiện hành về phạm vi xét xử vụ án dân sự ở hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, làm rõ các căn cứ xác định cũng như các yếu tố làm thay đổi phạm vi xét xử.
  3. Đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án nhân dân các cấp, chỉ ra những kết quả đạt được, những vướng mắc, bất cập và nguyên nhân; từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, quy định pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng pháp luật liên quan đến phạm vi xét xử vụ án dân sự của Tòa án.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong phạm vi xét xử vụ án dân sự tại hai cấp xét xử là sơ thẩm và phúc thẩm. Tác giả không nghiên cứu phạm vi xét xử đối với việc dân sự, vụ án giải quyết theo thủ tục rút gọn, cũng như thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm. Tác giả giải thích rõ: giám đốc thẩm và tái thẩm về bản chất là thủ tục tự kiểm tra, xem xét lại tính hợp pháp của bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật ("xét" chứ không "xử"), không cấu thành một cấp xét xử độc lập trong tố tụng dân sự.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết pháp lý về quyền tư pháp, quyền tiếp cận công lý và nguyên tắc tự định đoạt trong luật dân sự và tố tụng dân sự. Khái niệm trung tâm được tác giả xây dựng: "Phạm vi xét xử vụ án dân sự của Tòa án là giới hạn những nội dung, vấn đề, mà Tòa án phải xem xét giải quyết dựa trên yêu cầu của các chủ thể trong quan hệ tranh chấp dân sự theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự".

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và văn bản giải thích pháp luật làm nền tảng đối chiếu gồm:

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 (Điều 102, 103).
  • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019): các điều khoản về phạm vi khởi kiện, nguyên tắc tự định đoạt, thủ tục hòa giải, chuẩn bị xét xử, phiên tòa sơ thẩm và phiên tòa phúc thẩm (Điều 1, Điều 5, Điều 70, Điều 188, Điều 205, Điều 206, Điều 207, Điều 212, Điều 217, Điều 243, Điều 244, Điều 245, Điều 284, Điều 293, Điều 299).
  • Bộ luật Dân sự năm 2015 (Khoản 3 Điều 254 về lối đi qua, Khoản 1 Điều 325 về xử lý tài sản thế chấp gắn liền với quyền sử dụng đất).
  • Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP và Nghị quyết số 06/2012/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
  • Văn bản giải đáp số 01/2017/GĐ-TANDTC ngày 07/04/2017 của Tòa án nhân dân tối cao về một số vấn đề nghiệp vụ.
  • Quyết định số 363/QĐ-VKSTC của Viện kiểm sát nhân dân tối cao về quy chế công tác kiểm sát tại phiên tòa.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện trong công trình bao gồm:

  • Phương pháp luận triết học: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin làm định hướng thế giới quan và phương pháp luận.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ các khái niệm pháp lý, cấu trúc các quy phạm pháp luật trong BLTTDS 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Phương pháp phân tích, đánh giá thực tiễn: Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật tại Tòa án nhân dân các cấp qua các vụ việc, bản án điển hình để tìm ra khoảng trống pháp luật.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp số liệu về thực tiễn xét xử nhằm tạo cơ sở thực tế cho các luận điểm và kiến nghị.

Dưới góc độ lý luận so sánh giữa các ngành luật tố tụng, tác giả tổng hợp sự khác biệt về bản chất của phạm vi xét xử như sau:

Tiêu chí phân định Tố tụng dân sự Tố tụng hình sự Tố tụng hành chính
Căn cứ xác định phạm vi xét xử Yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn, yêu cầu phản tố của bị đơn, yêu cầu độc lập của người liên quan. Quyết định truy tố thể hiện trong bản cáo trạng của Viện kiểm sát (Điều 298 BLTTHS 2015). Yêu cầu khởi kiện của người khởi kiện đối với quyết định/hành vi hành chính.
Tính linh hoạt, thay đổi Rất cao; phạm vi có thể mở rộng, thu hẹp, chấm dứt dựa trên quyền tự định đoạt và thỏa thuận của tất cả các đương sự. Thấp; bị can, bị cáo không có quyền tự định đoạt hoặc thỏa thuận về tội danh, mức hình phạt; phụ thuộc vào sự truy tố của VKS. Trung bình; linh hoạt theo yêu cầu của người khởi kiện nhưng không có sự đa dạng về các yêu cầu độc lập đối kháng như dân sự.
Đối tượng hướng đến Xung đột, tranh chấp về quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể bình đẳng trong quan hệ dân sự, kinh tế, lao động. Định danh tội phạm và xác định trách nhiệm hình sự đối với hành vi xâm hại trật tự pháp luật nhà nước. Tính hợp pháp của quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan công quyền bị khiếu kiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về phạm vi xét xử vụ án dân sự của Tòa án

Chương này tập trung xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về phạm vi xét xử trong tố tụng dân sự:

  • Khái niệm và phân loại: Tác giả phân tích khái niệm "vụ án dân sự" (vụ việc tranh chấp được Tòa án thụ lý theo quy định tại Điều 1 BLTTDS 2015) và "cấp xét xử", khẳng định tố tụng dân sự Việt Nam thực hiện chế độ hai cấp xét xử: sơ thẩm và phúc thẩm. Giám đốc thẩm và tái thẩm chỉ là thủ tục xét lại phán quyết có hiệu lực pháp luật. Tác giả định nghĩa phạm vi xét xử sơ thẩm là giới hạn các nội dung Tòa án phải xem xét dựa trên yêu cầu của các đương sự; phạm vi xét xử phúc thẩm là giới hạn nội dung xem xét dựa trên kháng cáo của đương sự, kháng nghị của Viện kiểm sát và các phần liên quan trực tiếp.
  • Đặc điểm: Khóa luận nêu rõ 3 đặc điểm bản chất: (1) Được xác định theo yêu cầu của đương sự dựa trên quyền tự định đoạt; (2) Có tính chất mềm dẻo, linh hoạt, có thể mở rộng, thu hẹp hoặc đình chỉ thông qua việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu hoặc thỏa thuận hòa giải; (3) Hướng đến giải quyết các mâu thuẫn trong quan hệ pháp luật dân sự mang tính chất bình đẳng về quyền và nghĩa vụ.
  • Cơ sở khoa học và ý nghĩa: Phạm vi xét xử hình thành dựa trên: quyền tự định đoạt của đương sự; chức năng xét xử và nguyên tắc hai cấp xét xử (Điều 102, 103 Hiến pháp 2013); đòi hỏi giải quyết vụ án toàn diện, dứt điểm, khách quan. Việc xác định đúng phạm vi xét xử có ý nghĩa bảo vệ quyền lợi đương sự, nâng cao chất lượng xét xử, phòng ngừa việc hủy/sửa án, đồng thời tạo môi trường pháp lý an toàn thúc đẩy đầu tư, kinh doanh.
  • Mối quan hệ với các nguyên tắc tố tụng: Phân tích sự gắn kết chặt chẽ với hai nguyên tắc nền tảng: nguyên tắc Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; nguyên tắc bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm.

Chương 2: Nội dung các quy định pháp luật tố tụng dân sự hiện hành về phạm vi xét xử vụ án dân sự của Tòa án

Chương 2 mổ xẻ chi tiết các quy định thực định của BLTTDS 2015 và các văn bản hướng dẫn:

  • Phạm vi xét xử sơ thẩm:
    • Cơ sở xác định: Đơn khởi kiện của nguyên đơn (Điều 188 BLTTDS), yêu cầu phản tố của bị đơn và yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
    • Yếu tố làm thay đổi phạm vi xét xử:
      • Thay đổi, bổ sung yêu cầu: Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử (trước hoặc tại phiên hòa giải đầu tiên), đương sự có quyền thay đổi, bổ sung không bị giới hạn bởi phạm vi khởi kiện ban đầu. Tại phiên tòa sơ thẩm (Khoản 1 Điều 244 BLTTDS), việc thay đổi, bổ sung chỉ được chấp nhận nếu "không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu". Tác giả phân tích 3 trường phái hiểu về tiêu chí này (không vượt quá về quan hệ pháp luật, không vượt quá về giá trị yêu cầu, không vượt quá về chủ thể nghĩa vụ) và khẳng định chỉ nên hiểu là không làm phát sinh quan hệ pháp luật tranh chấp mới độc lập.
      • Rút yêu cầu: Xử lý theo Khoản 2 Điều 217 và Điều 245 BLTTDS. Nếu nguyên đơn rút toàn bộ đơn khởi kiện nhưng bị đơn vẫn giữ yêu cầu phản tố hoặc người liên quan giữ yêu cầu độc lập thì Tòa án đình chỉ yêu cầu của nguyên đơn và chuyển đổi địa vị tố tụng. Hướng dẫn tại Mục 7 Phần IV Văn bản 01/2017/GĐ-TANDTC xác định trường hợp rút một phần yêu cầu thì không ra quyết định đình chỉ riêng mà ghi nhận trong phần nhận định và quyết định của bản án sơ thẩm.
      • Thỏa thuận giải quyết: Thông qua hòa giải thành (Điều 205, 212 BLTTDS) dẫn đến việc ban hành quyết định công nhận sự thỏa thuận, chấm dứt việc xét xử; nếu thỏa thuận được một phần thì Tòa án chỉ xét xử phần chưa đạt được thỏa thuận, làm thu hẹp phạm vi xét xử.
      • Trường hợp Tòa án xét xử ngoài yêu cầu của đương sự: Tòa án giải quyết các vấn đề liên quan trực tiếp theo quy định của pháp luật nội dung nhằm giải quyết triệt để vụ án và bảo đảm thi hành án, ví dụ: xử lý tài sản gắn liền với quyền sử dụng đất thế chấp theo Khoản 1 Điều 325 BLDS 2015; giải quyết lối đi qua khi chia thừa kế bất động sản theo Khoản 3 Điều 254 BLDS 2015.
  • Phạm vi xét xử phúc thẩm:
    • Cơ sở xác định: Đơn kháng cáo của đương sự và quyết định kháng nghị của Viện kiểm sát (Điều 293 BLTTDS). Tòa phúc thẩm chỉ xét lại phần bản án bị kháng cáo, kháng nghị hoặc có liên quan mật thiết đến nội dung kháng cáo, kháng nghị; không được xét xử những yêu cầu mới chưa qua xét xử sơ thẩm.
    • Yếu tố ảnh hưởng:
      • Thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo, kháng nghị (Điều 284 BLTTDS, Nghị quyết 06/2012/NQ-HĐTP): Trong hạn kháng cáo, đương sự được thay đổi, bổ sung vượt phạm vi kháng cáo ban đầu nhưng không vượt quá phạm vi bản án sơ thẩm. Hết hạn kháng cáo, việc thay đổi, bổ sung không được vượt quá phạm vi kháng cáo ban đầu. Khi rút toàn bộ kháng cáo/kháng nghị thì đình chỉ xét xử phúc thẩm; rút một phần thì đình chỉ phần tương ứng.
      • Nguyên đơn rút đơn khởi kiện tại cấp phúc thẩm (Điều 299 BLTTDS 2015, Điều 18 Nghị quyết 06/2012/NQ-HĐTP): Phải có sự đồng ý của bị đơn. Nếu bị đơn đồng ý, Hội đồng xét xử ra quyết định hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ giải quyết vụ án. Tác giả vạch rõ điểm bất cập: Điều 299 chưa ghi nhận quyền có ý kiến của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập, và chưa quy định về quyền rút yêu cầu phản tố hay yêu cầu độc lập tại cấp phúc thẩm.
      • Hoạt động của Kiểm sát viên khi có việc rút kháng cáo, kháng nghị theo Khoản 5, Khoản 6 Quyết định số 363/QĐ-VKSTC.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện pháp luật tố tụng dân sự hiện hành về phạm vi xét xử vụ án dân sự của Tòa án và một số kiến nghị hoàn thiện

(Theo cấu trúc mục lục và các vấn đề pháp lý được tác giả triển khai):

  • Đánh giá thực tiễn: Khái quát các kết quả đạt được trong việc bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự, đồng thời phân tích các vướng mắc, sai lầm phổ biến của Tòa án các cấp: xác định sai tư cách đương sự dẫn đến xác định sai phạm vi xét xử; lúng túng trong việc xác định thế nào là yêu cầu "vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu" tại phiên tòa sơ thẩm; bỏ sót yêu cầu phản tố hoặc giải quyết vượt quá nội dung kháng cáo, kháng nghị tại cấp phúc thẩm.
  • Nguyên nhân: Bất cập xuất phát từ sự thiếu thống nhất, mơ hồ trong các quy định pháp luật thực định (chưa có hướng dẫn chính thức giải thích Điều 244 BLTTDS 2015) và hạn chế về trình độ, kỹ năng nghiệp vụ của một bộ phận Thẩm phán.
  • Kiến nghị hoàn thiện: Đề xuất sửa đổi, bổ sung BLTTDS năm 2015 và ban hành Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TANDTC nhằm:
    1. Hướng dẫn cụ thể khái niệm "không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu" tại Điều 244 theo hướng chỉ ngăn chặn việc đưa vào quan hệ pháp luật mới độc lập, chấp nhận việc tăng giá trị yêu cầu gắn liền với quan hệ pháp luật cũ.
    2. Bổ sung quy định tại Điều 299 BLTTDS về cơ chế bảo đảm quyền lợi của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập khi nguyên đơn rút đơn khởi kiện tại cấp phúc thẩm.
    3. Quy định rõ ràng quyền rút yêu cầu phản tố của bị đơn và quyền rút yêu cầu độc lập của người liên quan tại giai đoạn phúc thẩm tương tự như quyền rút đơn của nguyên đơn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể, gắn liền với các căn cứ pháp lý thực định:

  • Xây dựng hệ thống khái niệm lý luận: Tác giả đã đưa ra định nghĩa khoa học chuẩn xác về phạm vi xét xử vụ án dân sự, phạm vi xét xử sơ thẩm và phạm vi xét xử phúc thẩm, lấp đầy khoảng trống mà BLTTDS năm 2015 chưa định nghĩa trực tiếp.
  • Làm rõ tiêu chí "không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu": Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc 3 quan điểm thực tiễn về Điều 244 BLTTDS. Luận điểm của tác giả khẳng định việc tăng giá trị tranh chấp (như tiền lãi phát sinh theo thời gian trong hợp đồng tín dụng) không bị coi là vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu, vì không làm phát sinh quan hệ pháp luật mới và không gây bất lợi cho việc chứng minh của các bên.
  • Phát hiện lỗ hổng lập pháp tại Điều 299 BLTTDS 2015: Chỉ ra sự mất cân đối quyền tố tụng khi luật chỉ quy định hỏi ý kiến của bị đơn khi nguyên đơn rút đơn khởi kiện tại cấp phúc thẩm mà bỏ qua ý chí của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập; đồng thời thiếu vắng điều khoản quy định việc rút đơn phản tố và rút đơn yêu cầu độc lập ở giai đoạn này.
  • Đóng góp so với các công trình trước: Kế thừa công trình của Đỗ Huyền Ngọc (2015) và Thái Thị Hương, khóa luận của Nguyễn Tuấn Anh (2022) đã cập nhật và đối chiếu toàn diện với các quy định mới của BLTTDS 2015 (sửa đổi 2019), các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ mới nhất như Văn bản giải đáp số 01/2017/GĐ-TANDTC và Quyết định 363/QĐ-VKSTC, phân tích sâu các ví dụ điển hình gắn với Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 254, Điều 325).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện các giới hạn nghiên cứu được tác giả chủ động xác định từ phần mở đầu:

  • Phạm vi nội dung: Đề tài giới hạn trong phạm vi xét xử vụ án dân sự tại hai cấp sơ thẩm và phúc thẩm thông thường; không mở rộng nghiên cứu sang phạm vi xét xử việc dân sự (vốn không có tranh chấp đối kháng), không phân tích thủ tục rút gọn và các thủ tục đặc biệt khác.
  • Thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm: Do tính chất của giám đốc thẩm và tái thẩm là thủ tục xét lại tính hợp pháp của phán quyết đã có hiệu lực pháp luật ("xét" chứ không "xử"), tác giả không xếp vào cấp xét xử độc lập nên không đi sâu phân tích trong công trình.
  • Hướng mở nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu thực tiễn thi hành án dân sự đối với các bản án tuyên giải quyết ngoài phạm vi yêu cầu đương sự (như xử lý tài sản thế chấp trên đất, mở lối đi); nghiên cứu so sánh cơ chế xác định phạm vi xét xử trong các hiệp định tương trợ tư pháp và tố tụng dân sự quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn rõ nét:

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Tố tụng dân sự và Tư pháp hình sự; đồng thời là nguồn tra cứu nghiệp vụ cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên và Luật sư tham gia giải quyết án dân sự.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Phần phân tích ranh giới thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện tại Điều 244 BLTTDS và tiêu chí xác định yêu cầu mới độc lập.
    • Hệ thống hóa các trường hợp đặc biệt Tòa án được phép giải quyết vượt ngoài yêu cầu khởi kiện trên cơ sở pháp luật nội dung (Khoản 1 Điều 325 và Khoản 3 Điều 254 BLDS 2015).
    • Trình tự xử lý và hậu quả pháp lý khi đương sự rút yêu cầu, rút kháng cáo, kháng nghị theo hướng dẫn tại Văn bản giải đáp 01/2017/GĐ-TANDTC và Nghị quyết 06/2012/NQ-HĐTP.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa khái niệm "Phạm vi xét xử vụ án dân sự của Tòa án" như thế nào?

Theo tác giả Nguyễn Tuấn Anh, phạm vi xét xử vụ án dân sự của Tòa án là giới hạn những nội dung, vấn đề mà Tòa án phải xem xét giải quyết dựa trên yêu cầu của các chủ thể trong quan hệ tranh chấp dân sự theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.

2. Tại sao khóa luận loại trừ thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm ra khỏi phạm vi nghiên cứu?

Tác giả xác định giám đốc thẩm và tái thẩm không phải là một cấp xét xử độc lập mà là thủ tục tự kiểm tra trong nội bộ hệ thống tư pháp. Bản chất của hai thủ tục này là "xét" lại tính hợp pháp, chính xác của bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật chứ không trực tiếp "xử" và đưa ra phán quyết phân định quyền, nghĩa vụ mới của các đương sự.

3. Tác giả lập luận như thế nào về tiêu chí "không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu" tại Điều 244 BLTTDS 2015?

Tác giả cho rằng "không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu" cần được hiểu là không làm phát sinh thêm quan hệ pháp luật tranh chấp mới độc lập với quan hệ pháp luật chính đang giải quyết. Việc đương sự tăng thêm giá trị tranh chấp (ví dụ: tiền lãi phát sinh theo thời gian trong vụ án đòi nợ) vẫn thuộc quan hệ pháp luật đang xét xử, không làm xáo trộn việc chứng minh nên cần được Tòa án chấp nhận.

4. Trong trường hợp nào Tòa án được quyền xét xử vượt ra ngoài yêu cầu khởi kiện ban đầu của đương sự?

Tòa án được giải quyết các nội dung không có trong yêu cầu khởi kiện khi pháp luật nội dung có quy định bắt buộc nhằm giải quyết triệt để tranh chấp và bảo đảm thi hành án, cụ thể: xử lý cả tài sản gắn liền với đất khi thế chấp quyền sử dụng đất theo Khoản 1 Điều 325 BLDS 2015, hoặc buộc mở lối đi cần thiết cho bất động sản bị bao bọc khi chia thừa kế theo Khoản 3 Điều 254 BLDS 2015.

5. Tác giả chỉ ra bất cập lập pháp gì tại Điều 299 BLTTDS 2015 về việc rút đơn khởi kiện ở cấp phúc thẩm?

Điều 299 quy định khi nguyên đơn rút đơn khởi kiện tại cấp phúc thẩm thì Tòa án phải hỏi ý kiến bị đơn, nếu bị đơn đồng ý mới hủy án sơ thẩm và đình chỉ vụ án. Quy định này bộc lộ bất cập lớn là bỏ sót quyền lợi của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập (Tòa không hỏi ý kiến họ); đồng thời luật chưa quy định quyền rút yêu cầu phản tố của bị đơn và quyền rút yêu cầu độc lập của người liên quan tại giai đoạn phúc thẩm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuấn Anh đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực định về phạm vi xét xử vụ án dân sự tại hai cấp sơ thẩm và phúc thẩm. Công trình làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa phạm vi xét xử với nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự và nguyên tắc hai cấp xét xử theo Hiến pháp năm 2013 và BLTTDS năm 2015. Các phân tích sắc sảo về tiêu chí "không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu" và các lỗ hổng tại Điều 299 BLTTDS mang lại giá trị khoa học thực tiễn vững chắc cho công tác hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.