Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, các giao dịch dân sự phát triển đa dạng với quy mô và giá trị ngày càng lớn, làm phát sinh nhu cầu hoàn thiện khung khổ pháp lý điều chỉnh hợp đồng dân sự. Hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ giữa các chủ thể. Về nguyên tắc, các bên tham gia giao kết đều hướng tới việc hoàn tất trọn vẹn nghĩa vụ đã thỏa thuận. Tuy nhiên, quá trình thực hiện hợp đồng thường chịu sự tác động từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, bao gồm hành vi vi phạm nghĩa vụ từ một phía hoặc các biến động thực tế làm ảnh hưởng đến lợi ích của các bên. Khi đó, việc duy trì hợp đồng không còn bảo đảm được mục đích ban đầu, đòi hỏi pháp luật phải ghi nhận cơ chế đơn phương chấm dứt hợp đồng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên bị ảnh hưởng, ngăn chặn tổn thất phát sinh.
Chế định đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng dân sự được quy định trực tiếp tại Điều 428 Bộ luật Dân sự năm 2015 và nằm rải rác trong một số điều khoản về hợp đồng thông dụng, cũng như các văn bản luật chuyên ngành. Dù vậy, thực tiễn thi hành cho thấy các quy định hiện hành vẫn còn những điểm chưa đồng bộ, chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết về tiêu chí xác định mức độ vi phạm, nguyên nhân, thủ tục thông báo và hậu quả pháp lý cụ thể. Sự thiếu thống nhất này dẫn tới nhiều bất cập và tranh chấp phức tạp trong thực tiễn xét xử tại Tòa án.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Khoa Năng Chiến đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Luật dân sự tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng với đề tài: "Đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự theo quy định của pháp luật Việt Nam – Lý luận và thực tiễn", dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lương Thị Kim Dung.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là phân tích, làm sáng tỏ các quy định hiện hành về chế tài đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng dân sự, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và những vướng mắc phát sinh trong thực tiễn giải quyết tranh chấp; từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành.
Để đạt được mục đích trên, đề tài xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự: lịch sử hình thành, khái niệm, đặc điểm, nội dung, căn cứ và hệ quả pháp lý.
- Phân tích, làm rõ các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về việc đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự.
- Nêu lên thực trạng áp dụng quy định pháp luật về đơn phương chấm dứt hợp đồng hiện nay; viện dẫn và phân tích các bản án thực tế giải quyết tranh chấp.
- Đưa ra các đề xuất, kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật hiện hành và cơ chế bảo đảm thực hiện các quy định về đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 về đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự, thực tiễn áp dụng tại cơ quan xét xử và các giải pháp hoàn thiện quy phạm pháp luật. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chế định đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng trong Bộ luật Dân sự năm 2015, có sự đối chiếu, so sánh với Bộ luật Dân sự năm 2005, Bộ luật Dân sự năm 1995, Pháp lệnh Hợp đồng dân sự năm 1991 và các luật chuyên ngành như Luật Thương mại năm 2005, Luật Nhà ở năm 2014. Quá trình thu thập tư liệu và khảo sát thực tế được gắn liền với hoạt động thực tập tại Văn phòng Công chứng Bảo Toàn (Quận Hải An, thành phố Hải Phòng).
Cơ sở lý thuyết, pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết và pháp lý, khóa luận xây dựng luận điểm dựa trên hệ thống các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự và chế định hợp đồng:
- Nguyên tắc tự do ý chí và hiệu lực ràng buộc của hợp đồng (pacta sunt servanda): Quy định tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, khẳng định quyền tự do thỏa thuận của các bên nhưng đặt trong giới hạn không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
- Nguyên tắc thiện chí, trung thực (bona fide): Quy định tại khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, yêu cầu các bên phải hành xử trung thực, không lừa dối trong suốt quá trình xác lập, thực hiện và chấm dứt hợp đồng.
- Nguyên tắc áp dụng tập quán: Quy định tại Điều 5 Bộ luật Dân sự năm 2015, đóng vai trò bổ khuyết khi hợp đồng và văn bản pháp luật không có quy định trực tiếp.
- Khung pháp lý thực định: Trọng tâm là Điều 385 (khái niệm hợp đồng), Điều 428 (đơn phương chấm dứt hợp đồng), Điều 423 (hủy bỏ hợp đồng), Điều 13, Điều 351, Điều 361, Điều 584 (trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại) trong Bộ luật Dân sự năm 2015; kết hợp đối chiếu với Luật Thương mại năm 2005 (chế tài đình chỉ thực hiện hợp đồng tại Điều 310, 311) và Luật Nhà ở năm 2014 (quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng thuê nhà ở tại Điều 132).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu pháp lý truyền thống, bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các cấu thành pháp lý của hành vi đơn phương chấm dứt, quyền và nghĩa vụ của các bên, từ đó tổng hợp thành các đặc điểm và nguyên tắc lý luận.
- Phương pháp diễn giải và suy luận logic: Làm rõ nội hàm các quy phạm pháp luật thực định, xác định mối liên hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và quyền đơn phương chấm dứt.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu luật học: So sánh quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 với các văn bản pháp luật thời kỳ trước (Pháp lệnh năm 1991, Bộ luật Dân sự năm 1995, 2005) và giữa pháp luật dân sự với pháp luật thương mại.
- Phương pháp nghiên cứu hồ sơ án thực tế: Thu thập, trích lục và bình luận các bản án của Tòa án nhân dân để đánh giá mức độ tương thích giữa luật thực định và thực tiễn xét xử.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình chuyên ngành (Giáo trình Luật Dân sự II), các bài báo trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, các công trình luận văn thạc sĩ và sách chuyên khảo liên quan (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Oanh năm 2010, Đoàn Việt Dũng năm 2011, Trần Hoàng Hải và Đỗ Hải Hà năm 2011, Đỗ Văn Đại năm 2016, Nguyễn Lê Tân Huy năm 2018, Nguyễn Duy Vinh Quang), cùng bản án thực tế từ hệ thống Tòa án nhân dân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự
Chương 1 tập trung làm sáng tỏ bản chất pháp lý của hợp đồng dân sự và chế định đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự. Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Trên nền tảng 3 nguyên tắc cơ bản (tự do ý chí, thiện chí và áp dụng tập quán), tác giả xác định đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự là hành vi pháp lý thể hiện ý chí của một bên nhằm chấm dứt hiệu lực thực hiện của hợp đồng đang trong quá trình thực hiện trước thời hạn cam kết.
Tác giả phân tích 5 đặc điểm đặc trưng của đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự:
- Hợp đồng bị chấm dứt do ý chí của riêng một bên chủ thể, phân biệt với việc chấm dứt theo thỏa thuận chung của hai bên.
- Bên thể hiện ý chí phải có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng được xác lập trên cơ sở thỏa thuận trước đó hoặc do pháp luật quy định; sự đồng ý của bên còn lại là không bắt buộc.
- Hợp đồng bị chấm dứt là loại hợp đồng có thời hạn thực hiện nhất định và việc chấm dứt diễn ra khi hợp đồng đang thực hiện "nửa chừng".
- Mục đích, nguyện vọng ban đầu của một hoặc các bên khi tham gia giao kết chưa đạt được trọn vẹn tại thời điểm chấm dứt.
- Bản chất và ý nghĩa lớn nhất của chế định là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bên có quyền đơn phương chấm dứt (áp dụng như một chế tài khi đối tác vi phạm hoặc như biện pháp phòng ngừa rủi ro khi không có vi phạm).
Về căn cứ áp dụng, tác giả chỉ rõ 3 trường hợp làm phát sinh quyền đơn phương chấm dứt theo khoản 1 Điều 428: khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng (Điều 423 khoản 2); khi các bên có thỏa thuận trước; hoặc khi pháp luật có quy định cụ thể (ví dụ: khoản 2 Điều 481 về hợp đồng thuê tài sản, khoản 1 Điều 520 về hợp đồng dịch vụ).
Để làm rõ sự khác biệt giữa hai chế định dễ gây nhầm lẫn, khóa luận thiết lập bảng phân biệt giữa đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự và hủy bỏ hợp đồng dân sự:
| Tiêu chí so sánh |
Đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự |
Hủy bỏ hợp đồng dân sự |
| Căn cứ pháp lý |
Điều 428 Bộ luật Dân sự năm 2015. |
Điều 423 Bộ luật Dân sự năm 2015. |
| Căn cứ áp dụng |
- Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ; - Do các bên có thỏa thuận trước; - Do pháp luật quy định (không bắt buộc phải có hành vi vi phạm). |
- Bên kia vi phạm là điều kiện hủy bỏ đã thỏa thuận; - Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ; - Do luật định (chậm thực hiện, không thể thực hiện, tài sản bị mất/hỏng). Bắt buộc phải có vi phạm hoặc sự kiện luật định. |
| Thời điểm chấm dứt hiệu lực |
Hợp đồng chấm dứt kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo chấm dứt. |
Hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết (coi như chưa từng tồn tại). |
| Nghĩa vụ của các bên |
Các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ tương lai; bên đã thực hiện phần nghĩa vụ có quyền yêu cầu thanh toán phần đó. |
Các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ; phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận sau khi trừ chi phí hợp lý. |
| Hiệu lực điều khoản phạt, BTTH |
Thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp vẫn giữ nguyên hiệu lực. |
Khôi phục lại tình trạng ban đầu; giải quyết bồi thường thiệt hại nếu có lỗi vi phạm. |
Chương 2: Đơn phương chấm dứt hợp đồng theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015
Chương 2 phân tích thực trạng các quy định pháp luật thực định và đánh giá thực tiễn áp dụng thông qua vụ việc tranh chấp cụ thể. Về mặt lập pháp, tác giả điểm lại tiến trình lịch sử từ Dân luật Bắc Kỳ năm 1931, Bộ luật Dân sự năm 1995, Bộ luật Dân sự năm 2005 đến Bộ luật Dân sự năm 2015. So với các giai đoạn trước, Điều 428 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã mang lại cách tiếp cận hoàn thiện hơn qua 4 nội dung trọng tâm:
- Mở rộng căn cứ chấm dứt hợp đồng không chỉ giới hạn ở hành vi vi phạm mà bao hàm cả trường hợp theo thỏa thuận thuần túy hoặc theo quy định chuyên biệt của luật.
- Quy định rõ thời điểm chấm dứt hiệu lực là lúc bên kia nhận được thông báo, đồng thời bảo lưu hiệu lực của các thỏa thuận phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp.
- Nguyên tắc bồi thường thiệt hại căn cứ vào tổn thất thực tế do hành vi không thực hiện đúng nghĩa vụ gây ra, thay vì đặt nặng nghĩa vụ chứng minh lỗi của người bị thiệt hại.
- Xác định hậu quả pháp lý của hành vi đơn phương chấm dứt trái luật: bên chấm dứt không có căn cứ sẽ bị coi là bên vi phạm nghĩa vụ và phải gánh chịu trách nhiệm dân sự.
Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra điểm khác biệt giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005. Trong Luật Thương mại, chế tài "đình chỉ thực hiện hợp đồng" (Điều 310, 311) luôn gắn liền với hành vi vi phạm cơ bản và không quy định mặc nhiên giữ nguyên hiệu lực của các điều khoản phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, gây lúng túng cho việc giải quyết tranh chấp thương mại.
Về trách nhiệm bồi thường thiệt hại, Bộ luật Dân sự năm 2015 có bước chuyển lớn tại Điều 584 khi chuyển sang nguyên tắc suy đoán lỗi của bên vi phạm nghĩa vụ (chỉ miễn trách nhiệm khi có sự kiện bất khả kháng theo khoản 1 Điều 156 hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại), đồng thời bổ sung Điều 361 công nhận thiệt hại về tổn thất tinh thần do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và Điều 387 về nghĩa vụ bảo mật thông tin.
Về thực tiễn xét xử, tác giả phân tích Bản án số 03/2018/DSPT ngày 07/02/2018 của Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên về vụ tranh chấp hợp đồng thuê nhà giữa Công ty TNHH A (nguyên đơn - bên thuê tầng 2 diện tích 320 m² để kinh doanh sân golf điện tử) và ông X, bà Y (bị đơn - bên cho thuê).
| Tình tiết và diễn biến |
Chi tiết theo hồ sơ vụ án và phán quyết của Tòa án |
| Nội dung tranh chấp |
Công ty A thuê tầng 2 với giá 25.000.000 đồng/tháng (thời hạn 2 năm từ 20/11/2015 đến 20/11/2017), đã đặt cọc 25.000.000 đồng và trả tiền thuê kỳ đầu 150.000.000 đồng. Từ tháng 4/2016, ông X và bà Y tự ý sửa chữa tầng 1 (đổ bê tông 48 m²), tháo biển quảng cáo của Công ty A, để giàn giáo cản trở lối đi lên tầng 2 làm khách không thể vào chơi, gây nguy cơ phá sản. |
| Thông báo chấm dứt |
Ngày 08/05/2016, Công ty A gửi văn bản thông báo đơn phương chấm dứt hợp đồng với thời hạn báo trước 30 ngày (theo khoản 6.1 Điều 6 hợp đồng). |
| Phán quyết của TAND tỉnh Thái Nguyên |
- Chấp nhận yêu cầu khởi kiện của Công ty A: Chấm dứt hợp đồng thuê nhà do lỗi của bên cho thuê vi phạm nghĩa vụ tại Điều 4 của hợp đồng; - Buộc ông X, bà Y hoàn trả 25.000.000 đồng tiền đặt cọc cho Công ty A; - Buộc Công ty A thanh toán cho bên cho thuê 01 tháng tiền nhà là 25.000.000 đồng; - Bác toàn bộ yêu cầu phản tố của bị đơn về việc đòi phạt 50% tài sản kê biên (143.050.000 đồng) và đòi tiền thuê nhà đến hết hạn hợp đồng năm 2017 (425.000.000 đồng cùng tiền lãi chậm trả). |
Bình luận về bản án, tác giả đối chiếu Điều 472, khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Điều 132 Luật Nhà ở năm 2014, khẳng định phán quyết của Tòa án là có căn cứ pháp lý vững chắc khi xác định hành vi cản trở kinh doanh của bên cho thuê cấu thành vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng.
Chương 3: Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật về đơn phương chấm dứt hợp đồng
Trên cơ sở nhận diện các vướng mắc lý luận và thực tiễn, Chương 3 đưa ra các yêu cầu và nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chế định đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự:
- Yêu cầu hoàn thiện: Pháp luật cần bảo đảm sự minh bạch, thống nhất, bảo vệ quyền tự do thỏa thuận của các bên nhưng vẫn duy trì tính ổn định của giao lưu dân sự, tránh việc lạm dụng quyền đơn phương chấm dứt để trốn tránh nghĩa vụ.
- Hoàn thiện các quy định pháp luật thực định:
- Cụ thể hóa tiêu chí định lượng và định tính của khái niệm "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ" tại Điều 423 và Điều 428 Bộ luật Dân sự năm 2015 để Tòa án có cơ sở đánh giá thống nhất, hạn chế sự suy đoán chủ quan.
- Hoàn thiện quy định về phương thức và thủ tục gửi "thông báo ngay", xác định rõ thời điểm phát sinh hiệu lực của thông báo chấm dứt trong các trường hợp gửi qua bưu chính hoặc phương tiện điện tử.
- Thống nhất thuật ngữ và cơ chế giải quyết giữa "đơn phương chấm dứt hợp đồng" trong Bộ luật Dân sự và "đình chỉ thực hiện hợp đồng" trong Luật Thương mại, đặc biệt là quy định bảo lưu hiệu lực của điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại.
- Nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật: Tăng cường hướng dẫn áp dụng pháp luật thông qua việc ban hành án lệ và nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao; nâng cao năng lực chuyên môn của Thẩm phán và các cơ quan bổ trợ tư pháp trong việc phân định bản chất tranh chấp hợp đồng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hợp đồng dân sự và chế định đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng, xác lập rõ 5 đặc điểm bản chất và 3 nguyên tắc nền tảng điều chỉnh quan hệ này.
- Xây dựng bảng so sánh chi tiết giữa đơn phương chấm dứt hợp đồng (Điều 428) và hủy bỏ hợp đồng (Điều 423), làm rõ sự khác biệt căn bản về điều kiện áp dụng, thời điểm chấm dứt hiệu lực và phương thức giải quyết quyền lợi giữa các bên.
- Làm rõ các điểm mới của Bộ luật Dân sự năm 2015 trong việc tiếp cận nguyên tắc suy đoán lỗi tại Điều 584, bồi thường tổn thất tinh thần do vi phạm hợp đồng (Điều 361) và bảo lưu hiệu lực của các điều khoản giải quyết hậu quả hợp đồng.
- Phân tích thực tế vụ án tranh chấp hợp đồng thuê nhà tại Bản án số 03/2018/DSPT của TAND tỉnh Thái Nguyên, chứng minh tính phù hợp của việc áp dụng khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự năm 2015 kết hợp các quy định của Luật Nhà ở năm 2014.
Về mặt đóng góp khoa học, tác giả tự chỉ rõ sự khác biệt của đề tài so với các công trình nghiên cứu trước đó:
- Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Oanh (2010) và Đoàn Việt Dũng (2011) chỉ phân tích dựa trên Bộ luật Dân sự năm 2005 cũ, không còn phù hợp với bối cảnh pháp lý hiện hành.
- Công trình của Trần Hoàng Hải và Đỗ Hải Hà (2011) hay luận văn của Nguyễn Duy Vinh Quang chỉ tập trung vào quan hệ đơn phương chấm dứt trong pháp luật lao động, phạm vi còn hẹp và mang tính đặc thù.
- Sách chuyên khảo của Đỗ Văn Đại (2016) chỉ bình luận khái quát những điểm mới của Bộ luật Dân sự năm 2015 mà không đi sâu chuyên biệt vào chế định đơn phương chấm dứt hợp đồng.
- Do đó, khóa luận này mang lại giá trị tổng hợp, phân tích chuyên sâu các quy định hiện hành của Bộ luật Dân sự năm 2015 gắn với thực tiễn xét xử cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế: Dữ liệu thực tiễn và phân tích án lệ chủ yếu tập trung vào loại hình hợp đồng thuê tài sản/thuê nhà ở và khảo sát tại địa bàn thành phố Hải Phòng (Văn phòng Công chứng Bảo Toàn), chưa khảo sát định lượng trên diện rộng đối với toàn bộ các dạng hợp đồng dân sự thông dụng khác (như hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hợp đồng tín dụng, hợp đồng ủy quyền phức tạp).
- Hướng mở rộng: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thực tiễn áp dụng chế định đơn phương chấm dứt trong các hợp đồng dịch vụ đặc thù, thương mại quốc tế, đồng thời nghiên cứu so sánh sâu hơn với các nguyên tắc luật hợp đồng quốc tế (như Bộ nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế PICC/UNIDROIT).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế cần tìm hiểu khung lý luận, cấu trúc phân tích quy phạm pháp luật về chấm dứt hợp đồng.
- Người nghiên cứu đề tài về hợp đồng dân sự: Có thể tham khảo bảng đối chiếu giữa đơn phương chấm dứt và hủy bỏ hợp đồng, các phân tích so sánh giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 với Bộ luật Dân sự năm 2005 và Luật Thương mại năm 2005.
- Luật sư, Thẩm phán, Công chứng viên: Tham khảo phương pháp phân tích tình huống tranh chấp hợp đồng thuê tài sản và kỹ năng vận dụng điều khoản luật định qua bản án thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm khác biệt cốt lõi về hậu quả pháp lý giữa đơn phương chấm dứt hợp đồng (Điều 428) và hủy bỏ hợp đồng (Điều 423) trong Bộ luật Dân sự năm 2015 là gì?
Khi đơn phương chấm dứt hợp đồng, hợp đồng chỉ chấm dứt hiệu lực từ thời điểm bên kia nhận được thông báo; các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ tương lai nhưng phần nghĩa vụ đã thực hiện vẫn có giá trị và bên thực hiện có quyền yêu cầu thanh toán. Ngược lại, khi hủy bỏ hợp đồng, hợp đồng bị coi là không có hiệu lực ngay từ thời điểm giao kết; các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
2. Tiêu chí "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ" được Bộ luật Dân sự năm 2015 định nghĩa như thế nào để làm căn cứ đơn phương chấm dứt hợp đồng?
Theo khoản 2 Điều 423 Bộ luật Dân sự năm 2015 (được dẫn chiếu áp dụng cho Điều 428), vi phạm nghiêm trọng là việc một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng.
3. Bộ luật Dân sự năm 2015 có cách tiếp cận mới nào về yếu tố "lỗi" trong trách nhiệm bồi thường thiệt hại so với Bộ luật Dân sự năm 2005?
Tại Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015, nhà làm luật đã bỏ cụm từ "do lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý" của Điều 604 Bộ luật Dân sự năm 2005, chuyển sang nguyên tắc suy đoán lỗi đối với bên có hành vi xâm phạm/vi phạm gây thiệt hại. Người bị thiệt hại không còn nghĩa vụ bắt buộc phải chứng minh lỗi của bên gây thiệt hại; bên vi phạm chỉ được loại trừ trách nhiệm khi thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên có quyền.
4. Tại Bản án số 03/2018/DSPT của TAND tỉnh Thái Nguyên, Tòa án đã phán quyết như thế nào về tranh chấp giữa Công ty A và bên cho thuê?
Tòa án chấp nhận yêu cầu của Công ty A về việc chấm dứt hợp đồng thuê nhà trước thời hạn do bên cho thuê (ông X, bà Y) vi phạm nghĩa vụ tại Điều 4 hợp đồng (sửa chữa gây cản trở kinh doanh); buộc bên cho thuê trả lại 25.000.000 đồng tiền cọc; buộc Công ty A thanh toán 01 tháng tiền nhà (25.000.000 đồng); đồng thời bác toàn bộ các yêu cầu phản tố của bên cho thuê về việc đòi phạt hợp đồng 50% tài sản và đòi tiền thuê nhà đến hết năm 2017.
5. Sự khác biệt giữa đơn phương chấm dứt hợp đồng theo BLDS 2015 và đình chỉ thực hiện hợp đồng theo Luật Thương mại 2005 là gì?
Luật Thương mại năm 2005 quy định đình chỉ thực hiện hợp đồng luôn phải gắn liền với hành vi vi phạm của một bên và không quy định rõ việc giữ nguyên hiệu lực của thỏa thuận phạt vi phạm hay giải quyết tranh chấp. Trong khi đó, Bộ luật Dân sự năm 2015 cho phép các bên thỏa thuận quyền đơn phương chấm dứt mà không phụ thuộc vào hành vi vi phạm, đồng thời ghi nhận rõ ràng việc bảo lưu hiệu lực của các thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khoa Năng Chiến đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn của chế định đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Nghiên cứu đã làm rõ bản chất pháp lý, các căn cứ phát sinh quyền đơn phương chấm dứt và cơ chế giải quyết hậu quả pháp lý tại Điều 428 Bộ luật Dân sự năm 2015, có sự đối chiếu sâu sắc với các đạo luật liên quan và thực tiễn xét xử của Tòa án. Thông qua việc phân tích án lệ thực tế và chỉ rõ những khoảng trống quy phạm, khóa luận đưa ra các giải pháp có giá trị thực tiễn nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp hợp đồng trong nền kinh tế thị trường.