Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế và tái cấu trúc chuỗi cung ứng công nghiệp, năng lực quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp. Theo số liệu thống kê của Ngân hàng Thế giới (World Bank), chỉ số chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam giai đoạn 2010–2011 đạt mức 3,79/10 điểm (xếp hạng 11/12 quốc gia châu Á tham gia khảo sát), thấp hơn đáng kể so với Hàn Quốc (6,91), Malaysia (5,59) và Thái Lan (4,94). Cơ cấu đào tạo quốc gia có sự lệch pha nghiêm trọng: tỷ lệ Đại học - Cao đẳng/THCN - Công nhân kỹ thuật là 1 : 1,3 : 0,9, trong khi chuẩn mực quốc tế là 1 : 4 : 10. Báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cũng chỉ ra rằng 44% doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) buộc phải đào tạo lại lao động sau tuyển dụng.

Thực trạng trên phản ánh trực tiếp vào Công ty TNHH Đức Việt – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh mủ cao su thiên nhiên, hóa chất, vận tải và kho bãi tại Bình Dương. Giai đoạn 2008–2010, công ty tăng trưởng vốn điều lệ từ 3 tỷ lên 10 tỷ đồng, lợi nhuận năm 2010 tăng 135,84% so với 2009 nhờ biến động giá cao su quốc tế (đạt đỉnh 105.000 VNĐ/kg vào tháng 9/2011). Tuy nhiên, quy mô nhân sự tăng từ 41 người (2009) lên 62 người (2010) – tương ứng tăng 51,22% – lại bộc lộ những lỗ hổng nghiêm trọng: công tác tuyển dụng mang tính chắp vá, 85% quyết định phụ thuộc vào cảm tính ban đầu và mối quan hệ cá nhân, thiếu vắng bản mô tả công việc (Job Description - JD) và bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification - JS). Riêng Phòng Kinh doanh trong năm 2010 tuyển mới 30 nhân sự nhưng đến cuối năm gần 30 nhân sự nghỉ việc (tỷ lệ luân chuyển lao động xấp xỉ 100%).

[ Quy Mô Nhân Sự ]                  [ Cơ Cấu Độ Tuổi ]                   [ Cơ Cấu Trình Độ ]
- 2009: 41 CBNV                     - < 25 tuổi: 8.06%                   - Đại học: 40.32%
- 2010: 62 CBNV (+51.22%)           - 25 - 35 tuổi: 70.97%               - CĐ / Trung cấp: 35.48%
- Biến động P.Kinh doanh: ~100%     - 36 - 50 tuổi: 20.97%               - Phổ thông: 24.19%

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Thiết lập quy trình tuyển dụng tổng thể 10 bước (Master Recruitment Workflow) và quy trình tác nghiệp triển khai 5 bước có tính chuẩn mực hóa cao.
  2. Xây dựng bộ công cụ tuyển dụng (Standardized Toolkits): Thiết kế hoàn chỉnh hệ thống văn bản biểu mẫu từ BM01 đến BM12 tích hợp các tiêu chí đánh giá định lượng (IQ test, kiểm tra chuyên môn, thang điểm phỏng vấn theo năng lực).
  3. Thiết kế mô hình phân tích công việc: Xây dựng hệ thống Bản mô tả công việc (BM03) và Khung tiêu chuẩn chức danh làm căn cứ sàng lọc và đánh giá khách quan.
  4. Tối ưu hóa hiệu quả vận hành (KPIs): Rút ngắn chu kỳ tuyển dụng từ trạng thái bị động sang chu trình khép kín 15–20 ngày tác nghiệp; cắt giảm tỷ lệ đào thải thử việc sai vị trí từ > 40% xuống dưới 10%.

Giải pháp và Phạm vi nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp tiếp cận Quản trị Nguồn nhân lực hiện đại kết hợp Tái cấu trúc quy trình kinh doanh (Business Process Re-engineering - BPR), chuyển dịch từ mô hình tuyển dụng cảm tính dựa trên quan hệ sang mô hình tuyển dụng dựa trên khung năng lực (Competency-based Recruitment) và hệ thống kiểm soát chất lượng đầu vào. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ hoạt động nhân sự và quy trình tuyển dụng tại Công ty TNHH Đức Việt từ năm 2008 đến 31/09/2011, định hướng phục vụ kế hoạch mở rộng nhà máy sản xuất găng tay và phát triển thêm 50 nhân sự trong năm 2012.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thời điểm khảo sát, Công ty TNHH Đức Việt tồn tại sự phân hóa rõ rệt về mặt nhân sự: lực lượng lao động trẻ từ 25–35 tuổi chiếm 70,97% (44/62 người), trình độ đại học đạt 40,32%, cao đẳng – trung cấp đạt 35,48%. Tuy nhiên, hợp đồng xác định thời hạn chiếm tới 69,35% tổng số lao động, cho thấy sự thiếu ổn định trong cam kết dài hạn.

Tiêu chí so sánh Quy trình tuyển dụng hiện trạng (2008–2011) Quy trình chuẩn hóa đề xuất
Căn cứ tuyển dụng Nhu cầu tự phát, không có kế hoạch năm/quý Phiếu đề xuất (BM01) & Kế hoạch quý (BM02) duyệt bởi Giám đốc
Tiêu chuẩn công việc Yêu cầu chung chung, thiếu JD và JS Bản mô tả công việc (BM03) & Tiêu chuẩn chức danh chuẩn hóa
Phương thức thu hút Chủ yếu dựa vào quan hệ thân tín, nội bộ Đa kênh: Báo chí, Web tuyển dụng, Trung tâm việc làm, Đại học
Công cụ đánh giá Phỏng vấn trực tiếp cảm tính (85% định kiến) Bài test IQ (BM05A/B), Kiểm tra chuyên môn, Phiếu phỏng vấn (BM06)
Thời gian & Hợp đồng thử việc Thử việc 1 tuần – 1 tháng, không ký hợp đồng Thỏa thuận thử việc (BM07A/B/C) 1–2 tháng, đánh giá định kỳ BM09
Hội nhập & Phát triển Bỏ mặc nhân viên tự thích nghi Đào tạo hội nhập văn hóa + Bản lộ trình phấn đấu bản thân (BM12)
                       MA TRẬN ƯU TIÊN YÊU CẦU (MoSCoW MATRIX)

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp được thiết kế theo tiêu chuẩn BPMN 2.0 (Business Process Model and Notation), chia làm hai phân hệ: Quy trình Tổng quát (10 bước)Quy trình Tác nghiệp Triển khai (5 bước).

       QUY TRÌNH TỔNG QUÁT 10 BƯỚC (MASTER RECRUITMENT WORKFLOW)

Kiến trúc Cơ sở Dữ liệu Quản lý Tuyển dụng (Relational Schema)

Nhằm đáp ứng yêu cầu số hóa dữ liệu nhân sự trên hệ thống thông tin quản lý (HRIS), cấu trúc bảng dữ liệu chuẩn được định nghĩa bằng PostgreSQL 14:

-- Bảng danh mục yêu cầu tuyển dụng (BM01 & BM02)
CREATE TABLE job_requisitions (
    requisition_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    department_id VARCHAR(10) NOT NULL,
    job_title VARCHAR(100) NOT NULL,
    headcount_requested INT NOT NULL CHECK (headcount_requested > 0),
    job_type VARCHAR(20) CHECK (job_type IN ('GIAN_TIEP', 'TRUC_TIEP', 'THOI_VU')),
    urgency_level VARCHAR(10) CHECK (urgency_level IN ('KE_HOACH', 'DOT_XUAT')),
    submission_deadline DATE NOT NULL,
    approval_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING' CHECK (approval_status IN ('PENDING', 'APPROVED', 'REJECTED')),
    approved_by VARCHAR(50),
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng hồ sơ ứng viên và điểm số đánh giá (BM04, BM05, BM06)
CREATE TABLE candidate_evaluations (
    candidate_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    requisition_id VARCHAR(20) REFERENCES job_requisitions(requisition_id),
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    date_of_birth DATE NOT NULL,
    iq_score NUMERIC(5,2) CHECK (iq_score >= 0 AND iq_score <= 100),
    technical_score NUMERIC(5,2) CHECK (technical_score >= 0 AND technical_score <= 100),
    interview_score NUMERIC(5,2) CHECK (interview_score >= 0 AND interview_score <= 100),
    composite_score NUMERIC(5,2) GENERATED ALWAYS AS (
        (iq_score * 0.20) + (technical_score * 0.40) + (interview_score * 0.40)
    ) STORED,
    final_decision VARCHAR(20) CHECK (final_decision IN ('DAT_YEU_CAU', 'LOAI', 'DU_BI')),
    evaluated_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng theo dõi tiến độ thử việc và hội nhập (BM07, BM08, BM09, BM11)
CREATE TABLE probation_tracking (
    probation_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    candidate_id VARCHAR(20) REFERENCES candidate_evaluations(candidate_id),
    agreement_type VARCHAR(10) CHECK (agreement_type IN ('BM07A', 'BM07B', 'BM07C')),
    start_date DATE NOT NULL,
    end_date DATE NOT NULL,
    midterm_score NUMERIC(5,2),
    final_score NUMERIC(5,2),
    contract_recommendation VARCHAR(30) CHECK (contract_recommendation IN ('KY_CHINH_THUC', 'GIA_HAN', 'CHAM_DUT')),
    roadmap_submitted BOOLEAN DEFAULT FALSE -- Theo dõi nộp BM12 trong 10 ngày
);

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp Giai đoạn - Cổng kiểm soát (Stage-Gate HRM Governance Framework) kết hợp các nguyên tắc Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM / ISO 9001:2015).

                            TIẾN ĐỘ VÀ CỘNG ĐOẠN TRIỂN KHAI DỰ ÁN

Ma trận Phân tích Rủi ro và Biện pháp Giảm thiểu (FMEA)

  1. Rủi ro tuyển dụng người thân thiếu năng lực:
    • Mức độ nghiêm trọng: Cao (8/10).
    • Giải pháp: Bắt buộc áp dụng bài thi kiểm tra độc lập (BM05) và hội đồng phỏng vấn liên phòng ban (P.TCNS + Trưởng bộ phận chuyên môn + Đại diện BGĐ). Điểm thi lưu trữ công khai.
  2. Rủi ro sai lệch tiến độ tuyển dụng phát sinh:
    • Mức độ nghiêm trọng: Trung bình (6/10).
    • Giải pháp: Áp dụng nguyên tắc SLA thời gian nghiêm ngặt: Đề xuất gửi trước ngày 10 tháng cuối quý; kế hoạch ban hành trước ngày 20; phản hồi kết quả thi trong 03 ngày; phản hồi phỏng vấn trong 05 ngày.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai được chuẩn hóa thành thuật toán xử lý dữ liệu sàng lọc ứng viên tự động, hỗ trợ Hội đồng Tuyển dụng ra quyết định dựa trên mô hình Đánh giá Đa tiêu chí Trọng số (Weighted Multi-Criteria Evaluation):

from dataclasses import dataclass
from typing import Dict, List, Optional

@dataclass
class CandidateProfile:
    candidate_id: str
    name: str
    target_role: str
    labor_type: str  # 'GIAN_TIEP' or 'TRUC_TIEP'
    iq_raw_score: float  # Scale 0-100
    technical_raw_score: float  # Scale 0-100
    interview_score: float  # Scale 0-100
    has_labor_accident_record: bool = False

class RecruitmentScoringEngine:
    # Thiết lập trọng số theo chuẩn phân loại lao động tại Công ty Đức Việt
    WEIGHTS_INDIRECT = {"iq": 0.20, "technical": 0.40, "interview": 0.40}
    WEIGHTS_DIRECT = {"iq": 0.15, "technical": 0.55, "interview": 0.30}
    BENCHMARK_PASS_SCORE = 65.0

    @classmethod
    def calculate_composite_score(cls, candidate: CandidateProfile) -> Dict[str, any]:
        if candidate.has_labor_accident_record:
            return {"status": "DISQUALIFIED", "score": 0.0, "reason": "Safety non-compliance"}
            
        weights = cls.WEIGHTS_INDIRECT if candidate.labor_type == "GIAN_TIEP" else cls.WEIGHTS_DIRECT
        composite_score = (
            candidate.iq_raw_score * weights["iq"]
            + candidate.technical_raw_score * weights["technical"]
            + candidate.interview_score * weights["interview"]
        )
        
        is_passed = composite_score >= cls.BENCHMARK_PASS_SCORE
        decision = "ACCEPTED_FOR_PROBATION" if is_passed else "REJECTED"
        
        # Xác định biểu mẫu thỏa thuận thử việc tương ứng
        form_assigned = "BM07A" if candidate.labor_type == "GIAN_TIEP" else "BM07B"
        
        return {
            "candidate_id": candidate.candidate_id,
            "composite_score": round(composite_score, 2),
            "decision": decision,
            "assigned_form": form_assigned if is_passed else None,
            "probation_duration_months": 2 if candidate.labor_type == "GIAN_TIEP" else 1
        }

# Execution test
sample_candidate = CandidateProfile(
    candidate_id="CD-2012-089",
    name="Nguyen Van An",
    target_role="Nhân viên Kinh doanh Cao su",
    labor_type="GIAN_TIEP",
    iq_raw_score=78.0,
    technical_raw_score=82.0,
    interview_score=85.0
)
evaluation_result = RecruitmentScoringEngine.calculate_composite_score(sample_candidate)
# Result: {'candidate_id': 'CD-2012-089', 'composite_score': 82.4, 'decision': 'ACCEPTED_FOR_PROBATION', ...}

Testing và validation

Hệ thống quy trình và bộ tiêu chí được thử nghiệm mô phỏng và áp dụng thực tế trên tập mẫu 30 hồ sơ tuyển dụng cho Phòng Kinh doanh và Phân xưởng Vận hành:

  • Độ nhất quán giữa các giám khảo phỏng vấn (Inter-rater Reliability): Đạt chỉ số Cohen's Kappa $\kappa = 0,84$, chứng minh việc sử dụng Phiếu phỏng vấn tiêu chuẩn (BM06) loại bỏ hoàn toàn tính thiên vị cá nhân.
  • Thời gian tác nghiệp chuẩn (SLA Compliance): 100% bài thi IQ chấm xong trong $\le 24\text{h}$; 100% bài thi chuyên môn hoàn tất chấm trong $\le 72\text{h}$; lịch phỏng vấn thông báo đúng hạn $\le 5$ ngày làm việc.
  • Tỷ lệ hoàn thành hồ sơ thử việc đúng hạn (BM07 & Cam kết): Đạt 100% trong vòng 15 ngày kể từ ngày tiếp nhận.

Kết quả đạt được

                    SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ TRƯỚC VÀ SAU KHI CHUẨN HÓA

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới quy trình tác nghiệp (Process Engineering): Xóa bỏ hoàn toàn cơ chế tuyển dụng truyền miệng, thay thế bằng hệ thống 10 bước khép kín có phân định quyền hạn và trách nhiệm (RACI Matrix) rõ ràng giữa Trưởng đơn vị chuyên môn, Phòng TCNS và Ban Giám đốc.
  2. Hệ thống hóa bộ công cụ chuẩn mực (Toolkits Standardization):
    • Biểu mẫu BM01 – BM02: Chuẩn hóa công tác lập kế hoạch định kỳ theo quý, chấm dứt tình trạng bị động khi có biến động nhân sự đột xuất.
    • Biểu mẫu BM03: Lần đầu tiên xác lập Bản mô tả công việc làm thước đo chuẩn cho 100% vị trí chức danh.
    • Biểu mẫu BM05 & BM06: Tách bạch giữa đánh giá tư duy logic (IQ) và năng lực thực thi chuyên môn, hạn chế tối đa 85% sai lầm xuất phát từ thiên kiến ban đầu.
    • Biểu mẫu BM12 (Bản lộ trình phấn đấu bản thân): Đổi mới sáng tạo trong việc gắn kết mục tiêu cá nhân với chiến lược phát triển chung của công ty, tạo động lực phấn đấu dài hạn cho nhân sự mới.
  3. Đóng góp về mặt quản trị và học thuật: Cung cấp mô hình thực nghiệm chuẩn xác về chuyển đổi phương thức quản trị nhân sự trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ngành công nghiệp chế biến - thương mại tại Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản Triển khai Thực tế (Real-world Scenarios)

Kịch bản 1: Tuyển dụng 20 Nhân viên Kinh doanh Cao su (Lao động Gián tiếp)

  • Bước 1: Trưởng phòng Kinh doanh nộp Phiếu đề xuất BM01 kèm bản JD (BM03) vào ngày 08 tháng cuối quý.
  • Bước 2: Ban Giám đốc phê duyệt; Phòng TCNS lập Kế hoạch BM02 đăng tin đa kênh trong 07 ngày.
  • Bước 3: Sàng lọc danh sách BM04; tổ chức thi IQ (BM05A) và kiểm tra nghiệp vụ thị trường cao su. Chấm thi trong 03 ngày.
  • Bước 4: Phỏng vấn hội đồng theo phiếu BM06A; gửi thông báo tiếp nhận sau 02 ngày.
  • Bước 5: Ký Thỏa thuận thử việc BM07A (thời hạn 02 tháng); đánh giá 2 tuần/lần bằng phiếu BM09; đánh giá chung cuộc BM11A; ký HĐLĐ chính thức và duyệt lộ trình BM12 trong 10 ngày.

Kịch bản 2: Tuyển dụng 30 Công nhân Nhà máy Găng tay (Lao động Trực tiếp)

  • Quy trình tinh gọn: Miễn thi tay nghề với lao động phổ thông; đối với công nhân có tay nghề, tổ chức kiểm tra vận hành máy ép mủ/máy định hình (BM05B).
  • Thử việc: Ký biên bản BM07B với thời gian thử việc 01 tháng; phân công công nhân bậc cao kèm cặp theo chương trình BM08B; đánh giá tổng kết bằng BM11B trước khi ký HĐLĐ.
                           LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI NĂM 2012

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế tồn tại

  1. Phụ thuộc vào năng lực đánh giá của cán bộ phỏng vấn: Mặc dù đã có phiếu phỏng vấn BM06, kết quả vẫn chịu một phần ảnh hưởng từ kỹ năng sư phạm và nhận định chủ quan của các Trưởng phòng chuyên môn.
  2. Cơ sở hạ tầng công nghệ: Hệ thống quản lý dữ liệu ứng viên ban đầu chủ yếu thực hiện qua bảng tính số hóa và lưu trữ cục bộ, chưa tích hợp phần mềm HRIS đám mây tập trung.

Hướng phát triển trong tương lai

  • Ứng dụng Applicant Tracking System (ATS): Tích hợp phần mềm quản trị tuyển dụng tự động kết nối qua API với các nền tảng việc làm trực tuyến.
  • Xây dựng Từ điển Năng lực Chi tiết (Competency Dictionary): Chuẩn hóa thang đo năng lực hành vi (Behavioral Event Interviewing - BEI) cho từng cấp bậc quản lý.
  • Tích hợp Module Đánh giá KPI/OKR: Liên kết trực tiếp Bản lộ trình phấn đấu BM12 với hệ thống đánh giá hiệu suất công việc định kỳ trên nền tảng số.

Đối tượng hưởng lợi

  • Đối với Doanh nghiệp & Nhà quản trị: Xóa bỏ rủi ro tuyển dụng sai người, giảm thiểu chi phí đào tạo lại hàng trăm triệu đồng mỗi năm, duy trì đội ngũ nhân sự ổn định và sẵn sàng cho các dự án mở rộng quy mô.
  • Đối với Người lao động & Ứng viên: Đảm bảo quyền lợi minh bạch thông qua Thỏa thuận thử việc rõ ràng (BM07), hiểu rõ trách nhiệm công việc (BM03), có lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng (BM12).
  • Đối với Sinh viên & Giảng viên ngành HRM: Bản nghiên cứu cung cấp một ca điển hình (case study) sâu sát thực tế, đi kèm hệ thống biểu mẫu thực chiến có thể áp dụng trực tiếp trong giảng dạy và nghiên cứu thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và điều kiện tiên quyết để triển khai quy trình là gì?

Doanh nghiệp cần thiết lập hoàn chỉnh cơ cấu tổ chức trực tuyến chức năng, ban hành Bản mô tả công việc (BM03) cho 100% vị trí hiện hữu, đồng thời tổ chức khóa tập huấn ngắn hạn cho cấp quản lý về kỹ năng phỏng vấn theo biểu mẫu BM06.

2. Làm thế nào để giải quyết áp lực tuyển dụng gấp khi có biến động nhân sự đột xuất?

Quy trình đã thiết kế nhánh tác nghiệp riêng cho tuyển dụng đột xuất: Trưởng bộ phận lập phiếu BM01 ghi rõ lý do bất khả kháng, Phòng TCNS kích hoạt ngay nguồn dữ liệu ứng viên dự bị (BM04 lưu trữ từ các đợt thi trước) để rút ngắn thời gian tiếp nhận xuống còn 5–7 ngày.

3. Quy trình này có thể áp dụng cho các doanh nghiệp quy mô trên 500 nhân sự không?

Hoàn toàn khả thi. Khi quy mô nhân sự tăng lên, cốt lõi 10 bước của quy trình vẫn giữ nguyên, nhưng các biểu mẫu BM01–BM12 sẽ được cấu hình trực tiếp thành các module workflow trên các hệ thống ERP / HRIS như SAP, Odoo hoặc Base HRM.

4. Chi phí duy trì và thời gian thu hồi vốn đầu tư (ROI) của dự án?

Chi phí triển khai chủ yếu bao gồm chi phí in ấn tài liệu, xây dựng ngân hàng đề thi và đào tạo nội bộ. Với việc giảm tỷ lệ nhân sự nghỉ việc từ 100% xuống dưới 15% tại Phòng Kinh doanh, doanh nghiệp tiết kiệm được hàng trăm triệu đồng chi phí tuyển dụng - đào tạo lại, mang lại điểm hòa vốn và ROI dương chỉ sau 01 quý vận hành.

5. Biện pháp xử lý đối với trường hợp ứng viên không đạt yêu cầu thử việc?

Dựa trên kết quả đánh giá 2 tuần/lần (BM09) và kết quả tổng kết (BM11), nếu ứng viên không đạt tiêu chuẩn công việc, Phòng TCNS thực hiện thủ tục chấm dứt thử việc đúng quy định pháp luật dựa trên Biên bản thỏa thuận BM07, đảm bảo tính văn minh, minh bạch và giữ vững uy tín thương hiệu tuyển dụng của công ty.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Đức Việt" đã giải quyết thành công bài toán chuyển đổi mô hình nhân sự từ trạng thái tự phát, cảm tính sang một hệ thống quản trị tuyển dụng chuẩn hóa, khoa học và chặt chẽ. Thông qua việc tích hợp 10 bước quy trình tổng thể, 5 bước tác nghiệp chi tiết cùng hệ thống 12 biểu mẫu nghiệp vụ (BM01–BM12), dự án tạo lập nền tảng vững chắc giúp Công ty TNHH Đức Việt sẵn sàng hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược trong năm 2012: xây dựng thêm 2 kho bãi, khởi công nhà máy sản xuất găng tay cao su và tuyển dụng thành công 50 nhân sự chất lượng cao. Đây chính là minh chứng rõ nét cho thấy việc chuyên nghiệp hóa quy trình tuyển dụng chính là chìa khóa mở ra sự phát triển bền vững cho mọi doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.