Khóa luận về công tác hoạch định tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng

Khóa luận phân tích công tác hoạch định tại công ty cổ phần đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Thái Hưng, đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

57
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM LƯỢC

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan về công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.3. Mục đích nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.5.1.1. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp
1.5.1.2. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp

1.5.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

1.6. Kết cấu đề tài

2. PHẦN 2: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC HOẠCH ĐỊNH TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Các khái niệm cơ bản liên quan đến hoạch định

1.1.1. Khái niệm hoạch định

1.1.2. Vai trò của hoạch định

1.2. Phân loại hoạch định

1.2.1. Hoạch định chiến lược

1.2.2. Hoạch định chiến thuật

1.2.3. Hoạch định tác nghiệp

1.3. Nội dung nghiên cứu các vấn đề liên quan đến hoạch định

1.3.1. Nội dung của hoạch định

1.3.2. Quy trình hoạch định

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác hoạch định

1.4.1. Yếu tố bên ngoài

1.4.2. Yếu tố bên trong

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC HOẠCH ĐỊNH CỦA CÔNG TY CP ĐTTM XNK THÁI HƯNG

2.1. Khái quát về doanh nghiệp

2.1.1. Quá trình hình thành, phát triển và lĩnh vực kinh doanh của Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

2.1.2. Mô hình cơ cấu tổ chức của Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

2.2. Phân tích và đánh giá thực trạng thực hiện các nội dung hoạch định của Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

2.2.1. Thực trạng hoạch định tầm nhìn và sứ mạng kinh doanh của Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

2.2.2. Thực trạng hoạch định mục tiêu của công ty

2.2.3. Thực trạng hoạch định chiến lược của công ty

2.2.4. Thực trạng hoạch định chính sách của công ty

2.2.5. Thực trạng hoạch định thủ tục của công ty

2.2.6. Thực trạng hoạch định quy tắc của công ty

2.3. Ảnh hưởng của nhân tố môi trường đến công tác hoạch định của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng

2.3.1. Ảnh hưởng của môi trường bên ngoài đến công tác hoạch định của công ty

2.3.2. Ảnh hưởng của môi trường bên trong đến công tác hoạch định của công ty

2.4. Đánh giá chung

2.4.1. Những thành công

2.4.2. Những điểm hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân tồn tại các hạn chế

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC HOẠCH ĐỊNH TẠI CÔNG TY CP ĐTTM XNK THÁI HƯNG

3.1. Định hướng phát triển của Thái Hưng trong thời gian tới

3.1.1. Mục tiêu và phương hướng phát triển giai đoạn 2021-2025 của Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

3.2. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác hoạch định của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Thái Hưng

3.3. Kiến nghị đối với Nhà nước

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÂU HỎI PHỎNG VẤN

Tóm tắt

I. Tổng quan về công tác hoạch định tại Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

Công tác hoạch định là một trong những chức năng quan trọng nhất trong quản trị doanh nghiệp. Tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng, việc hoạch định không chỉ giúp xác định mục tiêu mà còn định hướng cho các hoạt động kinh doanh. Hoạch định chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp là những cấp độ quan trọng trong quá trình này. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập kinh tế, công tác hoạch định càng trở nên cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò của hoạch định trong doanh nghiệp

Hoạch định là quá trình xác định mục tiêu và cách thức thực hiện để đạt được mục tiêu đó. Vai trò của hoạch định trong doanh nghiệp là rất lớn, giúp tăng khả năng thành công và định hướng cho các hoạt động của tổ chức.

1.2. Các loại hình hoạch định tại Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

Công ty áp dụng nhiều loại hình hoạch định như hoạch định chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp. Mỗi loại hình có vai trò và chức năng riêng, giúp công ty đạt được mục tiêu kinh doanh hiệu quả.

II. Vấn đề và thách thức trong công tác hoạch định của Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

Mặc dù công tác hoạch định tại Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng đã có những bước tiến, nhưng vẫn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức. Những yếu tố bên ngoài như biến động thị trường và cạnh tranh gay gắt đã ảnh hưởng đến khả năng hoạch định của công ty. Đặc biệt, việc thiếu thông tin và phân tích thị trường chính xác đã dẫn đến những quyết định không tối ưu.

2.1. Những thách thức từ môi trường bên ngoài

Môi trường kinh doanh luôn thay đổi, ảnh hưởng đến công tác hoạch định. Các yếu tố như chính sách, quy định và xu hướng tiêu dùng cần được xem xét kỹ lưỡng để đưa ra quyết định chính xác.

2.2. Hạn chế trong việc phân tích thị trường

Việc thiếu hụt thông tin và phân tích thị trường chính xác đã dẫn đến những quyết định không hiệu quả trong công tác hoạch định. Công ty cần cải thiện quy trình thu thập và phân tích dữ liệu để nâng cao chất lượng hoạch định.

III. Phương pháp cải thiện công tác hoạch định tại Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

Để hoàn thiện công tác hoạch định, Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng cần áp dụng một số phương pháp cải tiến. Việc tăng cường phân tích dữ liệu và sử dụng công nghệ thông tin trong hoạch định sẽ giúp công ty đưa ra quyết định chính xác hơn. Bên cạnh đó, việc đào tạo nhân viên về kỹ năng hoạch định cũng là một yếu tố quan trọng.

3.1. Tăng cường phân tích dữ liệu trong hoạch định

Công ty cần đầu tư vào công nghệ và phần mềm phân tích dữ liệu để thu thập thông tin chính xác hơn. Điều này sẽ giúp cải thiện chất lượng quyết định trong công tác hoạch định.

3.2. Đào tạo nhân viên về kỹ năng hoạch định

Đào tạo nhân viên về các kỹ năng hoạch định sẽ giúp nâng cao năng lực của đội ngũ quản lý. Việc này không chỉ cải thiện quy trình hoạch định mà còn tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả hơn.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu tại Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc cải thiện công tác hoạch định đã mang lại nhiều lợi ích cho Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng. Doanh thu và lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng ổn định nhờ vào những quyết định đúng đắn trong hoạch định. Việc áp dụng các phương pháp mới trong hoạch định đã giúp công ty nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Kết quả đạt được từ việc cải thiện hoạch định

Công ty đã ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận sau khi áp dụng các phương pháp cải tiến trong công tác hoạch định. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hoạch định trong quản trị doanh nghiệp.

4.2. Những bài học rút ra từ thực tiễn

Các bài học từ thực tiễn cho thấy rằng việc linh hoạt trong hoạch định và sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch là rất cần thiết. Công ty cần tiếp tục cải thiện quy trình hoạch định để duy trì sự phát triển bền vững.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của công tác hoạch định tại Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng

Công tác hoạch định tại Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng đã có những bước tiến đáng kể, nhưng vẫn cần tiếp tục cải thiện để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Triển vọng tương lai cho công tác hoạch định là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Công ty cần chú trọng đến việc áp dụng công nghệ và cải thiện quy trình hoạch định để nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.1. Triển vọng phát triển công tác hoạch định

Công ty có thể mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua việc cải thiện công tác hoạch định. Điều này sẽ giúp công ty duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

5.2. Đề xuất hướng đi cho tương lai

Công ty cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân viên để nâng cao năng lực hoạch định. Việc này sẽ giúp công ty thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường.

17/07/2025
Khóa luận hoàn thiện công tác hoạch định của công ty cổ phần đầu tư thương mại xuất nhập khẩu thái hưng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu quan trọng trong quá trình hoạch định. Thực chất, hoạch định sứ mạng kinh doanh là xác định lĩnh vực kinh doanh. Sứ mạng có thể thay đổi tuỳ theo sự thay đổi của tổ chức, môi trường và các nhà lãnh đạo cấp cao trong tổ chức. Việc hoạch định sứ mạng đóng vai trò rất quan trọng cho sự thành công của tổ chức.

Trước hết, nó tạo cơ sở quan trọng cho việc lựa chọn đúng đắn các mục tiêu và chiến lược của doanh nghiệp. Mặt khác, nó có tác dụng tạo lập và củng cố hình ảnh của doanh nghiệp trước công chúng xã hội, đồng thời tạo ra sự hấp dẫn đối với các đối tượng hữu quan như cổ đông, nhà cung cấp, các tổ chức tài chính, khách hàng… Hoạch định tầm nhìn chiến lược Tầm nhìn là một hình ảnh, hình tượng độc đáo và lý tưởng trong tương lai, là những điều tổ chức nên đạt tới hoặc trở thành. Nó mô tả rõ ràng mong muốn của doanh nghiệp trong tương lai, cái đích mà tổ chức mong muốn vươn tới. Nó thiết lập khuôn khổ hoạt động của doanh nghiệp trong thời gian tồn tại.

Tầm nhìn được phổ biến tới các nhân viên, khách hàng, sẽ giúp khách hàng và chính doanh nghiệp tin tưởng và hành động đi theo con đường đã định. Hoạch định tầm nhìn là nhà quản trị doanh nghiệp đưa ra định hướng, mục tiêu trong tương lai mà doanh nghiệp muốn hướng tới. Khi tiến hành hoạch định tầm nhìn chiến lược, nhà quản trị cần chú ý, tầm nhìn chiến lược phải đảm bảo: - Đơn giản, rõ ràng và dễ hiểu. - Giữ một khoảng cách đủ xa về thời gian cho phép có những thay đổi khi cần thiết.

- Có khả năng tạo sự tập trung nguồn lực trong doanh nghiệp và lưu ý đến quy mô và thời gian. - Thường xuyên được kết nối bởi các nhà quản trị cấp cao. Thực tế cho thấy, tổ chức cẩn trọng trong việc phát triển bản tuyên bố tầm nhìn và sứ mạng thường có khả năng thành công hơn các tổ chức xem nhẹ vấn đề này.2 Hoạch định mục tiêu Mục tiêu là kết quả tương lai mà nhà quản trị mong muốn đạt được. Mục tiêu là nền tảng của hoạch định bởi các chức năng quản trị đều hướng đến thực hiện mục tiêu.

Mục tiêu xác định dựa trên cơ sở sứ mạng, nhiệm vụ và nhằm thực hiện sứ mạng, nhiệm vụ của tổ chức. Mỗi doanh nghiệp không chỉ có một mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận mà có rất nhiều mục tiêu khác như: mục tiêu tăng trưởng, mục tiêu tăng thị phần… Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp quá chú trọng vào một mục tiêu thì các mục tiêu khác sẽ bị lãng quên và sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp. Vì vậy, khi hoạch định mục tiêu, các nhà quản trị cần lựa chọn mục tiêu và đảm bảo các yêu cầu đặt ra cho mục tiêu phải cụ thể và khả thi. Ngoài ra, các nhà quản trị cần chú ý đến giai đoạn phát triển của doanh nghiệp, đưa ra thời hạn cụ thể của từng mục tiêu và cần cụ thể hoá các mục tiêu để dễ dàng so sánh và phân tích.3 Hoạch định chiến lược Chiến lược là kế hoạch đồng bộ, toàn diện, được soạn thảo một cách chi tiết nhằm đảm bảo thực hiện sứ mạng và các mục tiêu của tổ chức.

Chiến lược cụ thể hoá thành các chiến thuật, kế hoạch tác nghiệp để thực hiện nó. Hoạch định chiến lược là quá trình xác định nhiệm vụ của doanh nghiệp, đề ra những mục tiêu và xây dựng những chiến lược. Trong nền kinh tế thị trường, đứng trước sự cạnh tranh gay gắt của các doanh nghiệp trong ngành, đòi hỏi các nhà quản trị của doanh nghiệp phải triển khai nghiêm túc việc phân tích, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, xác định đâu là thời cơ cho phép doanh nghiệp sử dụng lợi thế cạnh tranh của mình, đâu là mối đe doạ để doanh nghiệp có biện pháp phòng tránh. Từ đó, rút ra được sơ đồ quy trình hoạch định chiến lược như sau: 16 Sơ đồ 1.1 Quy trình hoạch định chiến lược trong doanh nghiệp Xác định mục tiêu Phân tích và đánh Đánh giá điểm giá môi trường mạnh, điểm yếu Lựa chọn chiến Phân tích, đánh giá lược phương án chiến lược 1.4 Hoạch định chính sách Chính sách là quyết sách cơ bản chỉ dẫn hoạt động, là hướng dẫn chung đối với hành động và ra quyết định nhằm đảm bảo thực hiện mục tiêu của tổ chức.

Chính sách được hình thành bởi những nhà quản trị cấp cao trong thời gian dài. Nó phản ánh mục tiêu cơ bản và quy định phương hướng hành động để nhằm đạt được mục tiêu và nhiệm vụ đặt ra của tổ chức. Chính sách cần phải dễ điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tiễn đồng thời phải dễ truyền đạt và dễ hiểu đối với công nhân viên. Có hai loại chính sách đó là chính sách cụ thể và chính sách tổng quát.

Chính sách cụ thể có thể được thể bằng văn bản hay lời nói, có tác dụng cung cấp cho người ra quyết định các thông tin cần thiết về các vấn đề cụ thể để họ có cơ sở lựa chọn phương án phù hợp. Chính sách tổng quát nằm trong khuôn mẫu đã định sẵn của tổ chức, có tính chất khái quát và liên quan đến tất cả các lĩnh vực hoạt động của tổ chức. Chính sách có phạm vi co dãn nhất định, có thể trở thành những nguyên tắc cứng. Một số khác lại có phạm vi co dãn rộng rãi nhưng có thể cũng lại chật hẹp.5 Hoạch định thủ tục Thủ tục là những việc cụ thể phải làm theo một trật tự nhất định để tiến hành công việc có tính chất chính thức, đó là thiết lập các kế hoạch cần thiết cho việc điều hành các hoạt động tương lai.

Thủ tục mô tả chuỗi hành động cần thiết được thực hiện theo một trình tự thời gian trong một tình huống cụ thể. Thủ tục cung cấp những hướng dẫn chi tiết để xử lý những việc thường xảy ra. Thủ tục giúp người thực hiện nó biết cách hành động và hành động nhất quán trong mọi tình huống. Khi thực hiện các hoạt động này nhà quản trị ít được tự do lựa chọn hành động và phương án hành động.

Các thủ tục tồn tại ở tất cả các bộ phận của tổ chức và tồn tại ở tất cả các cấp quản trị. Các thủ tục cần có sự chính xác và chi tiết để công việc được thực hiện một cách có hiệu quả nhất.6 Hoạch định quy tắc Quy tắc là quy định chung bắt buộc mọi người phải tuân theo, không để cho người thực hành làm theo ý riêng của họ. Trong kinh doanh, nhà quản trị đưa ra các quy tắc nhằm hướng CBCNV làm việc theo mục tiêu chung, làm việc có nguyên tắc, có trật tự, làm việc theo nội quy của doanh nghiệp. Như vậy, hoạch định quy tắc là đưa ra giải thích rõ ràng những hành động nào nên làm, những hành động nào không nên làm nhằm mang lại môi trường làm việc chuyên nghiệp và xây dựng văn hoá doanh nghiệp mang đậm bản sắc.

Quy tắc hướng dẫn hoạt động nhưng không ấn định trình tự thời gian và đề cập đến một vấn đề cụ thể trong một giới hạn nhất định.7 Hoạch định chương trình Chương trình là tổ hợp các mục tiêu, chính sách, thủ tục và quy tắc, các nhiệm vụ và các bước phải tiến hành, các nguồn lực cần sử dụng và các yếu tố khác cần thiết để nhằm thực hiện một mục đích nhất định của tổ chức. Chương trình có thể lớn và dài hạn hoặc nhỏ và ngắn hạn. Chương trình cũng giống như dự án là kế hoạch chỉ dùng một lần. Doanh nghiệp có thể có những chướng trình lớn như chương trình phát triển sản phẩm, phát triển đội ngũ quản trị… hay là các chương trình nhỏ như phổ cập tin học 18 cho CBCNV, chương trình quảng cáo một sản phẩm hoạch một dịch vụ mới của doanh nghiệp.

Chương trình phải được hỗ trợ bằng các ngân quỹ cần thiết, cần có kế hoạch tài chính cho việc thực hiện. Mỗi chương trình quan trọng thường có các chương trình hỗ trợ. Vì vậy, việc lập chương trình đòi hỏi một kỹ năng quản trị đặc biệt chính xác , áp dụng một hệ thống tư duy và hành động chính xác.8 Hoạch định ngân sách Ngân sách là phương pháp phân bổ các nguồn lực được huy động biểu thị dưới dạng tiền tệ để đạt được các mục tiêu đã đặt ra. Ngân sách có chức năng như một kế hoạch hành động, nó được coi là nội dung quan trọng trong công tác hoạch định của doanh nghiệp.

Hoạch định ngân sách là quá trình xác lập các mục tiêu tài chính của doanh nghiệp. Ngân sách giúp điều phối các hoạt động của những nhà quản trị và những bộ phận khác nhau, đồng thời đảm bảo cho tổ chức đạt được mục tiêu mong muốn. Ngân sách có thể trở thành thước đo để giám sát các hoạt động thực tế. Như vậy, hoạch định ngân sách có vai trò rất quan trọng trong công tác hoạch định của doanh nghiệp.2 Quy trình hoạch định Sơ đồ 1.2 Quy trình hoạch định Nhận thức điểm mạnh, Tìm ra các So sánh và lựa điểm yếu, cơ hội và phương án chọn phương án thách thức Quyết định và chuẩn bị kế hoạch Bước 1: Nhận thức điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức Bước này đòi hỏi các nhà quản trị phải nhận thức, phân tích toàn cảnh môi trường một cách chính xác.

Sử dụng các mô thức, phương pháp phân tích khoa học 19 nhằm phát hiện ra các cơ hội mà môi trường đem lại đồng thời cũng phát hiện các rủi ro để chủ động né tránh, phòng ngừa. Bước 2: Tìm ra các phương án Sau khi tiến hành bước chẩn đoán, các nhà quản trị cần tìm ra phương án ứng với những điều kiện nhất định. Thường các nhà quản trị dùng ma trận SWOT để tìm ra phương án phù hợp. Bước 3: So sánh và lựa chọn phương án Từ ma trận SWOT các nhà quản trị tiến hành nghiên cứu các phương án sau đó tiến hành so sánh các phương án về nhiều mặt.

Sau đó tiến hành đánh giá và lựa chọn phương án phù hợp nhất. Bước 4: Quyết định và chuẩn bị kế hoạch Sau khi các nhà quản trị lựa chọn được phương án phù hợp thì bước tiếp theo là chuẩn bị các kế hoạch từ chiến lược đến tác nghiệp, từ tổng quát đến cụ thể.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác hoạch định 1.Yếu tố bên ngoài 1.1 Môi trường vĩ mô Môi trường vĩ mô là nhóm môi trường có tác động lâu dài, nằm bên ngoài doanh nghiệp và có tác động trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng kế toán quản trị môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất tại khu vực phía Nam Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố môi trường vào quy trình quản lý tài chính, giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ quy định mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động và bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng kế toán quản trị môi trường ema tại các doanh nghiệp sản xuất khu vực phía nam việt nam, nơi cung cấp phân tích sâu hơn về các yếu tố tác động. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố môi trường đặc thù tới hoạt động quản trị kinh doanh tại công ty tnhh vlcn cao sơn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà môi trường ảnh hưởng đến quản trị kinh doanh. Cuối cùng, tài liệu Hoàn thiện công tác hoạch định tại công ty cổ phần dịch vụ di động thế hệ mới khóa luận tốt nghiệp sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình hoạch định trong bối cảnh doanh nghiệp hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả hơn trong lĩnh vực kế toán và quản trị.