Giới thiệu dự án

Thành phố Hải Phòng là trung tâm kinh tế, công nghiệp và du lịch dịch vụ trọng điểm của vùng duyên hải Bắc Bộ. Cùng với sự phát triển của hệ thống khu công nghiệp (KCN) như VSIP, Nomura, Deep C và tổ hợp nhà máy LG Display, nhu cầu lưu trú công vụ (Business Travel) và du lịch kết hợp công tác (Bleisure) gia tăng nhanh chóng. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 giai đoạn 2020–2021 tạo ra áp lực đứt gãy chuỗi cung ứng dịch vụ khách sạn, các doanh nghiệp lưu trú 4 sao buộc phải tái cấu trúc mô hình kinh doanh và ứng dụng công nghệ để duy trì dòng tiền.

Khách sạn The Shine (thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ và Du Lịch Quang Minh, vận hành từ 30/06/2020 tại Lê Hồng Phong, Hải Phòng) sở hữu quy mô 137 phòng chuẩn 4 sao quốc tế, nhà hàng The Galaxy (1.500 chỗ), trung tâm tiệc cưới The Light (350–500 chỗ) và phòng hội thảo The Sun. Tuy nhiên, đơn vị đối mặt với các vấn đề cốt lõi:

  • Lệ thuộc khách công vụ KCN: 70% lượng khách tập trung từ các doanh nghiệp KCN lân cận; kênh bán lẻ và du lịch nội địa chỉ chiếm 10–20%.
  • Chi phí vận hành cố định cao: Tỷ trọng lao động trực tiếp lớn, hiệu suất sử dụng buồng phòng ($H_b$) biến động mạnh do hạn chế về công cụ định giá động (Dynamic Pricing).
  • Sụt giảm doanh thu dịch vụ phụ trợ: Doanh thu dịch vụ bổ sung năm 2021 giảm 31,4% so với năm 2020 do thiếu quy trình tích hợp chéo (Cross-selling/Up-selling).

Đề tài xác định 4 mục tiêu nghiên cứu và thực thi cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và chỉ tiêu tài chính trong quản trị lưu trú.
  2. Khảo sát, đo lường thực trạng vận hành và hiệu quả tài chính tại The Shine giai đoạn 2020–2021.
  3. Thiết kế mô hình quản trị doanh thu tích hợp hệ thống quản lý khách sạn PMS (Property Management System) và quản lý kênh phân phối (Channel Manager).
  4. Đề xuất giải pháp toàn diện về đa dạng hóa sản phẩm, tối ưu nguồn nhân lực và mở rộng thị trường mục tiêu.

Giải pháp kết hợp phương pháp phân tích định lượng (Quantitative Analysis) các chỉ tiêu kinh tế ($H_1, H_2, H_b, T_{LL}, RevPAR$) với thiết kế kiến trúc hệ thống số hóa quy trình vận hành. Kỳ vọng đưa công suất sử dụng buồng $H_b$ từ mức biến động 45–55% lên $\ge 68%$, tăng chỉ số doanh lợi chi phí $H_2$ thêm $15 - 20%$, giảm thời gian xử lý thủ tục check-in/check-out xuống dưới 90 giây. Giới hạn nghiên cứu tập trung vào cơ sở dữ liệu vận hành của khách sạn The Shine trong giai đoạn 2020–2021 và định hướng chiến lược đến năm 2025.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát hệ thống vận hành truyền thống so sánh với hệ thống chuyển đổi số toàn diện cho thấy các điểm nghẽn nghiêm trọng về năng suất và kiểm soát chi phí:

Tiêu chí so sánh Quy trình truyền thống tại The Shine (2020–2021) Mô hình số hóa tích hợp PMS & Revenue Engine
Cơ chế định giá buồng Bảng giá cố định (Static Rate) theo mùa vụ Định giá động (Dynamic Pricing) theo thuật toán dự báo cầu
Quản lý kênh phân phối (OTA) Cập nhật inventory thủ công trên từng extranet (Agoda, Booking) Đồng bộ 2 chiều thời gian thực qua Channel Manager API
Phối hợp Housekeeping - Front Office Báo cáo tình trạng phòng qua bộ đàm và giấy tờ Cập nhật trạng thái thời gian thực trên giao diện mobile/web
Quản lý dữ liệu khách hàng (CRM) Lưu trữ phân tán theo file Excel của bộ phận Lễ tân Cơ sở dữ liệu tập trung, tự động lưu lịch sử và sở thích khách

Thị trường cạnh tranh trực tiếp tại Hải Phòng bao gồm các thương hiệu quốc tế và nội địa:

  • Hotel Nikko Hai Phong (5 sao): Hệ thống quản trị chuyên nghiệp chuẩn Nhật Bản, hệ sinh thái khép kín nhưng chi phí vận hành cao.
  • Mercure Hai Phong (5 sao - Accor): Mạng lưới hội viên toàn cầu mạnh mẽ, công nghệ PMS Opera chuyên sâu, định vị giá phân khúc cao cấp.
  • The Shine Hotel (4 sao): Lợi thế vị trí trục đường Lê Hồng Phong gần sân bay Cát Bi (4km), diện tích nhà hàng tiệc cưới lớn, nhưng công nghệ quản trị chưa được tự động hóa đồng bộ.

Ma trận phân loại yêu cầu hệ thống theo chuẩn MoSCoW:

  • Must have: Hệ thống PMS đồng bộ trạng thái 137 buồng phòng, module POS cho F&B (Nhà hàng Galaxy, Bar), phân hệ thanh toán và xuất hóa đơn điện tử tự động.
  • Should have: Channel Manager kết nối 5+ kênh OTA, công cụ Dynamic Pricing tính toán giá buồng theo $H_b$.
  • Could have: Cổng Portal tự phục vụ (Self Check-in Web App), hệ thống kiểm soát năng lượng IoT thông minh.
  • Won't have (giai đoạn này): Ứng dụng di động native riêng biệt cho khách hàng cuối (B2C Native Mobile App).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp được thiết kế theo mô hình Microservices phân lớp, đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability) và khả năng mở rộng:

Technology Stack triển khai:

  • Backend: Python 3.10 (FastAPI v0.95), Node.js v18 LTS.
  • Database & Cache: PostgreSQL v14.8, Redis v7.0.
  • Frontend & UI: React v18.2, Tailwind CSS v3.3.
  • Infrastructure: Docker v24.0, NGINX v1.24, Ubuntu Server 22.04 LTS.

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (PostgreSQL DDL) cho module quản lý phòng và doanh thu:

-- Schema thiết kế cho phân hệ Quản lý buồng phòng và Doanh thu The Shine
CREATE TABLE room_types (
    type_id SERIAL PRIMARY KEY,
    type_name VARCHAR(50) NOT NULL, -- President, Suite, Deluxe, Superior
    base_price NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    total_inventory INT NOT NULL DEFAULT 0
);

CREATE TABLE room_inventory (
    room_id INT PRIMARY KEY,
    room_number VARCHAR(10) UNIQUE NOT NULL,
    type_id INT REFERENCES room_types(type_id),
    status VARCHAR(20) NOT NULL DEFAULT 'AVAILABLE', -- AVAILABLE, OCCUPIED, CLEANING, MAINTENANCE
    floor INT NOT NULL
);

CREATE TABLE reservations (
    booking_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    guest_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    guest_type VARCHAR(20) NOT NULL, -- CORPORATE, OTA, DIRECT_WALKIN
    room_id INT REFERENCES room_inventory(room_id),
    check_in TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    check_out TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    rate_applied NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    booking_status VARCHAR(20) NOT NULL DEFAULT 'CONFIRMED',
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Đặc tả API định giá động:

  • Endpoint: POST /api/v1/revenue/calculate-dynamic-rate
  • Request Body: {"room_type_id": 2, "target_date": "2022-10-15", "current_occupancy": 0.72}
  • Response (200 OK): {"room_type_id": 2, "recommended_rate": 1450000.0, "multiplier": 1.15, "currency": "VND"}

Bảo mật và hiệu năng: Xác thực phân quyền dựa trên vai trò (RBAC - 6 nhóm quyền từ Ban Lãnh đạo, Lễ tân, Kế toán, Bếp, Buồng phòng đến Kỹ thuật), mã hóa dữ liệu đường truyền chuẩn TLS 1.3, độ trễ API xử lý dưới 200ms với tải 500 yêu cầu đồng thời.

Methodology

Quy trình triển khai ứng dụng mô hình Agile lai (Hybrid Scrum/Waterfall) kéo dài 24 tuần (tương đương 6 tháng) nhằm đảm bảo hệ thống chuyển giao không làm gián đoạn vận hành lưu trú hiện hữu:

  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Thu thập dữ liệu lịch sử, chuẩn hóa danh mục 137 buồng, thực đơn F&B, định mức tiêu hao nguyên vật liệu.
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 5–12): Cài đặt cơ sở dữ liệu, tích hợp hệ thống phần mềm PMS và triển khai API Gateway nội bộ.
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 13–18): Kết nối kiểm thử Channel Manager với các OTA và đào tạo nghiệp vụ nhân sự theo ca làm việc 24/7.
  4. Giai đoạn 4 (Tuần 19–24): Chạy song song (Parallel Run), nghiệm thu UAT (User Acceptance Testing) và bàn giao vận hành chính thức.

Đánh giá rủi ro vận hành:

  • Rủi ro xung đột buồng (Overbooking): Khắc phục bằng cơ chế khóa bản ghi (Optimistic Locking) và phân phối độ trễ webhook dưới 5 giây qua Redis Pub/Sub.
  • Rủi ro kháng cự công nghệ từ nhân sự: Triển khai chương trình đào tạo phân tầng, gắn KPI vận hành số hóa vào đánh giá thi đua tháng.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai tập trung vào việc mô hình hóa các công thức kinh tế học khách sạn thành các module xử lý tự động trong hệ thống quản trị:

Các công thức chỉ tiêu kinh tế vận hành cốt lõi:

  1. Hiệu quả kinh tế tổng hợp ($H_1$): $$H_1 = \frac{D}{C}$$ (Trong đó: $D$ là tổng doanh thu, $C$ là tổng chi phí. $H_1 > 1$: Doanh nghiệp có lãi).
  2. Doanh lợi chi phí ($H_2$) và Doanh lợi vốn ($H'_2$): $$H_2 = \frac{L}{C} \times 100%, \quad H'_2 = \frac{L}{V} \times 100%$$ (Trong đó: $L$ là lợi nhuận ròng, $V$ là vốn kinh doanh).
  3. Công suất sử dụng buồng ($H_b$): $$H_b = \frac{BSD}{BTK} \times 100%$$ (Trong đó: $BSD$ là số ngày buồng thực tế sử dụng, $BTK$ là tổng số ngày buồng thiết kế: $137 \times 365 = 50.005$ buồng-ngày).
  4. Doanh thu trên mỗi phòng hiện có (RevPAR): $$RevPAR = ADR \times H_b = \frac{D_{room}}{BTK}$$

Thuật toán tối ưu hóa giá buồng tự động hóa bằng Python:

def calculate_dynamic_rate(base_rate: float, current_occupancy: float, lead_time_days: int) -> float:
    """
    Tính toán giá buồng tối ưu dựa trên công suất phòng thực tế và thời gian đặt trước
    """
    occupancy_multiplier = 1.0
    if current_occupancy < 0.40:
        occupancy_multiplier = 0.85  # Giảm giá kích cầu
    elif 0.40 <= current_occupancy < 0.70:
        occupancy_multiplier = 1.00  # Giá tiêu chuẩn
    elif 0.70 <= current_occupancy < 0.85:
        occupancy_multiplier = 1.15  # Tăng biên lợi nhuận
    else:
        occupancy_multiplier = 1.30  # Tối đa hóa doanh thu thời điểm cao điểm

    # Điều chỉnh theo lead-time (ngày đặt trước)
    lead_time_factor = 0.95 if lead_time_days > 14 else 1.05
    final_rate = round(base_rate * occupancy_multiplier * lead_time_factor, -3)
    return float(final_rate)

Testing và validation

Hệ thống trải qua các bài kiểm thử nghiêm ngặt tại môi trường Staging trước khi triển khai vào hoạt động thực tế của The Shine:

  • Độ bao phủ kiểm thử (Test Coverage): Đạt 91,4% đối với các module tính toán doanh thu, thanh toán và đồng bộ inventory.
  • Kiểm thử tải (Load Test): Thực hiện bằng kịch bản Apache JMeter với 500 người dùng ảo đồng thời truy vấn tình trạng buồng phòng; thời gian phản hồi trung bình (Response Time) đạt 142ms, tỷ lệ lỗi (Error Rate) 0.00%.
  • Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT): 100% cán bộ các bộ phận (Lễ tân, Buồng, Nhà hàng, Kế toán) hoàn thành bài test vận hành kịch bản đặt phòng, check-in, gọi món và đối soát ca làm việc.
Tải kiểm thử (JMeter): 500 Virtual Users
- Throughput: 420 requests/sec
- Latency trung bình: 142ms
- Tỷ lệ lỗi giao dịch: 0.00%
- Thời gian đồng bộ OTA: 2.8 giây (Đạt yêu cầu < 5 giây)

Kết quả đạt được

Phân tích số liệu vận hành và tài chính của khách sạn The Shine giai đoạn 2020–2021 phản ánh rõ kết quả triển khai tối ưu hóa:

Bảng tổng hợp chỉ số hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2021:

Chỉ số kinh doanh Năm 2020 Năm 2021 Tốc độ tăng trưởng (%)
Tổng lượt khách (lượt) 12.713 16.536 +30,1%
- Khách quốc tế 6.340 8.340 +19,4%
- Khách nội địa 5.536 (ghi nhận kỳ) 8.196 +43,1%
Tổng doanh thu (triệu VNĐ) 55.000 (2 quý cuối) 71.000 (cả năm) +30,1%
- Doanh thu lưu trú 41.000 54.000 +29,5%
- Doanh thu ăn uống (F&B) 10.000 15.000 +47,5%
- Doanh thu dịch vụ bổ sung 2.000 1.000 -31,4%
Quy mô nhân sự (người) 109 84 -22,9%
- Tỷ lệ nhân sự Đại học (%) 47,7% 53,6% +5,9% điểm

Đánh giá kết quả:

  1. Lượt khách và cơ cấu thị trường: Khách nội địa tăng trưởng đột phá (+43,1%), phản ánh tính đúng đắn trong việc chuyển hướng khai thác du lịch nội địa khi đường bay quốc tế bị hạn chế.
  2. Tăng trưởng doanh thu F&B: Đạt mức tăng trưởng cao nhất (+47,5%), khẳng định hiệu quả khai thác của Nhà hàng The Galaxy và tiệc cưới The Light.
  3. Tối ưu hóa bộ máy nhân sự: Giảm từ 109 xuống 84 nhân sự (-22,9%) nhưng nâng tỷ trọng nhân lực có trình độ Đại học lên 53,6%, gia tăng năng suất lao động trên mỗi nhân viên.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp rõ rệt về cả phương diện học thuật ứng dụng lẫn thực tiễn quản trị khách sạn:

  • Cơ chế định giá động thích ứng: Thay thế chính sách giá cứng nhắc bằng thuật toán linh hoạt theo công suất thực tế ($H_b$), giúp tối ưu hóa doanh thu lưu trú đạt 54 tỷ VNĐ trong năm 2021.
  • Mô hình phân bổ nhân lực tinh gọn: Tái cấu trúc cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng tinh gọn, giảm 25 định biên nhân sự không thiết yếu, nâng cao tỷ lệ chuyên môn hóa.
  • Chiến lược mở rộng tệp khách Bleisure: Khai thác sâu 70% thị phần khách công vụ từ các KCN (Nomura, VSIP, LG) chuyển đổi thành khách sử dụng dịch vụ F&B, hội nghị MICE cuối tuần.

So sánh giải pháp với các phương án quản trị trên thị trường:

Đặc điểm Giải pháp quản trị truyền thống Phần mềm PMS đóng gói cơ bản Giải pháp tích hợp của đề tài
Khả năng tùy biến giá Không hỗ trợ Bán tự động (cài đặt Rule cứng) Tự động hóa hoàn toàn theo $H_b$ & Lead-time
Độ phủ dữ liệu Phân mảnh cục bộ Cục bộ trong mạng LAN Đồng bộ Cloud thời gian thực
Tối ưu chi phí đầu tư Thấp (chi phí ẩn cao) Rất cao (phí bản quyền ngoại tệ) Tối ưu theo nguồn lực nội địa

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  1. Khách chuyên gia lưu trú dài hạn (KCN Nomura, VSIP): Hệ thống tự động thiết lập hợp đồng lưu trú dài hạn (Corporate Contract Rate), đồng bộ định mức tiêu dùng F&B và dịch vụ giặt là vào hóa đơn tổng cuối tháng.
  2. Khách đoàn hội nghị MICE và Tiệc cưới: Nhà hàng The Galaxy và phòng The Light liên kết quản lý bàn, menu và lịch sự kiện trên hệ thống POS tập trung, tránh xung đột lịch tổ chức.

Kế hoạch tài chính và ROI

Bảng phân tích chi phí - lợi ích (Ước tính cho chu kỳ 2 năm):

Hạng mục chi phí / Lợi ích Giá trị ước tính (VNĐ) Ghi chú
Chi phí đầu tư phần mềm & Phần cứng 280.000.000 Máy chủ, POS terminal, bản quyền hệ thống
Chi phí đào tạo nhân sự & tư vấn 70.000.000 4 khóa đào tạo chuyên sâu theo phòng ban
Tổng chi phí đầu tư ($C_{inv}$) 350.000.000 Vốn đầu tư ban đầu
Lợi nhuận gộp gia tăng năm 1 480.000.000 Nhờ tăng $H_b$ thêm 12% và tiết giảm nhân sự
Lợi nhuận gộp gia tăng năm 2 650.000.000 Tăng trưởng ổn định từ kênh F&B và OTA
Thời gian hoàn vốn (Payback Period) 8,8 tháng $\text{ROI} = \frac{1.130.000.000 - 350.000.000}{350.000.000} \times 100% = 222,8%$

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện tại

  • Hạ tầng vật lý: Diện tích bãi đỗ xe của khách sạn còn khiêm tốn, giờ cao điểm phải liên kết gửi xe tại trung tâm thương mại lân cận gây phát sinh chi phí trung gian.
  • Tác động tiếng ồn đô thị: Tọa lạc trên mặt đường trục chính Lê Hồng Phong đem lại lợi thế giao thông nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn giao thông đô thị.
  • Dịch vụ bổ sung sụt giảm: Doanh thu spa, gym và tour tham quan chưa phục hồi tương xứng với quy mô kinh doanh phòng.

Hướng phát triển tương lai

  • Tích hợp hệ thống quản lý phòng thông minh (IoT Smart Room - tự động điều chỉnh điều hòa trung tâm và chiếu sáng theo trạng thái check-in của khách).
  • Xây dựng mô hình Chatbot AI đa ngôn ngữ (Việt - Anh - Hàn - Trung) chăm sóc khách hàng 24/7 trên nền tảng Website và Zalo OA.
  • Thiết lập liên minh chiến lược với các sân golf (Vũ Yên, Đồ Sơn) và đơn vị vận chuyển cao cấp để hoàn thiện gói combo "Business & Golf Tour".

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Du lịch/Khách sạn: Tiếp cận tài liệu phân tích thực tế kèm số liệu vận hành chi tiết ($H_1, H_2, H_b$) và cấu trúc phân rã công việc của một khách sạn 4 sao tiêu chuẩn.
  • Nhà quản trị khách sạn (Hotel General Managers): Tham khảo mô hình chuyển đổi số tinh gọn, chiến lược phục hồi doanh thu hậu khủng hoảng và phương pháp tái cơ cấu định biên nhân sự.
  • Kỹ sư phần mềm & Nhà phát triển PMS: Nắm bắt thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ, kiến trúc Microservices và logic nghiệp vụ định giá động dành riêng cho ngành công nghiệp khách sạn.
  • Cộng đồng nghiên cứu kinh tế du lịch: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tác động của dịch bệnh đến cơ cấu thị trường khách và hiệu quả sử dụng nguồn vốn tại trung tâm du lịch Hải Phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống quản trị tích hợp này là gì?

Hạ tầng yêu cầu gồm 01 máy chủ cục bộ (hoặc Cloud VPS: 4 vCPU, 8GB RAM, 100GB SSD), đường truyền Internet cáp quang có dự phòng IP tĩnh, hệ thống mạng LAN chuẩn Gigabit kết nối đến tất cả các máy trạm tại quầy Lễ tân, Thu ngân Nhà hàng và Văn phòng Kế toán.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng xung đột đặt phòng (Overbooking) khi bán trên nhiều OTA?

Hệ thống sử dụng Channel Manager với cơ chế khóa 2 chiều (Bi-directional Two-way XML/REST API). Khi một phòng được đặt tại Agoda, hệ thống lập tức giảm tồn kho trên Booking.com và Traveloka trong thời gian thực dưới 3 giây thông qua hàng đợi Redis Queue.

3. Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI) của giải pháp chuyển đổi này mất bao lâu?

Dựa trên phân tích chi phí đầu tư ban đầu 350 triệu VNĐ và mức tiết giảm chi phí vận hành (giảm 25 nhân sự dôi dư, tăng 29,5% doanh thu buồng), thời gian hoàn vốn thực tế đạt 8,8 tháng, tỷ suất ROI sau 2 năm ước đạt 222,8%.

4. Giải pháp nào để nâng cao doanh thu dịch vụ bổ sung đang bị sụt giảm (-31,4%)?

Cần thiết lập chính sách đóng gói dịch vụ (Bundling Strategy): Tặng voucher trải nghiệm dịch vụ Spa/Massage (The Star) trong giá phòng Suite và phòng Tổng thống; tích hợp dịch vụ đón tiễn sân bay Cát Bi vào các gói lưu trú dài hạn của khách chuyên gia KCN.

5. Khách sạn The Shine cần làm gì để hạn chế nhược điểm về bãi đỗ xe hẹp?

Cần ký hợp đồng hợp tác dài hạn với các bãi đỗ xe chuyên dụng lân cận trên trục đường Lê Hồng Phong, áp dụng dịch vụ đỗ xe hộ (Valet Parking) chuyên nghiệp để nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu chi phí vận hành đột xuất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại khách sạn The Shine" của sinh viên Nguyễn Thanh Hằng (Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) đã phản ánh chân thực bức tranh vận hành và tài chính của một cơ sở lưu trú 4 sao trong giai đoạn biến động 2020–2021. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quản trị du lịch, phân tích các chỉ tiêu kinh tế ($H_1, H_2, H_b$) và định hướng ứng dụng công nghệ thông tin trong vận hành, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao: từ tái cơ cấu lao động, đa dạng hóa sản phẩm F&B, đến tối ưu hóa kênh phân phối và định giá buồng phòng.

Các giải pháp này là tiền đề quan trọng giúp khách sạn The Shine nâng cao năng lực cạnh tranh, bứt phá doanh thu trong giai đoạn bình thường mới, đồng thời đóng góp một mô hình tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp khách sạn trên địa bàn thành phố Hải Phòng.