Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thực trạng ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu đang thúc đẩy xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang các sản phẩm thân thiện với hệ sinh thái. Tại Việt Nam, thị trường xe hai bánh có quy mô xấp xỉ 46 triệu xe máy (đứng thứ tư trên thế giới), đóng vai trò là phương tiện di chuyển chính do hạ tầng giao thông đô thị có nhiều ngõ ngách. Dữ liệu từ Cục Quản lý thị trường ghi nhận cả nước có hơn 3 triệu phương tiện xe đạp điện và xe máy điện lưu hành. Theo số liệu của Hiệp hội các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM), sản lượng xe hai bánh dùng điện bán ra năm 2017 đạt gần 500.000 xe (tăng 30% so với năm 2016) và tiếp tục tăng trưởng khoảng 40% trong năm 2018. Mặc dù vậy, thị trường giai đoạn trước năm 2018 phần lớn do các dòng xe nhập khẩu hoặc lắp ráp nguyên chiếc từ Trung Quốc chiếm lĩnh với giới hạn kỹ thuật về quãng đường di chuyển (khoảng 40 km mỗi lần sạc) và khả năng chuyên chở.

Cuối năm 2018, Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast (trực thuộc Tập đoàn Vingroup, thành lập năm 2017) đã thương mại hóa mẫu xe máy điện VinFast Klara với các thông số cải tiến như quãng đường di chuyển 80–100 km mỗi lần sạc, tính năng chống ngập nước và kích thước tương đương xe máy chạy xăng. Nắm bắt cơ hội thị trường, Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc đã thành lập Đại lý ủy quyền độc quyền VinFast Huế từ đầu năm 2019. Tuy nhiên, do là thương hiệu mới xuất hiện, mức độ nhận biết của người tiêu dùng tại địa phương còn hạn chế và số lượng người trực tiếp sử dụng sản phẩm chưa cao. Việc nghiên cứu thực trạng nhận biết thương hiệu là cơ sở cần thiết để xây dựng định vị và nâng cao năng lực cạnh tranh của đơn vị phân phối tại Thừa Thiên Huế.

Khóa luận xác định mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu cùng mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện.
  2. Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu và các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức của người dân thành phố Huế đối với thương hiệu xe máy điện VinFast Klara.
  3. Xác định định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp gia tăng độ nhận biết thương hiệu VinFast Klara tại địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mức độ nhận biết thương hiệu VinFast Klara; đối tượng khảo sát là người dân sinh sống tại thành phố Huế từ 16 tuổi trở lên. Phạm vi nội dung tập trung vào các yếu tố cấu thành hệ thống nhận diện và truyền thông thương hiệu. Về thời gian, dữ liệu thứ cấp được tổng hợp theo các quý năm 2019 (từ quý 1/2019 đến quý 4/2019); dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2020 trên phạm vi không gian thành phố Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, tác giả tổng hợp khái niệm thương hiệu theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Ambler & Styles (1996), Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO, 1967), Nguyễn Quốc Thịnh & Nguyễn Thành Trung (2004, 2013), đồng thời đối chiếu với định nghĩa nhãn hiệu tại Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11. Cấu tạo thương hiệu được tiếp cận theo phân loại của Lê Anh Cường và cộng sự (2003) gồm phần đọc được (tên gọi, biểu trưng, khẩu hiệu) và phần không đọc được (giá trị thương hiệu, mức độ liên tưởng). Mức độ nhận biết thương hiệu được xây dựng dựa trên mô hình tài sản thương hiệu của Aaker (1991), Keller (1998) và mô hình thang bậc 4 cấp độ của Nguyễn Quốc Thịnh & Nguyễn Thành Trung (2004): Nhớ đến đầu tiên (Top Of Mind - T.M), Nhớ đến thương hiệu (Brand Recall), Nhận biết có trợ giúp (Brand Recognition / Nhắc mới nhớ), và Không nhận biết (Unaware of Brand).

Khung mô hình nghiên cứu được kế thừa và hiệu chỉnh từ các công trình tiền nhiệm: mô hình nhận biết thương hiệu Quế Lâm Organic của Bùi Thị Tấm (2019), nghiên cứu thương hiệu sơn Hoàng Gia (2013), nghiên cứu thương hiệu Huetronics của Phan Thị Diệu (2017) và hệ thống thang đo của Nguyễn Thúy Hằng (2013). Tác giả đã loại trừ hai nhân tố "nhận biết qua triết lý kinh doanh" và "nhận biết qua hoạt động của doanh nghiệp" do VinFast Klara là sản phẩm mới, người tiêu dùng phổ thông chưa đủ thời gian và thông tin nội bộ để tiếp cận, đánh giá hai khía cạnh này. Mô hình chính thức gồm 5 nhóm nhân tố độc lập (23 biến quan sát) và 1 nhóm biến đánh giá chung (6 biến quan sát), tổng cộng 29 biến được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ.

Nhóm nhân tố Mã hóa Biến quan sát thành phần Nguồn tham khảo
Tên thương hiệu TH1 – TH5 Dễ đọc; Dễ nhớ; Có ý nghĩa; Tạo khả năng liên tưởng; Gây ấn tượng Nguyễn Thúy Hằng (2013)
Hình ảnh Logo LG1 – LG5 Dễ nhận biết; Có sự khác biệt; Có ý nghĩa; Tính mỹ thuật cao; Tạo được ấn tượng Nguyễn Thúy Hằng (2013)
Câu khẩu hiệu (Slogan) SLG1 – SLG5 Dễ hiểu; Ngắn gọn; Dễ nhớ; Có tính hấp dẫn; Mang cảm xúc tích cực Nguyễn Thúy Hằng (2013)
Quảng bá thương hiệu QB1 – QB5 Nội dung dễ hiểu; Đúng thời điểm; Nhiều chương trình lái thử; Khuyến mãi hấp dẫn; Tích cực tham gia hoạt động cộng đồng Bùi Thị Tấm (2019) và bổ sung thực tế
Đồng phục nhân viên DPNV1 – DPNV3 Thiết kế đẹp, tinh tế; Thoải mái, thân thiện; Thể hiện nét đặc trưng công ty Phan Thị Diệu (2017) và bổ sung
Đánh giá chung DG1 – DG6 Nhận biết tên; Nhận biết logo; Nhận biết slogan; Nhận biết quảng cáo; Nhận biết đồng phục; Đánh giá nhận biết chung Nguyễn Thúy Hằng (2013)

Quy trình nghiên cứu triển khai qua hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Phân tích tài liệu học thuật và tham vấn chuyên gia là ông Trần Lê Sĩ (Giám đốc Đại lý VinFast Huế), sau đó tiến hành điều tra thử nghiệm với quy mô $n = 20$ khách hàng để hoàn thiện câu chữ, cấu trúc bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Cỡ mẫu xác định theo Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định số quan sát tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 29 \times 5 = 145$). Tác giả đã phát ra 185 bảng hỏi hợp lệ để gia tăng độ tin cậy. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu thuận tiện tại các địa điểm tập trung đông dân cư như siêu thị BigC, trung tâm thương mại và các trường trung học phổ thông trên địa bàn thành phố Huế.

Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo hoạt động kinh doanh năm 2019 của VinFast Huế. Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS 20 thông qua: thống kê mô tả; kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (chấp nhận từ 0,6 trở lên); kiểm định One-Sample T-test so sánh giá trị trung bình; kiểm định Independent-Samples T-test đối với biến giới tính; kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene và phân tích phương sai một chiều One-way ANOVA đối với các biến nhóm tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận, thực tiễn về thương hiệu và nhận biết thương hiệu

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận quản trị thương hiệu, làm rõ sự khác biệt bản chất giữa thương hiệu và nhãn hiệu hàng hóa. Thương hiệu thuộc phạm trù vô hình, tồn tại trong tâm trí khách hàng thông qua giá trị cảm nhận, trong khi nhãn hiệu là đối tượng pháp lý được đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Tác giả phân tích các chức năng cốt lõi của thương hiệu bao gồm chức năng nhận biết - phân biệt, thông tin - chỉ dẫn, tạo dựng sự tin cậy và chức năng kinh tế. Vai trò của thương hiệu được phân tích theo hai chiều: đối với người tiêu dùng (giảm thiểu rủi ro chức năng, tài chính, xã hội; tiết kiệm chi phí tìm kiếm; thể hiện địa vị) và đối với doanh nghiệp (tạo dựng tài sản vô hình, hỗ trợ phân đoạn thị trường, thu hút đầu tư).

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp bối cảnh phát triển của thị trường xe máy điện trong nước. Cùng với sự suy giảm nhẹ 3,87% về tổng doanh số bán xe máy năm 2019 (đạt 3.964 xe theo VAMM), xu hướng chuyển đổi phương tiện xanh ghi nhận sự tham gia của các thương hiệu như Pega, Yadea, MBI và VinFast. Sự xuất hiện của VinFast Klara tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp với các dòng xe nhập khẩu Trung Quốc truyền thống nhờ các ưu thế về công nghệ và hệ thống trạm dịch vụ. Từ việc so sánh các mô hình nghiên cứu nhận biết của Bùi Thị Tấm (2019), Hoàng Gia (2013) và Phan Thị Diệu (2017), chương 1 thiết lập khung phân tích 5 nhân tố với 29 biến quan sát chuẩn bị cho giai đoạn khảo sát thực tế.

Chương 2: Đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng về thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn thành phố Huế

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast (thành lập năm 2017, tên gọi viết tắt từ chuỗi từ: Việt Nam - Phong cách - An toàn - Sáng tạo - Tiên phong) và đơn vị phân phối trực tiếp là Đại lý ủy quyền độc quyền VinFast Huế (thuộc Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc, vận hành từ đầu năm 2019). Tác giả khái quát danh mục sản phẩm kinh doanh tại đại lý gồm các dòng xe Klara, Klara S, Impes và Ludo; đồng thời rà soát các hoạt động tiếp thị đại lý đã thực hiện trong năm 2019–2020 như: chạy Roadshow trên các tuyến phố Huế (2019), tổ chức trưng bày và lái thử xe tại trung tâm thương mại Vincom Huế (2019), phát tờ rơi tại hệ thống trường học (2020) và tài trợ cuộc thi tại điểm trường (2019).

Dữ liệu khảo sát từ 185 đối tượng được phân tích chi tiết. Tác giả đánh giá tỷ lệ nhận biết đúng và đủ đối với hình ảnh logo và câu khẩu hiệu của Klara, so sánh độ nhận biết giữa VinFast với các nhãn hiệu xe điện khác đang lưu hành trên địa bàn. Phân tích thống kê cho thấy:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha được thực hiện lần lượt cho từng nhóm biến: Tên thương hiệu, Logo, Câu khẩu hiệu, Quảng bá thương hiệu, Đồng phục nhân viên và Biến đánh giá chung.
  • Kiểm định One-Sample T-test xác định mức độ đánh giá trung bình của người dân đối với từng thuộc tính nhận diện.
  • Kiểm định Independent-Samples T-test và kiểm định ANOVA (kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene) làm rõ mức độ khác biệt về nhận thức thương hiệu giữa các nhóm khách hàng phân theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.
  • Kết quả khảo sát cũng ghi nhận thực trạng sử dụng xe máy điện Klara của cư dân địa phương và tỷ lệ sẵn lòng tham gia trải nghiệm dòng sản phẩm cải tiến Klara S.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện Klara

Dựa trên kết quả đo lường thực nghiệm tại chương 2, chương 3 đề ra định hướng phát triển nhận diện thương hiệu VinFast Klara tại VinFast Huế đến các nhóm giải pháp tương ứng với 5 nhân tố:

  • Giải pháp đối với tên thương hiệu: Tăng cường truyền thông ý nghĩa chuỗi từ viết tắt của VinFast nhằm khơi dậy niềm tự hào thương hiệu quốc gia; chuẩn hóa các ấn phẩm giới thiệu để khách hàng phát âm đúng tên dòng xe "Klara".
  • Giải pháp đối với logo: Tối ưu hóa sự xuất hiện của biểu trưng chữ V cách điệu tại các điểm bán, trung tâm bảo hành và trên các phương tiện di chuyển công cộng tại Huế; đảm bảo tính đồng bộ trên các ấn phẩm quảng cáo.
  • Giải pháp đối với câu khẩu hiệu (slogan): Đơn giản hóa thông điệp truyền thông, đẩy mạnh các khẩu hiệu gắn liền với giá trị bảo vệ môi trường và giải pháp kinh tế dài hạn để người tiêu dùng dễ ghi nhớ.
  • Giải pháp đối với đồng phục nhân viên: Chuẩn hóa trang phục làm việc của bộ phận tư vấn bán hàng và kỹ thuật viên tại đại lý VinFast Huế theo quy chuẩn nhận diện thương hiệu, tạo tính chuyên nghiệp và thiện cảm khi tiếp xúc khách hàng.
  • Giải pháp đối với hoạt động quảng bá thương hiệu: Gia tăng tần suất các chương trình trải nghiệm lái thử tại trường học, khu dân cư và trung tâm mua sắm; lựa chọn thời điểm phát sóng quảng cáo phù hợp; kết hợp giữa kênh tiếp thị số với hoạt động xã hội tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể:

  • Thu thập và xử lý thành công 185 phiếu điều tra người tiêu dùng tại thành phố Huế, kiểm định tính đơn hướng và độ tin cậy của 29 biến quan sát đo lường 5 nhân tố cấu thành nhận thức thương hiệu.
  • Đo lường được tỷ lệ nhận biết của khách hàng qua các kênh tiếp cận thông tin thực tế của đại lý (Roadshow 2019, triển lãm Vincom Huế 2019, phát tờ rơi học đường 2020), xác định mức độ ghi nhớ chính xác đối với logo và khẩu hiệu của VinFast Klara.
  • Làm rõ sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các biến nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, mức thu nhập, nghề nghiệp) đối với mức độ nhận biết thương hiệu thông qua các phép kiểm định Independent-Samples T-test và ANOVA.
  • Về mặt đóng góp: Đề tài bổ sung dữ liệu thực nghiệm về mức độ nhận diện thương hiệu phương tiện giao thông chạy điện tại thị trường đô thị loại 1 khu vực miền Trung; cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp giúp Ban Giám đốc Đại lý ủy quyền VinFast Huế (thuộc Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc) điều chỉnh ngân sách xúc tiến và lựa chọn kênh truyền thông trúng đích cho từng nhóm khách hàng tiềm năng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu dừng ở 185 đối tượng do hạn chế về thời gian, kinh phí và nhân lực khảo sát, dẫn đến mức độ suy rộng cho toàn bộ dân cư thành phố Huế chưa thật sự tối ưu.
  • Sản phẩm VinFast Klara và đại lý ủy quyền mới hoạt động từ đầu năm 2019, số lượng người tiêu dùng sở hữu xe thực tế trên địa bàn chưa nhiều, khiến một số đánh giá trải nghiệm chuyên sâu chưa đạt độ bao quát cao.
  • Khung mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào các yếu tố nhận diện thị giác và xúc tiến hỗn hợp, chưa tích hợp các yếu tố về văn hóa doanh nghiệp hoặc triết lý kinh doanh.

Hướng nghiên cứu mở rộng được xác định: Gia tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất theo cụm dân cư; tiếp tục theo dõi biến động nhận thức thương hiệu theo chuỗi thời gian khi người dân tiếp cận thêm các mẫu xe mới như Klara S, Impes và Ludo.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo quy trình thiết kế thang đo Likert, kỹ thuật kiểm định mô hình nhận biết thương hiệu bằng phần mềm SPSS 20 (Cronbach's Alpha, One-Sample T-test, ANOVA) và cách thức xây dựng bảng hỏi khảo sát thực địa.
  • Học viên, nhà nghiên cứu về giao thông xanh: Khai thác số liệu thứ cấp về thị trường xe máy điện Việt Nam giai đoạn 2017–2019 cùng các phân tích thực trạng chuyển dịch phương tiện cá nhân.
  • Các nhà quản lý bán lẻ, đơn vị phân phối xe điện tại địa phương: Ứng dụng các đề xuất về thiết kế điểm chạm nhận diện (logo, đồng phục, sự kiện lái thử cộng đồng) nhằm tối ưu hóa hoạt động tiếp thị trực tiếp tại địa bàn cấp tỉnh, thành phố.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên gọi thương hiệu VinFast được giải thích theo cấu trúc ý nghĩa nào trong công trình?
Theo nội dung công bố tại Chương 2, tên gọi VinFast được kết nối từ chuỗi viết tắt của các từ: Việt Nam - Phong cách - An toàn - Sáng tạo - Tiên phong, mang ý nghĩa tôn vinh sản phẩm thương hiệu Việt và thể hiện khát vọng vươn tầm công nghiệp quốc tế.

2. Đơn vị nào trực tiếp vận hành đại lý phân phối VinFast Klara tại thành phố Huế trong giai đoạn nghiên cứu?
Đại lý ủy quyền độc quyền VinFast Huế được thành lập và điều hành bởi Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc, chính thức đi vào hoạt động tại thị trường thành phố Huế từ đầu năm 2019.

3. Vì sao tác giả không đưa yếu tố "triết lý kinh doanh" vào mô hình nghiên cứu thực nghiệm?
Tác giả lý giải rằng việc nhận thức triết lý kinh doanh đòi hỏi quá trình tiếp xúc lâu dài qua các công cụ chuyên sâu. Do VinFast Klara là dòng sản phẩm mới ra mắt thị trường, người tiêu dùng phổ thông khó có thể hiểu đủ và đánh giá khách quan khía cạnh này, nên việc đưa vào thang đo sẽ làm giảm tính chính xác của kết quả khảo sát.

4. Cỡ mẫu 185 đối tượng của khóa luận được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 29 \times 5 = 145$). Để bảo đảm tính dự phòng và độ tin cậy, tác giả đã thu thập 185 bảng hỏi hợp lệ.

5. Các hoạt động nhận diện thương hiệu nào của VinFast Klara đã được tác giả ghi nhận thực tế tại Huế?
Văn bản phản ánh 4 hoạt động tiếp thị chính gồm: sự kiện chạy Roadshow trên đường phố (2019), chương trình triển lãm và lái thử xe tại Vincom Huế (2019), phát tờ rơi thông tin tại các trường học (2020) và tổ chức cuộc thi tìm hiểu tại điểm trường học (2019).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hồng đã hệ thống hóa lý luận về quản trị thương hiệu và đánh giá mức độ nhận biết xe máy điện VinFast Klara tại thành phố Huế thông qua mẫu khảo sát 185 người tiêu dùng. Bằng việc vận dụng quy trình phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20 với thang đo 29 biến quan sát, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ ghi nhớ các yếu tố nhận diện thị giác và sự khác biệt nhận thức theo đặc điểm nhân khẩu học. Những kết quả thu được cung cấp cơ sở thực tiễn rõ ràng giúp Đại lý ủy quyền VinFast Huế triển khai đồng bộ các giải pháp về truyền thông, sự kiện lái thử và chuẩn hóa nhận diện điểm bán nhằm gia tăng thị phần xe máy điện tại địa phương.