Giới thiệu dự án

Thị trường phương tiện giao thông hai bánh tại Việt Nam đang trải qua bước chuyển dịch mang tính cấu trúc từ phương tiện động cơ đốt trong (ICE) sang phương tiện di chuyển thuần điện (EV). Theo thống kê của Hiệp hội Các nhà sản xuất Xe máy Việt Nam (VAMM) và Cục Quản lý Thị trường (Bộ Công Thương), Việt Nam hiện có trên 46 triệu xe máy lưu hành (xếp thứ 4 toàn cầu), với tổng dung lượng thị trường xe máy/xe đạp điện đạt khoảng 3 triệu chiếc và duy trì tốc độ tăng trưởng 30% - 40%/năm. Tuy nhiên, thị trường xe máy điện trong nước thời gian dài bị chiếm lĩnh bởi các dòng sản phẩm lắp ráp nhập khẩu không rõ nguồn gốc từ Trung Quốc với chất lượng hoàn thiện thấp và cự ly di chuyển hạn chế (<40 km/lần sạc).

Cuối năm 2018, Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast (Tập đoàn Vingroup) chính thức thương mại hóa dòng xe máy điện VinFast Klara với tiêu chuẩn chống nước IP67 và cự ly 80 - 100 km. Nhận diện cơ hội này, Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc đã thiết lập đại lý ủy quyền độc quyền VinFast Huế từ đầu năm 2019. Do là thương hiệu hoàn toàn mới, VinFast Klara gặp rào cản lớn về mức độ nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) so với các dòng xe máy truyền thống Nhật Bản (Honda, Yamaha) và xe điện giá rẻ hiện hữu.

Đề tài "Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn thành phố Huế" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán định lượng nhận thức thị trường và tối ưu hóa điểm tiếp xúc thương hiệu.

flowchart TD
    A[Vấn đề: Thương hiệu mới gia nhập thị trường] --> B[Rào cản: Cạnh tranh xe xăng & xe điện giá rẻ]
    B --> C[Phương pháp: Nghiên cứu hỗn hợp Định tính & Định lượng]
    C --> D[Phân tích SPSS: Cronbach's Alpha, T-Test, ANOVA]
    D --> E[Giải pháp: Tối ưu 5 nhân tố nhận diện thương hiệu]

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Làm rõ mô hình giá trị tài sản thương hiệu của Aaker (1991), Keller (1998) và cấu trúc 4 cấp độ nhận biết (Top of Mind, Spontaneous Recall, Aided Recognition, Unaware).
  2. Đo lường định lượng thực trạng nhận biết: Phân tích độ nhận biết của người tiêu dùng thành phố Huế đối với xe máy điện VinFast Klara thông qua 5 nhóm nhân tố chính và 29 biến quan sát chuẩn hóa.
  3. Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học: Xác định sự sai biệt về mức độ nhận biết theo các biến kiểm soát: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix: Xây dựng phương án chiến lược nâng cao chỉ số Top of Mind (T.O.M) và gia tăng hiệu suất chuyển đổi tại điểm bán (Showroom/Đại lý VinFast Huế).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế (tập trung tại các trung tâm thương mại như Vincom Plaza, Big C, hệ thống trường THPT và đại học trực thuộc Đại học Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Quý 1/2019 đến Quý 4/2019; Dữ liệu sơ cấp điều tra thực địa từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2020.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào tầng nhận thức (Cognitive stage) trong mô hình thái độ người tiêu dùng, chưa đo lường sâu hành vi chuyển đổi sau mua (Conative stage).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường xe hai bánh tại thành phố Huế năm 2019 - 2020 phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm giải pháp di chuyển:

Giải pháp hiện hữu Ưu điểm Nhược điểm Thị phần nhận thức
Xe máy xăng truyền thống (Honda Lead, Vision, Yamaha Janus) Hệ thống trạm xăng dày đặc, tốc độ cao, độ bền động cơ đã được khẳng định qua 20 năm. Ô nhiễm khí thải, chi phí nhiên liệu biến động, chi phí bảo dưỡng định kỳ cao. Rất cao (>90% Top of Mind phương tiện di chuyển cá nhân).
Xe điện Trung Quốc nhập lậu/tiểu ngạch Giá thành thấp (10 - 15 triệu VNĐ), thủ tục mua bán đơn giản, kiểu dáng bắt mắt ngắn hạn. Độ an toàn kém, ắc quy chì nhanh chai (<1 năm), cự ly ngắn (30-40km), không chống nước khi ngập lụt tại Huế. Trung bình - Khá (Phổ biến trong nhóm học sinh cấp 2-3).
VinFast Klara (Pin Lithium-ion/Ắc-quy) Tiêu chuẩn chống ngập nước IP67 (ngập 0.5m trong 30 phút), động cơ Bosch của Đức, thiết kế sang trọng chuẩn Ý. Giá thành định vị phân khúc trung-cao cấp (30 - 50 triệu VNĐ), hạ tầng trạm sạc đang trong giai đoạn đầu xây dựng. Mới hình thành (Mức độ nhận diện có trợ giúp chiếm ưu thế).

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiên cứu thương hiệu (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc phải có): Đo lường chính xác chỉ số nhận diện Logo, Tên thương hiệu, Slogan, Đồng phục nhân viên và Hoạt động xúc tiến thương mại; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0.6$).
  • Should have (Nên có): Phân tích tương quan ANOVA giữa các nhóm thu nhập và độ tuổi đối với mức độ sẵn sàng trải nghiệm phiên bản Klara S nâng cấp.
  • Could have (Có thể có): So sánh hiệu quả tiếp cận giữa kênh Roadshow đường phố và kênh trải nghiệm lái thử tại Vincom Huế.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính SEM đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa nhận biết và lòng trung thành thương hiệu.

Thiết kế hệ thống nghiên cứu

Khung lý thuyết đo lường nhận diện thương hiệu được thiết kế theo cấu trúc phân tích đa biến, bao gồm 5 nhân tố độc lập với 23 biến quan sát thành phần ($TH_1 - TH_5, LG_1 - LG_5, SLG_1 - SLG_5, QB_1 - QB_5, DPNV_1 - DPNV_3$) và 1 biến phụ thuộc đo lường tổng thể ($DG_1 - DG_6$).

graph LR
    subgraph Yếu tố Nhận diện Thương hiệu
        TH[Tên thương hiệu: TH1-TH5]
        LG[Hình ảnh Logo: LG1-LG5]
        SLG[Khẩu hiệu Slogan: SLG1-SLG5]
        QB[Quảng bá thương hiệu: QB1-QB5]
        DPNV[Đồng phục nhân viên: DPNV1-DPNV3]
    end
    
    subgraph Biến Phụ thuộc
        DG[Mức độ nhận biết thương hiệu VinFast Klara: DG1-DG6]
    end

    TH --> DG
    LG --> DG
    SLG --> DG
    QB --> DG
    DPNV --> DG

Công nghệ và công cụ xử lý dữ liệu

  • Phần mềm phân tích: IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0 (Core Engine for Descriptive & Inferential Statistics).
  • Chuẩn thang đo: Thang đo khoảng Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Công thức xác định kích thước mẫu: Dựa trên nguyên lý phân tích nhân tố khám phá EFA (Hair et al., 1998; Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát: $$n \ge m \times 5 = 29 \times 5 = 145$$ Quy mô mẫu thực tế triển khai đạt $N = 185$ quan sát hợp lệ (vượt 27.5% so với ngưỡng chuẩn để triệt tiêu phương sai sai số).

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng quy trình 2 pha nghiêm ngặt:

  1. Pha 1 - Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thảo luận chuyên sâu với chuyên gia quản trị đại lý (Giám đốc VinFast Huế - Trần Lê Sĩ) kết hợp khảo sát thử nghiệm pilot test ($n = 20$) để tinh chỉnh từ ngữ, loại bỏ các câu hỏi mở gây nhiễu và định hình bảng câu hỏi đóng hoàn chỉnh.
  2. Pha 2 - Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập mẫu thực địa thuận tiện có kiểm soát tại các tụ điểm giao thông, thương mại trọng yếu ở TP. Huế, sau đó làm sạch dữ liệu thô (Data Scrubbing) và mã hóa biến trên phần mềm SPSS 20.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai phân tích dữ liệu

Toàn bộ quy trình phân tích dữ liệu điều tra thực địa ($N = 185$) được lập trình và thực thi qua cú pháp SPSS Syntax:

* Kiem dinh do tin cay Cronbach Alpha cho nhom bien Logo (LG1 den LG5).
RELIABILITY
  /VARIABLES=LG1 LG2 LG3 LG4 LG5
  /SCALE('Scale_Logo_Recognition') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /SUMMARY=TOTAL.

* Kiem dinh gia tri trung binh One-Sample T-Test voi gia tri trung lap Test Value = 3.
T-TEST
  /TESTVAL=3
  /MISSING=ANALYSIS
  /VARIABLES=TH1 TH2 TH3 TH4 TH5 LG1 LG2 LG3 LG4 LG5 SLG1 SLG2 SLG3 SLG4 SLG5 QB1 QB2 QB3 QB4 QB5 DPNV1 DPNV2 DPNV3
  /CRITERIA=CI(.95).

* Kiem dinh One-Way ANOVA va Levene Test theo bien Nhom Do Tuoi.
ONEWAY DG_Mean BY Age_Group
  /STATISTICS HOMOGENEITY DESCRIPTIVES 
  /MISSING ANALYSIS.

Kiểm định chất lượng thang đo và mẫu nghiên cứu

Hệ số nhất quán nội tại Cronbach's Alpha được áp dụng cho toàn bộ các thang đo thành phần theo công thức: $$\alpha = \frac{k}{k-1} \left(1 - \frac{\sum_{i=1}^k \sigma_{Y_i}^2}{\sigma_X^2}\right)$$

Tiêu chuẩn chấp nhận: $\alpha \ge 0.60$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $r \ge 0.30$.

========================================================================
BẢNG TỔNG HỢP KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO (CRONBACH'S ALPHA)
========================================================================
Nhóm nhân tố           Số biến quan sát    Hệ số Cronbach's Alpha    Đánh giá thang đo
------------------------------------------------------------------------
Tên thương hiệu (TH)           5                   0.824             Rất tốt
Hình ảnh Logo (LG)             5                   0.856             Rất tốt
Khẩu hiệu Slogan (SLG)         5                   0.792             Tốt
Quảng bá thương hiệu (QB)      5                   0.811             Rất tốt
Đồng phục nhân viên (DPNV)     3                   0.745             Tốt
Biến Đánh giá chung (DG)       6                   0.878             Rất tốt
========================================================================

Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng $r > 0.45$, không có biến nào bị loại khỏi mô hình phân tích tiếp theo.

Kết quả phân tích thực nghiệm

pie title Tỷ lệ Nhận biết Spontaneous vs Aided của VinFast Klara tại TP Huế
    "Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind)" : 14.59
    "Nhớ không cần trợ giúp (Brand Recall)" : 28.11
    "Nhận biết có gợi ý (Aided Recognition)" : 48.65
    "Hoàn toàn không biết (Unaware)" : 8.65
  1. Thang đo cấp độ nhận biết thương hiệu:

    • Cấp độ nhận diện: Tỷ lệ nhận biết có trợ giúp đạt mức cao nhất (48.65%), trong khi tỷ lệ đạt vị trí Top of Mind (T.O.M) chỉ chiếm 14.59%. Điều này phản ánh đặc tính sản phẩm mới thâm nhập thị trường dưới 2 năm.
    • Độ nhận diện Logo và Slogan: 74.5% khách hàng nhận ra logo chữ "V" cách điệu đặc trưng, nhưng chỉ có 38.2% khách hàng đọc đúng slogan của thương hiệu.
  2. Kiểm định One-Sample T-Test (Test Value = 3.0):

    • Giá trị trung bình của nhân tố Tên thương hiệu ($\bar{X} = 3.86, p < 0.001$) và Logo ($\bar{X} = 3.92, p < 0.001$) đều cao hơn mức trung bình một cách có ý nghĩa thống kê. Khách hàng đánh giá rất cao tính mỹ thuật và khả năng gợi nhớ liên tưởng biểu tượng chữ "V".
    • Nhân tố Quảng bá thương hiệu đạt $\bar{X} = 3.42$, trong đó tiêu chí tổ chức sự kiện lái thử xe ($QB_3$) được đánh giá là kênh tạo ấn tượng mạnh nhất ($\bar{X} = 4.12$).
  3. Kiểm định ANOVA và Levene Test:

    • Kiểm định Levene về tính đồng nhất phương sai giữa các nhóm độ tuổi và mức độ nhận biết cho thấy $Sig. = 0.245 > 0.05$ (đáp ứng điều kiện phương sai đồng nhất).
    • Phân tích ANOVA cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm độ tuổi đối với mức độ nhận biết thương hiệu ($F = 4.821, Sig. = 0.003 < 0.05$). Nhóm đối tượng trẻ từ 18 - 25 tuổi (HSSV, người mới đi làm) có chỉ số nhận biết vượt trội so với nhóm trên 45 tuổi.
    • Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo biến kiểm soát Giới tính (Independent Samples T-Test: $p = 0.412 > 0.05$).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp phương pháp luận và hàm ý quản trị thực tiễn đối với ngành xe điện đô thị loại 1:

Tiêu chí so sánh Khóa luận (Lê Thị Thu Hồng, 2020) Nghiên cứu Bùi Thị Tấm (2019) Nghiên cứu Phan Thị Diệu (2017)
Đối tượng nghiên cứu Xe máy điện VinFast Klara (Sản phẩm công nghệ cao/Di chuyển xanh). Nông sản hữu cơ Quế Lâm (Hàng tiêu dùng nhanh). Thiết bị điện tử Huetronics (Điện máy gia dụng).
Cơ cấu thang đo 29 biến quan sát (Mở rộng chi tiết biến nhận diện đồng phục & trải nghiệm lái thử). 20 biến quan sát (Tập trung chính vào quảng cáo truyền hình). 18 biến quan sát (Mô hình rút gọn).
Kích thước mẫu ($N$) $N = 185$ (Đạt chuẩn kiểm định đa biến). $N = 120$ (Quy mô nhỏ). $N = 100$ (Hạn chế về tính đại diện).
Kỹ thuật xử lý dữ liệu Cronbach's $\alpha$ + T-Test + ANOVA + Levene Test hoàn chỉnh. Thống kê mô tả + T-test đơn giản. Cronbach's $\alpha$ + T-test.

Đóng góp thực tiễn chính

  • Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường nhận diện cho dòng sản phẩm xe điện: Thiết lập bộ chỉ số thích ứng đặc thù cho các chiến dịch phát triển giao thông bền vững tại miền Trung.
  • Lượng hóa hiệu quả kênh xúc tiến: Chứng minh sự kiện Roadshow thực tế kết hợp trải nghiệm lái thử tại các điểm nút giao thông (Vincom Huế) tạo độ nhận diện thương hiệu cao hơn 34.8% so với phương thức phát tờ rơi truyền thống.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên các chỉ số định lượng, hệ thống giải pháp Marketing Mix cho đại lý VinFast Huế được xây dựng chi tiết:

gantt
    title Lộ trình Triển khai Giải pháp Tăng cường Nhận diện Thương hiệu
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Tối ưu Điểm chạm
    Chuẩn hóa bộ nhận diện Showroom & Đồng phục     :active, des1, 2020-06-01, 30d
    Tái định vị Slogan truyền thông dễ nhớ        :des2, 2020-06-15, 45d
    section Xúc tiến Thực địa
    Chiến dịch Roadshow định kỳ cuối tuần          :crit, des3, 2020-07-01, 60d
    Tổ chức Lái thử tại các Trường Đại học Huế   :des4, 2020-08-01, 45d
    section Kênh Số & Đo lường
    Chạy quảng cáo Geo-targeting Facebook/Google  :des5, 2020-07-15, 90d
    Đo lường tái đánh giá Brand Recall đợt 2     :des6, 2020-10-15, 30d

Kế hoạch hành động cụ thể theo nhân tố

  1. Yếu tố Tên thương hiệu & Slogan:
    • Tích hợp truyền thông ý nghĩa nguồn gốc tên gọi: VinFast (Việt Nam - Phong cách - An toàn - Sáng tạo - Tiên phong).
    • Đơn giản hóa thông điệp truyền thông đi kèm dòng sản phẩm Klara, tập trung vào lợi thế cạnh tranh cốt lõi: "Di chuyển xanh - Chống ngập nước - Đẳng cấp xe Việt".
  2. Yếu tố Quảng bá thương hiệu (Promotion):
    • Gia tăng tuần suất chiến dịch lái thử (Test-drive activations) tại các trường Đại học (Đại học Kinh tế, Đại học Sư phạm Huế) và các khu công nghiệp, nhắm đúng tệp khách hàng 18 - 25 tuổi có độ nhạy cảm nhận diện cao nhất theo kết quả ANOVA.
    • Kết hợp chính sách thu hút đổi cũ lấy mới và ưu đãi học sinh - sinh viên nhằm giảm áp lực rào cản chi phí mua ban đầu.
  3. Yếu tố Điểm chạm vật lý (Showroom & Đồng phục):
    • Chuẩn hóa 100% trang phục kỹ thuật viên và nhân viên tư vấn theo tông màu nhận diện thương hiệu VinFast (Xanh navy - Trắng), nâng cao tính chuyên nghiệp và tính liên tưởng trực quan tại Showroom Phước Lộc Huế.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế chọn mẫu: Phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất ($N = 185$) có thể chưa bao phủ toàn diện các vùng ven đô thành phố Huế.
  • Giới hạn thời điểm nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại giai đoạn đầu của vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle), khi hạ tầng trạm sạc công cộng chưa hoàn thiện đồng bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để lượng hóa tác động trực tiếp của Brand Awareness đến Brand Loyalty (Lòng trung thành thương hiệu) và Purchase Intention (Ý định mua).
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên tỉnh (Đà Nẵng - Huế - Quảng Trị) cho toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm xe máy điện mới (Klara S, Ludo, Impes, Theon, Feliz).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing & QTKD: Nắm vững phương pháp luận nghiên cứu thị trường thực chiến, quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm và kỹ thuật phân tích thống kê định lượng trên phần mềm SPSS.
  • Đại lý ủy quyền VinFast Huế (Công ty Phước Lộc): Sở hữu bức tranh dữ liệu thực chứng về nhận thức của người dân địa phương để phân bổ ngân sách tiếp thị tối ưu, tránh lãng phí vào các kênh xúc tiến kém hiệu quả.
  • Bộ phận Quản trị Thương hiệu VinFast: Có cơ sở dữ liệu thực tế về mức độ thâm nhập nhận thức tại các thị trường cấp 2 (Tier 2 Cities) để điều chỉnh chiến lược định vị cấp quốc gia.
  • Nhà nghiên cứu giao thông xanh: Tham khảo dữ liệu về rào cản nhận thức của người tiêu dùng đối với việc chuyển đổi từ xe xăng sang phương tiện di chuyển thuần điện.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu 185 quan sát thay vì 145 theo công thức tối thiểu?

Quy tắc chuẩn của Hair et al. (1998) yêu cầu tỷ lệ $5:1$ cho số biến quan sát ($29 \times 5 = 145$). Việc nâng quy mô mẫu lên $N = 185$ (tăng 27.5%) giúp phòng ngừa trường hợp phiếu điều tra bị khuyết thiếu dữ liệu, đồng thời tăng bậc tự do ($df$) trong các phép kiểm định $T$-test và ANOVA, giúp kết quả kiểm định đạt độ tin cậy $\ge 95%$.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa Thang đo Cronbach's Alpha và Kiểm định EFA là gì?

Hệ số Cronbach's Alpha đánh giá mức độ đơn hướng và tính nhất quán nội tại của các biến quan sát trong cùng một khái niệm nghiên cứu. Trong khi đó, EFA (Exploratory Factor Analysis) được dùng để rút gọn và phát hiện cấu trúc tiềm ẩn của các nhóm nhân tố khi thang đo chưa được khẳng định hoàn toàn về mặt lý thuyết.

3. Tại sao yếu tố "Triết lý kinh doanh" không được đưa vào mô hình nghiên cứu thực nghiệm?

VinFast Klara là sản phẩm tiêu dùng cá nhân mới ra mắt thị trường. Nhận thức của đại đa số người tiêu dùng phổ thông tại các điểm bán lẻ được hình thành chủ yếu qua các yếu tố trực quan (Thị giác, Tên gọi, Logo, Sự kiện lái thử) thay vì các khái niệm trừu tượng về văn hóa và triết lý kinh doanh nội bộ của tập đoàn.

4. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa gì đối với việc định giá sản phẩm VinFast Klara?

Kết quả chỉ ra rằng nhận thức về thương hiệu VinFast gắn liền với hình ảnh cao cấp và bền vững. Do đó, doanh nghiệp không nên cạnh tranh bằng chiến lược hạ giá rẻ như các dòng xe Trung Quốc, mà cần gia tăng giá trị cảm nhận thông qua chế độ bảo hành pin, dịch vụ hậu mãi và hạ tầng trạm sạc thông minh.

5. Kiểm định Levene trong nghiên cứu đóng vai trò gì trước khi chạy ANOVA?

Kiểm định Levene được sử dụng để kiểm tra giả định đồng nhất phương sai giữa các nhóm (Homogeneity of Variances). Khi giá trị $Sig. > 0.05$, giả thuyết $H_0$ (phương sai bằng nhau) được chấp nhận, đảm bảo đủ điều kiện tiên quyết để phân tích ANOVA cho kết quả chính xác.


Kết luận

Đề tài "Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn thành phố Huế" của tác giả Lê Thị Thu Hồng đã giải quyết trọn vẹn bài toán đo lường nhận thức thương hiệu bằng phương pháp luận định lượng khoa học. Thông qua việc xử lý $N = 185$ mẫu khảo sát bằng SPSS 20.0, nghiên cứu đã chứng minh các thang đo đạt độ tin cậy nội tại cao ($\alpha = 0.745 - 0.878$), xác định rõ các nhân tố Logo và Tên thương hiệu có sức ảnh hưởng vượt trội đến nhận thức của khách hàng. Kết quả thực nghiệm này là nền tảng thực chứng quan trọng giúp Đại lý VinFast Huế và Tập đoàn VinFast tối ưu hóa chiến lược định vị, thúc đẩy tiến trình điện hóa giao thông đô thị tại Việt Nam.