Khóa Học Tiêu Chuẩn HSK Từ Viện Khổng Tử Bắc Kinh

Tài liệu Khóa học tiêu chuẩn hsk từ viện khổng tử bắc kinh tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành trong thời kỳ mới

Trường đại học

Viện Khổng Tử Bắc Kinh

Chuyên ngành

Tiếng Trung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Học
148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Khóa học HSK tiêu chuẩn Viện Khổng Tử

Khóa học Tiêu chuẩn HSK từ Viện Khổng Tử Bắc Kinh là chương trình đào tạo Hán ngữ chính thống và uy tín nhất hiện nay. Được phát triển bởi Hanban (Tổng bộ Viện Khổng Tử) và xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh, chương trình này được thiết kế để liên kết trực tiếp với kỳ thi năng lực Hán ngữ (HSK). Mục tiêu của khóa học không chỉ là cung cấp kiến thức ngôn ngữ mà còn xây dựng một lộ trình học tập khoa học, giúp người học chuẩn bị tốt nhất cho việc chinh phục chứng chỉ HSK ở mọi cấp độ. Tài liệu gốc, HSK Standard Course, nhấn mạnh sự kết hợp chặt chẽ giữa việc dạy học và luyện thi, đảm bảo nội dung học bám sát cấu trúc đề thi thực tế. Đây được xem là bộ tài liệu nền tảng cho bất kỳ ai muốn học tiếng Trung HSK một cách bài bản và hiệu quả. Chương trình học bao quát từ cấp độ sơ cấp HSK 1 đến cao cấp HSK 6, và đang được cập nhật để tương thích với hệ thống HSK 7-9 (HSK 3.0) mới. Việc lựa chọn khóa học này đảm bảo người học được tiếp cận với nguồn kiến thức chuẩn xác, được công nhận toàn cầu và có giá trị cao trong học thuật cũng như công việc.

1.1. Nguồn gốc và vai trò của Hanban trong kỳ thi HSK

Hanban, hay còn gọi là Tổng bộ Viện Khổng Tử, là cơ quan chủ quản chịu trách nhiệm quảng bá ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc trên toàn thế giới. Đây chính là đơn vị tổ chức và phát triển kỳ thi năng lực Hán ngữ HSK. Do đó, mọi tài liệu và chương trình học do Hanban biên soạn đều có độ tin cậy và tính chính xác cao nhất. Theo tài liệu gốc, bộ giáo trình HSK tiêu chuẩn được phát triển dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Viện Khổng Tử, với tác giả chính là Jiang Liping (姜丽萍), một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy Hán ngữ. Vai trò của Hanban là đảm bảo tính nhất quán giữa nội dung giảng dạy và yêu cầu của kỳ thi, giúp người học không bị bỡ ngỡ khi bước vào phòng thi thật.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của bộ giáo trình HSK tiêu chuẩn

Mục tiêu chính của bộ giáo trình HSK tiêu chuẩn là cung cấp một lộ trình học tập có hệ thống, toàn diện, và gắn liền với thực tiễn. Tài liệu gốc nêu rõ chương trình được thiết kế theo nguyên tắc “kết hợp giảng dạy và luyện thi”. Điều này có nghĩa là mỗi bài học không chỉ trang bị kiến thức ngôn ngữ mà còn rèn luyện các kỹ năng cần thiết để vượt qua kỳ thi HSK. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Trang bị đầy đủ từ vựng HSK và điểm ngữ pháp HSK theo từng cấp độ. (2) Phát triển đồng đều bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. (3) Giúp người học làm quen với các dạng bài tập và cấu trúc của đề thi thử HSK, từ đó xây dựng chiến lược làm bài hiệu quả.

II. Thách thức khi luyện thi HSK không theo lộ trình chuẩn

Việc luyện thi HSK mà không có một lộ trình bài bản thường dẫn đến nhiều khó khăn và kết quả không như mong đợi. Nhiều người học tự tìm kiếm các tài liệu HSK trôi nổi trên mạng, thiếu tính hệ thống và không được kiểm chứng. Điều này gây ra tình trạng kiến thức rời rạc, đặc biệt là với ngữ pháp HSK và cách sử dụng từ vựng HSK trong ngữ cảnh phù hợp. Hậu quả là người học có thể thuộc nhiều từ vựng nhưng không thể áp dụng vào giao tiếp hay làm bài thi. Một thách thức lớn khác là không nắm được trọng tâm của kỳ thi. Cấu trúc và yêu cầu của kỳ thi năng lực Hán ngữ thay đổi theo thời gian, đặc biệt với sự ra đời của tiêu chuẩn HSK 7-9 (HSK 3.0). Nếu không theo một khóa học tiêu chuẩn như của Viện Khổng Tử, người học sẽ khó cập nhật những thay đổi này, dẫn đến việc ôn luyện sai phương hướng và lãng phí thời gian, công sức.

2.1. Rủi ro từ các tài liệu HSK không chính thống

Sử dụng các tài liệu HSK Hanban không chính thống là một rủi ro lớn. Các tài liệu này thường chứa lỗi sai về kiến thức, giải thích ngữ pháp không rõ ràng, hoặc cung cấp hệ thống từ vựng không bám sát yêu cầu của kỳ thi. Điều này không chỉ làm chậm tiến độ học tập mà còn hình thành những lỗi sai hệ thống khó sửa. Hơn nữa, các đề thi thử HSK không chuẩn có thể tạo ra sự tự tin ảo hoặc gây hoang mang không cần thiết, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của thí sinh trước khi bước vào kỳ thi thật. Ngược lại, Khóa học Tiêu chuẩn HSK từ Viện Khổng Tử Bắc Kinh đảm bảo mọi kiến thức đều được kiểm duyệt và chuẩn hóa.

2.2. Khó khăn trong việc hệ thống hóa từ vựng và ngữ pháp HSK

Một trong những thách thức lớn nhất khi tự học là hệ thống hóa kiến thức. Lượng từ vựng HSK và các cấu trúc ngữ pháp HSK là rất lớn, tăng dần theo từng cấp độ. Nếu không có một giáo trình chuẩn, người học dễ bị “ngợp” và không biết bắt đầu từ đâu. Bộ giáo trình HSK tiêu chuẩn giải quyết vấn đề này bằng cách phân bổ kiến thức một cách khoa học. Dẫn chứng từ tài liệu gốc cho thấy lượng từ vựng được quy định rõ ràng cho mỗi cấp: HSK 1 là 150 từ, HSK 2 là 300 từ, HSK 3 là 600 từ, và cao nhất HSK 6 yêu cầu trên 5000 từ. Việc học theo một cấu trúc logic như vậy giúp kiến thức được củng cố vững chắc, tạo nền tảng để chinh phục các cấp độ cao hơn.

III. Bí quyết chinh phục HSK với Giáo trình tiêu chuẩn Bắc Kinh

Phương pháp tiếp cận của giáo trình HSK tiêu chuẩn từ Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh là chìa khóa để chinh phục kỳ thi HSK hiệu quả. Thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết, bộ giáo trình này áp dụng phương pháp học tích hợp và theo chủ đề. Mỗi bài học được xây dựng xung quanh các tình huống giao tiếp thực tế như ở trường học, ở nhà, hay ở văn phòng, giúp người học không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu cách sử dụng chúng một cách tự nhiên. Cấu trúc mỗi bài học rất nhất quán và khoa học, bao gồm các phần: Khởi động (Warm-up), Bài khóa (Text), Chú thích (Notes), Luyện tập (Exercises), Phát âm (Pronunciation), và Chữ Hán (Characters). Cách thiết kế này đảm bảo người học phát triển toàn diện các kỹ năng. Đặc biệt, phần chú thích giải thích chi tiết các điểm ngữ pháp HSK quan trọng, trong khi phần luyện tập cung cấp các bài tập mô phỏng dạng bài trong đề thi thử HSK, giúp củng cố kiến thức ngay sau khi học.

3.1. Phân tích cấu trúc từng bài học trong giáo trình HSK

Dựa trên tài liệu gốc, mỗi bài học trong HSK Standard Course được thiết kế để tối ưu hóa quá trình tiếp thu. Cấu trúc điển hình bao gồm: (1) Words/Phrases: Giới thiệu từ vựng mới kèm phiên âm và giải nghĩa. (2) Grammar: Giải thích các điểm ngữ pháp cốt lõi với ví dụ minh họa rõ ràng. (3) Characters: Hướng dẫn cách viết và nhận biết các bộ thủ cơ bản của chữ Hán. (4) Pronunciation: Luyện tập các quy tắc phát âm, trọng âm và ngữ điệu. Sự phân chia rành mạch này giúp người học tiếng Trung HSK có thể tập trung vào từng kỹ năng cụ thể trong mỗi buổi học, tạo nên một quy trình học tập hiệu quả và không gây quá tải.

3.2. Hệ thống từ vựng HSK và ngữ pháp theo từng cấp độ

Điểm ưu việt của khóa học HSK tiêu chuẩn là sự phân bổ kiến thức hợp lý. Hệ thống từ vựng HSKngữ pháp HSK được giới thiệu tuần tự, từ cơ bản đến nâng cao, đảm bảo người học xây dựng nền tảng vững chắc trước khi chuyển sang cấp độ mới. Ví dụ, tài liệu gốc cho HSK cấp 2 tập trung vào các cấu trúc câu đơn giản và các điểm ngữ pháp thường dùng như trạng từ chỉ mức độ "最" hay trợ động từ "要". Cách tiếp cận này giúp giảm bớt áp lực và tạo động lực cho người học, đặc biệt là những người mới bắt đầu. Việc ôn tập kiến thức cũ cũng được lồng ghép khéo léo trong các bài học mới, giúp người học ghi nhớ lâu hơn.

IV. Tối ưu luyện thi HSK Từ giáo trình đến kỳ thi năng lực

Sự liên kết chặt chẽ giữa giáo trình HSK tiêu chuẩnkỳ thi năng lực Hán ngữ là yếu tố quyết định hiệu quả của việc luyện thi HSK. Vì được biên soạn bởi chính đơn vị ra đề thi, mỗi bài học, mỗi bài tập trong sách đều được thiết kế để phản ánh chính xác định dạng và mức độ khó của đề thi thật. Điều này mang lại lợi thế cực lớn cho người học, giúp họ làm quen với áp lực thời gian và các dạng câu hỏi thường gặp. Thay vì phải tìm kiếm các đề thi thử HSK từ nhiều nguồn khác nhau, người học có thể thực hành ngay trong giáo trình. Khóa học Tiêu chuẩn HSK từ Viện Khổng Tử Bắc Kinh không chỉ dạy ngôn ngữ, mà còn dạy chiến lược làm bài thi. Các bài tập được thiết kế đa dạng, từ trắc nghiệm, điền từ, đến sắp xếp câu, bao phủ toàn bộ các dạng bài có trong kỳ thi HSK, giúp người học tự tin chinh phục chứng chỉ HSKchứng chỉ HSKK (khẩu ngữ).

4.1. Sự tương đồng giữa nội dung học và cấu trúc đề thi HSK

Nội dung của giáo trình HSK tiêu chuẩn được xây dựng dựa trên phân tích các đề thi HSK qua nhiều năm. Các chủ đề, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong sách đều là những nội dung có tần suất xuất hiện cao trong kỳ thi. Ví dụ, các bài hội thoại trong sách thường xoay quanh các chủ đề như du lịch, công việc, mua sắm, sức khỏe - đây đều là những chủ đề quen thuộc trong phần thi Nghe và Đọc của HSK. Sự tương đồng này giúp việc ôn thi HSK cấp tốc trở nên hiệu quả hơn, vì người học đang ôn luyện đúng trọng tâm.

4.2. Lộ trình học tập rõ ràng cho từng mục tiêu chứng chỉ HSK

Khóa học cung cấp một lộ trình rõ ràng từ HSK 1-6. Mỗi cấp độ tương ứng với một bộ giáo trình riêng, được thiết kế phù hợp với trình độ của người học. Điều này cho phép người học đặt ra mục tiêu cụ thể, ví dụ như hoàn thành giáo trình HSK 4 trong 6 tháng để lấy chứng chỉ HSK 4. Lộ trình này không chỉ giúp quản lý thời gian học tập hiệu quả mà còn tạo ra một con đường phát triển ngôn ngữ liên tục, từ sơ cấp lên cao cấp. Với sự ra đời của HSK 7-9 (HSK 3.0), việc tuân thủ lộ trình chuẩn từ Viện Khổng Tử càng trở nên quan trọng để đảm bảo kiến thức nền tảng vững chắc.

V. Kết luận Vì sao nên chọn Khóa học HSK Viện Khổng Tử

Tóm lại, việc lựa chọn Khóa học Tiêu chuẩn HSK từ Viện Khổng Tử Bắc Kinh là một quyết định đầu tư thông minh cho hành trình chinh phục tiếng Trung. Chương trình này cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc, một lộ trình học tập khoa học và sự chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi năng lực Hán ngữ. Dựa trên tài liệu HSK Hanban chính thống, khóa học đảm bảo tính chính xác và cập nhật, giúp người học tránh được những rủi ro từ các nguồn tài liệu không đáng tin cậy. Phương pháp giảng dạy tích hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa học thuật và ứng dụng thực tế, giúp người học không chỉ đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn có thể sử dụng tiếng Trung một cách tự tin trong cuộc sống. Dù mục tiêu là du học, làm việc hay đơn giản là khám phá một nền văn hóa mới, việc sở hữu chứng chỉ HSK từ một chương trình đào tạo chuẩn quốc tế sẽ mở ra vô vàn cơ hội trong tương lai.

5.1. Tóm tắt ưu điểm vượt trội của chương trình HSK online và offline

Ưu điểm lớn nhất của khóa học này là tính hệ thống và độ tin cậy. Người học được tiếp cận với giáo trình HSK tiêu chuẩn do chính đơn vị ra đề thi biên soạn. Chương trình phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng, tích hợp luyện thi ngay trong từng bài học. Nội dung bám sát thực tế, có tính ứng dụng cao. Dù học theo hình thức HSK online hay trực tiếp, người học đều được hưởng lợi từ một phương pháp luận đã được kiểm chứng và công nhận trên toàn cầu. Đây là sự đảm bảo vững chắc nhất cho thành công trong việc luyện thi HSK.

5.2. Hướng phát triển tương lai với tiêu chuẩn HSK 7 9 HSK 3.0

Thế giới đang chứng kiến sự thay đổi của kỳ thi HSK với việc giới thiệu cấp độ mới HSK 7-9 (HSK 3.0), hướng đến trình độ cao cấp và chuyên sâu hơn. Việc hoàn thành xuất sắc chương trình HSK 1-6 theo giáo trình tiêu chuẩn của Viện Khổng Tử chính là bước đệm hoàn hảo để tiếp cận các cấp độ mới này. Nền tảng từ vựng HSKngữ pháp HSK vững chắc được xây dựng từ khóa học sẽ là lợi thế cạnh tranh, giúp người học dễ dàng thích ứng và chinh phục những thử thách cao hơn của kỳ thi năng lực Hán ngữ trong tương lai.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

(2 46F FE A/ BRAD Confucius Institute Headquarters(Hanban) MEAT STANDARD COURSE HSK = PERIGEE KE KAA : Wn saz 4 BEIJING LANGUAGE AND CULTURE = 5a: =i] ae #44: r 1M, UNIVERSITY PRESS LEAD AUTHOR: Jiang Liping =.) §= ous Bl: FF TH BRM: Wee 8 RE Rm Mi: Re A 56 fe mB OT: KO = #: #m#& eB, ( SBA S MEH ) WR: FE HF # W AX oR, EF + W UW 3k: F ñø 4# HM 44.1% EF EB RB 54. XJ # B 3L 6h: AXA MEH WAAK:3K #ề ARIE:= #f MAMA: 2 fH 2 mh RAE: hae RMB: ROK 4u #Ÿ # kh. & 2(/Bl XX ởh Confucius Institute Headquarters(Hanban) HEB EE STANDARD COURSE HSK ma: AUTHORS: EM. Wang XM, Feng, EF Liu Liping, Wang Fang 2 PE RIZE KES KRALL BEIJING LANGUAGE AND CULTURE UNIVERSITY PRESS 2009 AM RM HHSKS RK, PREUSRREMRAP HE, BHEREHK l#* XI 35 ìX3ã3t{1 2š lãMfEÙ, FREFRBRLAT BARK, WARE ƒ £ElXìã#% #3 l£, AMSAT SRKH, ft) MT 3X3ð lb 7 W3 RAE AAS.

AH-PRADLF FSRREAFAKER EH, PLERSU-BAP MH, A 4%. ZABMAREAUKAPREAKA, LKABRKPER, HRIE (CT1) MARE SAS UMEREA RN CUSKAPERE) , HHSKH AEA RAR J}, DBR WRT, RWRRWER, ASP RWRERH, LOY FHSKFIR AA, BAKRSEAKENAH EME, B-BRARMSABA, USE. Mã 3X3# EIB£#t ñ * #L l1 “ Bị J'x, ##+ 7Ÿ M EWi3#m, 1 3ì kkinHSK#X Á ñ ệjl;kñà Ý. THAI 3L — +ÈxMWi#, ws] Shae AE, PANES INEPT RR AD tee RE be Ka, MAR ZEMSKS AR PR RBRRRA, HEARN ESPRAN A.

BABY HSKKA WA, KO SSR” LUE LSU” OR ABA BD YORK -BR, EHRKPSRKAMALRESAFSUMEWHSE RNBESEAT, RM EXYPABAMREKE SRN AAT REMAN FRA SABEAA AMNE, (HSKPER fe) BP) CUBR “AE” ) o mm. HAMA, 7£ ñ 4 XŸM E41 XE} XMÁ, A3, BH/hÈ4LŸ 3, 4E z#Xl, 4£. £4Z1ã w# š, +tñnNjyŸ HN tÙi, 7Í Ÿ X đ 6ý lẾ H %5 0-16 /H Hồ »#L# HIEc ERE-LBANES ET, “AR” EREREP ARIUS: 1. DPA, TER GESAE NUT ULES Se Be A ‘PRES WHHREH SENS RRS, BERRA TRASH MANRS LE, KRERMN RAND, WHENSRRS AMEE RRS SEN ARAN BER ZWMA, HEABAMNRESZ—.

VHSK-, LAA, KHRHFRRGRH AM Be, FERRE, BEEMAN A-BAT RE A tM ENB NR YT, FAR KTR RAR AKA, RU SR Mt” AE, WREST RK §. AIMS AWASENT A, EMSA, RORRARS EN TWEET Do 2. RA Be Prt FOES Be BE ù Ra RRR SRANSKEMERNEN, CAREERS BAB ENR ZEME ER -RACSMREPE DEE, PPAF RRBA ð HỤ L3 PRARE, URERMHE thš## + Mã RA) HSK IAA VARA A REHEAT OMA, TD ETE EK #3 A %l li #\ E49, Z:Ÿ #3 3 # lá š 7U M ft 7 MlỳờN. BERRA, “BE” Ba ñ KA UMERM IME, DEG ADR CHEATE-KREAW EAA, ROBT AE DL Aa 5L 1 2 2 Ti tí MZ, BÌW# f1#fXit 3# u38 ýš 8 Ê 28 2M M3 RE, Ê5L# lÑ275M 2 3, ìLšx 2# lll§3t R# ð Ú§ 4 3 34/1, #101 XfkHh H ý 3] TU 3Í ff Xi s 3.

RUUT+MNSLHUH EMARAFAVNRHRRK, UXKW ABA EARN HBAS, CTH AAW SREME RE, RW, — đt + X6, ii fãT#ul + Eà MXH # 2 Hi HEIN, MRE EMA AAN A, BRAKE, BREEN MRA NR fe” AVRKAFEHELR, FASENMS, AORAMABUEMM, BhEMT RD »#T»#M, HERZAMLKAV RAMA MRA, RZFRMRKEFEWILICA —. UDUBAP SAKA, BRE “BAR” KK FAK (HSK) $2Xk+'24, “RE” MAAR TET OAM” mi BH, FUKERME ATAU. RERARUBREAMEMN ER, BAL BSR, BR. WARE, LRMHSKAAWALAKNMWRE, ARKTTARAN TA, RA &, ARM : ee oe GD eat S01 HSK (—# ) 150 30-34 PE2 HSK ( =%) 300 30-36 AES HSK ( =%& ) 600 35-40 34 (_E/F ) HSK ( p2 ) 1200 75-80 ARES (_L/F) HSK ( 32 ) 2500 170-180 BO (_E/F ) HSK (2# ) 5000 # }J ]- 170-180 Ait: Ot 5000 WE 510-550 KPRTRERERRAANHER, EBAMNEBEE, MAE LA, BARS ‡§ TỊ ARE EY EDR LT A BEN EIR be, RY CEL) WU H234Ÿ em, MR BARRA 28k WIG, ARM—-SA BARS; EWR RR NE, EA ASALBA it TE) a 56 WARE.

MAR, FR REL) RRR 223, HWỶỶỸ5% (3E 2) RMHRRNIAKRGA, FF. BM BOTAC AAA, AOA PAH WBA SASK 2 3 7 & 3# 3 3£ HSKMŸ3Ä l3, AASB Miki WR Xã 3l 3J HSK5ð 3 8 3 j ê, À\ 5 3] l3 HUY #| # 51 l3 đã †R SẼ 8 *j HN 3ã dd — #L, 2Á >I ÚN HH Zã PÍ K}Ê ñq N ã *, Húqš3# M3 x#H#‡ế ð@HSKð3, ÃẨiñZðjZ©ÄWZ J3. AM ESN, RBA GHSKA RA #HSKF AY, CRBUTSALS, ATRREENOBRARA, CREP, BR MRECMAD, GERARD EHS, HFTSSMIRRERE, #311 ## X\ ẩn 8E 8 3L tr đÊR| T 1L 7 Ÿ l S W/BÌ X3 #tV 1218 š X Ÿ th WNUHU 3X Bh (CTL) HAD RHEE, 4fti#š HWULA/ã5, ®1XjÐc# 3t, XýMWveM PRA REASEWEE, AARRRSAMY LMA SERRA AR! BF AeA IA, EOEKRGMRERNELOAVRHARN, URN-P RE, K HR AANA, FERS. hi SP 2013-F11A CHSKREAE2) ESF 30-34, SHISOP EAM, HA BWHSK (=) FRNA YEE, AAA: @HHISH, SRARA-PESERMPOR SAW PH1IO~1I GRR S), A, BER 2~4+.

SHAVER lJ 32~33# Ht EA RIB INS AK, RAMA YT (HSKXRIEð#LfE1) 8S RfunfkfĐ|, 3E3k ẩn RK LAA AH a. WEL RAIL ARA, S52 Mã t+xXxf%, HRXBD WEE, DAH AA KHER, 1. XR -BAD AAD, SP KRREZCRARROK AWE. BS BH À, HW 1Ä ðø šŸ 3J # M Ý 3] ?\ lữ f0 X#M.

3 — # Út M 7Ế Ä DI lì 3 XZ, SHERPA A, AER, WES) SAU AMKRERR THM, MRED SWRAMA, HOR TREN BOE BT 5] A As a 2. SRAXAS USF ANWR, SHRAMNER., RAT -FAMEXMS ERB, RARE WEBER AW BRU RHSK (LR) HRARARAI MIE, ER Rye PUTA, KENNA HBR, TUAZASS WSK (IR) FRAKES BY iG BA a „ 3. HER, AREA, BG RPRMAAEBN AK, SARBPRER, HRA, WE. SMELM AMBER RP RARER HWA, HASARRR OA, BH RAGWAAAREE ARERR PARA, RAB ARABBEA, HSER DUE Fane RAMRENA, BT RHEMTARHUARE, SROUVWED, 4.

RINARA ES KEMEW RE ETRE RZ RW, B ñỹ £ là 3 X lý 5J dỤ H ãš 8ý RAE, HUASE A TUE ARS RH, KIBRE ZARA AL BRR, %5 4Jj7, ii, x5 3Ä. gSHSKKS Hi£-# j3 Đm ãỊ THÊ, tu 3 Ÿ 1Ÿ H3§#3Ñ l4 l4. KIRA RREMM AR, RAMPANT LARS #đF, TỊ Jj#}š XP&> EUMff, tui] #136 xX##£ X5 6ĐLŒf, 3XT] Bi +3§ ` 3 ml zkt WE aw 4 5. BSRO SLRS ATRELZRAR PAMSH, ESA ZSMA, Hoss wNES, URASNEKESPERES, ASHRVNUESRHIUAAE, FORAGE ñHX, #5 #1 #1 0 H3 È MỊ, #81#Z#| #153 + # 4-8 WXI# Éh 1H, 3E.V KP LH SH ƒ HỊ #Ị 3ƒ mo E⁄*⁄HJ)H EỤ 3 š đế ¿Zä U41 YT SNR 0Ị 1 †E 3 3 31 3# Tà 1à l7, l㊠5 š mi, Mì, XXMŠlÌH# t8 § È ÁW4lUđ#, NE a HIE RS 6.

MF, RFBDNRSENAALLEH, UNEASE HIOMEF. PAS R FLAW SRA, Ba MMH Rey OOOP MTA, ix oy 7) RE, SONIA SHE AX—=#4###, Xa14t+1tA Ø4 ð Ÿ YS. ERPAARGS, BM, PFET RA RS, 3t 2 MAE. KRANAME RAVER, PEER AMUANEKE, 7.

~RERET SAHARA, MALMERNRAB AMR REBA DAB WH, VRAFENKERSBA EA. Mt, ~RARHARKULR, DHERSIR, PLO MBSR, HMKAB HK SF 4, FRRWXKREZLAREEREABHRREXRH. PHRWA XY EW “BE” ——#??. BRAMAARHMAWARRAA, FA EEE XR RAR, WUE.

Ee MAB RARER AAT AN RRA BY, EKSCE PE TW REL OER RERAKAM. MTR EBISOP-RABAREF ISR, REMM STREAM RH Mo RAST ROR HR, ìLXŸ XI 3# ME. FEA, BH WU WHSKA NRA ARAM LAE, HAAKAM TWEETS ES ]RENBKLER ED, sx Contents 3]ïL Words/Phrases iE Grammar RG, WEAR.9597 “%” AWA, 1, wa, The Auxiliary Verb “2” AA KAR iii Ry RR, —k, B, 2. ER Bl] “sR” {| September is the best 1 a.

, IRHR The Adverb of Degree “3” time to visit Beijing *. MERA RGA: WL, F “7L” and “ %”: expressions of approximate numbers 2m, #, FE, LA “ARR” HA SLY. AR, A Questions Using “% 7” : OR RB GE) , 2. * AR, oid, The Pronoun “4” a EP ty Cay Ke.

RRQ “3” The Interrogative Pronoun “g » FR. “a” HG —F, tu, FA The “#9” Phrase NÓ LK FM.—T 11 +# k Fe ` ` » 3 The red one on the left 17 +e (). MB, The Numeral Classifier “—F” ae ° +1, r8, (be) ee 1s mine The Modal Adverb “#” AA, RAR, AB ede | 1 “See 1g” 4) ; JR ME. Ị, 4E, The Structure “+--+ ay”: 1x: Ei B `4y His, GA, kK, used to emphasize the agent of "` AL HF, Pw an action 4} 25 2.

RAPT) AGA AR He recommended me & ¬ for this job vo MOAT4E” Indicating J Time 3. A Sl) “ LA” The Adverb of Time “@ 24” Shh, HS, BM #, 1. a7) “BL” we, 4 4£, YJVÀ, The Adverb “#41” Re BIR, ee, 2. Vala “HK” (1) 5 PtSi EB 33 xt, VG The Modal Adverb “‡£” (1) Take this one 3.

428 alia) “AIL” The Adverbial Modifier “Ay JL” x1: HiEầlA £9#£&2LÍít Chinese Table Manners 40 1 Pronunciation | iN= Characters 34-# 1T? z]1#9 # Ä : Stress in Disyllabic Words I. fHWHX “Medium-stressed + Stressed” Structure Basic Strokes of Chinese Characters (7): 2. HA “Stressed + Light” Structure 1. WR BAF ; Single-Component Characters: .#ih# up Ấn “3” Chinese Radicals: “ £” and “ ” =F Vii HF : Stress in Trisyllabic Words RFHZS (8): 1.

PREBA Basic Strokes of Chinese Characters (8): “Medium-stressed + Light + Stressed” Structure 2 2. AR BAF : Single-Component Characters: “Medium-stressed + Stressed + Light” Structure 2.MM#ià# ae? fe .? “Stressed + Light + Light” Structure Chinese Radicals: “ :*” and “ # ” 99 +3 7797849 HF: Stress in Quadrisyllabic Words LFHES (9): LACES THOS HB Basic Strokes of Chinese Characters (9): Quadrisyllabic Words without a Neutral Tone WY 2.28 PS PHOS PAE. Single-Component Characters: Quadrisyllabic Words with a Neutral Tone fv &. Á b Rela “+” fe “” Chinese Radicals: “ #” and “ 1} ” 4) Fi iiAGF (1) : Syntactic Stress in a Sentence (1):.

Hi Stressing the Predicate Basic Strokes of Chinese Characters (10): 2. 4hte HF Stressing the Complement lL. ARK F : Single-Component Characters: AL RL K - 4 “y” fe sứ Chinese Radicals: “2” and “ } ” aS MiAL A (2) : Syntactic Stress in a Sentence (2):. AAR RAAF : Single-Component Characters: 1.

£784 7% Stressing the Attributive Modifier BR 2. KRISHHK Stressing the Adverbial Modifier .W#it# age fe. Chinese Radicals: “ 7” and “ 7” 3]ïE Words/Phrases iE Grammar MI, sh, * BAT, 1 ReAA WEA” FAL Wt, AR, The Interrogative Pronoun a7 Rk, BAL BM, “Ea” 3k, *#4T:. FH EH 6 ee " Ỹ 41 ‡ận Reduplication of Measure Why don’t you eat more Egi cị 3.

X<?J“B]3-----: ,# 8N » The Pair of Conjunctions £6 2 <onens ".78 2517 “IK” (2) DA, BH. AHA, The Modal Adverb “i&” (2) RAB 2 A eg Rt BE Be eR | 2. aig “RL” 7 | Do you live far from 49 zx, Bl The Adverb of Time “ # ” your company 3.7 Umi “9” The Modal Particle “%%,” AB. FL ASR The Interrogative Sentence LER SRR a.

t Hee, PHẾ” 8 | Let me think about it 37 2. 8|? “##” The Adverb “ #‡ ” and Ill tell you later 3. 213] t9 $ #t Reduplication of Verbs Ba AKL RIEL BL | 1. RANE KS, RRM Are, MRM, * kak, Complements of Result | 9 There were too many 65 Lee, H.

Aha SO | questions; I didn’t finish The Preposition “A” all of them 3.“8~” ÃÄmIW# | “%-” Indicating Order | BT, FEST 1, #0, BL APL | 1. aha MB T ạ | EDR We, GA EA, Bill so vs ĩ FHL, BH The Imperative Sentence 10 | Stop looking for your 73 "1. cell phone; it’s on the 2, frig “xt? desk The Preposition “x” x: tiEll92t#{t, Chinese Tea Culture 80 SR BA BT 1. 2) 14] 21) 8k 2 1ã Bid, ro, li ñ, A Verb (Phrase) Used as an tb,#tÃ=3 we, TH, AF, 3i Attributive Modifier 11 He 1s three years older 81 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ