Tổng quan về giáo trình

English for Finance and Accounting là giáo trình tiếng Anh chuyên ngành do Khoa Kinh tế – Trường Đại học Cần Thơ (Cantho University School of Economics) biên soạn và ban hành năm 2021 dưới dạng tài liệu lưu hành nội bộ (For internal circulation only). Trong chương trình đào tạo bậc đại học, học phần này giữ vai trò là môn học chuyên ngữ bắt buộc hoặc tự chọn nâng cao, được bố trí sau khi sinh viên đã hoàn thành khối kiến thức tiếng Anh tổng quát và các môn cơ sở ngành thuộc khối ngành kinh tế, tài chính, kế toán.

Mục tiêu học tập cốt lõi của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật và chuyên môn trong môi trường làm việc tài chính – kế toán quốc tế. Sau khi hoàn thành chương trình học, người học có khả năng:

  • Đọc hiểu, phân tích các văn bản tài chính, chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), báo cáo tài chính doanh nghiệp và báo cáo kiểm toán độc lập.
  • Nắm bắt và áp dụng chuẩn xác hệ thống thuật ngữ chuyên ngành trong các nghiệp vụ kế toán thuế, kiểm toán, xử lý phá sản, tài trợ dự án, xếp hạng tín nhiệm và quản trị rủi ro ngân hàng.
  • Thực hành các kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp bằng tiếng Anh như tham gia cuộc họp điều hành, đàm phán tài chính, trao đổi với cơ quan thuế vụ và soạn thảo văn bản kinh doanh.

Giáo trình có độ dài 71 trang, được thiết kế theo phương pháp tiếp cận tích hợp nội dung chuyên ngành và ngôn ngữ (Content-Based Language Instruction). Cấu trúc giáo trình gồm 9 đơn vị bài học (Units) được phân loại theo các phân mảng nghiệp vụ rõ ràng, đi kèm 4 phần phụ lục bổ trợ: Writing File (trang 53), References (trang 58), Tape Scripts (trang 59) và Glossary (trang 71).

Điểm đặc thù của giáo trình nằm ở việc sử dụng hoàn toàn ngữ liệu thực tế trích từ các bài báo kinh tế tài chính quốc tế (như Financial Times của các tác giả Rod Newing, Elaine Moore, Jane Croft), các báo cáo tài chính và báo cáo kiểm toán có thật của các tập đoàn đa quốc gia như HSBC Holdings PLC, Ngân hàng Northern Rock, HBOS, và Vodafone Group PLC do công ty kiểm toán Deloitte & Touche LLP phát hành.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung 9 bài học của giáo trình được tổ chức tuần tự theo 5 khối chủ đề chuyên môn:

                          CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
  1. Unit 1: Developing Global Professionals (trang 2): Giới thiệu các kỹ năng làm việc toàn diện của chuyên viên kế toán hiện đại; phân loại 4 phân ngành kế toán chính (Tax accounting, Insolvency, Forensic accounting, Auditing); vai trò của các tổ chức nghề nghiệp quốc tế như Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC), Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc (ACCA) và các công ty kiểm toán lớn như PwC, KPMG.
  2. Unit 2: International Financial Reporting Standards (trang 7): Khảo sát quá trình chuyển đổi và áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại các doanh nghiệp châu Âu; trách nhiệm của Giám đốc điều hành (CEO) và Giám đốc Báo cáo Đối ngoại (Director of External Reporting); quy định công bố thông tin đối với các giao dịch tài chính phức tạp như hợp đồng thuê tài chính (finance leases).
  3. Unit 3: Annual Financial Statements (trang 12): Phân tích cấu trúc Báo cáo thu nhập hợp nhất (Consolidated Income Statement) và Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) thực tế giai đoạn 2007–2008 của HSBC Holdings PLC; nghiên cứu các khoản mục tài sản vô hình (intangible assets), lợi thế thương mại (goodwill), vốn chủ sở hữu và phương pháp phân tích tỷ số tài chính (Ratio analysis: ROA, Debt/Asset Ratio).
  4. Unit 4: Accounting for Banks (trang 18): Phân tích biến động chính sách kế toán ngân hàng châu Âu năm 2008 dưới sự điều hành của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) do Sir David Tweedie đại diện; so sánh phương pháp định giá theo giá trị hợp lý (fair-value asset valuation) và phương pháp giá gốc phân bổ (amortised cost); phân loại 5 phương pháp trích khấu hao tài sản cố định (depreciation methods) và nghĩa vụ thuyết minh chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp.
  5. Unit 5: Overseas Investment (trang 24): Nghiên cứu dòng vốn đầu tư trực tiếp và các hoạt động M&A quốc tế (Inbound & Outbound M&A) tại thị trường Trung Quốc sau khi gia nhập WTO; khảo sát các thương vụ thực tế như Lenovo mua lại mảng máy tính cá nhân của IBM năm 2004 và thương vụ CNOOC chào mua Unocal năm 2005.
  6. Unit 6: Project Finance (trang 29): Khảo sát cơ chế tài trợ dự án quy mô lớn với sự tham gia của Ngân hàng Thế giới (World Bank); phân tích nghiệp vụ tài trợ bắc cầu (bridging finance), khoản vay hợp vốn (syndicated loan), trợ cấp chính phủ (government subsidies) và lãi suất liên ngân hàng London (LIBOR) qua các dự án thủy điện tại Uganda (AES Bujagali Falls vs. Norpak Power) và dự án đường cao tốc tại Croatia.
  7. Unit 7: Investment Credit Rating (trang 34): Khảo sát vai trò của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế (S&P, Moody's, Fitch) do Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) quản lý; phân tích cấu trúc chứng khoán hóa nợ (securitisation); sự sụp đổ của Ngân hàng Northern Rock do khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn (subprime crisis).
  8. Unit 8: Banking – A Risky Business (trang 39): Phân tích nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Ngân hàng Halifax Bank of Scotland (HBOS) dưới thời CEO Sir James Crosby; các cảnh báo rủi ro nội bộ từ Giám đốc Quản trị Rủi ro Tuân thủ Paul Moore; tác động của mô hình huy động vốn bán buôn (wholesale funding) và sự phụ thuộc quá mức vào thị trường bất động sản Anh trước khi được giải cứu bởi Lloyds TSB.
  9. Unit 9: A Clean Report (trang 45): Giới thiệu cấu trúc báo cáo kiểm toán độc lập tiêu chuẩn do Deloitte & Touche LLP lập cho Vodafone Group PLC theo Đạo luật Công ty 1985 (Companies Act 1985) và Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA); phân tích các khái niệm trình bày trung thực và hợp lý (true and fair view), sai sót trọng yếu (material misstatement) và kiểm tra trên cơ sở chọn mẫu (test basis).

Tính logic của chương trình được thiết kế theo tiến trình: đi từ tổng quan nghề nghiệp và chuẩn mực chung (Units 1-2), đến việc đọc hiểu và phân tích báo cáo tài chính cụ thể (Units 3-4), mở rộng sang hoạt động đầu tư và tài trợ quốc tế (Units 5-6), đi sâu vào quản trị rủi ro và các cuộc khủng hoảng tài chính (Units 7-8), và kết thúc bằng việc kiểm toán, xác nhận tính trung thực của các báo cáo tài chính (Unit 9).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố các nền tảng lý thuyết và nguyên tắc chuyên ngành:

  • Nguyên tắc kế toán và kiểm toán cốt lõi: Khung pháp lý IFRS, UK GAAP, Đạo luật Doanh nghiệp 1985, Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế do Ủy ban Thực hành Kiểm toán (Auditing Practices Board) ban hành; nguyên tắc áp dụng nhất quán chính sách kế toán (consistently applied accounting policies), hạch toán nghĩa vụ nợ ngoài bảng cân đối kế toán.
  • Lý thuyết định giá và khấu hao: Phân biệt cơ chế hạch toán giá trị hợp lý (pro-cyclical nature) và giá gốc phân bổ; các công thức khấu hao đường thẳng (straight-line), khấu hao theo số dư giảm dần (accelerated/declining balance), khấu hao theo tổng số năm sử dụng (sum-of-the-years-digits), và khấu hao theo sản lượng/mức độ sử dụng (units of activity/output).
  • Hệ thống xếp hạng tín nhiệm: Thang đo xếp hạng trái phiếu doanh nghiệp từ cấp độ đầu tư rủi ro thấp nhất (Aaa/AAA theo Moody's và S&P) đến cấp độ trái phiếu đầu cơ rủi ro cao hoặc vỡ nợ (Caa/CCC/C/D - junk bonds).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Khả năng đọc hiểu chi tiết các dòng mục trên bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh; tính toán các chỉ số tài chính cơ bản; xác định các khoản mục tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, dự phòng rủi ro và trích lập khấu hao.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích cơ cấu nguồn vốn (vốn bán buôn so với tiền gửi bán lẻ); đánh giá rủi ro xung đột lợi ích của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm; phân tích cấu trúc tài trợ dự án phức tạp và đánh giá nguyên nhân thất bại trong quản trị rủi ro ngân hàng.
  • Kỹ năng thực hành chuyên môn (Practical competencies): Sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác trong môi trường công việc thực tế, bao gồm:
    • Trao đổi nghiệp vụ với cơ quan thuế (IRS) và kiểm toán viên.
    • Điều hành và tham gia cuộc họp điều chỉnh ngân sách doanh nghiệp.
    • Viết thư ứng tuyển vị trí chuyên viên kế toán, viết email mời tham dự Đại hội đồng Cổ đông thường niên (AGM), và soạn thảo thư quản lý kiểm toán (management letter).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp giảng dạy tiếng Anh cho mục đích chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP), tích hợp cân bằng giữa 4 kỹ năng ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn.

                                 QUY TRÌNH BÀI HỌC

Mỗi đơn vị bài học tuân thủ quy trình 4 giai đoạn rõ ràng:

  1. Giai đoạn tiếp cận (Before You Read): Đặt ra các câu hỏi thảo luận mở nhằm kích hoạt kiến thức nền tảng của người học về hệ thống pháp lý, quy trình cấp chứng chỉ hành nghề kế toán quốc gia, hoặc các vấn đề tài chính liên quan.
  2. Giai đoạn đọc hiểu chuyên sâu (Reading Comprehension): Bao gồm phần xác định thông tin đúng/sai (Understanding the main points - True/False) có yêu cầu chỉ ra dòng chứa dẫn chứng và sửa lỗi câu sai; đi kèm hệ thống câu hỏi chi tiết (Understanding details) nhằm kiểm tra khả năng nắm bắt thông tin định lượng và thuật ngữ phức tạp.
  3. Giai đoạn phát triển ngôn ngữ (Vocabulary & Language Focus):
    • Bài tập định nghĩa thuật ngữ (Definitions).
    • Bài tập tìm từ theo ngữ cảnh (Word search).
    • Bài tập cấu trúc họ từ và chuyển đổi từ loại (Word families, Word building).
    • Bài tập kết hợp từ chuyên ngành (Word partnerships / Collocations).
    • Bài tập điền từ hoàn chỉnh văn bản (Sentence completion, Text completion).
    • Hướng dẫn cách đọc số liệu, phần trăm, tiền tệ và phương trình toán học tài chính (Numbers and equations).
  4. Giai đoạn ứng dụng và mở rộng (Over To You & Listening):
    • Phần Over To You yêu cầu người học tìm kiếm thông tin thực tế trên Internet (tra cứu biểu xếp hạng tín nhiệm, báo cáo M&A, chuẩn mực kế toán), thực hiện bài thuyết trình ngắn hoặc viết báo cáo phân tích.
    • Phần Listening cung cấp các đoạn hội thoại thực tế (như cuộc họp giữa CPA và CFO, trao đổi giữa Giám đốc Điều hành và Giám đốc Tài chính về hợp đồng thuê ngoài, giải trình chi phí khấu hao và thuế với IRS, họp ngân sách dự báo tài chính).

Phương pháp đánh giá kết quả học tập được thực hiện thông qua việc kết hợp giữa bài tập đánh giá quá trình (trắc nghiệm, điền từ, kiểm tra nghe hiểu qua Audio Tracks) và bài đánh giá kỹ năng sản sinh ngôn ngữ (soạn thảo văn bản chuyên ngành trong Writing File và thuyết trình chuyên đề).


Điểm nổi bật và tính thực tiễn

  • Tính thực chứng và gắn liền với dữ liệu thực tế: Toàn bộ các bài học trong giáo trình đều sử dụng báo cáo tài chính, báo cáo kiểm toán và số liệu nghiên cứu của các tổ chức thực tế. Người học được tiếp cận trực tiếp cấu trúc Báo cáo tài chính năm 2007–2008 của HSBC Holdings PLC và Báo cáo kiểm toán của Vodafone Group PLC năm tài chính kết thúc ngày 31/03/2008 do Deloitte & Touche LLP lập.
  • Tích hợp các sự kiện tài chính lịch sử điển hình: Giáo trình đưa vào nghiên cứu các tình huống khủng hoảng tài chính có tác động sâu sắc đến thể chế quản trị toàn cầu, như cuộc khủng hoảng thanh khoản dẫn đến hiện tượng rút tiền hàng loạt tại Northern Rock năm 2007 (vụ rút tiền đầu tiên tại Anh trong vòng 140 năm), và sự sụp đổ của ngân hàng HBOS do phụ thuộc vào nguồn vốn bán buôn và thị trường bất động sản.
  • Cập nhật các cải cách chuẩn mực quốc tế: Tài liệu phản ánh chi tiết các cuộc tranh luận về tính chu kỳ của chuẩn mực hạch toán giá trị hợp lý (fair-value accounting), quyết định can thiệp của chính phủ vào quy định kế toán ngân hàng năm 2008, và lộ trình chuyển đổi sang chuẩn mực IFRS của các doanh nghiệp châu Âu.
  • Liên kết chặt chẽ với môi trường nghề nghiệp: Ngữ liệu của giáo trình giúp người học làm quen với các khái niệm và vai trò công việc tại các định chế kiểm toán, quản lý tài chính hàng đầu thế giới (PwC, KPMG, Deloitte, UBS, Deutsche Bank, Ngân hàng Trung ương Châu Âu - ECB, Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán - IOSCO).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình English for Finance and Accounting (2021) được thiết kế cho các nhóm đối tượng cụ thể:

Đối tượng sử dụng Yêu cầu tiên quyết (Prerequisites) Mục đích và phương thức sử dụng
Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán Đã học Nguyên lý Kế toán, Kế toán Tài chính; trình độ tiếng Anh đạt tối thiểu B1 (CEFR) hoặc tương đương. Rèn luyện kỹ năng đọc báo cáo tài chính quốc tế, hiểu chuẩn mực IFRS, viết báo cáo kiểm toán và chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ nghề nghiệp (ACCA, CPA).
Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng Đã học Tài chính Doanh nghiệp, Tiền tệ - Ngân hàng; trình độ tiếng Anh tương đương TOEIC 500+ / IELTS 5.0+. Nắm bắt thuật ngữ về thị trường vốn, các khoản vay hợp vốn, định giá tài sản, quản trị rủi ro thanh khoản và xếp hạng tín nhiệm.
Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP) Năng lực giảng dạy ngôn ngữ kết hợp kiến thức nền tảng về kinh tế - tài chính. Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa, thiết kế bài tập nhóm, tổ chức thảo luận case study và xây dựng đề thi đánh giá học phần.
Người đi làm và người tự học Đã có kiến thức thực tế về kế toán, kiểm toán hoặc tài chính doanh nghiệp. Sử dụng các bài đọc, phần Glossary (trang 71) và Tape Scripts (trang 59) để chuẩn hóa thuật ngữ tiếng Anh trong công việc giao dịch quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 thuộc các ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh Quốc tế, cũng như các chuyên viên tài chính có nhu cầu nâng cao năng lực tiếng Anh chuyên ngành.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về nguyên lý kế toán, các chỉ số tài chính doanh nghiệp và thị trường tiền tệ. Về năng lực ngoại ngữ, người học cần đạt trình độ tiếng Anh tổng quát từ bậc B1 trở lên để có thể xử lý các bài đọc học thuật và thuật ngữ chuyên sâu.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình tiếng Anh kinh tế thông thường?

Khác với các tài liệu tiếng Anh thương mại tổng quát (Business English), giáo trình này tập trung sâu vào kỹ thuật nghiệp vụ chuyên môn (ESP), sử dụng các báo cáo tài chính và kiểm toán nguyên bản, phân tích các chuẩn mực IFRS, ISA và các tình huống sụp đổ tài chính thực tế trên thế giới.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc kỹ các bài đọc chuyên ngành, hoàn thành toàn bộ hệ thống bài tập từ vựng, tự ghi chú thuật ngữ vào phần Glossary, sau đó thực hành nghe hội thoại và đối chiếu với phần Tape Scripts (trang 59–70). Các bài tập viết trong Writing File (trang 53–57) cần được hoàn thành độc lập để rèn luyện kỹ năng soạn thảo văn bản.

5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào đi kèm không?

Tài liệu tích hợp sẵn 4 phần phụ lục hoàn chỉnh ở cuối sách: Writing File (hướng dẫn kỹ năng viết chuyên ngành), References (danh mục tài liệu tham khảo), Tape Scripts (lời thoại chi tiết của tất cả các bài nghe), và Glossary (bảng chú giải thuật ngữ tài chính - kế toán từ trang 71).


Kết luận

Giáo trình English for Finance and Accounting (Trường Đại học Cần Thơ, 2021) là tài liệu học tập học thuật mang tính thực tiễn cao, kết hợp chặt chẽ giữa việc trau dồi năng lực ngôn ngữ và tiếp cận các vấn đề cốt lõi của ngành tài chính – kế toán hiện đại.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm 3 bước:

  1. Giai đoạn 1 (Nền tảng & Chuẩn mực): Hoàn thành Unit 1 và Unit 2 để làm chủ các khái niệm tổng quan về nghề nghiệp và hệ thống chuẩn mực IFRS.
  2. Giai đoạn 2 (Báo cáo & Nghiệp vụ chuyên sâu): Nghiên cứu Units 3, 4, 5 và 6 để nắm vững kỹ năng phân tích báo cáo tài chính, định giá tài sản ngân hàng và tài trợ dự án quốc tế.
  3. Giai đoạn 3 (Quản trị rủi ro & Kiểm toán): Hoàn thành Units 7, 8 và 9 nhằm hoàn thiện khả năng đánh giá rủi ro tín dụng, hiểu rõ nguyên nhân khủng hoảng ngân hàng và nắm vững cấu trúc báo cáo kiểm toán độc lập.

Việc khai thác đầy đủ các hợp phần bài tập, dữ liệu nghe (Tape Scripts), hướng dẫn viết (Writing File) và bảng thuật ngữ (Glossary) trong giáo trình sẽ hỗ trợ người học xây dựng nền tảng tiếng Anh chuyên ngành vững chắc, đáp ứng các tiêu chuẩn nghề nghiệp trong môi trường kinh tế hội nhập.