Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và làn sóng đầu tư mạnh mẽ từ các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam, nhu cầu nhân lực thông thạo tiếng Nhật ngày càng gia tăng. Tại Khoa Ngoại ngữ thuộc Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU - tiền thân là Trường Đại học Dân lập Hải Phòng), sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (chương trình đào tạo song ngữ Anh - Nhật) được tiếp cận tiếng Nhật như một ngoại ngữ bắt buộc thứ hai.

Tuy nhiên, trong quá trình tiếp cận ngôn ngữ mới, sinh viên năm nhất gặp phải rào cản rất lớn từ hệ thống chữ Hán (Kanji). Khác với bảng chữ cái Latin quen thuộc trong tiếng Việt và tiếng Anh, Kanji là hệ thống chữ viết tượng hình mượn từ chữ Hán cổ với cấu trúc nét phức tạp, số lượng ký tự đồ sộ và hệ thống phát âm đa dạng. Việc chuyển đổi từ hệ chữ âm vị sang hệ chữ tượng hình gây ra nhiều trở ngại tâm lý và học thuật cho người học ở giai đoạn sơ cấp.

Nhằm làm sáng tỏ thực trạng và tìm kiếm giải pháp cải thiện, tác giả Khuất Văn Hoàng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Difficulties of learning Japanese Kanji faced by HPU first-year English majors" (Khó khăn trong việc học Kanji tiếng Nhật của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh năm nhất tại HPU), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Huyền (năm 2019).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Xác định những khó khăn phổ biến nhất mà sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại HPU gặp phải khi học chữ Kanji tiếng Nhật.
  2. Phân tích các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những trở ngại trong việc ghi nhớ và sử dụng Kanji của sinh viên.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giảm thiểu khó khăn và nâng cao hiệu quả học tập chữ Kanji cho sinh viên năm nhất.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng sinh viên năm nhất khóa K22 thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng trong học kỳ đầu tiếp xúc với học phần tiếng Nhật và giáo trình Minna no Nihongo.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các nghiên cứu ngôn ngữ học và phương pháp giảng dạy tiếng Nhật quốc tế:

  • Độ phức tạp của tiếng Nhật và Kanji: Tiếng Nhật được đánh giá là một trong những ngôn ngữ khó tiếp thu nhất đối với người học quốc tế (Miller, 1971; Kindaichi, 1978). Sự phức tạp chủ yếu bắt nguồn từ hệ thống chữ viết Kanji (Bourke, 1996; Gamage, 2003). Người học có tiếng mẹ đẻ dùng chữ cái Latinh gặp rào cản lớn hơn nhiều so với người học đến từ các quốc gia sử dụng chữ Hán (Tollini, 1994; Bourke, 1992; Douglas, 1992).
  • Hệ thống chữ viết tiếng Nhật: Sự hình thành ba bảng chữ cái gồm Hiragana, Katakana và Kanji. Kanji du nhập vào Nhật Bản từ thế kỷ 5–6; phân biệt hai hệ thống đọc chính là On'yomi (âm Hán-Nhật) và Kun'yomi (âm thuần Nhật). Hiện tượng nhiều cách đọc trên một ký tự (ví dụ chữ "生" có từ 8 đến 12 cách đọc tùy thuộc vào từ ghép hoặc động từ đi kèm), cùng các hiện tượng đặc thù như Ateji và Jukujikun.
  • Số lượng ký tự: Bộ từ điển Đại Hán - Hòa từ điển (Dai Kan-Wa Jiten) ghi nhận khoảng 50.000 ký tự; Trung Hoa tự hải (Zhonghua Zihai) có 85.000 ký tự; trong khi hệ thống công nghiệp Nhật Bản (JIS) mã hóa 13.108 ký tự. Tại Nhật Bản, danh mục Jōyō Kanji quy định 2.136 chữ Hán thông dụng trong xuất bản, và Bộ Giáo dục Nhật Bản quy định 1.945 ký tự bắt buộc giảng dạy trong hệ thống phổ thông.
  • Chiến lược học tập: Phê phán phương pháp học vẹt cơ học (rote learning) vốn phổ biến nhưng kém hiệu quả trong việc duy trì trí nhớ dài hạn (Gamage, 2003; Shimizu & Green, 2002; Nesbitt, 2009). Nhấn mạnh phương pháp học theo bộ thủ (radicals), học theo ngữ cảnh (contextual learning - Kano, 1995) và ứng dụng hệ thống lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition Systems - SRS).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp chính: Nghiên cứu định lượng (quantitative research methods).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát (survey questionnaire) gồm các câu hỏi phân loại thành 3 nhóm nội dung: thông tin nhân khẩu học; thái độ và nhận thức về tầm quan trọng của Kanji; các khó khăn thực tế và nguyện vọng hoạt động bổ trợ.
  • Quy trình thực hiện: Phiếu khảo sát được phát trực tiếp cho sinh viên trong giờ giải lao tại lớp học và thu lại ngay sau khi hoàn thành. Tác giả kết hợp hướng dẫn bằng văn bản và giải thích trực tiếp bằng tiếng Việt để đảm bảo tính chuẩn xác của câu trả lời.
  • Mẫu khảo sát: Khảo sát thực hiện trên 20 sinh viên năm nhất khóa K22 chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ HPU đang theo học giáo trình sơ cấp Minna no Nihongo.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Giới thiệu (Part I: Introduction)

Tác giả trình bày lý do chọn đề tài, mục đích nghiên cứu, phạm vi, phương pháp luận và cấu trúc tổng thể của khóa luận. Phần này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu khó khăn học Kanji của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh khi phải đồng thời tiếp thu hai ngoại ngữ.

Phần II - Chương 1: Cơ sở lý thuyết (Chapter 1: Theoretical Background)

Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về chữ Kanji trong tiếng Nhật:

  • Định nghĩa, lịch sử hình thành và vị trí của Kanji bên cạnh hai bảng chữ mềm (Hiragana) và chữ cứng (Katakana).
  • Quy tắc viết chữ Hán: Hướng nét (từ trái sang phải, từ trên xuống dưới) và thứ tự các nét viết nhằm đảm bảo cấu trúc chữ cân đối và tốc độ viết.
  • Cách đọc Kanji: Bản chất mượn chữ Hán dẫn đến sự kết hợp giữa nghĩa và âm thanh (semantic/phonetic on và semantic/phonetic kun).
  • Lợi ích của Kanji: Giúp phân tách ranh giới từ trong câu (tiếng Nhật không dùng khoảng trắng), phân biệt từ đồng âm dị nghĩa (ví dụ từ phát âm là "kanji" có thể là 漢字 - Hán tự, 感じ - cảm giác, 幹事 - cán sự, 監事 - giám sự), tăng tốc độ đọc hiểu và tiết kiệm không gian trình bày.
  • Các sai lầm phổ biến khi học Kanji: Tâm lý nản chí; viết theo từng nét rời rạc thay vì phân tích bộ thủ; lạm dụng phương pháp học vẹt (rote learning); không tận dụng công cụ hỗ trợ công nghệ (ứng dụng flashcard SRS); học từ đơn lẻ mà không đặt vào ngữ cảnh câu văn.

Phần II - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)

Chương này mô tả đặc điểm của đối tượng khảo sát và tài liệu giảng dạy:

  • Khách thể nghiên cứu là sinh viên năm nhất K22 Khoa Ngoại ngữ HPU (độ tuổi từ 18 trở lên). Phần lớn sinh viên chưa từng học tiếng Nhật trước khi vào đại học.
  • Giáo trình giảng dạy là Minna no Nihongo sơ cấp gồm 50 bài học chia thành 8 hợp phần (từ vựng, ngữ pháp, hội thoại, luyện nghe, bài tập, Kanji, bài kiểm tra và 30 bài luyện giao tiếp), cung cấp khoảng 2.200 từ vựng.
  • Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm các nhóm câu hỏi nhằm đo lường mức độ khó, tần suất gặp sự cố, động lực học tập, khó khăn trên lớp và sở thích đối với các hoạt động bổ trợ.

Phần II - Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

Chương 3 tổng hợp và phân tích dữ liệu khảo sát thông qua 8 biểu đồ định lượng:

Biểu đồ Nội dung khảo sát Tỷ lệ số liệu chính
Biểu đồ 1 Đánh giá độ khó của Kanji 50% Rất khó; 30% Khó; 15% Bình thường; 5% Dễ
Biểu đồ 2 Nhận thức về tầm quan trọng của Kanji 70% Rất quan trọng; 20% Quan trọng; 10% Tương đối quan trọng; 0% Không quan trọng
Biểu đồ 3 Mức độ yêu thích học Kanji 20% Rất thích; 60% Thích; 10% Không thích; 10% Hoàn toàn không thích/Bình thường
Biểu đồ 4 Tần suất gặp khó khăn khi học 45% Thường xuyên (often); 25% Luôn luôn (always); 20% Thỉnh thoảng (sometimes); 10% Hiếm khi (rarely)
Biểu đồ 5 Hứng thú với hoạt động bổ trợ Học qua truyện: 40% Thích nhất (0% không thích); Học qua bài phát biểu: 20% Không thích; Hội thoại: 20% Thích
Biểu đồ 6 Nguyên nhân khó khăn chung 50% Thiếu thời gian luyện tập tại lớp; 20% Thiết bị kém; 20% Yếu tố khác; 10% Phương pháp dạy/tốc độ nhanh
Biểu đồ 7 Yếu tố tạo động lực học tập Câu chuyện thú vị về Kanji: 50% Ảnh hưởng lớn nhất, 30% Có ảnh hưởng; Hoạt động sôi nổi: 45% Lớn nhất; Phương pháp dạy: 40% Lớn nhất; Thiết bị hiện đại: 15% Ít ảnh hưởng
Biểu đồ 8 Rào cản cụ thể trong lớp học Số lượng chữ/nghĩa Kanji quá nhiều (30%); Phương pháp học chưa đúng (20%); Lười tra từ điển (20%); Thiếu luyện tập (15%); Không hiểu bài (10%); Lớp học ghép (5%)

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp thực hành cụ thể:

  1. Xem phim, chương trình truyền hình và video tiếng Nhật: Tiếp cận các kênh truyền hình quốc tế như NHK World-Japan để học Kanji qua phụ đề song ngữ Anh - Nhật và nâng cao hiểu biết văn hóa.
  2. Nghe nhạc và học qua lời bài hát tiếng Nhật: Ghi nhớ Kanji và phát âm thông qua các ca khúc quen thuộc (như bài hát chủ đề Doraemon).
  3. Đọc báo và tạp chí tiếng Nhật: Đọc tin tức trên các trang báo điện tử phân cấp độ như NHK News có kèm âm thanh, hình ảnh và video hỗ trợ.
  4. Tăng cường giao tiếp với người bản xứ: Chủ động khắc phục tâm lý e ngại, rụt rè để tương tác với người Nhật qua các chương trình trực tuyến hoặc gặp gỡ trực tiếp.
  5. Trò chuyện trực tuyến (chat) bằng tiếng Nhật: Tạo thói quen gõ và nhận diện mặt chữ Kanji hàng ngày cùng bạn bè hoặc người bản ngữ thông qua các ứng dụng kết nối (như Omiai).

Phần III: Kết luận (Part III: Conclusion)

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, chỉ ra những hạn chế của đề tài và đưa ra gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nhận thức và thái độ: 90% sinh viên nhận thức được Kanji ở mức quan trọng đến rất quan trọng, và 80% sinh viên thể hiện sự yêu thích học Kanji dù gặp nhiều rào cản.
  • Mức độ thách thức: 80% sinh viên đánh giá việc học Kanji là khó hoặc rất khó; 70% sinh viên thường xuyên hoặc luôn luôn gặp sự cố trong quá trình tiếp thu.
  • Xác định nguyên nhân cốt lõi: Trở ngại lớn nhất đến từ số lượng ký tự và tầng nghĩa quá nhiều (30%), thời gian luyện tập trên lớp bị giới hạn (50%), phương pháp tự học chưa phù hợp (20%) và thói quen ít tra cứu từ điển (20%).
  • Định hướng hoạt động giảng dạy: Sinh viên đánh giá cao việc học Kanji qua các câu chuyện kể về nguồn gốc chữ (50% coi là yếu tố tạo động lực lớn nhất) và các hoạt động tương tác sôi nổi (45%), trong khi việc trang bị cơ sở vật chất đơn thuần ít tạo ra sự thay đổi về động lực học (15%).

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đặc trưng ngôn ngữ của Kanji và chỉ rõ những sai lầm phương pháp học tập của sinh viên Việt Nam học tiếng Nhật như ngoại ngữ thứ hai.
  • Cung cấp số liệu khảo sát thực tế tại Khoa Ngoại ngữ HPU, làm căn cứ thực tiễn cho giảng viên điều chỉnh tốc độ giảng dạy, thời lượng thực hành và phương pháp truyền đạt chữ Hán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu còn nhỏ (20 sinh viên năm nhất K22 chuyên ngành tiếng Anh), giới hạn trong phạm vi một khoa của một trường đại học.
  • Giới hạn trình độ: Đề tài mới chỉ khảo sát sinh viên ở trình độ sơ cấp (học kỳ đầu tiếp xúc với giáo trình Minna no Nihongo), chưa bao quát các khó khăn ở trình độ trung cấp và cao cấp.
  • Tài liệu tham khảo: Nguồn tài liệu và thời gian nghiên cứu của sinh viên thực hiện còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô mẫu sang các khóa tiếp theo và sinh viên các khoa khác có học tiếng Nhật.
  • Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm đối chứng nhằm kiểm chứng hiệu quả của phương pháp học Kanji qua bộ thủ kết hợp ứng dụng công nghệ lặp lại ngắt quãng (SRS) so với phương pháp truyền thống.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngoại ngữ (tiếng Anh, song ngữ Anh - Nhật): Nhận diện các lỗi sai kinh điển khi học chữ Hán (học vẹt, bỏ qua bộ thủ, không học theo ngữ cảnh) và áp dụng các giải pháp tự học qua phim ảnh, âm nhạc, báo chí và ứng dụng di động.
  • Giảng viên tiếng Nhật sơ cấp: Tham khảo số liệu về tâm lý và nguyện vọng của người học để thiết kế bài giảng lồng ghép câu chuyện chiết tự Kanji và tăng thời lượng bài tập thực hành tương tác tại lớp.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: Tham khảo khung cấu trúc nghiên cứu định lượng khảo sát khó khăn ngôn ngữ bằng bảng hỏi.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát trên đối tượng nào và sử dụng giáo trình gì?

Khảo sát được thực hiện trên 20 sinh viên năm nhất khóa K22 chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), học tiếng Nhật theo giáo trình Minna no Nihongo trình độ sơ cấp.

2. Tỷ lệ sinh viên đánh giá việc học chữ Kanji là khó khăn ở mức độ nào?

Theo số liệu khảo sát tại Biểu đồ 1, có 50% sinh viên đánh giá học Kanji là rất khó (very difficult), 30% đánh giá là khó (difficult), 15% thấy bình thường và chỉ 5% cho là dễ.

3. Nguyên nhân chính khiến sinh viên gặp khó khăn khi học Kanji tại lớp là gì?

Nguyên nhân hàng đầu được chỉ ra là số lượng chữ Hán và ý nghĩa quá nhiều (chiếm 30%), phương pháp học chưa phù hợp (20%), ít sử dụng từ điển (20%), thiếu thời gian luyện tập (15%) và hạn chế về khả năng tiếp thu bài giảng (10%).

4. Hoạt động bổ trợ nào được sinh viên yêu thích và tạo động lực học Kanji nhiều nhất?

Học Kanji thông qua các câu chuyện thú vị về nguồn gốc/cấu tạo chữ là hoạt động được yêu thích nhất (40% sinh viên chọn là hoạt động yêu thích nhất tại Biểu đồ 5) và được 50% sinh viên khẳng định là yếu tố tạo động lực học tập lớn nhất (Biểu đồ 7).

5. Tác giả đề xuất những phương pháp tự học Kanji cụ thể nào ngoài giờ lên lớp?

Tác giả đề xuất 5 giải pháp: xem các chương trình truyền hình và video tiếng Nhật (kênh NHK World-Japan có phụ đề song ngữ); nghe và học qua lời bài hát tiếng Nhật; đọc báo điện tử phân cấp độ (NHK News); chủ động giao tiếp với người bản xứ; và luyện nhắn tin tiếng Nhật hàng ngày qua các ứng dụng kết nối trực tuyến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khuất Văn Hoàng đã phản ánh toàn diện thực trạng và nguyên nhân gây ra khó khăn trong việc học chữ Kanji của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại HPU. Dù phần lớn sinh viên có thái độ tích cực và nhận thức rõ tầm quan trọng của chữ Hán, việc thiếu thời gian thực hành, số lượng từ vựng lớn và phương pháp học chưa tối ưu vẫn là những rào cản chính. Các giải pháp gắn liền với tài liệu thực tế và công nghệ được đề xuất trong khóa luận mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ sinh viên từng bước nâng cao năng lực tiếp thu chữ Hán tiếng Nhật.