Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động đào tạo ngoại ngữ tại Việt Nam, kỹ năng viết (writing) và nói (speaking) được xác định là hai kỹ năng sản sinh ngôn ngữ phức tạp, đòi hỏi người học phải truyền đạt thông điệp chính xác và mạch lạc. Khi việc truyền tải ý niệm không đạt hiệu quả, lỗi ngôn ngữ thường là nguyên nhân trực tiếp. Việc phân tích lỗi nhằm phát hiện nguyên nhân và xây dựng phương pháp phản hồi sư phạm phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì động lực học tập của sinh viên. Mặc dù lý thuyết phân tích đối chiếu và phân tích lỗi (Lado, 1957; Corder, 1967) đã được ứng dụng rộng rãi, tác giả nhận thấy các nghiên cứu về dạng lỗi và nguyên nhân gây lỗi liên kết văn bản ở sinh viên Việt Nam, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), vẫn còn hạn chế.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát và phân tích các đoạn văn học thuật do sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng thực hiện, tập trung làm rõ các lỗi sử dụng phương tiện liên kết (cohesive devices).
  2. Đề xuất các giải pháp sư phạm và định hướng học tập nhằm hỗ trợ sinh viên hạn chế các lỗi liên kết trong viết học thuật.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Những lỗi liên kết phổ biến trong các đoạn văn học thuật của sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh là gì?
  • Câu hỏi 2: Những giải pháp nào được đề xuất để giúp sinh viên phòng tránh và khắc phục các lỗi liên kết này?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các phương tiện liên kết văn bản và các lỗi sử dụng phương tiện liên kết trong đoạn văn tiếng Anh học thuật. Khách thể khảo sát là sinh viên năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở cấp độ đoạn văn học thuật (thuộc ba thể loại: miêu tả, nêu quan điểm, kể chuyện) và phân loại lỗi dựa trên khung lý thuyết phương tiện liên kết của Halliday & Hasan (1976) cùng định hướng phân loại của Hatch & Evelyn (1992).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên ba nhóm lý thuyết chính trong ngôn ngữ học ứng dụng:

  1. Lý thuyết về viết học thuật và đoạn văn học thuật: Tác giả sử dụng định nghĩa của Hussen (2015) và John Swales (1990) về văn phong học thuật, nhấn mạnh tính chuẩn xác, logic và sự tham gia vào cộng đồng diễn ngôn khoa học; kết hợp quan điểm của Ken Hyland (2004) và Brian Paltridge (2002) về tính đa dạng và cấu trúc diễn ngôn theo ngành. Về đoạn văn học thuật, công trình kế thừa định nghĩa và cấu trúc chuẩn (câu chủ đề - topic sentence, các câu phát triển - supporting sentences, câu kết luận - concluding sentence) từ Lien, T.N. (2009), Fowler, H. (2007), Alice Oshima & Ann Hogue (1999), Zemach, D. (2005), Al-Khasawneh, F. (2010) và giáo trình Great Writing 2 của Folse et al. (2014).
  2. Lý thuyết phân tích lỗi (Error Analysis): Dựa trên phân loại lỗi năng lực và lỗi thực hiện của Corder (1967, 1974), phân loại lỗi nội ngữ - liên ngữ của Richards & Schmidt (2002), cùng các nhóm lỗi ngữ pháp, từ vựng, cú pháp của James (1998) và Victor (1973).
  3. Khung lý thuyết phương tiện liên kết (Cohesive Devices): Kế thừa hệ thống phân loại của Halliday & Hasan (1976) và Gerot & Wignell (1994), chia liên kết thành 5 nhóm:
    • Phép quy chiếu (Reference): gồm đại từ/từ vựng, chỉ định từ (demonstratives), so sánh (comparatives).
    • Phép thay thế (Substitution): danh từ, động từ, mệnh đề.
    • Phép tỉnh lược (Ellipsis): danh từ, động từ, mệnh đề.
    • Phép nối (Conjunction): liên từ bổ sung, tương phản, nguyên nhân, thời gian.
    • Phép liên kết từ vựng (Lexical ties): lặp từ/đồng nghĩa/từ thượng nghĩa (reiteration) và kết hợp từ (collocation).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định lượng và định tính:

  • Khảo sát bằng bảng hỏi (Survey questionnaire) gồm 2 phần: thông tin nhân khẩu học và ý kiến sinh viên về lỗi liên kết, mức độ khó, tần suất mắc lỗi và kỳ vọng sửa lỗi.
  • Phân tích ngữ liệu lỗi (Textual Error Analysis) trên 30 bài viết đoạn văn học thuật của sinh viên.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Interviews) bổ trợ nhằm xác thực dữ liệu định lượng.
  • Nguồn dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian 5 tuần (từ cuối tháng 10 đến tháng 11 năm 2023) tại hai lớp học phần viết của Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Tác giả trình bày lý do chọn đề tài, mục đích nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài. Phần mở đầu cũng tóm lược phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận gồm 3 phần chính.

Chương 1: Tổng quan lý thuyết (Chapter 1: Literature Review)

Chương này hệ thống hóa toàn bộ khung khái niệm liên quan đến:

  • Bản chất và tầm quan trọng của kỹ năng viết học thuật trong giáo dục đại học, phân loại các dạng lỗi phổ biến (lỗi ngữ pháp, lỗi từ vựng, lỗi liên ngữ và nội ngữ).
  • Cấu trúc tiêu chuẩn của một đoạn văn học thuật, chức năng của câu chủ đề (topic sentence), câu hỗ trợ (supporting sentences) và câu kết (concluding sentence).
  • Định nghĩa về tính liên kết (cohesion) và phân loại chi tiết 5 phương tiện liên kết văn bản theo Halliday & Hasan (1976): Phép quy chiếu, Phép thay thế, Phép tỉnh lược, Phép nối và Phép liên kết từ vựng. Chương này cũng phân tích các lỗi liên kết điển hình như quy chiếu đại từ không rõ ràng (ambiguous reference), tính không nhất quán (inconsistency) và thiếu từ chuyển tiếp (lack of transitional words).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)

Nội dung chương mô tả quy trình chọn mẫu, công cụ thu thập và phương pháp phân tích dữ liệu:

  • Mẫu khảo sát gồm 30 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại HPU, độ tuổi từ 19 đến 22, trình độ tương đương sơ cấp (elementary), đã học tiếng Anh tối thiểu 4 năm.
  • Ba công cụ thu thập dữ liệu gồm: 30 bài viết đoạn văn học thuật (thuộc 3 thể loại miêu tả, quan điểm, tự sự), phiếu câu hỏi khảo sát và phỏng vấn trực tiếp.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: thu thập bài viết, đánh dấu gạch chân, đếm tần số, phân loại lỗi theo 5 nhóm phương tiện liên kết và xử lý số liệu bảng hỏi dưới dạng bảng biểu, biểu đồ tỷ lệ phần trăm.

Chương 3: Kết quả, thảo luận và giải pháp đề xuất (Chapter 3: Findings, Discussion and Suggested Solutions)

Chương này tích hợp kết quả điều tra bảng hỏi và kết quả phân tích ngữ liệu lỗi thực tế trên 30 đoạn văn, đồng thời đưa ra các giải pháp sư phạm:

  1. Dữ liệu bảng hỏi: Đánh giá nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng, mức độ khó, tần suất mắc lỗi và nhận diện dạng lỗi liên kết thường gặp nhất.
  2. Phân tích lỗi từ ngữ liệu thực tế: Minh họa và chỉ ra bản chất các lỗi sai cụ thể trong bài viết của sinh viên theo từng nhóm phương tiện liên kết:
    • Lỗi quy chiếu: Sử dụng từ sai ngữ cảnh làm mất tính quy chiếu (như dùng "clack" thay cho "clock", "the birth" thay cho "the birthday party"); quy chiếu đại từ mơ hồ hoặc không khớp chủ ngữ ("everyone... You all", dùng "it" không rõ tiền tố thay thế); chỉ định từ không tương thích số lượng ("bad news... They made me shocked", "those day"); so sánh tính từ sai ngữ pháp ("more happy" thay vì "happier", "more good" thay vì "better").
    • Lỗi thay thế và tỉnh lược: Xuất hiện ít do sinh viên ít sử dụng các cấu trúc này; lỗi thay thế đại từ số nhiều ("enjoyed one" thay vì "ones"), thay thế mệnh đề sai ("Not, I would be sad" thay vì "If not"); lỗi tỉnh lược thiếu mạo từ ("buy best" thay vì "buy the best") hoặc thừa động từ khi tỉnh lược ("could do too" thay vì "could too").
    • Lỗi phép nối: Dùng sai liên từ kết hợp ("good-looking and strict" cần sửa thành "good-looking but strict"; đặt sai vị trí "for he was sick"); sai cấu trúc liên từ tương quan ("both... but also" thay vì "both... and", đặt sai vị trí "either... or"); dùng sai trạng từ liên kết chỉ nguyên nhân/nhượng bộ ("because" thay vì "although").
    • Lỗi liên kết từ vựng: Đây là nhóm lỗi phổ biến nhất. Lỗi kết hợp từ (collocation) không tự nhiên ("went into HPU" thay vì "entered HPU", "comfortable as I was at my home" thay vì "felt at home", "trip - two days" thay vì "two-day trip"). Lỗi lặp từ (reiteration) quá mức, thiếu sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc đa dạng khi nhắc lại các danh từ như "exercise", "students".
  3. Giải pháp đề xuất: Đưa ra các khuyến nghị hành động chi tiết dành cho giảng viên giảng dạy kỹ năng viết và sinh viên chuyên ngành.

Phần III: Kết luận (Part III: Conclusion)

Tóm tắt các phát hiện cốt lõi từ 30 bài viết, chỉ ra các hạn chế trong quá trình nghiên cứu và đề xuất các định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thống kê từ khảo sát bảng hỏi

Tiêu chí khảo sát Lựa chọn / Phân loại Tỷ lệ phần trăm (%)
Nhận thức về tầm quan trọng Rất quan trọng (Very important)
Quan trọng (Important)
Không quan trọng (Not important)
10,0%
83,7% (Tổng tích cực: 93,7%)
6,7%
Tần suất sử dụng liên kết Luôn luôn (Always)
Thường xuyên (Usually)
Hiếm khi (Seldom)
Hầu như không bao giờ (Hardly ever)
17,0%
53,0%
30,0%
0,0%
Mức độ khó khi sử dụng Khó (Difficult)
Rất khó (Very difficult)
Không khó lắm (Not very difficult)
Hoàn toàn không khó (Not at all difficult)
53,3%
26,7%
20,0%
0,0%
Tần suất mắc lỗi liên kết Thường xuyên (Often)
Hiếm khi (Rarely)
Luôn luôn (Always)
Không bao giờ (Never)
>50,0% (khoảng 53,3%)
~36,0%
~7,0%
3,7%
Các nhóm lỗi liên kết phổ biến nhất
(theo nhận định sinh viên)
Liên kết từ vựng (Lexical ties)
Phép nối (Conjunction)
Phép quy chiếu (Reference)
Phép thay thế (Substitution)
Phép tỉnh lược (Ellipsis)
77,6%
~70,0%
~50,0%
7,0%
7,0%
Lỗi quy chiếu cụ thể Chỉ định từ (Demonstratives)
Từ vựng và đại từ (Lexical items & pronouns)
So sánh (Comparatives)
40,0% (12 SV)
33,3% (10 SV)
26,7% (8 SV)
Lỗi liên kết từ vựng cụ thể Lặp từ/từ đồng nghĩa (Reiteration)
Kết hợp từ (Collocation)
53,7% (16 SV)
46,3%
Kỳ vọng hoạt động của giảng viên Hoạt động tiền viết & tài liệu tham khảo
Hướng dẫn viết cẩn thận
Giao bài tập về nhà về liên kết
56,7%
43,3%
Thấp nhất
Hình thức sửa lỗi ưu tiên Tự sửa lỗi với sự trợ giúp của giáo viên
Giáo viên sửa toàn bộ lỗi
Sửa lỗi chéo giữa sinh viên (Peer-correction)
50,0%
33,3%
16,7%

Các giải pháp do tác giả đề xuất

Đối với giảng viên:

  • Đa dạng hóa phương pháp giảng dạy kỹ năng viết đoạn văn qua 3 giai đoạn: trước khi viết (pre-writing), trong khi viết (while-writing) và sau khi viết (post-writing).
  • Tổ chức học tập theo cặp, nhóm và khuyến khích hoạt động sửa bài chéo có hướng dẫn trước khi giảng viên chấm bài.
  • Cung cấp bảng tổng hợp các liên từ (connectors), phân loại rõ liên từ kết hợp, liên từ tương quan, liên từ phụ thuộc kèm ví dụ cụ thể.
  • Thiết kế các dạng bài tập chuyên sâu: nhận diện phương tiện liên kết, phát hiện lỗi liên kết và bài tập điền khuyết liên từ.
  • Hướng dẫn sinh viên kỹ thuật tra cứu ngữ liệu, sử dụng từ điển kết hợp từ (collocation dictionaries) và thực hành các bài tập tìm từ đồng nghĩa nhằm giảm thiểu việc lặp từ.

Đối với sinh viên:

  • Chủ động nắm vững chức năng ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng của từng loại phương tiện liên kết.
  • Tích cực tham gia các hoạt động viết trên lớp, thảo luận nhóm và tiếp thu phản hồi sửa lỗi.
  • Rèn luyện thói quen tự rà soát, kiểm tra phương tiện liên kết cẩn thận trước khi nộp bài.
  • Tiếp cận và phân tích các bài viết mẫu chuẩn mực để học cách tổ chức ý tưởng và sử dụng từ nối tự nhiên.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm có số liệu cụ thể về nhận thức và thực trạng mắc lỗi liên kết văn bản của sinh viên ngoại ngữ tại HPU.
  • Phân loại chi tiết các lỗi sai thực tế từ bài viết của sinh viên, chỉ ra rào cản lớn nhất nằm ở phép liên kết từ vựng (kết hợp từ sai, lặp từ) và phép quy chiếu (chỉ định từ, đại từ không rõ ràng).
  • Đóng góp bộ gợi ý thực hành sư phạm và tài liệu khảo sát ứng dụng trực tiếp cho công tác dạy - học môn Viết học thuật tại cơ sở đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế:

  • Chưa triển khai nghiên cứu can thiệp thực nghiệm sư phạm dài hạn trong lớp học để đo lường mức độ cải thiện sau khi áp dụng giải pháp.
  • Phạm vi mẫu khảo sát còn nhỏ (30 bài viết đoạn văn) và chỉ tập trung vào sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại một trường đại học (HPU) có trình độ tiếng Anh tương đương sơ cấp (elementary).
  • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích lỗi ở 5 nhóm phương tiện liên kết ngữ pháp và từ vựng, chưa bao quát toàn bộ các khía cạnh liên kết mạch lạc (coherence) sâu hơn của văn bản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều đối tượng sinh viên thuộc các trình độ và cơ sở đào tạo khác nhau.
  • Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng trong lớp học nhằm kiểm chứng hiệu quả của các dạng bài tập liên kết và phương pháp sửa lỗi được đề xuất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết tiếng Anh (Academic Writing): Cung cấp tư liệu thực tế về các lỗi liên kết điển hình của người học Việt Nam ở trình độ sơ cấp, từ đó xây dựng giáo án, bài tập bổ trợ và quy trình phản hồi lỗi phù hợp.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm tiếng Anh: Có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích lỗi (Error Analysis), khung phân loại tính liên kết văn bản theo Halliday & Hasan (1976), cũng như nhận diện các lỗi sai phổ biến để chủ động phòng tránh trong bài viết cá nhân.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Tham khảo cấu trúc thiết kế công cụ nghiên cứu gồm phiếu điều tra bảng hỏi (Appendix) và khung xử lý dữ liệu ngữ liệu viết đoạn văn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để phân loại các phương tiện liên kết?
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết phân loại 5 phương tiện liên kết ngữ pháp và từ vựng của Halliday & Hasan (1976), kết hợp định hướng phân tích của Gerot & Wignell (1994) và Hatch & Evelyn (1992), bao gồm: Phép quy chiếu (Reference), Phép thay thế (Substitution), Phép tỉnh lược (Ellipsis), Phép nối (Conjunction) và Phép liên kết từ vựng (Lexical ties).

2. Nhóm phương tiện liên kết nào sinh viên mắc lỗi nhiều nhất và ít nhất trong nghiên cứu?
Theo kết quả khảo sát và phân tích ngữ liệu, nhóm lỗi phổ biến nhất là Liên kết từ vựng (77,6%), tiếp theo là Phép nối (khoảng 70%) và Phép quy chiếu (khoảng 50%). Ngược lại, Phép thay thế và Phép tỉnh lược có tỷ lệ mắc lỗi thấp nhất (đều ở mức 7%) do sinh viên rất ít khi sử dụng hai cấu trúc này trong bài viết.

3. Trong nhóm lỗi quy chiếu (Reference), dạng lỗi nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Trong các lỗi quy chiếu, lỗi sử dụng chỉ định từ (demonstratives: this, that, these, those) chiếm tỷ lệ cao nhất với 40% (12 sinh viên), tiếp đến là lỗi đại từ và từ vựng quy chiếu chiếm 33,3% (10 sinh viên), và lỗi cấu trúc so sánh chiếm 26,7% (8 sinh viên).

4. Sinh viên tham gia khảo sát ưu tiên hình thức sửa lỗi nào nhất?
Có 50% sinh viên lựa chọn hình thức tự sửa lỗi dưới sự hướng dẫn/trợ giúp của giảng viên (Self-correction with teacher's help), 33,3% mong muốn giảng viên sửa toàn bộ lỗi, và chỉ có 16,7% chọn hình thức sinh viên tự sửa lỗi chéo cho nhau (Peer-correction).

5. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và trong thời gian bao lâu?
Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian 5 tuần (từ cuối tháng 10 đến tháng 11 năm 2023) từ 30 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, thông qua 3 nguồn: 30 bài viết đoạn văn học thuật (thuộc 3 thể loại miêu tả, quan điểm, tự sự), phiếu câu hỏi khảo sát và phỏng vấn trực tiếp.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Đức Thuận đã làm rõ thực trạng và nguyên nhân các lỗi sử dụng phương tiện liên kết trong đoạn văn học thuật của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu xác định liên kết từ vựng, phép nối và phép quy chiếu là ba khu vực rào cản lớn nhất đối với người học ở trình độ sơ cấp. Dựa trên việc phân tích ngữ liệu lỗi thực tế kết hợp điều tra bảng hỏi, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm toàn diện cho giảng viên và định hướng tự rèn luyện cho sinh viên nhằm nâng cao chất lượng bài viết học thuật.