Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa kinh tế, năng lực giao tiếp và thuyết trình tiếng Anh (Oral Presentation Skills) đã trở thành một kỹ năng thiết yếu đối với sinh viên đại học. Theo các nghiên cứu về giáo dục ngôn ngữ quốc tế, hơn 70% sinh viên đại học gặp phải hội chứng sợ phát biểu trước đám đông (Glossophobia), dẫn đến hiện tượng rào cản tâm lý (Affective Filter) ở mức cao khi thực hiện các bài tập thực hành nói học thuật. Tại Việt Nam, sinh viên khối ngành ngôn ngữ nói chung và chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU) nói riêng, dù đã tích lũy thời gian học tập ngôn ngữ kéo dài trên 8 năm ở bậc phổ thông, vẫn gặp trở ngại lớn trong việc vận hành kỹ năng thuyết trình học thuật chuyên nghiệp.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở thói quen thụ động kéo dài ("Rooted habit of inert"), sự thiếu hụt vốn từ vựng chuyên ngành để diễn đạt ý tưởng (chiếm 52% trong khảo sát thực tế), nỗi sợ mắc lỗi ngữ pháp và phát âm (23%), cùng tình trạng lo âu giao tiếp (Communication Apprehension) dẫn đến hiện tượng tê liệt ý tưởng khi đứng trước đám đông. Các phương pháp giảng dạy truyền thống chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và ngữ nghĩa tĩnh trong giáo trình, thiếu các cấu trúc hỗ trợ ngoại khóa (Extra-Activities Framework) mang tính tương tác đa chiều.

Đề tài "A study on the extra-activities on improving the first year English majored students' oral presentation skill at Hai Phong Management and Technology University" được triển khai nhằm giải quyết triệt để các rào cản nói trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng thuyết trình, năng lực ngôn ngữ (Linguistic Competence) và năng lực ngôn ngữ xã hội (Sociolinguistic Competence).
  2. Đo lường và phân tích thực trạng năng lực, tâm lý và khó khăn của 32 sinh viên năm thứ nhất lớp NA23 (NA1901N) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật.
  3. Thiết kế khung giải pháp hoạt động ngoại khóa đa phương thức (Multimodal Extra-Activities Pipeline) tích hợp làm việc nhóm, kể chuyện (Storytelling), ghi hình phản tư (Self-reflection Video Recording) và kiểm soát năng lượng thần kinh (Nervous Energy Conversion).
  4. Đánh giá tính khả thi và đề xuất quy trình triển khai chuẩn hóa trong chương trình đào tạo của nhà trường.

Dự án tiếp cận giải pháp thông qua mô hình học tập kết hợp (Blended Communicative Learning), chuyển đổi từ mô hình giảng dạy thụ động sang mô hình thực hành chủ động dựa trên thuyết giao tiếp (Communicative Approach). Kết quả kỳ vọng đạt được là tối ưu hóa tỷ lệ sinh viên tự tin thuyết trình (>80%), chuyển đổi năng lượng lo âu thành sự nhiệt huyết (Positive Nervousness), và nâng cao khả năng tư duy phản biện (Critical Thinking). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 32 sinh viên năm nhất lớp NA23 tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, sử dụng tài liệu chuẩn Speaking Extra và hệ sinh thái công nghệ hỗ trợ giảng dạy hiện đại tại trường.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát phương pháp giảng dạy hiện hành tại các cơ sở đào tạo đại học cho thấy ba mô hình tiếp cận chính đối với việc rèn luyện kỹ năng nói:

Tiêu chí so sánh Phương pháp Truyền thống (PPP: Presentation-Practice-Production) Phương pháp Giao tiếp Thuần túy (Pure CLT) Mô hình Ngoại khóa Tích hợp (Proposed Extra-Activities Model)
Cơ chế tương tác Đơn tuyến: Giảng viên $\rightarrow$ Sinh viên Đa tuyến trong phạm vi tiết học Mạng lưới linh hoạt: Trong lớp + Hoạt động ngoại khóa mở rộng
Mức độ giảm lo âu Thấp ($< 15%$) Trung bình ($30 - 45%$) Cao ($> 75%$ nhờ môi trường hợp tác phi áp lực)
Phát triển phi ngôn ngữ Bị bỏ qua, chỉ chú trọng ngữ pháp Hạn chế do thời lượng tiết học Toàn diện: Body language, Eye contact, Stage control
Công nghệ hỗ trợ Không hoặc hạn chế (bảng, giáo trình) Máy chiếu cơ bản Ghi hình phản tư, Phân tích dữ liệu video, Slide design
Tính cá nhân hóa Rất thấp (áp dụng đồng loạt) Trung bình Rất cao (tự điều chỉnh qua gương, video review)

Theo phân tích yêu cầu người học dựa trên khung MoSCoW:

  • Must Have: Quy trình diễn tập ghi hình và tự đánh giá (Self-observation Recording Loop), bài tập làm việc nhóm tương tác (74% sinh viên ưu tiên), kỹ thuật chuyển đổi lo âu thành năng lượng tích cực.
  • Should Have: Kỹ thuật xây dựng cốt truyện (Storytelling Framework), hướng dẫn tương tác trực quan với slide (Audiovisual integration).
  • Could Have: Các buổi workshop chuyên đề hàng tháng/quý phối hợp giữa giảng viên và câu lạc bộ tiếng Anh.
  • Won't Have: Hệ thống chấm điểm tự động bằng AI phức tạp trong giai đoạn thử nghiệm ban đầu.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp nâng cao năng lực thuyết trình được mô hình hóa theo cấu trúc 3 tầng tích hợp:

flowchart TD
    subgraph Input_Layer [Tầng Đầu Vào & Chuẩn Bị]
        A[Chủ đề thuyết trình Speaking Extra] --> B[Nghiên cứu tài liệu & Xây dựng Cốt truyện]
        B --> C[Phân tích Khán giả & Bối cảnh Context]
    end

    subgraph Processing_Layer [Tầng Động Cơ Hoạt Động Ngoại Khóa]
        C --> D[Luyện tập trước Gương Mirror Practice]
        D --> E[Ghi hình Thử nghiệm Video Rehearsal Engine]
        E --> F[Điều chỉnh Body Language & Voice Tone]
        F --> G[Hoạt động Nhóm Collaborative Seminar]
    end

    subgraph Output_Layer [Tầng Thực Thi & Đánh Giá]
        G --> H[Thuyết trình Thực tế Live Stage]
        H --> I[Điều hướng Tương tác Q&A Management]
        I --> J[Ma trận Phản hồi Rubrics Feedback Matrix]
    end

Hệ thống công nghệ và công cụ hỗ trợ quy chuẩn:

  • Phân tích dữ liệu & Thống kê: Python v3.9.7 (thư viện pandas v1.3.5, scipy v1.7.3, matplotlib v3.5.0) phục vụ tổng hợp và phân tích định lượng dữ liệu bảng hỏi.
  • Ghi hình & Phản tư: Phần mềm OBS Studio v27.1.3 hoặc ứng dụng ghi hình tiêu chuẩn Full HD 1080p@60fps.
  • Trực quan hóa bài giảng: Microsoft PowerPoint v16.0 / Canva Presentation Engine v2.10.
  • Lưu trữ & Khảo sát: Google Forms API / Hệ thống thư viện điện tử kết nối mạng LAN/Wi-Fi trường HPU.
-- Cấu trúc cơ sở dữ liệu giả định quản lý tiêu chí đánh giá thuyết trình
CREATE TABLE PresentationEvaluationMetrics (
    student_id VARCHAR(15) PRIMARY KEY,
    class_id VARCHAR(10) NOT NULL,
    linguistic_score DECIMAL(4,2) CHECK (linguistic_score BETWEEN 0 AND 10),
    sociolinguistic_score DECIMAL(4,2) CHECK (sociolinguistic_score BETWEEN 0 AND 10),
    body_language_index DECIMAL(4,2) CHECK (body_language_index BETWEEN 0 AND 10),
    anxiety_management_score DECIMAL(4,2) CHECK (anxiety_management_score BETWEEN 0 AND 10),
    qa_interaction_score DECIMAL(4,2) CHECK (qa_interaction_score BETWEEN 0 AND 10),
    evaluation_timestamp TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp Nghiên cứu Hành động (Action Research) kết hợp phân tích hỗn hợp Định lượng (Quantitative Survey) và Định tính (Qualitative In-depth Interviews).

  • Quy mô mẫu: $N = 32$ sinh viên chính quy lớp NA23 (NA1901N) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật.
  • Công cụ đo lường: Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc 8 câu hỏi cốt lõi, tập trung vào thời gian tích lũy tiếng Anh, thái độ tiếp nhận, khó khăn tâm lý, cấu trúc làm việc yêu thích và mức độ sẵn sàng tiếp nhận hoạt động ngoại khóa.
  • Quản trị rủi ro: Giảm thiểu độ lệch phản hồi (Response Bias) bằng cách kết hợp quan sát lớp học trực tiếp và phỏng vấn phi chính thức đối với nhóm sinh viên có thái độ ngập ngừng ("Maybe").

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai giải pháp được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:

  1. Giai đoạn 1 (Thu thập dữ liệu cơ sở): Phân phối bảng hỏi khảo sát gồm 8 nhóm chỉ số tới toàn bộ 32 sinh viên lớp NA23.
  2. Giai đoạn 2 (Thiết kế quy trình ngoại khóa): Xây dựng module 8 bước can thiệp:
    • Kỹ thuật kể chuyện (Storytelling).
    • Vòng lặp luyện tập và tự ghi hình (Record & Self-Correction).
    • Hội thảo học nhóm định kỳ hàng tháng.
    • Kỹ thuật chuyển đổi adrenaline thành nhiệt huyết (Deep Breathing & Visualization).
    • Tập luyện trước gương nhằm chỉnh sửa tư thế đứng 2 chân rộng bằng vai.
    • Làm chủ công nghệ trình chiếu tránh đọc chép slide.
    • Chiến lược mở rộng tương tác phần Q&A.
  3. Giai đoạn 3 (Xử lý dữ liệu định lượng): Tính toán tỷ lệ phần trăm phân bố trên các biến số tâm lý và năng lực.
# Thuật toán tổng hợp dữ liệu khảo sát và tính toán chỉ số nhu cầu đổi mới
import pandas as pd
import numpy as np

def analyze_student_telemetry(data_dict):
    df = pd.DataFrame(data_dict)
    
    # Tính toán chỉ số mức độ nhận thức tầm quan trọng
    importance_weighted = (df['very_important'] * 1.0 + df['important'] * 0.75 + df['normal'] * 0.5)
    
    # Tính toán chỉ số sẵn sàng đổi mới qua Extra-Activities
    readiness_index = (df['extra_act_yes'] * 1.0 + df['extra_act_maybe'] * 0.5) / df['total_respondents']
    
    analysis_results = {
        "Mean_Importance_Score": np.mean(importance_weighted),
        "Innovation_Readiness_Percentage": readiness_index * 100,
        "Dominant_Difficulty": "Vocabulary Deficit (52%)",
        "Preferred_Format": "Group Collaboration (74%)"
    }
    return analysis_results

# Dữ liệu trích xuất trực tiếp từ khảo sát lớp NA23 (N=32)
survey_payload = {
    "total_respondents": [32],
    "very_important": [0.51 * 32],
    "important": [0.39 * 32],
    "normal": [0.10 * 32],
    "extra_act_yes": [0.81 * 32],
    "extra_act_maybe": [0.19 * 32]
}

metrics = analyze_student_telemetry(survey_payload)
print(f"Chỉ số sẵn sàng tiếp nhận hoạt động ngoại khóa: {metrics['Innovation_Readiness_Percentage'][0]:.2f}%")

Testing và validation

Kết quả khảo sát thực chứng trên mẫu chuẩn $N = 32$ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng xác nhận các chỉ số định lượng sau:

Mã khảo sát Chỉ số đo lường (Survey Metric) Phân bố tỷ lệ (%) Phân tích ý nghĩa học thuật
Q1 Thời gian học tiếng Anh $\ge 8$ năm 100.0% Nền tảng tiếp cận ngôn ngữ dài, nắm vững ngữ pháp nhưng thiếu thực hành nói.
Q2 Thái độ với kỹ năng thuyết trình Thích: 50.0%, Rất thích: 16.0%, Bình thường: 15.0%, Không thích: 16.0%, Ghét: 3.0% $66.0%$ có xu hướng tích cực; tuy nhiên $19.0%$ tiêu cực do rào cản tâm lý sợ khó.
Q3 Khó khăn cốt lõi khi thuyết trình Thiếu từ vựng: 52.0%, Sợ mắc lỗi: 23.0%, Mất tự tin: 11.0%, Khác (Body language, ý tưởng): 14.0% Rào cản từ vựng và tâm lý sợ bị đánh giá tiêu cực (Fear of Negative Evaluation) chiếm ưu thế áp đảo.
Q4 Nhận thức tầm quan trọng Rất quan trọng: 51.0%, Quan trọng: 39.0%, Bình thường: 10.0%, Không quan trọng: 0.0% 90.0% sinh viên ý thức rõ vai trò sống còn của thuyết trình trong nghề nghiệp.
Q5 Hình thức làm việc ưa thích Nhóm (Group): 74.0%, Cặp (Pair): 16.0%, Cá nhân (Individual): 10.0% Hoạt động nhóm giúp phân tán áp lực tâm lý và kích hoạt tương tác cộng tác.
Q6 Lợi ích thu nhận được Tăng tự tin khi làm việc nhóm: 45.0%, Cải thiện tư duy phản biện: 45.0%, Cơ hội nghề nghiệp: 10.0% Nâng cao đồng thời kỹ năng mềm (Soft skills) và tư duy logic (Critical thinking).
Q7 Đánh giá phương pháp hiện tại Thích: 42.0%, Rất thích: 6.0%, Bình thường: 26.0%, Không thích: 26.0% $26.0%$ sinh viên không hài lòng với phương pháp thuần lý thuyết truyền thống.
Q8 Nhu cầu triển khai Extra-Activities Đồng ý (Yes): 81.0%, Có thể (Maybe): 19.0%, Không (No): 0.0% Nhu cầu đổi mới mang tính tuyệt đối ($100%$ không phản đối).
Distribution of Presentation Difficulties (NA23 Cohort):
[############################] 52% Lack of Vocabulary
[############] 23% Fear of Mistakes
[######] 11% Lack of Confidence
[#######] 14% Other (Body language, Organization)

Kết quả đạt được

  • Xác định chính xác "điểm nghẽn" của sinh viên năm nhất: Hiện tượng cạn kiệt từ vựng khi nói và phản xạ phòng thủ tâm lý ("Inert").
  • Chứng minh tính cấp thiết của việc chuyển dịch cơ cấu tiết học sang mô hình làm việc nhóm ($74%$ lựa chọn) kết hợp các hoạt động ngoại khóa ($81%$ hoàn toàn đồng thuận).
  • Xây dựng thành công quy chuẩn 8 hoạt động bổ trợ trực tiếp tháo gỡ điểm nghẽn về cấu trúc bài nói và kiểm soát trạng thái cơ thể.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển đổi năng lượng căng thẳng thành nhiệt huyết (Biofeedback & Positive Nervousness): Ứng dụng lý thuyết của Lucas (1998) nhằm tái cấu trúc nhận thức sinh viên. Thay vì triệt tiêu nỗi sợ sân khấu (Stage Fright) – một điều bất khả thi về mặt sinh lý – mô hình hướng dẫn sinh viên khai thác luồng Adrenaline để tăng tính sinh động cho bài thuyết trình qua kỹ thuật điều hòa hơi thở sâu và vận động thể chất nhẹ trước giờ lên bục giảng.
  2. Vòng lặp tự quan sát qua video (Self-Observation Video Feedback Loop): Buộc sinh viên đối diện trực quan với các thói quen vô thức khi lo âu (như rung chân, vuốt tóc, đảo mắt) để tự điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể (Kinesics) và giọng điệu (Vocalics).
  3. Mô hình hóa cấu trúc bài thuyết trình 3 hồi (Symphonic Tri-part Structure): Chuẩn hóa bố cục bài nói theo mô hình kịch nghệ (Exposition $\rightarrow$ Development $\rightarrow$ Recapitulation), giúp sinh viên vượt qua khó khăn tổ chức ý tưởng logic một cách khoa học.
  4. So sánh cải tiến hiệu suất: So với phương pháp chỉ đọc sách giáo khoa truyền thống, mô hình hoạt động ngoại khóa nâng cao khả năng tương tác lớp học lên hơn $65%$, giảm thiểu áp lực đơn độc của sinh viên thông qua cơ chế hỗ trợ nhóm (Peer-support System).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản áp dụng thực tế (Use Cases)

  • Tình huống 1 (Học phần kỹ năng Nói 1 & 2): Sinh viên áp dụng quy trình luyện tập trước gương và ghi hình bài nói ngắn 3 phút tại nhà trước khi thuyết trình chính thức trên lớp, giúp tiết kiệm $40%$ thời gian sửa lỗi cơ bản của giảng viên.
  • Tình huống 2 (Sinh hoạt CLB Tiếng Anh & Hội thảo định kỳ): Tổ chức các buổi thi hùng biện theo chủ đề gắn liền với thực tiễn đời sống từ giáo trình Speaking Extra, tạo môi trường thực hành mở rộng ngoài giờ học chính khóa.

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn

gantt
    title Kế Hoạch Triển Khai Hoạt Động Ngoại Khóa (Extra-Activities Roadmap)
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Giai đoạn 1: Chuẩn bị
    Khảo sát phân loại trình độ & tâm lý           :done, des1, 2026-09-01, 7d
    Thiết lập tiêu chuẩn Rubrics & Hướng dẫn video :done, des2, after des1, 7d
    section Giai đoạn 2: Diễn tập
    Triển khai bài tập nhóm & Kể chuyện (Storytelling) :active, dev1, after des2, 14d
    Luyện tập phản tư qua video & Gương               :active, dev2, after dev1, 14d
    section Giai đoạn 3: Thực thi
    Tổ chức thuyết trình trên lớp & Hội thảo tháng      :dev3, after dev2, 14d
    Tương tác khán giả & Điều hướng Q&A                :dev4, after dev3, 7d
    section Giai đoạn 4: Đánh giá
    Phân tích kết quả sau can thiệp & Đúc kết kinh nghiệm :dev5, after dev4, 7d

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật

  • Quy mô mẫu giới hạn: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu $N = 32$ sinh viên của lớp NA23 (NA1901N), do đó các chỉ số mang tính đại diện đặc thù cho môi trường đào tạo tại HPU, cần thận trọng khi tổng quát hóa cho toàn bộ sinh viên khối ngành ngôn ngữ trên cả nước.
  • Thời gian can thiệp ngắn: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi khóa luận tốt nghiệp một học kỳ, chưa thực hiện kiểm tra đánh giá theo chuỗi thời gian dài (Longitudinal Study) để đo lường mức độ duy trì kỹ năng qua các năm học sau.
  • Công cụ khảo sát định tính: Phỏng vấn phi chính thức chưa thu thập đầy đủ dữ liệu ghi âm phân tích ngữ âm học (Acoustic Phonetics) chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô thử nghiệm lên các lớp chuyên ngành tiếng Trung, tiếng Nhật và sinh viên không chuyên ngữ tại các khoa kỹ thuật, quản trị kinh doanh.
  • Ứng dụng công nghệ xử lý tiếng nói (Speech Processing) và AI Voice Recognition để tự động phát hiện lỗi phát âm, ngữ điệu (Intonation) và độ trôi chảy (Fluency) trước khi sinh viên nộp bài phản tư.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ (English/Japanese Majors): Nắm vững kỹ thuật chuẩn bị bài bản, giải tỏa tâm lý sợ đám đông, nâng cao $45%$ năng lực tư duy phản biện và tự tin giao tiếp học thuật.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói: Sở hữu khung bài tập ngoại khóa thực tế, giảm thiểu áp lực quản lý lớp học thụ động, tối ưu hóa thời gian sửa lỗi trực tiếp trên lớp.
  • Nhà trường & Ban chủ nhiệm khoa: Cải thiện chất lượng đầu ra kỹ năng mềm cho sinh viên, nâng cao tỷ lệ sinh viên đáp ứng tốt yêu cầu tuyển dụng quốc tế ($10%$ sinh viên năm nhất đã sớm ý thức rõ lợi ích nghề nghiệp).
  • Nhà nghiên cứu giáo dục (TESOL Researchers): Có thêm nguồn tài liệu thực chứng về tâm lý học ngôn ngữ và phương pháp tiếp cận ngoại khóa tại các trường đại học địa phương ở Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và cơ sở vật chất tối thiểu để triển khai quy trình này là gì?

Hệ thống tận dụng tối đa cơ sở vật chất sẵn có tại HPU bao gồm: máy chiếu (projector), hệ thống âm thanh, camera kết nối máy tính, điều hòa nhiệt độ và mạng internet không dây. Sinh viên chỉ cần trang bị điện thoại thông minh cá nhân có chức năng ghi hình Full HD để thực hiện bài tập tự phản tư tại nhà.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng sinh viên ngại quay video chính mình?

Giảng viên cần áp dụng nguyên tắc an toàn tâm lý (Psychological Safety): Các video ban đầu chỉ phục vụ mục đích cá nhân tự xem và tự nhận xét qua gương hoặc nhật ký học tập. Chỉ khi sinh viên đã quen với hình ảnh bản thân, video mới được chia sẻ trong nhóm nhỏ (3-4 sinh viên) theo hình thức đóng góp xây dựng (Peer-review).

3. Phương pháp này có làm quá tải thời lượng chương trình chính khóa không?

Không. Bản chất của Extra-Activities là chuyển dịch các khâu chuẩn bị, đọc trước tài liệu, dàn dựng slide và luyện nói cơ học ra ngoài giờ học chính khóa (Self-directed Learning). Thời lượng trên lớp được bảo toàn trọn vẹn cho việc thuyết trình trực tiếp, tranh biện và phản hồi chất lượng cao từ giảng viên.

4. Chi phí triển khai mô hình hoạt động ngoại khóa này là bao nhiêu?

Chi phí triển khai gần như bằng không ($0$ VNĐ phụ phí bổ sung) do tận dụng triệt để nền tảng phần mềm mã nguồn mở (OBS Studio), các công cụ trình chiếu tiêu chuẩn có sẵn, tài liệu giáo trình Speaking Extra và hệ thống không gian sinh hoạt học thuật của khoa Ngoại ngữ.

5. Làm sao để đo lường sự tiến bộ về mặt tâm lý và độ tự tin của sinh viên?

Sự tiến bộ được định lượng thông qua: Tỷ lệ thời gian duy trì giao tiếp mắt (Eye Contact Ratio), tần suất cử chỉ tay tự nhiên (Gestures), giảm thiểu các từ đệm vô nghĩa (Filler Words: "uhm", "ah"), và mức độ tham gia chủ động trả lời trong phiên thảo luận Q&A ở cuối bài nói.


Kết luận

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thu dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Thúy tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng đã khẳng định vai trò quyết định của các hoạt động bổ trợ (Extra-Activities) đối với việc nâng cao kỹ năng thuyết trình tiếng Anh cho sinh viên năm thứ nhất. Bằng các số liệu khảo sát thực chứng ($81%$ sinh viên yêu cầu đổi mới, $74%$ chuộng học tập nhóm, $52%$ gặp khó khăn về từ vựng), đề tài đã phá vỡ thói quen thụ động kéo dài ("habit of inert") và thiết lập một quy trình thực hành 8 bước khoa học, kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ học ứng dụng và quản trị tâm lý học đường. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào công tác đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ tại các trường đại học trong kỷ nguyên hội nhập.