Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh được xem là ngôn ngữ chung trên toàn cầu với hơn 350 triệu người sử dụng như tiếng mẹ đẻ và đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị, khoa học, công nghệ, ngân hàng và du lịch. Tại Việt Nam, tầm quan trọng của tiếng Anh đã được định hướng qua việc đưa ngôn ngữ này thành môn học bắt buộc ở nhiều cấp học. Tuy nhiên, việc rèn luyện và sử dụng tiếng Anh phục vụ mục đích giao tiếp trực tiếp vẫn là một thách thức đáng kể đối với sinh viên Việt Nam.

Thực tế đào tạo tại các trường phổ thông cho thấy học sinh chủ yếu tập trung vào việc học ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu thông qua ghi chép cơ học để vượt qua các kỳ thi chuyển cấp hoặc tốt nghiệp, trong khi các kỹ năng nghe và nói ít có cơ hội rèn luyện cả trong lẫn ngoài lớp học. Khi bước vào môi trường đại học, sinh viên chuyên ngữ năm thứ nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU) gặp nhiều rào cản trong việc phản xạ và giao tiếp trực tiếp bằng tiếng Anh.

Đề tài "Difficulties in communication of the 1st English majors at Haiphong Management and Technology University" (Khó khăn trong giao tiếp của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) do sinh viên Bùi Thị Thùy Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Huyền (năm 2019) nhằm giải quyết các vấn đề sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Xác định các vấn đề và khó khăn cốt lõi cản trở sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại HPU nâng cao kỹ năng giao tiếp.
    2. Phân tích thực trạng các rào cản về tâm lý, kỹ năng ngôn ngữ và môi trường thực hành.
    3. Đề xuất các giải pháp sư phạm cho giảng viên và phương pháp tự học phù hợp cho sinh viên nhằm cải thiện năng lực nói tiếng Anh.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong giao tiếp tiếng Anh (tập trung vào kỹ năng nói và phản xạ).
    • Khách thể khảo sát: 23 sinh viên năm thứ nhất khóa K22 thuộc Khoa Ngoại ngữ (ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật), Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
    • Thời gian và địa điểm thực hiện: Hoàn thành vào tháng 6 năm 2019 tại thành phố Hải Phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Nghiên cứu tổng hợp hệ thống lý luận về bản chất và phân loại giao tiếp từ các học giả quốc tế:

  • Khái niệm giao tiếp: Giao tiếp là quá trình truyền tải thông điệp qua các kênh truyền tin giữa bên phát và bên nhận nhằm tạo ra sự thấu hiểu và phản hồi. Tác giả viện dẫn định nghĩa của Alberto Martínez de Velasco & Abraham Nosnik (1988) về mục đích thay đổi hoặc củng cố hành vi thông qua thông điệp; quan điểm của Fernando González Rey (1995) về giao tiếp như một quá trình tương tác xã hội bằng hệ thống ký hiệu; định nghĩa của María del Socorro Fonseca (2000) và Từ điển Oxford (Oxford Advanced Learner's Dictionary, 2005).
  • Phân loại giao tiếp:
    1. Giao tiếp bằng lời nói / khẩu ngữ (Spoken / Verbal Communication): Trao đổi trực tiếp mặt đối mặt, qua điện thoại, truyền hình; mang tính nhanh chóng, linh hoạt, giảm thiểu hiểu lầm và phù hợp trong tương tác nhóm.
    2. Giao tiếp phi ngôn ngữ (Non-Verbal Communication): Ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, trang phục, vị trí đứng, tông giọng.
    3. Giao tiếp bằng văn bản (Written Communication): Thư từ, email, sách báo, mạng xã hội.
    4. Giao tiếp trực quan (Visualizations): Ký hiệu, thiết kế đồ họa, hình ảnh.
  • Rào cản tâm lý trong giao tiếp ngoại ngữ: Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết chuyên ngành gồm nỗi sợ mắc lỗi (Robby, 2010), sự nhút nhát trước đám đông (Gebhard, 2000; Baldwin, 2011), sự lo âu khi học ngoại ngữ (Horwitz et al., 1991; Nascente, 2001), sự thiếu tự tin (Nunan, 1999) và vai trò của động lực nội tại (Nunan, 1999; Zua, 2008).
  • Kỹ năng bổ trợ giao tiếp khẩu ngữ: Vốn từ vựng, ngữ pháp, ngữ âm/phát âm, năng lực nghe hiểu và khả năng sắp xếp/tổ chức ý tưởng (organization of ideas).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng phiếu khảo sát tự quản lý (self-administered questionnaire). Bảng hỏi gồm 12 câu (kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở) được chia thành 3 phần:
    • Nhóm câu hỏi 1–5: Thông tin nền tảng của người học (thời gian học tiếng Anh, trải nghiệm thi nói, các khóa học giao tiếp đã tham gia, tần suất tiếp xúc với người nước ngoài).
    • Nhóm câu hỏi 6–7: Thái độ và nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng và độ khó của việc giao tiếp tiếng Anh.
    • Nhóm câu hỏi 8–12: Các khó khăn cụ thể gặp phải (tâm lý, kỹ năng, môi trường) và các biện pháp khắc phục sinh viên đang áp dụng.
  • Quy trình thực hiện: 25 bản khảo sát được phát trực tiếp cho sinh viên trong giờ giải lao tại lớp học. Người nghiên cứu giải thích mục đích, hướng dẫn bằng tiếng Việt để tránh hiểu nhầm. Kết quả thu về 23 phiếu trả lời hợp lệ để xử lý số liệu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả, tổng hợp tỷ lệ phần trăm và biểu diễn qua bảng biểu, biểu đồ để đối chiếu với khung lý thuyết.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về giao tiếp, mô hình truyền - nhận thông tin và vai trò của các yếu tố cấu thành. Giao tiếp khẩu ngữ được phân tích với các ưu điểm: truyền đạt thông tin nhanh, độ linh hoạt cao, nhận phản hồi ngay lập tức và hạn chế hiểu lầm. Tác giả nhấn mạnh quy luật tự nhiên của việc học ngôn ngữ là "Nghe - Nói - Đọc - Viết". Đồng thời, chương này chỉ ra rằng phương pháp giảng dạy truyền thống tại Việt Nam đi ngược lại quy luật tự nhiên khi tập trung chủ yếu vào Đọc và Viết, dẫn đến việc người học bị hạn chế nghiêm trọng về khả năng nghe và phản xạ khẩu ngữ.

Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu và thực trạng tại HPU)

Chương 2 mô tả bối cảnh đào tạo tại Khoa Ngoại ngữ HPU:

  • Đội ngũ giảng viên: Giảng viên có trình độ chuyên môn, nhiệt tình, áp dụng phương pháp hiện đại và có sự tham gia giảng dạy của giáo viên bản ngữ trong các giờ học kỹ năng.
  • Đặc điểm sinh viên: Đa số sinh viên có độ tuổi từ 18, phần lớn đến từ các vùng nông thôn phía Bắc. Mặc dù đã có thời gian học tiếng Anh từ 4 đến 10 năm ở bậc phổ thông, nền tảng của sinh viên còn yếu, thụ động trong lớp học và chỉ tham gia phát biểu khi được chỉ định tên.
  • Thiết kế nghiên cứu: Trình bày chi tiết công cụ bảng hỏi 12 câu, quy trình phát phiếu khảo sát và phương pháp xử lý dữ liệu từ 23 người tham gia.

Chapter 3: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định lượng từ phiếu khảo sát và phân tích sâu các nguyên nhân dẫn đến khó khăn giao tiếp của sinh viên năm nhất HPU:

Tiêu chí khảo sát Phân loại Tần suất (N=23) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 8 35%
Nam 15 65%
Thời gian học tiếng Anh 4–6 năm 3 13%
7–10 năm 15 65%
Trên 10 năm 5 22%
Từng thi bài kiểm tra nói Chưa từng 21 90%
Đã từng 2 10%
Từng học khóa giao tiếp Chưa từng 20 87%
Đã từng 3 13%
Tần suất nói chuyện với người nước ngoài 1–2 lần/tuần 8 35%
3–4 lần/tuần 13 55%
Trên 4 lần/tuần 2 10%
  • Nhận thức và mức độ khó: 80% sinh viên nhận định giao tiếp tiếng Anh là "rất quan trọng", 17% cho là "quan trọng" và 3% cho là "khá quan trọng". Về mức độ khó khăn, 70% đánh giá giao tiếp bằng tiếng Anh là "khó" và 16% đánh giá là "rất khó". Tần suất gặp trở ngại khi giao tiếp ở mức "rất thường xuyên" chiếm 49% và "luôn luôn" chiếm 31%.
  • Các nhóm nguyên nhân chính:
    • Yếu tố tâm lý: 80% sinh viên gặp trở ngại. Trong đó, thiếu động lực chiếm tỷ lệ cao nhất (70%), nhút nhát (60%), thiếu tự tin (60%), sợ mắc lỗi do sợ bị bạn bè chê cười hoặc giáo viên phê bình (50%), lo âu (40%).
    • Thiếu kỹ năng giao tiếp: 70% sinh viên gặp khó khăn do phản xạ chậm và không biết cách sắp xếp ý tưởng (organization of ideas); 60% yếu về nghe hiểu; 55% thiếu vốn từ vựng; 45% phát âm sai; 15% vướng mắc về ngữ pháp.
    • Thiếu môi trường thực hành: Chiếm 65% do tiếng Anh không phải ngôn ngữ sử dụng hàng ngày và giáo viên trong nước khó phát âm chuẩn xác như người bản ngữ.
    • Các yếu tố khác (30%): Khác biệt văn hóa (người Việt hay hỏi tuổi tác, nơi đi lại gây phiền toái cho người nước ngoài), giọng điệu địa phương (accent) và thói quen thụ động ("inert" - cúi đầu né tránh khi giáo viên đặt câu hỏi).

Chapter 4: Some Suggested Solutions (Một số giải pháp đề xuất)

Chương 4 đưa ra các biện pháp cụ thể cho giảng viên và sinh viên:

  • Đối với giảng viên: Tạo môi trường nói thoải mái; giữ thái độ tích cực trước lỗi sai của người học; sửa lỗi có chọn lọc theo mục tiêu bài học; khuyến khích sinh viên tự nhận biết và sửa lỗi; thiết kế các hoạt động giao tiếp có mục đích rõ ràng (role-play, miêu tả tranh ảnh, thảo luận nhóm, xếp hạng ưu tiên, giải quyết vấn đề).
  • Đối với sinh viên: Áp dụng phương pháp tự nói chuyện một mình (self-talking); xem phim/video có phụ đề để học cách luân phiên lượt lời (turntaking); nghe đài/bản tin tiếng Anh; đọc sách báo để trau dồi từ vựng; tham gia câu lạc bộ tiếng Anh; tìm công việc bán thời gian có tiếp xúc với người nước ngoài; tận dụng Internet để tự luyện phát âm và kỹ năng thuyết trình.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực trạng giải pháp tự học

Khảo sát ghi nhận tỷ lệ sinh viên HPU đang áp dụng các biện pháp cải thiện kỹ năng nói như sau:

STT Phương pháp khắc phục khó khăn Tỷ lệ áp dụng (%)
1 Xem phim, chương trình truyền hình và video 43%
2 Tìm việc làm thêm có giao tiếp với người nước ngoài 34%
3 Luyện nghe tiếng Anh (đài, bài hát, tin tức) 30%
4 Tự nói chuyện với bản thân bằng tiếng Anh (self-talking) 21%
5 Tham gia câu lạc bộ tiếng Anh 20%
6 Đọc sách điện tử, bài báo, tạp chí 20%
7 Trò chuyện tiếng Anh với bạn bè 13%
8 Nhắn tin/chat bằng tiếng Anh 13%
9 Làm việc nhóm (group work) 8%

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa các rào cản ảnh hưởng đến việc học khẩu ngữ tiếng Anh của người học ngôn ngữ thứ hai, phân loại chi tiết giữa các yếu tố tâm lý học (lo âu, thiếu động lực, nhút nhát), yếu tố ngôn ngữ học (ngữ âm, từ vựng, cú pháp) và yếu tố văn hóa - xã hội.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu thực chứng cụ thể về khó khăn giao tiếp của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; chỉ ra rằng 90% sinh viên chưa từng thi kiểm tra nói và 87% chưa từng học khóa giao tiếp bài bản trước khi vào đại học.
  • Đóng góp giải pháp: Đưa ra hệ thống giải pháp sư phạm lấy người học làm trung tâm cho giảng viên HPU và định hướng các kỹ thuật tự rèn luyện phản xạ ngôn ngữ thực tế cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Quy mô mẫu khảo sát: Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ (23 sinh viên năm thứ nhất Khoa Ngoại ngữ), do đó kết quả chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên chuyên ngữ hoặc sinh viên các khóa khác tại HPU.
    • Phương pháp thu thập: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên bảng hỏi tự đánh giá, chưa kết hợp được phương pháp quan sát lớp học thực tế (classroom observation) và phỏng vấn sâu do hạn chế về thời gian và nguồn lực.
    • Phạm vi nội dung: Chưa bao quát toàn diện mọi khía cạnh chuyên sâu của các rào cản ngôn ngữ và giải pháp đưa ra được chọn lọc từ nguồn tài liệu tham khảo có hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát với số lượng người tham gia lớn hơn, bao gồm sinh viên các năm cuối (senior students) để so sánh tiến trình phát triển kỹ năng giao tiếp qua các năm học.
    • Kết hợp đồng thời bảng hỏi khảo sát, phỏng vấn trực tiếp và dự giờ quan sát lớp học để nâng cao tính tin cậy và độ giá trị của kết luận nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngoại ngữ: Tham khảo các phương pháp tự luyện nói (self-talking), kỹ thuật ghi nhận từ vựng và chiến lược vượt qua rào cản sợ mắc lỗi khi giao tiếp.
    • Giảng viên dạy kỹ năng thực hành tiếng: Tham khảo các gợi ý về cách tổ chức hoạt động giao tiếp có kiểm soát và tự do (controlled and free activities), kỹ thuật phản hồi và sửa lỗi tích cực trên lớp.
    • Người nghiên cứu đề tài sư phạm ngoại ngữ: Tham khảo cấu trúc thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ, khó khăn tâm lý và phương pháp phân tích số liệu mô tả trong nghiên cứu giảng dạy tiếng Anh (ELT).

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả chỉ ra nguyên nhân gốc rễ nào khiến sinh viên năm nhất HPU gặp khó khăn trong giao tiếp tiếng Anh?

Theo tác giả, nguyên nhân chủ yếu là do phương pháp học tập ở bậc phổ thông chú trọng cơ học vào ngữ pháp và ghi nhớ từ vựng trên giấy để thi cử (tập trung Đọc - Viết), thiếu môi trường và cơ hội thực hành kỹ năng Nghe - Nói; kết hợp với thói quen thụ động trong lớp học và thói quen tư duy bằng tiếng Việt trước khi dịch sang tiếng Anh.

2. Yếu tố tâm lý nào cản trở sinh viên giao tiếp tiếng Anh nhiều nhất theo số liệu khảo sát?

Kết quả khảo sát cho thấy thiếu động lực (lack of motivation) là yếu tố tâm lý có tỷ lệ cao nhất với 70%, tiếp theo là sự nhút nhát (shyness - 60%), thiếu tự tin (lack of confidence - 60%), sợ mắc lỗi do sợ bị cười chê hoặc chỉ trích (fear of mistakes - 50%) và sự lo âu (anxiety - 40%).

3. Về mặt kỹ năng ngôn ngữ, sinh viên gặp trở ngại lớn nhất ở khía cạnh nào?

Trở ngại lớn nhất là việc phản xạ chậm do thiếu kỹ năng tổ chức ý tưởng (lack of organization of ideas), chiếm 70%. Tiếp đó là năng lực nghe hiểu kém (60%), thiếu vốn từ vựng (55%) và phát âm sai (45%). Rào cản về ngữ pháp chiếm tỷ lệ thấp nhất (15%).

4. Tác giả đề xuất giảng viên nên xử lý lỗi sai của sinh viên trong giờ luyện nói như thế nào?

Giảng viên cần duy trì thái độ tích cực đối với lỗi sai, xem đó là quy trình tất yếu trong học tập; chỉ sửa một số lỗi nhất định phù hợp với mục tiêu bài học; tạo điều kiện để sinh viên tự phát hiện và sửa lỗi; đồng thời ưu tiên hiệu quả truyền đạt thông điệp hơn là độ chính xác tuyệt đối về mặt ngữ pháp trong các hoạt động nói tự do.

5. Phương pháp tự học nào được sinh viên áp dụng nhiều nhất để khắc phục điểm yếu giao tiếp?

Phương pháp được sinh viên áp dụng nhiều nhất là xem phim, chương trình truyền hình và video tiếng Anh (43%), tiếp theo là tìm kiếm công việc làm thêm có yếu tố giao tiếp với người nước ngoài (34%) và luyện nghe tiếng Anh qua đài, bài hát hoặc tin tức (30%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thùy Trang đã phản ánh thực trạng khó khăn trong kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua khảo sát thực tế, nghiên cứu đã chứng minh rằng các rào cản tâm lý (thiếu động lực, nhút nhát, sợ sai) và việc thiếu kỹ năng tổ chức ý tưởng, nghe hiểu là những nguyên nhân hàng đầu ảnh hưởng đến phản xạ giao tiếp của sinh viên. Đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc đổi mới phương pháp giảng dạy, sửa lỗi của giảng viên đến các kỹ thuật tự rèn luyện thực tế cho người học nhằm nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh trong học tập và đời sống.