Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa các hoạt động thương mại và dịch vụ pháp lý, nhu cầu giao tiếp quốc tế của đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý ngày càng trở nên cấp thiết. Kỹ năng viết văn bản pháp lý (legal writing) — bao gồm việc soạn thảo và hiểu các hợp đồng, thư từ trao đổi và các tài liệu chuyên ngành — là một trong những nghiệp vụ trọng tâm nhưng lại đặt ra nhiều thách thức lớn đối với người học sử dụng tiếng Anh như một ngoại ngữ (L2). Các văn bản này không chỉ có cấu trúc cú pháp phức tạp mà còn chứa đựng hệ thống thuật ngữ chuyên môn hóa cao.

Tại Việt Nam, Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU) là một trong những cơ sở giáo dục đại học tiên phong giảng dạy các học phần Tiếng Anh pháp lý (Legal English) thuộc hệ thống Tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP). Trong đó, học phần Soạn thảo Thư tín Pháp lý (Legal Correspondence) được thiết kế nhằm trang bị cho sinh viên chuyên ngành Ngoại ngữ Pháp lý các kỹ năng giao tiếp văn bản thực tế phục vụ nghề nghiệp. Tuy nhiên, phần lớn tài liệu và nghiên cứu về kỹ năng viết pháp lý hiện nay chủ yếu tập trung vào người bản ngữ hoặc chưa cung cấp được một khung lý thuyết đầy đủ về các rào cản mà sinh viên phi bản ngữ gặp phải khi tiếp cận thể loại văn bản này.

Để giải quyết khoảng trống nghiên cứu trên, khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Nguyễn Hà My tập trung làm rõ thực trạng tiếp thu học phần Thư tín Pháp lý của người học. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát nhận thức và thái độ của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý đối với việc học kỹ năng soạn thảo thư tín pháp lý.
  2. Xác định các khó khăn (bao gồm yếu tố chủ quan và yếu tố khách quan) mà sinh viên gặp phải khi học tập và thực hành viết thư tín pháp lý.
  3. Tìm kiếm và đề xuất các kỹ thuật, chiến lược nhằm hỗ trợ sinh viên vượt qua rào cản và nâng cao năng lực viết thư tín pháp lý.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quan điểm của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý về việc học soạn thảo thư tín pháp lý là gì?
  2. Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý đối mặt với những khó khăn nào trong quá trình học tập và soạn thảo thư tín pháp lý?
  3. Những biện pháp nào có thể giúp người học khắc phục các khó khăn này trong học phần thư tín pháp lý?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: 109 sinh viên (gồm cựu sinh viên khóa K43 và sinh viên năm cuối khóa K44) thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý (FLFL), Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khó khăn chủ quan và khách quan của người học khi tiếp cận học phần Soạn thảo Thư tín Pháp lý; góc nhìn từ phía giảng viên không thuộc phạm vi khảo sát của đề tài.
  • Thời gian thu thập dữ liệu: Tháng 3 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận về Tiếng Anh Pháp lý và Thư tín Pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các nghiên cứu kinh điển và hiện đại về ESP, Tiếng Anh cho mục đích học thuật pháp lý (EALP) và kỹ năng viết pháp lý:

  1. Đặc trưng ngôn ngữ pháp lý (Legal English Features):

    • Đặc điểm từ vựng (Lexical features): Sử dụng ngôn ngữ hành chính cổ (legalese/archaic terms như pursuant to, prior to, hereinafter, aforesaid); thuật ngữ chuyên ngành thuần túy (terms of art như bailment, abatement) và từ vựng thông dụng mang nghĩa pháp lý chuyên biệt (consideration, action, party); các cụm từ mượn gốc Latinh (stare decisis, obiter dictum) và Pháp (attorney general, fee simple absolute); việc sử dụng các cặp từ hoặc bộ ba từ đồng nghĩa nối bằng "and" (null and void, act and deed); hiện tượng lặp danh từ thay cho việc dùng đại từ chỉ xuất nhằm tránh sự mơ hồ về mặt nghĩa.
    • Đặc điểm cú pháp (Syntactic features): Cấu trúc câu ghép và câu phức đa tầng; hiện tượng danh hóa (nominalization) làm giảm tính động của văn bản; sử dụng phong cách khách quan (impersonal style) thông qua đại từ ngôi thứ ba (everybody, nobody) và thể bị động (passive voice).
  2. Khái niệm và phân loại Thư tín Pháp lý (Legal Correspondence):

    • Thư tín pháp lý là hình thức giao tiếp bằng văn bản chủ yếu giữa văn phòng luật và các chủ thể bên ngoài, đòi hỏi tính chính xác, rõ ràng và chuẩn mực.
    • Ba nhóm thư tín chính:
      • Thư cung cấp thông tin (Informational letters): Thường ngắn gọn, tóm tắt quy định pháp luật hoặc bối cảnh của một vấn đề pháp lý.
      • Thư tư vấn pháp lý (Opinion letters): Phân tích việc áp dụng pháp luật vào các tình tiết thực tế của khách hàng, đưa ra ý kiến tư vấn pháp lý chính thức và gắn liền với trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư.
      • Thư yêu cầu/khiếu nại (Demand letters): Đưa ra yêu cầu, thuyết phục đối phương thực hiện hoặc chấm dứt một hành vi, có giọng văn kiên quyết, chuẩn mực kinh doanh và lập luận chặt chẽ.
    • Phân loại theo đối tượng nhận thư: Thư gửi cho khách hàng (Letters written to clients) và thư gửi cho các chủ thể không phải khách hàng (Letters written to non-clients như luật sư đối tụng, tòa án, bên đối lập).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp hội tụ (Convergent mixed-methods design) nhằm thu thập và đối chiếu cả dữ liệu định lượng và định tính:

  • Bảng hỏi khảo sát (Survey Questionnaire): Được xây dựng trên nền tảng Google Forms gồm 3 phần chính (Phần I: Nhận thức về tầm quan trọng, mức độ yêu thích và độ khó; Phần II: 20 nhận định thang đo Likert 5 điểm về khó khăn chủ quan và khách quan; Phần III: Giải pháp khắc phục). Bảng hỏi được gửi tới 128 sinh viên và thu về 109 phản hồi hợp lệ.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Gồm 5 câu hỏi trọng tâm, thực hiện trực tuyến qua Google Meet hoặc Microsoft Teams với 8 sinh viên có phản hồi nổi bật. Thời lượng mỗi cuộc phỏng vấn từ 12 đến 15 phút, được ghi âm và thực hiện bằng tiếng Việt để đảm bảo tính rõ ràng, tự nhiên.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS v.20 và Microsoft Excel để tính toán thống kê mô tả (Tần số, Tỷ lệ phần trăm, Điểm trung bình - Mean, Độ lệch chuẩn - SD, Khoảng biến thiên - Range). Dữ liệu định tính được phân tích theo chủ đề và trích dẫn trực tiếp để bổ trợ giải thích cho kết quả định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành các chương chính với nội dung triển khai cụ thể:

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu (Literature Review)

Chương này hệ thống hóa các lý thuyết cốt lõi về bản chất của Tiếng Anh pháp lý trong ESP, lịch sử giảng dạy kỹ năng viết pháp lý từ phương pháp lý thuyết của Langdell (thế kỷ 19), giai đoạn Rombauer (thập niên 1970) đến phương pháp tiếp cận viết theo tiến trình (writing as a process - Barnett, 2007). Tác giả phân tích cấu trúc, đặc điểm ngôn ngữ của các loại thư tín pháp lý, đồng thời tổng hợp các nghiên cứu đi trước (Maleerat Ka-kan-dee, 2017; Bennui, 2008; Candlin et al., 2002; Rafael Dean Brown, 2019) về những khó khăn chủ quan (năng lực ngôn ngữ, tư duy phân tích pháp lý, rào cản chuyển di L1) và khách quan (sự thiếu hụt tài liệu EALP cho sinh viên L2, sự xung đột giữa hệ thống luật Common Law và Civil Law).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu (109 sinh viên K43 và K44 tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý HLU), công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi khảo sát 3 phần và phỏng vấn bán cấu trúc 8 người tham gia), quy trình gửi bảng hỏi qua ban cán sự lớp và quy trình xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS v.20 và Excel.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương này trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực chứng và phân tích định tính:

  1. Nhận thức của sinh viên về học phần Thư tín Pháp lý:

    • Về tính cần thiết: 65/109 sinh viên (59,6%) đồng ý và 23/109 sinh viên (~21,1%) hoàn toàn đồng ý rằng học kỹ năng viết thư tín pháp lý là cần thiết cho sự nghiệp tương lai; 19 sinh viên (17,4%) phân vân và 2 sinh viên cho rằng không cần thiết.
    • Về mức độ yêu thích: 42,2% sinh viên không thích và 13% cực kỳ không thích học phần này (tổng tỷ lệ không thích chiếm hơn 55%); 27,3% giữ quan điểm trung lập; chỉ có khoảng 5,5% sinh viên thực sự yêu thích môn học. Phỏng vấn định tính cho thấy nguyên nhân xuất phát từ tính chất khô khan, áp lực và sự thiếu tự tin khi diễn đạt ý tưởng pháp lý.
    • Về độ khó: Hơn 87% người tham gia thừa nhận học phần này mang lại thách thức lớn do tính phức tạp của văn bản pháp lý (>60% đồng ý, 27% hoàn toàn đồng ý), 11,4% trung lập và dưới 2% không đồng ý.
  2. Thách thức chủ quan của người học:

    • Điểm số trung bình (Mean) của các yếu tố chủ quan dao động từ 2,073 đến 4,681.
    • Rào cản lớn nhất là việc thiếu kiến thức nền tảng về pháp luật (Mean = 4,681), tiếp theo là sự hạn chế trong khả năng sắp xếp và tổ chức ý tưởng mạch lạc (Mean = 4,568, với khoảng 86% người học đồng tình).
    • Vốn từ vựng pháp lý hạn chế (Mean = 3,823) và việc thiếu động lực do lớp học căng thẳng (Mean = 3,810; 75% đồng tình) cũng là những trở ngại đáng kể.
    • Việc chưa xác định được mục đích/sự cần thiết cho công việc tương lai có điểm trung bình thấp nhất (Mean = 2,073).
  3. Thách thức khách quan của người học:

    • Rào cản khách quan cao nhất là sự xung đột giữa các hệ thống pháp luật (Mean = 4,912, với 81,6% người học đồng ý): việc giảng viên sử dụng phương pháp viết pháp lý của hệ thống Thông luật (Common Law của Mỹ/Anh) trong khi sinh viên học tập tại môi trường Dân luật (Civil Law của Việt Nam) gây ra nhiều bối rối.
    • Sự phức tạp do giao thoa đa nền tảng văn hóa, ngôn ngữ, pháp lý đạt mức độ đồng thuận rất cao (Mean = 4,741; 76,2% hoàn toàn đồng ý).
    • Khó khăn trong việc phân biệt các loại thư tín và xác định đúng đối tượng tiếp nhận (Mean = 4,558).
    • Sự thiếu hụt nguồn tài liệu học tập và án lệ công khai dành riêng cho người học L2 (Mean = 3,613 và Mean = 3,438; 74,5% phản ánh tài liệu viết pháp lý hiện có quá khó đọc và không tương thích).
    • Phong cách giảng dạy của giảng viên nhận điểm trung bình thấp nhất (Mean = 2,258; ~59% trung lập), cho thấy phương pháp sư phạm của giảng viên không phải là nguyên nhân tiêu cực chính.

Chương 4: Đề xuất và giải pháp (Recommendations)

Chương 4 đưa ra các định hướng thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng dạy và học:

  • Đối với sinh viên: Chủ động xây dựng kế hoạch luyện viết theo tiến trình, tích cực trau dồi kiến thức luật thực định Việt Nam song song với thuật ngữ tiếng Anh, rèn luyện kỹ năng phân tích và lập luận logic.
  • Đối với giảng viên và nhà phát triển chương trình: Tăng cường nhận diện điểm yếu cụ thể của sinh viên L2; xây dựng hồ sơ năng lực người học; giải thích rõ sự khác biệt giữa hệ thống pháp luật Dân luật và Thông luật; biên soạn giáo trình, bài tập tình huống mô phỏng sát với thực tiễn pháp lý tại Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thách thức của người học

Nhóm yếu tố Nhận định khảo sát (N = 109) Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD)
Chủ quan Thiếu kiến thức nền tảng về pháp luật (1.6) 4.681 Cao
Thiếu khả năng tạo lập và tổ chức ý tưởng mạch lạc (1.8) 4.568 Cao
Thiếu vốn từ vựng pháp lý chuyên ngành (1.5) 3.823 Trung bình
Thiếu động lực, nhận thấy môn học căng thẳng/nhàm chán (1.7) 3.810 Trung bình
Ngôn ngữ trong thư tín hoàn toàn mới lạ (1.3) 3.732 Trung bình
Kiến thức ngữ pháp chưa đáp ứng chuẩn văn bản học thuật (1.4) 3.512 Trung bình
Chưa quen với việc viết thư tín pháp lý bằng tiếng Anh (1.1) 2.620 Trung bình
Chưa xác định được mục đích/sự cần thiết cho nghề nghiệp (1.2) 2.073 Thấp
Khách quan Khác biệt hệ thống pháp luật (Phương pháp Mỹ/Anh áp dụng tại VN) (2.5) 4.912 Thấp
Sự phức tạp từ bối cảnh pháp lý, ngôn ngữ, văn hóa đa chiều (2.2) 4.741 Thấp
Khó phân biệt các loại thư tín và đặc điểm đối tượng nhận thư (2.3) 4.558 Trung bình
Thiếu nguồn tài liệu án lệ công khai phục vụ tra cứu (2.1) 3.613 Trung bình
Tài liệu/giáo trình viết pháp lý cho người học L2 còn hạn chế (2.4) 3.438 Trung bình
Phong cách giảng dạy của giảng viên tác động tiêu cực (2.6) 2.258 Trung bình

Đóng góp của nghiên cứu

  1. Đóng góp về mặt học thuật: Cung cấp dữ liệu thực chứng đầu tiên tại Trường Đại học Luật Hà Nội về mảng kỹ năng soạn thảo thư tín pháp lý trong khuôn khổ đào tạo ESP/EALP; xác thực mô hình cản trở chuyển di pháp lý (legal system interference) mà các học giả quốc tế (như Rafael Dean Brown) đã đặt ra trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
  2. Đóng góp về mặt sư phạm: Xác định rõ hai rào cản cốt lõi của sinh viên L2 không nằm ở ngữ pháp thuần túy mà ở kiến thức luật thực định và sự can thiệp giữa hai hệ thống pháp luật (Civil Law vs. Common Law); từ đó tạo cơ sở định hướng cho việc đổi mới biên soạn tài liệu giảng dạy chuyên biệt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Khóa luận chỉ thực hiện khảo sát trên 109 sinh viên thuộc hai khóa K43 và K44 của Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa mở rộng sang sinh viên luật thuộc các hệ đào tạo khác hoặc các cơ sở đào tạo luật khác trên toàn quốc.
  • Hạn chế về phạm vi chủ thể: Nghiên cứu chỉ tập trung khai thác góc nhìn của người học; quan điểm sư phạm, phương pháp đánh giá và những khó khăn trong quá trình giảng dạy từ phía giảng viên chưa được tích hợp vào phạm vi nghiên cứu.
  • Số lượng mẫu phỏng vấn: Mẫu phỏng vấn định tính còn khiêm tốn (8 sinh viên tham gia), chủ yếu nhằm minh họa cho các phát hiện định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý mở rộng phạm vi khảo sát sang đội ngũ giảng viên ESP; nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của các mô hình can thiệp sư phạm cụ thể (như phương pháp viết theo tiến trình kết hợp phân tích án lệ so sánh); và tiến hành phát triển bộ giáo trình thư tín pháp lý tích hợp bối cảnh luật thực định Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Luật: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích giúp người học nhận diện sớm các bẫy ngôn ngữ, thuật ngữ cổ (legalese), cấu trúc phân tích thư tín pháp lý và chuẩn bị phương pháp tự học phù hợp.
  • Đối với giảng viên Tiếng Anh Pháp lý (ESP/EALP): Cung cấp hồ sơ chi tiết về các điểm nghẽn nhận thức và kỹ năng của sinh viên L2, làm căn cứ điều chỉnh tốc độ bài giảng, bổ sung ngữ cảnh luật Việt Nam và thiết kế các bài tập tình huống có độ phân hóa.
  • Đối với các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: Cung cấp khung bảng hỏi khảo sát khó khăn chuẩn hóa và cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ các đề tài nghiên cứu tương tự về kỹ năng viết chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên nhóm đối tượng cụ thể nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Nghiên cứu khảo sát 109 sinh viên (bao gồm cựu sinh viên K43 và sinh viên năm cuối K44) thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội. Trong đó, 109 người hoàn thành bảng hỏi khảo sát trực tuyến và 8 sinh viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc.

2. Khó khăn chủ quan lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi học viết thư tín pháp lý là gì?

Khó khăn chủ quan lớn nhất là sự thiếu hụt kiến thức nền tảng về pháp luật (Mean = 4,681), tiếp theo là năng lực tạo lập và sắp xếp ý tưởng lập luận còn hạn chế (Mean = 4,568).

3. Yếu tố khách quan nào gây cản trở nhiều nhất cho sinh viên trong quá trình học tập?

Yếu tố khách quan cản trở lớn nhất là sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật (Mean = 4,912). Việc giảng viên áp dụng phương pháp viết pháp lý của hệ thống Thông luật (Anh/Mỹ) trong khi sinh viên học tập tại môi trường Dân luật (Việt Nam) tạo ra sự xung đột và khó hiểu trong việc nắm bắt bản chất vấn đề.

4. Sinh viên có thái độ như thế nào đối với mức độ cần thiết và sự hứng thú với môn học?

Đa số sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của môn học đối với nghề nghiệp tương lai (hơn 80% đánh giá cần thiết hoặc rất cần thiết). Tuy nhiên, hơn 55% sinh viên thừa nhận không thích hoặc cực kỳ không thích học phần này do áp lực, độ khó cao và cảm giác thiếu tự tin khi viết văn bản pháp lý.

5. Ba thể loại thư tín pháp lý chính được tác giả phân tích trong khung lý thuyết là gì?

Ba thể loại chính bao gồm: Thư cung cấp thông tin (Informational letters), Thư tư vấn pháp lý (Opinion letters), và Thư yêu cầu/khiếu nại (Demand letters).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hà My đã làm sáng tỏ bức tranh toàn diện về thực trạng và các rào cản trong việc học kỹ năng soạn thảo thư tín pháp lý của sinh viên chuyên ngành Ngoại ngữ Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng bên cạnh các hạn chế về từ vựng và kỹ năng viết học thuật, sự thiếu hụt kiến thức luật thực định và sự xung đột giữa hai hệ thống pháp luật Common Law - Civil Law là những thách thức trọng yếu nhất. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất trong công trình mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho việc cải tiến chương trình đào tạo và nâng cao chất lượng giảng dạy Tiếng Anh pháp lý cho sinh viên phi bản ngữ.