Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong khoa học pháp lý và đời sống xã hội, sự sống luôn được xem là quyền thiêng liêng, tối cao của mỗi con người. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của y học và xã hội hiện đại, vấn đề quyền an tử (hay "quyền được chết") xuất hiện với tần suất ngày càng lớn, trở thành chủ đề thu hút sự quan tâm và gây ra nhiều tranh luận trên các diễn đàn quốc tế lẫn trong nước. Tại Việt Nam, thực tiễn y tế ghi nhận số lượng lớn bệnh nhân mắc các bệnh hiểm nghèo vô phương cứu chữa, đặc biệt là bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối phải chịu đựng đau đớn kéo dài. Nhu cầu được ra đi thanh thản, giảm bớt đau đớn về thể xác và gánh nặng tài chính cho gia đình là một thực tế đang hiện hữu.
Vấn đề "quyền được chết" đã từng được đặt ra khá sớm tại Việt Nam: từ kỳ họp thứ 6 và thứ 7 Quốc hội khóa XI (2004, 2005) trong Dự thảo sửa đổi Bộ luật Dân sự, tiếp tục được thảo luận trong Dự thảo sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (vào năm 2013) và Dự thảo Luật Dân số tại kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa XIII. Mặc dù vậy, khái niệm an tử hiện nay vẫn chưa được pháp luật Việt Nam công nhận chính thức do những rào cản về truyền thống đạo đức Á Đông, văn hóa "còn nước còn tát" và sự thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Nhằm làm sáng tỏ bản chất pháp lý và đề xuất định hướng chính sách, khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật học với đề tài "Quyền an tử theo quy định của pháp luật Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2023).
Khóa luận xác định các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quyền an tử trên thế giới và tại Việt Nam.
- Phân tích bản chất, đặc điểm pháp lý của quyền an tử, làm rõ các quan điểm ủng hộ và phản đối trong xã hội và giới chuyên môn.
- Đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến quyền an tử, chỉ ra các ưu điểm và hạn chế.
- Nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia đã hợp pháp hóa an tử hoặc trợ tử.
- Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách tại Việt Nam về quyền an tử.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận về quyền an tử, các quan điểm pháp lý - y khoa, cùng các quy định pháp luật điều chỉnh sự sống và cái chết. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy định pháp luật và thực tiễn của một số quốc gia trên thế giới (Hà Lan, Bỉ, Thụy Sĩ, Hoa Kỳ, Úc...) và thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lập luận dựa trên lý thuyết quyền con người, quyền nhân thân gắn liền với cá nhân và nguyên tắc tối cao của quyền được sống trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia.
Các văn bản pháp lý quốc tế và trong nước được trích dẫn làm nền tảng bao gồm:
- Văn bản quốc tế: Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966 - Điều 6), Công ước về Quyền Trẻ em (CRC 1989 - Điều 6, Điều 23), Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ (CEDAW - Điều 11), Công ước về Quyền của người khuyết tật (CRPD - Điều 25, Điều 28), và Khuyến nghị số 1418 (1999) của Nghị viện Hội đồng châu Âu.
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 19), Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 33), Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009 (Điều 36) và Bộ luật Hình sự năm 2015.
Phương pháp luận nghiên cứu của khóa luận dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Để giải quyết các vấn đề chuyên sâu của ngành luật, tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích các quy phạm pháp luật, học thuyết pháp lý và tổng hợp các nguồn tư liệu học thuật liên quan đến quyền được chết.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các mô hình lập pháp điều chỉnh an tử tại châu Âu, Bắc Mỹ, Úc với hệ thống văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam.
- Phương pháp thống kê: Thu thập và xử lý các số liệu y tế về tỷ lệ tử vong, số ca mắc ung thư tại Việt Nam, số liệu đăng ký an tử và trợ tử tại các quốc gia như Hà Lan, Bỉ, Thụy Sĩ.
Nguồn dữ liệu của công trình được trích xuất từ các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo của các tổ chức y tế, số liệu từ Bệnh viện K, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Trung tâm Điều phối ghép tạng quốc gia, cùng các công trình nghiên cứu trước đó của các chuyên gia pháp lý (Nguyễn Mai Chi, Trương Hồng Quang, Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm, Phùng Trung Tập...).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN AN TỬ
Chương 1 tập trung làm rõ nguồn gốc ngữ nghĩa, khái niệm, đặc điểm, lịch sử hình thành và các luồng quan điểm xoay quanh quyền an tử.
-
Khái niệm và bốn yếu tố cấu thành:
Thuật ngữ "an tử" (euthanasia) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ (eu nghĩa là "tốt", thanatos nghĩa là "cái chết"). Theo định nghĩa của Từ điển Merriam-Webster Online và phân tích pháp lý, an tử là việc chấm dứt cuộc sống của người mắc bệnh không còn khả năng cứu chữa một cách ít hoặc không đau đớn vì lợi ích của chính người đó. Khóa luận xác định bốn yếu tố bắt buộc để một hành vi được xem là an tử:
- Yếu tố ý chí chủ quan (quan trọng nhất): Phải xuất phát từ mong muốn tự nguyện của người bệnh, không bị ép buộc hay lừa dối.
- Đối tượng áp dụng: Phải là người mắc bệnh không còn khả năng cứu chữa (được hội đồng chuyên môn y tế xác nhận), gồm các trường hợp chết não, sống thực vật vĩnh viễn hoặc tổn thương nặng tiên lượng xấu.
- Cách thức thực hiện: Phải hạn chế tối đa đau đớn, giúp người bệnh ra đi nhẹ nhàng, thanh thản.
- Mục đích thực hiện: Hoàn toàn vì lợi ích nhân đạo của người bệnh (chấm dứt nỗi đau đớn dai dẳng), không vì lợi ích kinh tế hay bất kỳ nguyên nhân vụ lợi nào khác.
-
Phân loại an tử:
- Dựa trên sự chấp thuận: An tử tự nguyện (voluntary euthanasia - người bệnh tỉnh táo yêu cầu), an tử phi tự nguyện (non-voluntary euthanasia - người bệnh mất năng lực nhận thức như chết não, sống thực vật; quyết định do người đại diện hợp pháp đưa ra), và an tử trái nguyện vọng (involuntary euthanasia - thực hiện trái ý chí người bệnh, bị coi là hành vi bất hợp pháp).
- Dựa trên phương pháp thực hiện: An tử chủ động (active euthanasia - can thiệp y tế trực tiếp như tiêm thuốc gây tử vong) và an tử thụ động (passive euthanasia - ngừng các biện pháp y tế duy trì sự sống nhưng vẫn duy trì giảm đau).
-
Đặc điểm và ý nghĩa pháp lý:
Quyền an tử mang bản chất là quyền nhân thân phi tài sản, mang tính đặc quyền (chỉ phát sinh trong tình huống bệnh lý đặc biệt), chỉ được thực hiện khi có sự trợ giúp của chủ thể có thẩm quyền y tế, và bắt buộc phải tuân theo quy trình pháp lý nghiêm ngặt. Về mặt ý nghĩa, việc công nhận quyền an tử khẳng định sự tôn trọng quyền tự quyết của cá nhân, thiết lập công cụ pháp lý minh bạch cho Nhà nước quản lý, giải tỏa áp lực tâm lý cho y bác sĩ và giảm bớt gánh nặng kiệt quệ cho gia đình người bệnh.
-
Lịch sử hình thành và phát triển:
Khóa luận khái quát tiến trình lịch sử từ Lời thề Hippocrates thời cổ đại, ghi chép năm 121 SCN trong tác phẩm De Vita Caesarum về cái chết của Augustus Caesar, sự cấm đoán dưới thời Trung cổ và hệ thống Thông luật (Common Law) thế kỷ XVII. Bước ngoặt xuất hiện vào cuối thế kỷ XIX khi chiết xuất được morphin và đề xuất của Samuel Williams. Sau giai đoạn bị đình trệ do tội ác Aktion T4 của Đức Quốc Xã (1939), phong trào an tử phục hồi từ thập niên 1970 với án lệ Karen Ann Quinlan (1976 tại New Jersey) và Đạo luật Cái chết tự nhiên tại California (1976), mở đường cho làn sóng hợp pháp hóa tại châu Âu và thế giới đầu thế kỷ XXI.
-
Hai luồng quan điểm tranh luận:
- Quan điểm ủng hộ: Xem an tử là giải pháp nhân đạo, bảo đảm quyền tự quyết của cá nhân, giải phóng đau khổ cho người bệnh nan y, giải tỏa sự dằn vặt cho thầy thuốc và tạo cơ hội hiến ghép tạng cứu sống người khác (trích dẫn ý kiến của BS. Vũ Triệu An, TS. Nguyễn Huy Quang, GS.TS. Nguyễn Đình Cử, GS.TS. Nguyễn Tiến Quyết, TS. Dương Đức Hùng).
- Quan điểm phản đối: Lập luận rằng an tử đi ngược đạo lý truyền thống "còn nước còn tát", vi phạm chuẩn mực đạo đức ngành y (Lời thề Hippocrates, Điều 38 Luật Y đức Pháp), dễ bị lợi dụng để tước đoạt mạng sống nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc trốn tránh trách nhiệm nuôi dưỡng, đồng thời làm xói mòn nỗ lực phát triển của khoa học y tế (trích dẫn quan điểm của Paul Tully, PGS. Nguyễn Tiến Dũng, TS. Nguyễn Văn Tiến, PGS.TS. Nguyễn Huy Đức).
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUYỀN AN TỬ
Chương 2 phân tích khung pháp lý hiện hành của Việt Nam, đánh giá ưu điểm - hạn chế của việc chưa công nhận quyền an tử, đồng thời tổng hợp kinh nghiệm lập pháp quốc tế.
-
Thực trạng pháp luật Việt Nam:
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa công nhận quyền an tử. Mọi hành vi chấm dứt sự sống của người khác đều bị coi là xâm phạm tính mạng trái pháp luật. Cơ sở pháp lý gồm:
- Điều 19 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: "Mọi người có quyền sống. Tính mạng con người được pháp luật bảo hộ. Không ai bị tước đoạt tính mạng trái luật."
- Điều 33 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định cá nhân có quyền sống, quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, thân thể.
- Điều 36 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009 quy định nghĩa vụ của người hành nghề y là kịp thời sơ cứu, cấp cứu, khám bệnh, chữa bệnh cho người bệnh.
Khóa luận chỉ ra 3 nguyên nhân khiến Việt Nam chưa thể hợp pháp hóa quyền an tử: (1) Rào cản văn hóa, phong tục truyền thống coi trọng sự sống của người Á Đông; (2) Hệ thống pháp luật còn kẽ hở, chưa đồng bộ, khó kiểm soát nguy cơ lạm dụng; (3) Nền kinh tế và điều kiện an sinh, y tế còn hạn chế, tiềm ẩn rủi ro xâm hại các đối tượng yếu thế (người già neo đơn, người tàn tật, người mắc bệnh tâm thần).
-
Đánh giá ưu điểm và hạn chế của quy định hiện hành:
- Ưu điểm: Bảo vệ tuyệt đối quyền sống, tránh làm suy giảm giá trị nhân mạng; tạo động lực thúc đẩy ngành y tế nghiên cứu các phác đồ điều trị mới; ngăn ngừa các hành vi trục lợi, cưỡng ép hoặc giết người có chủ đích; duy trì ý chí và niềm tin chiến đấu với bệnh tật của người bệnh.
- Hạn chế: Kéo dài sự đau đớn vô ích của bệnh nhân nan y giai đoạn cuối; gia tăng gánh nặng tài chính kiệt quệ cho gia đình (chi phí điều trị ung thư bình quân khoảng 176 triệu đồng/người/năm, chi phí vận hành máy móc duy trì sự sống cho bệnh nhân chết não); bỏ lỡ nguồn tạng hiến tặng quý giá cứu sống những bệnh nhân khác; đặt các y bác sĩ vào tình thế bế tắc đạo đức khi không thể giúp người bệnh giải thoát khỏi đau đớn tột cùng.
-
Kinh nghiệm pháp luật quốc tế:
Mặc dù các điều ước quốc tế như ICCPR không quy định "quyền được chết" mà bảo vệ quyền sống như một quy phạm jus cogens, Khuyến nghị số 1418 (1999) của Nghị viện Hội đồng châu Âu đã ghi nhận quyền được chăm sóc giảm nhẹ và quyền từ chối điều trị của bệnh nhân sắp chết. Tính đến năm 2023, nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ đã hợp pháp hóa an tử hoặc trợ tử:
| Quốc gia / Vùng lãnh thổ |
Thời điểm hợp pháp hóa |
Hình thức & Quy định pháp lý nổi bật |
| Hà Lan |
Đạo luật thông qua 2001 (hiệu lực 01/04/2002) |
Cho phép an tử chủ động và trợ tử. Số ca an tử tăng từ 1.882 ca (2002) lên 6.091 ca (2016, chiếm 4% tổng ca tử vong). Cho phép an tử cho trẻ em từ 12-16 tuổi (có sự đồng ý của cha mẹ), trên 16 tuổi và mở rộng cho trẻ dưới 12 tuổi có giám sát. |
| Bỉ |
Đạo luật ngày 16/05/2002 |
Cho phép an tử khi bệnh nhân đau đớn không thể chịu đựng do bệnh nan y. Năm 2014, mở rộng quyền an tử cho trẻ vị thành niên mắc bệnh nan y. Giai đoạn 2002-2022 ghi nhận hơn 29.000 ca; năm 2022 có 2.966 ca đăng ký. |
| Thụy Sĩ |
Hợp pháp hóa từ năm 1942 |
Cho phép trợ tử (tự tử có hỗ trợ y tế), nghiêm cấm an tử chủ động. Chiếm khoảng 1,5% trong 67.000 ca tử vong hàng năm. Hướng dẫn sửa đổi năm 2022 yêu cầu bác sĩ gặp bệnh nhân ít nhất 2 lần cách nhau 2 tuần. |
| Hoa Kỳ |
10 bang (Oregon, Washington, California, Montana, Vermont...) và Washington D.C. |
Chỉ áp dụng trợ tử cho người từ đủ 18 tuổi, cư trú tại bang, có tiên lượng sống từ 6 tháng trở xuống; yêu cầu 2 lần yêu cầu miệng cách nhau 15 ngày và 1 lần yêu cầu bằng văn bản. |
| Úc |
Toàn bộ các bang (Victoria đi đầu năm 2017, New South Wales năm 2022) |
Cho phép trợ tử tự nguyện khi người bệnh mắc bệnh tiến triển không thể hồi phục, gây đau khổ không thể chịu đựng và tiên lượng tử vong trong vòng 6 đến 12 tháng. |
CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN AN TỬ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN
Chương 3 trình bày thực trạng thực thi pháp luật y tế tại Việt Nam khi phát sinh yêu cầu an tử và phác thảo các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý.
-
Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam:
Trong thực tiễn điều trị, nhiều trường hợp bệnh nhân chết não hoặc ung thư giai đoạn cuối xin được về nhà hoặc xin ngừng điều trị để giải thoát nỗi đau. Tuy nhiên, theo Điều 19 Hiến pháp năm 2013, Điều 36 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009 và Bộ luật Hình sự năm 2015, nhân viên y tế chỉ có nghĩa vụ cứu chữa tính mạng người bệnh. Việc bác sĩ thực hiện hành vi can thiệp nhằm kết thúc sự sống của bệnh nhân—dù xuất phát từ sự đồng thuận của gia đình hay lòng trắc ẩn—vẫn cấu thành hành vi vi phạm pháp luật và bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
-
Kiến nghị giải pháp hoàn thiện:
- Xây dựng lộ trình lập pháp: Không đưa trực tiếp vào Luật Dân số mà cần ghi nhận quyền an tử như một quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự trước, sau đó ban hành luật chuyên ngành (hoặc nghị định của Chính phủ) quy định chi tiết về quy trình, điều kiện áp dụng.
- Xác định điều kiện y khoa chặt chẽ: Chỉ áp dụng đối với bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo không còn khả năng cứu chữa (chết não, giai đoạn cuối) đã được Hội đồng giám định y khoa độc lập gồm nhiều bác sĩ chuyên môn xác nhận.
- Thiết lập thủ tục pháp lý minh bạch: Bắt buộc phải có văn bản thể hiện ý chí tự nguyện của bệnh nhân (hoặc văn bản chỉ định người đại diện trước khi rơi vào tình trạng mất nhận thức), quy định thời gian chờ để cân nhắc lại quyết định, và bảo đảm quyền từ chối thực hiện của bác sĩ điều trị.
- Nâng cao năng lực thực thi và giám sát: Phân định ranh giới rõ ràng giữa an tử nhân đạo và các hành vi phạm tội hình sự (như giết người, bức tử, giúp người khác tự sát), ngăn ngừa triệt để các hành vi lạm dụng nhằm trục lợi bảo hiểm hoặc chiếm đoạt tài sản.
Kết quả và đóng góp
Công trình đã trích xuất và tổng hợp hệ thống số liệu thực tiễn phản ánh tính cấp thiết của đề tài:
- Tại Việt Nam: Mỗi năm ghi nhận gần 200.000 ca mắc ung thư mới và khoảng 82.000 trường hợp tử vong. Tỷ lệ tử vong do ung thư tại Việt Nam đạt mức 73,5% (cao hơn mức 59,7% của thế giới và 67,9% của các nước đang phát triển). Chi phí điều trị ung thư ước tính khoảng 176 triệu đồng/người/năm. Tính đến ngày 27/02/2023, danh sách chờ ghép mô, tạng tại Trung tâm Điều phối ghép tạng quốc gia có hàng nghìn bệnh nhân đang chờ nguồn tạng hiến.
- Trên thế giới: Tại Hà Lan, số ca an tử tăng từ 1.882 ca (năm 2002) lên 6.091 ca (năm 2016, chiếm 4% tổng ca tử vong toàn quốc, trong đó 83% là bệnh nhân nan y). Tại Bỉ, có hơn 29.000 thủ tục an tử được ghi nhận từ năm 2002 đến 2022 (riêng năm 2022 có 2.966 ca). Tại Thụy Sĩ, các vụ trợ tử chiếm khoảng 1,5% trong tổng số 67.000 ca tử vong trung bình mỗi năm.
Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận đã:
- Hệ thống hóa toàn diện các căn cứ lý luận, phân loại khoa học về an tử và chỉ ra bốn yếu tố cấu thành hành vi an tử nhân đạo.
- Phân tích sâu sắc sự mâu thuẫn giữa nghĩa vụ bảo vệ quyền sống và nhu cầu giải thoát nỗi đau của bệnh nhân vô phương cứu chữa trong thực tiễn pháp lý Việt Nam.
- Cung cấp cơ sở lý luận và kinh nghiệm lập pháp quốc tế làm tài liệu tham khảo cho tiến trình xây dựng và hoàn thiện quyền nhân thân trong hệ thống pháp luật Việt Nam thời gian tới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Trong phạm vi một khóa luận tốt nghiệp cử nhân, đề tài chủ yếu tập trung nghiên cứu trên bình diện lý luận và phân tích văn bản quy phạm pháp luật. Tác giả chưa thể triển khai các cuộc điều tra xã hội học định lượng diện rộng để đo lường chính xác tỷ lệ phần trăm đồng thuận hay phản đối của người dân Việt Nam đối với vấn đề an tử.
- Hướng mở rộng: Cần có các công trình nghiên cứu tiếp theo đi sâu vào việc xây dựng bộ tiêu chí kỹ thuật y khoa xác định "bệnh nhân không còn khả năng cứu chữa", cơ chế vận hành của Hội đồng y khoa độc lập, và mô hình phối hợp giữa cơ quan tư pháp và cơ sở y tế khi tiếp nhận yêu cầu an tử.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học ngành Luật (đặc biệt là các bộ môn Luật Dân sự, Luật Y tế, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật So sánh).
- Sinh viên, cán bộ y tế và các nhà nghiên cứu xã hội học quan tâm đến khía cạnh y đức, quyền tự quyết của người bệnh và vấn đề chăm sóc giảm nhẹ.
- Các nhà lập pháp, chuyên gia xây dựng chính sách tham khảo trong quá trình nghiên cứu, sửa đổi Bộ luật Dân sự và các đạo luật chuyên ngành về y tế - dân số.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định bốn yếu tố nào để cấu thành hành vi an tử hợp pháp?
Bốn yếu tố bao gồm: (1) Tính tự nguyện, xuất phát từ ý chí chủ quan của người bệnh; (2) Đối tượng phải là người mắc bệnh không còn khả năng cứu chữa (chết não, sống thực vật vĩnh viễn, tiên lượng xấu); (3) Phương thức thực hiện ít hoặc không gây đau đớn; (4) Hoàn toàn vì mục đích nhân đạo nhằm giải thoát nỗi đau cho chính người bệnh.
2. Vấn đề "quyền được chết" từng được đưa vào các dự thảo văn bản pháp luật nào tại Việt Nam?
Vấn đề này đã được đưa vào thảo luận tại: (1) Kỳ họp thứ 6 và 7 Quốc hội khóa XI (2004, 2005) trong Dự thảo sửa đổi Bộ luật Dân sự; (2) Bản Dự thảo sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (năm 2013); (3) Kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa XIII trong Dự thảo Luật Dân số do Bộ Y tế chủ trì soạn thảo.
3. Pháp luật Thụy Sĩ quy định như thế nào về an tử và trợ tử?
Thụy Sĩ hợp pháp hóa hình thức trợ tử (tự tử có hỗ trợ y tế) từ năm 1942 nhưng nghiêm cấm an tử tích cực. Trợ tử chiếm khoảng 1,5% trong 67.000 ca tử vong hàng năm. Bác sĩ hỗ trợ không được có quyền lợi liên quan đến cái chết của bệnh nhân và phải thực hiện ít nhất 2 cuộc thảo luận chi tiết cách nhau tối thiểu 2 tuần trước khi đưa ra quyết định.
4. Điểm đặc biệt trong Luật An tử của Vương quốc Bỉ năm 2014 là gì?
Vào ngày 02/03/2014, Thượng viện Bỉ đã thông qua luật mở rộng quyền an tử cho trẻ em/trẻ vị thành niên mắc bệnh nan y không thể cứu chữa, đưa Bỉ trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới cho phép an tử đối với nhóm đối tượng này.
5. Tại sao tác giả cho rằng việc chưa công nhận quyền an tử tại Việt Nam làm gia tăng gánh nặng kinh tế và bỏ lỡ cơ hội sống của người khác?
Tác giả chứng minh qua số liệu: chi phí điều trị ung thư bình quân mỗi năm khoảng 176 triệu đồng/người và chi phí duy trì thiết bị y tế cho bệnh nhân chết não là rất lớn nhưng không thể đảo ngược tình trạng bệnh. Đồng thời, việc không cho phép an tử nhân đạo làm mất đi cơ hội hiến tạng tự nguyện từ những bệnh nhân này cho hàng nghìn người đang chờ ghép mô, tạng tại Trung tâm Điều phối ghép tạng quốc gia.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Quyền an tử theo quy định của pháp luật Việt Nam" đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận, lịch sử và thực tiễn pháp lý về quyền an tử trên thế giới và tại Việt Nam. Công trình chỉ rõ ranh giới pháp lý giữa quyền được chết nhân đạo và các hành vi xâm phạm tính mạng trái luật, đồng thời làm nổi bật sự cần thiết phải nhìn nhận quyền an tử như một quyền tự quyết nhân văn của con người. Những đánh giá đa chiều và kinh nghiệm lập pháp quốc tế được tổng hợp trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học giá trị, đóng góp thiết thực cho tiến trình hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách quyền con người tại Việt Nam trong tương lai.